Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota C-hr 2016: Tổng Quan, Giá Bán, Lợi Ích Và Những Điều Cần Biết Khi Mua
1. Giới thiệu chung về Toyota Camry 2.0 2013
Toyota Camry là một trong những mẫu sedan trung hạng được ưa chuộng nhất tại Việt Nam và trên toàn thế giới. Được ra mắt lần đầu vào năm 1982, Camry đã trải qua nhiều thế hệ nâng cấp, cải tiến về thiết kế, công nghệ và hiệu suất. Năm 2013, Toyota đã cho ra mắt thế hệ mới của Camry – phiên bản 2.0L, đưa vào một động cơ xăng 4 xi-lanh thẳng hàng dung tích 2.0 lít, kết hợp với hộp số tự động VVT-i (Variable Valve Timing – intelligent). Đây là một trong những lựa chọn hấp dẫn cho những người mua xe sedan cao cấp, cân bằng giữa giá thành, độ tin cậy và tiện nghi.
1.1. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | 2.0L 4 xi-lanh, DOHC, VVT-i |
| Công suất tối đa | 147 mã lực (110 kW) @ 6,200 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 185 Nm @ 4,000 vòng/phút |
| Hộp số | Tự động 6 cấp |
| Kích thước (D×R×C) | 4,885 mm × 1,830 mm × 1,475 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 2,775 mm |
| Trọng lượng | 1,515 kg |
| Hệ thống treo | MacPherson trước, đa liên kết sau |
| Phanh | Đĩa trước & sau, ABS, EBD |
| Tiêu thụ nhiên liệu (đô thị/ngoại thành) | 9.5 L/100km – 7.8 L/100km |
| Năm sản xuất | 2013 |
1.2. Các phiên bản và trang bị nội thất
Toyota Camry 2.0 2013 tại Việt Nam thường được bán dưới hai phiên bản chính:
- Camry 2.0 G: Phiên bản tiêu chuẩn, trang bị hệ thống giải trí 6.1 inch, điều hòa tự động 2 vùng, ghế da, hệ thống âm thanh 6 loa, camera lùi và cảm biến xung quanh.
- Camry 2.0 V (còn gọi là “Camry 2.0 G Premium” trong một số thị trường): Thêm gương chiếu hậu chỉnh điện, đèn pha xenon, hệ thống âm thanh JBL 8 loa, sàn gỗ, ghế bọc da cao cấp và các tính năng an toàn nâng cao như ESP, HSA (Hill Start Assist).
2. Giá bán mới và giá thị trường đã qua sử dụng
2.1. Giá bán lẻ mới (khi còn mới)
Khi Camry 2.0 2013 mới còn trên sàn showroom (điều kiện còn bảo hành, chưa qua sử dụng), mức giá bán lẻ thường dao động trong khoảng:
- Camry 2.0 G: 1.090 – 1.150 triệu đồng.
- Camry 2.0 V: 1.200 – 1.280 triệu đồng.
Giá này phụ thuộc vào địa điểm bán, các chương trình khuyến mại của đại lý, và mức thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) tại thời điểm nhập khẩu.

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota C‑hr Hybrid 2019: Đánh Giá Chi Tiết, So Sánh Và Những Điều Bạn Cần Biết
2.2. Giá thị trường xe đã qua sử dụng (2024)
Từ năm 2020 đến nay, Camry 2.0 2013 đã trở thành một trong những mẫu xe “cổ điển” nhưng vẫn giữ giá trị tốt trên thị trường xe cũ. Dưới đây là mức giá tham khảo dựa trên các nguồn dữ liệu: website mua bán xe, các đại lý bán xe cũ, và các diễn đàn ô tô.
| Năm đăng ký | Số km đã đi | Phiên bản | Giá trung bình (triệu VND) | Giá cao nhất | Giá thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| 2013 | < 30,000 km | 2.0 G | 650 – 720 | 750 | 620 |
| 2014 | 30,000 – 50,000 km | 2.0 G | 620 – 690 | 720 | 600 |
| 2015 | 50,000 – 80,000 km | 2.0 V | 730 – 800 | 850 | 680 |
| 2016 | 80,000 – 110,000 km | 2.0 G | 580 – 650 | 680 | 540 |
| 2017 | 110,000 – 150,000 km | 2.0 V | 660 – 740 | 780 | 620 |
| 2018 – 2020 | >150,000 km | 2.0 G/V | 500 – 580 | 640 | 460 |
| 2021 – 2024 | >200,000 km | 2.0 G/V | 420 – 520 | 580 | 380 |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo, thực tế có thể thay đổi tùy theo tình trạng xe (hỏng hóc, tai nạn), lịch sử bảo dưỡng, màu sơn, và địa bàn mua bán (TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng, v.v.).
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá bán của Toyota Camry 2.0 2013
3.1. Số km đã đi và tuổi đời
- Số km đã đi là yếu tố quyết định mạnh nhất. Xe với số km dưới 30,000 km thường được bán với mức giá cao hơn 10‑15% so với xe đã đi trên 100,000 km.
- Tuổi đời (năm đăng ký) cũng ảnh hưởng, nhưng trong trường hợp Camry 2.0, nếu xe được bảo dưỡng đúng lịch và không có tai nạn nghiêm trọng, giá giảm không quá nhanh.
3.2. Tình trạng bảo dưỡng và hồ sơ dịch vụ
- Hồ sơ bảo dưỡng đầy đủ (sổ bảo dưỡng, hoá đơn thay nhớt, lọc gió, dây curoa) làm tăng niềm tin của người mua và giúp giá lên tới 5‑8% so với xe không có hồ sơ.
- Thay phụ tùng gốc (bộ lọc, bugi, dây curoa) còn mới sẽ làm giá tăng đáng kể.
3.3. Thương hiệu và độ tin cậy
Toyota là thương hiệu được người tiêu dùng Việt Nam đánh giá cao về độ bền và chi phí bảo trì thấp. Vì vậy, Camry 2.0 giữ được giá trị tốt hơn so với các sedan Nhật khác như Honda Accord hay Nissan Teana cùng năm.

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota C‑hr 2019: Đánh Giá Chi Tiết, So Sánh Thị Trường Và Lời Khuyên Mua Xe
3.4. Trang bị nội ngoại thất
- Phiên bản V (premium) có các trang bị cao cấp như đèn xenon, ghế da cao cấp, hệ thống âm thanh JBL, nên giá cao hơn khoảng 8‑12% so với phiên bản G.
- Màu sơn: Màu trắng, bạc, và đen là những màu “bán chạy” và giữ giá tốt hơn so với các màu đặc biệt (đỏ, xanh dương).
3.5. Thị trường và khu vực địa lý
- TP.HCM và Hà Nội: Nhu cầu cao, giá trung bình thường cao hơn 5‑7% so với các tỉnh thành khác.
- Các khu vực ven đô, tỉnh lân cận: Giá giảm nhẹ do chi phí vận chuyển và nhu cầu ít hơn.
3.6. Các yếu tố pháp lý và thuế
- Thuế TTĐB và thuế nhập khẩu đã được áp dụng vào giá gốc khi xe mới nhập khẩu. Khi bán lại, các khoản thuế này không còn ảnh hưởng, nhưng nếu xe được nhập khẩu mới (điều kiện “xe nhập khẩu cũ”), giá có thể cao hơn do chi phí nhập khẩu còn lại.
3.7. Tình trạng ngoại thất và nội thất
- Vết xước, móp khúc, rỉ sét sẽ làm giá giảm 3‑10% tùy mức độ.
- Nội thất bám mùi thuốc lá hoặc bị ẩm ướt gây mốc nặng sẽ giảm giá đáng kể (có thể lên tới 15%).
4. Đánh giá tổng quan: Camry 2.0 2013 có đáng mua không?
4.1. Ưu điểm
- Độ tin cậy cao: Động cơ 2.0 VVT‑i của Toyota nổi tiếng bền bỉ, ít hỏng hóc nghiêm trọng.
- Tiện nghi sang trọng: Ghế da, hệ thống giải trí, điều hòa tự động, cảm biến và camera lùi.
- Chi phí bảo dưỡng hợp lý: Thay nhớt và lọc gió mỗi 10,000 km, chi phí phụ tùng chính hãng không quá cao.
- Giá trị giữ tốt: So với các sedan Nhật khác, Camry giữ giá tốt hơn 10‑15% sau 5 năm sử dụng.
- An toàn: Hệ thống phanh ABS, EBD, ESP, túi khí kép, khung chịu lực.
4.2. Nhược điểm
- Tiêu thụ nhiên liệu không cạnh tranh: Mặc dù không quá cao, nhưng so với các mẫu sedan hiện đại (ví dụ: Mazda6, Hyundai Sonata) thì Camry 2.0 tiêu thụ nhiều hơn khoảng 0.5‑0.8 L/100km.
- Công nghệ cũ hơn: Hệ thống giải trí 6.1 inch, không có Apple CarPlay/Android Auto, không có hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB).
- Hộp số tự động 6 cấp không mượt bằng các hộp số vô cấp (CVT) hoặc 8‑9 cấp hiện nay.
- Chi phí bảo hiểm cao: Do giá trị xe mới còn cao, nên phí bảo hiểm (TNDS, TCĐB) thường cao hơn so với các mẫu xe cùng phân khúc.
4.3. So sánh nhanh với các đối thủ

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota C‑hr 2018: Tổng Quan, Các Bảng Giá Thị Trường Và Những Yếu Tố Ảnh Hưởng
| Mẫu xe | Động cơ | Công suất | Tiêu thụ (L/100km) | Giá mới (triệu) | Giá cũ (2024) | Điểm mạnh |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Camry 2.0 2013 | 2.0L I4 | 147 hp | 7.8 – 9.5 | 1,090 – 1,280 | 420 – 720 | Độ bền, giá giữ |
| Honda Accord 2.0 2013 | 2.0L I4 | 152 hp | 7.6 – 9.2 | 1,150 – 1,300 | 460 – 750 | Động cơ mạnh hơn |
| Mazda 6 2.0 2013 | 2.0L SKYACTIV | 150 hp | 6.9 – 8.5 | 1,050 – 1,200 | 380 – 680 | Tiết kiệm nhiên liệu |
| Nissan Teana 2.5 2013 | 2.5L V6 | 188 hp | 9.0 – 10.5 | 1,200 – 1,350 | 500 – 800 | Động cơ V6 mạnh mẽ |
5. Lời khuyên khi mua Toyota Camry 2.0 2013 đã qua sử dụng
- Kiểm tra lịch bảo dưỡng: Yêu cầu người bán cung cấp sổ bảo dưỡng đầy đủ, các hoá đơn thay nhớt, lọc gió, dây curoa.
- Kiểm tra tổng thể xe: Đánh giá ngoại thất (vết xước, móp khúc), nội thất (mùi thuốc, độ bám mùi), và hệ thống điện (các cảm biến, màn hình giải trí).
- Thử nghiệm lái: Kiểm tra cảm giác chuyển số, độ mượt của hộp số tự động, phản hồi phanh, độ ổn định khi vào cua.
- Kiểm tra mã VIN: Đảm bảo VIN trên xe, giấy tờ đăng ký và sổ bảo dưỡng khớp nhau, tránh mua xe có tiền sử tai nạn nghiêm trọng.
- Thương lượng giá: Dựa trên các yếu tố đã nêu (km đã đi, tình trạng bảo dưỡng, trang bị), bạn có thể thương lượng giảm giá từ 5‑12% so với mức giá trung bình thị trường.
- Xem xét chi phí bảo hiểm: Đối với Camry 2.0, phí bảo hiểm thường cao hơn do giá trị xe. Hãy tính toán chi phí tổng thể (giá mua + bảo hiểm + bảo dưỡng) để quyết định hợp lý.
6. Dự báo giá trong 2‑3 năm tới
Theo xu hướng thị trường xe cũ tại Việt Nam, các mẫu sedan Nhật từ năm 2010‑2015 đang dần chuyển sang “giai đoạn giảm giá nhanh”. Tuy nhiên, do Toyota Camry có độ tin cậy cao và nhu cầu ổn định, dự báo:
- Năm 2025: Giá trung bình cho Camry 2.0 (đã qua 12 năm) sẽ dao động 350 – 460 triệu đồng, giảm khoảng 10‑15% so với 2024.
- Năm 2026: Giá có thể xuống 300 – 410 triệu đồng, tùy vào độ hiếm của các phiên bản “V” còn tốt.
Nếu bạn muốn mua với mức giá hợp lý, thời điểm tốt nhất là vào cuối năm (tháng 11‑12), khi các đại lý và cá nhân thường có nhu cầu bán xe để đổi mới, hoặc khi các chương trình “đánh giá lại giá trị xe” của các nền tảng mua bán xe trực tuyến diễn ra.
7. Kết luận
Toyota Camry 2.0 2013 vẫn là một lựa chọn hấp dẫn cho những ai tìm kiếm một chiếc sedan trung hạng vừa sang trọng, vừa bền bỉ, với chi phí bảo trì hợp lý. Mặc dù công nghệ đã lạc hậu so với các mẫu mới, nhưng độ tin cậy, giá trị giữ tốt và chi phí sở hữu tổng thể vẫn khiến Camry 2.0 giữ vị trí ưu thế trên thị trường xe cũ Việt Nam.
Nếu bạn cân nhắc mua, hãy chú trọng vào:
- Số km đã đi (ưu tiên dưới 80,000 km nếu có ngân sách cho phép).
- Hồ sơ bảo dưỡng đầy đủ và trạng thái ngoại thất, nội thất.
- Phiên bản V nếu muốn trải nghiệm sang trọng hơn và chấp nhận trả thêm khoảng 5‑10% giá.
- Thương lượng giá dựa trên các yếu tố đã nêu, và luôn tính toán chi phí bảo hiểm, bảo dưỡng dài hạn.
Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về giá xe Toyota Camry 2.0 2013, các yếu tố ảnh hưởng, và lời khuyên thực tế khi quyết định mua. Chúc bạn sớm tìm được chiếc Camry ưng ý, an toàn và bền bỉ trên mọi hành trình!
