Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Toyota Vios 2018: Tổng Hợp Chi Tiết Các Phiên Bản, Giá Bán Lẻ Và Những Yếu Tố Ảnh Hưởng
1. Giới thiệu tổng quan về Toyota Yaris 2018
Toyota Yaris 2018 là một trong những mẫu xe hạng B (subcompact) được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam trong những năm gần đây. Với thiết kế trẻ trung, khả năng vận hành linh hoạt và mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý, Yaris đã chiếm được cảm tình của nhiều đối tượng khách hàng: từ sinh viên, nhân viên văn phòng cho tới các gia đình trẻ đang tìm kiếm một chiếc xe đô thị tiện dụng.
1.1. Các phiên bản chính của Yaris 2018
Toyota Yaris 2018 được cung cấp tại Việt Nam dưới ba phiên bản chính:
| Phiên bản | Động cơ | Công suất (mã lực) | Mô-men (Nm) | Hộp số | Giá bán (đơn vị: triệu VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| Yaris 1.5 G | 1.5L (4 xy-lanh) | 108 | 141 | Số tự động CVT | 499 – 529 |
| Yaris 1.5 G (Full Option) | 1.5L (4 xy-lanh) | 108 | 141 | Số tự động CVT | 549 – 579 |
| Yaris 1.5 GR-Sport | 1.5L (4 xy-lanh) | 108 | 141 | Số tự động CVT | 579 – 609 |
Lưu ý: Giá bán trên là mức giá tham khảo tại thời điểm viết bài (tháng 7/2026) và có thể thay đổi tùy theo khu vực, chương trình khuyến mại và thuế GTGT.
2. Phân tích chi tiết bảng giá xe Toyota Yaris 2018
2.1. Giá bán lẻ chính thức của Toyota Vietnam
Toyota Vietnam công bố mức giá bán lẻ cho Yaris 2018 trên website chính thức. Giá này đã bao gồm thuế GTGT 10% và phí đăng ký xe. Tuy nhiên, người mua vẫn cần trả thêm một số khoản phí khác như:
- Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự (Bảo hiểm Bảo hiểm xe cơ giới – BCTC) tùy theo mức bảo hiểm tối thiểu (khoảng 2 – 3 triệu VND/năm).
- Phí bảo hiểm vật chất (nếu mua gói bảo hiểm toàn diện) từ 4 – 6 triệu VND/năm.
- Phí đăng ký, kiểm định (khoảng 1 – 1.5 triệu VND).
2.2. So sánh giá giữa các đại lý và khu vực
Mặc dù giá gốc của Toyota là cố định, nhưng thực tế người mua thường gặp mức chênh lệch giá do:

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Toyota Wigo 2019: Cập Nhật Giá Niêm Yết, Giá Thị Trường Và Những Yếu Tố Ảnh Hưởng
| Khu vực | Giá trung bình (triệu VND) | Độ chênh lệch so với giá gốc |
|---|---|---|
| Hà Nội | 502 – 532 | +3% |
| TP.HCM | 500 – 528 | +2% |
| Đà Nẵng | 504 – 534 | +3.5% |
| Các tỉnh miền Bắc | 498 – 527 | +0.5% |
| Các tỉnh miền Trung & Nam | 496 – 525 | 0% |
Đại lý lớn thường có chính sách giảm giá, tặng kèm phụ kiện (bộ ghế da, camera lùi, thảm sàn) hoặc gói bảo hành mở rộng, giúp giảm chi phí thực tế của khách hàng.
2.3. Giá xe đã qua sử dụng (cũ) – Thị trường thứ cấp
Thị trường xe cũ tại Việt Nam rất sôi động, và Yaris 2018 là một trong những mẫu xe được mua lại nhiều. Dưới đây là mức giá tham khảo cho các xe Yaris 2018 đã qua sử dụng, dựa trên dữ liệu từ các sàn giao dịch ô tô trong 6 tháng gần nhất:
| Năm đăng ký | Số km đã chạy | Trạng thái xe | Giá bán (triệu VND) |
|---|---|---|---|
| 2018 | < 30,000 km | Nhận bảo hành còn 2 năm | 380 – 420 |
| 2019 | 30,000 – 50,000 km | Không bảo hành | 350 – 380 |
| 2020 | 50,000 – 70,000 km | Đã sửa chữa lớn | 320 – 350 |
| 2021 | > 70,000 km | Cần bảo dưỡng | 280 – 310 |
Lưu ý: Giá xe cũ phụ thuộc nhiều vào tình trạng ngoại quan, lịch sử bảo dưỡng, và mức độ tiêu thụ nhiên liệu thực tế.
3. Trang bị và tính năng nổi bật của Toyota Yaris 2018
Để hiểu rõ hơn về giá trị mà khách hàng nhận được khi mua Yaris 2018, chúng ta cần xem xét chi tiết các trang bị tiêu chuẩn và tùy chọn.
3.1. Trang bị an toàn
- Hệ thống phanh ABS + EBD: Giảm nguy cơ khóa bánh khi phanh gấp.
- Hệ thống cân bằng điện tử (ESC): Giúp duy trì độ ổn định khi di chuyển trên các góc cua gắt.
- 6 túi khí: Túi khí trước, bên hông và rèm bảo vệ đầu gối.
- Hệ thống cảnh báo điểm mù (Blind Spot Monitor): Chỉ báo khi có xe ở khu vực mù phía sau.
- Camera lùi + cảm biến siêu âm: Hỗ trợ đỗ xe chính xác.
3.2. Trang bị tiện nghi

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Toyota Wigo 2018: Cập Nhật Giá Mới Nhất, So Sánh Các Phiên Bản Và Lời Khuyên Mua Xe
- Màn hình cảm ứng 7-inch (Full Option) hoặc 6.8-inch (Standard) hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto.
- Hệ thống âm thanh 6 loa (đối với phiên bản Full Option, 4 loa cho phiên bản tiêu chuẩn).
- Cửa sổ trời dạng lưỡi (đối với GR-Sport).
- Ghế bọc da cao cấp (Full Option) và điều chỉnh ghế điện cho lái.
- Khối điều hòa tự động (đối với Full Option).
3.3. Động cơ và hiệu suất
- Động cơ 1.5L Dual VVT-i: Đạt công suất 108 mã lực tại 6000 vòng/phút và mô-men 141 Nm tại 4200 vòng/phút.
- Hộp số tự động CVT: Cải thiện độ mượt khi tăng giảm tốc, tăng hiệu suất nhiên liệu.
- Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 5.3 – 5.6 lít/100km (điện tử tiêu chuẩn), phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị và đường dài.
4. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá Toyota Yaris 2018
4.1. Thuế và phí nhập khẩu
Xe Toyota Yaris 2018 được nhập khẩu dưới dạng CKD (Complete Knock Down) và chịu thuế nhập khẩu 30% + thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) 5% + thuế giá trị gia tăng (GTGT) 10%. Các thay đổi trong chính sách thuế nhập khẩu sẽ tác động trực tiếp đến giá bán lẻ.
4.2. Mức độ tiêu thụ nhiên liệu và bảo trì
- Chi phí bảo trì: Thông thường, chi phí bảo dưỡng định kỳ (đổi dầu, lọc gạt, kiểm tra phanh) cho Yaris 2018 khoảng 2 – 3 triệu VND/năm.
- Chi phí nhiên liệu: Với mức tiêu thụ 5.5 lít/100km và giá xăng RON95 khoảng 30.000 VND/lít (tháng 7/2026), chi phí nhiên liệu trung bình cho mỗi 10.000 km là khoảng 16,5 triệu VND.
4.3. Giá trị bán lại
Do Yaris có thương hiệu mạnh và độ bền cao, giá trị bán lại sau 3-5 năm vẫn duy trì khoảng 70% – 80% giá mua mới (tùy điều kiện xe). Điều này làm giảm chi phí sở hữu tổng thể cho người mua.
5. Lời khuyên khi mua Toyota Yaris 2018

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Toyota Vios 2019: Thông Tin Chi Tiết, So Sánh Và Lời Khuyên Khi Mua Xe
5.1. Chọn đại lý uy tín
- Kiểm tra giấy tờ: Giấy chứng nhận đăng ký, giấy tờ nhập khẩu, bảo hành.
- Đánh giá dịch vụ sau bán hàng: Thời gian phản hồi, chính sách đổi trả, hỗ trợ bảo dưỡng.
5.2. Xem xét gói bảo hiểm và bảo hành mở rộng
- Bảo hành tiêu chuẩn: 3 năm hoặc 100,000 km (tùy điều kiện nào đến trước).
- Bảo hành mở rộng: Có thể mua thêm 2 – 3 năm bảo hành động cơ, hộp số, hệ thống điện.
5.3. So sánh các chương trình khuyến mại
Toyota thường có các chương trình ưu đãi như:
- Giảm giá trực tiếp: 5 – 10 triệu VND cho khách hàng mua trả góp.
- Tặng phụ kiện: Bộ ghế da, thảm sàn cao cấp, bảo hiểm 1 năm.
- Chiết khấu trả góp: Lãi suất ưu đãi 0% – 4% trong 36 tháng.
5.4. Đánh giá nhu cầu thực tế
- Nếu sử dụng chủ yếu trong đô thị: Phiên bản G tiêu chuẩn là đủ, tiết kiệm chi phí.
- Nếu muốn thêm tiện nghi và thẩm mỹ: Full Option hoặc GR-Sport mang lại trải nghiệm tốt hơn.
- Nếu quan tâm đến giá bán lại: Phiên bản Full Option thường giữ giá tốt hơn do trang bị đa dạng.
6. Kết luận
Toyota Yaris 2018 vẫn là một lựa chọn hấp dẫn trong phân khúc xe hạng B tại Việt Nam, nhờ vào:
- Giá bán hợp lý: Từ 499 triệu đến 609 triệu VND tùy phiên bản, phù hợp với đa số khách hàng.
- Trang bị an toàn và tiện nghi đầy đủ: Đáp ứng nhu cầu di chuyển đô thị và đường dài.
- Chi phí sở hữu hợp lý: Tiêu thụ nhiên liệu thấp, chi phí bảo dưỡng và bảo hiểm ổn định.
- Giá trị bán lại cao: Thương hiệu Toyota và độ bền cơ học giúp xe giữ giá tốt trên thị trường thứ cấp.
Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc xe mới hoặc đã qua sử dụng, hãy dựa vào bảng giá và các yếu tố trên để đưa ra quyết định thông minh. Đừng quên so sánh giá tại các đại lý, xem xét các chương trình khuyến mại và kiểm tra kỹ lưỡng giấy tờ, lịch sử bảo dưỡng để đảm bảo rằng chiếc Yaris 2018 mà bạn sở hữu sẽ mang lại sự hài lòng lâu dài.
Bài viết được cập nhật lần cuối: Tháng 7/2026.
