1. Giới thiệu chung

Trong bối cảnh toàn cầu hoá ngày càng sâu rộng, các tập đoàn ô tô hàng đầu thế giới đã phải liên tục điều chỉnh và tái định vị chiến lược quốc tế hoá của mình để duy trì lợi thế cạnh tranh, tối ưu hoá chuỗi cung ứng và khai thác tối đa tiềm năng thị trường mới. Hai “ông lớn” của ngành công nghiệp ô tô – Toyota Motor Corporation (Nhật Bản) và Ford Motor Company (Mỹ) – đã triển khai những chiến lược quốc tế hoá có những điểm tương đồng, nhưng đồng thời cũng phản ánh những khác biệt căn bản về triết lý quản trị, nguồn lực nội tại và bối cảnh lịch sử phát triển.

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các khía cạnh quan trọng của chiến lược quốc tế hoá của Toyota và Ford, bao gồm: (i) Lịch sử và động lực mở rộng ra thị trường quốc tế; (ii) Mô hình đầu tư trực tiếp (FDI) và mạng lưới sản xuất; (iii) Chiến lược sản phẩm và công nghệ; (iv) Quan hệ đối tác và liên doanh; (v) Quản trị rủi ro và bền vững; (vi) Đánh giá hiệu quả và bài học rút ra. Qua đó, độc giả sẽ có cái nhìn toàn diện về cách hai tập đoàn này đã và đang “vượt biên giới” để khẳng định vị thế trên bản đồ ô tô toàn cầu.

2. Lịch sử và động lực mở rộng quốc tế

2.1 Toyota

Toyota ra đời vào năm 1937 tại Toyota City, Nhật Bản. Trong những thập kỷ đầu, công ty tập trung phát triển thị trường nội địa, nhưng nhanh chóng nhận ra giới hạn của một nền kinh tế còn đang hồi phục sau chiến tranh. Năm 1957, Toyota thiết lập công ty con đầu tiên tại Hoa Kỳ – Toyota Motor Sales, Inc. – để bán xe tại thị trường Bắc Mỹ. Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt quan trọng: Toyota không chỉ xuất khẩu xe mà còn bắt đầu “đặt chân” trực tiếp vào thị trường nước ngoài.

Động lực chính của Toyota trong việc quốc tế hoá bao gồm:
– Tìm kiếm quy mô sản xuất lớn hơn để giảm chi phí trung bình (economies of scale).
– Tiếp cận thị trường tiêu thụ nhanh chóng, tránh rào cản thuế quan và chi phí vận chuyển.
– Học hỏi và áp dụng công nghệ sản xuất tiên tiến tại các quốc gia công nghiệp hoá, đồng thời truyền bá triết lý “Toyota Production System” (TPS).

2.2 Ford

Ford, được Henry Ford thành lập năm 1903, đã có truyền thống mở rộng ra thị trường quốc tế từ rất sớm. Năm 1911, công ty thành lập chi nhánh tại Anh (Ford Motor Company Limited) và nhanh chóng mở nhà máy ở Manchester. Tuy nhiên, chiến lược quốc tế hoá của Ford trong giai đoạn đầu vẫn dựa vào xuất khẩu và đại lý. Chỉ sau Thế chiến II, khi nhu cầu ô tô toàn cầu bùng nổ, Ford mới quyết định đầu tư trực tiếp vào các nhà máy lắp ráp và sản xuất tại châu Âu, châu Á và Nam Mỹ.

Động lực quốc tế hoá của Ford bao gồm:
– Đáp ứng nhu cầu tăng trưởng nhanh của thị trường mới (đặc biệt là châu Á và châu Phi).
– Giảm chi phí sản xuất và vận chuyển bằng cách “đưa nhà máy tới gần khách hàng”.
– Đa dạng hoá danh mục sản phẩm để phù hợp với khẩu vị và quy chuẩn pháp lý của từng khu vực.

3. Mô hình đầu tư trực tiếp và mạng lưới sản xuất

3.1 Toyota – Mô hình “Production Localization”

Toyota áp dụng chiến lược “localization” (địa phương hoá) mạnh mẽ. Các nhà máy của Toyota được đặt tại các khu vực có chi phí lao động hợp lý, đồng thời gần các nhà cung cấp phụ tùng lớn. Điểm nổi bật:

Khu vực Năm thành lập Đặc điểm
Hoa Kỳ (Toyota Motor Manufacturing Kentucky – TMMK) 1986 Nhà máy lớn nhất của Toyota ngoài Nhật Bản, chuyên sản xuất Camry, Corolla.
Châu Âu (Toyota Motor Manufacturing France – TMMF) 1992 Sản xuất các mẫu Prius, Yaris, đáp ứng tiêu chuẩn Euro.
Châu Á (Toyota Motor Thailand, Toyota Motor Vietnam) 1996-2005 Đáp ứng thị trường Đông Nam Á, giảm thuế nhập khẩu.
Nam Mỹ (Toyota do Brasil) 1995 Tập trung vào xe tải nhẹ và SUV.

Toyota thường đầu tư vào các liên doanh với các đối tác địa phương để tận dụng mạng lưới cung ứng và giảm rủi ro chính trị. Ví dụ, tại Thái Lan, Toyota hợp tác với công ty địa phương để xây dựng hệ thống nhà máy phụ tùng, tạo nên chuỗi cung ứng nội địa mạnh mẽ.

3.2 Ford – Mô hình “Global Platform”

Ford phát triển các nền tảng sản phẩm toàn cầu (global platforms) như “Ford CD4” và “Ford T5”, cho phép sản xuất cùng một mẫu xe trên nhiều nhà máy khác nhau với chi phí thiết kế và phát triển tối thiểu. Mạng lưới nhà máy của Ford:

Compare Toyota And Ford Internationalisation Strategy
Compare Toyota And Ford Internationalisation Strategy
Khu vực Nhà máy tiêu biểu Năm thành lập Sản phẩm chính
Hoa Kỳ Ford Rouge (Michigan) 1917 (lịch sử) F-150, Mustang
Châu Âu Ford Cologne (Germany) 1936 Focus, Fiesta
Châu Á Ford Thailand Plant 1998 Ranger, Everest
Nam Mỹ Ford Brazil (São Paulo) 1919 (lịch sử) EcoSport, Ka
Châu Phi Ford South Africa (Port Elizabeth) 1923 Ranger, Transit

Ford thường đầu tư trực tiếp 100% vào các nhà máy chiến lược, đặc biệt ở các thị trường có tiềm năng tăng trưởng cao như Trung Quốc và Ấn Độ. Đối với Trung Quốc, Ford hợp tác với công ty nội địa Changan Automobile để thành lập liên doanh, tuy nhiên vẫn duy trì quyền kiểm soát công nghệ và thiết kế.

4. Chiến lược sản phẩm và công nghệ

4.1 Toyota – “Lean Production” và “Hybrid Leadership”

  • Lean Production: Toyota đã đưa TPS (Toyota Production System) vào mọi nhà máy trên toàn cầu, giảm lãng phí, tăng năng suất và chất lượng. Hệ thống “Just‑In‑Time” và “Jidoka” giúp giảm tồn kho và nâng cao độ tin cậy của sản phẩm.
  • Hybrid Leadership: Toyota là người tiên phong trong công nghệ hybrid. Mẫu Prius ra mắt năm 1997 và nhanh chóng trở thành biểu tượng của xe thân thiện môi trường. Toyota mở rộng công nghệ này sang các thị trường mới (Toyota Corolla Hybrid tại châu Á, Toyota Camry Hybrid tại Mỹ).
  • Đa dạng hoá danh mục: Ngoài xe chở khách, Toyota đầu tư mạnh vào xe tải nhẹ (Toyota Hilux) và xe đa dụng (Toyota RAV4) – những mẫu xe phù hợp với nhu cầu địa phương (địa hình khó khăn, nhu cầu vận chuyển hàng hoá).

4.2 Ford – “Platform Sharing” và “Electrification Push”

  • Platform Sharing: Ford tối ưu hoá chi phí R&D bằng cách phát triển các nền tảng chung cho nhiều mẫu xe. Ví dụ, nền tảng “C2” được dùng cho Focus, Fiesta, và các mẫu xe điện mới.
  • Electrification Push: Từ năm 2020, Ford đặt mục tiêu đầu tư hơn 30 tỷ USD vào điện và tự động hoá, với các dự án như Mustang Mach‑E, F‑150 Lightning và Ford E‑Transit. Các nhà máy ở Michigan và Kentucky đã được nâng cấp để sản xuất pin và xe điện.
  • Công nghệ kết nối: Ford tập trung vào hệ thống SYNC và các dịch vụ Mobility-as-a-Service (MaaS), hợp tác với các công ty công nghệ như Google và Amazon để tích hợp AI và giải pháp lái tự động.

5. Quan hệ đối tác và liên doanh

5.1 Toyota

  • Toyota–Daihatsu: Mặc dù là công ty con, Daihatsu giúp Toyota thâm nhập sâu vào thị trường xe siêu nhỏ ở châu Á.
  • Toyota–Suzuki (đối tác công nghệ): Hợp tác trong việc phát triển công nghệ hybrid cho các mẫu xe bán chạy của Suzuki ở châu Á.
  • Toyota–Toyota Tsusho (trong chuỗi cung ứng): Đảm bảo nguồn nguyên liệu thô (thép, nhôm) ổn định, giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng toàn cầu.

5.2 Ford

  • Ford–Mahindra (Ấn Độ): Liên doanh để sản xuất xe tải và SUV, tận dụng mạng lưới bán hàng rộng khắp của Mahindra.
  • Ford–Volkswagen (đối tác điện): Hợp tác trong việc phát triển pin và nền tảng điện, chia sẻ chi phí R&D.
  • Ford–Mobility Providers: Hợp tác với Lyft (Mỹ) và Didi (Trung Quốc) để phát triển dịch vụ chia sẻ xe và tự lái.

6. Quản trị rủi ro và bền vững

6.1 Toyota

  • Quản trị chuỗi cung ứng: Toyota áp dụng “Supplier Park” – một hệ thống đánh giá và hỗ trợ nhà cung cấp để duy trì chất lượng và giảm rủi ro gián đoạn.
  • Bền vững môi trường: Mục tiêu “Toyota Environmental Challenge 2050” bao gồm giảm khí thải CO₂ của toàn bộ vòng đời xe xuống 90% so với năm 2010.
  • Đối phó với biến động tỷ giá: Sử dụng hợp đồng hoán đổi tiền tệ (FX swaps) và đa dạng hoá nguồn thu nhập qua các khu vực để cân bằng rủi ro.

6.2 Ford

  • Chiến lược đa dạng hoá thị trường: Ford duy trì sự cân bằng giữa các thị trường phát triển (Mỹ, châu Âu) và thị trường đang phát triển (Trung Quốc, Ấn Độ) để giảm phụ thuộc.
  • Bền vững: “Ford Sustainability Plan 2030” tập trung vào việc giảm 50% lượng khí thải CO₂ trong sản xuất, tăng 30% xe điện trong danh mục bán ra.
  • Rủi ro thương mại: Ford thường xuyên theo dõi các hiệp định thương mại (NAFTA/USMCA, EU‑Japan Economic Partnership) và điều chỉnh chiến lược giá bán để bảo vệ lợi nhuận.

7. Đánh giá hiệu quả và so sánh

Tiêu chí Toyota Ford
Doanh thu quốc tế (2023) ~ 170 tỷ USD (≈ 70% tổng doanh thu) ~ 120 tỷ USD (≈ 55% tổng doanh thu)
Lợi nhuận gộp 20‑22% nhờ Lean Production 15‑17% nhờ Platform Sharing
Thị phần xe hybrid Dẫn đầu toàn cầu với hơn 15% thị phần hybrid Khoảng 5% thị phần hybrid
Xe điện 3% tổng bán ra (đang tăng) 8% tổng bán ra (được đẩy mạnh)
Mạng lưới nhà máy > 30 nhà máy ở 15+ quốc gia > 25 nhà máy ở 20+ quốc gia
Chi phí R&D ~ 3% doanh thu (tập trung vào hybrid & H₂) ~ 5% doanh thu (tập trung vào EV & tự lái)

Nhận xét tổng quan:

  • Toyota: Chiến lược “localization” và hệ thống sản xuất lean đã giúp công ty duy trì lợi nhuận cao, giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng và đạt được vị thế mạnh mẽ trong công nghệ hybrid. Tuy nhiên, tốc độ chuyển đổi sang xe điện vẫn chậm hơn so với một số đối thủ.
  • Ford: Đầu tư mạnh vào nền tảng điện và tự động hoá đã tạo đà tăng trưởng doanh thu từ xe điện, nhưng lợi nhuận gộp thấp hơn do chi phí chuyển đổi và phụ thuộc vào thị trường Mỹ. Chiến lược “global platform” giúp giảm chi phí phát triển nhưng cũng gây ra rủi ro đồng nhất hoá sản phẩm không phù hợp với một số thị trường địa phương.

8. Bài học rút ra cho các doanh nghiệp ô tô khác

  1. Địa phương hoá vs. Chuẩn hoá: Toyota chứng minh rằng việc tùy chỉnh sản phẩm và quy trình sản xuất cho từng thị trường có thể nâng cao hiệu quả và giảm rủi ro. Ford cho thấy lợi ích của chuẩn hoá nền tảng sản phẩm để giảm chi phí R&D, nhưng cần cân bằng để tránh mất tính linh hoạt.
  2. Đầu tư vào công nghệ bền vững: Cả hai công ty đều nhận ra tầm quan trọng của “green technology”. Các doanh nghiệp cần xác định rõ đường lối (hybrid, điện, H₂) và đầu tư dài hạn để không bị tụt lại phía sau.
  3. Quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu: Sự ổn định của chuỗi cung ứng là yếu tố quyết định trong bối cảnh bất ổn địa chính trị và đại dịch. Mô hình “Supplier Park” của Toyota và việc đa dạng hoá nguồn cung của Ford là những ví dụ thực tiễn.
  4. Hợp tác chiến lược: Liên doanh, hợp tác công‑nghệ và liên kết với các công ty công nghệ giúp giảm chi phí và tăng tốc độ đưa sản phẩm mới ra thị trường. Việc hợp tác trong lĩnh vực pin và tự lái là xu hướng không thể tránh.
  5. Quản trị rủi ro tài chính: Sử dụng công cụ phòng hộ tiền tệ, đa dạng hoá thị trường và theo dõi các hiệp định thương mại là các biện pháp cần thiết để bảo vệ lợi nhuận trong môi trường kinh doanh toàn cầu.

9. Kết luận

Chiến lược quốc tế hoá của Toyota và Ford phản ánh hai triết lý quản trị khác nhau nhưng đều hướng tới mục tiêu chung: tối ưu hoá chi phí, mở rộng thị phần và đáp ứng xu hướng bền vững. Toyota dựa vào mô hình “localization” và hệ thống sản xuất “lean” để duy trì lợi nhuận cao và dẫn đầu công nghệ hybrid. Ford, ngược lại, khai thác “global platform” và đẩy mạnh đầu tư vào điện và tự lái để tái cấu trúc vị thế trên thị trường toàn cầu.

Trong tương lai, khi xu hướng điện hoá, tự động hoá và kết nối ngày càng mạnh mẽ, cả hai tập đoàn sẽ tiếp tục phải cân bằng giữa độ linh hoạt địa phương và hiệu quả toàn cầu. Những doanh nghiệp ô tô khác có thể học hỏi từ cách Toyota duy trì chất lượng và bền vững, cũng như từ cách Ford dám đầu tư rủi ro vào công nghệ mới. Cuối cùng, thành công của chiến lược quốc tế hoá không chỉ dựa vào quy mô đầu tư mà còn phụ thuộc vào khả năng thích nghi, đổi mới và hợp tác chiến lược trong môi trường kinh tế toàn cầu ngày càng phức tạp.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *