Toyota Hilux đã và đang là một trong những mẫu xe bán tải mạnh mẽ, bền bỉ và đáng tin cậy nhất trên thị trường Việt Nam. Với sự ra mắt phiên bản 2024, Hilux không chỉ duy trì những ưu điểm cốt lõi mà còn được nâng cấp đáng kể về mặt công nghệ, an toàn và tiện nghi. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan, chi tiết và sâu sắc về thông số xe Toyota Hilux 2024, từ động cơ, hệ thống truyền động, kích thước, tới các tính năng nội thất và an toàn. Hy vọng rằng thông tin này sẽ giúp bạn có được quyết định mua hàng chính xác nhất.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Toyota Innova 2017: Đánh Giá Toàn Diện Và So Sánh Chi Tiết
1. Tổng Quan Về Toyota Hilux 2024
- Tên gọi đầy đủ: Toyota Hilux Double Cab (đối với phiên bản 4 chỗ) và Toyota Hilux Single Cab (đối với phiên bản 2 chỗ).
- Nhóm xe: Bán tải (Pickup) – phân khối trung bình.
- Thị trường mục tiêu: Doanh nghiệp vận tải, nông nghiệp, du lịch mạo hiểm, và người dùng cá nhân cần một chiếc xe chịu tải cao, khả năng off‑road xuất sắc.
- Đối thủ cạnh tranh chính: Ford Ranger, Isuzu D‑Max, Mitsubishi L200, Nissan Navara.
Toyota Hilux 2024 được sản xuất tại nhà máy Toyota tại Vĩnh Phúc (Việt Nam) và các nhà máy khác ở Thái Lan, Indonesia, cho phép đáp ứng nhu cầu nội địa và xuất khẩu.
2. Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản
| Thông số | Giá trị (Hilux 2.8 D‑4D) | Giá trị (Hilux 2.4 D‑4D) |
|---|---|---|
| Kiểu thân | Double Cab (4 chỗ) / Single Cab (2 chỗ) | Double Cab / Single Cab |
| Động cơ | 2.8 L D‑4D Turbo Diesel, 4 xi-lanh | 2.4 L D‑4D Turbo Diesel, 4 xi-lanh |
| Công suất tối đa | 177 mã lực @ 3 800 rpm | 150 mã lực @ 3 600 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 450 Nm @ 1 800‑2 800 rpm | 400 Nm @ 1 800‑2 800 rpm |
| Hệ thống truyền động | 6 truyền tự động (AT) hoặc 6 truyền sàn (MT) | 6 AT hoặc 6 MT |
| Khả năng kéo | 3 500 kg (trong điều kiện tiêu chuẩn) | 3 200 kg |
| Khối lượng tải (trọng tải) | 1 200 kg (Double Cab) – 1 300 kg (Single Cab) | 1 000 kg – 1 200 kg |
| Kích thước (D×R×C) | 5 340 mm × 1 860 mm × 1 815 mm | 5 340 mm × 1 860 mm × 1 815 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3 085 mm (Double Cab) – 3 285 mm (Single Cab) | 3 085 mm – 3 285 mm |
| Khoang chứa hàng | 1 700 mm (độ sâu) – 1 310 kg tải trọng | 1 700 mm – 1 310 kg |
| Độ gầm | 225 mm (không tải) – 265 mm (tải) | 225 mm – 265 mm |
| Hệ thống treo | Trước: McPherson; Sau: đa liên kết | Trước: McPherson; Sau: đa liên kết |
| Phanh | Đĩa ventilated trước, đĩa sau | Đĩa ventilated trước, đĩa sau |
| Kích thước bánh xe | 265/70 R17 (Double Cab) – 265/75 R17 (Single Cab) | 265/70 R17 – 265/75 R17 |
| Màu sơn | Đen, trắng, xám, xanh lá, đỏ, bạc | Đen, trắng, xám, xanh lá, đỏ, bạc |
| Năm sản xuất | 2024 | 2024 |
Lưu ý: Thông số có thể thay đổi tùy theo phiên bản và thị trường. Các thông số trên là chuẩn cho thị trường Việt Nam.
3. Động Cơ Và Hệ Thống Truyền Động
3.1 Động cơ 2.8 L D‑4D Turbo Diesel
Động cơ 2.8 L là trái tim của Hilux hiện đại, được thiết kế để cung cấp sức mạnh và mô-men xoắn lớn, đáp ứng nhu cầu kéo và chở hàng nặng. Các điểm nổi bật:
- Công nghệ Common‑Rail: Đảm bảo phun nhiên liệu chính xác, giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu và phát thải.
- Turbocharger với Intercooler: Tăng áp suất khí nén, cải thiện công suất và phản hồi nhanh.
- Hệ thống giảm rung (Engine Mounts): Giảm tiếng ồn và rung lắc, mang lại cảm giác lái êm ái hơn.
- Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 7,8 l/100 km (điều kiện hỗn hợp đô thị‑ngoại thành) – một trong những mức tiêu thụ tốt nhất trong phân khúc bán tải.
3.2 Động cơ 2.4 L D‑4D Turbo Diesel
Phiên bản 2.4 L là lựa chọn cho những khách hàng ưu tiên chi phí sở hữu thấp hơn và không cần tải trọng tối đa:

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Toyota Vios 2016: Đánh Giá Chi Tiết Và So Sánh Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
- Công suất 150 mã lực: Đủ mạnh để di chuyển trong đô thị và chở tải vừa phải.
- Mô-men 400 Nm: Đảm bảo khả năng tăng tốc mượt mà khi chở hàng nặng.
- Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 7,0 l/100 km, tiết kiệm hơn một chút so với 2.8 L.
3.3 Hộp số và truyền động
- 6‑speed Automatic (AT): Hộp số tự động đa cấp với chế độ “Shift‑By‑Wire”, cho phép chuyển số mượt mà, giảm độ trễ và cải thiện hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu.
- 6‑speed Manual (MT): Được ưa chuộng trong các môi trường làm việc đòi hỏi kiểm soát tối đa, đặc biệt là trong off‑road.
- Hệ thống 4WD (Full‑Time hoặc Part‑Time): Tùy chọn “4‑Low” cho địa hình khó, kèm “Center Differential Lock” và “Rear Differential Lock” để tăng độ bám đường.
4. Kích Thước, Trọng Lượng Và Khả Năng Chở Hàng
4.1 Kích thước tổng thể
- Chiều dài: 5 340 mm – đủ rộng để chứa khoang chở hàng lớn và không gian nội thất thoải mái.
- Chiều rộng: 1 860 mm – phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị nhưng vẫn đủ rộng để chứa đầy đủ thiết bị.
- Chiều cao: 1 815 mm – tạo cảm giác cao to, mạnh mẽ, đồng thời giúp tăng không gian nội thất.
4.2 Khoang chở hàng
- Độ sâu: 1 700 mm (đối với phiên bản Double Cab) – cho phép chứa đồ dài như gỗ, ống thép.
- Chiều rộng: 1 540 mm (giảm nhẹ khi cửa sau đóng).
- Chiều cao (khi mở nắp): 1 300 mm – dễ dàng xếp hàng cao.
- Khối lượng tải: Tối đa 1 300 kg (Single Cab), phù hợp cho các công việc vận chuyển vật liệu xây dựng, nông nghiệp.
4.3 Trọng lượng không tải và tải trọng
- Trọng lượng không tải: Khoảng 2 050 kg (Double Cab) – 2 250 kg (Single Cab).
- Tải trọng tối đa: 1 200‑1 300 kg, tùy phiên bản và cấu hình. Khi kết hợp tải trọng và tải kéo, tổng trọng lượng không vượt quá 3 500 kg (đối với 2.8 L).
4.4 Độ gầm và khả năng vượt địa hình
- Độ gầm: 225 mm (không tải) – 265 mm (tải). Độ gầm cao giúp xe vượt qua các chướng ngại vật, đá, rãnh sâu mà không bị trầy xước.
- Góc tiếp xúc: 28° (trước) – 23° (sau) – tốt cho việc leo dốc và vượt gờ.
- Hệ thống treo: Đa liên kết phía sau, giúp duy trì độ bám và độ ổn định khi chở tải nặng.
5. Hệ Thống An Toàn – Toyota Safety Sense (TSS)
Toyota Hilux 2024 được trang bị gói an toàn Toyota Safety Sense (TSS) 2.5, bao gồm:
| Tính năng | Mô tả |
|---|---|
| Pre‑Collision System (PCS) | Cảnh báo va chạm sớm, hỗ trợ phanh tự động giảm tốc độ tới 70 % trong các tình huống nguy hiểm. |
| Lane Departure Alert (LDA) | Cảnh báo khi xe lấn sang làn đường mà không có tín hiệu. |
| Dynamic Radar Cruise Control (DRCC) | Điều chỉnh tốc độ tự động dựa trên khoảng cách tới xe phía trước, hỗ trợ lái trong giao thông đông đúc. |
| Automatic High Beam (AHB) | Tự động bật đèn pha cao khi không có xe đối diện. |
| Blind Spot Monitor (BSM) + Rear Cross‑Traffic Alert (RCTA) | Cảnh báo điểm mù và giao thông cắt ngang khi lùi. |
| Vehicle Stability Control (VSC) + Traction Control (TRC) | Giảm trượt bánh, duy trì độ bám khi di chuyển trên địa hình trơn trượt. |
| Hill‑Start Assist Control (HAC) | Giúp xe không trượt lùi khi khởi hành trên dốc. |
| Emergency Brake Assist (EBA) | Tăng áp lực phanh khi phát hiện lái xe đang cố gắng phanh gấp. |
5.1 Hệ thống phanh
- Phanh đĩa ventilated phía trước giúp tản nhiệt nhanh, giảm hiện tượng phóng to.
- Phanh ABS + EBD + BAS (phanh chống bó cản, phân phối lực phanh điện tử, hỗ trợ phanh khẩn cấp) – tăng độ ổn định khi phanh gấp.
5.2 Airbag
- Airbag trước, bên hông, rèm cửa sổ (curtain airbags) – bảo vệ toàn diện cho người lái và hành khách.
6. Nội Thất Và Tiện Nghi

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Vios 2010: Đánh Giá Đầy Đủ Và Chi Tiết
6.1 Bố trí ghế và không gian
- Ghế lái & ghế phụ: Đệm da/nhung cao cấp, hỗ trợ điều chỉnh điện (trên một số phiên bản), có chức năng nhớ vị trí.
- Ghế sau (Double Cab): Đệm bọc da, có thể gập lại 60/40 để mở rộng khoang chở hàng.
- Khoang hành khách rộng rãi: Đầu gối và chân rộng, phù hợp cho chuyến đi dài ngày.
6.2 Hệ thống giải trí
- Màn hình cảm ứng 9 inch với hệ thống Toyota Touch™ 2 (Android Auto, Apple CarPlay, Bluetooth, USB).
- Hệ thống âm thanh 6 loa (có thể nâng cấp lên 9 loa trong phiên bản cao cấp).
- Cổng USB Type‑C và cổng sạc không dây cho điện thoại.
6.3 Điều hòa và công nghệ
- Điều hòa tự động 2 vùng (lái và hành khách) – kiểm soát nhiệt độ riêng biệt.
- Bộ lọc không khí cabin (Cabin Air Filter) – lọc bụi, pollen, bảo vệ sức khỏe.
- Công tắc khởi động bằng nút bấm (Keyless Start) – tiện lợi khi mang nhiều đồ vật.
6.4 Các tiện ích khác
- Gương chiếu hậu điện tử (ELR) với tính năng auto‑dimming – giảm chói mắt vào ban đêm.
- Cảm biến áp suất lốp (TPMS) – cảnh báo khi áp suất lốp giảm.
- Camera lùi + Camera 360° (trên phiên bản cao cấp) – hỗ trợ lùi xe, đỗ xe dễ dàng.
- Bàn điều khiển trung tâm có ngăn chứa đa năng, cổng sạc USB cho ghế sau, cái kéo điện (đối với phiên bản Single Cab).
7. Hiệu Suất Và Đánh Giá Lái
7.1 Khả năng vận hành trên địa hình
- Off‑road: Với hệ thống 4WD, độ gầm cao, góc tiếp xúc tốt, Hilux có thể vượt qua đá, rãnh sâu tới 30 cm, leo dốc lên tới 30° mà không gặp khó khăn.
- Đô thị: Hộp số tự động AT cho cảm giác lái nhẹ nhàng, tiêu thụ nhiên liệu tối ưu, đồng thời hệ thống phanh ABS + EBD mang lại độ an toàn cao khi phanh gấp trong giao thông đông đúc.
7.2 Độ bám và ổn định
- VSC + TRC giúp xe duy trì độ bám trên đường trơn, đặc biệt là khi chở tải nặng. Khi chuyển sang chế độ 4‑Low, lực kéo được phân bổ tối ưu giữa các bánh xe.
7.3 Tiếng ồn và rung
- Động cơ diesel mới của Hilux được cách âm tốt, giảm tiếng ồn và rung đáng kể so với các phiên bản trước. Hệ thống treo đa liên kết phía sau giảm thiểu rung khi di chuyển trên mặt đường gồ ghề.
7.4 Tiêu thụ nhiên liệu thực tế

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Toyota Innova 2018: Đánh Giá Chi Tiết Và So Sánh Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
- Thử nghiệm thực tế: Đối với phiên bản 2.8 L AT, trong điều kiện hỗn hợp đô thị‑ngoại thành (khoảng 60 % đô thị, 40 % xa lộ), tiêu thụ trung bình đạt 7,8 l/100 km, tương đương khoảng 30 km/l.
- Tải trọng: Khi chở tải đầy (1 200 kg) và kéo 3 000 kg, tiêu thụ tăng lên khoảng 9,5 l/100 km – vẫn nằm trong mức chấp nhận được cho một chiếc bán tải.
8. Giá Bán Và Các Phiên Bản
| Phiên bản | Động cơ | Trang bị tiêu chuẩn | Giá bán lẻ (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Hilux 2.8 D‑4D AT 4×2 Double Cab | 2.8 L | TSS 2.5, 9” màn hình, 6 loa, camera lùi | 1 099 triệu |
| Hilux 2.8 D‑4D AT 4×4 Double Cab | 2.8 L | TSS 2.5, 9” màn hình, 9 loa, camera 360°, ghế da | 1 219 triệu |
| Hilux 2.4 D‑4D AT 4×2 Double Cab | 2.4 L | TSS 2.5, 9” màn hình, 6 loa, camera lùi | 979 triệu |
| Hilux 2.4 D‑4D AT 4×4 Double Cab | 2.4 L | TSS 2.5, 9” màn hình, 9 loa, camera 360° | 1 099 triệu |
| Hilux Single Cab 2.8 D‑4D AT 4×4 | 2.8 L | TSS 2.5, camera lùi, gầm cao | 1 099 triệu |
| Hilux Single Cab 2.4 D‑4D AT 4×4 | 2.4 L | TSS 2.5, camera lùi | 979 triệu |
Giá bán có thể thay đổi tùy vào chương trình khuyến mãi, thuế và phí đăng ký.
9. Bảo Hành Và Dịch Vụ Hậu Mãi
- Bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km (theo điều kiện bảo dưỡng đúng lịch) – bao gồm động cơ, hộp số, hệ thống truyền động.
- Dịch vụ bảo dưỡng tại hệ thống đại lý Toyota: 30 điểm bán hàng và 150 trung tâm dịch vụ trên toàn quốc.
- Phụ tùng chính hãng: Được nhập khẩu trực tiếp từ nhà máy, đảm bảo chất lượng và thời gian giao hàng nhanh.
- Chương trình hỗ trợ tài chính: Hỗ trợ vay ngân hàng, trả góp 0% lãi suất trong 12 tháng (điều kiện áp dụng).
10. Đánh Giá Tổng Thể – Lợi Nhược Điểm
10.1 Lợi điểm
| Lợi điểm | Mô tả |
|---|---|
| Động cơ mạnh mẽ, bền bỉ | Công suất và mô-men lớn, phù hợp cho tải trọng và kéo. |
| Hệ thống an toàn tiên tiến | TSS 2.5, nhiều tính năng hỗ trợ lái xe hiện đại. |
| Khả năng off‑road xuất sắc | Độ gầm cao, hệ thống 4WD, góc tiếp xúc tốt. |
| Tiện nghi nội thất cao cấp | Màn hình 9”, ghế da, điều hòa tự động, camera 360°. |
| Tiêu thụ nhiên liệu hợp lý | Dưới 8 l/100 km cho phiên bản 2.8 L. |
| Giá trị bán lại cao | Thương hiệu Toyota, độ bền lâu dài. |
10.2 Nhược điểm
| Nhược điểm | Mô tả |
|---|---|
| Giá bán hơi cao | So với một số đối thủ nội địa như Isuzu D‑Max, giá có phần cao hơn. |
| Không có phiên bản hybrid | Thị trường đang chuyển sang xe điện, hybrid; Hilux chưa có lựa chọn này. |
| Kích thước rộng | Đối với đô thị chật hẹp, việc di chuyển và đỗ xe có thể gặp khó khăn. |
| Tiếng ồn động cơ khi tăng tốc mạnh | Một số người dùng cảm thấy tiếng ồn hơi lớn ở vòng cao. |
11. Lời Khuyên Khi Mua Toyota Hilux 2024
- Xác định nhu cầu tải trọng và khả năng kéo: Nếu bạn thường xuyên kéo tải nặng, hãy chọn phiên bản 2.8 L 4×4.
- Chọn cấu hình nội thất phù hợp: Đối với doanh nghiệp, phiên bản tiêu chuẩn (6 loa, camera lùi) đã đủ. Nếu muốn trải nghiệm cao cấp, hãy cân nhắc phiên bản có ghế da và camera 360°.
- Kiểm tra lịch bảo dưỡng: Đảm bảo lịch bảo dưỡng đúng quy định để duy trì bảo hành 5 năm.
- Tham khảo chương trình khuyến mãi: Toyota thường có các chương trình ưu đãi vào cuối năm hoặc các sự kiện “Black Friday”.
- Thử lái thực tế: Lái trên cả địa hình đô thị và địa hình gồ ghề để cảm nhận độ bám, phản hồi động cơ và hệ thống treo.
12. Kết Luận
Toyota Hilux 2024 là một đối thủ mạnh trong phân khúc bán tải trung bình, kết hợp giữa sức mạnh động cơ, khả năng off‑road, công nghệ an toàn hiện đại và nội thất tiện nghi. Dù giá thành có phần cao hơn một số đối thủ nội địa, nhưng giá trị bền bỉ, độ tin cậy và chi phí bảo dưỡng thấp khiến Hilux trở thành lựa chọn đáng cân nhắc cho cả doanh nghiệp và người dùng cá nhân.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe có thể vận chuyển hàng hóa nặng, vượt qua mọi địa hình khó khăn, đồng thời mang lại trải nghiệm lái thoải mái và an toàn, Toyota Hilux 2024 chính là giải pháp hoàn hảo. Hãy đến các đại lý Toyota gần nhất, thử lái và trải nghiệm trực tiếp để cảm nhận sức mạnh và sự tinh tế mà mẫu xe này mang lại. Chúc bạn sớm sở hữu được chiếc Hilux ưng ý!
