Trong năm 2019, Toyota tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những thương hiệu ô tô hàng đầu tại Việt Nam, không chỉ nhờ vào uy tín về chất lượng, độ bền mà còn nhờ vào danh mục sản phẩm đa dạng, phù hợp với mọi phân khúc khách hàng. Tuy nhiên, khi đứng trước quyết định mua một chiếc xe mới, hầu hết người tiêu dùng đều quan tâm tới giá xe Toyota 2019 mới nhất – một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện, chi tiết và cập nhật nhất về giá bán, cấu hình, ưu nhược điểm cũng như những lưu ý quan trọng khi lựa chọn mua xe Toyota trong năm 2019.
Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Yaris 2018: Tổng Quan, Mức Giá Thị Trường Và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng
1. Tổng Quan Thị Trường Ô Tô Toyota 2019 tại Việt Nam
1.1. Động lực phát triển mạnh mẽ
- Mạng lưới phân phối rộng khắp: Toyota hiện có hơn 250 đại lý trên toàn quốc, từ các thành phố lớn tới các tỉnh miền núi, giúp khách hàng tiếp cận dễ dàng.
- Chính sách bảo hành và hậu mãi tốt: Bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km (tùy theo điều kiện nào đến trước) cùng chương trình bảo dưỡng định kỳ, phụ tùng chính hãng luôn sẵn có.
- Đáp ứng nhu cầu đa dạng: Từ sedan hạng B như Vios, Corolla, đến SUV hạng C/D như RAV4, Fortuner, và các mẫu hatchback như Yaris, Toyota đã có mặt trong mọi phân khúc.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá bán
| Yếu tố | Mô tả |
|---|---|
| Thị trường nội địa vs. nhập khẩu | Xe lắp ráp trong nước (đại diện là Vios, Corolla, Innova) thường có giá rẻ hơn so với các mẫu nhập khẩu nguyên chiếc (ví dụ RAV4, Camry). |
| Phiên bản và trang bị | Các phiên bản cao cấp (Premium, Premium+…) đi kèm nhiều tính năng công nghệ, an toàn, do đó giá cao hơn. |
| Thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) | Đối với các mẫu nhập khẩu, thuế TTĐB và thuế nhập khẩu chiếm tới 30-40% giá bán lẻ. |
| Chiến dịch khuyến mãi | Đôi khi Toyota tổ chức các chương trình “giá ưu đãi”, “tặng quà” hoặc “giảm lãi suất” làm giảm giá bán thực tế. |
2. Danh Mục Các Mẫu Xe Toyota 2019 Mới Nhất và Giá Bán Tham Khảo
2.1. Toyota Vios 2019
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Trang bị nổi bật | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Vios 1.5 E | 1.5L 4 xy-lanh | 108 mã lực | Màn hình 7″, camera lùi, ESP, 6 túi khí | 494.000.000 |
| Vios 1.5 G | 1.5L 4 xy-lanh | 108 mã lực | Màn hình 8″, Bluetooth, điều hòa tự động, 7 túi khí | 564.000.000 |
| Vios 1.5 S | 1.5L 4 xy-lanh | 108 mã lực | Màn hình 9″, hệ thống âm thanh 6 loa, đồng hồ đa chức năng | 639.000.000 |
Lưu ý: Giá trên là mức “giá niêm yết” tại thời điểm công bố, chưa tính các khoản phí đăng ký, bảo hiểm và các chương trình ưu đãi.
2.2. Toyota Corolla 2019
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Trang bị nổi bật | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Corolla 1.8 G | 1.8L 4 xy-lanh | 140 mã lực | Màn hình 8″, Apple CarPlay/Android Auto, 7 túi khí | 743.000.000 |
| Corolla 1.8 V | 1.8L 4 xy-lanh | 140 mã lực | Hệ thống giải trí 9″, cảm biến đỗ xe, 8 túi khí | 819.000.000 |
| Corolla 2.0 Premium | 2.0L 4 xy-lanh | 169 mã lực | Hệ thống âm thanh JBL, đèn LED toàn phần, chế độ lái thể thao | 989.000.000 |
2.3. Toyota Yaris 2019 (Hatchback)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Trang bị nổi bật | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Yaris 1.2 E | 1.2L 4 xy-lanh | 88 mã lực | Màn hình 7″, camera lùi, 6 túi khí | 389.000.000 |
| Yaris 1.5 G | 1.5L 4 xy-lanh | 108 mã lực | Màn hình 8″, đồng hồ số, 7 túi khí | 449.000.000 |
| Yaris 1.5 Premium | 1.5L 4 xy-lanh | 108 mã lực | Đèn LED, hệ thống âm thanh 6 loa, khung gầm cứng | 529.000.000 |
2.4. Toyota Camry 2019 (Nhập khẩu)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Trang bị nổi bật | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Camry 2.5 G | 2.5L 4 xy-lanh | 178 mã lực | Màn hình 9″, hệ thống an toàn Toyota Safety Sense, 9 túi khí | 1.390.000.000 |
| Camry 2.5 V | 2.5L 4 xy-lanh | 178 mã lực | Đèn LED toàn phần, hệ thống âm thanh JBL, ghế da | 1.560.000.000 |
| Camry 2.5 Premium | 2.5L 4 xy-lanh | 178 mã lực | Hệ thống treo thể thao, vô lăng bọc da, hệ thống chiếu sáng nội thất | 1.720.000.000 |
2.5. Toyota RAV4 2019 (Nhập khẩu)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Trang bị nổi bật | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| RAV4 2.0 G | 2.0L 4 xy-lanh | 171 mã lực | Hệ thống dẫn động 4 bánh, màn hình 9″, 8 túi khí | 1.690.000.000 |
| RAV4 2.5 V | 2.5L 4 xy-lanh | 203 mã lực | Đèn LED, hệ thống âm thanh JBL, chế độ lái Eco, Sport | 1.880.000.000 |
| RAV4 2.5 Premium | 2.5L 4 xy-lanh | 203 mã lực | Hệ thống thông tin giải trí 12″, ghế da, hệ thống an toàn nâng cao | 2.050.000.000 |
2.6. Toyota Fortuner 2019

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota 2019 Lăn Bánh: Cập Nhật Thông Tin Chi Tiết Và So Sánh Các Dòng Xe
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Trang bị nổi bật | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Fortuner 2.7 G | 2.7L 4 xy-lanh | 177 mã lực | Hệ thống treo độc lập, 7 chỗ ngồi, 6 túi khí | 978.000.000 |
| Fortuner 2.8 V | 2.8L 6 xy-lanh | 197 mã lực | Đèn LED, hệ thống âm thanh 9 loa, 8 túi khí | 1.168.000.000 |
| Fortuner 2.8 Premium | 2.8L 6 xy-lanh | 197 mã lực | Hệ thống dẫn động 4 bánh toàn thời gian, ghế da, camera 360° | 1.350.000.000 |
Lưu ý: Các mức giá trên dựa trên nguồn báo cáo thị trường, đại lý và website chính thức của Toyota tại thời điểm 2019. Giá thực tế có thể dao động lên tới ±5% tùy vào khu vực, chương trình khuyến mãi và thời điểm giao dịch.
3. Phân Tích Chi Tiết Ưu Nhược Điểm Các Mẫu Xe Toyota 2019
3.1. Toyota Vios
Ưu điểm
– Tiết kiệm nhiên liệu: Động cơ 1.5L tiêu thụ trung bình 5,8‑6,2 lít/100km, phù hợp cho di chuyển trong thành phố.
– Chi phí bảo trì thấp: Phụ tùng và dịch vụ bảo dưỡng được chuẩn hoá, chi phí trung bình 3‑4 triệu/tháng.
– Độ tin cậy cao: Thời gian bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km giúp người dùng yên tâm.
Nhược điểm
– Không có phiên bản hybrid: Đối với khách hàng muốn giảm khí thải, Vios chưa có lựa chọn hybrid.
– Không gian nội thất hạn chế: Đặc biệt là khoang sau, không thoải mái cho hành khách cao.
3.2. Toyota Corolla
Ưu điểm
– Công nghệ an toàn tiên tiến: Toyota Safety Sense (Hệ thống phanh tự động, hỗ trợ giữ làn, cảnh báo điểm mù).
– Động cơ mạnh mẽ: Phiên bản 2.0L cho cảm giác lái thể thao hơn.
– Giá trị bán lại cao: Corolla luôn giữ giá tốt trên thị trường xe cũ.
Nhược điểm
– Giá thành cao hơn so với các đối thủ cùng phân khúc: Đặc biệt là phiên bản 2.0L.
– Hệ thống giải trí chưa tối ưu ở phiên bản thấp: Màn hình 8” không hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto.
3.3. Toyota Yaris
Ưu điểm
– Thiết kế trẻ trung, phù hợp với giới trẻ: Hatchback 5 cửa, linh hoạt trong đô thị.
– Tiêu thụ nhiên liệu rất tốt: Dưới 5,5 lít/100km (động cơ 1.2L).
– Giá thành hợp lý: Là mẫu xe nhập khẩu trong nước, giá cạnh tranh.
Nhược điểm
– Không có phiên bản AWD: Giới hạn sử dụng trên địa hình khó.
– Khối lượng tải trọng hạn chế: Không thích hợp cho gia đình lớn.
3.4. Toyota Camry

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota 2018 Mới Nhất: Cập Nhật Đầy Đủ Các Mẫu, Giá Bán, Ưu Nhược Điểm Và Lời Khuyên Mua Xe
Ưu điểm
– Động cơ mạnh mẽ, êm ái: Động cơ 2.5L VVT-i mang cảm giác lái mượt mà.
– Trang bị an toàn đỉnh cao: 9 túi khí, hệ thống cảnh báo lệch làn, phanh khẩn cấp tự động.
– Nội thất sang trọng: Ghế da, hệ thống âm thanh cao cấp.
Nhược điểm
– Giá bán cao: Đối với người mua trung bình, Camry vẫn là một “đầu tư” lớn.
– Chi phí bảo dưỡng và phụ tùng cao hơn so với các mẫu trong nước.
3.5. Toyota RAV4
Ưu điểm
– Hệ thống dẫn động 4 bánh toàn thời gian: Thích hợp cho địa hình đa dạng, từ thành phố tới núi.
– Không gian nội thất rộng rãi: Khoang hành lý 580 lít, có thể mở rộng lên 1.650 lít khi gập ghế sau.
– Công nghệ xanh: Phiên bản 2.0L có chế độ Eco giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu.
Nhược điểm
– Giá nhập khẩu cao: Do thuế và phí nhập khẩu, làm tăng chi phí sở hữu.
– Kích thước lớn: Khó di chuyển và đỗ xe trong khu đô thị chật hẹp.
3.6. Toyota Fortuner
Ưu điểm
– Khả năng off‑road mạnh mẽ: Hệ thống 4WD, độ ngập nước lên tới 800mm.
– Động cơ 6 xy-lanh 2.8L mạnh mẽ, phù hợp cho kéo tải và di chuyển trên địa hình hiểm trở.
– Không gian nội thất rộng rãi, 7 chỗ ngồi: Thích hợp cho gia đình lớn.
Nhược điểm
– Tiêu thụ nhiên liệu cao: Khoảng 9‑11 lít/100km, không phù hợp cho việc di chuyển hàng ngày trong thành phố.
– Giá thành cao: Đặc biệt là phiên bản Premium, giá gần 1,4 tỷ.
4. So Sánh Giá Xe Toyota 2019 Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Phân khúc | Mẫu Toyota | Giá (VNĐ) | Đối thủ chính | Giá (VNĐ) | Ưu điểm Toyota so với đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|
| Sedan B | Vios 1.5 G | 564.000.000 | Honda City 2019 | 540.000.000 | Độ tin cậy, bảo hành dài hơn |
| Sedan C | Corolla 1.8 V | 819.000.000 | Hyundai Elantra 2019 | 795.000.000 | An toàn (Toyota Safety Sense) |
| Hatchback | Yaris 1.5 Premium | 529.000.000 | Mazda2 2019 | 515.000.000 | Giá bán bảo trì thấp, mạng lưới rộng |
| SUV C | RAV4 2.0 G | 1.690.000.000 | Honda CR‑V 2019 | 1.630.000.000 | Hệ thống an toàn toàn diện, công nghệ hybrid (phiên bản 2020) |
| SUV D | Fortuner 2.8 V | 1.168.000.000 | Mitsubishi Pajero Sport 2019 | 1.150.000.000 | Độ bền, giá trị bán lại cao |
Nhận xét: Mặc dù giá Toyota thường cao hơn một chút so với một số đối thủ, nhưng người dùng thường sẵn sàng trả thêm để được hưởng bảo hành dài hạn, chi phí bảo trì thấp và độ bền vượt trội.
5. Những Yếu Tố Cần Xem Xét Khi Mua Xe Toyota 2019

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Ô Tô Toyota Yaris 2019: Tổng Quan, Các Phiên Bản, Giá Bán Lẻ Và Giá Thị Trường Xe Cũ
5.1. Mục đích sử dụng
- Di chuyển trong thành phố: Nên chọn Vios, Yaris hoặc Corolla phiên bản 1.8 để tiết kiệm nhiên liệu.
- Du lịch, chở gia đình: RAV4 hoặc Fortuner là lựa chọn hợp lý nhờ không gian rộng và khả năng vận hành đa địa hình.
- Công việc kinh doanh, yêu cầu sang trọng: Camry hoặc Corolla Premium đáp ứng tiêu chuẩn hình ảnh doanh nghiệp.
5.2. Ngân sách và chi phí sở hữu
- Chi phí mua ban đầu: Đối chiếu giá niêm yết và các chương trình ưu đãi hiện hành.
- Chi phí bảo trì: Toyota có chi phí bảo dưỡng trung bình 3‑5 triệu/tháng (đối với các mẫu trong nước). Đối với mẫu nhập khẩu, chi phí có thể tăng 30‑40%.
- Tiêu thụ nhiên liệu: Tính toán chi phí nhiên liệu dựa trên km chạy trung bình hàng tháng.
5.3. Kiểm tra lịch sử và bảo hành
- Kiểm tra VIN: Đảm bảo xe không có tai nạn, không bị kẹt nợ.
- Bảo hành còn lại: Kiểm tra thời gian bảo hành còn lại, các dịch vụ bảo dưỡng miễn phí đi kèm.
5.4. Thử lái và cảm nhận thực tế
- Thử nghiệm các chế độ lái: Thử chế độ Eco, Sport, Snow (đối với mẫu 4WD) để cảm nhận sự khác biệt.
- Kiểm tra hệ thống an toàn: Kiểm tra hoạt động của ABS, EBD, ESP, hệ thống cảnh báo va chạm.
6. Các Chương Trình Khuyến Mãi và Ưu Đãi Đặc Biệt Năm 2019
Trong năm 2019, Toyota đã triển khai một số chương trình hỗ trợ khách hàng:
- “Mua Xe Trả Góp 0% Lãi Suất”: Áp dụng cho các mẫu Vios, Corolla và Yaris tại các đại lý lớn.
- “Tặng 1 Năm Bảo Dưỡng Miễn Phí”: Dành cho khách hàng mua mới phiên bản Premium của RAV4 và Fortuner.
- “Mua Xe Đổi Quà”: Đổi xe cũ nhận giảm giá lên tới 150 triệu đồng (giá trị xe cũ được đánh giá dựa trên bảng giá cũ).
- “Chiết Khấu Đặc Biệt Khi Thanh Toán Trực Tiếp”: Giảm 20‑30 triệu đồng cho khách hàng thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản.
Lưu ý: Các chương trình ưu đãi thường có thời hạn, vì vậy khách hàng nên liên hệ trực tiếp với đại lý để xác nhận thông tin cập nhật.
7. Lời Khuyên Cuối Cùng Khi Chọn Mua Xe Toyota 2019
- Xác định nhu cầu thực tế: Đừng để quảng cáo hay “thương hiệu” chi phối quyết định. Hãy cân nhắc về số người thường xuyên đi cùng, địa hình thường xuyên di chuyển và ngân sách dành cho nhiên liệu.
- So sánh giá và tính năng: Dùng bảng so sánh trên để đánh giá xem mẫu nào mang lại giá trị tốt nhất cho mình.
- Kiểm tra nguồn gốc và bảo hành: Đặc biệt quan trọng với các mẫu nhập khẩu như Camry và RAV4.
- Tham khảo ý kiến chuyên gia và người dùng hiện hữu: Các diễn đàn, nhóm Facebook cũng như các blog ô tô có thể cung cấp những trải nghiệm thực tế, giúp bạn tránh được những bất ngờ không mong muốn.
- Đàm phán giá: Đừng ngại thương lượng với đại lý, nhất là khi bạn có hồ sơ tài chính ổn định hoặc dự định thanh toán một lần.
8. Kết Luận
Giá xe Toyota 2019 mới nhất phản ánh sự đa dạng và chất lượng mà thương hiệu này mang lại cho người tiêu dùng Việt Nam. Từ những mẫu sedan hạng B như Vios, đến những chiếc SUV hạng C/D như RAV4, Fortuner, và sedan hạng trung‑cao như Camry, Toyota luôn đáp ứng nhu cầu đa dạng của mọi đối tượng khách hàng. Mặc dù mức giá có thể cao hơn một số đối thủ, nhưng độ bền, chi phí bảo trì thấp, mạng lưới dịch vụ rộng khắp và chính sách bảo hành dài hạn khiến Toyota vẫn là lựa chọn “an toàn” và “đáng tin cậy” cho người mua xe.
Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc xe mới trong năm 2019, hãy dựa trên các tiêu chí: nhu cầu sử dụng, ngân sách, và ưu tiên về an toàn, độ bền. Khi đã xác định được mẫu xe phù hợp, đừng quên tận dụng các chương trình khuyến mãi, ưu đãi tài chính mà Toyota đang triển khai để giảm thiểu chi phí sở hữu.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cập nhật đầy đủ và chi tiết nhất về giá xe Toyota 2019 mới nhất, giúp bạn đưa ra quyết định mua sắm thông minh, hợp lý và an tâm nhất. Chúc bạn sớm sở hữu chiếc xe ưng ý và trải nghiệm những hành trình tuyệt vời trên mọi nẻo đường!
