Toyota Fortuner 2018 là một trong những mẫu SUV cỡ trung bình được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam và khu vực Đông Nam Á. Với thiết kế mạnh mẽ, khả năng vận hành tốt trên mọi địa hình, và hệ thống trang bị hiện đại, Fortuner đã khẳng định vị thế của mình trong phân khúc SUV bán tải. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin Toyota Fortuner 2018 chi tiết, bao gồm các phiên bản, động cơ, trang bị, tiêu thụ nhiên liệu, mức giá, so sánh với các đối thủ cùng phân khúc, cũng như những lưu ý khi mua và bảo dưỡng.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Innova 2019: Đánh Giá Chi Tiết Và So Sánh
1. Tổng Quan Về Toyota Fortuner 2018
1.1. Lịch Sử và Định Vị Thị Trường
- Ra mắt: Fortuner thế hệ thứ hai (sản xuất từ 2015) được cập nhật nhẹ vào năm 2017/2018, với một số cải tiến về ngoại thất và nội thất.
- Định vị: SUV bán tải cỡ trung, hướng tới khách hàng muốn một chiếc xe có khả năng off‑road mạnh mẽ nhưng vẫn thoải mái cho việc di chuyển trong đô thị.
- Đối thủ: Mitsubishi Pajero Sport, Ford Everest, Isuzu MU‑X, Nissan Terra, và Honda CR‑V (đối với phiên bản 7 chỗ).
1.2. Kiểu Dáng Ngoại Thất
- Đầu xe: Lưới tản nhiệt lớn hình thoi đặc trưng của Toyota, kết hợp với đèn LED ban ngày và đèn pha halogen.
- Cấu trúc: Đường nét góc cạnh, cánh gió rộng, gầm xe cao (độ gầm tới 210 mm) giúp tăng khả năng vượt địa hình.
- Kích thước: Dài 4.795 mm, rộng 1.885 mm, cao 1.835 mm, chiều dài cơ sở 2.745 mm, khả năng chứa 7 chỗ ngồi.
1.3. Nội Thất và Không Gian
- Ghế ngồi: Ghế da/nhung cao cấp (tùy phiên bản), 3‑hàng ghế gập cho phép mở rộng khoang hành lý lên tới 1.800 lít.
- Bảng đồng hồ: Màn hình đa phương tiện 7‑inch (đối với bản chuẩn), hệ thống âm thanh 6‑spk, cổng USB, Bluetooth, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto (trong một số phiên bản nâng cấp).
- Tiện nghi: Điều hòa tự động 2‑zone, vô lăng da, cửa sổ trời (trong phiên bản cao cấp), camera lùi, cảm biến đỗ xe.
2. Các Phiên Bản và Động Cơ
Toyota Fortuner 2018 được cung cấp ở ba phiên bản chính tại Việt Nam: 2.7 L, 2.8 L Diesel và 2.0 L Turbo. Dưới đây là chi tiết từng động cơ và các mức trang bị đi kèm.
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Mô-men xoắn | Hộp số | Dẫn động | Trang bị tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Fortuner 2.7 L | 2.7 L 2TR‑F (Xăng) | 150 hp @ 5,200 rpm | 245 Nm @ 3,200 rpm | 5‑speed tự động | 2WD (có 4WD tùy chọn) | Màn hình 7″, camera lùi, điều hòa 2‑zone |
| Fortuner 2.8 L Diesel | 2.8 L 1GD‑FTV (Diesel) | 177 hp @ 3,600 rpm | 450 Nm @ 1,600‑3,200 rpm | 6‑speed tự động | 4WD | Hệ thống kiểm soát ổn định (VSC), trợ lực phanh (ABS/EBD), 6‑spk |
| Fortuner 2.0 L Turbo | 2.0 L 3S‑GE (Turbo) | 235 hp @ 5,600 rpm | 350 Nm @ 2,000 rpm | 6‑speed tự động | 4WD | Chống trộm thông minh, hệ thống giải trí cao cấp, gầm xe nâng cao |
2.1. Động Cơ 2.7 L Xăng
- Ưu điểm: Động cơ này mang lại cảm giác lái mượt mà, tiếng ồn thấp, thích hợp cho việc di chuyển trong đô thị và các chuyến đi dài.
- Nhược điểm: Tiêu thụ nhiên liệu cao hơn so với diesel (khoảng 10–11 L/100 km) và công suất thấp hơn.
2.2. Động Cơ 2.8 L Diesel

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Xe Toyota Innova: Đánh Giá Chi Tiết Và So Sánh Các Phiên Bản
- Ưu điểm: Mô-men xoắn mạnh, thích hợp cho việc kéo tải, vượt địa hình và tiết kiệm nhiên liệu (8–9 L/100 km). Độ bền cao, phù hợp cho công việc kinh doanh.
- Nhược điểm: Tiếng ồn và rung động mạnh hơn ở tốc độ thấp, chi phí bảo dưỡng diesel có thể cao hơn.
2.3. Động Cơ 2.0 L Turbo
- Ưu điểm: Công suất và mô-men xoắn cao, đáp ứng nhu cầu tốc độ và cảm giác lái thể thao. Hệ thống turbo giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu so với Xăng tự nhiên.
- Nhược điểm: Giá thành cao nhất trong ba phiên bản, chi phí bảo dưỡng và sửa chữa phức tạp hơn.
3. Trang Bị An Toàn và Công Nghệ
3.1. Hệ Thống An Toàn Chủ Động
- VSC (Vehicle Stability Control): Giúp duy trì độ ổn định khi di chuyển trong các góc quay gấp hoặc mặt trơn trượt.
- TRC (Traction Control): Kiểm soát lực kéo, ngăn bánh xe bị trượt khi tăng tốc trên bề mặt trơn.
- ABS + EBD + BA: Hệ thống phanh chống bó cứng, phân phối lực phanh hợp lý, hỗ trợ phanh khẩn cấp.
- Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM): Hiển thị trên gương chiếu hậu khi có xe ở góc chết.
- Cảm biến lùi + Camera 360° (trên phiên bản cao cấp): Hỗ trợ đỗ xe chính xác.
3.2. Tiện Nghi Nội Thất
- Màn hình cảm ứng 7‑inch: Hỗ trợ Bluetooth, USB, radio, và một số phiên bản có tích hợp GPS.
- Điều hòa tự động 2‑zone: Đảm bảo nhiệt độ ổn định cho cả người lái và hành khách phía sau.
- Ghế da cao cấp (trên bản Limited/Executive): Mang lại cảm giác sang trọng và dễ bảo trì.
- Cửa sổ trời: Tăng không gian mở, tạo cảm giác thoải mái khi di chuyển.
3.3. Hệ Thống Động Cơ và Truyền Động
- Hộp số tự động 6‑speed: Độ mượt, chuyển số nhanh, giảm tiêu thụ nhiên liệu.
- Hệ thống phân phối mô-men 4WD: Cân bằng lực kéo giữa các bánh xe, có chế độ “Low Range” cho địa hình khó.
4. Tiêu Thụ Nhiên Liệu và Đánh Giá Hiệu Suất
| Phiên bản | Tiêu thụ (kết hợp) | Tiêu thụ (đô thị) | Tiêu thụ (ngoại thành) |
|---|---|---|---|
| 2.7 L Xăng | 10,5 L/100 km | 12,0 L/100 km | 9,0 L/100 km |
| 2.8 L Diesel | 8,8 L/100 km | 9,5 L/100 km | 8,0 L/100 km |
| 2.0 L Turbo | 9,5 L/100 km | 10,5 L/100 km | 8,5 L/100 km |
- Hiệu suất: Động cơ diesel 2.8 L có khả năng kéo tải và leo dốc xuất sắc nhờ mô-men xoắn 450 Nm. Động cơ 2.0 L Turbo cung cấp tốc độ tối đa khoảng 190 km/h, thích hợp cho những ai ưa tốc độ.
- Tiêu thụ nhiên liệu: Diesel vẫn là lựa chọn tiết kiệm nhất cho việc di chuyển dài ngày và công việc vận chuyển hàng hoá.
5. Giá Bán và Chi Phí Sở Hữu
5.1. Mức Giá Tham Khảo (tháng 6/2026, thị trường Việt Nam)

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Rush 2019: Đánh Giá Toàn Diện Và So Sánh Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Phiên bản | Giá bán (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Fortuner 2.7 L (2WD) | 937 tr | Dòng tiêu chuẩn |
| Fortuner 2.7 L (4WD) | 1.050 tr | Thêm chế độ 4WD |
| Fortuner 2.8 L Diesel (4WD) | 1.210 tr | Phiên bản phổ biến nhất |
| Fortuner 2.0 L Turbo (4WD) | 1.380 tr | Phiên bản cao cấp, giới hạn số lượng |
Lưu ý: Giá bán có thể thay đổi tùy vào chương trình khuyến mãi, thuế nhập khẩu, và các phụ kiện đi kèm.
5.2. Chi Phí Bảo Dưỡng và Sửa Chữa
- Bảo dưỡng định kỳ: Thay dầu máy, lọc gió, lọc nhiên liệu mỗi 10.000 km (đối với diesel) hoặc 5.000 km (đối với xăng).
- Chi phí trung bình: 2.5–3 triệu VNĐ/lần bảo dưỡng cơ bản; 5–7 triệu VNĐ cho các dịch vụ lớn (đổi bộ lọc DPF cho diesel, thay dây curoa cam).
- Bảo hiểm: Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự và vật chất thường dao động 8–12 % giá trị xe mỗi năm.
6. So Sánh Fortuner 2018 Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Tiêu chí | Toyota Fortuner 2018 | Mitsubishi Pajero Sport 2018 | Ford Everest 2018 | Isuzu MU‑X 2018 |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | 2.7 L Xăng / 2.8 L Diesel / 2.0 L Turbo | 2.4 L Diesel / 3.0 L Diesel | 2.0 L Turbo | 2.5 L Diesel |
| Công suất | 150–235 hp | 178–190 hp | 210 hp | 190 hp |
| Mô-men | 245‑450 Nm | 420‑500 Nm | 350‑400 Nm | 450 Nm |
| Giá bán | 937‑1.380 tr | 925‑1.200 tr | 970‑1.250 tr | 920‑1.150 tr |
| Trang bị an toàn | VSC, TRC, ABS, BSM, camera | ESP, ABS, 6‑airbag | ESC, 6‑airbag, camera | ABS, EBD, 6‑airbag |
| Đánh giá tổng thể | Độ bền Toyota, giá trị bán lại cao | Khả năng off‑road mạnh | Công nghệ nội thất hiện đại | Tiết kiệm nhiên liệu, độ bền cao |
Kết luận: Fortuner nổi bật ở độ tin cậy, mạng lưới dịch vụ rộng khắp và giá trị bán lại tốt. Pajero Sport mạnh về mô-men và khả năng off‑road, còn Everest có nội thất hiện đại hơn. Isuzu MU‑X là lựa chọn tiết kiệm nhiên liệu nhất.
7. Những Lưu Ý Khi Mua Toyota Fortuner 2018
- Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng: Đối với xe cũ, hãy yêu cầu giấy tờ bảo dưỡng đầy đủ, đặc biệt là việc thay DPF (Diesel Particulate Filter) cho động cơ diesel.
- Kiểm tra hệ thống 4WD: Đảm bảo chế độ “Low Range” và hộp số giảm tốc hoạt động tốt, tránh mua xe đã bị hỏng do sử dụng quá mức trên địa hình khắc nghiệt.
- Kiểm tra hệ thống điện: Đặc biệt là camera 360°, cảm biến BSM và hệ thống giải trí. Các lỗi phần mềm thường xuất hiện ở các phiên bản đầu ra.
- Kiểm tra khung gầm: Đối với Fortuner đã qua sử dụng, hãy kiểm tra gầm xe có dấu ăn mòn, rạn nứt hay không, vì gầm xe chịu ảnh hưởng lớn khi off‑road.
- Thỏa thuận bảo hành: Nếu mua mới, yêu cầu đại lý cung cấp bảo hành ít nhất 3 năm hoặc 100.000 km (tùy theo điều kiện áp dụng).
8. Đánh Giá Tổng Thể và Kết Luận
Toyota Fortuner 2018 là một đối tượng hoàn hảo cho những người mua xe muốn:
- Khả năng off‑road đáng tin cậy nhờ gầm xe cao, hệ thống 4WD và mô-men xoắn lớn (đặc biệt là phiên bản diesel 2.8 L).
- Độ bền và giá trị bán lại cao, nhờ danh tiếng của thương hiệu Toyota và mạng lưới dịch vụ rộng rãi.
- Không gian nội thất rộng rãi, phù hợp cho gia đình 7 người hoặc cho công việc vận chuyển hàng hoá nhẹ.
- Trang bị an toàn hiện đại, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn quốc tế.
Tuy nhiên, Fortuner cũng có một số hạn chế:
- Tiêu thụ nhiên liệu của phiên bản Xăng cao hơn so với một số đối thủ.
- Nội thất so với một số đối thủ (như Ford Everest) có thể cảm giác cũ kỹ hơn, đặc biệt ở bản tiêu chuẩn.
- Giá thành của phiên bản Turbo 2.0 L khá cao, phù hợp với người mua có nhu cầu tốc độ và công nghệ cao.
Kết luận cuối cùng: Nếu bạn đang tìm một chiếc SUV bán tải đa dụng, đáng tin cậy và bảo trì dễ dàng, Toyota Fortuner 2018 vẫn là một trong những lựa chọn hàng đầu tại thị trường Việt Nam năm 2026. Đối với người dùng ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu và khả năng kéo tải, phiên bản 2.8 L Diesel là “cái nôi” hoàn hảo. Nếu muốn trải nghiệm cảm giác lái mạnh mẽ và công nghệ mới, 2.0 L Turbo sẽ đáp ứng tốt nhất.
9. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Toyota Máy Đầu: Đánh Giá Toàn Diện Các Dòng Xe Đánh Giá Cao Nhất
Q1: Fortuner 2018 có hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto không?
A: Các phiên bản cao cấp (Limited, Executive) được trang bị hệ thống giải trí hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto. Phiên bản tiêu chuẩn chỉ có Bluetooth và USB.
Q2: Thời gian bảo hành chuẩn của Toyota Fortuner mới là bao lâu?
A: Toyota cung cấp bảo hành 3 năm hoặc 100.000 km (điều kiện nào đến trước). Bảo hành bao gồm động cơ, hộp số và hệ thống truyền động.
Q3: Fortuner có thể kéo được bao nhiêu tấn?
A: Khả năng kéo tải tối đa của Fortuner 2.8 L Diesel là 2,5 tấn, đủ để kéo một chiếc trailer hoặc gắn máy kéo nhẹ.
Q4: Chi phí bảo dưỡng định kỳ cho Fortuner Diesel so với Xăng?
A: Diesel thường đòi hỏi thay DPF và lọc nhiên liệu mỗi 30.000 km, chi phí cao hơn khoảng 15‑20 % so với Xăng. Tuy nhiên, tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn bù đắp phần nào chi phí này.
Q5: Fortuner có chế độ “Eco” để giảm tiêu thụ nhiên liệu không?
A: Có. Các phiên bản 2.8 L Diesel và 2.0 L Turbo đều có chế độ Eco, tối ưu hóa công suất và thời gian phản hồi ga để giảm tiêu thụ.
10. Lời Kết
Toyota Fortuner 2018 là một chiếc SUV đa năng, mạnh mẽ và đáng tin cậy. Dù đã ra mắt hơn 8 năm trước, nhưng nhờ thiết kế bền bỉ, động cơ mạnh mẽ và mạng lưới dịch vụ rộng khắp, Fortuner vẫn giữ được vị thế vững chắc trong danh sách “đỉnh” của các mẫu SUV bán tải tại Việt Nam. Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc xe có khả năng vận hành tốt trên mọi địa hình, chi phí bảo trì hợp lý và giá trị bán lại cao, Fortuner 2018 xứng đáng là một trong những lựa chọn hàng đầu của bạn.
Hãy cân nhắc kỹ các phiên bản, nhu cầu sử dụng và ngân sách để chọn được Toyota Fortuner 2018 phù hợp nhất với mình. Chúc bạn sớm sở hữu chiếc xe ưng ý và trải nghiệm những hành trình tuyệt vời cùng Fortuner!
