Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Innova G 2008: Đánh Giá Chi Tiết, So Sánh Và Lời Khuyên Khi Mua
1. Giới thiệu chung về Toyota Innova TGN 2017
Toyota Innova là một trong những mẫu MPV (Multi‑Purpose Vehicle) được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam trong suốt hơn một thập kỷ. Đặc biệt, phiên bản Toyota Innova TGN (Toyota Gazoo Racing) 2017 – phiên bản “đặc biệt” của dòng Innova – đã gây ấn tượng mạnh mẽ nhờ vào thiết kế thể thao, động cơ mạnh mẽ và trang bị công nghệ hiện đại.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về giá xe Toyota Innova TGN 2017, bao gồm:
- Phân tích chi tiết các tiêu chí cấu hình, động cơ, trang bị.
- So sánh giá bán chính hãng, giá thị trường đã qua sử dụng và giá nhập khẩu.
- Đánh giá ưu nhược điểm của mẫu xe.
- So sánh với các đối thủ cùng phân khúc.
- Lời khuyên mua xe và các lưu ý khi tìm kiếm “giá Innova TGN 2017”.
Mục tiêu là giúp bạn có quyết định mua hàng thông minh, tránh những bẫy giá và tìm được mức giá hợp lý nhất.
2. Thông số kỹ thuật cơ bản của Toyota Innova TGN 2017
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mẫu xe | Toyota Innova TGN (Gazoo Racing) |
| Năm sản xuất | 2017 |
| Kiểu dáng | MPV 7 chỗ (có phiên bản 8 chỗ) |
| Động cơ | 2.4 L 4‑xiên (2TR‑FG) – công suất 138 hp @ 5,200 rpm, mô-men 211 Nm @ 3,600 rpm |
| Hộp số | 5 cấp thủ công hoặc 4 cấp tự động (CVT) |
| Kích thước | Dài × Rộng × Cao: 4,735 mm × 1,830 mm × 1,835 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2,750 mm |
| Khoang hành lý | 263 L (đối với phiên bản 7 chỗ) |
| Hệ thống treo | Trước: MacPherson, Sau: đa liên kết |
| Phanh | Trước: Đĩa thông hơi, Sau: Đĩa thông hơi (đối với phiên bản tự động) |
| An toàn | 6 túi khí, ABS + EBD, ESP (đối với phiên bản tự động), Hill‑Start Assist |
| Trang bị nội thất | Màn hình giải trí 7 inch, Bluetooth, USB, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto (đối với phiên bản 2017 nâng cấp), điều hòa tự động 2 vùng, ghế bọc da (tùy phiên bản) |
| Màu ngoại | Đa dạng: Đen, Trắng, Xám, Đỏ, Xanh dương, … (phiên bản TGN thường có màu “Racing Red” hoặc “Metallic Silver”) |
2.1 Động cơ và hiệu suất
- Động cơ 2.4 L: Đây là động cơ đã được kiểm chứng độ bền và độ tin cậy trong hàng triệu km. Công suất 138 hp đủ mạnh để vận hành một chiếc MPV 7 chỗ trong điều kiện đô thị và đường trường.
- Mô-men xoắn: 211 Nm cho cảm giác vận hành mượt mà, đặc biệt khi chở tải nặng hoặc leo dốc.
- Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 8.5‑9.0 l/100 km (điện xăng) – mức tiêu thụ trung bình cho một MPV cỡ trung, phù hợp với nhu cầu gia đình.
2.2 Hệ thống an toàn
Toyota đã trang bị cho Innova TGN 2017 các tính năng an toàn tiêu chuẩn:
- 6 túi khí (túi khí trước, túi khí cửa sổ bên, túi khí gối ngực).
- Hệ thống phanh ABS + EBD giúp giảm thiểu nguy cơ khóa bánh khi phanh gấp.
- ESP (Electronic Stability Program) – chỉ có trên phiên bản tự động, hỗ trợ ổn định khi di chuyển trong điều kiện trơn trượt.
- Hill‑Start Assist – hỗ trợ giữ xe đứng trên dốc khi chuyển sang số.
3. Giá bán chính hãng của Toyota Innova TGN 2017
Khi ra mắt vào năm 2017, Toyota Innova TGN được định giá trên 1,1 tỉ đồng (đối với phiên bản 7 chỗ tự động) và khoảng 1,0 tỉ đồng (đối với phiên bản 7 chỗ số sàn). Tuy nhiên, giá thực tế tại thời điểm ra mắt có thể dao động tùy vào:

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Innova G Tgn40l-gkmdku: Tổng Quan Chi Tiết, So Sánh Và Lời Khuyên Khi Mua
- Màu ngoại (màu đặc biệt có thể tăng giá 30‑50 triệu đồng).
- Gói trang bị (điều hòa tự động, ghế da, hệ thống giải trí nâng cao).
- Chi phí thuế, phí đăng ký (khoảng 10‑12% giá trị xe).
3.1 Bảng giá tham khảo (đơn vị: triệu đồng)
| Phiên bản | Giá gốc (đăng ký) | Giá thực tế (có thuế) |
|---|---|---|
| Innova TGN 7 chỗ số sàn | 1,020 | 1,150 |
| Innova TGN 7 chỗ tự động | 1,120 | 1,260 |
| Innova TGN 8 chỗ số sàn | 1,050 | 1,190 |
| Innova TGN 8 chỗ tự động | 1,150 | 1,300 |
Lưu ý: Giá trên là giá tham khảo cho thị trường nội địa Việt Nam khi còn mới. Khi mua xe đã qua sử dụng hoặc nhập khẩu, giá sẽ có sự chênh lệch đáng kể.
4. Giá thị trường đã qua sử dụng (C2, C3, C4)
Với hơn 4 năm lưu hành, Toyota Innova TGN 2017 đã xuất hiện khắp các sàn giao dịch ô tô cũ. Giá phụ thuộc vào:
- Số km đã chạy (độ mòn động cơ, hộp số).
- Tình trạng bảo dưỡng (đã thay nhớt, lọc gió, bảo dưỡng đúng lịch trình).
- Màu ngoại và nội thất (màu đỏ/đen thường giữ giá tốt hơn màu trắng).
- Lịch sử tai nạn (xe không tai nạn giữ giá cao hơn).
4.1 Phân khúc giá dựa trên km chạy
| Km chạy | Giá trung bình (triệu đồng) | Mô tả |
|---|---|---|
| Dưới 30,000 km | 750‑820 | Xe còn mới, chưa qua bảo dưỡng lớn, còn bảo hành còn lại. |
| 30,000‑60,000 km | 680‑750 | Đã bảo dưỡng định kỳ, còn tốt, nhưng giảm một chút do hao mòn. |
| 60,000‑100,000 km | 620‑680 | Đã qua bảo dưỡng lớn (động cơ, hộp số), cần thay một số bộ phận tiêu hao. |
| Trên 100,000 km | 550‑620 | Giá thấp hơn, nhưng vẫn đáng mua nếu xe còn tốt, không tai nạn. |
4.2 Các yếu tố ảnh hưởng tới giá
| Yếu tố | Ảnh hưởng | Mô tả |
|---|---|---|
| Màu ngoại | +5‑10% | Màu đỏ, đen, xám kim loại giữ giá tốt hơn màu trắng. |
| Số chỗ ngồi | +3‑5% | Phiên bản 7 chỗ thường có giá cao hơn 8 chỗ do không gian nội thất rộng rãi hơn. |
| Hộp số | +4‑6% | Hộp số tự động (CVT) có giá cao hơn so với số sàn. |
| Trang bị nội thất | +2‑4% | Ghế bọc da, màn hình cảm ứng lớn, hệ thống âm thanh cao cấp. |
| Lịch sử bảo dưỡng | +5‑10% | Hồ sơ bảo dưỡng đầy đủ, thay nhớt đúng lịch, bảo dưỡng tại đại lý. |
| Tai nạn | -10‑30% | Nếu có tai nạn, giá giảm mạnh, tùy mức độ hư hỏng. |
5. Giá nhập khẩu (đối với khách hàng nước ngoài)
Một số người mua xe Toyota Innova TGN 2017 thông qua hình thức nhập khẩu (điều này xảy ra khi người mua muốn sở hữu phiên bản không bị “đánh thuế cao” hoặc muốn màu sắc, trang bị đặc biệt). Giá nhập khẩu bao gồm:

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Innova G 2017: Đánh Giá Chi Tiết, So Sánh Và Lời Khuyên Khi Mua
- Giá xe FOB (Free On Board): khoảng 9,200 USD (tương đương 210‑220 triệu đồng, tùy tỷ giá).
- Thuế nhập khẩu: 70% (đối với xe MPV 2.5L trở lên) → 147‑154 triệu đồng.
- Thuế giá trị gia tăng (VAT): 10% → 21‑22 triệu đồng.
- Phí đăng ký, biển số: 5‑7 triệu đồng.
Tổng cộng: khoảng 380‑410 triệu đồng (khoảng 17‑18 triệu USD). Đây là mức giá cao hơn so với giá nội địa đã qua sử dụng, nhưng vẫn hấp dẫn nếu bạn muốn mua xe mới, chưa qua sử dụng và có màu, trang bị đặc biệt.
6. So sánh Toyota Innova TGN 2017 với các đối thủ cùng phân khúc
| Mẫu xe | Động cơ | Công suất | Tiêu thụ nhiên liệu | Giá mới (triệu) | Điểm mạnh | Điểm yếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Innova TGN 2017 | 2.4 L 4‑xiên | 138 hp | 8.5‑9.0 l/100 km | 1,150 (tự động) | Độ bền, thương hiệu mạnh, hệ thống an toàn đầy đủ | Giá cao hơn so với một số đối thủ nội địa |
| Honda Odyssey (2017) | 2.4 L i-VTEC | 150 hp | 8.0‑9.2 l/100 km | 1,050 (tự động) | Động cơ mạnh, nội thất sang trọng, hệ thống giải trí hiện đại | Thị phần nhỏ, phụ tùng đắt |
| Hyundai Starex (2017) | 2.5 L CRDi Diesel | 164 hp | 7.5‑8.0 l/100 km | 950 (tự động) | Tiết kiệm nhiên liệu, không gian nội thất rộng | Động cơ diesel có chi phí bảo dưỡng cao hơn |
| Kia Carnival (2017) | 3.3 L V6 | 290 hp | 11‑12 l/100 km | 1,300 (tự động) | Công suất mạnh, nội thất cao cấp | Tiêu thụ nhiên liệu cao, giá cao |
| Mitsubishi Xpander (2017) | 1.5 L MIVEC | 104 hp | 6.5‑7.0 l/100 km | 750 (tự động) | Giá rẻ, tiêu thụ nhiên liệu tốt | Công suất thấp, không gian nội thất hạn chế |
Kết luận: Toyota Innova TGN 2017 vẫn giữ vị thế mạnh mẽ trong phân khúc MPV 7‑8 chỗ nhờ vào độ bền, thương hiệu và trang bị an toàn. Nếu bạn ưu tiên độ tin cậy và giá trị bán lại, Innova là lựa chọn hợp lý hơn so với các đối thủ có giá rẻ hơn nhưng độ bền chưa được chứng minh.
7. Ưu nhược điểm của Toyota Innova TGN 2017
7.1 Ưu điểm
- Độ bền và uy tín thương hiệu: Toyota đã khẳng định chất lượng của Innova qua hàng triệu km đã chạy trên toàn thế giới.
- Hệ thống an toàn toàn diện: 6 túi khí, ABS/EBD, ESP (đối với CVT) và Hill‑Start Assist.
- Không gian nội thất linh hoạt: Ghế thứ ba có thể gập lại, tạo khoang hành lý lên tới 263 L, thích hợp cho gia đình và công việc vận chuyển.
- Cảm giác lái ổn định: Hệ thống treo đa liên kết phía sau giúp giảm rung lắc, mang lại cảm giác thoải mái trên đường dài.
- Giá bán lại ổn định: Nhờ độ tin cậy, Innova giữ giá tốt trên thị trường xe cũ.
7.2 Nhược điểm
- Tiêu thụ nhiên liệu không phải là tốt nhất: So với một số đối thủ diesel hoặc động cơ 1.5 L, Innova 2.4 L tiêu thụ hơi nhiều hơn.
- Thiết kế ngoại thất không quá hiện đại: Dù có phiên bản TGN thể thao, nhưng tổng thể vẫn mang phong cách “cổ điển” so với các mẫu MPV mới hơn.
- Giá mua mới cao: So với các MPV nội địa, Innova có mức giá khởi điểm trên 1,1 tỷ đồng.
- Không có các tính năng hỗ trợ lái hiện đại (như Adaptive Cruise Control, Lane Keep Assist) trên mẫu 2017.
8. Lời khuyên khi mua Toyota Innova TGN 2017
8.1 Xác định nhu cầu

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Innova G 2016: Tổng Quan, So Sánh Và Những Lưu Ý Khi Mua
- Gia đình lớn (7‑8 người): Chọn phiên bản 7 chỗ nếu muốn không gian nội thất rộng rãi và thoải mái hơn cho người lớn. Phiên bản 8 chỗ phù hợp cho gia đình có trẻ nhỏ.
- Mục đích công việc (vận chuyển hàng hoá nhẹ): Lựa chọn phiên bản số sàn để giảm chi phí bảo dưỡng hộp số tự động.
- Ưu tiên an toàn: Chọn phiên bản tự động (CVT) vì có ESP.
8.2 Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng
- Yêu cầu sổ bảo dưỡng đầy đủ từ đại lý.
- Kiểm tra đổi nhớt, lọc gió, dây curoa đã được thực hiện đúng lịch.
- Kiểm tra đánh giá tình trạng phanh, dây curoa, ống giảm chấn.
8.3 Thẩm định xe cũ
- Kiểm tra khung xe: Dò tìm dấu vết sửa chữa khung, mối hàn.
- Kiểm tra động cơ: Lắng nghe tiếng động khi khởi động, kiểm tra vòng quay idle (khoảng 750‑850 rpm).
- Kiểm tra hộp số: Đối với CVT, kiểm tra độ trượt, độ êm khi chuyển số.
- Kiểm tra nội thất: Đánh giá tình trạng ghế da, hệ thống giải trí, điều hòa.
8.4 Đàm phán giá
- Sử dụng thông tin giá thị trường (bảng giá ở mục 4) để đưa ra mức giá hợp lý.
- Yêu cầu giảm giá nếu xe có dấu hiệu hao mòn, cần thay bộ lọc gió, nhớt.
- Thương lượng phụ kiện: Thêm bảo hiểm, bảo hành mở rộng hoặc bảo dưỡng miễn phí trong 6 tháng.
8.5 Lựa chọn hình thức mua
| Hình thức | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|
| Mua từ đại lý (cũ) | Bảo hành còn lại, sổ bảo dưỡng đầy đủ, hỗ trợ vay ngân hàng | Giá cao hơn so với thị trường cá nhân |
| Mua qua cá nhân (c2, c3, c4) | Giá thấp hơn, nhiều lựa chọn màu, trang bị | Rủi ro về lịch sử xe, cần kiểm tra kỹ |
| Nhập khẩu | Xe mới, chưa qua sử dụng, có màu và trang bị đặc biệt | Giá cao, thời gian giao hàng lâu, chi phí thuế cao |
9. Các kênh tìm giá Toyota Innova TGN 2017 uy tín
- Website chính thức của Toyota Vietnam – cung cấp giá bán mới, chương trình khuyến mãi.
- Các sàn giao dịch ô tô cũ: Chợ Tốt, Otofun, Carmudi, Batdongsan.com.vn – có công cụ lọc “Innova TGN 2017”, hiển thị giá trung bình.
- Cộng đồng người dùng Toyota – các group Facebook, diễn đàn “Toyota Việt Nam” thường chia sẻ thông tin giá và kinh nghiệm mua bán.
- Đại lý Toyota – cung cấp dịch vụ kiểm tra xe, bảo hành mở rộng, hỗ trợ vay ngân hàng.
- Công ty môi giới uy tín – cung cấp dịch vụ kiểm định xe, hỗ trợ giấy tờ, thường có mức giá hơi cao hơn thị trường nhưng an toàn hơn.
10. Tổng kết
- Giá xe Toyota Innova TGN 2017 khi mới ra mắt khoảng 1,1‑1,2 tỷ đồng tùy phiên bản. Giá thị trường đã qua sử dụng dao động 550‑820 triệu đồng tùy km chạy, tình trạng bảo dưỡng, màu sắc.
- Động cơ 2.4 L, công suất 138 hp, độ bền cao, tiêu thụ nhiên liệu trung bình 8.5‑9 l/100 km.
- Trang bị an toàn đầy đủ, nội thất linh hoạt, phù hợp cho gia đình và công việc vận chuyển.
- Ưu điểm nổi bật: Độ tin cậy, giá bán lại ổn định, thương hiệu Toyota mạnh.
- Nhược điểm: Giá mua mới cao, tiêu thụ nhiên liệu không phải tốt nhất, thiếu công nghệ hỗ trợ lái hiện đại.
- Khi mua, nên kiểm tra lịch sử bảo dưỡng, đánh giá tình trạng xe cũ và đàm phán dựa trên giá thị trường để đạt mức giá hợp lý.
Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về giá xe Toyota Innova TGN 2017 và các yếu tố quan trọng khi quyết định mua. Nếu còn thắc mắc hoặc cần tư vấn chi tiết hơn, hãy liên hệ với đại lý Toyota gần nhất hoặc các chuyên gia tư vấn ô tô uy tín. Chúc bạn sớm sở hữu được chiếc Innova ưng ý!
