Toyota Wigo, hay còn được biết đến với tên gọi Toyota Agya ở một số thị trường, là một trong những mẫu xe hatchback nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu và giá cả phải chăng được ưa chuộng tại Việt Nam. Đặc biệt, phiên bản năm 2018 của Wigo đã nhận được nhiều sự quan tâm của người tiêu dùng nhờ vào thiết kế trẻ trung, công nghệ cập nhật và mức giá hợp lý. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đọc một cái nhìn toàn diện về giá xe Toyota Wigo năm 2018, bao gồm:
- Những phiên bản và cấu hình chính của Wigo 2018.
- Các mức giá tham khảo trên thị trường mới và đã qua sử dụng.
- Các yếu tố quyết định giá: địa phương, tình trạng xe, số km đã chạy, thời gian sở hữu, trang thiết bị và các chương trình khuyến mãi.
- So sánh giá Wigo 2018 với các đối thủ cùng phân khúc.
- Lời khuyên khi mua Wigo 2018: cách thương lượng, kiểm tra xe và những lưu ý pháp lý.
Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Vios Đời 2011: Thị Trường, Giá Trị, Phân Tích Và Dự Báo Tương Lai
1. Giới thiệu chung về Toyota Wigo 2018
Toyota Wigo 2018 là thế hệ thứ ba của dòng xe đô thị Wigo, được ra mắt tại Việt Nam vào cuối năm 2017 và chính thức đưa vào bán ra thị trường trong năm 2018. Xe dựa trên nền tảng mới của Toyota, sử dụng động cơ 1.0L 3 xi-lanh DOHC, công suất 68 mã lực và mô-men xoắn 91 Nm, kết hợp với hộp số sàn 5 cấp (có cả phiên bản tự động CVT ở một số thị trường lân cận).
1.1. Thiết kế ngoại thất
- Kiểu dáng: Hình dáng trẻ trung, đường nét bo tròn, phù hợp với đối tượng khách hàng trẻ, sinh viên và những người mới đi làm.
- Kích thước: Dài 3.595 mm, rộng 1.620 mm, cao 1.500 mm, chiều dài cơ sở 2.440 mm, mang lại không gian nội thất tối ưu cho một chiếc xe hạng B.
- Trang bị nổi bật: Đèn pha halogen, mâm hợp kim 14 inch (đối với phiên bản cao cấp), cản trước & sau nhựa, và một số chi tiết màu sắc nhạt (các tùy chọn màu xanh lam, trắng ngọc, đỏ ruby, đen kim).
1.2. Nội thất và tiện nghi
- Bàn điều khiển: Bố trí vô cùng đơn giản, gồm đồng hồ tốc độ, đồng hồ nhiệt độ, đồng hồ mức nhiên liệu và đồng hồ đồng hồ hành trình.
- Ghế ngồi: Ghế trước được bọc nỉ hoặc da tổng hợp (tùy phiên bản), hỗ trợ điều chỉnh góc ngả. Ghế sau có thể gập 60/40, tăng khả năng chứa đồ.
- Hệ thống giải trí: Radio AM/FM, CD/MP3, cổng AUX/USB, màn hình LCD 7 inch (trên phiên bản cao cấp) và hỗ trợ Bluetooth.
- Các tính năng an toàn: 2 túi khí trước, hệ thống phanh ABS + EBD, khung xe cứng, khóa trung tâm điện tử, và dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả hành khách.
1.3. Động cơ và hiệu suất
- Động cơ: 1.0L 3 xi-lanh, công suất 68 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn 91 Nm tại 4.200 vòng/phút.
- Tiêu thụ nhiên liệu: Theo tiêu chuẩn NEDC, tiêu thụ trung bình khoảng 5,2 lít/100km, rất tiết kiệm cho một chiếc xe đô thị.
- Khả năng vận hành: Động cơ mượt mà trong các dải tốc độ trung bình, phù hợp cho việc di chuyển trong thành phố và các chuyến đi ngắn.
2. Các phiên bản và cấu hình của Toyota Wigo 2018
Toyota Wigo 2018 được chia thành ba phiên bản chính tại thị trường Việt Nam:
| Phiên bản | Động cơ | Hộp số | Trang bị tiêu chuẩn | Giá niêm yết (mới) |
|---|---|---|---|---|
| Wigo 1.0 MT | 1.0L 3 xi-lanh | Sàn 5 cấp | Radio AM/FM, CD, USB, 2 túi khí, ABS/EBD, khung an toàn | 199.900.000 VNĐ |
| Wigo 1.0 CVT | 1.0L 3 xi-lanh | Tự động CVT | Thêm màn hình LCD 7″, cổng USB, camera lùi, đèn LED | 219.900.000 VNĐ |
| Wigo 1.0 Premium | 1.0L 3 xi-lanh | Sàn 5 cấp hoặc CVT | Mâm hợp kim 14″, ghế da, hệ thống âm thanh cao cấp, cảm biến đỗ xe | 239.900.000 VNĐ |
Lưu ý: Giá niêm yết trên là mức giá tại thời điểm ra mắt năm 2018 và có thể thay đổi tùy vào chương trình khuyến mãi, thuế nhập khẩu và chính sách tài chính của đại lý.
3. Mức giá thị trường Toyota Wigo 2018 (2024)

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Wigo 1.2 Mt: Đánh Giá Toàn Diện, So Sánh Và Lời Khuyên Khi Mua
3.1. Giá xe mới (còn bảo hành)
Mặc dù Wigo 2018 đã ngừng sản xuất mới tại các đại lý, nhưng vẫn còn một số showroom và đại lý chính hãng còn tồn kho các chiếc xe mới chưa qua sử dụng. Giá bán lẻ hiện nay (tháng 7/2024) dao động:
- Wigo 1.0 MT: 185 – 195 triệu VNĐ.
- Wigo 1.0 CVT: 205 – 215 triệu VNĐ.
- Wigo 1.0 Premium: 225 – 235 triệu VNĐ.
Các mức giá này đã tính giảm giá khoảng 7-10% so với giá gốc năm 2018 do mặt hàng đã cũ và thị trường có sự cạnh tranh mạnh mẽ.
3.2. Giá xe đã qua sử dụng (cũ)
Thị trường xe cũ luôn là nơi thu hút nhiều người mua vì giá rẻ hơn và độ tin cậy cao. Dưới đây là mức giá tham khảo cho các xe Wigo 2018 đã qua sử dụng, dựa trên dữ liệu từ các trang rao vặt, đại lý xe cũ và các nhóm mua bán trên Facebook (điều kiện xe: không tai nạn, bảo dưỡng đầy đủ, số km dưới 80.000 km, giấy tờ hợp lệ).
| Phiên bản | Năm đăng ký | Số km | Giá trung bình | Giá cao nhất | Giá thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Wigo 1.0 MT | 2018 | 30.000 km | 130.000.000 VNĐ | 145.000.000 VNĐ | 115.000.000 VNĐ |
| Wigo 1.0 MT | 2018 | 70.000 km | 115.000.000 VNĐ | 130.000.000 VNĐ | 100.000.000 VNĐ |
| Wigo 1.0 CVT | 2018 | 45.000 km | 150.000.000 VNĐ | 165.000.000 VNĐ | 135.000.000 VNĐ |
| Wigo 1.0 Premium | 2018 | 25.000 km | 175.000.000 VNĐ | 190.000.000 VNĐ | 160.000.000 VNĐ |
Lưu ý: Giá cũ phụ thuộc mạnh vào vị trí địa lý (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng thường có giá cao hơn khu vực miền Trung, Tây Nguyên), điều kiện xe (có bảo dưỡng tại đại lý hay không) và thời gian sở hữu (xe mới 1-2 năm thường có giá cao hơn so với xe 5-6 năm).
3.3. Các chương trình khuyến mãi và ưu đãi
- Gói bảo hiểm 12 tháng: Nhiều đại lý vẫn còn cung cấp gói bảo hiểm trách nhiệm dân sự và vật chất 12 tháng miễn phí cho xe mới còn trong kho.
- Chiết khấu trả góp: Các ngân hàng như VPBank, BIDV, Techcombank thường có chương trình trả góp 0% lãi suất trong 12 tháng cho Xe mới Wigo.
- Quà tặng phụ kiện: Thảm lót sàn, bộ ghế bảo hiểm trẻ em, camera hành trình được tặng kèm khi mua xe mới.
4. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Toyota Wigo 2018
4.1. Địa phương và thị trường địa phương

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Wigo 1.2 At: Tất Cả Những Điều Bạn Cần Biết
- Thành phố lớn: Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng có nhu cầu cao, do đó giá thường cao hơn 5-7% so với các tỉnh lẻ.
- Vùng miền núi, nông thôn: Giá có thể giảm 10% do nhu cầu thấp và chi phí vận chuyển tăng.
4.2. Tình trạng xe và số km đã chạy
- Xe chưa qua tai nạn: Giá cao hơn khoảng 8-12% so với xe đã từng tai nạn (đã sửa chữa).
- Số km: Mỗi 10.000 km tăng lên thường giảm giá khoảng 2-3% (tùy vào bảo dưỡng).
4.3. Thời gian sở hữu và giấy tờ
- Xe còn bảo hành (3 năm hoặc 100.000 km): Giá cao hơn 5-8% vì người mua vẫn còn được hưởng dịch vụ bảo dưỡng miễn phí.
- Giấy tờ hợp lệ: Đăng ký đầy đủ, không còn nợ thuế, không có tranh chấp pháp lý sẽ giúp tăng giá bán.
4.4. Trang thiết bị và nâng cấp
- Thêm camera lùi, màn hình giải trí, hệ thống âm thanh: Tăng giá từ 5-10 triệu VNĐ tùy mức nâng cấp.
- Mâm hợp kim, ghế da: Thêm 7-12 triệu VNĐ cho xe Premium hoặc nâng cấp từ phiên bản tiêu chuẩn.
4.5. Các yếu tố thị trường chung
- Lạm phát và tỷ giá USD/VND: Khi đồng VND yếu, giá nhập khẩu xe (đặc biệt là xe mới) tăng, ảnh hưởng đến giá bán lại.
- Chính sách thuế và phí môi trường: Thay đổi thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) sẽ làm giá xe mới tăng, kéo theo giá cũ.
5. So sánh giá Toyota Wigo 2018 với các đối thủ cùng phân khúc
| Mẫu xe | Động cơ | Hộp số | Giá mới (2024) | Giá cũ (2024) | Đánh giá chung |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Wigo 2018 | 1.0L 3 xi-lanh | MT/CVT | 185-235 triệu | 100-190 triệu | Tiết kiệm, độ tin cậy cao, chi phí bảo dưỡng thấp |
| Honda Brio 2018 | 1.5L 4 xi-lanh | MT/CVT | 210-260 triệu | 120-210 triệu | Động cơ mạnh hơn, nội thất sang, nhưng tiêu thụ nhiên liệu cao hơn |
| Suzuki Celerio 2018 | 1.0L 3 xi-lanh | MT | 170-200 triệu | 95-170 triệu | Giá rẻ hơn, nội thất đơn giản, không có CVT |
| Hyundai Grand i10 2018 | 1.2L 4 xi-lanh | MT/CVT | 190-230 triệu | 110-190 triệu | Thiết kế hiện đại, trang bị công nghệ hơn, nhưng giá bảo dưỡng hơi cao |
| Kia Picanto 2018 | 1.2L 4 xi-lanh | MT/CVT | 200-240 triệu | 115-200 triệu | Độ bền tốt, nội thất phong cách, giá bán lại tương đồng |
Kết quả so sánh cho thấy Toyota Wigo vẫn giữ vị trí cạnh tranh mạnh mẽ trong phân khúc xe hạng B nhờ vào độ tin cậy, chi phí vận hành thấp và mạng lưới dịch vụ rộng khắp.
6. Lời khuyên khi mua Toyota Wigo 2018
6.1. Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng
- Yêu cầu người bán cung cấp sổ bảo dưỡng đầy đủ, ít nhất 3 lần bảo dưỡng định kỳ tại đại lý Toyota hoặc trung tâm bảo dưỡng uy tín.
- Kiểm tra dấu vết thay nhớt, lọc gió, dây curoa và bộ lọc nhiên liệu.
6.2. Kiểm tra ngoại thất và nội thất

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Vios Đời 2018: Tổng Quan, Mức Giá Thị Trường Và Những Yếu Tố Ảnh Hưởng
- Màu sơn: Kiểm tra có vết trầy xước, phai màu, dấu ố vàng.
- Cản trước, cản sau: Đảm bảo không có vết va chạm, mối hàn mịn màng.
- Ghế và nội thất: Kiểm tra độ bám dính, không có mùi ẩm mốc hoặc vết rách.
6.3. Kiểm tra máy móc và hệ thống điện
- Động cơ: Khởi động mượt, không có tiếng kêu lạ, không có khói đen.
- Hộp số: Đổi số mượt mà, không giật.
- Hệ thống điện: Đèn pha, đèn hậu, còi, cửa sổ, radio, camera lùi hoạt động bình thường.
6.4. Kiểm tra giấy tờ pháp lý
- Đăng ký xe: Kiểm tra sổ đăng ký xe, giấy chứng nhận kiểm định (KĐ) còn hiệu lực.
- Thuế và phí: Đảm bảo không còn nợ thuế, phí trước bạ.
- Trách nhiệm pháp lý: Nếu mua từ người bán cá nhân, yêu cầu công chứng hợp đồng mua bán để tránh tranh chấp.
6.5. Thương lượng giá
- Dựa vào số km: Nếu xe dưới 30.000 km, có thể thương lượng 5-8% giảm giá.
- Thời gian sở hữu: Xe mới mua chưa qua 1 năm thường có giá cao hơn 7-10%.
- Thêm phụ kiện: Đề nghị người bán tặng thêm phụ kiện (thảm sàn, camera hành trình) để giảm chi phí tổng.
6.6. Lựa chọn hình thức thanh toán
- Trả góp: Thông qua ngân hàng hoặc tài chính của Toyota để được lãi suất ưu đãi.
- Thanh toán tiền mặt: Nếu có khả năng, có thể đàm phán giảm giá trực tiếp 3-5% so với giá trả góp.
7. Kết luận
Toyota Wigo năm 2018 vẫn là một lựa chọn hấp dẫn cho những ai đang tìm kiếm một chiếc xe đô thị giá cả phải chăng, tiết kiệm nhiên liệu và độ tin cậy cao. Với mức giá mới khoảng 185‑235 triệu VNĐ và giá đã qua sử dụng từ 100‑190 triệu VNĐ, Wigo đáp ứng được nhu cầu của đa số người tiêu dùng Việt Nam.
Các yếu tố quyết định giá bao gồm phiên bản (MT, CVT, Premium), số km đã đi, tình trạng bảo dưỡng, vị trí địa lý và các chương trình khuyến mãi hiện hành. Khi mua xe, hãy chú trọng kiểm tra lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và thực hiện thương lượng dựa trên các tiêu chí trên để đạt được mức giá tốt nhất.
Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc xe đô thị vừa mới ra mắt nhưng vẫn còn “trẻ” và chưa quá cũ, Toyota Wigo 2018 là một đề xuất đáng cân nhắc, đặc biệt khi so sánh với các đối thủ cùng phân khúc như Honda Brio, Suzuki Celerio hay Hyundai Grand i10. Hãy lựa chọn thông minh, kiểm tra kỹ lưỡng và tận hưởng những chuyến đi an toàn, tiết kiệm cùng Wigo!
