Có thể bạn quan tâm: Toyota Avalon Vs Chevrolet Impala: So Sánh Chi Tiết Để Bạn Lựa Chọn Xe Sedan Hạng Sang Hữu Tình
1. Giới thiệu chung về Toyota Avanza 2018
Toyota Avanza là một trong những mẫu MPV (Multi‑Purpose Vehicle) bán chạy nhất tại thị trường Đông Nam Á, đặc biệt là ở Việt Nam, Thái Lan và Indonesia. Phiên bản 2018, còn được gọi là thế hệ thứ hai của Avanza, được ra mắt lần đầu vào năm 2016 và đã được cập nhật liên tục để đáp ứng nhu cầu của khách hàng trong phân khúc “gia đình”. Với thiết kế gọn gàng, nội thất tiện nghi và khả năng vận hành ổn định, Avanza 2018 đã nhanh chóng chiếm được lòng tin của người tiêu dùng.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp ficha técnica (bảng thông số kỹ thuật) chi tiết của Toyota Avanza 2018, đồng thời phân tích các khía cạnh quan trọng như động cơ, khung gầm, an toàn, tiện nghi và so sánh với các đối thủ cùng phân khúc. Mục tiêu là giúp bạn có cái nhìn toàn diện để đưa ra quyết định mua xe phù hợp.
2. Thông số kỹ thuật tổng quan (Ficha Técnica)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên mẫu | Toyota Avanza 2018 (GR‑GR, GR‑GRL) |
| Thế hệ | Thế hệ thứ 2 (sửa đổi) |
| Kiểu dáng | MPV 7 chỗ (đối với phiên bản 5 chỗ: GR‑GRL) |
| Chiều dài x rộng x cao | 4,340 mm × 1,735 mm × 1,690 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2,750 mm |
| Khoảng cách giữa các trục bánh trước‑sau | 2,750 mm |
| Dòng xe | 1.5 L D‑4D (diesel) và 1.5 L 4‑cylinder (xăng) |
| Công suất tối đa | 102 PS (75 kW) @ 3,600 rpm (diesel) 106 PS (78 kW) @ 5,600 rpm (xăng) |
| Mô-men xoắn | 215 Nm @ 1,800‑2,400 rpm (diesel) 140 Nm @ 4,200 rpm (xăng) |
| Hộp số | 5 cấp sàn thủ công / 4 cấp tự động (CVT) |
| Dây đai truyền động | Truyền động cầu trước (FWD) |
| Hệ thống treo | Trước: MacPherson |
| Phanh | Đĩa trước, tang trống sau (đối với phiên bản 5 chỗ) Đĩa trước & sau (đối với phiên bản 7 chỗ) |
| Kích thước bánh xe | 175/65 R14 |
| Trọng lượng không tải | 1,120 kg (diesel) 1,115 kg (xăng) |
| Tải trọng tối đa | 610 kg (diesel) 605 kg (xăng) |
| Dung tích bình nhiên liệu | 45 lít |
| Tiêu thụ nhiên liệu (điện–đoạn đô thị – đường cao tốc) | Diesel: 5.2 l/100 km (đô thị) – 4.8 l/100 km (cao tốc) Xăng: 6.4 l/100 km (đô thị) – 5.9 l/100 km (cao tốc) |
| Màu sơn tiêu chuẩn | Đen, Trắng, Đỏ, Xám, Xanh dương |
| Hệ thống an toàn | ABS, EBD, BA, VSC (đối với phiên bản CVT), Airbag lái + phụ, ISOFIX |
Lưu ý: Các thông số trên có thể thay đổi tùy theo thị trường và phiên bản. Ở Việt Nam, Toyota Avanza 2018 được phân phối chủ yếu ở phiên bản 1.5 L D‑4D diesel với hộp số sàn 5 cấp, đồng thời có phiên bản tự động CVT.
3. Động cơ và hiệu suất
3.1. Động cơ 1.5 L D‑4D (diesel)
- Công nghệ: Động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng, công nghệ Common‑Rail Injection giúp tối ưu quá trình phun nhiên liệu, giảm tiêu thụ nhiên liệu và khí thải.
- Mức công suất: 102 PS tại 3,600 rpm, đủ mạnh để di chuyển trong đô thị và các chuyến đi dài.
- Mô-men xoắn: 215 Nm tại 1,800‑2,400 rpm, mang lại cảm giác mạnh mẽ khi tăng tốc, đặc biệt hữu ích khi chở tải nặng hoặc leo dốc.
- Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 5.0 l/100 km trong điều kiện hỗn hợp, giúp giảm chi phí vận hành so với các đối thủ cùng dung tích.
3.2. Động cơ 1.5 L 4‑cylinder (xăng)
- Công nghệ: Động cơ DOHC 16 van, hệ thống VVT‑i (Variable Valve Timing) giúp tối ưu hoá hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.
- Mức công suất: 106 PS tại 5,600 rpm.
- Mô-men xoắn: 140 Nm tại 4,200 rpm.
- Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 6.4 l/100 km trong đô thị, phù hợp với người dùng không muốn dùng diesel.
3.3. So sánh với đối thủ
| Đối thủ | Động cơ | Công suất | Mô-men | Tiêu thụ (đô thị) |
|---|---|---|---|---|
| Honda Mobilio 2018 | 1.5 L i‑VTEC (xăng) | 119 PS | 145 Nm | 6.6 l/100 km |
| Mitsubishi Xpander 2018 | 1.5 L MIVEC (xăng) | 104 PS | 141 Nm | 6.5 l/100 km |
| Suzuki Ertiga 2018 | 1.5 L K15B (xăng) | 103 PS | 136 Nm | 6.8 l/100 km |
Toyota Avanza 2018, đặc biệt là phiên bản diesel, có lợi thế rõ rệt về mô-men xoắn và tiêu thụ nhiên liệu, giúp nó trở thành lựa chọn “tiết kiệm” cho gia đình có nhu cầu di chuyển thường xuyên.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Avanza 1.5 At 2019: Đánh Giá Toàn Diện, So Sánh Và Lời Khuyên Khi Mua Xe
4. Khung gầm, hệ thống treo và lái
4.1. Khung gầm
- Kiểu gầm: Monocoque (cấu trúc liền khung), mang lại độ cứng và an toàn cao.
- Khoảng sáng gầm: 180 mm, đủ để vượt qua các ổ gà, gờ đường thông thường trong đô thị.
4.2. Hệ thống treo
- Trước: MacPherson strut, giúp cải thiện độ ổn định khi quay đầu.
- Sau: Multi‑link, cung cấp cảm giác êm ái và ổn định khi chở tải nặng hoặc hành khách.
- Dây truyền động: Cầu trước (FWD) – giảm trọng lượng và chi phí bảo dưỡng.
4.3. Hệ thống lái
- Lái trợ lực điện (EPS): Nhạy bén, giảm công suất tiêu thụ nhiên liệu so với hệ thống lái trợ lực thủy lực truyền thống.
- Tỷ lệ lái: 2.7 vòng/độ, mang lại cảm giác lái linh hoạt trong đô thị.
4.4. Đánh giá
Khung gầm và hệ thống treo của Avanza 2018 được thiết kế để cân bằng giữa tính năng vận hành và khả năng chở tải. Đối với các con đường không đồng đều, Avanza vẫn duy trì độ êm ái tốt, đồng thời không gây ra hiện tượng “trượt” hay “đánh bật” khi chở quá tải.
5. An toàn – Các tiêu chuẩn và công nghệ
Toyota luôn đặt an toàn lên hàng đầu, và Avanza 2018 không phải là ngoại lệ. Dưới đây là các tính năng an toàn tiêu biểu:
| Hệ thống | Mô tả |
|---|---|
| ABS (Anti‑Lock Braking System) | Ngăn bánh bị khóa khi phanh gấp, giúp duy trì khả năng lái và giảm quãng đường phanh. |
| EBD (Electronic Brake‑force Distribution) | Phân phối lực phanh hợp lý giữa bánh trước và sau, tăng độ ổn định. |
| BA (Brake Assist) | Tăng áp lực phanh khi phát hiện phanh gấp, hỗ trợ người lái. |
| VSC (Vehicle Stability Control) – chỉ có trên phiên bản CVT | Giúp kiểm soát độ trượt của bánh xe trong các tình huống nguy hiểm (đi trên bề mặt trơn trượt, quay gấp). |
| Airbag lái + phụ | Bảo vệ đầu và ngực người lái, hành khách phía trước. |
| ISO‑FIX | Hệ thống cốp cho ghế trẻ em tiêu chuẩn quốc tế, giúp lắp đặt nhanh chóng và an toàn. |
| Hệ thống cảnh báo mất lái (Lane Departure Warning) – tùy chọn | Cảnh báo khi xe lệch làn đường mà không có tín hiệu quay. |
| Camera lùi – tiêu chuẩn trên mọi phiên bản | Hỗ trợ quan sát phía sau khi lùi, giảm nguy cơ va chạm. |
5.1. Đánh giá an toàn trong các bài kiểm tra

Có thể bạn quan tâm: Toyota Avanza 1.3 Mt 2018: Đánh Giá Toàn Diện, Lợi Ích Và Những Điều Cần Biết Khi Sở Hữu
- ANCAP (Australia New Car Assessment Program): Avanza 2018 đạt 3 sao (trong 5 sao) – mức trung bình, nhưng vẫn đủ tiêu chuẩn an toàn cho xe hạng B.
- Euro NCAP: Không được kiểm tra, nhưng các tiêu chuẩn an toàn tại châu Á đã đáp ứng yêu cầu tối thiểu.
6. Nội thất và tiện nghi
6.1. Cấu trúc nội thất
- Ghế ngồi: 7 chỗ (3‑2‑2) hoặc 5 chỗ (3‑2), ghế sau có thể gập lại 2‑3 cách để tăng không gian chứa đồ.
- Chất liệu: Vải cao cấp hoặc da tổng hợp (tùy phiên bản), bề mặt mịn, chịu được mài mòn.
- Khoang hành lý: Dung tích 210 l (có 5 chỗ) – 450 l (gập hết hàng ghế sau), đáp ứng nhu cầu chở đồ gia đình.
6.2. Hệ thống giải trí và kết nối
| Thiết bị | Mô tả |
|---|---|
| Màn hình cảm ứng | 7‑inch (điều khiển Android Auto / Apple CarPlay trên phiên bản CVT) |
| Radio FM/AM | Có USB, Bluetooth, AUX |
| Hệ thống âm thanh | 4 loa (đối với phiên bản tiêu chuẩn) – 6 loa (trên phiên bản cao cấp) |
| Cổng sạc USB | 2 cổng ở phía trước, 1 cổng ở phía sau |
| Hệ thống điều hòa tự động | 2 vùng (đối với phiên bản cao cấp) |
6.3. Tiện ích khác
- Cửa sổ trời (sunroof): Chỉ có trên phiên bản “Premium” (được bán ở một số thị trường châu Á, không phổ biến tại Việt Nam).
- Gương chiếu hậu điện và sưởi: Tiện lợi trong mùa lạnh và khi lái ban đêm.
- Bàn điều khiển trung tâm: Được thiết kế ergonomic, dễ tiếp cận các chức năng quan trọng.
7. Các phiên bản và mức giá tại Việt Nam
| Phiên bản | Động cơ | Hộp số | Số chỗ | Trang bị an toàn | Giá bán lẻ (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Avanza 1.5 D 5 chỗ | Diesel 1.5 L D‑4D | Sàn 5 cấp | 5 | ABS, EBD, BA, Airbag lái + phụ, ISOFIX | 530 – 560 triệu |
| Avanza 1.5 D 7 chỗ | Diesel 1.5 L D‑4D | Sàn 5 cấp | 7 | ABS, EBD, BA, Airbag lái + phụ, ISOFIX | 560 – 590 triệu |
| Avanza 1.5 D 7 chỗ CVT | Diesel 1.5 L D‑4D | CVT | 7 | ABS, EBD, BA, VSC, Airbag lái + phụ, ISOFIX | 620 – 650 triệu |
| Avanza 1.5 X 5 chỗ | Xăng 1.5 L | Sàn 5 cấp | 5 | ABS, EBD, BA, Airbag lái + phụ, ISOFIX | 470 – 500 triệu |
| Avanza 1.5 X 7 chỗ | Xăng 1.5 L | Sàn 5 cấp | 7 | ABS, EBD, BA, Airbag lái + phụ, ISOFIX | 500 – 530 triệu |
Ghi chú: Giá bán có thể thay đổi tùy vào khuyến mãi, ưu đãi tài chính và khu vực bán hàng.
8. So sánh chi tiết với các đối thủ cùng phân khúc
| Tiêu chí | Toyota Avanza 2018 | Honda Mobilio 2018 | Mitsubishi Xpander 2018 | Suzuki Ertiga 2018 |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | 1.5 L D‑4D diesel (102 PS) / 1.5 L xăng (106 PS) | 1.5 L i‑VTEC xăng (119 PS) | 1.5 L MIVEC xăng (104 PS) | 1.5 L K15B xăng (103 PS) |
| Mô-men | 215 Nm (diesel) / 140 Nm (xăng) | 145 Nm | 141 Nm | 136 Nm |
| Tiêu thụ nhiên liệu (đô thị) | 5.0 l/100 km (diesel) | 6.6 l/100 km | 6.5 l/100 km | 6.8 l/100 km |
| Số chỗ | 5/7 | 7 | 7 | 7 |
| Khoảng cách giữa các trục | 2,750 mm | 2,525 mm | 2,775 mm | 2,560 mm |
| An toàn | ABS, EBD, BA, Airbag 2, ISOFIX, VSC (CVT) | ABS, EBD, BA, Airbag 2, ISOFIX | ABS, EBD, BA, Airbag 2, ISOFIX, VSC (CVT) | ABS, EBD, BA, Airbag 2, ISOFIX |
| Giá bán (VNĐ) | 470‑650 triệu | 560‑620 triệu | 620‑720 triệu | 540‑610 triệu |
| Ưu điểm | Mô-men mạnh, tiêu thụ nhiên liệu thấp, giá thành hợp lý, mạng lưới bảo dưỡng rộng | Công suất cao, cảm giác lái thể thao | Không gian nội thất rộng rãi, thiết kế hiện đại | Giá thành trung bình, độ tin cậy cao |
| Nhược điểm | Thiết kế ngoại quan không quá nổi bật, trang bị công nghệ hạn chế | Tiêu thụ nhiên liệu cao hơn, không có phiên bản diesel | Giá cao, chi phí bảo dưỡng hơi cao hơn | Nội thất không sang trọng bằng các đối thủ |
Kết luận: Nếu ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu, mô-men mạnh và chi phí sở hữu thấp, Avanza 2018 (đặc biệt là phiên bản diesel) là lựa chọn hợp lý. Nếu bạn muốn một xe có nội thất rộng rãi hơn và thiết kế hiện đại, Xpander hoặc Mobilio có thể là lựa chọn thay thế.
9. Chi phí bảo trì và độ tin cậy

Có thể bạn quan tâm: Toyota Avalon Xle 2017 Giá: Đánh Giá Chi Tiết, So Sánh Và Lời Khuyên Khi Mua Xe
9.1. Bảo trì định kỳ
| Thời gian/Km | Công việc bảo trì | Chi phí dự kiến (VNĐ) |
|---|---|---|
| 10,000 km / 6 tháng | Thay nhớt máy, lọc gió, kiểm tra phanh | 1.2 – 1.5 triệu |
| 20,000 km / 12 tháng | Thay dầu truyền động (nếu có), lọc nhiên liệu | 1.5 – 2.0 triệu |
| 40,000 km / 24 tháng | Thay bugi (đối với phiên bản xăng), kiểm tra dây curoa | 2.0 – 2.5 triệu |
| 60,000 km / 36 tháng | Thay nhớt hộp số (CVT) | 2.5 – 3.0 triệu |
| 100,000 km | Kiểm tra toàn diện, thay dây curoa cam (nếu cần) | 3.0 – 4.0 triệu |
9.2. Độ tin cậy và độ bền
- Độ bền động cơ: Hơn 200,000 km mà không gặp vấn đề nghiêm trọng nếu bảo dưỡng đúng lịch.
- Hệ thống truyền động: Hộp số sàn 5 cấp được đánh giá bền, CVT của Toyota cũng có tuổi thọ cao nếu thay dầu đúng thời gian.
- Mạng lưới dịch vụ: Toyota có hơn 200 đại lý và trung tâm bảo dưỡng trên toàn quốc, giúp việc bảo trì trở nên thuận tiện.
10. Lý do nên mua Toyota Avanza 2018
- Tiết kiệm nhiên liệu: Đặc biệt là phiên bản diesel, tiêu thụ dưới 5 l/100 km – lợi thế lớn cho gia đình di chuyển thường xuyên.
- Mô-men mạnh: Giúp xe vận hành tốt khi chở tải nặng hoặc leo dốc.
- Độ tin cậy cao: Thương hiệu Toyota nổi tiếng với chất lượng và độ bền, giúp giảm chi phí bảo dưỡng dài hạn.
- Không gian linh hoạt: Có thể cấu hình 5 hoặc 7 chỗ, ghế sau gập lại tạo ra khoang chứa đồ rộng rãi.
- An toàn tiêu chuẩn: ABS, EBD, BA, Airbag 2, ISOFIX và tùy chọn VSC giúp bảo vệ người ngồi.
- Giá thành hợp lý: So với các đối thủ, Avanza có mức giá cạnh tranh, đồng thời chi phí bảo trì thấp.
- Mạng lưới phụ tùng rộng: Phụ tùng chính hãng luôn có sẵn, giảm thời gian chờ sửa chữa.
11. Nhược điểm cần cân nhắc
- Thiết kế ngoại quan: Không ấn tượng như Xpander hay Mobilio, có thể không thu hút những khách hàng trẻ.
- Trang bị công nghệ: Không có các tính năng hiện đại như màn hình cảm ứng lớn, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto trên phiên bản sàn (chỉ có trên CVT).
- Không có phiên bản hybrid: Trong bối cảnh xu hướng xanh, Avanza chưa có lựa chọn năng lượng sạch.
12. Kết luận cuối cùng
Toyota Avanza 2018, với ficha técnica chi tiết và đầy đủ, vẫn giữ vững vị thế là một trong những MPV bán chạy nhất tại Việt Nam. Động cơ diesel 1.5 L D‑4D cung cấp mô-men mạnh mẽ và tiêu thụ nhiên liệu thấp, trong khi phiên bản xăng đáp ứng nhu cầu người dùng không muốn dùng diesel. Hệ thống an toàn tiêu chuẩn, không gian nội thất linh hoạt và chi phí sở hữu hợp lý là những điểm mạnh nổi bật.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe gia đình đa dụng, đáng tin cậy, dễ bảo trì và có chi phí vận hành thấp, Toyota Avanza 2018 là một lựa chọn không thể bỏ qua. Dù có một số hạn chế về thiết kế và công nghệ, nhưng những ưu điểm thực tế mà xe mang lại vẫn làm cho nó trở thành “người bạn đồng hành” lý tưởng cho các gia đình trẻ và các doanh nghiệp nhỏ.
Khuyến nghị: Nếu ngân sách cho phép, hãy lựa chọn phiên bản CVT + VSC để có trải nghiệm lái thoải mái hơn và an toàn hơn trong các điều kiện đường trơn trượt. Nếu ưu tiên chi phí và độ bền, phiên bản sàn 5 cấp diesel sẽ là giải pháp tối ưu.
