Có thể bạn quan tâm: Toyota Hùng Vương Cn Tân Tạo: Địa Điểm Đắc Địa Cho Người Yêu Xe Hơi
1. Giới thiệu chung về Toyota GT86
Toyota GT86, còn được biết đến với tên gọi Toyota 86 ở một số thị trường, là một trong những mẫu xe thể thao cựu binh của Toyota, được ra mắt lần đầu vào năm 2012. Được phát triển chung với Subaru BRZ, GT86 mang trong mình triết lý “pure driving pleasure” – niềm vui lái xe thuần khiết, hướng tới những người yêu tốc độ, cảm giác lái và thiết kế thể thao nhưng không quá “cực đoan”.
Trong những năm gần đây, GT86 đã trải qua một vài lần nâng cấp (facelift) và cuối cùng là phiên bản GT86 “New” (còn gọi là 2022‑2023 model). Phiên bản mới này không chỉ cải thiện về công nghệ, nội thất mà còn nâng cấp đáng kể về hiệu suất động cơ, khả năng vận hành và an toàn.
Với xu hướng xe thể thao cỡ trung bình ngày càng được ưa chuộng tại Việt Nam, GT86 đã trở thành một trong những lựa chọn hấp dẫn cho những người muốn sở hữu một chiếc xe “công thức” nhưng giá thành hợp lý hơn so với những mẫu xe hiệu năng cao như BMW M3 hay Nissan 370Z.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đọc một cái nhìn toàn diện về giá Toyota GT86 tại Việt Nam, bao gồm:
- Giá bán lẻ và giá thị trường (cũ, mới, nhập khẩu)
- So sánh với các đối thủ trong cùng phân khúc
- Các yếu tố ảnh hưởng đến giá (thuế, phí, tùy chọn, màu xe)
- Đánh giá chi tiết về thiết kế, động cơ, trang bị, an toàn và chi phí sở hữu
- Lời khuyên khi mua GT86 (mua mới, mua cũ, mua qua đại lý hay tự nhập khẩu)
Hãy cùng khám phá chi tiết để đưa ra quyết định mua sắm thông minh nhất.
2. Giá bán lẻ chính thức của Toyota GT86 tại Việt Nam (2024)
2.1. Giá GT86 “New” (2023‑2024)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất (hp) | Mô-men (Nm) | Giá bán lẻ (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| GT86 2.0L MT (Manual) | 2.0L DOHC 4xi, 16 van | 205 hp @ 7,200 rpm | 212 Nm @ 5,600 rpm | 1.199.000.000 |
| GT86 2.0L AT (Automatic) | 2.0L DOHC 4xi, 16 van | 205 hp @ 7,200 rpm | 212 Nm @ 5,600 rpm | 1.259.000.000 |
| GT86 2.0L Premium MT | 2.0L DOHC 4xi, 16 van, trang bị cao cấp | 205 hp | 212 Nm | 1.299.000.000 |
| GT86 2.0L Premium AT | 2.0L DOHC 4xi, 16 van, trang bị cao cấp | 205 hp | 212 Nm | 1.359.000.000 |
Lưu ý: Giá trên là giá bán lẻ (MSRP) tại các đại lý Toyota chính thức, đã bao gồm thuế GTGT 10% và phí đăng ký xe. Các chi phí phụ (bảo hiểm, bảo dưỡng ban đầu, phụ kiện tùy chọn) sẽ được cộng thêm.
2.2. Giá GT86 “Old” (2016‑2020) – Xe nhập khẩu cũ
Do GT86 đã có mặt trên thị trường Việt Nam từ 2014, nên hiện nay có rất nhiều xe “cũ” (đã qua sử dụng) được bán qua các đại lý, showroom hoặc cá nhân. Giá trung bình của các xe cũ (điểm tốt, không tai nạn) dao động:

Có thể bạn quan tâm: Toyota An Sương – Mua Trả Góp: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z
- GT86 2016‑2018 (MT): 650 – 800 triệu VNĐ
- GT86 2019‑2020 (AT): 800 – 950 triệu VNĐ
Giá sẽ thay đổi theo: số km đã đi, tình trạng bảo dưỡng, màu sắc, và có hoặc không trang bị gói “Sport” (suspension, bánh xe hợp kim đặc biệt).
2.3. Giá nhập khẩu trực tiếp (độc lập)
Nhiều khách hàng tại Việt Nam lựa chọn nhập khẩu GT86 từ Nhật Bản, Thái Lan hoặc châu Âu để tránh “giá đại lý”. Chi phí nhập khẩu bao gồm:
- Giá xe gốc (FOB) từ nước xuất xứ: 18,000 – 21,000 USD (~ 420 – 490 triệu VNĐ) cho phiên bản Manual.
- Thuế nhập khẩu (30% + 10% thuế giá trị gia tăng + 5% thuế tiêu thụ đặc biệt): khoảng 45 – 55% tổng giá trị xe.
- Phí vận chuyển, bảo hiểm, thủ tục hải quan: 10 – 15 triệu VNĐ.
Kết quả, giá nhập khẩu thực tế thường dao động 1.0 – 1.2 tỷ VNĐ, tương đương hoặc hơi cao hơn giá bán lẻ tại đại lý. Tuy nhiên, nhập khẩu cho phép tùy chọn màu sắc, trang bị và tránh được “phụ phí đại lý”.
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá GT86 tại Việt Nam
3.1. Thuế và phí nhà nước
- Thuế nhập khẩu (30%): Áp dụng cho xe nhập khẩu từ nước ngoài.
- Thuế tiêu thụ đặc biệt (5% – 10%): Tùy vào dung tích xi-lanh, công suất. Đối với GT86 (2.0L, 205 hp) thường là 5%.
- Thuế GTGT (10%): Áp dụng cho tất cả các giao dịch bán xe.
- Phí đăng ký, biển số, bảo hiểm trách nhiệm dân sự: Khoảng 30 – 40 triệu VNĐ.
3.2. Tùy chọn màu sắc và trang bị
Toyota cung cấp một số màu ngoại thất chuẩn (Đen, Trắng, Đỏ, Xanh dương, Bạc). Màu “đặc biệt” (ví dụ: “Racing Red” hay “Metallic Blue”) thường yêu cầu phụ phí 30 – 50 triệu VNĐ.
Các gói tùy chọn nội thất (điều hòa tự động, hệ thống âm thanh JBL, ghế da, vô lăng thể thao) cũng làm tăng giá khoảng 20 – 70 triệu VNĐ tùy gói.
3.3. Thị trường thứ cấp (cũ)

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Ô Tô Toyota 2024: Cập Nhật Chi Tiết Các Dòng Xe, Phiên Bản Và Giá Bán Lại Tại Việt Nam
- Số km đã đi: Mỗi 10.000 km thường giảm giá khoảng 2 – 3% so với giá mới.
- Lịch bảo dưỡng: Xe có sổ bảo dưỡng đầy đủ, thay dầu, bơm nước định kỳ sẽ bán cao hơn 5 – 10%.
- Tai nạn, sửa chữa: Nếu có hồ sơ tai nạn, giá sẽ giảm mạnh (15 – 30%).
3.4. Tình hình cung cầu
GT86 là mẫu xe được ưa chuộng nhưng sản lượng tại Việt Nam không cao, do đó giá có xu hướng duy trì ổn định. Khi có đợt giảm giá (thường vào cuối năm hoặc khi Toyota ra mẫu mới), người mua có thể thương lượng chiết khấu 2 – 5% với đại lý.
4. So sánh GT86 với các đối thủ trong cùng phân khúc
| Đối thủ | Động cơ | Công suất | Giá (VNĐ) | Điểm mạnh | Điểm yếu |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota GT86 | 2.0L DOHC 4xi | 205 hp | 1.199 – 1.359 tỷ | Cảm giác lái trung tâm, trọng lượng nhẹ, giá hợp lý | Không có turbo, công suất vừa phải |
| Subaru BRZ | 2.0L DOHC 4xi | 205 hp | 1.150 – 1.300 tỷ | Hệ thống dẫn động 4 bánh (AWD), độ bám tốt | Giá tương đương, không có bản Premium |
| Mazda MX-5 (ND) | 2.0L DOHC 4xi | 181 hp | 1.250 – 1.400 tỷ | Trọng lượng nhẹ nhất, cảm giác lái “open‑top” | Không có cốp, không phù hợp cho gia đình |
| Nissan 370Z | 3.7L V6 | 332 hp | 1.800 – 2.200 tỷ | Công suất mạnh, âm thanh V6 | Giá cao, tiêu thụ nhiên liệu lớn |
| BMW 230i | 2.0L Turbo | 258 hp | 1.650 – 1.800 tỷ | Động cơ turbo, chất lượng nội thất cao | Giá cao, trọng lượng nặng hơn |
Kết luận: GT86 giữ vị trí “cạnh tranh giá” trong phân khúc “cổ vũ thể thao” với mức giá dưới 1.4 tỷ, phù hợp cho những người muốn cảm giác lái “điểm” nhưng không muốn chi trả quá cao.
5. Đánh giá chi tiết các khía cạnh của Toyota GT86
5.1. Thiết kế ngoại thất
- Cổ vỏ low‑nose, đường nét góc cạnh: Gây ấn tượng thể thao và “căng” ngay từ phía trước.
- Cánh gió trước tích hợp đèn LED: Tăng cường ánh sáng và giảm lực cản.
- Cụm đèn hậu mỏng, kiểu “blade”: Đặc trưng của GT86, tạo cảm giác “độ”.
- Cốp sau rộng, thiết kế “fastback”: Tối ưu hoá không gian chứa đồ (khoảng 260 lít).
Màu sắc tiêu biểu: “Red Mica”, “Super White”, “Midnight Black”. Các phiên bản đặc biệt (ví dụ: “GT86 GRMN”) có bộ body kit carbon và màu “Racing Red”.
5.2. Nội thất và tiện nghi
- Ghế thể thao có hỗ trợ lưng: Được bọc da hoặc vải chất lượng cao, giúp giữ người lái ở vị trí ổn định khi vào cua.
- Vô lăng thể thao 3‑chân: Thường có 4‑vị trí chuyển số (cho MT) và nút “Sport” nhanh.
- Màn hình cảm ứng 7 inch: Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, GPS.
- Hệ thống âm thanh JBL (Premium): 6 loa, công suất 180W, mang lại âm thanh sống động.
- Công nghệ an toàn: Hệ thống phanh ABS, EBD, VSC (Vehicle Stability Control), 6 túi khí (gối trước, cửa sổ, rèo).
5.3. Động cơ và hiệu suất
- Động cơ 2.0L DOHC 4xi, 16 van, twin‑scroll turbo (đối với phiên bản “Turbo” mới – chưa có tại Việt Nam).
- Công suất 205 hp @ 7,200 rpm, mô-men 212 Nm @ 5,600 rpm.
- Hộp số: 6‑speed manual (tối ưu cho cảm giác lái) hoặc 6‑speed tự động (CVT hay DCT tùy thị trường).
- Tỷ lệ khối lượng/ công suất: khoảng 5.9 kg/hp – rất nhẹ, cho phép tăng tốc 0‑100 km/h trong khoảng 7.2 giây (MT) và 7.5 giây (AT).
- Hệ thống treo: Đôi trước MacPherson, sau đa liên kết, có thể điều chỉnh độ cứng (đối với phiên bản Premium).
5.4. An toàn

Có thể bạn quan tâm: Toyota Hiace 9 Chỗ Máy Dầu: Đánh Giá Toàn Diện, Lợi Ích Và Những Lưu Ý Khi Sở Hữu
- 6 túi khí: Gối đầu gối cho lái và hành khách.
- Hệ thống phanh ABS + EBD: Giảm nguy cơ khóa bánh khi phanh gấp.
- Hệ thống kiểm soát ổn định (VSC): Hỗ trợ giữ xe trong các vòng cua gắt.
- Cánh cửa “tự đóng”: Tránh va chạm khi mở cửa không đúng cách.
Theo tiêu chuẩn ASEAN NCAP, GT86 đạt 4 sao (trong 5 sao), đủ an toàn cho người dùng cá nhân.
5.5. Chi phí sở hữu (sau khi mua)
| Khoản mục | Chi phí (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bảo hiểm TNDS (3 năm) | 25 – 35 triệu | Tùy độ tuổi, mức bảo hiểm |
| Bảo hiểm vật chất (bảo hiểm toàn diện) | 30 – 50 triệu | Khuyến nghị cho xe mới |
| Bảo dưỡng định kỳ (đổi dầu, lọc) | 6 – 8 triệu/năm | Thay dầu 10.000 km |
| Thuế trước bạ (1 năm) | 10 – 12 triệu | Tính theo giá bán |
| Phí đăng ký, biển số | 3 – 5 triệu | Một lần |
| Chi phí nhiên liệu (trung bình 8 l/100km) | 12 – 15 triệu/năm (10.000 km) | Giá xăng 23,000 VNĐ/lít (2024) |
Tổng chi phí sở hữu trong 5 năm (không tính giảm giá bán lại) khoảng 200 – 250 triệu VNĐ.
6. Lời khuyên khi mua Toyota GT86 ở Việt Nam
6.1. Mua mới vs mua cũ
- Mua mới: Đảm bảo bảo hành 3 năm hoặc 100.000 km (theo chính sách Toyota VN). Nhận được hỗ trợ kỹ thuật, dịch vụ hậu mãi, và khả năng tùy chỉnh màu, trang bị.
- Mua cũ: Giá rẻ hơn, nhưng cần kiểm tra kỹ lịch sử bảo dưỡng, số km, và có thể gặp chi phí sửa chữa không lường trước. Đối với GT86, những chiếc cũ thường không có bảo hành, nên bạn nên mua qua đại lý uy tín hoặc kiểm tra bằng xe chuyên gia.
6.2. Lựa chọn phiên bản
- Manual (MT): Phù hợp với những người yêu cảm giác lái chân thực, muốn “điều khiển” hoàn toàn. Giá rẻ hơn ~60 triệu VNĐ so với AT.
- Automatic (AT): Thích hợp cho giao thông đô thị, giảm mỏi tay, vẫn giữ được cảm giác thể thao.
- Premium: Nếu bạn muốn nội thất cao cấp, hệ thống âm thanh tốt, và các tính năng hỗ trợ lái (đèn LED ban ngày, gương chiếu hậu điện).
6.3. Đàm phán giá và khuyến mãi
- Thời điểm mua: Tháng 12 (cuối năm) và tháng 3 (sau lễ Tết) thường có chương trình giảm giá, ưu đãi tài chính.
- Chiết khấu: Bạn có thể đàm phán giảm 2 – 5% (20 – 70 triệu VNĐ) nếu mua kèm bảo hiểm hoặc dịch vụ bảo dưỡng.
- Gói tài chính: Toyota Finance cung cấp vay trả góp 0% lãi suất trong 12 tháng (điều kiện tín dụng).
6.4. Nhập khẩu hay mua qua đại lý?
- Nhập khẩu: Được tự do lựa chọn màu, trang bị, và có thể mua giá thấp hơn nếu tìm được nguồn cung tốt. Tuy nhiên, thời gian giao hàng lâu (2‑3 tháng) và rủi ro về giấy tờ, bảo hành.
- Đại lý: Đảm bảo bảo hành chính hãng, hỗ trợ sau bán hàng nhanh chóng, và có thể nhận ưu đãi tài chính.
Nếu bạn không rành về thủ tục nhập khẩu, mua qua đại lý là lựa chọn an toàn hơn.
7. Tổng kết – Giá Toyota GT86 tại Việt Nam có hợp lý không?
- Giá bán lẻ mới: 1.199 – 1.359 tỷ VNĐ, tương đương khoảng 50 – 55 triệu USD (theo tỷ giá 23.000 VNĐ/USD).
- Giá cũ (đã qua sử dụng): 650 – 950 triệu VNĐ, phụ thuộc vào năm sản xuất, km đã đi và tình trạng.
- Giá nhập khẩu: 1.0 – 1.2 tỷ VNĐ, gần bằng giá đại lý, nhưng cho phép tùy chỉnh và không phải trả phí đại lý.
So với các đối thủ trong cùng phân khúc, GT86 có giá cạnh tranh nhất, đồng thời mang lại cảm giác lái “thực” và trọng lượng nhẹ, là lựa chọn lý tưởng cho những người yêu tốc độ nhưng không muốn chi quá 1.5 tỷ.
Nếu bạn quan tâm tới việc sở hữu một chiếc xe thể thao “thuần khiết”, đừng quên:
- Xác định rõ mục đích (lái thể thao, dùng hàng ngày, hoặc cả hai).
- Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng và trạng thái xe (đối với xe cũ).
- Đàm phán chiết khấu và xem xét các gói tài chính hoặc bảo hiểm.
- Lên kế hoạch chi phí sở hữu dài hạn (bảo dưỡng, bảo hiểm, nhiên liệu).
Với những thông tin trên, hy vọng bạn đã có một cái nhìn đầy đủ về Toyota GT86 giá tại Việt Nam và có thể đưa ra quyết định mua sắm thông minh, phù hợp với túi tiền và phong cách lái xe của mình. Chúc bạn sớm lái được chiếc GT86 mơ ước trên những con đường Việt Nam!
