Toyota Altis, còn được biết đến với tên gọi Corolla ở một số thị trường, luôn là một trong những mẫu sedan hạng B được ưa chuộng nhất tại Việt Nam. Năm 2017, Toyota đã cho ra mắt phiên bản Altis mới với nhiều cải tiến về ngoại thất, nội thất và công nghệ, đáp ứng tốt nhu cầu của người tiêu dùng trong phân khúc sedan trung cấp. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đọc một cái nhìn chi tiết về giá xe Toyota Altis 2017, bao gồm các mức giá tham khảo trên thị trường, các yếu tố ảnh hưởng đến giá bán, so sánh với các đối thủ cùng phân khúc, cũng như lời khuyên khi mua xe cũ hoặc mới.
Lưu ý: Các mức giá trong bài chỉ mang tính tham khảo, thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm, địa điểm, chương trình khuyến mại và tình trạng xe (cũ/mới, đã qua bảo dưỡng, …).
Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Hơi Toyota Vios Cũ: Hướng Dẫn Đánh Giá, Mua Bán Và Bảo Dưỡng Chi Tiết
1. Giới thiệu chung về Toyota Altis 2017
1.1. Các phiên bản và động cơ
Toyota Altis 2017 được cung cấp ở ba phiên bản chính tại Việt Nam:
| Phiên bản | Động cơ | Công suất (mã) | Mô-men xoắn (Nm) | Hộp số |
|---|---|---|---|---|
| Altis 1.8 CVT | 1.8L Dual VVT-i | 139 | 173 | CVT (hộp ly hợp vô cấp) |
| Altis 1.8 MT | 1.8L Dual VVT-i | 139 | 173 | 6 cấp sàn |
| Altis 2.0 CVT | 2.0L Dual VVT-i | 169 | 200 | CVT |
- Động cơ 1.8L là lựa chọn phổ biến nhất nhờ tiêu thụ nhiên liệu hợp lý (khoảng 6,5–7,0 lít/100km) và giá thành vừa phải.
- Động cơ 2.0L mang lại sức mạnh tốt hơn, phù hợp với người dùng thường xuyên di chuyển trên đường cao tốc hoặc cần sức mạnh vượt dốc.
1.2. Những cải tiến đáng chú ý
- Ngoại thất: Lưới tản nhiệt được thiết kế lại, đèn pha LED sắc nét, cản trước và sau mới, mâm xe hợp kim 16 inch (đối với phiên bản 2.0) và 15 inch (đối với phiên bản 1.8).
- Nội thất: Bảng đồng hồ kỹ thuật số 7 inch, hệ thống giải trí Toyota Touch™ 2 (có Bluetooth, USB, hỗ trợ Android Auto/Apple CarPlay), ghế da cao cấp (đối với phiên bản 2.0), hệ thống điều hòa tự động 2 vùng.
- An toàn: Hệ thống phanh ABS + EBD, túi khí kép, cân bằng điện tử VSC (Vehicle Stability Control) trên phiên bản 2.0, hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill-start Assist).
1.3. Đánh giá chung
- Ưu điểm: Độ bền cao, chi phí bảo dưỡng thấp, tiêu thụ nhiên liệu hợp lý, giá trị bán lại tốt.
- Nhược điểm: Thiết kế không quá nổi bật so với một số đối thủ (ví dụ: Honda Civic, Mazda 3), không có phiên bản hatchback tại Việt Nam.
2. Mức giá tham khảo trên thị trường (đối với xe mới)

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Nâng Toyota Đời 2000: Đánh Giá Toàn Diện, Lựa Chọn Thông Minh Và Bảo Dưỡng Hiệu Quả
Dưới đây là mức giá bán lẻ chính thức (đối với xe mới) tại các đại lý Toyota trên toàn quốc (đơn vị: triệu đồng). Giá có thể thay đổi tùy vào chương trình khuyến mại, chiết khấu và thời điểm mua.
| Phiên bản | Giá bán lẻ (VNĐ) |
|---|---|
| Altis 1.8 MT | 617 – 635 |
| Altis 1.8 CVT | 635 – 652 |
| Altis 2.0 CVT | 715 – 735 |
Giá trên chưa bao gồm thuế trước bạ, phí bảo hiểm, phí đăng ký, và các phụ phí khác (đánh dấu “phụ thu” trong hợp đồng).
2.1. Các yếu tố làm tăng/giảm giá
- Chương trình khuyến mại: Toyota thường có các chương trình giảm giá cuối năm, tặng phụ kiện (bảo hiểm 1 năm, thẻ bảo dưỡng, gói bảo hành mở rộng…) hoặc ưu đãi tài chính (lãi suất vay 0% từ các ngân hàng đối tác).
- Địa điểm mua: Các đại lý ở các thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM) thường có mức giá gần giá niêm yết, trong khi các đại lý ở khu vực ngoại vi có thể đưa ra giá ưu đãi hơn để thu hút khách.
- Đối tượng mua: Khách hàng doanh nghiệp, khách hàng mua số lượng lớn hoặc khách hàng thân thiết (đã mua xe Toyota trước đó) thường nhận được mức chiết khấu tốt hơn.
- Thời gian mua: Tháng 12 và các dịp lễ Tết thường có các chương trình “cắt giá” mạnh mẽ.
3. Giá xe Toyota Altis 2017 trên thị trường xe đã qua sử dụng (cũ)
Xe đã qua sử dụng luôn là lựa chọn được nhiều người tiêu dùng cân nhắc vì chi phí thấp hơn đáng kể. Dưới đây là mức giá tham khảo dựa trên dữ liệu từ các trang rao vặt, đại lý uy tín và các sàn giao dịch xe cũ (đơn vị: triệu đồng).
| Năm sản xuất | Động cơ | Số km đã chạy | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| 2017 | 1.8 MT | 30.000 – 50.000 km | 420 – 460 |
| 2017 | 1.8 CVT | 30.000 – 55.000 km | 440 – 480 |
| 2017 | 2.0 CVT | 30.000 – 60.000 km | 520 – 560 |
3.1. Các yếu tố ảnh hưởng tới giá xe cũ
| Yếu tố | Mô tả | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Số km đã chạy | Số km càng ít, giá càng cao. | 1.5 – 3% giảm giá mỗi 10.000 km. |
| Tiểu máy/động cơ | Xe có lịch bảo dưỡng đầy đủ, không có tai nạn lớn, máy không có tiếng kêu lạ. | Tăng 3 – 5% giá. |
| Trang thiết bị nội ngoại thất | Ghế da, hệ thống giải trí, camera 360, cảm biến đỗ xe. | Tăng 2 – 4% giá. |
| Màu sơn | Màu trắng, bạc, đen thường được ưa chuộng hơn. | 1 – 2% chênh lệch. |
| Thị trường địa phương | Nhu cầu cao tại các thành phố lớn. | 2 – 5% chênh lệch. |
| Thời gian sở hữu | Nếu mua trong vòng 12 tháng đầu, giá thường cao hơn vì chưa giảm giá khấu hao. | 2 – 4% chênh lệch. |
4. So sánh giá Toyota Altis 2017 với các đối thủ cùng phân khúc

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Mới Nhất Của Toyota 2024: Cập Nhật Chi Tiết Các Dòng Xe, Giá Bán Và Đánh Giá Thị Trường
| Mẫu xe | Động cơ | Công suất (mã) | Giá mới (triệu VNĐ) | Giá cũ (trung bình) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Altis 2017 | 1.8L / 2.0L | 139 / 169 | 617 – 735 | 420 – 560 |
| Honda Civic 2017 | 1.5L Turbo / 2.0L | 180 / 190 | 720 – 800 | 480 – 620 |
| Mazda 3 2017 | 2.0L / 2.5L | 155 / 192 | 650 – 770 | 460 – 610 |
| Hyundai Elantra 2017 | 1.6L / 2.0L | 123 / 166 | 590 – 680 | 400 – 540 |
| Kia Cerato 2017 | 1.6L / 2.0L | 123 / 166 | 580 – 660 | 390 – 530 |
- Toyota Altis có giá bán mới thấp hơn một chút so với Honda Civic và Mazda 3, nhưng cao hơn Hyundai Elantra và Kia Cerato.
- Về giá cũ, Altis giữ giá tốt hơn hầu hết các đối thủ, nhờ danh tiếng về độ bền và chi phí bảo dưỡng thấp.
- Mức tiêu thụ nhiên liệu: 1.8L Altis tiêu thụ khoảng 6,5 l/100km, tương đương với Hyundai Elantra 1.6L và thấp hơn Civic 1.5L Turbo (khoảng 7,0 l/100km).
5. Các chi phí phụ trợ khi sở hữu Toyota Altis 2017
5.1. Thuế trước bạ và phí đăng ký
- Thuế trước bạ: 10% giá trị xe (giá niêm yết). Ví dụ, Altis 1.8 CVT 635 triệu → 63,5 triệu đồng.
- Phí đăng ký: Khoảng 2 – 3 triệu đồng (tùy tỉnh thành).
5.2. Bảo hiểm bắt buộc và tự nguyện
- Bảo hiểm PTV (bảo hiểm trách nhiệm dân sự): Tùy vào mức bảo hiểm, thường từ 4 – 7 triệu đồng/năm cho xe 600 – 700 triệu.
- Bảo hiểm vật chí (TNDS tự nguyện): Đối với Altis 2017, mức phí trung bình khoảng 7 – 12 triệu/năm, bao gồm tai nạn, cháy nổ, mất cắp.
5.3. Chi phí bảo dưỡng định kỳ
| Hạng mục | Thời gian/ km | Chi phí (triệu VNĐ) |
|---|---|---|
| Đổi dầu nhớt + lọc dầu | 5.000 – 10.000 km | 1,2 – 1,5 |
| Thay lọc gió, lọc nhờn | 15.000 – 20.000 km | 0,8 – 1,0 |
| Thay bugi | 30.000 – 40.000 km | 0,5 – 0,8 |
| Đánh bóng, rửa ghế da | 6 tháng | 0,5 – 0,7 |
| Kiểm tra phanh, thay dầu phanh | 20.000 – 30.000 km | 0,8 – 1,2 |
Lưu ý: Các mức giá trên là tham khảo tại các trung tâm dịch vụ Toyota chính hãng. Khi sử dụng dịch vụ tại các garage độc lập, chi phí có thể rẻ hơn nhưng cần kiểm tra uy tín.
5.4. Chi phí phụ tùng thay thế
- Lốp xe (165/65 R15): 2,5 – 3,5 triệu đồng/lốp.
- Ắc quy: 2,0 – 2,8 triệu đồng.
- Bugi: 0,6 – 0,9 triệu đồng (bộ 4).
6. Lời khuyên khi mua Toyota Altis 2017 (mới và cũ)

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Lăn Bánh Toyota Zace: Đánh Giá Chi Tiết, So Sánh Và Lựa Chọn Thông Minh
6.1. Khi mua xe mới
- Kiểm tra các chương trình khuyến mại: Thông thường, Toyota sẽ có ưu đãi giảm giá, tặng bảo hiểm 1 năm hoặc gói bảo dưỡng 3 lần miễn phí.
- Thương lượng chi phí phụ phí: Yêu cầu đại lý giảm phí đăng ký, thuế trước bạ hoặc tặng thẻ bảo dưỡng.
- Chọn thời điểm mua: Tháng 12 và các dịp lễ (Tết, Giáng sinh) là thời điểm có nhiều chương trình giảm giá.
6.2. Khi mua xe đã qua sử dụng
- Kiểm tra lịch bảo dưỡng: Yêu cầu người bán cung cấp sổ bảo dưỡng, hóa đơn thay phụ tùng, kiểm tra dấu hiệu rò rỉ dầu, tiếng kêu bất thường.
- Kiểm tra khung gầm và sàn xe: Dùng đèn pin chiếu, kiểm tra vết rỉ sét, vết va chạm.
- Thử lái: Kiểm tra phanh, hệ thống lái, cảm giác chuyển số (đối với phiên bản MT), âm thanh động cơ.
- Kiểm tra giấy tờ: Đảm bảo xe có sổ đăng ký, không có nợ thuế, không bị thu giữ.
- Đàm phán giá: Dựa trên các yếu tố đã nêu ở mục 3.1, bạn có thể giảm giá từ 5% – 10% so với giá trung bình thị trường.
6.3. Đánh giá tổng thể
- Nếu ưu tiên độ bền, chi phí sở hữu thấp và giá trị bán lại tốt, Altis 2017 là lựa chọn hợp lý.
- Nếu muốn thiết kế hiện đại, công nghệ cao hơn, có thể cân nhắc Honda Civic hoặc Mazda 3.
- Nếu ngân sách hạn chế, Hyundai Elantra và Kia Cerato là những đối thủ có giá thành thấp hơn nhưng vẫn đáp ứng nhu cầu cơ bản.
7. Kết luận
Toyota Altis 2017 vẫn là một trong những chiếc sedan hạng B “bảo chứng” tại Việt Nam. Với giá mới từ 617 đến 735 triệu đồng, và giá đã qua sử dụng từ 420 đến 560 triệu đồng, Altis mang lại sự cân bằng tốt giữa chất lượng, chi phí vận hành và giá trị bán lại. Các yếu tố như động cơ 1.8L tiết kiệm nhiên liệu, hệ thống an toàn tiêu chuẩn, và mạng lưới dịch vụ rộng khắp giúp người dùng yên tâm trong quá trình sở hữu.
Khi quyết định mua, bạn nên:
- Xác định rõ nhu cầu (động cơ, hộp số, trang bị).
- Theo dõi các chương trình khuyến mại và thời điểm mua thích hợp.
- Khi mua xe cũ, không bỏ qua việc kiểm tra lịch bảo dưỡng và thực hiện kiểm tra kỹ thuật chi tiết.
Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về giá xe Toyota Altis 2017 và các yếu tố liên quan, giúp bạn đưa ra quyết định mua xe thông minh và hợp lý. Chúc bạn sớm sở hữu được chiếc Altis ưng ý!
