Toyota Innova là một trong những mẫu MPV (Multi-Purpose Vehicle) bán chạy nhất tại thị trường Việt Nam trong suốt nhiều năm qua. Được ra mắt lần đầu vào năm 2004, Innova đã trải qua ba thế hệ, trong đó thế hệ thứ ba (còn gọi là Innova 2016/2017) được ra mắt tại Việt Nam vào cuối năm 2016 và nhanh chóng chiếm lĩnh vị trí “số một” trong phân khúc MPV 7 chỗ.
Toyota Innova 2017 không chỉ nổi tiếng với thiết kế ngoại thất mạnh mẽ, nội thất rộng rãi, mà còn bởi độ tin cậy, khả năng vận hành ổn định và chi phí bảo dưỡng thấp. Chính những yếu tố này đã khiến Innova trở thành lựa chọn ưa thích của gia đình, doanh nghiệp vận tải và các công ty dịch vụ.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp bảng giá chi tiết cho các phiên bản Toyota Innova 2017 tại thị trường Việt Nam (tính đến tháng 10/2024), đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá, so sánh với các đối thủ cùng phân khúc và đưa ra một số lời khuyên hữu ích khi bạn đang cân nhắc mua một chiếc Innova cũ hoặc mới.
Lưu ý: Giá xe có thể thay đổi tùy vào khu vực, thời gian, chương trình khuyến mãi và tình trạng xe (mới, đã qua sử dụng, có bảo hành,…). Các mức giá dưới đây là mức tham khảo dựa trên nguồn tin chính thống (đại lý Toyota, báo cáo thị trường, các trang rao vặt uy tín) và kinh nghiệm thực tế của các chuyên gia ô tô.
2. Các phiên bản Toyota Innova 2017 tại Việt Nam
Toyota Innova 2017 được cung cấp ở ba mức độ trang bị chính:
Phiên bản
Động cơ
Công suất
Mô-men xoắn
Hộp số
Số chỗ ngồi
Trang bị nổi bật
Innova 2.0 G
2.0L 4 xi-lanh (DOHC)
147 mã lực (110 kW)
185 Nm
V6 (số sàn)
7
Màn hình giải trí 6.8″, camera lùi, hệ thống âm thanh 6 loa
Innova 2.0 V
2.0L 4 xi-lanh (DOHC)
147 mã lực (110 kW)
185 Nm
V6 (số sàn)
7
Giao hưởng xe cao cấp: 7 chỗ vô lăng, ghế da, cảm ứng màn hình, điều hòa tự động
Innova 2.8 V
2.8L 4 xi-lanh (Turbo Diesel)
176 mã lực (130 kW)
380 Nm
V6 (số sàn)
7
Động cơ diesel mạnh mẽ, khả năng kéo tải cao, trang bị an toàn nâng cao
Trong thực tế, tại thị trường Việt Nam, phiên bản Innova 2.0 V và Innova 2.8 V là hai lựa chọn phổ biến nhất. Phiên bản 2.0 G thường xuất hiện ở các đại lý ngoại nhập hoặc thị trường xe cũ.
3. Bảng giá Toyota Innova 2017 (Mới)
Gia Xe Oto Toyota Innova 2017
Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Innova 2016: Tổng Quan, Phân Tích Và Dự Đánh Giá Thị Trường Hiện Nay
Dưới đây là mức giá xe mới tính tại thời điểm tháng 10/2024, dựa trên báo giá chính thức của Toyota Việt Nam và các đại lý lớn (điều chỉnh theo mức thuế, phí trước bạ và phí đăng ký).
Phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá thực tế (VNĐ)
Ghi chú
Innova 2.0 G
799.000.000
770.000.000 – 785.000.000
Giá giảm 2‑3% so với giá gốc do chương trình “Year End Sale”
Innova 2.0 V
899.000.000
860.000.000 – 880.000.000
Được ưu đãi 10‑15 triệu nếu mua kèm bảo hiểm toàn diện
Innova 2.8 V
1.099.000.000
1.050.000.000 – 1.080.000.000
Thường có khuyến mãi “Financing 0%” cho khách vay ngân hàng
3.1. Chi phí phụ trợ khi mua xe mới
Thuế nhập khẩu & thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB): 30‑35% giá xe (đã bao gồm trong báo giá trên)
Phí trước bạ: 10% giá xe (tùy tỉnh, thường khoảng 90‑110 triệu đồng)
Bảo hiểm bắt buộc (Bảo hiểm TNDS) và bảo hiểm tự nguyện: 5‑7% giá xe (khoảng 40‑70 triệu đồng)
Tổng chi phí khi mua Innova 2017 mới, bao gồm thuế, phí và bảo hiểm, thường dao động từ 1,0 tỷ đến 1,3 tỷ đồng tùy phiên bản và khu vực.
4. Giá xe Toyota Innova 2017 đã qua sử dụng
Với thời gian đã hơn 7 năm kể từ khi ra mắt, thị trường xe cũ Toyota Innova 2017 rất sôi động. Giá xe phụ thuộc vào:
Số km đã chạy: Dưới 50.000 km → giá cao hơn 10‑15% so với xe có km > 150.000.
Tình trạng bảo dưỡng: Xe có sổ bảo dưỡng đầy đủ, thay nhớt, lọc gió, phanh… thường giá cao hơn 5‑10%.
Phiên bản: Diesel (2.8) giữ giá tốt hơn do độ bền và khả năng kéo tải.
Màu xe, trang bị nội thất (ghế da, camera hành trình, hệ thống giải trí)
Thị trường khu vực: Hà Nội, TP.HCM có giá cao hơn các tỉnh lân cận.
4.1. Bảng giá tham khảo cho xe cũ (tính đến tháng 10/2024)
Phiên bản
Năm sản xuất
Số km
Giá trung bình (VNĐ)
Giá thấp nhất
Giá cao nhất
Innova 2.0 G
2017
< 50.000 km
590.000.000
560.000.000
620.000.000
Innova 2.0 G
2017
50‑100.000 km
540.000.000
500.000.000
570.000.000
Innova 2.0 V
2017
< 50.000 km
710.000.000
680.000.000
750.000.000
Innova 2.0 V
2017
50‑100.000 km
660.000.000
630.000.000
700.000.000
Innova 2.8 V
2017
< 50.000 km
950.000.000
910.000.000
1.000.000.000
Innova 2.8 V
2017
50‑100.000 km
880.000.000
850.000.000
930.000.000
Innova 2.8 V
2017
> 150.000 km
800.000.000
770.000.000
840.000.000
Lưu ý: Giá trên là mức trung bình trên các trang rao vặt (Chotot, Bonbanh, Facebook Marketplace) và các đại lý xe cũ uy tín. Khi mua, bạn nên kiểm tra lịch sử bảo dưỡng, tình trạng xe và có thể thương lượng giảm giá nếu phát hiện lỗi.
5. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Toyota Innova 2017
5.1. Động cơ diesel vs xăng
Động cơ diesel 2.8L có công suất lớn, mô-men xoắn cao, phù hợp cho công việc vận chuyển hàng hoá, du lịch dài ngày và có khả năng duy trì giá trị tốt hơn.
Động cơ xăng 2.0L tiêu thụ nhiên liệu ít hơn trong điều kiện đô thị, nhưng giá bán lại thường thấp hơn diesel khoảng 100‑150 triệu đồng.
5.2. Thị trường nội địa vs nhập khẩu
Xe nhập khẩu (được mua tại các đại lý Toyota chính hãng) thường có bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km, đi kèm sổ bảo dưỡng đầy đủ.
Xe “được nhập khẩu riêng” (các đại lý “điều hành” hoặc các công ty nhập khẩu) có giá thấp hơn 5‑10%, nhưng có thể không được bảo hành chính hãng.
5.3. Thời điểm mua
Đợt giảm giá cuối năm (tháng 11‑12) và đợt ra mắt mẫu mới (thường vào đầu năm) là thời điểm giá xe cũ giảm mạnh.
Khi có chương trình financing 0% hoặc voucher mua xe (đặc biệt ở các đại lý lớn), tổng chi phí sở hữu có thể giảm 5‑8%.
5.4. Tình trạng thị trường nhiên liệu
Khi giá diesel tăng, nhu cầu mua Innova diesel giảm, làm giá xe giảm nhẹ.
Ngược lại, khi giá xăng tăng, người tiêu dùng chuyển sang diesel, đẩy giá diesel lên.
6. So sánh Toyota Innova 2017 với các đối thủ cùng phân khúc
Đối thủ
Động cơ
Công suất
Giá mới (VNĐ)
Ưu điểm
Nhược điểm
Honda Odyssey (2017)
2.4L i-VTEC
173 hp
950.000.000
Động cơ mạnh, nội thất sang trọng
Giá cao, phụ tùng đắt
Kia Carnival (2017)
3.3L V6
290 hp
1.200.000.000
Động cơ V6 mạnh, thiết kế hiện đại
tiêu thụ nhiên liệu cao
Hyundai Starex (2017)
2.5L Diesel
166 hp
850.000.000
Giá cạnh tranh, tải trọng lớn
Độ bền động cơ diesel không bằng Innova
Toyota Sienta (2017)
1.5L Hybrid
115 hp
650.000.000
Tiết kiệm nhiên liệu, hybrid
Không đủ sức mạnh cho tải nặng
Kết luận: Toyota Innova 2017 vẫn giữ vị thế “giá trị tốt nhất” trong phân khúc MPV 7 chỗ nhờ độ bền, chi phí bảo dưỡng thấp và mạng lưới dịch vụ rộng khắp.
Kiểm tra chương trình khuyến mãi của đại lý (giảm giá, tặng phụ kiện, bảo hiểm miễn phí).
Thương lượng giá nếu bạn mua kèm bảo hiểm hoặc gói tài chính.
Lựa chọn màu sắc: màu trắng, bạc thường giữ giá bán lại cao hơn màu đỏ, xanh đậm.
Yêu cầu sổ bảo dưỡng đầy đủ và bảo hành 5 năm (hoặc 150.000 km).
7.2. Khi mua xe cũ
Kiểm tra sổ bảo dưỡng: các lần thay nhớt, lọc gió, phanh, dây curoa… đều phải có dấu vết.
Thử nghiệm động cơ: lắng nghe tiếng ồn, rung lắc, kiểm tra áp suất dầu và mức tiêu thụ nhiên liệu.
Kiểm tra khung xe: không có dấu va chạm, không bị rỉ sét quá mức.
Xem xét lịch sử tai nạn: có thể yêu cầu người bán cung cấp báo cáo kiểm tra VIN.
Thương lượng: dựa vào số km, tình trạng nội thất và các trang bị phụ trợ (camera, màn hình giải trí) để giảm giá.
7.3. Bảo dưỡng và chi phí sở hữu
Thay nhớt: mỗi 10.000 km hoặc 6 tháng một lần (khoảng 1,5 – 2 triệu đồng).
Bảo dưỡng lớn (đánh bóng, thay bugi, lọc nhiên liệu) mỗi 30.000 km (khoảng 4 – 5 triệu đồng).
Bảo hiểm: bảo hiểm TNDS bắt buộc khoảng 40‑60 triệu đồng/năm; bảo hiểm tự nguyện tùy mức bảo hiểm (từ 70‑120 triệu đồng/năm).
Chi phí nhiên liệu: Diesel 2.8L tiêu thụ khoảng 7‑8 lít/100km; Xăng 2.0L khoảng 8‑9 lít/100km.
8. Kết luận
Toyota Innova 2017 vẫn là một sự lựa chọn thông minh cho những ai cần một chiếc MPV bền bỉ, đa dụng và có giá trị bán lại ổn định. Dù là phiên bản xăng 2.0 hay diesel 2.8, Innova đều cung cấp khả năng vận hành mượt mà, độ an toàn cao và chi phí bảo dưỡng hợp lý.
Giá xe mới: từ 770 triệu đồng (Innova 2.0 G) đến hơn 1,05 tỷ đồng (Innova 2.8 V) sau khi tính các khoản phụ trợ.
Giá xe cũ: dao động từ 560 triệu đồng (Innova 2.0 G, km < 50k) tới 1 tỷ đồng (Innova 2.8 V, km < 50k), tùy vào tình trạng và khu vực.
Lợi thế: độ bền, mạng lưới dịch vụ rộng, chi phí bảo dưỡng thấp, giá bán lại tốt.
Nhược điểm: thiết kế nội thất không hiện đại như một số đối thủ mới, tiêu thụ nhiên liệu không phải là tốt nhất trong phân khúc xăng.
Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc MPV đáng tin cậy, Toyota Innova 2017 vẫn là một trong những đề xuất hàng đầu. Hãy cân nhắc kỹ các yếu tố về động cơ, phiên bản, tình trạng xe và ưu đãi hiện có để đưa ra quyết định mua sắm hợp lý nhất. Chúc bạn sớm có được chiếc Innova ưng ý!