Toyota Altis, hay còn gọi là Toyota Corolla ở một số thị trường, luôn là một trong những mẫu sedan hạng trung được ưa chuộng nhất tại Việt Nam. Năm 2018, Toyota đã cho ra mắt các phiên bản Altis mới, với nhiều cải tiến về ngoại thất, nội thất, động cơ và công nghệ an toàn. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết từng phiên bản, so sánh ưu nhược điểm, đồng thời cung cấp những thông tin hữu ích giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định mua xe hợp lý.
Có thể bạn quan tâm: Các Mẫu Xe Innova Của Toyota: Đánh Giá Chi Tiết, Tính Năng Nổi Bật Và Xu Hướng Phát Triển
1. Tổng quan về dòng Toyota Altis 2018
Toyota Altis 2018 được trang bị nền tảng TNGA (Toyota New Global Architecture) mới, mang lại độ cứng vững, khả năng vận hành ổn định và giảm trọng lượng tổng thể. Các phiên bản chính bao gồm:
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Mô-men xoắn | Hộp số | Trang bị an toàn |
|---|---|---|---|---|---|
| Altis 1.6 G | 1.6L Dual VVT-i | 121 HP @ 6,200 rpm | 154 Nm @ 4,200 rpm | CVT (động cơ 1.6) / 6 cấp sàn | 7 túi khí, ABS/EBD, VSC |
| Altis 1.8 G | 1.8L Dual VVT-i | 138 HP @ 6,600 rpm | 172 Nm @ 4,200 rpm | CVT (động cơ 1.8) / 6 cấp sàn | 7 túi khí, ABS/EBD, VSC |
| Altis 1.8 GR-Sport | 1.8L Dual VVT-i | 138 HP @ 6,600 rpm | 172 Nm @ 4,200 rpm | CVT (động cơ 1.8) / 6 cấp sàn | 7 túi khí, ABS/EBD, VSC, hệ thống treo sport |
- Lưu ý: “G” là viết tắt của “Grande”, “GR-Sport” là phiên bản thể thao được thiết kế dành cho khách hàng trẻ trung, năng động.
2. Thiết kế ngoại thất
2.1. Đường nét tổng thể
Altis 2018 tiếp tục giữ phong cách thiết kế “đầu xe mũi thẳng” truyền thống của Corolla, nhưng được làm mới hơn với lưỡi gạt mũi (front grille) rộng hơn, các cánh gió mạ chrome sắc nét và đèn pha LED ngày (LED DRL) tích hợp. Độ thẩm mỹ được nâng lên, tạo cảm giác hiện đại, mạnh mẽ nhưng vẫn duy trì vẻ lịch lãm.
2.2. So sánh các phiên bản
- Altis 1.6 G: Thiết kế tiêu chuẩn, không có các chi tiết thể thao. Mâm xe tiêu chuẩn 15 inch, màu đen.
- Altis 1.8 G: Được trang bị mâm 16 inch, các chi tiết chrome quanh viền gầm, và viền hạt dẻo (blackout) nhẹ ở phần sau xe.
- Altis 1.8 GR‑Sport: Điểm nhấn mạnh mẽ nhất với mâm hợp kim 17 inch thiết kế 5 chấu, cánh gió sau và mặt sau được phủ màu đen matte, bộ ốp nhựa đen bóng trên cản sau và viền cửa. Ngoài ra, hiển thị “GR‑Sport” trên nắp capo và lưới tản nhiệt.
3. Nội thất và tiện nghi
3.1. Chất liệu và bố trí
- Ghế ngồi: Đối với các phiên bản G, ghế bọc da tổng hợp cao cấp, có thể điều chỉnh điện (đối với ghế lái), hỗ trợ độ nghiêng và chiều cao. Phiên bản GR‑Sport có ghế bọc da/alcantara phối màu đen, tạo cảm giác thể thao.
- Bảng điều khiển: Màn hình cảm ứng 7 inch (đối với 1.6 G) và 8 inch (đối với 1.8 G & GR‑Sport) hỗ trợ Android Auto và Apple CarPlay, hệ thống âm thanh 6 loa, điều hòa tự động 2 vùng.
- Khoang hành lý: Dung tích 470 lít, cùng với các ngăn đựng đồ thông minh dưới nắp capo và cổng sạc USB ở phía sau ghế.
3.2. Công nghệ an toàn nội thất

Có thể bạn quan tâm: Các Nhà Cung Cấp Của Toyota: Đối Tác Chiến Lược Đưa Xe Hơi Việt Nam Vươn Tầm Quốc Tế
- Cảm biến ánh sáng tự động bật đèn nội thất.
- Hệ thống khóa thông minh (Smart Key) với tính năng mở nắp capo bằng cảm ứng.
- Hệ thống cảnh báo người ngồi sau (Rear Seat Reminder) giúp nhắc nhở tài xế khi để trẻ em hoặc vật dụng quan trọng ở sau.
4. Động cơ và hiệu suất
4.1. Động cơ 1.6L Dual VVT‑i
- Công suất: 121 mã lực, phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị, tiêu thụ nhiên liệu trung bình 6,5 l/100km (điện tử).
- Mô-men: 154 Nm, giúp tăng tốc nhẹ nhàng, không gây rung mạnh khi lên dốc.
- Hộp số: CVT mang lại cảm giác lái êm ái, nhưng cũng có tùy chọn 6 cấp sàn cho những người yêu thích cảm giác lái “cầm ga”.
4.2. Động cơ 1.8L Dual VVT‑i
- Công suất: 138 mã lực, mạnh hơn 17 mã lực so với 1.6L, phù hợp cho những chuyến đi dài, đường cao tốc.
- Mô-men: 172 Nm, giúp xe có khả năng vượt dốc tốt hơn và cảm giác lái năng động hơn.
- Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 7,0 l/100km (CVT) và 6,8 l/100km (sàn), vẫn nằm trong mức tiêu chuẩn cho sedan hạng B.
4.3. Hệ thống treo
- Phiên bản G: Treo trước dạng MacPherson, treo sau đa liên kết, mang lại cảm giác lái ổn định và thoải mái.
- GR‑Sport: Hệ thống giảm xóc sport-tuned, giảm độ nghiêng khi vào góc cua, tăng độ bám đường.
5. An toàn – Những công nghệ nổi bật
5.1. Hệ thống hỗ trợ lái (ADAS)
- VSC (Vehicle Stability Control): Giúp duy trì ổn định khi xe gặp trượt hoặc khi lái qua các góc cua gắt.
- TRC (Traction Control): Kiểm soát lực kéo, ngăn bánh bị trượt khi xuất phát trên bề mặt trơn trượt.
- Hệ thống cảnh báo điểm mù (Blind Spot Monitor): Có trên phiên bản 1.8 và GR‑Sport, giúp tài xế nhận biết xe ở điểm mù.
5.2. Hệ thống phanh
- ABS + EBD: Phanh chống bó cứng và phân phối lực phanh tối ưu.
- Bảo vệ khung xe (Body Control Module): Cải thiện khả năng chịu va chạm.
5.3. Các tính năng an toàn phụ trợ
- Camera lùi: Tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản.
- Cảm biến áp suất lốp (TPMS): Giúp người lái luôn biết được áp suất lốp hiện tại, giảm nguy cơ mất kiểm soát.
6. Giá bán và chi phí sở hữu

Có thể bạn quan tâm: Các Mẫu Xe Toyota Tại Việt Nam: Đánh Giá Chi Tiết, Xu Hướng Và Lựa Chọn Phù Hợp Cho Người Tiêu Dùng
| Phiên bản | Giá bán (VNĐ) | Thuế GTGT 10% | Bảo hiểm 2 năm | Tổng chi phí dự kiến |
|---|---|---|---|---|
| Altis 1.6 G | 699.000.000 | 69.900.000 | 12.000.000 | ~780.900.000 |
| Altis 1.8 G | 749.000.000 | 74.900.000 | 13.000.000 | ~836.900.000 |
| Altis 1.8 GR‑Sport | 799.000.000 | 79.900.000 | 14.000.000 | ~892.900.000 |
Chi phí bảo hiểm dự kiến bao gồm bảo hiểm vật chất và bảo hiểm trách nhiệm dân sự 2 năm.
6.1. Chi phí bảo trì
- Định kỳ bảo dưỡng 10.000 km hoặc 6 tháng, chi phí trung bình: 2.500.000 – 3.500.000 VNĐ.
- Thay dầu nhớt 5.000.000 VNĐ (động cơ 1.6) / 5.500.000 VNĐ (động cơ 1.8).
- Phụ tùng thay thế (phanh, lọc gió, lọc dầu) có mức giá trung bình trên thị trường.
7. Đánh giá tổng quan từng phiên bản
7.1. Altis 1.6 G
Ưu điểm:
– Giá thành hợp lý, phù hợp với người mua lần đầu.
– Tiêu thụ nhiên liệu thấp, chi phí vận hành rẻ.
– Trang bị an toàn đầy đủ (7 túi khí, VSC, ABS).
Nhược điểm:
– Công suất vừa phải, không thích hợp cho những người thích lái nhanh.
– Không có các chi tiết thể thao, hơi “đơ” so với phiên bản cao cấp.
7.2. Altis 1.8 G
Ưu điểm:
– Công suất mạnh hơn, đáp ứng tốt hơn trong các chuyến đi đường dài.
– Trang bị màn hình 8 inch, hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto.
– Hệ thống treo và phanh ổn định, cảm giác lái nâng cao.
Nhược điểm:
– Giá cao hơn khoảng 50 triệu so với 1.6 G.
– Tiêu thụ nhiên liệu hơi tăng, nhưng vẫn trong mức chấp nhận được.

Có thể bạn quan tâm: Các Mẫu Xe Inova Của Toyota: Đánh Giá Chi Tiết, Tính Năng Nổi Bật Và Xu Hướng Phát Triển
7.3. Altis 1.8 GR‑Sport
Ưu điểm:
– Thiết kế thể thao, gây ấn tượng mạnh.
– Hệ thống treo sport-tuned, cảm giác lái năng động, phản hồi nhanh.
– Trang bị đầy đủ các công nghệ an toàn và tiện nghi cao cấp (camera 360°, cảm biến điểm mù).
Nhược điểm:
– Giá cao nhất trong ba phiên bản, khoảng 100 triệu so với 1.6 G.
– Mâm hợp kim 17 inch có thể gây tiếng ồn khi di chuyển trên đường gồ ghề.
8. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc (2022‑2023)
| Mẫu xe | Động cơ | Công suất | Giá bán (VNĐ) | Điểm mạnh |
|---|---|---|---|---|
| Honda Civic 2018 | 1.5L Turbo | 182 HP | 820.000.000 | Động cơ turbo mạnh, thiết kế thể thao |
| Mazda 3 2018 | 2.0L SKYACTIV‑G | 155 HP | 790.000.000 | Nội thất sang trọng, lái cảm giác “driver‑focused” |
| Kia Cerato 2018 | 1.6L / 2.0L | 123‑177 HP | 680.000.000 – 770.000.000 | Giá cạnh tranh, trang bị công nghệ cao |
| Toyota Altis 2018 | 1.6L / 1.8L | 121‑138 HP | 699.000.000 – 799.000.000 | Độ tin cậy, giá trị giữ xe cao, mạng lưới bảo hành rộng |
Nhận xét: Mặc dù Altis không sở hữu công nghệ turbo như Civic, nhưng nó bù lại bằng độ bền, chi phí bảo dưỡng thấp và mạng lưới dịch vụ rộng khắp. Đối với khách hàng ưu tiên sự ổn định và chi phí sở hữu thấp, Altis vẫn là lựa chọn hàng đầu.
9. Lời khuyên khi chọn mua
- Xác định nhu cầu sử dụng: Nếu chủ yếu di chuyển trong thành phố và muốn tiết kiệm, Altis 1.6 G là lựa chọn hợp lý. Nếu thường xuyên đi xa, cần sức mạnh hơn, 1.8 G là lựa chọn cân bằng. Nếu yêu thích phong cách thể thao, muốn “tỏa sáng” trên đường phố, GR‑Sport là phiên bản lý tưởng.
- Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng: Đối với xe đã qua sử dụng, hãy yêu cầu xem sổ bảo dưỡng, thay dầu đúng lịch, và kiểm tra tình trạng phanh, lốp.
- Thử lái: Đối với các phiên bản sàn, hãy cảm nhận sự khác biệt trong việc chuyển số, phản hồi ga. Đối với CVT, chú ý tới cảm giác “điên” khi tăng tốc dốc.
- Xem xét chi phí bảo hiểm và thuế: Vì giá xe cao hơn, chi phí bảo hiểm và thuế cũng tăng tương ứng. Hãy tính toán tổng chi phí sở hữu trong 3‑5 năm để đưa ra quyết định đúng đắn.
10. Kết luận
Toyota Altis 2018 đã chứng tỏ mình là một trong những mẫu sedan hạng B mạnh mẽ nhất tại thị trường Việt Nam. Ba phiên bản 1.6 G, 1.8 G và 1.8 GR‑Sport đáp ứng đa dạng nhu cầu từ khách hàng tiết kiệm, gia đình trung niên tới những người trẻ năng động, yêu thích phong cách thể thao. Với nền tảng TNGA, động cơ Dual VVT‑i ổn định, hệ thống an toàn tiên tiến và mạng lưới dịch vụ rộng khắp, Altis không chỉ mang lại trải nghiệm lái thoải mái mà còn giữ giá trị tốt trong thời gian dài.
Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc sedan đáng tin cậy, chi phí sở hữu hợp lý và có thể đáp ứng mọi nhu cầu di chuyển hàng ngày, hãy xem xét kỹ các phiên bản Altis 2018. Đừng quên so sánh với các đối thủ cùng phân khúc để đưa ra quyết định cuối cùng. Chúc bạn sớm tìm được chiếc xe ưng ý và có những hành trình an toàn, thú vị trên mọi nẻo đường!
