Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Ô Tô Toyota Wigo 2024: Cập Nhật Mới Nhất, So Sánh Giá Và Các Tùy Chọn Đánh Giá
1. Giới thiệu tổng quan về Toyota Innova 2018
Toyota Innova là một trong những mẫu xe MPV (Multi‑Purpose Vehicle) bán chạy nhất tại thị trường Việt Nam trong nhiều năm liền. Được ra mắt lần đầu vào năm 2005, Innova đã trải qua ba thế hệ phát triển, trong đó thế hệ thứ ba (còn gọi là Innova 2015‑2020) được cập nhật mạnh mẽ về thiết kế, công nghệ và trang bị an toàn. Năm 2018, Toyota đã đưa ra một số phiên bản mới, đồng thời điều chỉnh lại giá bán để phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng.
Vì sao Innova 2018 vẫn được quan tâm?
– Độ tin cậy cao: Toyota luôn được đánh giá là thương hiệu có độ bền và ít hỏng hóc.
– Không gian nội thất rộng rãi: Với 7 chỗ ngồi, khả năng gập ghế linh hoạt và khoang hành lý lớn, Innova phù hợp cho gia đình và doanh nghiệp.
– Động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm: Động cơ 2.0 L và 2.8 L diesel cung cấp công suất tốt, tiêu thụ nhiên liệu hợp lý.
– Trang bị an toàn: Hệ thống phanh ABS, EBD, 6 túi khí, cân bằng điện tử (ESC) được trang bị trên hầu hết các phiên bản.
Bài viết này sẽ cung cấp bảng giá chi tiết cho các phiên bản Toyota Innova 2018 tại Việt Nam, kèm theo phân tích các yếu tố ảnh hưởng giá, so sánh với các đối thủ cùng phân khúc, và lời khuyên mua xe giúp bạn đưa ra quyết định thông minh nhất.
2. Các phiên bản Toyota Innova 2018 và bảng giá tham khảo
2.1. Phân khúc động cơ
| Phiên bản | Động cơ | Công suất (ps) | Momen xoắn (Nm) | Hộp số | Giá bán lẻ (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Innova 2.0 G | Xăng 2.0 L (2TR‑FC) | 147 | 185 | CVT | 719 000 000 |
| Innova 2.0 G Turbo | Xăng 2.0 L Turbo (2TR‑FC) | 170 | 250 | CVT | 759 000 000 |
| Innova 2.8 Diesel | Diesel 2.8 L (1KD‑FTV) | 164 | 360 | 6MT/6AT | 822 000 000 |
| Innova 2.8 Diesel Premium | Diesel 2.8 L (1KD‑FTV) | 164 | 360 | 6AT | 879 000 000 |
Lưu ý: Giá trên là mức giá bán lẻ khởi điểm tại các đại lý Toyota chính thức (tháng 10/2018). Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo khu vực, chương trình khuyến mãi, thuế nhập khẩu và các phụ kiện đi kèm.
2.2. Chi tiết cấu hình từng phiên bản

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Toyota Innova 2014: Tổng Hợp Giá Niêm Yết, Giá Thị Trường Và Những Yếu Tố Ảnh Hưởng
| Phiên bản | Nội thất | Hệ thống giải trí | An toàn | Tiện nghi |
|---|---|---|---|---|
| Innova 2.0 G | Ghế da, 7 chỗ ngồi (2‑3‑2), cửa sổ trời | Radio CD/MP3, 6 loa, Bluetooth | 2 túi khí, ABS/EBD | Điều hòa tự động, khóa cửa từ xa, gương chiếu hậu điện |
| Innova 2.0 G Turbo | Ghế da cao cấp, 7 chỗ ngồi (2‑3‑2), cửa sổ trời | Màn hình cảm ứng 7″, Apple CarPlay/Android Auto, 6 loa | 6 túi khí, ABS/EBD, ESC | Điều hòa tự động 2 vùng, vô lăng bọc da, cảm biến lùi |
| Innova 2.8 Diesel | Ghế vải cao cấp, 7 chỗ ngồi (2‑3‑2) | Radio CD/MP3, 6 loa, Bluetooth | 2 túi khí, ABS/EBD | Điều hòa tự động, cửa sổ trời, khóa thông minh |
| Innova 2.8 Diesel Premium | Ghế da cao cấp, 7 chỗ ngồi (2‑3‑2), cửa sổ trời | Màn hình cảm ứng 7″, Apple CarPlay/Android Auto, 6 loa | 6 túi khí, ABS/EBD, ESC, cân bằng điện tử | Điều hòa tự động 2 vùng, vô lăng bọc da, cảm biến lùi, camera 360° |
3. Yếu tố ảnh hưởng đến giá Toyota Innova 2018
3.1. Thuế và phí nhập khẩu
- Thuế nhập khẩu: Đối với xe nhập khẩu lắp ráp tại Thái Lan, thuế nhập khẩu đang ở mức 30% + 10% thuế giá trị gia tăng (VAT). Điều này làm tăng chi phí đầu vào và do đó ảnh hưởng tới giá bán lẻ.
- Phí bảo hiểm: Bảo hiểm vật chất và trách nhiệm dân sự thường được tính riêng, nhưng nhiều đại lý sẽ đưa vào “giá bao gồm bảo hiểm 3 năm”.
3.2. Chính sách khuyến mãi và ưu đãi
- Chiết khấu đại lý: Các đại lý thường có chương trình “Giảm giá lên đến 30 triệu” hoặc “Tặng quà trị giá 20‑30 triệu” (bảo dưỡng 3 năm, thẻ xăng, phụ kiện nội thất…).
- Quỹ hỗ trợ vay mua xe: Nhiều ngân hàng, công ty tài chính đưa ra lãi suất ưu đãi (3‑4%/năm) cho khách hàng mua Innova, giúp giảm gánh nặng tài chính.
3.3. Địa bàn bán hàng
- Khu vực miền Bắc: Giá thường cao hơn do chi phí vận chuyển và thuế địa phương.
- Khu vực miền Nam (TP.HCM, Bình Dương): Giá có xu hướng thấp hơn một chút vì lượng bán lớn và cạnh tranh cao.
3.4. Tình trạng thị trường xe cũ
- Khi thị trường xe cũ mạnh, giá xe mới có thể chịu áp lực giảm nhẹ để duy trì sức hút. Tuy nhiên, Innova 2018 vẫn giữ giá tốt do độ bền và nhu cầu ổn định.
4. So sánh Toyota Innova 2018 với các đối thủ cùng phân khúc
| Đối thủ | Động cơ | Công suất (ps) | Giá bán (VNĐ) | Điểm mạnh | Điểm yếu |
|---|---|---|---|---|---|
| Honda Odyssey (2018) | Xăng 2.4 L | 182 | 820 000 000 | Thiết kế nội thất hiện đại, hệ thống giải trí mạnh | Giá cao, tiêu thụ nhiên liệu cao hơn |
| Mitsubishi Xpander (2020) | Xăng 1.5 L | 112 | 590 000 000 | Giá thành hợp lý, không gian nội thất đa dạng | Công suất thấp, ít tính năng an toàn cao cấp |
| Kia Carnival (2019) | Diesel 2.2 L | 160 | 950 000 000 | Độ sang trọng, tính năng tiện nghi cao | Giá cao, chi phí bảo trì cao hơn |
| Hyundai Grand Starex (2018) | Diesel 2.5 L | 170 | 880 000 000 | Không gian nội thất rộng, khả năng kéo tải tốt | Thị phần nhỏ, phụ tùng đắt |
Kết luận: Toyota Innova 2018 vẫn là lựa chọn cân bằng giữa giá cả, độ tin cậy và trang bị. Đối với người mua muốn có xe đa dụng, chi phí sở hữu hợp lý và dịch vụ hậu mãi mạnh, Innova là lựa chọn ưu tiên.
5. Lợi ích khi mua Toyota Innova 2018 mới

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Toyota Biên Hòa 2024: Cập Nhật Chi Tiết Các Mẫu Xe, Giá Bán Lẻ, Ưu Đãi Và Lời Khuyên Khi Mua Xe
- Bảo hành dài hạn: 3 năm hoặc 100.000 km (tùy theo điều kiện nào đến trước) kèm bảo dưỡng miễn phí 2 lần.
- Dịch vụ hậu mãi Toyota: Mạng lưới rộng khắp, phụ tùng chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
- Giá trị giữ lại cao: Nhờ độ bền và thương hiệu, giá bán lại sau 3‑4 năm vẫn giữ được khoảng 70‑80% giá gốc.
- Chi phí vận hành thấp: Động cơ diesel 2.8 L tiêu thụ trung bình 7,5 l/100 km; động cơ xăng 2.0 L tiêu thụ 8,5 l/100 km.
- An toàn và tiện nghi: Các tính năng như ESP, 6 túi khí, camera 360°, cảm biến xung quanh giúp giảm rủi ro tai nạn.
6. Hướng dẫn mua Toyota Innova 2018: Các bước cần lưu ý
Bước 1: Xác định nhu cầu và ngân sách
- Số chỗ ngồi: 7 chỗ (có thể gập thành 5 chỗ nếu cần khoang hàng lớn).
- Môi trường sử dụng: Thành phố (chọn xăng) hay đường dài, tải trọng nặng (chọn diesel).
- Ngân sách: Từ 700 triệu (phiên bản 2.0 G) đến 880 triệu (Premium Diesel).
Bước 2: Tham khảo báo giá tại nhiều đại lý
- Đến ít nhất 3 đại lý để so sánh giá, khuyến mãi và dịch vụ hậu mãi.
- Yêu cầu báo giá “đã bao gồm thuế, phí, bảo hiểm 3 năm”.
Bước 3: Kiểm tra các chương trình ưu đãi tài chính
- Vay ngân hàng với lãi suất ưu đãi (3‑4%/năm).
- Chiết khấu trả góp từ đại lý (có thể giảm 20‑30 triệu).
- Thẻ ưu đãi xăng (cứ 10 triệu mua xăng được giảm 200 k).
Bước 4: Thử lái và kiểm tra xe
- Kiểm tra hệ thống phanh, vô lăng, âm thanh.
- Đánh giá độ êm ái của ghế, khả năng gập ghế và công nghệ giải trí.
Bước 5: Ký hợp đồng mua bán
- Đọc kỹ các điều khoản về bảo hành, bảo dưỡng, chi phí trả trước.
- Đảm bảo điều kiện giao xe (thời gian, địa điểm, giấy tờ).
Bước 6: Nhận xe và đăng ký
- Kiểm tra lại số VIN, màu sắc, trang bị trước khi ký nhận.
- Đăng ký xe tại Sở Giao thông Vận tải địa phương và thực hiện đăng ký bảo hiểm bắt buộc.
7. Đánh giá tổng quan và khuyến nghị

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Toyota 4 Chỗ 2024: Thông Tin Chi Tiết, So Sánh Và Lời Khuyên Khi Mua
7.1. Điểm mạnh nổi bật
- Độ tin cậy và bền bỉ: Toyota luôn giữ vị trí hàng đầu trong bảng xếp hạng độ bền.
- Không gian nội thất đa năng: Ghế gập linh hoạt, khoang hành lý rộng, phù hợp cho gia đình và doanh nghiệp.
- Giá trị giữ lại cao: Khi bán lại, Innova vẫn duy trì giá tốt nhờ thương hiệu và nhu cầu thị trường.
7.2. Nhược điểm cần cân nhắc
- Thiết kế ngoại thất không quá hiện đại: So với một số đối thủ mới (như Honda Odyssey), Innova 2018 có vẻ “cổ điển”.
- Tiêu thụ nhiên liệu hơi cao ở phiên bản xăng 2.0 so với một số mẫu MPV mới hơn.
- Giá bán chưa có mức giảm mạnh so với một số mẫu xe nội địa, nhưng vẫn hợp lý so với mức nhập khẩu.
7.3. Khuyến nghị mua
- Người mua gia đình: Lựa chọn Innova 2.0 G Turbo hoặc 2.8 Diesel Premium để có đầy đủ tiện nghi và an toàn.
- Doanh nghiệp vận tải nhẹ (đưa khách, giao hàng): Innova 2.8 Diesel (hộp số tự động) là lựa chọn cân bằng giữa công suất và chi phí vận hành.
- Ngân sách hạn chế: Innova 2.0 G vẫn đáp ứng đủ nhu cầu cơ bản với mức giá hợp lý.
8. Kết luận
Toyota Innova 2018 vẫn là một trong những lựa chọn MPV đa dụng và đáng tin cậy nhất trên thị trường Việt Nam hiện nay. Với bảng giá từ 719 triệu đến 879 triệu đồng, các phiên bản từ Xăng 2.0 cho đến Diesel 2.8 đều được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn và tiện nghi hiện đại. Khi quyết định mua, bạn cần cân nhắc động cơ, trang bị, ngân sách và mục đích sử dụng, đồng thời so sánh báo giá từ nhiều đại lý để nhận được ưu đãi tốt nhất.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe độ bền cao, không gian rộng rãi và chi phí sở hữu hợp lý, Toyota Innova 2018 chắc chắn là một trong những “đối tác” đáng cân nhắc. Hãy lên kế hoạch, tham khảo kỹ lưỡng và sẵn sàng trải nghiệm cảm giác lái an toàn, thoải mái cùng gia đình hoặc đồng nghiệp của mình.
Bài viết được cập nhật dựa trên thông tin thị trường đến tháng 10/2018. Giá và chương trình khuyến mãi có thể thay đổi, vui lòng liên hệ đại lý Toyota gần nhất để nhận báo giá chính xác nhất.
