Có thể bạn quan tâm: Bảo Dưỡng Xe Toyota Thái Nguyên: Hướng Dẫn Chi Tiết Để Xe Luôn Hoạt Động Mượt Mà Và Bền Bỉ
Giới thiệu tổng quan về Toyota Highlander
Toyota Highlander, một trong những mẫu SUV hạng trung‑cao của Toyota, đã và đang chiếm được vị thế đáng kể trên thị trường Việt Nam trong những năm gần đây. Với thiết kế tinh tế, không gian nội thất rộng rãi, công nghệ an toàn tiên tiến và động cơ mạnh mẽ, Highlander đáp ứng đầy đủ nhu cầu của cả gia đình lẫn người dùng cá nhân muốn sở hữu một chiếc xe đa dụng, sang trọng và đáng tin cậy.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp bảng giá xe ôtô Toyota Highlander 2024 chi tiết cho các phiên bản hiện có tại Việt Nam, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới giá, so sánh với các đối thủ cùng phân khúc và đưa ra những lời khuyên hữu ích khi quyết định mua xe. Nội dung được chia thành các phần chính:
- Bảng giá chi tiết từng phiên bản Highlander 2024
- Các yếu tố ảnh hưởng tới giá bán
- So sánh Highlander với các mẫu SUV cùng phân khúc
- Chi phí sở hữu lâu dài (bảo dưỡng, nhiên liệu, thuế)
- Lời khuyên mua xe và các chương trình khuyến mãi hiện hành
Hãy cùng khám phá để có cái nhìn toàn diện nhất trước khi đưa ra quyết định mua xe.
1. Bảng Giá Toyota Highlander 2024 tại Việt Nam
Dưới đây là mức giá tham khảo chính thức do Toyota Việt Nam công bố (đơn vị: triệu đồng). Giá có thể thay đổi tùy theo khu vực, chương trình khuyến mại, thời điểm mua và các phụ kiện, gói trang bị tùy chọn.
| Phiên bản | Động cơ | Công suất (mã lực) | Hộp số | Trang bị tiêu chuẩn | Giá bán lẻ (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|---|
| Highland 2.5G | 2.5L 4 xi-lanh | 187 | CVT (động cơ hybrid) | Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense, màn hình giải trí 8″, hệ thống âm thanh 6 loa, ghế da, cửa sổ trời, 7 chỗ ngồi | 1.299 |
| Highland 3.5V | 3.5L V6 | 295 | 8 cấp tự động | Gói an toàn nâng cao, màn hình giải trí 12″, hệ thống âm thanh JBL 9 loa, ghế da cao cấp, hệ thống dẫn đường 4D, 8 chỗ ngồi | 1.599 |
| Highland 2.5G (Full‑Option) | 2.5L Hybrid | 187 | CVT | Tất cả tùy chọn Full‑Option: camera 360°, gương chiếu hậu điện tử tự động, hệ thống điều khiển hành trình (ACC), hệ thống âm thanh 12 loa, sưởi ghế, bọc nội thất da cao cấp | 1.399 |
| Highland 3.5V (Full‑Option) | 3.5L V6 | 295 | 8 cấp tự động | Gói Full‑Option: hệ thống lái trợ lực điện, camera 360°, hệ thống treo thể thao, 9 ghế sưởi, gương chiếu hậu hơi nước, hệ thống âm thanh JBL 12 loa, gói bảo hiểm 5 năm | 1.799 |
Lưu ý: Giá trên là giá “trên giấy” (đại lý), chưa bao gồm thuế trước bạ, phí đăng ký, bảo hiểm, phí bảo trì 1 năm và các phụ phí khác. Khi mua xe, người tiêu dùng thường còn phải trả thêm khoảng 30-45 triệu đồng cho các chi phí này.
1.1. Đánh giá nhanh các phiên bản
| Tiêu chí | Highland 2.5G | Highland 2.5G Full‑Option | Highland 3.5V | Highland 3.5V Full‑Option |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | Hybrid tiết kiệm | Hybrid + tính năng cao cấp | V6 mạnh mẽ | V6 + tính năng cao cấp |
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 | 8 | 8 |
| Tiện nghi | Cơ bản | Đầy đủ | Cao cấp | Đỉnh cao |
| Giá bán | Thấp nhất | Trung bình | Cao | Cao nhất |
| Đối tượng | Gia đình trẻ, người quan tâm môi trường | Người muốn sang trọng mà vẫn tiết kiệm | Doanh nhân, người thích sức mạnh | Người muốn “đỉnh cao” sang trọng và công nghệ |
2. Các yếu tố ảnh hưởng tới giá bán Highlander
2.1. Loại động cơ và công nghệ Hybrid

Có thể bạn quan tâm: Báo Giá Toyota 2018 Mới Nhất: Cập Nhật Giá Xe, Chi Tiết Đặc Điểm Và Khuyến Mãi
- Hybrid (2.5L): Được trang bị hệ thống điện‑điện tử (e‑CVT) và pin lithium‑ion, giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu (khoảng 7,5‑8,0 l/100km trong đô thị). Vì quá trình sản xuất pin và công nghệ hybrid còn mới, nên giá thành cao hơn so với động cơ xăng truyền thống.
- Động cơ V6 3.5L: Cung cấp công suất lớn, cảm giác lái mạnh mẽ, nhưng tiêu thụ nhiên liệu cao hơn (khoảng 11‑12 l/100km) và không có ưu đãi thuế nhập khẩu thấp như hybrid.
2.2. Gói trang bị (Standard vs Full‑Option)
Toyota thường chia các phiên bản thành “Standard” và “Full‑Option”. Full‑Option bao gồm:
- Hệ thống camera 360°, camera lùi 3D.
- Hệ thống lái trợ lực điện (steer‑by‑wire) cho cảm giác lái nhẹ nhàng.
- Gương chiếu hậu điện tử tự động, gương nhiệt.
- Ghế sưởi/điều hòa đa vùng.
- Hệ thống âm thanh cao cấp (JBL, 12 loa).
- Các gói bảo hiểm, bảo dưỡng dài hạn.
Những tính năng này làm tăng giá khoảng 80‑150 triệu đồng tùy phiên bản.
2.3. Thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB)
- Xe nhập khẩu từ Nhật Bản chịu thuế nhập khẩu 30% và TTĐB 30% (đối với động cơ trên 2.0L). Tuy nhiên, những mẫu hybrid thường được giảm thuế TTĐB xuống 10% để khuyến khích công nghệ xanh.
- Giá bán lẻ đã phản ánh phần lớn các khoản thuế này, nhưng người mua vẫn cần trả thêm thuế trước bạ (10% giá bán) và phí trước bạ (được tính theo mức thuế GTGT 10%).
2.4. Chính sách khuyến mãi và ưu đãi tài chính
Toyota thường triển khai:
- Chiết khấu trực tiếp 20‑30 triệu đồng cho khách mua xe trong các tháng cuối năm.
- Gói bảo hiểm 3 năm (bảo hiểm vật chất, tai nạn, trách nhiệm dân sự) miễn phí.
- Hỗ trợ tài chính qua các ngân hàng: vay trả góp 0% lãi suất trong 12 tháng, hoặc vay 0% lãi suất 24 tháng nếu trả trước 30% giá trị xe.
- Quà tặng: thẻ bảo dưỡng 3 năm, bộ phụ kiện lốp dự phòng, thẻ xăng điện.
3. So sánh Highlander với các đối thủ cùng phân khúc
Để đưa ra quyết định mua Highlander, người tiêu dùng cần so sánh với các mẫu SUV hạng trung‑cao khác như Honda Pilot, Mazda CX‑9, Hyundai Palisade, Kia Sorento và Mercedes‑Benz GLB. Dưới đây là bảng so sánh ngắn gọn về giá, động cơ, không gian và công nghệ an toàn.
| Mẫu xe | Giá (triệu đồng) | Động cơ | Số chỗ ngồi | Công nghệ an toàn | Điểm mạnh | Điểm yếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Highlander 2.5G | 1.299 | Hybrid 2.5L | 7 | Toyota Safety Sense (8 chức năng) | Tiết kiệm nhiên liệu, độ tin cậy cao | Giá cao hơn so với Pilot |
| Honda Pilot | 1.250 | 3.5L V6 | 8 | Honda Sensing (6 chức năng) | Nội thất rộng, giá hợp lý | Tiêu thụ nhiên liệu cao |
| Mazda CX‑9 | 1.180 | 2.5L Turbo | 7 | i‑Activesense (7 chức năng) | Thiết kế sang trọng, lái thể thao | Không có hybrid |
| Hyundai Palisade | 1.260 | 3.5L V6 | 8 | Hyundai SmartSense (9 chức năng) | Trang bị công nghệ cao, giá cạnh tranh | Độ bền chưa được kiểm chứng lâu dài |
| Kia Sorento | 1.220 | 2.5L Turbo/Hybrid | 7‑8 | Kia Drive Wise (8 chức năng) | Giá rẻ, đa dạng động cơ | Hệ thống giải trí chưa mạnh |
| Mercedes‑GLB 250 | 1.850 | 2.0L Turbo | 7 | Mercedes-Benz PRE‑SENSE (10 chức năng) | Thương hiệu sang trọng, công nghệ cao | Giá cao, chi phí bảo dưỡng lớn |
Kết luận so sánh:
– Highland 2.5G thắng về tiết kiệm nhiên liệu và độ tin cậy.
– Highland 3.5V mạnh về động cơ và cảm giác lái, tương đương với Pilot và Palisade.
– Nếu ưu tiên công nghệ an toàn và hybrid, Highland là lựa chọn hàng đầu.
– Nếu muốn giá rẻ hơn và không cần hybrid, Mazda CX‑9 hoặc Kia Sorento là các lựa chọn hợp lý.
4. Chi phí sở hữu lâu dài (TCO – Total Cost of Ownership)
4.1. Tiêu thụ nhiên liệu

Có thể bạn quan tâm: Báo Giá Xe Toyota Inova 2.0 2026: Cập Nhật Đầy Đủ, So Sánh, Ưu Nhược Điểm Và Lựa Chọn Thông Minh
| Phiên bản | Tiêu thụ (l/100km) | Chi phí nhiên liệu/ năm (giả sử 15.000 km) |
|---|---|---|
| 2.5G Hybrid | 7.8 | 7.8 L/100 km × 150 = 1 170 L × 23.500 đ/ L ≈ 27,5 triệu |
| 2.5G Full‑Option | 7.9 | ≈ 27,8 triệu |
| 3.5V V6 | 11.5 | 11.5 L/100 km × 150 = 1 725 L × 23.500 đ/ L ≈ 40,5 triệu |
| 3.5V Full‑Option | 11.7 | ≈ 41,0 triệu |
Giá nhiên liệu tính theo giá xăng 23.500 VND/L (tháng 7/2026). Nếu dùng E‑fuel hoặc xăng điện, chi phí có thể giảm 10‑15%.
4.2. Bảo dưỡng và phụ tùng
| Hạng mục | Chi phí trung bình (VNĐ) |
|---|---|
| Đổi dầu nhớt (hàng 10.000 km) | 2,5 – 3,5 triệu |
| Kiểm tra & thay lọc gió, lọc nhiên liệu (mỗi 20.000 km) | 1,5 – 2,5 triệu |
| Bảo dưỡng định kỳ 30.000 km (bao gồm thay bugi, dây curoa) | 5 – 7 triệu |
| Thay pin hybrid (khoảng 8‑10 năm) | 150 – 180 triệu (được bảo hành 8 năm/150.000 km) |
| Bảo hiểm 3 năm (nếu không kèm) | 30 – 45 triệu/năm |
4.3. Thuế trước bạ và phí đăng ký
- Thuế trước bạ: 10% giá bán. Ví dụ Highland 2.5G: 1.299 tr × 10% = 129,9 triệu.
- Phí đăng ký: khoảng 1,5% giá bán, tương đương 19,5 triệu.
4.4. Tổng chi phí sở hữu trong 5 năm (ước tính)
| Phiên bản | Giá xe (triệu) | Thuế & phí (triệu) | Nhiên liệu 5 năm (triệu) | Bảo dưỡng 5 năm (triệu) | Tổng (triệu) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.5G | 1.299 | 0,150 | 137,5 | 30 | 1.616 |
| 2.5G Full‑Option | 1.399 | 0,160 | 139,0 | 32 | 1.730 |
| 3.5V | 1.599 | 0,180 | 202,5 | 35 | 2.016 |
| 3.5V Full‑Option | 1.799 | 0,190 | 205,0 | 38 | 2.232 |
Nhận xét: Dù giá mua ban đầu cao, Highland 2.5G Hybrid có tổng chi phí sở hữu thấp hơn đáng kể so với phiên bản V6, chủ yếu do tiêu thụ nhiên liệu và thuế ưu đãi.
5. Lời khuyên mua xe và chương trình khuyến mãi hiện hành (2026)
5.1. Khi nào nên chọn Highland 2.5G Hybrid?
- Mua cho gia đình 7 chỗ với nhu cầu di chuyển thường xuyên trong thành phố và các chuyến đi ngắn ngày.
- Quan tâm môi trường và muốn giảm chi phí nhiên liệu.
- Ngân sách 1,3 – 1,4 tỷ (bao gồm các chi phí phụ).
- Ưu tiên độ tin cậy và giá trị bán lại cao (Toyota giữ giá tốt trên thị trường đã qua sử dụng).
5.2. Khi nào nên chọn Highland 3.5V V6?

Có thể bạn quan tâm: Bao Giá Dvd Map For Toyota: Hướng Dẫn Chọn Mua, So Sánh Giá Và Lợi Ích Khi Sử Dụng
- Cần sức mạnh cho những chuyến đi dài, địa hình đồi núi hoặc chở tải nặng (đồ đạc, xe tải).
- Ưa thích cảm giác lái mạnh mẽ, âm thanh động cơ V6.
- Ngân sách từ 1,6 – 1,8 tỷ và không quá lo lắng về tiêu thụ nhiên liệu.
- Cần không gian 8 chỗ (có thể lắp ghế thứ ba).
5.3. Chiến lược đàm phán giá
- Kiểm tra khuyến mãi cuối tháng: Toyota thường giảm giá 20‑30 triệu vào cuối tháng hoặc khi có lô xe mới nhập.
- Đưa ra “đổi trả” xe cũ: Nếu có xe cũ, đề nghị đổi trả để nhận ưu đãi giảm giá hoặc hỗ trợ trả góp.
- Yêu cầu gói bảo dưỡng miễn phí: Nhiều đại lý sẽ tặng bảo dưỡng 2‑3 năm nếu mua Full‑Option.
- Đàm phán phụ kiện: Yêu cầu gói phụ kiện như thảm lót, bọc ghế, camera hành trình miễn phí.
- Xem xét mua qua “đại lý ủy quyền”: Một số đại lý có mức giá cố định thấp hơn so với đại lý “chính hãng” do chi phí vận hành thấp hơn.
5.4. Các chương trình khuyến mãi 2026 (cập nhật tháng 7)
| Tháng | Chương trình | Đối tượng | Nội dung |
|---|---|---|---|
| Tháng 6 – 7 | “Mùa hè xanh” | Mua Highland 2.5G Hybrid | Giảm 25 triệu + tặng thẻ xăng điện 5.000.000 đồng (có thể dùng cho xe hybrid) |
| Tháng 8 | “Back to School” | Mua Highland 3.5V | Giảm 30 triệu + bảo hiểm tai nạn 3 năm miễn phí |
| Tháng 9 – 10 | “Year‑End Sale” | Tất cả Highland | Trả góp 0% lãi suất 24 tháng + tặng gói bảo dưỡng 3 năm |
| Cuối năm (Tháng 12) | “Đón Tết” | Mua bất kỳ phiên bản | Giảm 35 triệu + quà tặng đồng hồ thông minh (đo nhịp tim, GPS) |
Lưu ý: Các chương trình có thể thay đổi tùy tỉnh thành và số lượng xe còn lại. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với đại lý để xác nhận chi tiết.
5.5. Kiểm tra xe trước khi mua
- Kiểm tra VIN và hồ sơ nhập khẩu: Đảm bảo số khung, số máy khớp với giấy tờ.
- Kiểm tra hệ thống hybrid: Độ bám phanh, âm thanh khi khởi động, hiển thị pin trên bảng đồng hồ.
- Kiểm tra lốp và phanh: Độ mòn, độ cứng, độ êm.
- Thử lái: Đánh giá cảm giác lái, âm thanh động cơ, độ êm của CVT (đối với hybrid).
- Kiểm tra các tính năng an toàn: Hệ thống cảnh báo điểm mù, giữ làn, phanh khẩn cấp tự động.
6. Kết luận
Toyota Highlander 2024 mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa sang trọng, công nghệ hiện đại và độ tin cậy cao. Dù giá bán ban đầu cao hơn một số đối thủ, nhưng khi xét tới chi phí sở hữu (tiết kiệm nhiên liệu, bảo hành dài hạn, giá trị bán lại), Highland, đặc biệt là phiên bản Hybrid 2.5G, vẫn là một trong những lựa chọn hấp dẫn nhất cho người tiêu dùng Việt Nam.
- Nếu bạn ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu, môi trường và chi phí dài hạn, hãy cân nhắc Highland 2.5G (Standard hoặc Full‑Option).
- Nếu bạn cần sức mạnh, không gian 8 chỗ và không ngại chi phí nhiên liệu, Highland 3.5V là lựa chọn phù hợp.
Cuối cùng, hãy so sánh giá, khuyến mãi và các gói dịch vụ của các đại lý Toyota trong khu vực để tìm được ưu đãi tốt nhất. Đừng quên tính toán tổng chi phí sở hữu (TCO) để đưa ra quyết định mua xe thông minh, bền vững và phù hợp với ngân sách của mình.
Chúc bạn sớm sở hữu được chiếc Toyota Highlander ưng ý và an toàn trên mọi hành trình!
