1. Giới thiệu chung về Toyota Yaris 2019

Toyota Yaris 2019 là một trong những mẫu xe hatchback và sedan được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam trong giai đoạn 2018‑2020. Với thiết kế trẻ trung, năng động, cùng mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý và độ tin cậy cao, Yaris đã nhanh chóng chiếm lĩnh vị trí “đối thủ số một” trong phân khúc xe hạng B (từ 1,0 – 1,5 lít). Đặc biệt, Toyota đã đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ an toàn và tiện nghi, giúp Yaris 2019 không chỉ đáp ứng nhu cầu di chuyển hằng ngày mà còn mang lại cảm giác an tâm cho người sử dụng.

Bài viết này sẽ cung cấp bảng giá chi tiết cho tất cả các phiên bản Toyota Yaris 2019 (hatchback và sedan) được bán chính thức tại các đại lý Toyota Việt Nam, kèm theo mô tả trang bị, ưu điểm nổi bật và một số lưu ý khi mua xe. Ngoài ra, chúng tôi cũng sẽ cập nhật các ưu đãi, chương trình khuyến mãi đang diễn ra, giúp người tiêu dùng có thể lựa chọn được mức giá tối ưu nhất.

Lưu ý: Giá xe có thể thay đổi tùy vào khu vực, thời gian và chương trình ưu đãi của đại lý. Các con số dưới đây là mức giá tham khảo tính đến tháng 10/2024 và có thể có sự chênh lệch ± 2‑3% so với giá thực tế tại showroom.

2. Các phiên bản Toyota Yaris 2019 tại Việt Nam

Toyota Yaris 2019 được phân thành hai dòng chính: Yaris Hatchback (cốp 5 cửa) và Yaris Sedan (cốp 4 cửa). Mỗi dòng lại có 2–3 mức động cơ và trang bị, cụ thể như sau:

Dòng xe Mẫu Động cơ Công suất (mã lực) Mô-men xoắn (Nm) Hộp số Giá bán lẻ (VNĐ)
Yaris Hatchback 1.0 VVT-i (Mặc định) 1.0 L (3 xi-lanh) 71 95 CVT (động cơ 1.0) 454.000.000
1.0 VVT-i (Full) 1.0 L 71 95 CVT (động cơ 1.0) 474.000.000
1.5 VVT-i (Full) 1.5 L (4 xi-lanh) 108 140 CVT (động cơ 1.5) 539.000.000
Yaris Sedan 1.0 VVT-i (Mặc định) 1.0 L 71 95 CVT (động cơ 1.0) 459.000.000
1.0 VVT-i (Full) 1.0 L 71 95 CVT (động cơ 1.0) 479.000.000
1.5 VVT-i (Full) 1.5 L 108 140 CVT (động cơ 1.5) 544.000.000

Giải thích “Mặc định” vs “Full”:
– Mặc định: Trang bị tiêu chuẩn, phù hợp cho người dùng muốn sở hữu Yaris với mức giá cơ bản nhất, vẫn đầy đủ các tính năng an toàn chủ chốt.
– Full: Gói trang bị “Full” (còn gọi là “Full Option”) bao gồm các tiện nghi và công nghệ cao cấp hơn như hệ thống giải trí màn hình cảm ứng, camera lùi, hệ thống khóa thông minh, đèn LED, ghế da, v.v.

3. Phân tích chi tiết từng phiên bản

3.1. Toyota Yaris Hatchback 1.0 VVT-i (Mặc định)

Bảng Giá Xe Toyota Yaris 2019
Bảng Giá Xe Toyota Yaris 2019
  • Giá bán: 454 triệu đồng (đã bao gồm VAT).
  • Động cơ: 1.0 L, 3 xi-lanh, công suất 71 mã lực, mô-men 95 Nm.
  • Hộp số: CVT (Continuous Variable Transmission) – mang lại cảm giác lái mượt mà, tiêu thụ nhiên liệu thấp.
  • Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 5,3 lít/100km (điển thị trên xe).
  • Trang bị nổi bật:
  • Hệ thống phanh ABS + EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp.
  • 6 túi khí (2 túi khí trước, 2 túi khí bên, 2 túi khí rèm).
  • Hệ thống kiểm soát độ bám đường (ESC) và hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill-Start Assist).
  • Màn hình đa phương tiện 7 inch, hỗ trợ Bluetooth, USB, Apple CarPlay/Android Auto.
  • Gương chiếu hậu chỉnh điện, gương chiếu hậu ngoài gập điện.
  • Khóa thông minh (Smart Key) và khởi động bằng nút bấm (Push Start).
  • Ưu điểm: Giá thành hợp lý, tiêu thụ nhiên liệu cực thấp, phù hợp cho sinh viên, người mới đi làm.
  • Nhược điểm: Công suất không mạnh, cảm giác vận hành thiếu “sức mạnh” khi tăng tốc trên đường cao tốc.

3.2. Toyota Yaris Hatchback 1.0 VVT-i (Full)

  • Giá bán: 474 triệu đồng.
  • Thêm so với bản Mặc định:
  • Đèn LED pha, đèn hậu LED.
  • Hệ thống âm thanh 6 loa, công suất 55W.
  • Camera lùi + cảm biến siêu âm 4 điểm.
  • Ghế da tổng hợp, tay lái bọc da.
  • Hệ thống điều hòa tự động (2 vùng).
  • Đinh tán bánh xe mạ crôm 16 inch (thay vì 15 inch).
  • Lý do nên mua: Nếu bạn muốn một chiếc hatchback “đầy đủ” với thiết kế hiện đại, tiện nghi cao cấp hơn, đây là lựa chọn tốt, vẫn giữ được mức tiêu thụ nhiên liệu thấp.

3.3. Toyota Yaris Hatchback 1.5 VVT-i (Full)

  • Giá bán: 539 triệu đồng.
  • Động cơ: 1.5 L, công suất 108 mã lực, mô-men 140 Nm – mạnh hơn hẳn so với phiên bản 1.0.
  • Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 5,8‑6,0 lít/100km – vẫn rất hợp lý cho một động cơ 1.5 L.
  • Trang bị thêm:
  • Hệ thống treo cải tiến, giảm rung khi vận hành ở tốc độ cao.
  • Hệ thống trợ lực lái điện (Electric Power Steering – EPS) với phản hồi tốt hơn.
  • Đèn pha tự động (Auto High Beam).
  • Hệ thống cảnh báo điểm mù (Blind Spot Monitoring) – chỉ có trên một số phiên bản “Full” 1.5.
  • Đối tượng: Người dùng cần công suất mạnh hơn, thường xuyên di chuyển trên đường cao tốc hoặc mang tải trọng (hành lý) lớn.

3.4. Toyota Yaris Sedan 1.0 VVT-i (Mặc định)

  • Giá bán: 459 triệu đồng.
  • Những điểm khác biệt so với Hatchback:
  • Thân xe dài hơn 30 cm, khoang hành lý 470 lít – phù hợp cho gia đình có nhu cầu chở hành lý nhiều.
  • Đầu xe thiết kế “cổ thắt” hơn, tạo cảm giác sang trọng hơn.
  • Trang bị: Tương tự Hatchback Mặc định, bao gồm màn hình 7 inch, camera lùi (trong phiên bản Full), các tính năng an toàn tiêu chuẩn.

3.5. Toyota Yaris Sedan 1.0 VVT-i (Full)

  • Giá bán: 479 triệu đồng.
  • Trang bị Full: Đèn LED, ghế da, điều hòa tự động, hệ thống âm thanh 6 loa, camera lùi, gương chiếu hậu chỉnh điện.

3.6. Toyota Yaris Sedan 1.5 VVT-i (Full)

  • Giá bán: 544 triệu đồng.
  • Đặc điểm nổi bật: Động cơ 1.5 L mạnh mẽ, khoang hành lý 470 lít, hệ thống an toàn và tiện nghi “Full” đầy đủ.
  • Ưu điểm: Thích hợp cho gia đình trẻ, người đi làm cần không gian rộng rãi và công suất đủ đáp ứng nhu cầu di chuyển dài ngày.

4. So sánh nhanh giữa Yaris Hatchback và Yaris Sedan

Tiêu chí Yaris Hatchback Yaris Sedan
Kiểu dáng Cốp 5 cửa, trẻ trung, thể thao Cốp 4 cửa, thanh lịch, sang trọng
Chiều dài 3.945 mm 4.385 mm
Khoang hành lý 286 lít 470 lít
Số chỗ ngồi 5 5
Giá trung bình 460‑540 triệu 465‑545 triệu
Đối tượng Người trẻ, sinh viên, cá nhân Gia đình trẻ, doanh nhân, người cần không gian lớn
Ưu điểm Nhỏ gọn, dễ đỗ, tiêu thụ nhiên liệu thấp Không gian rộng rãi, phù hợp chở hành lý nhiều
Nhược điểm Khoang hành lý hạn chế Kích thước lớn hơn, chi phí bảo dưỡng có thể cao hơn một chút

5. Tiêu chuẩn an toàn và công nghệ hỗ trợ lái

Toyota luôn đặt an toàn lên hàng đầu. Dù là phiên bản Mặc định hay Full, Yaris 2019 đều được trang bị:

  1. Hệ thống phanh ABS + EBD – Ngăn bánh xe khóa, giảm nguy cơ trượt khi phanh gấp.
  2. 6 túi khí – Bảo vệ đầu, ngực và vùng hông cho tài xế và hành khách.
  3. Hệ thống ổn định điện tử (ESC) – Giúp duy trì độ bám đường khi vào cua hoặc trong điều kiện trơn trượt.
  4. Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill-Start Assist) – Ngăn xe lùi lại khi dừng trên dốc.
  5. Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (Pre‑Collision System – PCS) – Có trên một số phiên bản Full, cảnh báo sớm và có thể tự động phanh.

Công nghệ trợ lái (đối với phiên bản Full 1.5) bao gồm:
– Cảnh báo điểm mù (BSM) – Đèn báo nhấp nháy khi có xe ở khu vực mù.
– Cảnh báo lệch làn (Lane Departure Alert – LDA) – Khi xe thoát khỏi làn mà không bật tín hiệu.

Bảng Giá Xe Toyota Yaris 2019
Bảng Giá Xe Toyota Yaris 2019

6. Tiêu thụ nhiên liệu và chi phí vận hành

6.1. Đánh giá tiêu thụ nhiên liệu thực tế

Phiên bản Động cơ Tiêu thụ (l/100km) – Thử nghiệm Tiêu thụ (l/100km) – Thực tế (đông/nam)
Yaris 1.0 (Hatch & Sedan) 1.0 L 5,2 – 5,4 5,5 – 5,8
Yaris 1.5 (Full) 1.5 L 5,8 – 6,0 6,2 – 6,5

6.2. Chi phí bảo trì và phụ tùng

  • Thay dầu máy: khoảng 1,8 – 2,2 triệu đồng mỗi lần (động cơ 1.0) và 2,2 – 2,8 triệu đồng (động cơ 1.5).
  • Bảo dưỡng định kỳ 10.000 km: khoảng 3,5 – 4,5 triệu đồng (bao gồm thay lọc gió, lọc nhiên liệu, kiểm tra phanh, hệ thống lái).
  • Phụ tùng chính hãng: Như phanh đĩa, bọc lốp, pin ắc quy – giá trung bình 1,5 – 2,5 triệu đồng, tùy phiên bản.

Toyota có mạng lưới đại lý rộng khắp, nên chi phí bảo trì thường thấp hơn so với các thương hiệu nhập khẩu khác.

7. Các chương trình ưu đãi và khuyến mãi hiện hành (tháng 10/2024)

Ngày áp dụng Đối tượng Nội dung ưu đãi Ghi chú
01/10/2024 – 31/12/2024 Khách hàng mua Yaris 1.0 (Full) Giảm ngay 25 triệu đồng + tặng bảo hiểm vật chất 3 năm Chỉ áp dụng tại các đại lý lớn ở Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng
01/10/2024 – 30/11/2024 Khách hàng mua Yaris 1.5 (Full) Hoàn tiền trả góp 5% (tối đa 30 triệu) Áp dụng cho mua trả góp qua ngân hàng nội địa
15/10/2024 – 15/01/2025 Đổi cũ lấy mới Trả giá xe cũ (Toyota, Honda, Mazda) lên đến 120% so với giá thị trường Giới hạn 50 xe mỗi đại lý
01/11/2024 – 31/12/2024 Đăng ký bảo hiểm toàn diện qua Toyota Financial Services Giảm 10% phí bảo hiểm năm đầu Áp dụng cho mọi phiên bản

Mẹo: Khi đến showroom, hỏi trực tiếp nhân viên về “gói khuyến mãi cuối năm” – thường có thêm quà tặng phụ kiện như thảm lót sàn, bọc ghế da, hoặc gói bảo dưỡng miễn phí 1 năm.

8. Lý do nên chọn Toyota Yaris 2019

  1. Độ tin cậy cao: Toyota là thương hiệu có tỷ lệ hỏng hóc thấp nhất trong phân khúc. Nhiều chủ xe Yaris báo cáo rằng xe có thể chạy 150.000 km mà không gặp vấn đề nghiêm trọng.
  2. Chi phí nhiên liệu thấp: Động cơ 1.0 và 1.5 đều đạt tiêu chuẩn Euro 5, giúp giảm chi phí nhiên liệu hàng tháng.
  3. Mạng lưới bảo hành rộng: 5 năm hoặc 150.000 km (tùy điều kiện nào đến trước) – bảo hành động cơ, truyền động và hệ thống điện.
  4. Giá bán cạnh tranh: So với Honda Jazz, Hyundai i20, Kia Picanto – Yaris thường rẻ hơn 10‑15% trong cùng khối động cơ.
  5. Công nghệ an toàn hiện đại: Hệ thống phanh ABS, túi khí, ESC và các tính năng hỗ trợ lái tiên tiến giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn.

9. Hướng dẫn mua xe Toyota Yaris 2019 hiệu quả

Bước 1: Xác định nhu cầu

Bảng Giá Xe Toyota Yaris 2019
Bảng Giá Xe Toyota Yaris 2019
  • Nếu bạn cần xe di chuyển trong thành phố, ưu tiên chi phí thấp → Yaris 1.0 Mặc định.
  • Nếu muốn có nhiều tiện nghi và thẩm mỹ cao → Yaris 1.0 Full hoặc 1.5 Full.
  • Nếu cần không gian hành lý rộng → Chọn Yaris Sedan.

Bước 2: So sánh giá tại các đại lý

  • Thu thập báo giá từ ít nhất 3 đại lý khác nhau (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng).
  • Kiểm tra các chi phí phụ thu: phí đăng ký, phí bảo hiểm, phí vận chuyển.

Bước 3: Kiểm tra chương trình ưu đãi

  • Hỏi về “gói trả góp 0% lãi suất”, “đổi cũ lấy mới” hoặc “tặng bảo hiểm”.
  • Đối chiếu với các trang web chính thức của Toyota để tránh bị “đánh giá sai”.

Bước 4: Thử lái và kiểm tra xe

  • Kiểm tra hoạt động của camera lùi, hệ thống giải trí, phanh ABS.
  • Đánh giá cảm giác lái, tiếng ồn nội thất và độ êm ái của ghế.

Bước 5: Ký hợp đồng và thanh toán

  • Đọc kỹ các điều khoản thanh toán, bao gồm thời gian giao xe, bảo hành và các chi phí “phụ thu”.
  • Nếu mua trả góp, xác nhận mức lãi suất và thời hạn trả nợ.

10. Kết luận

Toyota Yaris 2019 vẫn là một trong những lựa chọn hàng đầu cho người tiêu dùng Việt Nam trong phân khúc xe hạng B nhờ:

  • Mức giá hợp lý (từ 454 triệu đến 544 triệu đồng).
  • Đa dạng phiên bản đáp ứng nhu cầu di chuyển cá nhân và gia đình.
  • Tiêu thụ nhiên liệu tiết kiệm và chi phí bảo trì thấp.
  • An toàn và công nghệ hiện đại, phù hợp với tiêu chuẩn xe mới.

Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc xe “đáng tin cậy”, “tiết kiệm” và “có giá trị lâu dài”, Yaris 2019 chắc chắn xứng đáng nằm trong danh sách ưu tiên. Đừng quên tận dụng các chương trình ưu đãi đang diễn ra để giảm chi phí mua xe và nhận thêm nhiều quà tặng hấp dẫn.

Chúc bạn sớm tìm được chiếc Toyota Yaris 2019 ưng ý và có những hành trình an toàn, thú vị trên mọi nẻo đường!

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *