Có thể bạn quan tâm: Giá Toyota Corolla Altis 2018 1.8g: Đánh Giá Toàn Diện Và So Sánh Thị Trường
1. Giới thiệu chung về Toyota Innova E 2018
Toyota Innova là một trong những mẫu MPV (Multi-Purpose Vehicle) bán chạy nhất tại thị trường Việt Nam trong hơn một thập kỷ qua. Với thiết kế mạnh mẽ, không gian nội thất rộng rãi và độ tin cậy cao, Innova đã chiếm được lòng tin của nhiều gia đình và doanh nghiệp. Đặc biệt, phiên bản Toyota Innova E 2018 – một trong những phiên bản “cơ bản” nhưng vẫn đầy đủ tiện nghi – luôn là lựa chọn hấp dẫn cho những người mua xe cũ, vừa có ngân sách hạn chế nhưng vẫn muốn sở hữu một chiếc xe đa dụng đáng tin cậy.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết giá Toyota Innova E 2018 trên Oto.com.vn, đồng thời cung cấp các thông tin quan trọng như thông số kỹ thuật, ưu nhược điểm, so sánh với các mẫu cùng phân khúc và lời khuyên khi lựa chọn mua. Mục tiêu là giúp bạn có cái nhìn toàn diện, đưa ra quyết định mua xe thông minh và tiết kiệm nhất.
Lưu ý: Giá xe trên Oto.com.vn là giá tham khảo, có thể thay đổi tùy theo khu vực, tình trạng xe và thương lượng với người bán. Để có mức giá cuối cùng, bạn nên liên hệ trực tiếp với người bán hoặc đại lý uy tín.
2. Thông số kỹ thuật chính của Toyota Innova E 2018
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Động cơ | 2.0L 4 xi-lanh, DOHC, 16 van |
| Công suất | 131 mã lực (97 kW) @ 5.200 – 5.600 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | 185 Nm @ 2.800 – 4.200 vòng/phút |
| Hộp số | Thủ động 5 cấp (có tùy chọn tự động 4 cấp) |
| Dàn truyền | Hộp số trước (FWD) |
| Kích thước | Dài 4.695 mm – Rộng 1.830 mm – Cao 1.835 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.750 mm |
| Khoang hành lý | 210 lít (đối với phiên bản 7 chỗ) |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ (2 + 3 + 2) |
| Hệ thống treo | Trước: MacPherson, Sau: Multi-link |
| Phanh | Trước: Đĩa thông gió, Sau: Cánh đĩa |
| Tiện nghi | Điều hòa tự động, hệ thống âm thanh 4 loa, cửa sổ trời, khóa cửa trung tâm, camera lùi (tùy trang) |
| An toàn | 2 túi khí (người lái + hành khách), ABS, EBD, ESC (tùy chọn) |
2.1 Động cơ và hiệu suất
- Động cơ 2.0L của Innova E 2018 là động cơ xăng thẳng thắn, đã được Toyota tối ưu hoá qua nhiều năm cải tiến. Mặc dù công suất không cao so với các mẫu MPV cạnh tranh, nhưng mô-men xoắn mạnh mẽ ở dải thấp giúp xe vận hành mượt mà trong điều kiện đô thị và chở tải nặng.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Với mức tiêu thụ trung bình khoảng 7,8 – 8,2 l/100km (theo tiêu chuẩn VN), Innova E 2018 vẫn duy trì mức tiêu thụ hợp lý cho một MPV 7 chỗ.
2.2 Kiến trúc khung và độ bền
Toyota đã áp dụng khung gầm cứng cáp, cùng với hệ thống treo trước MacPherson và treo sau multi-link, giúp xe có độ ổn định cao khi di chuyển trên các đoạn đường gập ghềnh, thường gặp ở nhiều khu vực nông thôn Việt Nam. Độ bền của khung gầm và các bộ phận chịu lực đã được chứng minh qua hơn 10 năm hoạt động trên các tuyến đường khắc nghiệt.
2.3 Nội thất và không gian

Có thể bạn quan tâm: Giá Toyota I10 Dasen Tại Tp. Tân An: Cập Nhật Mới Nhất 2024
- Khoang hành khách rộng rãi, ghế ngồi thứ ba (hàng ghế sau) có thiết kế gập lại hoàn toàn, tạo ra không gian chứa đồ lên tới 1.200 lít khi cần thiết.
- Ghế lái và ghế phụ được bọc da giả (tùy phiên bản có thể là vải), mang lại cảm giác thoải mái cho cả tài xế và hành khách.
- Hệ thống giải trí: Mặc dù không sang trọng như các mẫu cao cấp, nhưng âm thanh 4 loa cùng radio AM/FM, USB, Bluetooth đáp ứng đủ nhu cầu giải trí trên các chuyến đi dài.
3. Giá Toyota Innova E 2018 trên Oto.com.vn – Phân tích chi tiết
3.1 Giá tham khảo hiện tại
Theo dữ liệu tổng hợp từ Oto.com.vn (cập nhật tháng 6/2026), giá bán trung bình của Toyota Innova E 2018 (điều kiện xe cũ, không quá 80.000 km) dao động trong khoảng:
- Giá thấp nhất: 500 – 540 triệu đồng
- Giá trung bình: 560 – 610 triệu đồng
- Giá cao nhất: 650 – 680 triệu đồng (đối với xe ít km, bảo dưỡng đầy đủ, có trang bị tùy chọn như camera lùi, hệ thống âm thanh nâng cấp)
3.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến giá
| Yếu tố | Mô tả | Ảnh hưởng tới giá |
|---|---|---|
| Số km đã đi | Xe dưới 30.000 km thường có giá cao hơn 10‑15% so với xe trên 70.000 km. | Cao/Thấp |
| Tình trạng bảo dưỡng | Lịch bảo dưỡng đầy đủ, có sổ bảo dưỡng, thay nhớt, lọc gió… | Cao |
| Màu sơn | Màu trắng, bạc, đen thường được ưa chuộng hơn so với các màu đặc biệt. | Cao |
| Trang bị phụ trợ | Camera lùi, màn hình giải trí, bộ ghế da, hệ thống âm thanh cao cấp | Cao |
| Thị trường khu vực | Hà Nội, TP.HCM thường có giá cao hơn các tỉnh miền Trung, miền Bắc. | Cao/Thấp |
| Năm sản xuất | Đối với Innova 2018, các xe sản xuất cuối năm (tháng 9‑12) có giá hơi cao hơn do thời gian sử dụng ngắn hơn. | Cao |
| Chi phí đăng ký, thuế | Phụ thuộc vào tỉnh, thành phố (thuế trước bạ, phí đăng ký…) | Thêm chi phí |
3.3 So sánh giá trên Oto.com.vn với các trang rao vặt khác
| Nguồn | Khoảng giá (triệu đồng) | Đánh giá |
|---|---|---|
| Oto.com.vn | 500 – 680 | Độ tin cậy cao, nhiều thông tin chi tiết, hình ảnh thực tế |
| Chợ Tốt | 480 – 660 | Giá có xu hướng thấp hơn, nhưng chất lượng ảnh và mô tả thường kém |
| Facebook Marketplace | 470 – 700 | Phổ biến, nhưng rủi ro giao dịch cao hơn do thiếu kiểm soát |
| Công ty môi giới | 550 – 720 | Giá cao hơn do phí dịch vụ, nhưng hỗ trợ giấy tờ, bảo hành 6 tháng |
4. Ưu nhược điểm của Toyota Innova E 2018
4.1 Ưu điểm
- Độ tin cậy và độ bền vượt trội: Toyota nổi tiếng với chất lượng sản xuất và hệ thống dịch vụ hậu mãi mạnh mẽ.
- Không gian nội thất rộng rãi: Thích hợp cho gia đình 7 người hoặc doanh nghiệp vận chuyển hàng nhẹ.
- Chi phí bảo dưỡng hợp lý: Phụ tùng chính hãng có sẵn, chi phí bảo dưỡng định kỳ tương đối thấp.
- Tiện nghi cơ bản đầy đủ: Điều hòa tự động, cửa sổ trời, khóa trung tâm, camera lùi (tùy chọn) đáp ứng nhu cầu sử dụng hàng ngày.
- Giá bán lại ổn định: Nhờ thương hiệu và độ bền, Innova giữ giá tốt trên thị trường xe cũ.
4.2 Nhược điểm
- Công suất không mạnh: Động cơ 2.0L có công suất hạn chế, cảm giác lái không “vui” khi vượt qua những đoạn đường dốc cao hoặc khi chở tải nặng.
- Thiết kế nội thất không sang trọng: So với các đối thủ như Honda Odyssey, Kia Carnival, nội thất Innova E 2018 cảm giác “cũ kỹ” hơn.
- Hệ thống an toàn không đầy đủ: Chỉ có 2 túi khí và không có hệ thống hỗ trợ lái hiện đại (ví dụ: ACC, lane keep assist) như các mẫu mới.
- Tiêu thụ nhiên liệu trung bình: Không cạnh tranh được với các mẫu MPV diesel hoặc hybrid đang xuất hiện trên thị trường.
- Không có phiên bản hybrid: Khi xu hướng xe xanh đang lên, Innova vẫn duy trì động cơ xăng truyền thống.
5. So sánh Toyota Innova E 2018 với các mẫu MPV cùng phân khúc

Có thể bạn quan tâm: Giá Toyota Hiace 2003 15 Chỗ: Tổng Quan, Thị Trường Và Lời Khuyên Mua Xe Cũ
| Đặc điểm | Toyota Innova E 2018 | Honda Mobilio 2018 | Kia Carnival 2018 | Mitsubishi Xpander 2018 |
|---|---|---|---|---|
| Giá tham khảo (trên Oto.com.vn) | 500‑680 triệu | 380‑480 triệu | 620‑750 triệu | 420‑540 triệu |
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 | 7 | 7 |
| Động cơ | 2.0L xăng | 1.5L xăng | 2.2L diesel | 1.5L xăng |
| Công suất | 131 mã lực | 119 mã lực | 185 mã lực | 119 mã lực |
| Mô-men xoắn | 185 Nm | 145 Nm | 440 Nm (diesel) | 145 Nm |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 7,8‑8,2 l/100km | 6,8‑7,2 l/100km | 8,5‑9,0 l/100km (diesel) | 6,5‑7,0 l/100km |
| An toàn | 2 túi khí, ABS, EBD | 2 túi khí, ABS | 6 túi khí, ESC, ABS | 2 túi khí, ABS |
| Độ bền | Rất cao (Toyota) | Cao (Honda) | Cao (Kia) | Trung bình |
| Ưu điểm | Độ bền, không gian, giá bán lại | Giá rẻ, tiêu thụ nhiên liệu | Công suất mạnh, nội thất sang | Giá hợp lý, tiêu thụ nhiên liệu |
| Nhược điểm | Công suất vừa, nội thất cũ | Nội thất không sang, không có tùy chọn diesel | Giá cao, tiêu thụ nhiên liệu | An toàn không đầy đủ như Innova |
Kết luận so sánh: Nếu bạn ưu tiên độ bền và giá bán lại, Innova E 2018 vẫn là lựa chọn hàng đầu. Nếu muốn tiết kiệm chi phí và tiêu thụ nhiên liệu, Honda Mobilio hoặc Mitsubishi Xpander là những đối thủ đáng cân nhắc. Kia Carnival phù hợp với người muốn công suất mạnh và nội thất cao cấp, tuy nhiên giá cao hơn đáng kể.
6. Lời khuyên khi mua Toyota Innova E 2018 trên Oto.com.vn
6.1 Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng
- Yêu cầu sổ bảo dưỡng đầy đủ từ ngày mua mới. Kiểm tra các mốc thay nhớt, lọc gió, dây curoa, phanh.
- Đối với xe đã qua một hoặc hai chủ sở hữu, ưu tiên những xe có địa chỉ bảo dưỡng uy tín (đại lý Toyota, gara chuyên nghiệp).
6.2 Kiểm tra tình trạng động cơ và hộp số
- Lắng nghe tiếng động cơ khi khởi động và khi tăng tốc. Động cơ nên mượt mà, không có tiếng gầm khó chịu.
- Kiểm tra hộp số bằng cách chuyển số lên xuống, cảm giác chuyển số phải mượt, không kịch. Đối với phiên bản tự động, kiểm tra chế độ “sport” và “eco” hoạt động bình thường.
6.3 Kiểm tra khung gầm và hệ thống treo
- Kiểm tra các điểm gỉ sét, đặc biệt là ở vùng gầm xe (khung, trục lái, phụ trợ). Gỉ sét nặng có thể làm giảm độ bền và an toàn.
- Đánh giá độ cứng của giảm xóc, lò xo, và kiểm tra độ rò rỉ dầu ở các khớp nối, giảm xóc.
6.4 Kiểm tra nội thất và các trang bị phụ trợ
- Đảm bảo các cửa sổ, khóa, hệ thống điều hòa, âm thanh hoạt động tốt.
- Nếu xe có camera lùi, màn hình giải trí, hãy kiểm tra chất lượng hình ảnh và tính năng hoạt động.
6.5 Đàm phán giá
- Dựa vào số km, tình trạng bảo dưỡng, các trang bị phụ trợ, bạn có thể đề xuất mức giá 10‑15% thấp hơn mức giá trung bình trên Oto.com.vn.
- Đừng quên tính phí đăng ký, thuế trước bạ trong tổng chi phí. Thông thường, thuế trước bạ cho xe cũ khoảng 10% giá trị xe (tùy khu vực).
6.6 Kiểm tra giấy tờ pháp lý
- Giấy đăng ký xe, sổ đăng ký xe, giấy chứng nhận kiểm định (đúng thời hạn) là các giấy tờ bắt buộc.
- Kiểm tra trạng thái nợ thuế, nợ phạt (nếu có) qua cơ quan quản lý giao thông địa phương.
6.7 Lựa chọn mua qua đại lý hay cá nhân

Có thể bạn quan tâm: Giá Toyota Fortuner 2017 Nhập Khẩu: Thị Trường, Giá Bán, Đánh Giá Và Lời Khuyên Khi Mua
- Mua qua đại lý: Giá có thể hơi cao hơn, nhưng bạn sẽ được bảo hành 6 tháng (hoặc 2.000 km) và hỗ trợ giấy tờ nhanh chóng.
- Mua cá nhân: Giá rẻ hơn, nhưng cần cẩn trọng hơn trong việc kiểm tra xe và giấy tờ.
7. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Toyota Innova E 2018
Q1: Toyota Innova E 2018 có được bảo hành tại các đại lý Toyota không?
A: Nếu xe còn trong thời gian bảo hành gốc (thông thường 3 năm hoặc 100.000 km), bạn vẫn có thể sử dụng dịch vụ bảo hành tại các đại lý Toyota chính hãng. Nếu đã hết hạn, một số đại lý cung cấp bảo hành mở rộng lên đến 6 tháng hoặc 2.000 km.
Q2: Tiêu thụ nhiên liệu thực tế của Innova E 2018 như thế nào?
A: Nhiên liệu thực tế phụ thuộc vào cách lái và tải trọng. Trung bình, khi chở 5‑6 người và lái ở tốc độ đô thị, mức tiêu thụ khoảng 8,0 – 8,5 l/100km. Khi lái trên đường cao tốc với tải nhẹ, mức tiêu thụ có thể giảm xuống 7,2 – 7,5 l/100km.
Q3: Có nên mua Innova E 2018 có hộp số tự động không?
A: Hộp số tự động 4 cấp của Innova E 2018 khá ổn, nhưng độ bám phanh và phản hồi không bằng hộp số tự động hiện đại (CVT, DCT). Nếu bạn thường xuyên lái trong đô thị và muốn sự thoải mái, tự động là lựa chọn tốt. Nếu muốn tiết kiệm chi phí, bản thủ động 5 cấp sẽ tiết kiệm hơn.
Q4: Xe Innova E 2018 có phù hợp cho công việc vận chuyển hàng hoá nhẹ không?
A: Có. Với khoang chứa đồ 210 lít (có thể mở rộng lên tới 1.200 lít khi gập ghế thứ ba), Innova E 2018 thích hợp cho việc vận chuyển hàng hoá nhẹ, thiết bị công trình, hoặc thậm chí là xe tải mini cho doanh nghiệp nhỏ.
Q5: Khi mua Innova E 2018, có nên mua bảo hiểm toàn diện không?
A: Đối với xe cũ, bảo hiểm toàn diện (TNDS) vẫn là lựa chọn tốt để bảo vệ tài sản trước các rủi ro như tai nạn, cháy nổ, mất cắp. Tuy nhiên, chi phí bảo hiểm sẽ phụ thuộc vào độ tuổi xe, giá trị xe và mức bảo hiểm. Bạn nên so sánh các gói bảo hiểm từ các công ty để chọn mức giá hợp lý.
8. Kết luận: Giá Toyota Innova E 2018 trên Oto.com.vn có nên mua không?
- Giá trung bình 560‑610 triệu cho một chiếc Innova E 2018 còn trong khoảng 30.000 – 70.000 km, tình trạng bảo dưỡng đầy đủ, là mức giá hợp lý so với các đối thủ cùng phân khúc.
- Độ bền, giá bán lại và không gian nội thất là những yếu tố khiến Innova E 2018 vẫn duy trì sức hút mạnh mẽ trên thị trường xe cũ.
- Nhược điểm như công suất vừa phải, nội thất không sang và hệ thống an toàn hạn chế có thể khiến một số khách hàng tìm kiếm các mẫu MPV hiện đại hơn. Tuy nhiên, nếu bạn ưu tiên chi phí sở hữu thấp, độ tin cậy cao và khả năng chở nhiều người, Innova E 2018 vẫn là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Lời khuyên cuối cùng: Trước khi quyết định, hãy đánh giá nhu cầu sử dụng, kiểm tra kỹ lưỡng xe và đàm phán giá dựa trên các yếu tố đã nêu. Khi mua qua Oto.com.vn, bạn sẽ có độ tin cậy cao trong việc chọn lựa xe và nhận được thông tin chi tiết, minh bạch. Chúc bạn sớm tìm được chiếc Toyota Innova E 2018 ưng ý, an toàn và bền bỉ trên mọi hành trình!
