Có thể bạn quan tâm: Toyota Corolla 2015 E160 – Khi Chiếc Xe Trở Thành Ngôi Sao Trong Các Bộ Phim Và Video
Giới thiệu chung
Toyota Corolla là một trong những mẫu sedan hạng B được ưa chuộng nhất trên thị trường ô tô Việt Nam. Đặc biệt, phiên bản Toyota Corolla 2017 nhập khẩu đã tạo nên một làn sóng mua sắm mạnh mẽ nhờ vào sự kết hợp giữa thiết kế hiện đại, công nghệ tiên tiến và độ tin cậy cao. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn chi tiết, sâu sắc và toàn diện về Corolla 2017 nhập khẩu, bao gồm:
- Những điểm nổi bật về thiết kế ngoại thất và nội thất.
- Đánh giá chi tiết về động cơ, hộp số và các hệ thống an toàn.
- So sánh với các đối thủ trong cùng phân khúc.
- Chi phí sở hữu, bảo dưỡng và giá bán thực tế tại thị trường Việt Nam.
- Hướng dẫn lựa chọn, kiểm tra xe cũ và quy trình mua xe nhập khẩu an toàn.
Mục tiêu của chúng tôi là giúp bạn có được tất cả thông tin cần thiết để đưa ra quyết định mua sắm thông minh, tránh những rủi ro không đáng có và tận hưởng trọn vẹn trải nghiệm lái xe với Toyota Corolla 2017 nhập khẩu.
1. Tổng quan về Toyota Corolla 2017 nhập khẩu
1.1. Lịch sử và vị thế của Corolla trên thị trường
Toyota Corolla là một trong những mẫu xe bán chạy nhất thế giới, với hơn 50 triệu xe được bán ra kể từ lần ra mắt năm 1966. Ở Việt Nam, Corolla luôn nằm trong top đầu của các mẫu sedan hạng B nhờ:
- Độ bền và độ tin cậy cao, ít hỏng hóc.
- Chi phí vận hành hợp lý (đặc biệt là tiêu thụ nhiên liệu).
- Mạng lưới dịch vụ và phụ tùng rộng khắp.
Phiên bản 2017 là một phần của thế hệ thứ 11 (E170/E180) – được ra mắt lần đầu ở Nhật Bản vào năm 2013 và cập nhật ở các thị trường khác vào năm 2016–2017. Đối với thị trường nhập khẩu, Toyota đã trang bị cho Corolla 2017 nhiều công nghệ mới, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và môi trường khắt khe hơn.
1.2. Các phiên bản và động cơ có sẵn
Toyota Corolla 2017 nhập khẩu tại Việt Nam thường xuất hiện với 2 phiên bản động cơ chính:
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Mô-men xoắn | Hộp số | Năm sản xuất (đối chiếu) |
|---|---|---|---|---|---|
| Corolla 1.6 CVT | 1.6L Dual VVT-i | 122 mã lực (90 kW) | 154 Nm | CVT (Continuously Variable Transmission) | 2016‑2017 |
| Corolla 1.8 CVT | 1.8L Dual VVT-i | 140 mã lực (103 kW) | 172 Nm | CVT | 2016‑2017 |
Lưu ý: Một số phiên bản nhập khẩu còn có tuỳ chọn hộp số sàn 6 cấp (Manual) tùy theo thị trường xuất xứ (ví dụ: Nhật Bản, Thái Lan). Tuy nhiên, tại Việt Nam, hầu hết mẫu Corolla 2017 được bán với hộp CVT.
1.3. Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (D × R × C) | 4.630 mm × 1.780 mm × 1.435 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.700 mm |
| Dung tích hành lý | 470 lít |
| Trọng lượng không tải | 1.250‑1.280 kg |
| Hệ thống treo | Trước: MacPherson strut, Sau: Multi‑link |
| Phanh | Trước: Đĩa thông gió, Sau: Đĩa (đối với phiên bản CVT) |
| Hệ thống lái | Điện trợ, góc quay 2.8° |
| Tiêu thụ nhiên liệu (điện tử) | 6.5‑7.2 l/100km (tùy động cơ) |
2. Thiết kế ngoại thất: Đẳng cấp và hiện đại
2.1. Đường nét tổng thể
Corolla 2017 nhập khẩu mang phong cách “Keen Look” – các đường nét mạnh mẽ, góc cạnh và các chi tiết được thiết kế để tạo cảm giác năng động. So với thế hệ trước (E150), Corolla 2017 có:
- Đầu xe rộng hơn, lưới tản nhiệt lớn hơn, tạo ấn tượng mạnh mẽ.
- Đèn pha LED (trên một số phiên bản) và đèn hậu LED mờ, tăng tính thẩm mỹ và an toàn.
- Cánh gió, mũi xe được bo tròn hơn, giảm lực cản khí động học.
2.2. Chi tiết thiết kế nổi bật
| Thành phần | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Lưới tản nhiệt | Được làm bằng nhôm hợp kim, hình thang, kết hợp với logo Toyota sáng bóng. |
| Đèn pha | LED toàn phần (đối với một số thị trường) hoặc halogen kết hợp LED (đối với phiên bản nhập khẩu từ Thái Lan). |
| Mâm xe | Thép hoặc hợp kim 15‑16 inch, thiết kế đa chấu, mang lại vẻ thể thao. |
| Cửa sổ & gương chiếu hậu | Gương chiếu hậu điện, tích hợp chức năng gập điện và khử sương. |
| Cụm đèn hậu | LED, thiết kế “tư thế” giúp nhận diện xe tốt hơn trong điều kiện thời tiết xấu. |
2.3. Màu sắc và tùy chọn
Toyota Corolla 2017 nhập khẩu thường có sẵn các màu ngoại thất sau:
- White Pearl (Trắng ngọc)
- Silver Metallic (Bạc kim)
- Black (Đen)
- Red Metallic (Đỏ kim)
- Blue Metallic (Xanh kim)
Màu sắc được sơn phủ bằng công nghệ sơn tĩnh điện, giúp tăng độ bền, chống trầy xước và giảm hiện tượng phai màu theo thời gian.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Corolla 2017 Fiyat Listesi: Hướng Dẫn Chi Tiết Và So Sánh Giá Trên Thị Trường Việt Nam
3. Nội thất: Sự tinh tế và tiện nghi
3.1. Không gian cabin
- Ghế ngồi: Được bọc da hoặc vải cao cấp, hỗ trợ lưng và có khả năng điều chỉnh độ nghiêng. Đối với phiên bản 1.8 CVT, ghế lái có chức năng nhớ vị trí.
- Khoang hành khách: Đủ chỗ cho 5 người với không gian đầu gối và đầu ghế rộng rãi. Đệm ghế được thiết kế để giảm mỏi mệt trong những chuyến đi dài.
- Khoang hành lý: 470 lít, có thể mở rộng lên đến 1.300 lít khi gập hàng ghế sau.
3.2. Hệ thống giải trí và kết nối
| Thiết bị | Chi tiết |
|---|---|
| Màn hình đa phương tiện | 7 inch (đối với phiên bản nhập khẩu từ Nhật) hoặc 6.1 inch (thị trường Thái Lan). Hỗ trợ Bluetooth, USB, AUX, Apple CarPlay/Android Auto (trên một số phiên bản). |
| Hệ thống âm thanh | 4 loa (đối với phiên bản tiêu chuẩn), 6 loa (trên phiên bản cao cấp). |
| Điều khiển | Nút bấm trên vô lăng, cảm ứng cảm biến điều khiển nhiệt độ (đối với phiên bản 1.8). |
| Cảm biến | Cảm biến áp suất lốp, cảm biến mưa, cảm biến ánh sáng tự động. |
3.3. Tiện nghi an toàn và hỗ trợ lái
- Hệ thống phanh ABS với EBD – giảm nguy cơ khóa bánh khi phanh gấp.
- Hệ thống ổn định điện tử (VSC) – hỗ trợ kiểm soát độ trượt khi vào cua.
- Airbag – 6 túi khí (hai túi khí trước, hai túi khí bên, hai túi khí rèm).
- Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) – trên một số phiên bản nhập khẩu từ Nhật.
- Camera lùi – tiêu chuẩn trên hầu hết các mẫu Corolla 2017 nhập khẩu.
4. Động cơ và hiệu suất
4.1. Động cơ 1.6L Dual VVT-i
- Công suất: 122 mã lực tại 6.300 vòng/phút.
- Mô-men xoắn: 154 Nm tại 4.200 vòng/phút.
- Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 6.8‑7.2 lít/100km (điện tử, vòng đường phố).
- Đặc điểm: Động cơ 4 xi-lanh, công nghệ VVT-i (Variable Valve Timing) giúp tối ưu hoá công suất và tiết kiệm nhiên liệu. Độ rung thấp, cảm giác lái êm ái.
4.2. Động cơ 1.8L Dual VVT-i
- Công suất: 140 mã lực tại 6.500 vòng/phút.
- Mô-men xoắn: 172 Nm tại 4.400 vòng/phút.
- Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 6.5‑6.9 lít/100km.
- Đặc điểm: Động cơ mạnh mẽ hơn, phù hợp cho những ai thường di chuyển trên địa hình đồi núi hoặc muốn có cảm giác lái năng động hơn.
4.3. Hộp số CVT
- Công nghệ: Hộp số vô cấp (Continuously Variable Transmission) của Toyota, mang lại chuyển số mượt mà, giảm độ rung và tiêu thụ nhiên liệu.
- Chế độ lái: Có 2 chế độ “Drive” và “Sport”. Chế độ Sport cho phép tăng tốc nhanh hơn và giữ công suất cao hơn khi cần.
- Độ bền: Được thiết kế để chịu tải lâu dài, tuy nhiên cần bảo dưỡng định kỳ (đổi dầu truyền động mỗi 60.000‑80.000 km).
4.4. Hiệu suất lái
| Tiêu chí | Kết quả thực tế |
|---|---|
| Tăng tốc 0‑100 km/h | 10.5 giây (1.6L), 9.8 giây (1.8L) |
| Tốc độ tối đa | 190 km/h (1.6L), 200 km/h (1.8L) |
| Cảm giác lái | Mượt mà, ổn định, phản hồi lái tốt nhờ hệ thống treo và trợ lực lái điện. |
| Khả năng vượt địa hình | Thích hợp cho đường phố và đường cao tốc; không phải là xe off‑road, nhưng có thể xử lý các đoạn dốc gồ ghề nhẹ. |
5. So sánh với các đối thủ trong cùng phân khúc
| Mẫu xe | Động cơ | Công suất | Tiêu thụ nhiên liệu | Giá bán (VNĐ) | Điểm mạnh | Điểm yếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Corolla 2017 (nhập khẩu) | 1.6L/1.8L Dual VVT-i | 122‑140 hp | 6.5‑7.2 l/100km | 620‑730 triệu | Độ tin cậy cao, giá trị bán lại tốt, công nghệ an toàn đa dạng | Giá cao hơn so với xe trong nước, phụ tùng nhập khẩu |
| Honda Civic 2017 | 1.5L Turbo / 2.0L | 174 hp (Turbo) | 6.8‑7.4 l/100km | 650‑770 triệu | Động cơ turbo mạnh mẽ, nội thất hiện đại | Hộp số CVT đôi khi “có tiếng” khi thay đổi tốc độ |
| Hyundai Elantra 2017 | 1.6L / 1.8L | 128‑140 hp | 6.9‑7.5 l/100km | 590‑680 triệu | Giá thành hợp lý, bảo hành dài (5 năm) | Độ bền động cơ chưa được kiểm chứng lâu dài như Corolla |
| Mazda 3 2017 | 2.0L / 2.5L | 155‑184 hp | 6.7‑7.9 l/100km | 680‑800 triệu | Thiết kế “Kodo” độc đáo, lái thể thao | Giá cao, phụ tùng không phổ biến ở Việt Nam |
Nhìn chung, Toyota Corolla 2017 nhập khẩu vẫn giữ vị thế mạnh mẽ nhờ độ bền, chi phí bảo dưỡng hợp lý và mạng lưới dịch vụ rộng khắp.
6. Chi phí sở hữu và bảo dưỡng
6.1. Giá bán thị trường (2024)
| Năm nhập khẩu | Động cơ | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| 2017 | 1.6L CVT | 620 – 660 triệu |
| 2017 | 1.8L CVT | 680 – 730 triệu |
| 2018 (đã qua sử dụng 1‑2 năm) | 1.6L | 470 – 520 triệu |
| 2018 (đã qua sử dụng 1‑2 năm) | 1.8L | 530 – 590 triệu |
Lưu ý: Giá có thể biến động tùy vào nguồn gốc nhập khẩu (Nhật Bản, Thái Lan, UAE), tình trạng xe, số km đã chạy và các phụ kiện đi kèm.
6.2. Chi phí bảo dưỡng định kỳ

Có thể bạn quan tâm: Toyota Corolla 2016 Fiyat Listesi: Hướng Dẫn Chi Tiết Giá Và Các Lựa Chọn
| Hạng mục | Thời gian/Km | Chi phí (VNĐ) |
|---|---|---|
| Thay dầu máy + lọc dầu | 5.000 km hoặc 6 tháng | 1,5 – 2,5 triệu |
| Thay lọc gió | 20.000 km | 600.000 – 800.000 |
| Thay lọc nhiên liệu | 30.000 km | 800.000 – 1,2 triệu |
| Đổi nhớt hộp truyền động CVT | 60.000 km | 2,5 – 3,5 triệu |
| Kiểm tra phanh, bọc đĩa | 10.000 km | 500.000 – 1,0 triệu |
| Kiểm tra hệ thống điện, cảm biến | 15.000 km | 300.000 – 700.000 |
6.3. Tiêu thụ nhiên liệu thực tế
- Xe 1.6L: Khoảng 7.0‑7.5 lít/100km trong điều kiện giao thông đô thị, 6.5‑6.8 lít/100km trên đường cao tốc.
- Xe 1.8L: Khoảng 6.8‑7.2 lít/100km trong đô thị, 6.2‑6.5 lít/100km trên cao tốc.
Với giá xăng khoảng 24.000 VNĐ/lít (đầu 2024), chi phí nhiên liệu trung bình khoảng 1.700.000 – 2.000.000 VNĐ/tháng cho một gia đình trung bình (khoảng 1.200 km/tháng).
6.4. Giá trị bán lại
Corolla 2017 nhập khẩu giữ giá tốt hơn so với các mẫu xe trong nước. Sau 3‑4 năm sử dụng, giá còn lại khoảng 70‑75% so với giá mua mới (tùy động cơ và tình trạng xe).
7. Quy trình mua Toyota Corolla 2017 nhập khẩu an toàn
7.1. Kiểm tra nguồn gốc và giấy tờ
- Sổ đăng ký xe (Sổ đỏ): Kiểm tra số khung (VIN) và số máy (Engine No) trùng khớp với giấy tờ nhập khẩu.
- Giấy tờ nhập khẩu: Hóa đơn, tờ khai hải quan, giấy chứng nhận xuất xứ (CO).
- Kiểm định chất lượng (QC): Đối với xe nhập khẩu, cần có giấy chứng nhận kiểm định an toàn và môi trường (TCVN 6729).
- Lịch sử bảo dưỡng: Yêu cầu nhà bán cung cấp sổ bảo dưỡng đầy đủ, có dấu hiệu kiểm tra tại các trung tâm dịch vụ Toyota chính hãng.
7.2. Kiểm tra thực tế xe
| Mục kiểm tra | Chi tiết |
|---|---|
| Thân vỏ | Kiểm tra vết trầy xước, gỉ sét, độ đồng màu trên các mảng sơn. |
| Động cơ | Nghe tiếng động, kiểm tra mức dầu, không có khói đen hoặc trắng khi khởi động. |
| Hộp số CVT | Kiểm tra độ mượt khi chuyển sang các mức tốc độ, không có rung lắc. |
| Hệ thống điện | Kiểm tra mọi công tắc, đèn, hệ thống âm thanh, camera lùi, cảm biến. |
| An toàn | Kiểm tra túi khí, phanh ABS, VSC, camera, cảm biến. |
| Số km | So sánh với lịch sử bảo dưỡng, tránh mua xe “điểm km” giảm giá. |
7.3. Thương lượng và thanh toán
- Giá thương lượng: Dựa trên mức giá thị trường, tình trạng xe và các chi phí phụ (đăng ký, bảo hiểm).
- Thanh toán: Ưu tiên chuyển khoản ngân hàng hoặc thanh toán qua escrow (đối tác trung gian bảo đảm). Tránh trả tiền mặt cho người bán không rõ danh tính.
- Hợp đồng mua bán: Ghi rõ thông tin xe, giá bán, điều kiện bảo hành, ngày giao xe và các cam kết khác.
7.4. Đăng ký và bảo hiểm
- Đăng ký xe: Đến Cục Đăng ký Xe (Cục Giao thông vận tải) hoặc đại lý giấy tờ để thực hiện chuyển nhượng.
- Bảo hiểm: Mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc (BĐTN) và bảo hiểm vật chất (tùy chọn). Đối với xe nhập khẩu, nên chọn gói bảo hiểm toàn diện để giảm rủi ro hư hỏng.
8. Những lưu ý khi mua Corolla 2017 cũ (đã qua sử dụng)
- Kiểm tra thời gian bảo hành còn lại: Một số xe nhập khẩu còn thời gian bảo hành chính hãng của Toyota (3 năm hoặc 100.000 km). Nếu còn, bạn sẽ được hưởng các dịch vụ bảo dưỡng miễn phí tại đại lý.
- Kiểm tra tình trạng hộp CVT: Đối với CVT, việc thay dầu sớm và đúng lịch là rất quan trọng. Hỏi người bán về lịch bảo dưỡng hộp truyền động.
- Kiểm tra hệ thống treo và phanh: Đảm bảo không có tiếng kêu, độ trượt hoặc hao mòn quá mức.
- Kiểm tra các tính năng an toàn: Hệ thống ABS, VSC, airbag phải hoạt động bình thường; kiểm tra bằng máy chẩn đoán OBD-II nếu có.
- Kiểm tra lịch sử tai nạn: Yêu cầu cung cấp báo cáo VIN từ các dịch vụ kiểm tra lịch sử (Carfax, AutoCheck) để biết xe có từng va chạm nghiêm trọng hay không.
9. Tổng kết: Toyota Corolla 2017 nhập khẩu có đáng mua?
Ưu điểm nổi bật
- Độ tin cậy cao: Toyota nổi tiếng với chất lượng bền bỉ, ít hỏng hóc.
- Chi phí vận hành hợp lý: Tiêu thụ nhiên liệu thấp, bảo dưỡng định kỳ không quá tốn kém.
- An toàn và tiện nghi: Hệ thống an toàn đa dạng (airbag, ABS, VSC, BSM), nội thất thoải mái, công nghệ giải trí hiện đại.
- Giá trị bán lại tốt: Giữ giá cao hơn so với các đối thủ trong cùng phân khúc.
Nhược điểm cần cân nhắc
- Giá mua ban đầu cao hơn so với xe nội địa.
- Phụ tùng nhập khẩu có thể có giá cao hơn và thời gian nhập khẩu lâu hơn.
- Hộp CVT đôi khi có cảm giác “mất cảm giác lái” so với hộp số sàn truyền thống, đặc biệt với người lái thích cảm giác thay số.
Đối tượng nên mua
- Người mua cần một chiếc sedan đáng tin cậy, chi phí bảo dưỡng thấp, dùng cho công việc và gia đình.
- Người muốn giữ giá trị tài sản lâu dài và có khả năng thanh toán ngân sách cao hơn.
- Những ai ưu tiên an toàn và công nghệ hỗ trợ lái xe hiện đại.
Nếu bạn đáp ứng được các tiêu chí trên và có khả năng tài chính để chi trả mức giá ban đầu, Toyota Corolla 2017 nhập khẩu vẫn là một lựa chọn xuất sắc trong phân khúc sedan hạng B tại Việt Nam.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Corolla 2015 – Ficha Técnica Chi Tiết Và Đánh Giá Toàn Diện
10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Corolla 2017 nhập khẩu có bảo hành không?
Có. Nếu xe còn trong thời gian bảo hành chính hãng (3 năm hoặc 100.000 km tùy theo quy định), bạn sẽ được bảo hành tại các trung tâm dịch vụ Toyota trên toàn quốc. Nếu đã hết, vẫn có thể mua gói bảo hiểm mở rộng hoặc bảo hành tại các trung tâm độc lập.
2. Xe Corolla 2017 nhập khẩu có tiêu chuẩn khí thải Euro 5/6 không?
Đúng. Các mẫu Corolla xuất khẩu sang châu Á và Trung Đông thường đáp ứng tiêu chuẩn Euro 5, trong khi các xe xuất khẩu sang Nhật Bản và châu Âu đáp ứng Euro 6. Khi mua, bạn nên xác nhận thông tin trên giấy tờ nhập khẩu.
3. Thay hộp CVT có tốn kém không?
Chi phí thay dầu CVT là khoảng 2,5 – 3,5 triệu VNĐ mỗi lần (theo lịch 60.000 – 80.000 km). Nếu hộp CVT gặp sự cố nghiêm trọng, chi phí sửa chữa có thể lên tới 15 – 20 triệu VNĐ. Vì vậy, việc bảo dưỡng định kỳ là rất quan trọng.
4. Toyota Corolla 2017 có hỗ trợ công nghệ khởi động không chìa (Keyless) không?
Phiên bản nhập khẩu từ Nhật Bản và một số thị trường châu Á có tùy chọn Smart Key (khởi động bằng nút bấm). Tuy nhiên, không phải tất cả các xe Corolla 2017 nhập khẩu đều được trang bị tính năng này. Bạn cần xác nhận trên xe thực tế.
5. Có nên mua Corolla 2017 cũ hay mua mới (đã qua nhập khẩu) tốt hơn?
- Mua mới (đã nhập khẩu): Giá cao hơn, nhưng có bảo hành đầy đủ và ít rủi ro.
- Mua cũ (đã qua sử dụng): Giá rẻ hơn, nhưng cần kiểm tra kỹ lịch sử bảo dưỡng, tình trạng hộp CVT và các thành phần an toàn. Nếu không có kinh nghiệm, nên mua qua đại lý uy tín hoặc người bán có danh tiếng.
11. Lời khuyên cuối cùng
Toyota Corolla 2017 nhập khẩu không chỉ là một chiếc xe, mà còn là một đầu tư dài hạn cho gia đình và công việc. Khi quyết định mua, hãy:
- Xác thực nguồn gốc và giấy tờ – tránh rủi ro mua xe “trộm” hoặc “đánh cắp”.
- Kiểm tra kỹ lưỡng – từ thân vỏ, động cơ, hộp truyền động đến hệ thống an toàn.
- So sánh giá – tham khảo nhiều nguồn, bao gồm các đại lý, chợ xe cũ và các nền tảng trực tuyến.
- Lên kế hoạch bảo dưỡng – tuân thủ lịch bảo dưỡng, sử dụng phụ tùng chính hãng để duy trì độ bền và giá trị xe.
- Xem xét tài chính – tính toán chi phí sở hữu tổng thể (giá mua, bảo hiểm, thuế, bảo dưỡng, nhiên liệu) để tránh áp lực tài chính.
Nếu bạn thực hiện đầy đủ các bước trên, Corolla 2017 nhập khẩu sẽ mang lại cho bạn trải nghiệm lái xe an toàn, thoải mái và bền bỉ trong nhiều năm tới.
Bài viết được biên soạn dựa trên thông tin cập nhật đến tháng 4/2024 và kinh nghiệm thực tiễn của các chuyên gia ô tô tại Việt Nam. Mọi thông tin về giá, khuyến mãi và chi phí bảo dưỡng có thể thay đổi theo thời gian và khu vực.
