Toyota Motor Corporation, thường được gọi ngắn gọn là Toyota, là một trong những tập đoàn ô tô lớn nhất và có ảnh hưởng sâu rộng nhất trên thế giới. Được thành lập tại Nhật Bản, Toyota không chỉ là biểu tượng của công nghệ và chất lượng, mà còn là minh chứng cho sức mạnh của triết lý quản lý, đổi mới sáng tạo và tầm nhìn chiến lược dài hạn. Bài viết này sẽ đi sâu vào lịch sử hình thành, các giai đoạn phát triển quan trọng, triết lý kinh doanh “Toyota Way”, mô hình sản xuất “Lean” (sản xuất tinh gọn), cũng như những thách thức và cơ hội mà công ty đang đối mặt trong thời kỳ chuyển đổi số và bối cảnh biến đổi khí hậu.

1. Lịch sử hình thành và phát triển ban đầu

1.1. Nguồn gốc và những năm đầu (1930‑1945)

Toyota được sáng lập bởi Kiichiro Toyoda, con trai của Sakichi Toyoda – người sáng lập công ty dệt may Toyoda Automatic Loom Works (TAW) vào năm 1937. Ban đầu, Toyota không phải là một công ty ô tô mà là một bộ phận nghiên cứu và phát triển trong TAW, nhằm tạo ra các phương tiện vận tải để hỗ trợ hoạt động sản xuất. Năm 1935, Kiichiro đã đi thăm châu Âu và Hoa Kỳ, học hỏi công nghệ ô tô hiện đại, từ đó đưa về Nhật Bản các kiến thức và thiết bị quan trọng.

Năm 1936, Toyota Motor Co., Ltd. được thành lập độc lập, với mục tiêu sản xuất xe tải và xe quân sự cho quân đội Nhật Bản. Mẫu xe đầu tiên là Toyota AA, một chiếc sedan bốn cửa được sản xuất vào năm 1936, đánh dấu bước khởi đầu của ngành công nghiệp ô tô Nhật Bản.

1.2. Thời kỳ hậu chiến và phục hồi (1945‑1960)

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, nền kinh tế Nhật Bản rơi vào khủng hoảng, nhưng Toyota đã tận dụng cơ hội để chuyển đổi từ sản xuất xe quân sự sang xe dân dụng. Năm 1947, công ty giới thiệu Toyota Crown, một chiếc sedan hạng trung, nhanh chóng trở thành biểu tượng của sự sang trọng và đáng tin cậy trong xã hội Nhật Bản.

Trong thập niên 1950, dưới sự lãnh đạo của Kiichiro Toyoda, công ty bắt đầu áp dụng các phương pháp quản lý mới, tập trung vào việc giảm lãng phí và nâng cao hiệu quả sản xuất. Đó là nền tảng cho “Toyota Production System” (TPS) – Hệ thống Sản xuất Toyota, một trong những đổi mới quan trọng nhất trong lịch sử công nghiệp hiện đại.

2. Toyota Production System và triết lý “Toyota Way”

2.1. Các nguyên tắc cốt lõi

Toyota Production System (TPS) được xây dựng dựa trên hai trụ cột chính:

  1. Jidoka (tự động hoá với trí tuệ con người) – Máy móc và quy trình được thiết kế để dừng ngay khi phát hiện lỗi, giúp ngăn ngừa việc sản xuất hàng lỗi và giảm thiểu chi phí sửa chữa sau này.
  2. Just-In-Time (JIT) – Sản xuất đúng lúc, đúng số lượng, đúng chất lượng, giảm tồn kho tối đa và tối ưu hoá dòng chảy vật liệu.

Kết hợp với hai trụ cột này là Kaizen (cải tiến liên tục), một văn hoá khuyến khích mọi nhân viên, từ công nhân đến quản lý, luôn tìm kiếm cách cải thiện quy trình, giảm lãng phí và tăng giá trị cho khách hàng.

2.2. “Toyota Way” – 14 nguyên tắc

Công Ty Toyota Tại Nhật Bản
Công Ty Toyota Tại Nhật Bản

“Toyota Way” là bộ quy tắc hành vi và quản lý được công bố rộng rãi vào năm 2001, bao gồm 14 nguyên tắc chia thành hai nhóm chính:

Nhóm 1: Giá trị lâu dài và phát triển con người

  1. Long-Term Philosophy – Đặt mục tiêu phát triển bền vững, không chỉ vì lợi nhuận ngắn hạn.
  2. Create Continuous Process Flow – Tạo ra luồng quy trình liên tục, giảm thời gian chờ đợi.
  3. Use Pull System – Sản xuất dựa trên nhu cầu thực tế của khách hàng.
  4. Level Out the Workload (Heijunka) – Cân bằng khối lượng công việc để tránh tăng/giảm đột biến.
  5. Build a Culture of Stopping to Fix Problems – Khuyến khích dừng lại để giải quyết vấn đề ngay khi xuất hiện.
  6. Standardized Tasks and Processes – Tiêu chuẩn hoá công việc để giảm sai sót.
  7. Use Visual Control – Kiểm soát bằng hình ảnh, giúp mọi người nhận diện vấn đề ngay lập tức.
  8. Use Reliable, Integrated Information Systems – Hệ thống thông tin thống nhất, hỗ trợ quyết định nhanh chóng.

Nhóm 2: Cải tiến liên tục và tôn trọng con người

  1. Develop Exceptional People and Teams – Đào tạo nhân lực xuất sắc, xây dựng đội ngũ gắn kết.
  2. Respect Partners and Suppliers – Tôn trọng đối tác, xây dựng mối quan hệ win‑win.
  3. Grow Leaders Who Fully Understand the Work – Lãnh đạo phải hiểu sâu công việc và quy trình.
  4. Develop Exceptional People and Teams – Liên tục nâng cao năng lực cá nhân và tập thể.
  5. Challenge the Status Quo – Thách thức hiện trạng, luôn tìm kiếm đổi mới.
  6. Make Decisions Slowly by Consensus, Then Implement Rapidly – Quyết định dựa trên đồng thuận, thực thi nhanh.

3. Sự mở rộng toàn cầu và các thị trường chiến lược

3.1. Bước chân vào Bắc Mỹ (1957‑1970)

Toyota mở nhà máy đầu tiên ngoài Nhật Bản tại São Paulo, Brazil (1958) và sau đó là công ty con Toyota Motor Manufacturing Kentucky (TMMK) tại Georgetown, Kentucky, Mỹ (1986). Sự hiện diện tại Bắc Mỹ giúp Toyota tiếp cận thị trường tiêu thụ lớn và đáp ứng nhanh nhu cầu khách hàng địa phương.

3.2. Thành công tại châu Âu

Vào năm 1998, Toyota thành lập nhà máy ở Burnaston, Anh (Toyota Manufacturing UK) và nhanh chóng chiếm được vị thế trong thị trường xe hạng trung‑cao châu Âu với các mẫu như Corolla, Auris và Prius. Sự chú trọng vào công nghệ hybrid đã giúp Toyota tạo lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ ở châu Âu, nơi quy định khí thải ngày càng nghiêm ngặt.

3.3. Chiến lược tại châu Á – Thái Lan, Ấn Độ và Trung Quốc

Thái Lan trở thành “bảo tàng xe” của Toyota tại châu Á, với nhà máy lớn ở Samut Prakan và Rayong, sản xuất các mẫu phổ biến như Hilux, Fortuner và Camry. Ở Ấn Độ, Toyota hợp tác với Suzuki (Toyota‑Suzuki joint venture) để mở rộng danh mục xe địa phương. Trung Quốc, thị trường tiêu thụ nhanh nhất thế giới, là nơi Toyota xây dựng các liên doanh với FAW và GAC, đồng thời đẩy mạnh nghiên cứu xe điện và hybrid.

4. Đổi mới công nghệ: Từ hybrid đến xe điện và tự lái

4.1. Prius – biểu tượng của xe hybrid

Năm 1997, Toyota ra mắt Prius, chiếc xe hybrid đầu tiên trên thị trường đại chúng. Prius không chỉ mang lại hiệu suất nhiên liệu cao mà còn đặt nền móng cho việc phát triển công nghệ động cơ điện – xe điện (EV) và pin lithium‑ion. Đến năm 2020, Prius đã bán hơn 15 triệu chiếc trên toàn cầu, khẳng định vị thế của Toyota trong lĩnh vực xanh.

4.2. Xe điện thuần (BEV) và nền tảng e‑Toyota

Công Ty Toyota Tại Nhật Bản
Công Ty Toyota Tại Nhật Bản

Với chiến lược “Electrification”, Toyota công bố dự án “e‑Toyota” vào năm 2020, tập trung vào ba loại xe điện: Hybrid Electric Vehicle (HEV), Plug‑in Hybrid (PHEV) và Battery Electric Vehicle (BEV). Các mẫu như bZ4X, bZ3 và Mirai (xe chạy hydro) là những minh chứng cho nỗ lực chuyển đổi nhanh chóng sang năng lượng sạch.

4.3. Công nghệ tự lái và AI

Toyota Research Institute (TRI) và công ty con Toyota Advanced Development (TAD) đang nghiên cứu các giải pháp tự lái cấp độ 4 và 5, kết hợp AI, cảm biến lidar, radar và camera. Dự án “e-Palette” – một chiếc xe đa chức năng, có khả năng tự lái, được thiết kế cho các dịch vụ di chuyển đô thị và logistic, đã được triển khai thử nghiệm tại một số thành phố thông minh ở Nhật Bản.

5. Tác động xã hội và môi trường

5.1. Chương trình “Toyota Environmental Challenge”

Toyota đặt ra mục tiêu “Zero CO₂ Emissions” (không phát thải CO₂) vào năm 2050, bao gồm bốn trụ cột:
1. Zero Carbon Emissions from Vehicles – Xe không phát thải carbon.
2. Zero Carbon Emissions from Manufacturing – Nhà máy không phát thải.
3. Zero Carbon Emissions from Operations – Hoạt động kinh doanh không phát thải.
4. Zero Carbon Emissions from the Supply Chain – Chuỗi cung ứng xanh.

Các dự án như “Hydrogen Society” và “Smart City” được triển khai để giảm lượng khí thải và nâng cao chất lượng cuộc sống.

5.2. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

Toyota Institute of Technology (Toyota Tech) và các chương trình thực tập (Toyota Intern) cung cấp cơ hội học tập thực tiễn cho sinh viên kỹ thuật, kinh doanh và quản lý. Hệ thống “Toyota Global Learning Center” giúp nhân viên ở mọi cấp độ nắm vững triết lý Kaizen, JIT và các công cụ cải tiến.

6. Thách thức và cơ hội trong thời đại mới

6.1. Cạnh tranh trong lĩnh vực xe điện

Công Ty Toyota Tại Nhật Bản
Công Ty Toyota Tại Nhật Bản

Các đối thủ như Tesla, BYD, Volkswagen và Hyundai đang đầu tư mạnh vào xe điện, tạo ra áp lực cạnh tranh lớn. Toyota cần tăng tốc đẩy mạnh các mẫu BEV, cải thiện phạm vi di chuyển, thời gian sạc và hạ giá thành pin để duy trì vị thế thị trường.

6.2. Tác động của chuỗi cung ứng toàn cầu

Đại dịch COVID‑19 và cuộc chiến thương mại Mỹ‑Trung Quốc đã làm gián đoạn nguồn cung nguyên liệu, đặc biệt là chip bán dẫn và vật liệu hiếm. Toyota đã phản ứng bằng cách đa dạng hoá nguồn cung, đầu tư vào các nhà sản xuất chip nội bộ và thiết lập kho dự trữ chiến lược.

6.3. Đổi mới mô hình kinh doanh

Xu hướng “Mobility as a Service” (MaaS) và các dịch vụ chia sẻ xe đang thay đổi cách người tiêu dùng tiếp cận phương tiện di chuyển. Toyota đã thành lập “Toyota Mobility Services” và ra mắt “KINTO” – dịch vụ thuê xe dài hạn, đồng thời hợp tác với Uber và Grab để cung cấp giải pháp taxi điện.

7. Tầm nhìn 2030 và chiến lược phát triển bền vững

Toyota đặt mục tiêu bán 30% xe toàn cầu là xe điện (bao gồm hybrid, plug‑in hybrid và BEV) vào năm 2030. Để thực hiện, công ty sẽ:

  • Mở rộng nhà máy sản xuất pin tại Nhật Bản, Hoa Kỳ và châu Âu, hợp tác với Panasonic và BYD.
  • Đầu tư 10 tỷ USD cho nghiên cứu tự lái và AI, nhằm đạt mức độ tự động hoá cấp độ 4 trên các xe thương mại.
  • Thúc đẩy việc sử dụng năng lượng tái tạo trong các nhà máy, mục tiêu đạt 100% năng lượng xanh vào năm 2035.
  • Tăng cường hợp tác với các startup công nghệ trong lĩnh vực logistics, thành phố thông minh và công nghệ pin mới.

8. Kết luận

Toyota không chỉ là một công ty ô tô; nó là biểu tượng của sự kiên trì, đổi mới và cam kết với cộng đồng. Từ những ngày đầu chỉ là một bộ phận phụ trợ trong công ty dệt may, Toyota đã vươn lên thành “đế chế” toàn cầu, dẫn đầu trong công nghệ hybrid, xe điện và quản lý sản xuất tinh gọn. Triết lý “Toyota Way” và hệ thống sản xuất TPS đã trở thành mô hình tiêu chuẩn cho hàng ngàn doanh nghiệp trên thế giới, không chỉ trong ngành công nghiệp ô tô mà còn trong mọi lĩnh vực sản xuất và dịch vụ.

Trong bối cảnh thế giới đang chuyển mình nhanh chóng với những thách thức về môi trường, công nghệ và chuỗi cung ứng, Toyota đã và đang thực hiện những bước đi chiến lược để duy trì vị thế dẫn đầu. Việc đẩy mạnh nghiên cứu xe điện, tự lái, và các giải pháp di chuyển thông minh, cùng với cam kết mạnh mẽ về giảm phát thải, cho thấy Toyota không chỉ muốn duy trì thành công hiện tại mà còn muốn định hình tương lai bền vững cho toàn cầu.

Nhìn lại hành trình hơn 80 năm, từ chiếc Toyota AA đầu tiên đến những mẫu xe tự lái và năng lượng sạch hiện đại, câu chuyện của Toyota tại Nhật Bản và trên thế giới là minh chứng sống động cho sức mạnh của tầm nhìn dài hạn, văn hoá cải tiến không ngừng và niềm tin vào con người. Đó chính là những giá trị cốt lõi mà Toyota sẽ tiếp tục truyền tải cho các thế hệ nhân viên, đối tác và khách hàng trong hành trình chinh phục những đỉnh cao mới của ngành công nghiệp ô tô và xã hội bền vững.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *