Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Toyota Camry 2019: Cập Nhật Chi Tiết Giá Nhập Kho, Giá Bán Lẻ Và Các Phiên Bản Đánh Giá
Giới thiệu chung
Trong những năm gần đây, nhu cầu sở hữu một chiếc xe nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu và độ tin cậy cao ngày càng tăng mạnh, nhất là ở các đô thị lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng… Toyota – một trong những thương hiệu ô tô hàng đầu thế giới, luôn luôn đáp ứng nhu cầu này bằng việc cho ra mắt các mẫu xe nhỏ nhất trong danh mục sản phẩm của mình. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp bảng giá xe Toyota nhỏ nhất năm 2024, kèm theo phân tích chi tiết về các thông số kỹ thuật, tính năng nổi bật, ưu nhược điểm và so sánh với các đối thủ trong cùng phân khúc.
Lưu ý: Giá xe được liệt kê dựa trên mức giá bán lẻ chính thức (trước thuế và các chi phí phụ thu) tại thời điểm viết (tháng 7/2024). Các mức giá có thể thay đổi tùy theo khu vực, chương trình khuyến mãi và các gói tùy chọn trang bị.
1. Toyota Aygo – Xe Nhỏ Nhất của Toyota tại Việt Nam
1.1. Tổng quan
Toyota Aylo (trước đây gọi là Aygo) là mẫu xe cỡ A (subcompact) duy nhất của Toyota tại thị trường Việt Nam. Được sản xuất tại nhà máy Toyota ở Pháp và được nhập khẩu trực tiếp, Aygo mang lại cảm giác lái vui nhộn, thân thiện và độ bền cao – phù hợp cho người lái mới, dân công sở và các gia đình nhỏ.
1.2. Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá (VNĐ) | Thông số chi tiết |
|---|---|---|
| Động cơ | 1.0L VVT-i 3 xi-lanh | Công suất: 71 mã lực (53 kW) @ 5.600 vòng/phút; Mô-men: 95 Nm @ 3.600 vòng/phút |
| Hộp số | 5 cấp thủ công hoặc CVT | Hộp số tự động CVT cho phiên bản cao cấp |
| Kích thước | 3.480 mm (D) x 1.540 mm (R) x 1.460 mm (C) | Chiều dài tổng cộng: 3.560 mm; Khoảng sáng gầm: 150 mm |
| Trọng lượng | 820 kg | Tải trọng tối đa: 410 kg |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 4.8 l/100km (điện tử) | Đánh giá theo tiêu chuẩn WLTP |
| An toàn | 2 túi khí, ABS, EBD, ESC (trong phiên bản CVT) | Hệ thống phanh đĩa trước, phanh tang trống sau |
| Trang bị nội thất | Màn hình cảm ứng 7″, Bluetooth, USB, điều hòa tự động | Hệ thống âm thanh 4 loa |
1.3. Bảng giá Toyota Aygo 2024
| Phiên bản | Giá bán (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Aygo 1.0 5MT (Standard) | 389.000.000 | Hộp số 5 cấp thủ công |
| Aygo 1.0 CVT (Premium) | 429.000.000 | Hộp số tự động CVT, thêm túi khí phụ và ESC |
1.4. Ưu điểm

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Toyota Innova 2016: Thông Tin Chi Tiết, So Sánh Và Lời Khuyên Khi Mua Xe
- Kích thước cực nhỏ: Dễ dàng di chuyển, đỗ xe trong các khu vực chật hẹp của thành phố.
- Giá thành hợp lý: Dưới 450 triệu đồng, phù hợp với ngân sách trung bình.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Dưới 5 lít/100km, chi phí vận hành thấp.
- Bảo hành dài hạn: 5 năm/150.000 km (theo chính sách Toyota Việt Nam).
1.5. Nhược điểm
- Không gian nội thất hạn chế: Đặc biệt là khoang sau, phù hợp cho trẻ em hoặc hành lý nhẹ.
- Sức mạnh động cơ vừa phải: Không thích hợp cho những chuyến đi đường dài, đồi núi.
- Trang bị an toàn cơ bản: Chỉ có 2 túi khí ở phiên bản tiêu chuẩn.
2. Toyota Yaris – Xe Nhỏ Gọn Đa Dụng Nhất
2.1. Tổng quan
Toyota Yaris hiện đang là một trong những mẫu xe bán chạy nhất trong phân khúc hatchback cỡ B tại Việt Nam. Với thiết kế trẻ trung, khả năng vận hành linh hoạt và độ tin cậy cao, Yaris đã chiếm được lòng tin của người tiêu dùng. Phiên bản mới 2024 được nâng cấp về ngoại thất, nội thất và công nghệ hỗ trợ lái.
2.2. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá (VNĐ) | Chi tiết |
|---|---|---|
| Động cơ | 1.5L VVT-i 4 xi-lanh | Công suất: 106 mã lực (78 kW) @ 6.200 vòng/phút; Mô-men: 140 Nm @ 4.200 vòng/phút |
| Hộp số | 6 cấp thủ công hoặc CVT | Hộp số tự động CVT trong phiên bản cao cấp |
| Kích thước | 3.945 mm (D) x 1.695 mm (R) x 1.460 mm (C) | Chiều dài tổng cộng: 4.230 mm |
| Trọng lượng | 1.200 kg | Tải trọng tối đa: 500 kg |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 5.5 l/100km (điện tử) | Tiêu chuẩn WLTP |
| An toàn | 6 túi khí, ABS, EBD, ESC, VSC | Hệ thống phanh đĩa trước và sau |
| Trang bị nội thất | Màn hình cảm ứng 9″, Apple CarPlay, Android Auto, điều hòa tự động, 7 chỗ ngồi (có thể gập) |
2.3. Bảng giá Toyota Yaris 2024
| Phiên bản | Giá bán (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Yaris 1.5 G (6MT) | 549.000.000 | Hộp số 6 cấp thủ công |
| Yaris 1.5 G (CVT) | 589.000.000 | Hộp số tự động CVT |
| Yaris 1.5 GR Sport (CVT) | 639.000.000 | Trang bị thể thao, hệ thống giải trí cao cấp |
2.4. Ưu điểm
- Động cơ mạnh mẽ hơn Aygo: 106 mã lực, phù hợp cho cả đô thị và ngoại thành.
- Không gian nội thất rộng rãi: 5 chỗ ngồi thoải mái, khoang hành lý 286 lít.
- Trang bị an toàn hiện đại: 6 túi khí, VSC, ESC.
- Công nghệ kết nối: Apple CarPlay, Android Auto, màn hình 9″.
2.5. Nhược điểm

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Toyota Camry Av 2024: Chi Tiết Mẫu, Trang Bị, Khuyến Mãi Và Lời Khuyên Khi Mua
- Giá cao hơn Aygo: Đối với người mua có ngân sách chặt chẽ, Yaris có thể là gánh nặng.
- Tiêu thụ nhiên liệu cao hơn một chút: Khoảng 5.5 l/100km.
- Thị trường cạnh tranh mạnh: Các đối thủ như Honda Jazz, Mazda2 có mức giá tương đương.
3. Toyota Corolla Cross – Xe SUV Nhỏ Gọn (Mini SUV)
3.1. Tổng quan
Trong xu hướng “mini SUV” đang thịnh hành, Toyota Corolla Cross là lựa chọn đáng cân nhắc cho những ai muốn một chiếc xe có vị thế cao hơn so với hatchback, nhưng vẫn giữ được kích thước không quá to. Corolla Cross 2024 được trang bị động cơ 1.8L và 2.0L, phù hợp cho gia đình trẻ và các doanh nhân.
3.2. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá (VNĐ) | Chi tiết |
|---|---|---|
| Động cơ | 1.8L VVT-i hoặc 2.0L VVT-i | 1.8L: 140 mã lực, 177 Nm; 2.0L: 173 mã lực, 207 Nm |
| Hộp số | CVT hoặc 6 cấp thủ công (đối với 1.8L) | |
| Kích thước | 4.460 mm (D) x 1.835 mm (R) x 1.620 mm (C) | Chiều dài: 4.640 mm |
| Trọng lượng | 1.340 – 1.470 kg | |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 6.2 – 7.0 l/100km (tùy động cơ) | |
| An toàn | 7 túi khí, ABS, EBD, ESC, VSC, HSA | |
| Trang bị nội thất | Màn hình 9″, hệ thống âm thanh 6 loa, điều hòa tự động 2 vùng, hệ thống lái điện tử |
3.3. Bảng giá Toyota Corolla Cross 2024
| Phiên bản | Giá bán (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Corolla Cross 1.8 G (CVT) | 749.000.000 | |
| Corolla Cross 1.8 GR Sport (CVT) | 799.000.000 | |
| Corolla Cross 2.0 G (CVT) | 849.000.000 | |
| Corolla Cross 2.0 GR Sport (CVT) | 899.000.000 |
3.4. Ưu điểm
- Vị trí trên thị trường: Mini SUV, cao hơn hatchback, thu hút khách hàng muốn “đẹp hơn, cao hơn”.
- Động cơ mạnh mẽ: Đặc biệt là phiên bản 2.0L.
- Không gian nội thất rộng rãi: 5 chỗ ngồi, khoang hành lý 440 lít.
- Trang bị an toàn và công nghệ tiên tiến.
3.5. Nhược điểm
- Giá cao: Đối với “xe nhỏ nhất”, giá lên tới gần 900 triệu đồng.
- Tiêu thụ nhiên liệu cao hơn: Khoảng 7 l/100km đối với 2.0L.
- Kích thước vẫn còn lớn hơn hatchback: Không phù hợp cho những nơi có chỗ đậu xe siêu chật hẹp.
4. So sánh chi tiết giữa các mẫu xe Toyota “nhỏ nhất” (Aygo, Yaris, Corolla Cross)

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Toyota Camry 2024: Thông Tin Chi Tiết, So Sánh Và Lời Khuyên Khi Mua Xe
| Tiêu chí | Toyota Aygo | Toyota Yaris | Toyota Corolla Cross |
|---|---|---|---|
| Phân khúc | C (subcompact) | B (compact) | Crossover (mini SUV) |
| Giá bán (thấp nhất) | 389 triệu | 549 triệu | 749 triệu |
| Động cơ | 1.0L 71 mã lực | 1.5L 106 mã lực | 1.8L 140 mã lực / 2.0L 173 mã lực |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 4.8 l/100km | 5.5 l/100km | 6.2-7.0 l/100km |
| Số chỗ ngồi | 5 (khoang sau chật) | 5 | 5 |
| Khoang hành lý | 210 l | 286 l | 440 l |
| An toàn | 2 túi khí, ABS | 6 túi khí, ABS, ESC | 7 túi khí, ABS, ESC, HSA |
| Kích thước tổng thể | 3.48m x 1.54m x 1.46m | 4.23m x 1.70m x 1.46m | 4.64m x 1.84m x 1.62m |
| Độ cao yên (đối với người lái) | 730 mm | 770 mm | 830 mm |
4.1. Ai nên mua Aygo?
- Người độc thân, sinh viên, người mới lái xe.
- Người cần xe để di chuyển trong thành phố, không cần chở nhiều hành lý.
- Ngân sách dưới 450 triệu đồng.
4.2. Ai nên mua Yaris?
- Gia đình nhỏ (2-3 người) cần không gian nội thất vừa phải.
- Người muốn có công nghệ kết nối hiện đại và an toàn tốt hơn.
- Ngân sách từ 540 đến 640 triệu đồng.
4.3. Ai nên mua Corolla Cross?
- Gia đình 4-5 người, cần không gian hành lý lớn và vị thế SUV.
- Người thường xuyên đi xa, cần động cơ mạnh mẽ.
- Ngân sách trên 740 triệu đồng và chấp nhận tiêu thụ nhiên liệu cao hơn.
5. Những yếu tố quyết định khi chọn “xe Toyota nhỏ nhất”
- Mục đích sử dụng
- Đô thị: Aygo hoặc Yaris.
-
Đường dài, ngoại thành: Yaris hoặc Corolla Cross.
-
Ngân sách
- Dưới 450 triệu: Aygo.
- 500‑650 triệu: Yaris.
-
Trên 700 triệu: Corolla Cross.
-
Tiện nghi công nghệ
-
Nếu ưu tiên Apple CarPlay/Android Auto, Yaris và Corolla Cross có ưu thế.
-
An toàn
-
Số túi khí và các hệ thống hỗ trợ lái (ESC, VSC) càng cao, mức an toàn càng tốt. Yaris và Corolla Cross vượt trội hơn Aygo.
-
Chi phí bảo dưỡng
- Toyota có mạng lưới rộng khắp, chi phí bảo dưỡng trung bình. Tuy nhiên, động cơ 2.0L của Corolla Cross sẽ có chi phí thay nhớt, lọc cao hơn so với 1.0L của Aygo.
6. Kết luận
Trong danh mục “xe Toyota nhỏ nhất”, ba mẫu Aygo, Yaris và Corolla Cross đáp ứng các nhu cầu khác nhau của người tiêu dùng Việt Nam. Aygo là lựa chọn tối ưu cho những ai cần một chiếc xe siêu nhỏ, giá thành hợp lý và tiêu thụ nhiên liệu cực thấp. Yaris mang lại sự cân bằng giữa kích thước, công nghệ và an toàn, phù hợp cho gia đình trẻ và người dùng muốn trải nghiệm công nghệ hiện đại. Corolla Cross dù có giá cao hơn, nhưng cung cấp khả năng chở hàng, không gian nội thất rộng rãi và vị thế SUV – là lựa chọn cho những khách hàng có nhu cầu di chuyển linh hoạt hơn và sẵn sàng chi trả thêm cho tiện nghi.
Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc xe Toyota “nhỏ nhất”, hãy xác định rõ mục tiêu sử dụng, ngân sách và độ ưu tiên về công nghệ, an toàn. Dựa trên những tiêu chí này, bảng giá và phân tích chi tiết ở trên sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất.
Chúc bạn sớm tìm được chiếc xe ưng ý và có những chuyến đi an toàn, thoải mái!
