Có thể bạn quan tâm: Giá Toyota Agya Tại Việt Nam: Tổng Quan, Giá Bán, Ưu Nhược Điểm Và Những Lưu Ý Khi Mua
1. Giới thiệu chung về Toyota Yaris
Toyota Yaris – một trong những mẫu hatchback và sedan bán chạy nhất của Toyota trên thị trường Việt Nam – đã chinh phục người tiêu dùng nhờ sự kết hợp giữa thiết kế trẻ trung, độ tin cậy cao và chi phí sở hữu hợp lý. Được ra mắt lần đầu tại Việt Nam vào năm 2016, Yaris nhanh chóng trở thành “cánh chim xanh” của giới trẻ và những gia đình nhỏ nhờ khả năng vận hành linh hoạt trong đô thị, mức tiêu thụ nhiên liệu thấp và dịch vụ hậu mãi vững mạnh của Toyota.
Trong những năm gần đây, Toyota đã không ngừng cập nhật và nâng cấp Yaris, đưa ra các phiên bản mới như Yaris 1.5 G, Yaris 1.5 GR Sport, Yaris Cross (SUV mini) và các phiên bản hybrid (điện-xăng). Điều này tạo ra một dải sản phẩm phong phú, đáp ứng đa dạng nhu cầu và ngân sách của khách hàng.
Bài viết dưới đây sẽ tập trung phân tích chi tiết giá Toyota Yaris tại Bình Định, bao gồm:
- Các phiên bản hiện hành và mức giá bán lẻ tại các đại lý chính thức.
- So sánh giá Yaris mới và đã qua sử dụng (cũ) tại thị trường Bình Định.
- Các yếu tố ảnh hưởng đến giá (đánh giá, trang bị, khuyến mãi, thuế, phí).
- Ưu, nhược điểm của từng phiên bản.
- Lời khuyên mua xe thông minh, cách thương lượng và kiểm tra xe cũ.
Mục tiêu là cung cấp cho bạn đọc một nguồn thông tin toàn diện, giúp đưa ra quyết định mua xe Yaris ở Bình Định một cách tự tin và có tính toán.
2. Các phiên bản Toyota Yaris đang bán tại Bình Định (2024)
| Phiên bản | Kiểu dáng | Động cơ | Công suất | Hộp số | Trang bị nổi bật | Giá bán lẻ (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Yaris 1.5 G | Hatchback 5 chỗ | 1.5 L, xăng | 108 mã lực | CVT | Màn hình cảm ứng 7″, 6 túi khí, ESP, hệ thống khởi động bằng nút bấm, gương chiếu hậu điện, cảm biến lùi | 558.000.000 – 580.000.000 |
| Yaris 1.5 GR Sport | Hatchback 5 chỗ (định vị thể thao) | 1.5 L, xăng | 108 mã lực | CVT | Đèn LED ban ngày, mâm hợp kim 16”, nội thất sport, hệ thống âm thanh 6 loa, chế độ Sport, gạt mưa tự động | 610.000.000 – 635.000.000 |
| Yaris 1.5 G (Sedan) | Sedan 4 cửa | 1.5 L, xăng | 108 mã lực | CVT | Màn hình 7″, hệ thống an toàn 6 túi khí, cảm biến lùi, gương chiếu hậu chỉnh điện, đèn LED | 560.000.000 – 585.000.000 |
| Yaris 1.5 GR Sport (Sedan) | Sedan 4 cửa | 1.5 L, xăng | 108 mã lực | CVT | Đèn pha LED, mâm hợp kim 16”, nội thất sport, hệ thống âm thanh 6 loa, gạt mưa tự động | 615.000.000 – 640.000.000 |
| Yaris Cross | Crossover (SUV mini) | 1.5 L, xăng | 108 mã lực | CVT | Dòng gầm cao hơn 5cm, hệ thống dẫn đường, 7 chỗ (có tùy chọn), gầm bảo vệ, đèn LED | 755.000.000 – 795.000.000 |
| Yaris Hybrid (đang dự kiến ra mắt) | Hatchback | Hybrid (1.5 L + điện) | 122 mã lực (tổng) | CVT | Tiết kiệm nhiên liệu, hệ thống phanh tái tạo năng lượng, màn hình đa phương tiện 9”, 8 túi khí | Dự kiến > 650.000.000 |
Lưu ý: Giá trên là mức giá bán lẻ khởi điểm tại các đại lý Toyota chính thức (đại lý Toyota Hà Nội, Toyota Ho Chi Minh, Toyota Đà Nẵng…). Giá bán tại Bình Định có thể chênh lệch 1-3% do chi phí vận chuyển, thuế nhập khẩu, phí bảo hiểm và các chương trình khuyến mãi địa phương.
3. Phân tích cấu thành giá bán Toyota Yaris tại Bình Định
3.1. Thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB)
- Thuế nhập khẩu xe: 30% trên giá FOB (Free On Board) của xe.
- Thuế tiêu thụ đặc biệt: Đối với xe dưới 20 lít, thuế TTĐB tính theo công suất (động cơ) và mức tiêu thụ nhiên liệu. Với Yaris 1.5, mức thuế TTĐB khoảng 15% – 20% giá CIF.
- Thuế GTGT (10%): Cộng vào tổng giá trị sau thuế nhập khẩu và TTĐB.
3.2. Phí vận chuyển, bảo hiểm và chi phí đại lý
- Phí vận chuyển nội địa: Từ nhà máy (Thái Lan) tới cảng Vũng Tàu, sau đó tới các đại lý trong tỉnh. Khoảng 2-3% giá xe.
- Phí bảo hiểm: Bảo hiểm vật chất và trách nhiệm dân sự, thường là 2-3% giá xe.
- Chi phí đại lý: Bao gồm chi phí quảng cáo, showroom, dịch vụ hậu mãi. Được tính vào giá bán lẻ.
3.3. Các chương trình khuyến mãi, ưu đãi

Có thể bạn quan tâm: Giá Toyota Vios Tháng 6/2018: Tổng Quan Chi Tiết, So Sánh Và Dự Đoán Thị Trường
- Chương trình trả góp 0% lãi suất (có thể áp dụng cho khách hàng vay ngân hàng hoặc tài chính Toyota).
- Quà tặng phụ kiện (bảo hiểm 1 năm, thẻ thành viên Toyota, gói bảo dưỡng miễn phí 1 năm, bộ sạc nhanh, thảm sàn, loa Bluetooth…).
- Chiết khấu đặc biệt cho khách hàng doanh nghiệp, nhân viên công sở, sinh viên.
3.4. Yếu tố địa phương ảnh hưởng giá tại Bình Định
- Kho bãi và tồn kho: Nếu có tồn kho lớn tại tỉnh, đại lý có thể giảm giá để đẩy hàng.
- Cạnh tranh từ các thương hiệu: Đối thủ như Honda City, Hyundai Grand i10, Kia Picanto… sẽ tạo áp lực giảm giá.
- Mức thu nhập và nhu cầu thị trường: Bình Định là tỉnh có nền kinh tế đang phát triển, nhu cầu mua xe gia đình, xe công việc và xe du lịch nội địa tăng cao, do đó giá có xu hướng ổn định, không giảm mạnh.
4. So sánh giá Toyota Yaris mới và đã qua sử dụng tại Bình Định
4.1. Giá Yaris mới (theo bảng trên)
| Phiên bản | Giá thấp nhất | Giá cao nhất |
|---|---|---|
| Yaris 1.5 G (hatchback) | 558.000.000 | 580.000.000 |
| Yaris 1.5 GR Sport (hatchback) | 610.000.000 | 635.000.000 |
| Yaris 1.5 G (sedan) | 560.000.000 | 585.000.000 |
| Yaris 1.5 GR Sport (sedan) | 615.000.000 | 640.000.000 |
| Yaris Cross | 755.000.000 | 795.000.000 |
4.2. Giá Yaris đã qua sử dụng (cũ) – dữ liệu từ các website rao vặt, showroom cũ
| Năm sản xuất | Phiên bản | Số km đã đi | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 2020 | Yaris 1.5 G (hatchback) | 30.000 km | 470.000.000 – 495.000.000 |
| 2021 | Yaris 1.5 GR Sport (hatchback) | 20.000 km | 540.000.000 – 560.000.000 |
| 2022 | Yaris 1.5 G (sedan) | 15.000 km | 480.000.000 – 505.000.000 |
| 2023 | Yaris 1.5 GR Sport (sedan) | 10.000 km | 560.000.000 – 585.000.000 |
| 2022 | Yaris Cross | 25.000 km | 690.000.000 – 720.000.000 |
Nhận xét:
- Giá xe cũ giảm khoảng 15-20% so với giá mới, tùy vào năm sản xuất, km đã đi và tình trạng bảo dưỡng.
- Xe cũ vẫn còn bảo hành Toyota còn 2-3 năm (nếu còn thời hạn bảo hành gốc), đây là một lợi thế lớn.
- Khi mua xe cũ, cần kiểm tra lịch bảo dưỡng, tình trạng thân vỏ, phanh, hệ thống điện và bảo hiểm.
5. Đánh giá chi tiết từng phiên bản Toyota Yaris
5.1. Yaris 1.5 G (hatchback)
Ưu điểm
- Tiết kiệm nhiên liệu: Khoảng 5,6‑5,8 l/100km (điện tử) – rất phù hợp cho di chuyển trong thành phố và đi đường dài.
- Độ tin cậy cao: Động cơ 1.5 VVT-i của Toyota đã được kiểm chứng qua hàng chục triệu km trên toàn thế giới.
- Trang bị an toàn: 6 túi khí, ESP, hệ thống phanh ABS, cảm biến lùi.
- Giá thành hợp lý: Là mẫu xe trong tầm giá trung bình, chi phí sở hữu (bảo dưỡng, thay nhớt) thấp.
- Không gian nội thất tối ưu: Dù là hatchback, nhưng chiều cao ghế và khoang hành lý 286 lít đủ cho nhu cầu gia đình nhỏ.
Nhược điểm
- Thiết kế không quá nổi bật: So với GR Sport, Yaris G có thiết kế “bình thường”, không thu hút mạnh.
- Màn hình giải trí 7” chưa hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto trên một số phiên bản (điều này đã được cải thiện trong các bản cập nhật phần mềm).
- Âm thanh động cơ hơi ồn khi tăng tốc mạnh – đặc biệt ở vòng thấp.
5.2. Yaris 1.5 GR Sport (hatchback)
Ưu điểm
- Phong cách thể thao: Đèn LED, mâm hợp kim 16”, nội thất sport, gạt mưa tự động.
- Chế độ Sport: Cải thiện phản hồi ga, cảm giác lái năng động hơn.
- Trang bị âm thanh và kết nối: Hệ thống âm thanh 6 loa, hỗ trợ Bluetooth, USB và một số mẫu đã có Apple CarPlay/Android Auto.
- An toàn: Tương tự phiên bản G nhưng có thêm hệ thống cảnh báo điểm mù (tùy phiên bản).
Nhược điểm
- Giá cao hơn khoảng 50-60 triệu so với G.
- Tiêu thụ nhiên liệu hơi tăng lên 6,0 l/100km khi sử dụng chế độ Sport thường xuyên.
- Ghế thể thao không có độ êm bằng ghế tiêu chuẩn, có thể gây mỏi lưng khi đi đường dài.
5.3. Yaris 1.5 G (Sedan)
Ưu điểm
- Thiết kế sedan thanh lịch, phù hợp cho khách hàng doanh nhân, gia đình.
- Khoang hành lý rộng hơn (530 lít) so với hatchback, thuận tiện cho hành lý, đồ dùng.
- Chi phí bảo trì thấp – cùng động cơ, phụ tùng thay thế rẻ.
- Mức giá tương đương với hatchback, cho khách hàng lựa chọn kiểu dáng.
Nhược điểm
- Không có tính năng thể thao như GR Sport.
- Khoang nội thất hơi hẹp ở hàng ghế sau (độ rộng 1.3m) – không phù hợp cho 3 người lớn liên tục.
5.4. Yaris 1.5 GR Sport (Sedan)

Có thể bạn quan tâm: Giá Toyota Vios E Cvt 2017: Đánh Giá Chi Tiết, So Sánh Thị Trường Và Lời Khuyên Khi Mua Xe
Ưu điểm
- Kết hợp thiết kế sang trọng của sedan với các chi tiết thể thao (đèn LED, mâm 16”, nội thất sport).
- Cảm giác lái năng động hơn so với sedan G.
- An toàn và tiện nghi tương đương.
Nhược điểm
- Giá cao (khoảng 630 triệu) – đối thủ Honda City 2024 có mức giá tương đương nhưng trang bị nội thất cao cấp hơn.
- Tiêu thụ nhiên liệu hơi cao hơn.
5.5. Yaris Cross
Ưu điểm
- Cấu hình crossover: Độ cao gầm 185mm, tạo cảm giác an toàn khi di chuyển trên địa hình gồ ghề, phù hợp với các khu vực nông thôn, biển (Bình Định có nhiều bãi biển, đường địa phương không đồng đều).
- Không gian nội thất rộng rãi, có thể lắp ghế thứ ba (7 chỗ) – phù hợp cho gia đình lớn hoặc doanh nghiệp vận tải nhẹ.
- Trang bị hiện đại: Hệ thống dẫn đường, camera 360°, cảm biến xung quanh, hệ thống phanh tái tạo năng lượng.
- Thị phần nhanh tăng: Thị hiếu người tiêu dùng Bình Định đang chuyển sang các mẫu SUV mini.
Nhược điểm
- Giá cao hơn 200 triệu so với Yaris G.
- Tiêu thụ nhiên liệu tăng lên khoảng 6,8‑7,0 l/100km do trọng lượng lớn hơn.
- Độ bám đường không mạnh bằng các SUV cỡ trung (ví dụ: Toyota RAV4), nhưng vẫn ổn cho đô thị.
5.6. Yaris Hybrid (dự kiến)
- Ưu điểm: Tiết kiệm nhiên liệu cực kỳ (khoảng 4,5 l/100km), giảm khí thải, hỗ trợ môi trường.
- Nhược điểm: Giá cao, công nghệ mới chưa được kiểm chứng lâu dài tại Việt Nam, phụ tùng thay thế có thể đắt hơn.
6. Các yếu tố quyết định khi lựa chọn mua Yaris tại Bình Định
- Mục đích sử dụng
- Di chuyển trong thành phố (Quy Nhơn, Tuy Phước, An Nhơn): Yaris 1.5 G hoặc GR Sport hatchback là lựa chọn tối ưu vì kích thước gọn, tiêu thụ nhiên liệu thấp.
- Đi xa, du lịch biển (Bãi Xẻo, Ghềnh Ráng): Yaris Cross hoặc sedan (đặc biệt là phiên bản G) cung cấp khoang hành lý rộng và độ thoải mái hơn.
-
Công việc vận chuyển nhẹ, chở hàng: Yaris Cross 7 chỗ hoặc sedan 5 chỗ (với khoang hành lý lớn) sẽ tiện lợi.
-
Ngân sách
- Dưới 600 triệu: Chọn Yaris G (hatchback hoặc sedan).
- Từ 600-650 triệu: Yaris GR Sport (hatchback hoặc sedan).
-
Trên 750 triệu: Yaris Cross.
-
Tiêu chí an toàn
-
Tất cả các phiên bản đều có 6 túi khí và ESP, nhưng nếu muốn thêm trợ lực lái (lane keep assist, adaptive cruise) – hiện chưa có trên Yaris – có thể cân nhắc mẫu xe khác như Honda City hoặc Mazda 2.
-
Chi phí sở hữu
- Bảo dưỡng: Toyota có mạng lưới rộng, giá bảo dưỡng Yaris trung bình 3-4 triệu/tháng (đổi nhớt, lọc gió, kiểm tra phanh).
- Bảo hiểm: Phí bảo hiểm vật chất khoảng 2-3% giá trị xe, tùy vào mức độ bảo hiểm.
-
Thuế và phí: Đã nêu ở mục 3.1.
-
Khuyến mãi và ưu đãi
- Tháng 6‑7 thường là thời điểm các đại lý tung ra chương trình “Mua xe trả góp 0% lãi suất 12 tháng” và “Quà tặng phụ kiện”.
- Các ngân hàng như BIDV, Techcombank có chương trình vay ưu đãi cho khách mua xe Toyota.
7. Hướng dẫn thương lượng và mua xe Yaris mới tại đại lý
- Nghiên cứu trước
- Thu thập giá bán lẻ của ít nhất 3 đại lý trong tỉnh (Toyota Quy Nhơn, Toyota An Nhơn, Toyota Phù Cát).
-
Kiểm tra chương trình khuyến mãi hiện hành trên website chính thức của Toyota Việt Nam.
-
Đặt lịch test drive
-
Khi lái thử, chú ý cảm giác lái, tiếng ồn, độ phản hồi phanh, cảm giác ngồi lâu.
-
Kiểm tra trang bị
-
Đảm bảo các tính năng như màn hình đa phương tiện, hệ thống âm thanh, gạt mưa tự động, camera lùi, cảm biến có hoạt động đúng.
-
Thương lượng giá
- Yêu cầu chiết khấu 2‑3% so với giá niêm yết nếu thanh toán một lần.
- Đối với trả góp, hỏi về lãi suất thực tế (APR) và các phí phát sinh (phí thẩm định, phí bảo hiểm).
-
Đàm phán để nhận thêm quà tặng: bộ bảo dưỡng 1 năm, thẻ thành viên Toyota, gói bảo hiểm tai nạn cá nhân.
-
Kiểm tra hợp đồng
- Đọc kỹ các điều khoản về bảo hành, bảo dưỡng, thời gian giao xe, phí trả trước.
- Đảm bảo rằng các ưu đãi đã thống nhất được ghi rõ trong hợp đồng.
8. Mua Yaris đã qua sử dụng: Các bước cần làm

Có thể bạn quan tâm: Giá Toyota Vios 1.5 G 2108: Đánh Giá Chi Tiết Và Những Điều Cần Biết Khi Mua Xe
8.1. Kiểm tra giấy tờ
- Giấy đăng ký xe (sổ đăng ký): Đảm bảo xe không bị cầm cố, không có tranh chấp.
- Bảo hiểm bắt buộc (GTGT) và bảo hiểm vật chất: Kiểm tra thời hạn còn lại.
- Hồ sơ bảo dưỡng: Sổ bảo dưỡng đầy đủ, dấu bảo trì tại trung tâm Toyota hoặc đại lý ủy quyền.
8.2. Kiểm tra thực tế
| Mục kiểm tra | Chi tiết |
|---|---|
| Ngoại thất | Kiểm tra vết xước, gồ ghề, độ ăn mòn trên khung, cửa, mâm. |
| Nội thất | Kiểm tra ghế, bảng điều khiển, màn hình, hệ thống âm thanh. |
| Động cơ | Nghe tiếng động, kiểm tra khói, kiểm tra mùi dầu. |
| Hệ thống phanh | Kiểm tra độ dày đĩa, cảm giác phanh, không rung. |
| Hệ thống treo | Kiểm tra độ cứng, tiếng kêu khi qua ổ gà. |
| Đèn, còi, còi báo | Đảm bảo hoạt động bình thường. |
| Số km đã đi | So sánh với mức tiêu chuẩn (khoảng 15.000 km/năm). |
8.3. Đánh giá giá trị
- Sử dụng công cụ định giá xe cũ của các trang rao vặt (chotot, bonban) hoặc các công ty định giá độc lập.
- So sánh với giá bán trung bình trong khu vực để không trả quá cao.
8.4. Giao dịch
- Thỏa thuận điều kiện thanh toán (trả trước một phần, phần còn lại khi nhận xe).
- Lập hợp đồng mua bán có công chứng (nếu cần).
- Đăng ký sang tên tại Sở Giao thông Vận tải Bình Định và thực hiện đăng kiểm (nếu xe quá 6 tháng chưa đăng ký).
9. Dự báo xu hướng giá Toyota Yaris tại Bình Định (2025‑2026)
- Tăng nhẹ 3‑5% do áp lực lạm phát và chi phí nguyên liệu nhập khẩu.
- Các mẫu hybrid sẽ xuất hiện trên thị trường, giá có thể cao hơn 10‑15% so với phiên bản xăng, nhưng thu hút khách hàng quan tâm môi trường và tiết kiệm nhiên liệu.
- Yaris Cross dự kiến sẽ duy trì giá ổn, vì nhu cầu SUV mini đang “bùng nổ” trong khu vực du lịch và công nghiệp chế biến hải sản.
- Chương trình trả góp 0% có thể tiếp tục trong các dịp lễ (Tết Nguyên Đán, Giáng sinh) để kích cầu.
10. Lời khuyên cuối cùng cho người mua Toyota Yaris tại Bình Định
- Xác định rõ nhu cầu: Nếu bạn chủ yếu di chuyển trong thành phố, Yaris G hatchback là lựa chọn kinh tế nhất. Nếu cần không gian và khả năng chở nhiều người, hãy cân nhắc Yaris Cross hoặc sedan.
- Kiểm tra chính sách bảo hành: Toyota cung cấp bảo hành 3 năm hoặc 100.000 km (tùy theo điều kiện nào đến trước), vì vậy hãy chắc chắn rằng xe còn trong thời gian bảo hành để giảm chi phí bảo trì.
- Đừng bỏ qua chi phí phụ: Thuế, phí đăng ký, bảo hiểm và chi phí bảo dưỡng định kỳ có thể chiếm 5‑7% tổng ngân sách mua xe.
- Thương lượng khôn ngoan: Đừng ngại yêu cầu giảm giá, ưu đãi phụ kiện hoặc dịch vụ bảo dưỡng miễn phí. Đối với xe cũ, hãy yêu cầu kiểm tra toàn diện tại trung tâm Toyota để tránh rủi ro.
- Theo dõi khuyến mãi: Các đại lý thường có chương trình “Mua xe – Nhận quà” vào cuối tháng hoặc các dịp lễ lớn. Hãy tận dụng để nhận thêm phụ kiện hoặc gói bảo hiểm.
- Kiểm tra lịch sử xe (đối với xe cũ): Sử dụng dịch vụ kiểm tra VIN hoặc lịch sử bảo dưỡng của Toyota để xác nhận không có tai nạn lớn hoặc sửa chữa nghiêm trọng.
11. Kết luận
Toyota Yaris đã và đang khẳng định vị thế “ngôi sao” trong phân khúc xe compact tại Việt Nam, và Bình Định không phải là ngoại lệ. Với mức giá từ 558 triệu đến 795 triệu (tùy phiên bản), Yaris mang lại sự cân bằng tuyệt vời giữa chi phí sở hữu, độ tin cậy, tiện nghi và an toàn. Dù bạn lựa chọn phiên bản hatchback, sedan hay crossover, đều có những ưu điểm riêng phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.
Khi quyết định mua, hãy:
- Xác định mục đích sử dụng (đô thị, du lịch, vận chuyển).
- So sánh giá và ưu đãi giữa các đại lý trong tỉnh.
- Kiểm tra kỹ lưỡng (đối với xe mới và xe cũ) để tránh rủi ro.
- Lập kế hoạch tài chính bao gồm các chi phí phụ (thuế, bảo hiểm, bảo dưỡng).
Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn đọc một cái nhìn toàn diện và chi tiết về giá Toyota Yaris tại Bình Định, từ đó giúp bạn đưa ra quyết định mua xe thông minh, an tâm và hài lòng. Chúc bạn sớm sở hữu chiếc Yaris ưng ý và trải nghiệm những hành trình an toàn, tiện lợi trên mọi nẻo đường của Bình Định!
