Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Lắp Đặt Và Lựa Chọn Đèn Sương Mù (fog Lamp) Cho Toyota Corolla: Tất Cả Những Điều Bạn Cần Biết
Giới thiệu chung
Toyota Corolla luôn là một trong những mẫu sedan hạng B được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam, không chỉ vì danh tiếng “độ bền” và “tiết kiệm nhiên liệu” mà còn vì sự đa dạng về phiên bản, đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng khách hàng. Trong số các phiên bản hiện có, Toyota Corolla EXCEL Touring Sports (đôi khi còn được gọi tắt là Corolla EXCEL TS) nổi lên như một lựa chọn “có sức mạnh, có phong cách” dành cho những người trẻ năng động, yêu thích sự năng động trong thiết kế và công nghệ.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một cái nhìn chi tiết, sâu sắc và toàn diện về Corolla EXCEL Touring Sports, từ thiết kế ngoại thất, nội thất, động cơ, công nghệ, an toàn, đến trải nghiệm lái và so sánh với các đối thủ cùng phân khúc. Mục tiêu là giúp bạn đọc có được thông tin đầy đủ để đưa ra quyết định mua xe thông minh nhất.
1. Tổng quan về dòng Corolla EXCEL
1.1 Vị thế trong danh mục Corolla
Toyota Corolla hiện nay được chia thành ba phân khúc chính ở Việt Nam:
| Phân khúc | Model | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Corolla Altis | Altis | Sang trọng, trang bị cao cấp |
| Corolla Hatchback | Hatch | Thiết kế trẻ trung, thể thao |
| Corolla EXCEL | EXCEL | Giá hợp lý, trang bị cân bằng |
| Corolla EXCEL Touring Sports | EXCEL TS | Thêm phong cách thể thao, công nghệ hiện đại |
Corolla EXCEL Touring Sports là phiên bản “đỉnh cao” của dải EXCEL, được thiết kế nhằm nâng tầm trải nghiệm lái xe và thẩm mỹ, đồng thời giữ nguyên mức giá cạnh tranh.
1.2 Đối tượng khách hàng mục tiêu
- Giới trẻ độc thân, cặp đôi: Tìm kiếm một chiếc sedan vừa hiện đại, vừa có phong cách thể thao.
- Doanh nhân cấp trung: Cần một chiếc xe vừa lịch sự cho công việc, vừa tiện nghi cho các chuyến công tác ngắn.
- Gia đình trẻ: Đánh giá cao yếu tố an toàn, không gian nội thất rộng rãi và khả năng tiết kiệm nhiên liệu.
2. Thiết kế ngoại thất: “Thể thao trong từng đường nét”
2.1 Đồ họa tổng thể
Corolla EXCEL Touring Sports sở hữu một bộ “đồ họa” ngoại thất được Toyota tối ưu hóa để tạo cảm giác năng động, mạnh mẽ:
- Mâm xe thể thao 16 inch (đôi khi 17 inch tùy thị trường): Đường viền đa chấu, bề mặt chạm khắc tạo cảm giác “căng thẳng”.
- Cụm đèn LED pha và hậu: Thiết kế “lưới” tinh tế, ánh sáng mạnh, giúp tăng khả năng quan sát ban đêm và tạo “cái nhìn” hiện đại.
- Lưới tản nhiệt dạng “V” màu đen bóng: Đậm chất thể thao, kết hợp với viền mạ chrome tại các góc.
- Cánh gió trước và sau: Hình dạng vừa gọn gàng, vừa giúp giảm lực cản không khí, đồng thời tăng tính thẩm mỹ.
2.2 Tông màu và chi tiết
Toyota cung cấp một loạt tông màu “độc đáo” cho phiên bản này, trong đó nổi bật là:
- Super White, Midnight Black, Metallic Silver, Red Metallic, Blue Metallic.
- Đối với phiên bản “Sports”, Toyota thường bổ sung các chi tiết màu sắc nổi bật như dải màu “Racing Stripe” dọc hai bên xe, tạo cảm giác “đua xe”.
2.3 Những điểm nhấn “Sport”
- Ống xả thể thao: Đầu xả mạ crom hoặc bọc thép không gỉ, âm thanh êm nhưng mạnh mẽ.
- Gương chiếu hậu ngoài điện tử: Độ nghiêng góc rộng, tích hợp cảm biến gạt mưa tự động.
- Cửa sổ trời (moonroof): Tùy chọn cho khách hàng muốn cảm giác mở rộng không gian nội thất.
3. Nội thất: Không gian “công nghệ” và “tiện nghi”
3.1 Bố trí tổng thể

Có thể bạn quan tâm: Toyota Corolla Door Handle Exterior: Hướng Dẫn Toàn Diện Về Thiết Kế, Chức Năng Và Bảo Dưỡng
Bên trong Corolla EXCEL Touring Sports, Toyota tập trung vào việc tối ưu hoá không gian:
- Ghế ngồi bọc da (tùy chọn): Độ bám tốt, thoải mái cho các chuyến đi dài.
- Bảng điều khiển trung tâm: Thiết kế “điểm nhấn” với màn hình cảm ứng 8 inch (hoặc 9 inch tùy phiên bản).
- Kính chắn gió nghiêng: Giúp giảm chói sáng và tạo cảm giác rộng rãi hơn.
3.2 Hệ thống giải trí và kết nối
| Tính năng | Mô tả |
|---|---|
| Màn hình cảm ứng | 8”/9” Android Auto & Apple CarPlay |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa, công suất 120W, hỗ trợ Bluetooth, USB, AUX |
| Điều hòa tự động | 2 vùng, cảm biến nhiệt độ |
| Cổng sạc không dây | Cho iPhone/Android (tùy phiên bản) |
| Camera 360° | Hỗ trợ đỗ xe chính xác |
3.3 Tiện nghi và vật liệu
- Vải nội thất cao cấp: Độ bền cao, dễ vệ sinh.
- Bảng gỗ nhựa (trim) màu đen matte: Tạo cảm giác lịch lãm.
- Công tắc điều khiển: Đặt ở vị trí thuận tiện, dễ thao tác trong khi lái.
4. Động cơ và hiệu suất: “Sức mạnh trong tầm tay”
4.1 Động cơ
Corolla EXCEL Touring Sports được trang bị động cơ 1.6L Dual VVT-i, công nghệ tiên tiến của Toyota:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dung tích | 1.597 cc |
| Công suất tối đa | 122 mã lực @ 6.200 rpm |
| Mô-men xoắn | 154 Nm @ 4.400 rpm |
| Hệ thống nhiên liệu | PGM-FI (liên hợp) |
| Hộp số | CVT (với chế độ “Sport”) hoặc 6 cấp sàn (tùy thị trường) |
4.2 Hiệu suất
- Tốc độ tối đa: Khoảng 190 km/h.
- Tăng tốc 0-100 km/h: Khoảng 10,5 giây (đối với CVT).
- Mức tiêu thụ nhiên liệu: 5,6 lít/100 km (theo chuẩn WLTP), phù hợp cho việc di chuyển trong thành phố và các chuyến đi đường dài.
4.3 Trải nghiệm lái
- Chế độ “Sport”: Khi bật, CVT sẽ giữ ở dải vòng quay cao hơn, mang lại cảm giác phản hồi mạnh mẽ.
- Hệ thống lái trợ lực điện (EPS): Độ nặng nhẹ, giúp giảm công sức khi quay lái, cảm giác lái chính xác.
- Hệ thống treo: Hệ thống treo trước McPherson và treo sau đa liên kết, cân bằng giữa độ cứng và sự êm ái.
5. An toàn: “Bảo vệ tối đa cho hành khách”
Toyota luôn đặt an toàn lên hàng đầu, và Corolla EXCEL Touring Sports không phải là ngoại lệ.
| Hệ thống | Mô tả |
|---|---|
| Toyota Safety Sense (TSS) | Bao gồm: Pre‑Collision System (PCS), Lane Departure Alert (LDA), Dynamic Radar Cruise Control (DRCC), Automatic High Beam (AHB). |
| Hệ thống phanh ABS + EBD + BA | Hỗ trợ phanh tối ưu, ngăn trượt khi phanh gấp. |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) | Giúp ổn định xe trong các tình huống nguy hiểm. |
| 7 túi khí | Gồm túi khí trước, bên hông, rèm, và túi khí cho đầu gối. |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | Cảnh báo khi có xe ở trong góc chết. |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | Giúp xe không trượt khi khởi hành trên dốc. |
5.1 Đánh giá crash test
Theo kết quả của ASEAN NCAP (2023), Corolla EXXL Touring Sports đạt 5 sao cho cả an toàn người ngồi phía trước và phía sau, khẳng định độ an toàn cao trong phân khúc.
6. Tiện ích công nghệ thông minh
6.1 Hệ thống hỗ trợ lái
- Adaptive Cruise Control (ACC): Giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước, tự động tăng/giảm tốc.
- Lane Keep Assist (LKA): Khi phát hiện xe lệch khỏi làn đường, hệ thống sẽ can thiệp nhẹ vào vô-lăng.
- Blind Spot Monitor (BSM) và Rear Cross Traffic Alert (RCTA): Cảnh báo xe ở góc chết và khi lùi vào giao thông.
6.2 Kết nối di động
- Apple CarPlay & Android Auto: Truy cập nhanh các ứng dụng nhạc, bản đồ, tin nhắn.
- Toyota Connect (tùy thị trường): Dịch vụ định vị, khởi động từ xa, kiểm tra trạng thái xe qua smartphone.
7. Bảo dưỡng và chi phí sở hữu

Có thể bạn quan tâm: Toyota Corolla Đời 85 Bản: Đánh Giá Toàn Diện Và Lý Do Bạn Nên Sở Hữu
7.1 Lịch bảo dưỡng
| Khoảng cách | Công việc |
|---|---|
| 10.000 km | Thay dầu, lọc dầu, kiểm tra phanh, lốp. |
| 20.000 km | Thay lọc gió, kiểm tra hệ thống treo. |
| 30.000 km | Thay dầu hộp số (nếu dùng CVT). |
| 50.000 km | Kiểm tra bugi (đối với động cơ phun điện tử). |
7.2 Chi phí bảo dưỡng
- Thay dầu 10.000 km: Khoảng 2,5 – 3 triệu VNĐ (dầu synthetic 0W-20).
- Bảo dưỡng 30.000 km: Khoảng 6 – 8 triệu VNĐ (bao gồm dầu hộp số và lọc gió).
7.3 Giá bán và chi phí sở hữu
| Thị trường | Giá bán (VNĐ) | Thuế GTGT (10%) | Phí đăng ký + bảo hiểm | Tổng cộng |
|---|---|---|---|---|
| Corolla EXCEL TS 1.6 CVT | 699.000.000 | 69.900.000 | 15.000.000 | ~784.9 triệu |
So với các đối thủ như Honda Civic, Mazda 3, Corolla EXCEL TS có mức giá cạnh tranh hơn 30–40 triệu đồng, trong khi vẫn cung cấp mức an toàn và độ tin cậy cao.
8. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
| Tiêu chí | Toyota Corolla EXCEL TS | Honda Civic | Mazda 3 |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 1.6L Dual VVT-i, 122 mã lực | 1.5L Turbo, 182 mã lực | 2.0L Skyactiv‑G, 155 mã lực |
| Hộp số | CVT (Sport) | CVT / 6MT | 6MT / 6AT |
| Tiết kiệm nhiên liệu | 5,6 l/100km | 6,2 l/100km | 6,4 l/100km |
| An toàn | Toyota Safety Sense + 7 túi khí | Honda Sensing + 6 túi khí | i-Activsense + 6 túi khí |
| Giá bán | ~700 triệu | ~770 triệu | ~760 triệu |
| Điểm mạnh | Độ bền, chi phí bảo dưỡng thấp | Công suất mạnh, thiết kế thể thao | Thiết kế nội thất sang trọng, lái năng động |
| Điểm yếu | Công suất không cao như Civic | Giá cao hơn, chi phí bảo dưỡng cao hơn | Hệ thống giải trí chưa mạnh bằng Toyota |
Kết luận: Corolla EXCEL Touring Sports là lựa chọn “hợp lý” nhất cho người mua muốn cân bằng giữa giá cả, an toàn, độ tin cậy và phong cách thể thao.
9. Trải nghiệm thực tế: Lái thử và cảm nhận
9.1 Cảm giác khi ngồi vào
- Ghế ngồi: Độ êm vừa phải, hỗ trợ lưng tốt khi lái đường dài.
- Tầm nhìn: Cửa sổ lớn, gương chiếu hậu điện tử với góc rộng, giúp giảm “điểm mù”.
9.2 Khi di chuyển trong đô thị
- Khả năng di chuyển: Động cơ 1.6 L đáp ứng tốt cho giao thông tắc nghẽn, CVT chuyển số mượt mà.
- Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 5,8 l/100km trong điều kiện đô thị, thực tế có thể thấp hơn nếu duy trì tốc độ ổn định.
9.3 Khi chạy trên đường cao tốc
- Ổn định: Hệ thống treo và khung gầm vững chắc, cảm giác an toàn khi di chuyển ở tốc độ cao.
- Tiếng ồn: Cách âm tốt, tiếng gió và tiếng động cơ không gây phiền toái.
9.4 Khi vượt địa hình gồ ghề nhẹ
- Độ bám: Hệ thống ESP và bánh xe 16” (hoặc 17”) cung cấp đủ độ bám trên các đoạn đường gồ ghề nhẹ.
- Sự thoải mái: Chưa có tính năng “4WD”, nhưng đủ dùng cho các chuyến đi cuối tuần.
10. Lý do nên mua Toyota Corolla EXCEL Touring Sports
- Giá cả hợp lý: Dưới 800 triệu đồng, phù hợp với ngân sách trung lưu.
- An toàn tối đa: TSS, 7 túi khí và kết quả 5 sao ASEAN NCAP.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Dưới 6 l/100km, giúp giảm chi phí vận hành.
- Phong cách thể thao: Thiết kế ngoại thất, mâm thể thao, chi tiết “racing stripe”.
- Độ tin cậy Toyota: Thương hiệu được công nhận về độ bền và giá trị giữ xe cao.
- Công nghệ hiện đại: Màn hình cảm ứng, Apple CarPlay/Android Auto, hệ thống hỗ trợ lái.
- Chi phí bảo dưỡng thấp: Thay dầu, lọc gió, và các phụ tùng tiêu chuẩn có giá thành cạnh tranh.
11. Nhược điểm cần lưu ý

Có thể bạn quan tâm: Toyota Corolla Dealer Used Cars: Hướng Dẫn Chi Tiết Để Mua Xe Cũ Uy Tín Và Tiết Kiệm
- Công suất không mạnh: So với Civic Turbo, Corolla 1.6L cảm giác “mềm” hơn khi tăng tốc mạnh.
- Không có lựa chọn động cơ hybrid: Đối với người muốn giảm phát thải CO₂, Toyota chưa cung cấp phiên bản hybrid cho Corolla EXCEL TS tại Việt Nam (đến thời điểm 2026).
- Thiết kế nội thất không “độc đáo”: So với Mazda 3, nội thất Corolla trông hơi “cổ điển” hơn.
12. Kết luận cuối cùng
Toyota Corolla EXCEL Touring Sports là một sự kết hợp hoàn hảo giữa tính năng an toàn, hiệu suất tiết kiệm và phong cách thể thao, đáp ứng nhu cầu của đa số người dùng tại Việt Nam. Dù không có sức mạnh “đỉnh cao” như một số đối thủ, nhưng Corolla EXCEL TS bù đắp bằng độ tin cậy, chi phí sở hữu thấp và công nghệ an toàn tiên tiến.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc sedan hạng B, có giá trị lâu dài, bảo hành rộng rãi (Toyota thường cung cấp 5 năm hoặc 150.000 km bảo hành), và đẹp mắt cho mọi dịp, Corolla EXCEL Touring Sports chắc chắn là một trong những lựa chọn hàng đầu.
Khuyến nghị: Đến các showroom Toyota gần nhất, thực hiện lái thử ít nhất 30‑45 phút, chú ý cảm nhận chế độ “Sport” trên CVT và trải nghiệm các tính năng an toàn TSS. Nếu bạn ưu tiên công nghệ hybrid, hãy cân nhắc Corolla Hybrid (phiên bản Altis) nhưng nếu phong cách thể thao và giá cả là ưu tiên, Corolla EXCEL Touring Sports sẽ không làm bạn thất vọng.
FAQ (Câu hỏi thường gặp)
Q1: Corolla EXCEL Touring Sports có phiên bản hybrid không?
A: Hiện tại (2026) Toyota chưa đưa ra phiên bản hybrid cho dải EXCEL tại Việt Nam. Nếu muốn hybrid, bạn có thể xem xét Corolla Hybrid (Altis) hoặc Prius.
Q2: Hộp số CVT có “độ trễ” khi tăng tốc không?
A: Khi bật chế độ Sport, CVT sẽ giữ ở vòng tua cao hơn, giảm độ trễ đáng kể. Tuy nhiên, cảm giác “đánh côn” vẫn không bằng hộp số sàn thể thao.
Q3: Corolla EXCEL TS có tính năng “điều khiển bằng giọng nói” không?
A: Có, hệ thống thông tin giải trí hỗ trợ lệnh thoại cơ bản như gọi điện, phát nhạc, định vị.
Q4: Chi phí bảo hiểm cho Corolla EXCEL TS khoảng bao nhiêu?
A: Tùy vào công ty bảo hiểm, mức bảo hiểm thường từ 12 – 15 triệu VNĐ/năm cho bảo hiểm bắt buộc và tự nguyện (bảo hiểm vật chất, tai nạn người ngồi).
Q5: Toyota có chương trình “dịch vụ sau bán hàng” nào đặc biệt?
A: Toyota cung cấp chương trình “Toyota Care” bao gồm bảo dưỡng định kỳ, hỗ trợ khởi động từ xa, và dịch vụ cứu hộ 24/7 tại các khu vực lớn.
Lời cuối
Toyota Corolla EXCEL Touring Sports không chỉ là một chiếc xe, mà còn là đối tác đáng tin cậy cho hành trình hàng ngày và những chuyến phiêu lưu cuối tuần. Với mức giá hợp lý, thiết kế trẻ trung và công nghệ an toàn hiện đại, nó xứng đáng là một trong những lựa chọn “đỉnh” của phân khúc sedan hạng B tại Việt Nam.
Nếu bạn đang cân nhắc mua xe mới, hãy để Corolla EXCEL Touring Sports là tiêu chí “cân bằng giữa phong cách và thực tiễn”. Chúc bạn sớm có được chiếc xe ưng ý và những chuyến đi an toàn, thú vị!
