Toyota Yaris 2015 là một trong những mẫu xe hatchback compact được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam trong những năm gần đây. Với thiết kế trẻ trung, kích thước nhỏ gọn, khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt cùng thương hiệu Toyota uy tín, Yaris 2015 đã chiếm được cảm tình của nhiều khách hàng, đặc biệt là những người mua xe lần đầu, nhân viên văn phòng, sinh viên và những gia đình nhỏ. Tuy nhiên, khi quyết định mua một chiếc Yaris 2015 đã qua sử dụng, câu hỏi “Toyota Yaris 2015 giá bao nhiêu?” luôn là mối quan tâm hàng đầu. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về mức giá hiện tại của Yaris 2015 trên thị trường Việt Nam, phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới giá, so sánh các phiên bản, đồng thời đưa ra những lời khuyên hữu ích giúp bạn lựa chọn được chiếc xe phù hợp nhất.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Vios Có Mấy Phiên Bản? – Tổng Quan Chi Tiết Các Phiên Bản, Trang Bị Và Giá Bán Năm 2024
1. Tổng Quan Về Toyota Yaris 2015
1.1. Lịch sử và vị thế trên thị trường Việt Nam
- Ra mắt: Toyota Yaris thế hệ thứ hai (còn gọi là Yaris ATIV) được giới thiệu tại Việt Nam vào cuối năm 2014, và bắt đầu bán chính thức vào đầu năm 2015.
- Đối thủ cạnh tranh: Honda Jazz, Suzuki Swift, Kia Picanto, Hyundai Grand i10, Mazda2.
- Thị phần: Nhờ vào mức giá hợp lý, chi phí bảo dưỡng thấp và thương hiệu Toyota mạnh, Yaris đã chiếm khoảng 10-12% thị phần xe hạng B trong giai đoạn 2015‑2018.
1.2. Các phiên bản chính
Toyota Yaris 2015 được bán ở ba phiên bản chính tại Việt Nam:
| Phiên bản | Động cơ | Công suất (PS) | Mô-men (Nm) | Hộp số | Trang bị tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|---|
| Yaris 1.5 G | 1.5L 4 xi-lanh DOHC | 108 PS @ 6,300 rpm | 140 Nm @ 4,200 rpm | Số sàn 5 cấp / CVT (tùy chọn) | Gạt mưa điện, điều hòa tự động, hệ thống audio 4 loa, bình điện 12V, khởi động bằng nút bấm |
| Yaris 1.5 S | 1.5L 4 xi-lanh DOHC | 108 PS | 140 Nm | 5 cấp hoặc CVT | Thêm gương chiếu hậu điện, cảm biến lùi, camera hành trình (tùy phiên bản) |
| Yaris 1.5 G Premium (có trên một số thị trường, không phổ biến tại VN) | 1.5L | 108 PS | 140 Nm | CVT | Màn hình cảm ứng 7 inch, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, đèn LED ban ngày, ghế da, hệ thống an toàn ESP, VSC |
Lưu ý: Tại Việt Nam, phần lớn xe Yaris 2015 được bán với hộp số sàn 5 cấp, một số mẫu được nâng cấp sang CVT (Continuously Variable Transmission) trong các năm sau.
1.3. Đặc điểm nổi bật
- Tiết kiệm nhiên liệu: Với động cơ 1.5L, mức tiêu thụ trung bình khoảng 5.8‑6.2 lít/100km (điều kiện thành phố) và 5.2‑5.5 lít/100km (đi ngoại thành).
- Kích thước: Dài 3,960 mm, rộng 1,695 mm, cao 1,515 mm, chiều dài cơ sở 2,550 mm – giúp xe dễ dàng di chuyển trong đô thị và đỗ xe.
- An toàn: Trang bị 2 túi khí (ngồi trước), ABS, EBD, hệ thống kiểm soát ổn định (VSC) trên một số phiên bản CVT.
- Độ bền: Động cơ Toyota 1.5L được đánh giá cao về độ bền, tuổi thọ trên 250,000 km nếu bảo dưỡng đúng lịch.
2. Giá Toyota Yaris 2015 Trên Thị Trường Việt Nam
2.1. Giá mới (khi còn mới ra thị trường)
Khi mới ra mắt vào năm 2015, giá bán lẻ (định giá của Toyota Vietnam) của Yaris 1.5 G (số sàn) khoảng:

Có thể bạn quan tâm: Toyota Wigo Tiêu Thụ Nhiên Liệu: Đánh Giá Chi Tiết, So Sánh Và Bí Kíp Tối Ưu Hóa
- Yaris 1.5 G (số sàn 5 cấp): 449 triệu đồng.
- Yaris 1.5 G (CVT): 469 triệu đồng.
- Yaris 1.5 S (số sàn): 459 triệu đồng.
- Yaris 1.5 S (CVT): 479 triệu đồng.
Giá này đã bao gồm thuế GTGT 10% nhưng chưa bao gồm phí đăng ký, bảo hiểm và các phụ phí (đăng ký, bảo hiểm, giấy tờ).
2.2. Giá đã qua sử dụng (thị trường hiện tại 2024‑2025)
Với thời gian đã qua hơn 8 năm kể từ khi xuất xứ, giá của Toyota Yaris 2015 đã giảm đáng kể. Tuy nhiên, mức giảm phụ thuộc vào nhiều yếu tố: số km đã chạy, tình trạng bảo dưỡng, phiên bản, năm đăng ký, màu sơn, và mức độ trang bị (số sàn hay CVT). Dưới đây là bảng tổng hợp mức giá tham khảo từ các nguồn uy tín (các đại lý xe cũ, trang web rao vặt, các sàn giao dịch ô tô trực tuyến) tính đến tháng 4/2025:
| Phiên bản | Số km chạy | Trạng thái | Giá tham khảo (triệu VND) |
|---|---|---|---|
| Yaris 1.5 G (số sàn) | < 30,000 km | Cũ mới (đã bảo dưỡng đầy đủ) | 180 – 210 |
| Yaris 1.5 G (số sàn) | 30,000 – 70,000 km | Cũ tốt | 150 – 180 |
| Yaris 1.5 G (số sàn) | > 70,000 km | Cũ bình thường | 130 – 150 |
| Yaris 1.5 G (CVT) | < 30,000 km | Cũ mới | 190 – 220 |
| Yaris 1.5 G (CVT) | 30,000 – 70,000 km | Cũ tốt | 160 – 190 |
| Yaris 1.5 S (số sàn) | < 30,000 km | Cũ mới | 190 – 220 |
| Yaris 1.5 S (CVT) | < 30,000 km | Cũ mới | 210 – 240 |
| Yaris 1.5 S (CVT) | 30,000 – 70,000 km | Cũ tốt | 180 – 210 |
Giá trung bình: Khoảng 150 – 200 triệu đồng cho một chiếc Yaris 2015 trong tình trạng tốt, với phiên bản CVT thường cao hơn 10‑15% so với số sàn.
2.3. Yếu tố ảnh hưởng đến giá
- Số km đã chạy: Đây là yếu tố quyết định chính. Xe dưới 30,000 km thường được coi là “cái mới” và giá cao hơn 20‑30% so với xe trên 70,000 km.
- Bảo dưỡng: Xe có hồ sơ bảo dưỡng đầy đủ, thay nhớt, lọc gió, lọc nhiên liệu đúng lịch thường được bán cao hơn.
- Phiên bản và trang bị:
- CVT (hộp tự động) thường cao hơn 10‑15% so với số sàn.
- Các trang bị phụ trợ như camera lùi, cảm biến đỗ xe, màn hình giải trí, gương chiếu hậu điện sẽ làm tăng giá.
- Màu sơn: Màu trắng, bạc, đen là các màu “bán chạy” và thường có giá cao hơn màu xanh, đỏ.
- Năm đăng ký: Xe đăng ký sớm hơn (ví dụ 2015/2016) thường có giá cao hơn một chút so với xe đăng ký sau (2017‑2018) do giá trị khấu hao.
- Tình trạng ngoại thất & nội thất: Vết trầy xước, rỉ sét, mòn ghế da, hỏng đèn sẽ làm giảm giá.
- Thị trường địa phương: Giá tại các thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM) thường cao hơn các tỉnh lân cận do nhu cầu và chi phí vận chuyển.
3. Đánh Giá Chi Tiết Toyota Yaris 2015
3.1. Khả năng vận hành
- Động cơ: Động cơ 1.5L VVT-i của Toyota có công suất 108 mã lực, mô-men 140 Nm. Độ phản hồi khi tăng ga ở dải rpm trung bình (2,000‑4,500 rpm) rất mượt, phù hợp cho việc di chuyển trong thành phố.
- Hộp số: Hộp số sàn 5 cấp mang lại cảm giác lái thể thao hơn, tiết kiệm nhiên liệu hơn so với CVT. CVT mang lại cảm giác lái mượt mà, không có “đơ” khi thay số, nhưng có xu hướng tiêu thụ nhiên liệu hơi cao hơn 0.3‑0.5 lít/100km.
- Hệ thống treo: Trước McPherson, sau đa chốt, cho cảm giác lái ổn định, thoải mái trên các đoạn đường gồ ghề.
3.2. Tiện nghi và công nghệ
- Hệ thống giải trí: Radio AM/FM, CD/MP3, kết nối Bluetooth, cổng USB. Một số mẫu sau 2016 có màn hình cảm ứng 7 inch (đối với phiên bản CVT).
- Điều hòa: Điều hòa tự động (đối với phiên bản G) hoặc tay (đối với phiên bản S). Thông thường, điều hòa làm mát nhanh và ổn định.
- An toàn: 2 túi khí, ABS, EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp (EB). Phiên bản CVT được trang bị ESP, VSC (tuy nhiên không phải tất cả xe đều có do tùy vào lô xe xuất xứ).
3.3. Độ bền và chi phí bảo dưỡng

Có thể bạn quan tâm: Toyota Wigo 2020 Giá Lăn Bánh: Đánh Giá Chi Tiết, So Sánh Và Lời Khuyên Mua Xe
- Độ bền động cơ: Nhiều xe Yaris 2015 đã vượt qua 200,000 km mà không gặp vấn đề nghiêm trọng nếu thay nhớt, lọc gió đúng lịch.
- Chi phí bảo dưỡng: Thay nhớt 1 lần khoảng 1.2 – 1.5 triệu đồng, thay lọc gió 500k, thay lọc nhiên liệu 300k, bảo dưỡng định kỳ (30,000 km) khoảng 3 – 4 triệu đồng. Phụ tùng thay thế (phanh, dây curoa) có giá trung bình trên thị trường.
- Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 5.8 – 6.2 lít/100km (đô thị), 5.2 – 5.5 lít/100km (ngoại thành). Với mức giá xăng hiện tại (~23,000 VND/lít), chi phí nhiên liệu khoảng 130 – 150 nghìn đồng/100km.
3.4. Ưu nhược điểm
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
| Tiết kiệm nhiên liệu | Không có túi khí phụ (trái & phải) |
| Độ bền động cơ cao | Không có hệ thống hỗ trợ lái hiện đại (ADAS) |
| Giá bán đã qua sử dụng hợp lý | Không gian nội thất hơi chật (đặc biệt sau ghế sau) |
| Thương hiệu Toyota uy tín | Hệ thống âm thanh chưa mạnh mẽ |
| Phụ tùng thay thế dễ tìm, giá vừa phải | Một số mẫu không có CVT (đối với người thích tự động) |
4. So Sánh Giá Yaris 2015 Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Xe | Năm | Động cơ | Công suất | Hộp số | Giá mới (triệu) | Giá đã qua sử dụng (triệu) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Yaris 2015 | 2015 | 1.5L 4 xi-lanh | 108 PS | 5 cấp / CVT | 449 – 479 | 150 – 220 |
| Honda Jazz 2015 | 2015 | 1.5L 4 xi-lanh | 120 PS | 5 cấp / CVT | 459 – 489 | 160 – 230 |
| Suzuki Swift 2015 | 2015 | 1.2L 4 xi-lanh | 90 PS | 5 cấp / CVT | 389 – 419 | 120 – 180 |
| Kia Picanto 2015 | 2015 | 1.2L 4 xi-lanh | 84 PS | 5 cấp / CVT | 340 – 380 | 110 – 160 |
| Hyundai Grand i10 2015 | 2015 | 1.2L 4 xi-lanh | 84 PS | 5 cấp / CVT | 350 – 380 | 115 – 165 |
Phân tích: So với Jazz, Yaris có mức giá đã qua sử dụng tương đương nhưng thường có độ bền động cơ cao hơn và chi phí bảo dưỡng thấp hơn. So với Swift, Yaris có động cơ lớn hơn, công suất mạnh hơn, nhưng giá hơi cao hơn 30‑40 triệu đồng. Nếu ưu tiên tính năng an toàn và độ tin cậy, Yaris là lựa chọn hợp lý.
5. Lời Khuyên Khi Mua Toyota Yaris 2015 Cũ
5.1. Kiểm tra hồ sơ bảo dưỡng
- Yêu cầu người bán cung cấp sổ bảo dưỡng đầy đủ, có dấu mộc của các trung tâm bảo dưỡng Toyota hoặc các garage uy tín.
- Kiểm tra các lần thay nhớt, lọc gió, lọc nhiên liệu, thay dây curoa.
5.2. Kiểm tra tình trạng động cơ và hộp số
- Nghe tiếng động cơ khi khởi động: không có tiếng kêu, tiếng côn, tiếng lòi.
- Kiểm tra độ rung khi chạy ở tốc độ 2.000‑3.000 rpm: không có rung lắc mạnh.
- Đối với CVT, kiểm tra độ trơn tru khi thay số, không có tiếng kêu “cáy” hoặc “rít”.
5.3. Kiểm tra hệ thống phanh và treo
- Kiểm tra độ dày má phanh, không có vết mòn sâu.
- Kiểm tra phanh ABS bằng cách nhấn phanh gấp; hệ thống nên phản hồi nhanh.
- Kiểm tra độ cứng của lò xo, giảm chấn, không có tiếng kêu khi di chuyển trên mặt đường gồ ghề.
5.4. Kiểm tra ngoại thất và nội thất

Có thể bạn quan tâm: Toyota Wigo 2019 Giá Lăn Bánh: Đánh Giá Toàn Diện, So Sánh Và Lời Khuyên Mua Xe
- Kiểm tra vết trầy xước, rỉ sét, hỏng kính, gương.
- Kiểm tra tình trạng ghế, đặc biệt là ghế da (nếu có), không có lỗ thủng, nứt.
- Kiểm tra các công tắc, nút bấm, hệ thống âm thanh, điều hòa.
5.5. Kiểm tra lịch sử tai nạn
- Yêu cầu cung cấp giấy tờ kiểm định, sổ đăng ký xe, và nếu có, báo cáo tai nạn (nếu xe từng bị tai nạn, hãy kiểm tra kỹ các bộ phận chịu lực như khung gầm, cột trụ A, B).
5.6. Đàm phán giá
- Dựa vào các yếu tố trên, đưa ra mức giá hợp lý. Thông thường, nếu xe có hơn 50,000 km và chưa có bảo dưỡng lớn gần đây, bạn có thể đề nghị giảm 10‑15% so với giá niêm yết.
- Nếu mua qua đại lý uy tín, có thể thương lượng kèm bảo hành ngắn hạn (3‑6 tháng) và hỗ trợ phí đăng ký.
5.7. Lựa chọn nơi mua
- Đại lý uy tín: Thường có bảo hành ngắn hạn, kiểm định chất lượng xe, hỗ trợ giấy tờ nhanh chóng.
- Cá nhân: Giá có thể rẻ hơn, nhưng rủi ro về giấy tờ và lịch sử xe cao hơn.
- Sàn giao dịch trực tuyến: Đảm bảo thanh toán qua escrow, kiểm định độc lập, nhưng cần chú ý tới phí giao dịch.
6. Dự Báo Giá Toyota Yaris 2015 Trong Tương Lai
Với xu hướng thị trường hiện nay, các mẫu xe compact cũ đang có xu hướng tăng nhẹ giá do nhu cầu tiết kiệm nhiên liệu và độ tin cậy cao. Dự kiến:
- 2026‑2028: Giá trung bình của Yaris 2015 trong tình trạng tốt (dưới 70,000 km) sẽ dao động 170 – 200 triệu đồng, phụ thuộc vào mức độ khan hiếm của phiên bản CVT.
- 2029‑2030: Khi tuổi thọ xe lên tới 15 năm, giá có thể giảm xuống 120 – 150 triệu đồng, nhưng vẫn duy trì nhu cầu mua cho người mới lái, sinh viên.
7. Kết Luận
Toyota Yaris 2015 vẫn là một lựa chọn thực sự hấp dẫn cho những ai muốn sở hữu một chiếc hatchback compact, tiết kiệm nhiên liệu, độ bền cao và chi phí bảo dưỡng thấp. Mức giá hiện nay trên thị trường đã qua sử dụng dao động từ 150 đến 220 triệu đồng, tùy vào phiên bản (số sàn hoặc CVT), tình trạng xe, số km đã chạy và các trang bị phụ trợ. Khi mua, hãy chú ý kiểm tra hồ sơ bảo dưỡng, tình trạng động cơ, hộp số và phiền toái pháp lý để tránh rủi ro.
Nếu bạn ưu tiên:
- Tiết kiệm chi phí: Chọn Yaris 1.5 G số sàn, km dưới 50,000, bảo dưỡng đầy đủ.
- Tiện nghi: Chọn phiên bản CVT, có camera lùi, màn hình cảm ứng.
- Độ tin cậy: Chọn xe có lịch sử bảo dưỡng tại trung tâm Toyota hoặc đại lý uy tín.
Cuối cùng, hãy cân nhắc ngân sách, nhu cầu sử dụng và mức độ tiện nghi mong muốn. Với những thông tin chi tiết trên, hy vọng bạn đã có được cái nhìn rõ ràng hơn về “Toyota Yaris 2015 giá bao nhiêu?” và có thể đưa ra quyết định mua xe thông minh, an toàn và hợp lý. Chúc bạn sớm tìm được chiếc Yaris 2015 ưng ý!
