Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Toyota 2019 Mới: Cập Nhật Chi Tiết Các Dòng Xe, Phiên Bản Và Giá Bán
1. Giới thiệu chung về Toyota Altis 2013
Toyota Altis, hay còn gọi là Toyota Corolla ở một số thị trường, là một trong những mẫu sedan hạng trung được ưa chuộng nhất tại Việt Nam. Năm 2013, Toyota đã cho ra mắt phiên bản Altis mới với nhiều cải tiến về ngoại thất, nội thất và công nghệ, giúp chiếc xe trở nên hiện đại, an toàn và tiết kiệm hơn. Đối với những người tiêu dùng đang tìm kiếm một chiếc xe cũ, đáng tin cậy, ít chi phí bảo dưỡng và vẫn giữ được giá trị tốt, Toyota Altis 2013 luôn là một lựa chọn hấp dẫn.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp bảng giá chi tiết cho các phiên bản Toyota Altis 2013 hiện có trên thị trường Việt Nam, kèm theo phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá, so sánh với các đối thủ cùng phân khúc, và đưa ra một số lời khuyên khi mua xe cũ để bạn có thể đưa ra quyết định thông minh nhất.
2. Các phiên bản Toyota Altis 2013 có trên thị trường
Toyota Altis 2013 được bán ở ba phiên bản chính:
| Phiên bản | Động cơ | Công suất (mã lực) | Mô-men xoắn (Nm) | Hộp số | Trang bị tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|---|
| Altis 1.6L M/T | 1.6L (4 xi-lanh DOHC) | 122 | 150 | Sàn 5 cấp | Hệ thống phanh ABS, ESP, 6 túi khí, màn hình đa phương tiện 6.1″, điều hòa tự động |
| Altis 1.8L M/T | 1.8L (4 xi-lanh DOHC) | 138 | 172 | Sàn 5 cấp | Giống Altis 1.6L + cảm biến áp suất lốp, camera lùi, 2.0G (đèn pha xenon) |
| Altis 1.8L AT | 1.8L (4 xi-lanh DOHC) | 138 | 172 | Tự động CVT | Tất cả trang bị của 1.8L M/T + hệ thống khởi động bằng nút bấm, vô lăng bọc da |
Trong thực tế, đa số xe Altis 2013 đang lưu hành trên thị trường là phiên bản 1.8L M/T và 1.8L AT, vì chúng mang lại sự cân bằng tốt giữa hiệu suất, tiêu thụ nhiên liệu và giá thành. Phiên bản 1.6L M/T vẫn còn tồn tại nhưng ít phổ biến hơn.
3. Bảng giá tham khảo cho Toyota Altis 2013 (tính đến tháng 7/2026)
Lưu ý: Giá dưới đây là mức giá trung bình trên thị trường xe cũ (đã qua bảo hành), dựa trên dữ liệu từ các trang rao vặt, đại lý uy tín và các giao dịch thực tế. Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện xe, km đã đi, lịch sử bảo dưỡng, màu sắc và vị trí địa lý.
| Phiên bản | Năm đăng ký | Số km đã đi | Màu ngoại | Trạng thái (đánh giá) | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Altis 1.6L M/T | 2013 | 80,000 km | Đen | Tốt | 340,000,000 |
| Altis 1.6L M/T | 2013 | 120,000 km | Bạc | Khá | 310,000,000 |
| Altis 1.8L M/T | 2013 | 70,000 km | Trắng | Tốt | 380,000,000 |
| Altis 1.8L M/T | 2013 | 100,000 km | Đỏ | Khá | 350,000,000 |
| Altic 1.8L M/T | 2013 | 150,000 km | Xám | Trung bình | 320,000,000 |
| Altis 1.8L AT | 2013 | 60,000 km | Đen | Tốt | 420,000,000 |
| Altis 1.8L AT | 2013 | 110,000 km | Bạc | Khá | 390,000,000 |
| Altis 1.8L AT | 2013 | 180,000 km | Xanh | Trung bình | 350,000,000 |
3.1. Phân tích mức giá

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Toyota Altis 2010: Cập Nhật Giá Thị Trường, Các Phiên Bản, Lợi Ích Và Những Lưu Ý Khi Mua
- Sự chênh lệch giữa các phiên bản
- Phiên bản AT (tự động) thường cao hơn 30-40 triệu so với phiên bản M/T cùng động cơ, do tiện nghi và nhu cầu thị trường.
-
Phiên bản 1.8L cao hơn 30-50 triệu so với 1.6L, phản ánh sức mạnh và tính năng vượt trội (cảm biến áp suất lốp, camera lùi,…).
-
Ảnh hưởng của km đã đi
-
Mỗi 20,000 km tăng lên thường làm giá giảm 5-8 triệu, tùy vào tình trạng bảo dưỡng. Xe có lịch sử bảo dưỡng đầy đủ sẽ giảm ít hơn.
-
Màu sắc và “thị hiếu”
-
Màu đen, trắng, bạc thường được ưa chuộng hơn, giá cao hơn 5-10 triệu so với các màu ít phổ biến như xanh, đỏ.
-
Vị trí địa lý
- Các thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM) thường có giá cao hơn 10-15 triệu so với các tỉnh miền Trung hoặc Tây Nguyên do nhu cầu mua xe cao hơn.
4. Những yếu tố quyết định giá Toyota Altis 2013
4.1. Lịch sử bảo dưỡng
- Bảo dưỡng đầy đủ tại đại lý: Hóa đơn bảo trì, thay dầu, lọc gió, dây curoa, phanh, lốp… là “bảo chứng” cho người mua. Xe có hồ sơ bảo dưỡng đầy đủ thường bán cao hơn 10-15% so với xe không có.
- Thay nhớt: Đối với động cơ 1.8L, nhớt thay mỗi 5,000 km. Nếu người bán chưa thay nhớt gần đây, có thể cần chi phí thay mới.
4.2. Tình trạng ngoại thất và nội thất
- Vết trầy xước, móp khúc: Ảnh hưởng trực tiếp đến giá, tùy mức độ có thể giảm 5-15 triệu.
- Ghế da vs ghế vải: Ghế da (có trong phiên bản AT) tăng giá khoảng 5-7 triệu.
- Màn hình đa phương tiện: Nếu đã nâng cấp lên phiên bản mới (Android Auto/Apple CarPlay), giá có thể tăng 3-5 triệu.
4.3. Các hỏng hóc cơ khí và điện tử

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Toyota 4runner 2006: Thông Tin Chi Tiết, Giá Thị Trường Và Lời Khuyên Khi Mua
- Hệ thống phanh, treo, giảm xóc: Nếu cần thay mới, người mua sẽ giảm giá để tự chi trả.
- Bảo hành còn lại: Một số xe còn trong thời gian bảo hành (điểm bảo hành còn lại 1-2 năm) sẽ có giá cao hơn 10 triệu.
4.4. Thị trường và thời điểm mua
- Mùa mua xe: Tháng 1-3 (sau Tết) và tháng 9-11 (trước cuối năm) thường có nhu cầu cao, giá có xu hướng tăng.
- Chính sách thuế và phí: Khi có thay đổi về thuế nhập khẩu, phí trước bạ, giá bán lẻ có thể biến động.
5. So sánh Toyota Altis 2013 với các đối thủ cùng phân khúc
| Mẫu xe | Động cơ | Công suất | Hộp số | Giá trung bình (cũ 2013) | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Altis 2013 | 1.6L/1.8L | 122-138 mã lực | M/T, AT | 340-420 triệu | Độ bền cao, chi phí bảo dưỡng thấp, giá giữ tốt | Nội thất không sang như một số xe Nhật khác |
| Honda Civic 2013 | 1.8L | 140 mã lực | M/T, AT | 350-410 triệu | Thiết kế trẻ trung, cảm giác lái năng động | Chi phí bảo dưỡng hơi cao hơn, phụ tùng đắt hơn |
| Mazda 6 2013 | 2.0L | 150 mã lực | M/T, AT | 360-430 triệu | Động cơ mạnh, nội thất cao cấp | Tiêu thụ nhiên liệu cao hơn, phụ tùng đắt |
| Hyundai Elantra 2013 | 1.6L/1.8L | 115-140 mã lực | M/T, AT | 300-380 triệu | Giá hợp lý, tính năng hiện đại | Độ bền động cơ không bằng Toyota |
| Kia Cerato 2013 | 1.6L/2.0L | 118-164 mã lực | M/T, AT | 310-390 triệu | Giá bán rẻ, nội thất phong phú | Độ tin cậy thấp hơn, chi phí bảo dưỡng không ổn định |
Kết luận: Toyota Altis vẫn giữ vị trí dẫn đầu trong việc cân bằng giữa độ bền, chi phí sở hữu và giá trị bán lại. Nếu bạn ưu tiên tính ổn định và chi phí bảo dưỡng thấp, Altis là lựa chọn tốt nhất.
6. Các bước kiểm tra và đánh giá xe Toyota Altis 2013 trước khi mua
- Kiểm tra giấy tờ
- Giấy đăng ký xe, sổ bảo dưỡng, hợp đồng mua bán.
-
Kiểm tra xem xe có bị tranh chấp, thuế chưa nộp không.
-
Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng
- Yêu cầu xem sao kê, hóa đơn bảo dưỡng tại đại lý.
-
Đảm bảo các hạng mục quan trọng (động cơ, hộp số, phanh) đã được bảo dưỡng đúng lịch.
-
Kiểm tra ngoại thất
- Kiểm tra vết xước, móp, dấu vụn sơn.
-
Đánh giá độ đồng màu, đặc biệt là các bộ phận cản trước, cản sau.
-
Kiểm tra nội thất
- Kiểm tra tình trạng ghế, vô lăng, các công tắc, màn hình đa phương tiện.
-
Đảm bảo không có mùi ẩm mốc, vô lăng không bị lỏng.
-
Kiểm tra động cơ
- Nghe tiếng động khi khởi động, khi tăng tốc.
- Kiểm tra mức dầu, màu dầu (nên trong màu vàng nhạt).
-
Kiểm tra ống xả, không có khói đen dày.
-
Kiểm tra hộp số
- Đối với M/T: chuyển số mượt, không có tiếng kêu.
-
Đối với AT: chuyển đổi không giật, không có rung lắc.
-
Kiểm tra hệ thống an toàn
- Kiểm tra phanh ABS, ESP, 6 túi khí (nếu có).
-
Kiểm tra đèn pha, đèn hậu, cảm biến áp suất lốp, camera lùi.
-
Thử lái
- Lái thử ít nhất 15-20 phút, cảm nhận độ ổn định, âm thanh, công suất.
-
Kiểm tra phanh, tầm phanh, cảm giác lái trên các loại địa hình (đường phố, đoạn dốc nhẹ).
-
Kiểm tra tài chính
- Đàm phán giá dựa trên các yếu tố đã nêu.
- Kiểm tra khả năng vay ngân hàng (nếu có) và chi phí đăng ký lại.
7. Dự báo giá trị tái bán của Toyota Altis 2013 trong 5 năm tới
| Năm | Giá trung bình dự kiến (VNĐ) | Tỷ lệ giảm so với năm 2026 |
|---|---|---|
| 2027 | 380 – 440 triệu | -5% |
| 2028 | 340 – 400 triệu | -10% |
| 2029 | 310 – 370 triệu | -15% |
| 2030 | 280 – 340 triệu | -20% |
| 2031 | 260 – 320 triệu | -25% |
- Lưu ý: Dự báo dựa trên xu hướng giảm trung bình 5% mỗi năm cho các xe sedan hạng trung cũ, với giả định không có biến động lớn về luật thuế hoặc thay đổi công nghệ xe điện.
8. Lời khuyên khi mua Toyota Altis 2013
- Chọn phiên bản phù hợp với nhu cầu
- Nếu bạn lái xe chủ yếu trong thành phố, phiên bản 1.6L M/T đủ đáp ứng và sẽ tiết kiệm hơn.
-
Nếu bạn thường xuyên di chuyển đường dài hoặc muốn có cảm giác lái mượt mà, 1.8L AT là lựa chọn lý tưởng.

Bảng Giá Xe Toyota Altis 2013 Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Toyota 3 2018: Thông Tin Chi Tiết, So Sánh Và Lời Khuyên Khi Mua Xe
-
Ưu tiên xe có bảo dưỡng đầy đủ
-
Xe được bảo dưỡng tại đại lý Toyota sẽ có lịch sử rõ ràng và ít rủi ro.
-
Kiểm tra lịch sử tai nạn
-
Sử dụng dịch vụ kiểm tra lịch sử xe (như CarVertical, AutoCheck) để tránh mua xe bị tai nạn nghiêm trọng.
-
Đàm phán giá dựa trên km đã đi và tình trạng
-
Sử dụng bảng giá ở mục 3 làm cơ sở, giảm giá khoảng 5-8% nếu km đã đi trên 120,000 km hoặc có vết trầy xước đáng kể.
-
Xem xét việc mua bảo hiểm toàn diện
-
Dù là xe cũ, bảo hiểm toàn diện sẽ bảo vệ bạn trước các rủi ro không lường trước được trong 1-2 năm đầu.
-
Kiểm tra tính hợp pháp của xe
- Đảm bảo không có quy định “đổi biển số” hoặc “đăng ký lại” phức tạp.
9. Kết luận
Toyota Altis 2013 vẫn là một trong những lựa chọn đáng tin cậy cho người mua xe cũ tại Việt Nam. Với độ bền cao, chi phí bảo dưỡng thấp, và giá trị bán lại ổn định, Altis đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển hàng ngày cũng như những chuyến đi dài.
Bảng giá chi tiết trong bài đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về mức giá hiện tại, các yếu tố ảnh hưởng và cách đàm phán hợp lý. Khi bạn quyết định mua, hãy nhớ kiểm tra kỹ lịch sử bảo dưỡng, tình trạng ngoại thất/nội thất và thực hiện một buổi thử lái cẩn thận.
Nếu bạn đang cân nhắc giữa Altis và các đối thủ cùng phân khúc, hãy cân nhắc ưu tiên độ bền và chi phí sở hữu – hai yếu tố mà Toyota Altis 2013 luôn dẫn đầu. Hy vọng bài viết đã giúp bạn có được thông tin đầy đủ và đưa ra quyết định mua xe thông minh. Chúc bạn sớm sở hữu được chiếc Toyota Altis 2013 ưng ý!
