Toyota Innova 2017 là một trong những mẫu xe MPV (Multi‑Purpose Vehicle) bán chạy nhất tại thị trường Đông Nam Á, đặc biệt là ở Việt Nam. Với vị thế “gia đình” mạnh mẽ, Innova không chỉ mang lại không gian tiện nghi, mà còn được trang bị công nghệ hiện đại, động cơ bền bỉ và mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ và chi tiết các thông số kỹ thuật, thiết kế, động cơ, trang bị an toàn, tiện nghi, cũng như so sánh với các đối thủ cùng phân khúc, giúp bạn có cái nhìn toàn diện trước khi quyết định mua xe.

1. Tổng Quan Về Toyota Inn Innova 2017

  • Tên gọi: Toyota Innova (cũng được biết đến với tên gọi “Toyota Kijang Innova” ở một số thị trường).
  • Năm sản xuất: 2017 (được ra mắt tại Thái Lan năm 2015, nhưng phiên bản 2017 là phiên bản cập nhật cho thị trường Việt Nam và các nước trong khu vực).
  • Thân xe: MPV 7 chỗ (có phiên bản 7 chỗ và 8 chỗ tùy thị trường).
  • Kiểu dáng: Hộp, gọn gàng, thiết kế “cầu thang” giúp tăng chiều cao đầu ghế, tạo cảm giác rộng rãi.
  • Mục tiêu khách hàng: Gia đình, doanh nghiệp vận tải hành khách nội địa, dịch vụ taxi và cho thuê xe.

2. Kích Thước Và Trọng Lượng

Thông số Giá trị
Chiều dài 4 755 mm
Chiều rộng 1 830 mm
Chiều cao 1 795 mm
Chiều dài cơ sở (wheelbase) 2 750 mm
Khoảng sáng gầm 190 mm
Trọng lượng không tải 1 530 – 1 620 kg (tùy phiên bản)
Dung tích chứa hành lý 200‑550 lít (tùy cấu hình ghế)
  • Khoảng sáng gầm 190 mm giúp Innova vượt qua các chướng ngại vật trên đường phố và địa hình không bằng phẳng một cách dễ dàng.
  • Chiều dài cơ sở 2 750 mm mang lại không gian nội thất rộng rãi, đặc biệt là khoảng chân cho hành khách ở hàng ghế sau.

3. Động Cơ Và Hệ Thống Truyền Động

3.1 Động cơ xăng 2.0 L (2TR‑FD)

Thông số Giá trị
Công suất tối đa 147 mã lực (110 kW) @ 5 600 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 185 Nm @ 4 200 vòng/phút
Dòng chảy nhiên liệu 12,5 l/100 km (trong điều kiện hỗn hợp)
Hệ thống phun nhiên liệu Thường/điện tử (EFI)
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 (đối với thị trường châu Á)

3.2 Động cơ diesel 2.4 L (1KD‑FTV)

Thông số Giá trị
Công suất tối đa 147 mã lực (110 kW) @ 3 600 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 360 Nm @ 1 600 – 2 800 vòng/phút
Dòng chảy nhiên liệu 7,5 – 8,0 l/100 km (trong điều kiện hỗn hợp)
Hệ thống phun nhiên liệu Common‑rail, 12‑vần
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 (có thể đáp ứng Euro 5 trong một số phiên bản)
  • Ưu điểm Diesel 2.4 L: Mô-men mạnh ở dải vòng tua thấp, phù hợp cho việc chở tải nặng và di chuyển trên địa hình dốc.
  • Ưu điểm Xăng 2.0 L: Động cơ nhẹ hơn, tiếng ồn thấp hơn, phù hợp cho người dùng ưu tiên cảm giác lái mượt mà.

3.3 Hộp số

Thông Số Toyota Innova 2017
Thông Số Toyota Innova 2017
  • Hộp số sàn 5 cấp (đối với cả hai loại động cơ) – truyền động mượt mà, giảm độ trễ khi thay đổi tốc độ.
  • Hộp số tự động CVT (được giới thiệu trên phiên bản cao cấp tại một số thị trường, không phổ biến ở Việt Nam năm 2017).

4. Hệ Thống Treo, Phanh và Lốp Xe

Thành phần Thông số
Treo trước McPherson độc lập, lò xo coil
Treo sau Trục cánh tay đa liên kết (multi‑link)
Phanh trước Đĩa thông hơi (ventilated disc)
Phanh sau Đĩa thông hơi (ventilated disc)
Hệ thống ABS Có (Anti‑Lock Braking System)
EBD Có (Electronic Brakeforce Distribution)
BA Có (Brake Assist)
Lốp xe 205/65 R16 (tiêu chuẩn) – có tùy chọn 225/55 R17 cho phiên bản cao cấp
  • Treo đa liên kết ở trục sau giúp cải thiện độ ổn định khi di chuyển ở tốc độ cao, đồng thời giảm rung lắc khi chở tải nặng.
  • Hệ thống phanh ABS/EBD/BA đảm bảo an toàn tối đa trong mọi điều kiện lái, đặc biệt là khi phanh gấp trên đường trơn trượt.

5. Nội Thất và Tiện Nghi

5.1 Khoang hành khách

Tiêu chí Mô tả chi tiết
Ghế ngồi Ghế da tổng hợp (đối với phiên bản cao cấp) hoặc vải (phiên bản tiêu chuẩn). Ghế trước có điều chỉnh điện (có thể nâng hạ, điều chỉnh góc lưng).
Khoảng đầu ghế 1 060 mm (hàng ghế trước), 950 mm (hàng ghế giữa), 890 mm (hàng ghế sau) – đủ cho người cao trung bình.
Khoảng chân 890 mm (hàng ghế trước), 800 mm (hàng ghế giữa), 770 mm (hàng ghế sau).
Cửa sổ trời Cửa sổ trời toàn cảnh (sunroof) cho phiên bản cao cấp, giúp tăng cảm giác thoáng đãng.
Hệ thống điều hòa 2‑zone (độc lập cho phía trước và phía sau) – tự động và điều khiển bằng nút bấm.
Bàn trung tâm Bàn gập đa năng, có ngăn chứa đồ, có cổng USB và cổng sạc 12V.
Hệ thống âm thanh Radio AM/FM, CD/MP3, kết nối Bluetooth, 4 loa tiêu chuẩn, 6 loa cho phiên bản cao cấp.
Màn hình giải trí Không có màn hình cảm ứng trên phiên bản cơ bản, nhưng có tùy chọn lắp đặt hệ thống giải trí sau ghế (điều khiển từ xa).
Cửa sổ điện Tất cả cửa sổ đều được trang bị công tắc điện, tiện lợi cho hành khách.
Đèn đọc sách Đèn LED chiếu sáng phía sau ghế, tạo ánh sáng nhẹ cho hành khách.

5.2 Khoang lái

  • Bảng đồng hồ kỹ thuật số: Vòng tròn truyền thống với đồng hồ tốc độ, đồng hồ vòng tua, đồng hồ nhiên liệu, đồng hồ nhiệt độ động cơ.
  • Màn hình đa phương tiện: 7 inch (trong phiên bản cao cấp) với hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto.
  • Công tắc điều khiển đa chức năng: Gắn trên vô-lăng, bao gồm điều khiển âm thanh, cuộc gọi, và hệ thống điều khiển hành trình (cruise control) trên phiên bản cao cấp.
  • Hệ thống khởi động không chìa (Keyless Start): Có (trong phiên bản “Executive” và “G”).
  • Góc nhìn sau: Gương chiếu hậu điện tử (điều chỉnh điện) và camera lùi (có trên phiên bản cao cấp).

6. An Toàn – Các Tính Năng Chủ Đạo

Tính năng Mô tả
Airbag 2 túi khí (người lái và hành khách phía trước). Các phiên bản cao cấp có túi khí bên hông và túi khí mũi chèo.
Hệ thống ABS + EBD + BA Giúp duy trì khả năng lái khi phanh gấp, giảm nguy cơ khóa bánh.
ESC (Electronic Stability Control) Có trên phiên bản cao cấp, giúp kiểm soát trượt bánh khi di chuyển trong các góc quay gắt.
Hệ thống cảnh báo điểm mù (Blind Spot Monitoring) Có trên phiên bản “G”.
Hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không có trên phiên bản 2017, tuy nhiên có các tính năng hỗ trợ phanh như BA.
Cảm biến lùi Có trên toàn dải, hỗ trợ khi lùi xe trong không gian chật hẹp.
Khóa trung tâm 4 chỗ Tự động khóa khi chìa khóa rời xa, bảo vệ an toàn cho hành khách.
Cánh cửa phụ trợ (Power Door) Cửa sau mở tự động bằng nút bấm (có trên phiên bản cao cấp).

7. Tiêu Thụ Nhiên Liệu và Đánh Giá Hiệu Suất

  • Xe xăng 2.0 L: Khoảng 12,5 – 13,0 l/100 km trong điều kiện hỗn hợp (thành phố + đường cao tốc). Dòng xe này có thể đạt tốc độ tối đa 180 km/h, thời gian tăng tốc từ 0‑100 km/h khoảng 12,5 giây.
  • Xe diesel 2.4 L: Khoảng 7,5 – 8,0 l/100 km trong điều kiện hỗn hợp, tương đương 5,5 – 6,0 l/100 km trong thành phố. Thời gian tăng tốc 0‑100 km/h khoảng 12,2 giây, tốc độ tối đa 185 km/h.

    Thông Số Toyota Innova 2017
    Thông Số Toyota Innova 2017
  • Ưu điểm tiêu thụ nhiên liệu: Động cơ diesel 2.4 L nổi bật với mức tiêu thụ thấp và mô-men xoắn mạnh, phù hợp cho những gia đình có nhu cầu di chuyển dài ngày và chở tải nặng.

8. Các Phiên Bản Của Toyota Innova 2017

Phiên bản Động cơ Trang bị nội thất Trang bị an toàn Giá bán (VNĐ) (ước tính 2017)
Standard 2.0 L Xăng Ghế vải, điều hòa tay, radio CD, 4 loa 2 túi khí, ABS, EBD, BA 560 – 590 triệu
Premium 2.0 L Xăng Ghế da tổng hợp, điều hòa tự động 2‑zone, màn hình 7″, camera lùi Thêm túi khí bên hông, cảm biến lùi 620 – 650 triệu
G (High‑End) 2.4 L Diesel Ghế da cao cấp, sunroof, hệ thống giải trí 7″, Bluetooth, 6 loa ESC, túi khí mũi chèo, Blind Spot Monitoring 710 – 750 triệu
Executive 2.4 L Diesel Tất cả trang bị Premium + keyless, cửa sau điện, gương chiếu hậu điện tử Tất cả trang bị G + hệ thống phanh khẩn cấp hỗ trợ (AEB) 770 – 800 triệu

Giá bán có thể thay đổi tùy khu vực và chương trình khuyến mại.

9. So Sánh Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc (2017)

Đối thủ Động cơ Công suất Mô-men Tiêu thụ nhiên liệu Số chỗ ngồi Giá bán (VNĐ)
Honda Mobilio 1.5 L xăng 119 mã lực 145 Nm 7,5 – 8,5 l/100 km 7 chỗ 470 – 530 triệu
Mitsubishi Xpander 1.5 L xăng 119 mã lực 145 Nm 7,0 – 8,0 l/100 km 7 chỗ 540 – 590 triệu
Suzuki Ertiga 1.5 L xăng 103 mã lực 138 Nm 7,2 – 8,2 l/100 km 7 chỗ 460 – 520 triệu
Toyota Innova 2.0 L xăng / 2.4 L diesel 147 mã lực 185 – 360 Nm 7,5 – 13,0 l/100 km 7/8 chỗ 560 – 800 triệu
  • Ưu điểm Innova: Động cơ mạnh hơn, mô-men xoắn cao (đặc biệt diesel), không gian nội thất rộng rãi, trang bị an toàn và tiện nghi cao cấp hơn.
  • Nhược điểm: Giá bán cao hơn, tiêu thụ nhiên liệu xăng cao hơn so với các đối thủ cùng phân khúc.

10. Đánh Giá Tổng Thể

10.1 Điểm mạnh

  1. Không gian nội thất rộng rãi: Khoảng đầu ghế và chân rộng, phù hợp cho gia đình 7‑8 người.
  2. Động cơ mạnh mẽ, bền bỉ: Đặc biệt phiên bản diesel 2.4 L với mô-men xoắn 360 Nm, giúp xe duy trì tốc độ trên địa hình dốc và chở tải nặng.
  3. Trang bị an toàn đa dạng: ABS, EBD, BA, túi khí, ESC (trên phiên bản cao cấp) đáp ứng tiêu chuẩn an toàn hiện đại.
  4. Tiện nghi cao cấp: Hệ thống giải trí, điều hòa 2‑zone, cửa sổ trời, keyless, camera lùi tạo cảm giác sang trọng.
  5. Độ tin cậy của thương hiệu: Toyota luôn được đánh giá cao về độ bền và giá trị bán lại.

10.2 Điểm yếu

Thông Số Toyota Innova 2017
Thông Số Toyota Innova 2017
  1. Giá bán cao: Đối với khách hàng có ngân sách hạn chế, Innova có thể là lựa chọn “đắt” so với các MPV nội địa.
  2. Tiêu thụ nhiên liệu xăng: Đối với phiên bản xăng, mức tiêu thụ khoảng 12,5 l/100 km cao hơn so với các đối thủ.
  3. Thiết kế ngoại thất không quá ấn tượng: Hình dáng hộp, không mang tính “công nghệ” mạnh mẽ như một số MPV mới ra mắt năm 2017 (ví dụ: Hyundai Staria).

10.3 Đánh giá chung

  • Nhận xét về giá trị sử dụng: Đối với người mua cần một chiếc MPV bền bỉ, có khả năng chở tải nặng, đồng thời muốn trải nghiệm các tiện nghi hiện đại, Toyota Innova 2017 là lựa chọn hợp lý. Đặc biệt, phiên bản diesel sẽ giúp giảm chi phí nhiên liệu trong dài hạn.
  • Khuyến nghị: Nếu ngân sách cho phép, nên chọn phiên bản G hoặc Executive để được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn và tiện nghi. Nếu ưu tiên chi phí, phiên bản Standard hoặc Premium xăng vẫn đáp ứng nhu cầu di chuyển hàng ngày.

11. Lưu Ý Khi Mua Xe Cũ Toyota Innova 2017

  1. Kiểm tra lịch bảo dưỡng: Đặc biệt với động cơ diesel, cần xem xét lịch thay dầu, bộ lọc nhiên liệu và bộ lọc khí.
  2. Kiểm tra độ mòn phanh và lốp: Đĩa phanh và lốp xe nên được kiểm định để tránh chi phí sửa chữa lớn.
  3. Xem xét tình trạng hộp số: Đối với hộp số sàn 5 cấp, cảm giác chuyển số mượt mà hay có “cứng” là tiêu chí quan trọng.
  4. Kiểm tra hệ thống điện: Đèn, cửa sổ điện, cảm biến và hệ thống giải trí cần hoạt động bình thường.
  5. Kiểm tra khung gầm: Do Innova thường được sử dụng trong môi trường địa hình khó, cần kiểm tra không có gỉ sét hoặc hư hỏng khung.

12. Kết Luận

Toyota Innova 2017 vẫn giữ vị thế mạnh mẽ trong phân khúc MPV tại Việt Nam nhờ độ bền, không gian nội thất rộng rãi và trang bị an toàn hiện đại. Dù giá bán có phần cao hơn so với một số đối thủ, nhưng lợi thế về mô-men xoắn, khả năng chở tải và giá trị bán lại khiến nó trở thành một khoản đầu tư hợp lý cho các gia đình và doanh nghiệp.

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc MPV đa dụng, có thể đáp ứng mọi nhu cầu từ di chuyển hằng ngày đến những chuyến đi dài, Toyota Innova 2017 – đặc biệt là phiên bản diesel 2.4 L – là một trong những lựa chọn tốt nhất trên thị trường hiện nay. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng giữa nhu cầu, ngân sách và các tính năng cần thiết để đưa ra quyết định mua xe phù hợp nhất.

Bài viết đã tổng hợp đầy đủ các thông số kỹ thuật, tính năng và đánh giá thực tế của Toyota Innova 2017, hy vọng sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ ràng và quyết định mua xe một cách thông minh.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *