Toyota Altis (còn được biết đến với tên Corolla ở một số thị trường) là một trong những mẫu sedan hạng B được ưa chuộng nhất tại Việt Nam trong nhiều năm liền. Đặc biệt, phiên bản 2013 – một trong những năm “đỉnh cao” của thế hệ thứ 11 – vẫn giữ được sức hút mạnh mẽ trên thị trường xe cũ nhờ vào độ bền, tính năng an toàn và khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về giá xe Toyota Altis 2013 cũ, bao gồm các yếu tố ảnh hưởng đến giá, mức giá tham khảo theo từng phiên bản, so sánh với các đối thủ cùng phân khúc, và những lưu ý quan trọng khi quyết định mua.
Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Rush 2019: Cập Nhật Thông Tin Chi Tiết, So Sánh Và Dự Đánh Giá Tương Lai
1. Tổng Quan Về Toyota Altis 2013
1.1. Thế hệ và thiết kế
- Thế hệ: Thế hệ thứ 11 (từ 2013-2018) – được ra mắt lần đầu tại Thái Lan vào tháng 12/2012, sau đó nhanh chóng đưa vào thị trường Việt Nam vào đầu 2013.
- Kiểu dáng: Sedan 4 cửa, thiết kế ngoại thất hiện đại, đường nét mạnh mẽ nhưng vẫn giữ được nét thanh lịch. Đầu xe có lưới tản nhiệt “ngọn chim” đặc trưng của Toyota, đèn pha LED (trong một số phiên bản) và cụm đèn hậu mờ.
- Kích thước: Dài 4.620 mm, rộng 1.775 mm, cao 1.460 mm, chiều dài cơ sở 2.700 mm, cung cấp không gian nội thất rộng rãi cho hành khách phía trước và sau.
1.2. Động cơ và truyền động
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Momen xoắn | Hộp số |
|---|---|---|---|---|
| 1.6 L (G, G‑Sport) | 1.6 L 4 xi-lanh DOHC VVT-i | 122 mã lực @ 6,200 rpm | 154 Nm @ 4,200 rpm | Số sàn 5 cấp / CVT (trong phiên bản G‑Sport) |
| 1.8 L (E) | 1.8 L 4 xi-lanh DOHC VVT-i | 134 mã lực @ 6,200 rpm | 170 Nm @ 4,200 rpm | Số sàn 5 cấp / CVT (trong phiên bản E) |
- Tiêu chuẩn tiêu thụ nhiên liệu: 6,4–6,7 lít/100km (đối với phiên bản 1.6) và 6,9–7,2 lít/100km (đối với 1.8), là mức tiêu thụ khá hợp lý cho một chiếc sedan hạng B.
1.3. Trang bị an toàn và tiện nghi
- An toàn: 2 túi khí (ngồi trước), ABS + EBD, hệ thống kiểm soát ổn định (ESC) (trong phiên bản E), hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA), cảm biến lùi.
- Tiện nghi: Hệ thống giải trí touchscreen 7”, kết nối Bluetooth, USB, AUX, điều hòa tự động (trong phiên bản E), ghế da (trong phiên bản G‑Sport), cửa sổ trời (có tùy chọn), hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPMS) trong một số phiên bản đặc biệt.
2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Xe Toyota Altis 2013 Cũ

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Altis 2012 Cũ: Đánh Giá Chi Tiết, Giá Thị Trường Và Lời Khuyên Khi Mua
2.1. Trạng thái xe (số km đã chạy)
- Dưới 30.000 km: Giá cao nhất, thường chỉ giảm 5‑10% so với giá mới.
- 30.000 – 70.000 km: Giá giảm dần, khoảng 15‑20% so với giá mới.
- 70.000 – 120.000 km: Giá giảm khoảng 25‑30%.
- Trên 120.000 km: Giá giảm mạnh, thường dưới 35% giá mới, tùy vào bảo dưỡng và lịch sử sửa chữa.
2.2. Phiên bản và trang bị
- G (động cơ 1.6, số sàn 5 cấp): Giá thấp hơn phiên bản E, nhưng vẫn được ưa chuộng vì chi phí bảo dưỡng thấp.
- G‑Sport (động cơ 1.6, CVT, ghế da, cảm biến lùi): Giá cao hơn 5‑8% so với G.
- E (động cơ 1.8, CVT, điều hòa tự động, hệ thống an toàn nâng cao): Giá cao nhất trong cùng năm, thường tăng 8‑12% so với G.
2.3. Tình trạng bảo dưỡng và lịch sử sửa chữa
- Xe có sổ bảo dưỡng đầy đủ, thay nhớt định kỳ, thay bộ lọc gió, lọc nhiên liệu đúng thời gian sẽ được định giá cao hơn 3‑5%.
- Sửa chữa lớn (động cơ, hộp số, hệ thống treo) nếu không được thực hiện đúng chuẩn sẽ giảm giá đáng kể.
2.4. Màu sơn và tình trạng ngoại thất
- Màu trắng, bạc, xám là các màu phổ biến và giữ giá tốt hơn so với màu đỏ, xanh đậm vì nhu cầu thị trường.
- Vết xước, trầy, ăn mòn làm giảm giá 2‑5% tùy mức độ.
2.5. Thị trường địa phương
- Các thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng) có mức giá cao hơn 5‑7% so với các tỉnh miền Trung, miền Tây do nhu cầu mua xe cao hơn.
- Thời điểm mua bán: Đầu năm (tháng 1‑3) và cuối năm (tháng 11‑12) thường có nhiều chương trình khuyến mãi, giá xe cũ giảm nhẹ.
3. Giá Tham Khảo Cụ Thể Theo Phiên Bản Và Số Km

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Altis 2009 Cũ: Tổng Quan, Giá Thị Trường, Lợi Ích Và Những Lưu Ý Khi Mua
Lưu ý: Các mức giá dưới đây dựa trên dữ liệu thị trường từ các trang rao vặt (Chợ Tốt, OtoFast, Carmudi) và các đại lý uy tín tại các thành phố lớn trong khoảng thời gian 2024‑2025. Giá có thể dao động tùy vào tình trạng thực tế của xe.
| Phiên bản | Số km | Giá thấp nhất (triệu VND) | Giá trung bình (triệu VND) | Giá cao nhất (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Altis G 1.6 (số sàn 5 cấp) | <30.000 km | 210 | 230 | 250 |
| 30.000‑70.000 km | 190 | 210 | 230 | |
| 70.000‑120.000 km | 170 | 190 | 210 | |
| >120.000 km | 150 | 170 | 190 | |
| Altis G‑Sport 1.6 (CVT, ghế da) | <30.000 km | 230 | 250 | 270 |
| 30.000‑70.000 km | 210 | 230 | 250 | |
| 70.000‑120.000 km | 190 | 210 | 230 | |
| >120.000 km | 170 | 190 | 210 | |
| Altis E 1.8 (CVT, điều hòa tự động) | <30.000 km | 260 | 285 | 310 |
| 30.000‑70.000 km | 240 | 265 | 285 | |
| 70.000‑120.000 km | 220 | 245 | 265 | |
| >120.000 km | 200 | 220 | 240 |
3.1. Ví dụ thực tế
- Xe Altis G 1.6, 45.000 km, màu trắng, bảo dưỡng đầy đủ, không có va chạm: Giá 215 triệu VND (giá trung bình).
- Xe Altis E 1.8, 85.000 km, màu bạc, đã thay dầu hộp số, có một vết xước nhẹ trên cánh cửa: Giá 240 triệu VND.
- Xe Altis G‑Sport 1.6, 10.000 km, màu xám, chưa có sổ bảo dưỡng, nhưng nội thất còn mới: Giá 260 triệu VND (giá cao do km thấp và nội thất mới).
4. So Sánh Giá Toyota Altis 2013 Cũ Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Mẫu xe | Động cơ | Năm | Giá trung bình (triệu VND) | Điểm mạnh | Điểm yếu |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Altis 2013 | 1.6/1.8 L | 2013 | 210‑285 | Độ bền, phí bảo dưỡng thấp, giá bán lại ổn | Không có công nghệ hiện đại như màn hình cảm ứng lớn |
| Honda Civic 2013 | 1.8 L | 2013 | 190‑260 | Thiết kế thể thao, động cơ mạnh mẽ | Phụ tùng hơi đắt, độ bền thấp hơn một chút |
| Hyundai Elantra 2013 | 1.6 L | 2013 | 180‑240 | Giá thành thấp, nội thất sang trọng | Độ tin cậy không cao bằng Toyota |
| Mazda 3 2013 | 2.0 L | 2013 | 200‑260 | Lái cảm giác tốt, thiết kế trẻ trung | Chi phí bảo dưỡng cao hơn Toyota |
| Kia Cerato 2013 | 1.6/2.0 L | 2013 | 170‑230 | Giá rẻ, trang bị công nghệ tốt | Độ bền chưa được chứng minh lâu dài |
Kết luận: Toyota Altis vẫn giữ vị thế “vua” trong phân khúc sedan hạng B trên thị trường xe cũ, đặc biệt là với người mua ưu tiên độ bền và chi phí sở hữu thấp.
5. Các Bước Kiểm Tra Khi Mua Toyota Altis 2013 Cũ
- Kiểm tra hồ sơ xe: Đảm bảo số khung, số máy khớp với giấy tờ; xem lịch sử bảo dưỡng, bảo hiểm, thuế.
- Kiểm tra ngoại thất: Tìm vết rỉ, xước, độ đồng màu sơn; kiểm tra kính, gương, đèn chiếu sáng.
- Kiểm tra nội thất: Đánh giá tình trạng ghế, bảng điều khiển, hệ thống âm thanh; kiểm tra các công tắc, nút bấm.
- Kiểm tra động cơ:
- Nghe tiếng động khi khởi động, khi tăng tốc.
- Kiểm tra mức dầu, chất lượng dầu (màu, độ trong suốt).
- Kiểm tra ống xả, không có khói đen hoặc xanh bất thường.
- Kiểm tra hộp số: Đối với CVT, quan sát phản hồi khi thay đổi tốc độ, không có rung lắc. Đối với số sàn, cảm nhận độ mượt khi chuyển số.
- Kiểm tra hệ thống phanh và treo: Đánh giá độ chịu lực khi phanh, cảm giác rung lắc; kiểm tra giảm xóc, lò xo, ổ giảm.
- Kiểm tra hệ thống điện: Đèn, điều hòa, hệ thống âm thanh, camera lùi, cảm biến, hệ thống khóa và cửa.
- Thử lái 10‑15 phút: Đánh giá cảm giác lái, tiếng ồn, độ ổn định trên các đoạn đường khác nhau.
- Kiểm tra VIN trên internet: Đảm bảo xe không bị cướp, không có nợ, không bị cấm lưu hành.
6. Lời Khuyên Khi Đàm Phán Giá

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota 7 Chỗ 2019: So Sánh, Đánh Giá Và Lựa Chọn Thông Minh
- Dựa vào số km và lịch sử bảo dưỡng: Nếu xe có sổ bảo dưỡng đầy đủ nhưng số km cao, bạn có thể yêu cầu giảm 5‑8% giá.
- So sánh giá cùng phiên bản tại các đại lý và rao vặt: Sử dụng thông tin này để đưa ra mức giá hợp lý.
- Kiểm tra các chi phí phụ: Thuế trước bạ, phí đăng ký, phí bảo hiểm. Đôi khi người bán sẽ “đóng gói” các chi phí này vào giá, bạn cần tính toán lại.
- Thương lượng thêm các dịch vụ: Như thay nhớt, bảo dưỡng lần đầu, hoặc tặng phụ tùng (bộ ghế, bộ lọc gốc) để tăng giá trị mua.
7. Dự Báo Giá Trong 12 Tháng Tới
Dựa trên xu hướng thị trường và dự báo kinh tế Việt Nam:
| Tháng | Dự báo xu hướng | Dự báo mức giá trung bình (triệu VND) |
|---|---|---|
| Tháng 7/2026 | Nhu cầu ổn định, nguồn cung giảm nhẹ do ít người bán | Altis G: 215‑225; Altis G‑Sport: 240‑250; Altis E: 275‑285 |
| Tháng 12/2026 | Lễ hội cuối năm, tăng nhu cầu mua xe | Altis G: 225‑235; Altis G‑Sport: 250‑260; Altis E: 285‑295 |
| Tháng 3/2027 | Thị trường chững lại, xuất hiện nhiều xe nhập khẩu cũ | Altis G: 200‑210; Altis G‑Sport: 220‑230; Altis E: 250‑260 |
Lưu ý: Dự báo này chỉ mang tính tham khảo; thực tế có thể thay đổi tùy vào biến động tiền tệ, chính sách thuế và mức độ xuất hiện các dòng xe mới.
8. Kết Luận
Toyota Altis 2013 cũ vẫn là một lựa chọn hàng đầu cho những ai muốn sở hữu một chiếc sedan bền bỉ, chi phí sở hữu thấp và giá trị bán lại ổn định. Khi xem xét giá xe, bạn cần chú ý tới:
- Số km đã chạy và trạng thái bảo dưỡng.
- Phiên bản và trang bị (G, G‑Sport, E).
- Màu sắc, tình trạng ngoại thất và điều kiện thị trường địa phương.
- Kiểm tra kỹ lưỡng trước khi ký hợp đồng mua bán.
Nếu bạn thực hiện đầy đủ các bước trên, không chỉ mua được một chiếc Altis có giá hợp lý mà còn giảm thiểu rủi ro về kỹ thuật và pháp lý. Hy vọng bài viết đã cung cấp đủ thông tin chi tiết để bạn tự tin đưa ra quyết định mua Toyota Altis 2013 cũ – một trong những “đầu tư” thông minh nhất trong phân khúc sedan hạng B tại Việt Nam. Chúc bạn sớm tìm được chiếc xe ưng ý!
