Có thể bạn quan tâm: Bán Xe Toyota Yaris Bán G – Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z Cho Người Mua Và Người Bán
Mở Đầu
Toyota luôn là một trong những thương hiệu ô tô được ưa chuộng nhất tại Việt Nam, không chỉ vì độ tin cậy, chất lượng và công nghệ tiên tiến mà còn vì mạng lưới dịch vụ hậu mãi rộng khắp. Khi sở hữu một chiếc Toyota, việc bảo dưỡng, thay thế phụ tùng là điều không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, bảng giá phụ tùng ôtô Toyota thường xuyên biến động do nhiều yếu tố: biến động tỷ giá, thuế nhập khẩu, chi phí vận chuyển, và cả chính sách khuyến mãi của các đại lý.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một bảng giá chi tiết, cập nhật nhất năm 2024 cho các phụ tùng chính của các dòng xe Toyota phổ biến tại Việt Nam, bao gồm: Corolla, Camry, RAV4, Hilux, Fortuner và Yaris. Đồng thời, chúng tôi sẽ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá, so sánh giá phụ tùng chính hãng với phụ tùng thay thế (OEM vs Aftermarket), và đưa ra những lời khuyên mua sắm thông minh, giúp bạn tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo an toàn và độ bền cho xe.
Lưu ý: Giá trong bảng là mức tham khảo, có thể thay đổi tùy theo khu vực, thời gian và chính sách khuyến mại của từng đại lý. Khi mua phụ tùng, bạn nên yêu cầu báo giá chi tiết và kiểm tra chứng nhận nguồn gốc để tránh mua phải hàng giả, hàng nhái.
1. Các Dòng Xe Toyota Phổ Biến và Phụ Tùng Chủ Yếu
| Dòng Xe | Năm sản xuất (điển hình) | Động cơ | Phụ tùng chính (ví dụ) |
|---|---|---|---|
| Toyota Corolla | 2018‑2024 | 1.8L, 2.0L | Lọc gió, lọc dầu, bugi, phanh, bộ truyền động, lọc nhiên liệu, dây curoa cam |
| Toyota Camry | 2018‑2024 | 2.5L, 2.0L Turbo | Bugi, bộ lọc không khí, bộ lọc nhiên liệu, bộ truyền động tự động, hệ thống treo, ống xả |
| Toyota RAV4 | 2019‑2024 | 2.0L, 2.5L Hybrid | Pin hybrid, bộ truyền động AWD, lọc không khí, bugi, bộ phanh, cản trước |
| Toyota Hilux | 2017‑2024 | 2.5L Diesel, 2.8L Diesel | Bơm dầu, lọc nhiên liệu, bộ truyền động 4WD, phanh, bộ giảm chấn, ống xả |
| Toyota Fortuner | 2018‑2024 | 2.7L Diesel, 2.8L Diesel | Bơm nhiên liệu, bộ truyền động 4WD, bộ phanh, bộ giảm chấn, lọc không khí |
| Toyota Yaris | 2019‑2024 | 1.5L, 1.2L | Bugi, lọc gió, lọc dầu, bộ truyền động CVT, phanh, bộ giảm chấn |
2. Bảng Giá Chi Tiết Các Phụ Tùng Chính (2024)
2.1. Phụ Tùng Động Cơ
| Phụ Tùng | Corolla (1.8L) | Camry (2.5L) | RAV4 (2.5L Hybrid) | Hilux (2.8L Diesel) | Fortuner (2.8L Diesel) | Yaris (1.5L) | Đơn vị | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bugi (NGK) | 5.6 × 4 | 6.2 × 4 | 6.5 × 4 (Hybrid) | 6.8 × 4 | 7.0 × 4 | 5.4 × 4 | chiếc | 150.000 – 210.000 |
| Đai cam (Timing Belt) | 1.8L | 2.0L | 2.0L Hybrid | 2.8L Diesel | 2.8L Diesel | 1.5L | bộ | 1.200.000 – 2.000.000 |
| Đai curoa (Serpentine) | 1.8L | 2.5L | 2.5L Hybrid | 2.8L Diesel | 2.8L Diesel | 1.5L | bộ | 800.000 – 1.400.000 |
| Bộ lọc dầu | Tất cả | Tất cả | Tất cả | Tất cả | Tất cả | Tất cả | bộ | 350.000 – 550.000 |
| Bộ lọc gió | Tất cả | Tất cả | Tất cả | Tất cả | Tất cả | Tất cả | bộ | 250.000 – 400.000 |
| Bộ lọc nhiên liệu | Tất cả | Tất cả | Tất cả | Diesel | Diesel | Tất cả | bộ | 300.000 – 600.000 |
| Dầu nhớt (5L) | 1.8L/2.0L | 2.5L | Hybrid | 2.8L Diesel | 2.8L Diesel | 1.5L | thùng | 600.000 – 950.000 |
2.2. Hệ Thống Phanh
| Phụ Tùng | Corolla | Camry | RAV4 | Hilux | Fortuner | Yaris | Đơn vị | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đĩa phanh trước | 14‑inch | 15‑inch | 15‑inch | 14‑inch | 15‑inch | 13‑inch | bộ | 1.200.000 – 2.200.000 |
| Đĩa phanh sau | 12‑inch | 13‑inch | 13‑inch | 12‑inch | 13‑inch | 11‑inch | bộ | 1.000.000 – 1.900.000 |
| Tấm phanh trước | – | – | – | – | – | – | bộ | 600.000 – 1.200.000 |
| Tấm phanh sau | – | – | – | – | – | – | bộ | 500.000 – 1.100.000 |
| Bộ má phanh (ABS) | – | – | – | – | – | – | bộ | 2.500.000 – 5.000.000 |
2.3. Hệ Thống Treo & Giảm Chấn
| Phụ Tùng | Corolla | Camry | RAV4 | Hilux | Fortuner | Yaris | Đơn vị | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lò xo trước | – | – | – | – | – | – | bộ | 800.000 – 1.300.000 |
| Lò xo sau | – | – | – | – | – | – | bộ | 700.000 – 1.200.000 |
| Amortizer trước | – | – | – | – | – | – | bộ | 1.200.000 – 2.500.000 |
| Amortizer sau | – | – | – | – | – | – | bộ | 1.000.000 – 2.200.000 |
| Khớp nối cầu trước | – | – | – | – | – | – | bộ | 1.500.000 – 2.800.000 |
| Khớp nối cầu sau | – | – | – | – | – | – | bộ | 1.300.000 – 2.600.000 |
2.4. Hệ Thống Điện & Điện Tử

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Ô Tô Toyota 6 2018: Cập Nhật Giá Niêm Yết, Phân Khối, Trang Bị Và Các Lưu Ý Khi Mua
| Phụ Tùng | Corolla | Camry | RAV4 | Hilux | Fortuner | Yaris | Đơn vị | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pin 12V | – | – | – | – | – | – | chiếc | 350.000 – 550.000 |
| Cảm biến oxy | – | – | – | – | – | – | bộ | 450.000 – 900.000 |
| Cảm biến MAP | – | – | – | – | – | – | bộ | 300.000 – 650.000 |
| ECU (điện tử) | – | – | – | – | – | – | chiếc | 5.500.000 – 9.000.000 |
| Bảo hiểm (Airbag) | – | – | – | – | – | – | bộ | 2.800.000 – 5.600.000 |
| Đèn pha (Halogen) | – | – | – | – | – | – | chiếc | 800.000 – 1.500.000 |
| Đèn pha (LED) | – | – | – | – | – | – | chiếc | 2.200.000 – 4.500.000 |
2.5. Phụ Tùng Hệ Thống Làm Mát
| Phụ Tùng | Corolla | Camry | RAV4 | Hilux | Fortuner | Yaris | Đơn vị | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Radiator | – | – | – | – | – | – | chiếc | 1.600.000 – 3.200.000 |
| Bơm nước | – | – | – | – | – | – | chiếc | 1.200.000 – 2.400.000 |
| Quạt gió | – | – | – | – | – | – | chiếc | 450.000 – 900.000 |
| Nắp bình chứa nước | – | – | – | – | – | – | chiếc | 250.000 – 500.000 |
2.6. Phụ Tùng Đặc Thù cho Xe Hybrid (RAV4 Hybrid)
| Phụ Tùng | Giá (VNĐ) | Đơn vị |
|---|---|---|
| Pin Lithium‑Ion (7.5 kWh) | 25.000.000 – 35.000.000 | chiếc |
| Bộ chuyển đổi DC‑DC | 5.500.000 – 8.000.000 | bộ |
| Quạt làm mát inverter | 2.200.000 – 3.800.000 | chiếc |
| Vanđạt (Inverter) | 4.500.000 – 7.200.000 | bộ |
Chú ý: Giá pin hybrid rất cao vì đây là bộ phận quan trọng, thường được bảo hành 8‑10 năm hoặc 150.000 km. Khi thay mới, nên cân nhắc mua từ đại lý Toyota hoặc các nhà cung cấp uy tín có chứng nhận.
3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Phụ Tùng Toyota
-
Biến động tỷ giá USD/VND
Hầu hết phụ tùng Toyota được nhập khẩu từ Nhật Bản, Thái Lan hoặc Mỹ, do đó tỷ giá USD có ảnh hưởng trực tiếp. Khi đồng VNĐ yếu, giá phụ tùng sẽ tăng đáng kể. -
Thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB)
Phụ tùng nhập khẩu chịu thuế nhập khẩu (5‑10 %) và TTĐB (10‑12 %). Các loại phụ tùng như hệ thống phanh, bộ truyền động thường chịu mức thuế cao hơn. -
Chi phí vận chuyển và bảo hiểm
Phụ tùng nặng (radiator, bộ truyền động) có chi phí vận chuyển cao, làm tăng giá bán lẻ. -
Chính sách khuyến mại của đại lý
Các đại lý Toyota thường có chương trình “tặng kèm dầu nhớt, giảm giá 10 % cho phụ tùng” vào các dịp lễ, Tết. Người mua nên theo dõi để tận dụng. -
Nguồn gốc và chất lượng
- OEM (Original Equipment Manufacturer): Phụ tùng chính hãng, giá cao hơn 20‑30 % so với aftermarket, nhưng bảo hành dài hạn và độ tin cậy cao.
- Aftermarket (phụ tùng thay thế): Giá rẻ hơn, nhưng chất lượng phụ thuộc vào nhà sản xuất. Nên chọn những thương hiệu có chứng nhận ISO, CE.
4. So Sánh Giá OEM vs Aftermarket
| Loại phụ tùng | Giá trung bình (VNĐ) | Thời gian bảo hành | Độ bền (km) | Rủi ro |
|---|---|---|---|---|
| OEM | 1.2 × Giá after | 2‑3 năm hoặc 30.000 km | 150.000 – 250.000 km | Thấp |
| Aftermarket (thương hiệu trung bình) | 0.7 × Giá OEM | 1‑2 năm hoặc 20.000 km | 80.000 – 150.000 km | Trung bình |
| Aftermarket (hàng rẻ, không thương hiệu) | ≤0.5 × Giá OEM | Không bảo hành hoặc 6‑12 tháng | ≤70.000 km | Cao |
Khi nào nên dùng OEM?
– Khi thay thế phụ tùng quan trọng: bộ truyền động, hệ thống phanh, bộ treo, pin hybrid.
– Khi xe còn trong thời gian bảo hành chính hãng.

Có thể bạn quan tâm: Ban Điều Hành Toyota Cần Thơ: Vai Trò, Cấu Trúc Và Định Hướng Phát Triển
Khi nào có thể dùng Aftermarket?
– Phụ tùng tiêu thụ nhanh như lọc dầu, lọc gió, bugi, dây curoa.
– Khi mua từ các nhà cung cấp uy tín, có chứng nhận chất lượng.
5. Lời Khuyên Mua Sắm Thông Minh
-
Kiểm tra VIN (Vehicle Identification Number)
Khi mua phụ tùng, cung cấp số VIN cho đại lý hoặc nhà cung cấp để họ xác định đúng mã phụ tùng (part number). Điều này giúp tránh mua sai model. -
So sánh giá trên nhiều kênh
- Đại lý Toyota: Giá cao nhưng có bảo hành chính hãng.
- Cửa hàng phụ tùng uy tín: Thường có giá cạnh tranh hơn, nhưng cần kiểm tra chứng nhận.
-
Mua online (Shopee, Lazada, Tiki): Giá rẻ, nhưng rủi ro về hàng giả cao. Chọn “Shop chính hãng” và đọc đánh giá.
-
Tận dụng các chương trình bảo hành mở rộng
Một số đại lý cung cấp gói bảo hành mở rộng cho phụ tùng (ví dụ: bảo hành 5 năm cho bộ truyền động). Nếu bạn dự định sử dụng xe lâu dài, đây là khoản đầu tư hợp lý. -
Mua phụ tùng theo bộ
Đối với các bộ phận tiêu thụ nhanh (bộ lọc, bugi, dầu nhớt) mua theo combo thường rẻ hơn so với mua lẻ. -
Kiểm tra chứng nhận xuất xứ (COO) và chứng nhận chất lượng (ISO, CE)
Đối với phụ tùng aftermarket, yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tài liệu chứng nhận để tránh mua hàng kém chất lượng. -
Đặt lịch bảo dưỡng định kỳ
Thông thường, Toyota khuyến cáo thay bộ lọc dầu, lọc gió mỗi 10.000 km; bugi mỗi 30.000 km; dây curoa cam mỗi 100.000 km. Tuân thủ lịch bảo dưỡng giúp giảm chi phí thay thế bất ngờ.
6. Các Địa Chỉ Mua Phụ Tùng Uy Tín Tại Việt Nam
| Khu vực | Địa chỉ | Điện thoại | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Hà Nội | Toyota Hà Nội – Trung tâm bảo hành | 024 3 9696 999 | Bán OEM, dịch vụ bảo hành |
| TP. Hồ Chí Minh | Toyota Thành phố – Phòng phụ tùng | 028 38 333 888 | Giá cạnh tranh, có chương trình khuyến mại |
| Đà Nẵng | Đại lý Toyota Đà Nẵng – Phụ tùng chính hãng | 0236 362 7777 | Hỗ trợ giao hàng nội thành |
| Hải Phòng | Toyota Hải Phòng – Đối tác phụ tùng | 0225 382 5555 | Bán cả OEM và aftermarket |
| Online | Toyota Parts VN (shop trên Shopee) | – | Giá aftermarket, có chứng nhận ISO |
| Online | Lazada Official Toyota Store | – | Bảo hành 12 tháng, giao hàng nhanh |
7. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Có thể bạn quan tâm: Bán Xe Toyota Yaris Cũ Tp.hcm: Hướng Dẫn Chi Tiết Để Mua Và Bán An Toàn, Hiệu Quả
7.1. Phụ tùng Toyota có bảo hành không?
- OEM: Thông thường 12 tháng hoặc 20.000 km tùy điều kiện, một số phụ tùng như bộ truyền động có thể lên tới 24 tháng.
- Aftermarket: Thời gian bảo hành phụ thuộc vào nhà sản xuất, thường từ 6 tháng đến 12 tháng.
7.2. Có nên tự thay phụ tùng tại nhà không?
- Đối với các phụ tùng đơn giản (lọc dầu, lọc gió, bugi) nếu bạn có công cụ và kiến thức cơ bản, có thể tự thay.
- Đối với phụ tùng phức tạp (bộ truyền động, hệ thống ABS, pin hybrid) nên để chuyên gia thực hiện để tránh gây hư hỏng và mất bảo hành.
7.3. Làm sao để nhận biết phụ tùng giả?
- Kiểm tra số seri và mã part (thường in trên tem hoặc trên thân phụ tùng).
- So sánh logo, màu sắc, chất liệu với mẫu chính hãng.
- Yêu cầu hóa đơn gốc và chứng nhận xuất xứ.
7.4. Giá phụ tùng có giảm vào dịp lễ không?
- Đúng, vào các dịp Tết Nguyên Đán, 30/4, 1/5 và Black Friday, nhiều đại lý và cửa hàng online có chương trình giảm giá 5‑15 % hoặc tặng kèm dịch vụ bảo dưỡng.
8. Kết Luận
Việc hiểu rõ bảng giá phụ tùng ôtô Toyota giúp bạn lên kế hoạch tài chính hợp lý, tránh những chi phí bất ngờ và duy trì độ an toàn, bền bỉ cho chiếc xe yêu thích. Dù bạn là chủ xe cá nhân hay doanh nghiệp, việc so sánh giá OEM và aftermarket, kiểm tra nguồn gốc, và tận dụng các chương trình khuyến mại sẽ giúp giảm đáng kể chi phí bảo dưỡng.
Hãy luôn nhớ rằng, giá rẻ không đồng nghĩa với chất lượng. Đối với các bộ phận quan trọng như hệ thống phanh, truyền động, và pin hybrid, việc đầu tư vào phụ tùng chính hãng là lựa chọn thông minh nhất, bảo vệ an toàn cho bản thân và gia đình trên mọi hành trình.
Nếu bạn đang có nhu cầu mua phụ tùng, hãy liên hệ với đại lý Toyota gần nhất hoặc đến các cửa hàng phụ tùng uy tín đã được liệt kê ở trên. Đừng ngại hỏi về bảo hành, chính sách đổi trả và điều kiện thanh toán để có quyết định mua sắm tối ưu nhất.
Chúc bạn luôn lái xe an toàn, xe luôn trong tình trạng tốt và chi phí bảo dưỡng luôn hợp lý! 🚗💨
