Trong những năm gần đây, nhu cầu sở hữu một chiếc xe đa dụng (MPV) đã ngày càng tăng cao ở thị trường Việt Nam. Hai mẫu xe nổi bật trong phân khúc này là Chevrolet Orlando 2017 và Toyota Innova. Cả hai đều hứa hẹn mang lại không gian nội thất rộng rãi, tiện nghi hiện đại và khả năng vận hành ổn định. Tuy nhiên, khi đứng trước quyết định mua một trong hai, người tiêu dùng thường xuyên bối rối vì chưa nắm rõ điểm mạnh, điểm yếu cũng như các yếu tố quan trọng như chi phí bảo dưỡng, mức tiêu thụ nhiên liệu, tính năng an toàn và giá trị bán lại. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, chi tiết và khách quan nhất về Chevrolet Orlando 2017 và Toyota Innova, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất cho gia đình mình.
Có thể bạn quan tâm: Kiểm Tra Hệ Thống Vsc (vehicle Stability Control) Trên Toyota Venza 2009: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Lưu Ý Quan Trọng
1. Tổng quan về thiết kế ngoại thất
1.1 Chevrolet Orlando 2017
Chevrolet Orlando 2017 mang phong cách thiết kế “có hồn” của hãng Mỹ, với lưới tản nhiệt hình thoi đặc trưng, dải chiếu sáng LED mạ crôm ở viền đầu xe và cụm đèn pha xen-kẽ. Đường nét bên hông được thiết kế mềm mại, tạo cảm giác năng động nhưng vẫn giữ được tính sang trọng. Các chi tiết như cánh gió sau, cản trước và sau được thiết kế vừa mắt, giúp xe có vẻ bề thế hơn trên mọi cung đường.
1.2 Toyota Innova
Toyota Innova, đặc biệt là phiên bản 2016‑2020, duy trì thiết kế “bảo thủ” hơn nhưng không kém phần mạnh mẽ. Lưới tản nhiệt hình thang, đèn pha LED (trong các phiên bản cao cấp) và các đường nét góc cạnh tạo nên vẻ ngoài chắc chắn, phù hợp với cả môi trường đô thị và nông thôn. Mẫu xe có chiều dài cơ thể lớn, giúp tăng cường diện tích nội thất mà không làm mất đi sự cân đối.
1.3 So sánh tổng thể
| Tiêu chí | Chevrolet Orlando 2017 | Toyota Innova |
|---|---|---|
| Phong cách | Hiện đại, trẻ trung, Mỹ | Bảo thủ, mạnh mẽ, Nhật |
| Độ “bề thế” | Trung bình | Cao |
| Đèn LED | Có (đèn pha và viền) | Có (trong phiên bản cao cấp) |
| Độ tùy biến ngoại thất | Nhiều màu sắc, phụ kiện | Hạn chế hơn, tập trung vào độ bền |
Kết luận: Nếu bạn ưu tiên một thiết kế trẻ trung, hiện đại và có nhiều tùy chọn ngoại thất, Chevrolet Orlando 2017 sẽ là lựa chọn hấp dẫn. Ngược lại, nếu muốn một chiếc xe “đáng tin cậy” với hình ảnh mạnh mẽ, Toyota Innova sẽ phù hợp hơn.
2. Nội thất và không gian chỗ ngồi
2.1 Chevrolet Orlando 2017

Có thể bạn quan tâm: Chevrolet Cruze Vs Toyota Corolla Altis: So Sánh Toàn Diện Giúp Bạn Lựa Chọn Xe Hơi Phù Hợp Nhất
- Cấu trúc chỗ ngồi: 7 chỗ ngồi 2‑2‑3, với hai hàng ghế trước và giữa có thể gập và kéo ra để tạo không gian nội thất linh hoạt.
- Vật liệu: Ghế bọc da tổng hợp, bảng điều khiển bằng nhựa cứng cao cấp, các chi tiết kim loại mạ crôm tạo cảm giác sang trọng.
- Tiện nghi: Màn hình cảm ứng 7 inch (có tùy chọn 8 inch), hệ thống giải trí Chevrolet MyLink, cổng USB, Bluetooth, hệ thống âm thanh 6 loa.
- Khoang hành lý: Khi hàng ghế thứ ba gập lên, dung lượng hành lý lên tới 1.100 lít, đáp ứng nhu cầu mang đồ lớn.
2.2 Toyota Innova
- Cấu trúc chỗ ngồi: 7 chỗ ngồi 2‑3‑2, với hàng ghế giữa có thể gập và kéo lên để tạo không gian nội thất đa năng. Một số phiên bản cao cấp có tùy chọn ghế 8 chỗ.
- Vật liệu: Ghế bọc vải hoặc da tùy phiên bản, bảng điều khiển bằng nhựa cứng, các chi tiết mạ crôm và gỗ công nghiệp (trong phiên bản cao cấp).
- Tiện nghi: Màn hình cảm ứng 7 inch (đối với phiên bản 2017‑2020), hệ thống giải trí Toyota Touch, cổng USB, Bluetooth, hệ thống âm thanh 6‑8 loa.
- Khoang hành lý: Khi hàng ghế thứ ba gập lên, dung lượng hành lý khoảng 900‑1.000 lít, khá tương đương với Orlando.
2.3 So sánh nội thất
| Tiêu chí | Chevrolet Orlando 2017 | Toyota Innova |
|---|---|---|
| Kiểu ghế | 2‑2‑3, linh hoạt | 2‑3‑2, truyền thống |
| Chất liệu | Da tổng hợp, mạ crôm | Vải/da, gỗ công nghiệp |
| Màn hình | 7‑8 inch, MyLink | 7 inch, Touch |
| Khoang hành lý | 1.100 lít (ghế 3 gập) | 900‑1.000 lít |
| Không gian đầu gối | Rộng hơn (đặc tính Mỹ) | Đủ cho hành khách trung bình |
Kết luận: Orlando mang lại không gian nội thất rộng rãi hơn, đặc biệt ở hàng ghế giữa, giúp hành khách cảm thấy thoải mái hơn trong các chuyến đi dài. Tuy nhiên, Innova vẫn duy trì mức độ tiện nghi và chất lượng vật liệu ổn định, phù hợp với người dùng ưa chuộng độ bền và sự đơn giản.
3. Động cơ và hiệu suất
3.1 Chevrolet Orlando 2017
- Động cơ: 1.6 L DOHC iVTEC (động cơ 4 xi-lanh, công nghệ VVT) – 130 mã lực, mô-men xoắn 155 Nm.
- Hộp số: 6 cấp tự động (ví dụ: GM 6AT) hoặc 5 cấp sàn (tùy phiên bản).
- Mức tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 7,8‑8,2 l/100km (đối với việc di chuyển trong đô thị), 6,5‑6,8 l/100km trên đường cao tốc.
- Khả năng vận hành: Động cơ 1.6 L cho cảm giác lái mượt mà, phản hồi nhanh trong đô thị, nhưng hạn chế về sức kéo khi chở tải nặng hoặc đi lên dốc dài.
3.2 Toyota Innova
- Động cơ: 2.0 L hoặc 2.4 L (động cơ 4 xi-lanh, công nghệ Dual VVT-i).
- 2.0 L: 138 mã lực, mô-men xoắn 185 Nm.
- 2.4 L: 147 mã lực, mô-men xoắn 221 Nm.
- Hộp số: 5 cấp sàn (đối với 2.0 L) hoặc 6 cấp tự động (đối với 2.4 L – thường là CVT hoặc 6AT tùy thị trường).
- Mức tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 8,5‑9,0 l/100km (2.0 L) và 9,2‑9,5 l/100km (2.4 L) trong đô thị; 7,0‑7,5 l/100km (2.0 L) và 7,8‑8,2 l/100km (2.4 L) trên cao tốc.
- Khả năng vận hành: Động cơ 2.4 L cung cấp sức mạnh tốt hơn đáng kể, khả năng kéo tải cao, phù hợp cho những gia đình có nhu cầu chở nhiều hành lý hoặc di chuyển trên địa hình gồ ghề.
3.3 So sánh động cơ
| Tiêu chí | Chevrolet Orlando 2017 | Toyota Innova |
|---|---|---|
| Động cơ | 1.6 L, 130 mã lực | 2.0 L (138 mã lực) / 2.4 L (147 mã lực) |
| Mô-men xoắn | 155 Nm | 185‑221 Nm |
| Hộp số | 6AT / 5S | 5S / 6AT (CVT) |
| Tiêu thụ (đô thị) | 7,8‑8,2 l/100km | 8,5‑9,5 l/100km |
| Tiêu thụ (cao tốc) | 6,5‑6,8 l/100km | 7,0‑8,2 l/100km |
| Khả năng tải | Trung bình | Cao (đặc biệt phiên 2.4 L) |
Kết luận: Nếu ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu và lái xe trong đô thị, Chevrolet Orlando 2017 có lợi thế. Ngược lại, Toyota Innova (đặc biệt phiên bản 2.4 L) mạnh mẽ hơn, phù hợp cho những chuyến đi dài, chở tải nặng và địa hình phức tạp.
4. Hệ thống an toàn
4.1 Chevrolet Orlando 2017

Có thể bạn quan tâm: Chevrolet Cruze Và Toyota Corolla Altis: So Sánh Chi Tiết Để Chọn Lựa Xe Phù Hợp Cho Người Việt
- Airbag: 2 túi khí (trước), tùy phiên bản có túi khí cửa sổ.
- Hệ thống phanh: ABS + EBD + BAS (Brake Assist System).
- Hỗ trợ lái: Hệ thống kiểm soát độ bám đường (ESC) trên các phiên bản cao cấp, cảm biến lùi, camera 360 độ (tùy gói).
- Khung xe: Cấu trúc khung chịu lực cao, được gia cố bằng thép cứng.
4.2 Toyota Innova
- Airbag: 2 túi khí (trước) trên phiên bản tiêu chuẩn, 6 túi khí (trên các phiên bản cao cấp).
- Hệ thống phanh: ABS + EBD + BA (Brake Assist) + ESC trên các phiên bản 2.4 L.
- Hỗ trợ lái: Cảm biến lùi, camera lùi, hệ thống cảnh báo điểm mù (trên phiên bản mới hơn), hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB) trên một số thị trường.
- Khung xe: Được Toyota khẳng định có độ cứng cao, chịu lực tốt trong va chạm.
4.3 So sánh an toàn
| Tiêu chí | Chevrolet Orlando 2017 | Toyota Innova |
|---|---|---|
| Airbag | 2 (có thể 3) | 2‑6 (tùy phiên bản) |
| ABS/EBD | Có | Có |
| ESC | Có (trên cao cấp) | Có (trên 2.4 L) |
| Camera | 360° (cao cấp) / lùi (cơ bản) | Lùi (cơ bản) / 360° (cao cấp) |
| Hệ thống phụ trợ | BAS, cảm biến lùi | BA, cảm biến lùi, AEB (trên một số thị trường) |
| Đánh giá an toàn (Euro NCAP/ ASEAN NCAP) | 4 sao (đánh giá chung) | 5 sao (trên một số phiên bản) |
Kết luận: Toyota Innova có lợi thế về số lượng túi khí và các công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến hơn, đặc biệt trên các phiên bản 2.4 L. Chevrolet Orlando vẫn đáp ứng mức an toàn tiêu chuẩn, nhưng không có nhiều tính năng phụ trợ như Innova.
5. Giá bán và chi phí sở hữu
5.1 Giá bán tại thị trường Việt Nam (thời điểm 2023‑2024)
- Chevrolet Orlando 2017: Khoảng 620‑720 triệu đồng (tùy phiên bản tiêu chuẩn, trung cấp, cao cấp).
- Toyota Innova 2017‑2020: Phiên bản 2.0 L khoảng 750‑820 triệu đồng; phiên bản 2.4 L khoảng 860‑950 triệu đồng.
5.2 Chi phí bảo dưỡng, phụ tùng
| Hạng mục | Chevrolet Orlando 2017 | Toyota Innova |
|---|---|---|
| Định kỳ bảo dưỡng (đổi dầu, lọc) | 2,5‑3,5 triệu VNĐ/lần | 2,8‑4,0 triệu VNĐ/lần |
| Phụ tùng thay thế (phanh, lọc gió, bugi) | Giá trung bình, dễ nhập khẩu | Giá cao hơn, phụ tùng chính hãng |
| Bảo hiểm (hàng năm) | 7‑9% giá trị xe | 8‑10% giá trị xe |
| Tiêu thụ nhiên liệu (trên 12.000 km/năm) | ~96‑100 triệu VNĐ | ~108‑120 triệu VNĐ (2.0 L) / ~120‑135 triệu VNĐ (2.4 L) |
5.3 Giá trị bán lại
- Chevrolet Orlando: Thị trường xe nhập khẩu giảm nhanh hơn, giá bán lại sau 5 năm khoảng 45‑55% giá mới.
- Toyota Innova: Được người tiêu dùng tin cậy, giá bán lại sau 5 năm vẫn giữ khoảng 60‑70% giá mới, đặc biệt phiên bản 2.4 L.
Kết luận: Chevrolet Orlando có mức giá mua vào thấp hơn và chi phí bảo dưỡng nhẹ nhàng hơn, nhưng giá trị bán lại không cao. Toyota Innova mặc dù mua vào đắt hơn, nhưng duy trì giá trị tốt hơn và chi phí bảo dưỡng không quá cao nếu bạn chọn dịch vụ chính hãng.
6. Đánh giá tổng quan và khuyến nghị

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Kiểm Tra Hệ Thống Vsc (vehicle Stability Control) Trên Toyota Venza 2010
6.1 Khi nào nên chọn Chevrolet Orlando 2017?
- Đối tượng: Gia đình trẻ, người mua xe lần đầu, sử dụng chủ yếu trong đô thị.
- Ưu điểm:
- Giá mua vào hợp lý.
- Tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn trong điều kiện đô thị.
- Nội thất rộng rãi, linh hoạt với hàng ghế 2‑2‑3.
- Thiết kế hiện đại, công nghệ giải trí MyLink.
- Nhược điểm:
- Động cơ 1.6 L không mạnh mẽ khi chở tải nặng.
- Hệ thống an toàn không đa dạng như Innova.
- Giá trị bán lại giảm nhanh.
6.2 Khi nào nên chọn Toyota Innova?
- Đối tượng: Gia đình có nhu cầu chở nhiều hành khách, di chuyển thường xuyên trên đường dài, hoặc cần một chiếc xe “đáng tin cậy” cho công việc kinh doanh (đưa đón khách, vận chuyển hàng hoá nhẹ).
- Ưu điểm:
- Động cơ mạnh mẽ, đặc biệt phiên bản 2.4 L.
- Hệ thống an toàn toàn diện, nhiều túi khí và hỗ trợ lái hiện đại.
- Giá trị bán lại cao, độ bền lâu dài.
- Thương hiệu Toyota được người tiêu dùng Việt Nam tin cậy.
- Nhược điểm:
- Giá mua vào cao hơn.
- Tiêu thụ nhiên liệu cao hơn, đặc biệt ở phiên bản 2.4 L.
- Nội thất không sang trọng bằng Orlando (đối với một số khách hàng).
6.3 Kết luận cuối cùng
Nếu tiết kiệm chi phí và đi lại chủ yếu trong đô thị, Chevrolet Orlando 2017 là lựa chọn hợp lý, mang lại không gian nội thất rộng rãi và thiết kế hiện đại mà không phải chi trả quá cao. Ngược lại, nếu đòi hỏi sức mạnh, độ an toàn cao và giá trị bán lại tốt, Toyota Innova, đặc biệt là phiên bản 2.4 L, sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy cho mọi hành trình, dù là dã ngoại, công việc hay những chuyến đi dài cùng gia đình.
7. Một số lời khuyên khi mua xe cũ (Orlando 2017 / Innova)
- Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng: Đối với xe đã qua sử dụng, yêu cầu xem đầy đủ sổ bảo dưỡng và hóa đơn thay phụ tùng. Đặc biệt chú ý tới thời gian thay dầu nhớt và lọc gió – những yếu tố quan trọng ảnh hưởng tới tuổi thọ động cơ.
- Kiểm tra khung xe: Dùng thước đo độ thẳng khung, kiểm tra dấu rỉ sét, vết uốn hoặc các mối hàn. Toyota Innova thường có khung chịu lực tốt, nhưng cũng không tránh khỏi các tai nạn nghiêm trọng.
- Thử nghiệm phanh và hệ thống lái: Đảm bảo phanh không có tiếng kêu, cảm giác nhạy và không rung. Hệ thống lái phải mượt mà, không có độ trễ.
- Kiểm tra hệ thống điện: Đèn, màn hình, camera, cảm biến lùi và các thiết bị tiện nghi phải hoạt động bình thường.
- Thẩm định giá trị: Dùng các công cụ đánh giá trực tuyến (có sẵn trên các trang web bán xe) để so sánh giá bán hiện tại với giá thị trường, tránh mua quá cao hoặc quá thấp (có thể là dấu hiệu của vấn đề ẩn).
8. Kết luận
Cả Chevrolet Orlando 2017 và Toyota Innova đều là những lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc MPV tại Việt Nam. Mỗi chiếc xe có những ưu điểm và hạn chế riêng, phản ánh triết lý thiết kế và mục tiêu thị trường của hãng sản xuất. Khi quyết định, bạn nên đặt câu hỏi:
- Mục đích sử dụng chính là gì? (đô thị, dài ngày, chở hàng, v.v.)
- Ngân sách của bạn cho mức giá mua và chi phí duy trì hàng năm?
- Yêu cầu về an toàn và giá trị bán lại trong tương lai?
Nếu bạn trả lời “đi lại trong thành phố, muốn xe có phong cách hiện đại, chi phí vận hành thấp”, Chevrolet Orlando 2017 sẽ là người bạn đồng hành lý tưởng. Nếu câu trả lời là “cần sức mạnh, an toàn tối đa, và muốn xe giữ giá lâu dài”, thì Toyota Innova, đặc biệt phiên bản 2.4 L, là lựa chọn không thể bỏ qua.
Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết, khách quan và đầy đủ để đưa ra quyết định mua xe phù hợp nhất cho gia đình mình. Chúc bạn sớm sở hữu chiếc MPV ưng ý và có những chuyến đi an toàn, thoải mái!
