Giới thiệu chung về Toyota Wigo 1.2 AT

Toyota Wigo là dòng xe hạng nhỏ (compact) được sản xuất bởi Toyota tại Việt Nam, thuộc thương hiệu Toyota’},
Một trong những phiên bản được ưa chuộng nhất là Toyota Wigo 1.2 AT, với phiên bản hộp số tự động (AT) mang lại sự tiện lợi trong điều khiển, đặc biệt phù hợp cho những dòng xe điện tử và bán điện tử trong thị trường Đông Nam Á. Bài viết này sẽ đi sâu vào “thông số kỹ thuật” của Toyota Wigo 1.2 AT, phân tích các yếu tố giúp bạn đánh giá chính xác hơn về hiệu năng, tiêu thụ nhiên liệu, tính an toàn và tiện nghi của chiếc xe.

Đặc điểm cơ bản

Yếu tố Chi tiết
Tên mẫu Toyota Wigo 1.2 AT
Năm sản xuất 2018 – 202 casino
Hộp số 4-gear automatic (AT)
Động cơ 1.2L (1249 cc) 4 ôch, 3 tấm nén
Mô-men xoắn 107 Nm (đỉnh 4,200 rpm)
Công suất 71 hp (52 kW)
Khung chassis Hệ thống chỗ chựa composite, cam lật sắt
Hệ thống treo Đầu: MacPherson, sau: trục đơn liên kết
Bảo hành 3 năm hoặc 100,000 km (tùy điều kiện)

Giao diện và thiết kế ngoại thất

Toyota Wigo 1.2 AT được thiết kế theo phong cách hiện đại, thân thiện với người dùng. Đặc trưng bởi các đường nét góc cạnh, lưới tản nhiệt lớn, đèn pha LED, và khung cửa sổ rộng. Màu sắc đa dạng: đen, xanh, đỏ, trắng, và các phiên bản pha màu hai sắc. Kiểu dáng giúp tăng cường khả năng nhìn thấy trong điều kiện đường phố đông đúc, tạo cảm giác phóng khoáng và trẻ trung.

Thông số kỹ thuật động cơ và hiệu suất

Động cơ 1.2L

Thông Số Kỹ Thuật Toyota-wigo 1.2at
Thông Số Kỹ Thuật Toyota-wigo 1.2at

Động cơ 1.2L của Toyota Wigo 1.2 AT thuộc dòng động cơ 4 ôch, 3 tấm nén, sử dụng công nghệ “Multi-Point Fuel Injection” (MPFI). Động cơ này được thiết kế để tối ưu hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu, đồng thời giảm tiếng ồn và độ rung. Các thông số chính:

Thông số Giá trị
Thể tích xi lanh 1,249 cc
Đường kính xích xích 70 mm
Lượng công ốc 3,500 rpm
Mô-men xoắn tối đa 107 Nm
Công suất tối đa 71 hp (52 kW)
Hệ thống tản nhiệt Lò hơi thủy lực

Hộp số tự động (AT)

Hộp số AT 4-gear của Toyota Wigo 1.2 AT được tối ưu cho xe hạng nhỏ, giúp người lái dễ dàng điều khiển, giảm thời gian chuyển dốc và tối ưu tiêu thụ nhiên liệu trong điều kiện đô thị. Hộp số này có chế độ “manual mode” (điều khiển thủ công) cho những người muốn cảm nhận hơn trong quá trình lái. Đặc điểm của hộp số:

  • Số tông: 4 tông (đầu: 3:1, 2:1; sau: 1:1, 0.5:1)
  • Độ trễ chuyển dốc: thấp, giảm độ trễ khi chuyển dốc
  • Công suất truyền tải: tối đa 70 Nm
  • Hệ thống truyền động: hệ thống giảm xung, giảm tiếng ồn

Tiêu thụ nhiên liệu

Theo tiêu chuẩn WLTP, Toyota Wigo 1.2 AT tiêu thụ 4.6 – 4.8″)
Lượng nhiên liệu tiêu thụ trong điều kiện thực tế (điều khiển trong thành phố, đường cao tốc) thường dao động từ 4.2 – 4.9 lít/100km. brevet. Đối với người mua xe, đây là mức tiêu thụ hợp lý trong phân khúc hạng nhỏ.

Hệ thống treo và dẫn động

Thông Số Kỹ Thuật Toyota-wigo 1.2at
Thông Số Kỹ Thuật Toyota-wigo 1.2at

Hệ thống treo

  • Đầu xe: Hệ thống MacPherson độc lập, giúp giảm rung lắc và cải thiện độ ổn định khi đi qua gốc đường.
  • Sau xe: Trục đơn liên kết (Driveshaft) với bẩy gốc (suspension@Suppress) giúp giảm khớp và giữ cho bánh xe luôn tiếp xúc với mặt đất.
  • Bọc lót: Bọc lót silicone chống rung, giảm tiếng ồn và rung lắc khi di chuyển.

Hệ thống phanh

  • Bánh phanh trước: Đĩa phanh cắt (disc) có đường kính 200 mm
  • Bánh phanh sau: Đĩa phanh cắt (disc) có đường kính 150 mm
  • Hệ thống ABS: Hỗ trợ ng assessing.

Hệ thống an toàn

Toyota Wigo 1.2 AT được trang bị đầy đủ các thiết bị an toàn cơ bản:

  • Khung xe: Chống va chạm, lực kéo cao.
  • Bảo hộ trước: 6 chỗ ngồi, chỗ ngồi có gương chiếu hậu, gương chắn.
    -YOUR

  • Bảo hộ sau: 3 chỗ ngồi, gương nội thất.

  • Hệ thống kiểm soát: ABS, EBD, VSC.
  • Bảo vệ: Gói bảo vệ 3 năm.

Thiết bị nội thất và tiện nghi

Nội thất

  • Ghế: Da tổng hợp, kiểu dáng}’,
  • Kolan: Khung, 8 chỗ ngồiిల్ల, 3 chỗ ngồi ở sau.
  • Bàn điều khiển: 7” màn hình cảm ứng, hệ thống âm thanh, Bluetooth, điều khiển từ xa.

Tiện nghi

Thông Số Kỹ Thuật Toyota-wigo 1.2at
Thông Số Kỹ Thuật Toyota-wigo 1.2at
  • Tốc độ: 90 km/h (thông qua hệ thống).
  • Công nghệ: Hệ thống Bluetooth, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto приложение.

designate

Giá cả và thị trường

Toyota Wigo 1.2 AT được bán với mức giá trung bình khoảng 350 – 380 triệu đồng (đơn vị: VNĐ). Đối với những người muốn mua xe mới, đây là mức giá cạnh tranh trong phân khúc hạng nhỏ. Các chương trình khuyến mãi, tài chính, và bảo hành được cung cấp bởi Toyota.

Đánh giá cuối cùng

Toyota Wigo 1.2 AT là một lựa chọn tối ưu đối với những người đang tìm kiếm một chiếc xe nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu và có tính an toàn cao. Với động cơ 1.2L, hộp số tự động 4-gear, và hệ thống treo cứng cáp, xe có thể đáp ứng nhu cầu di chuyển trong đô thị và đường cao tốc. Ngoài ra, mức giá hợp lý và thiết kế hiện đại cũng là những yếu tố thu hút người tiêu dùng.

Tổng kết: Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe hạng nhỏ, Toyota Wigo 1.2 AT có thể là lựa chọn đáng cân nhắc. Mặc dù không có nhiều tính năng cao cấp, nhưng với chất lượng và tính bền vững của Toyota, xe sẽ đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hàng ngày.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *