Giới thiệu chung

Toyota Kijang Innova 2019, hay còn gọi đơn giản là Toyota Innova, đã nhanh chóng trở thành một trong những mẫu xe đa dụng (MPV) được ưa chuộng nhất tại thị trường Đông Nam Á, đặc biệt là ở Indonesia, Malaysia, Thái Lan và Việt Nam. Được ra mắt lần đầu vào năm 2004 và phát triển qua nhiều thế hệ, Innova 2019 là thế hệ thứ ba của dòng xe này, mang lại sự cải tiến đáng kể về thiết kế, công nghệ, an toàn và tiện nghi. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một cái nhìn chi tiết, sâu sắc và toàn diện về các thông số kỹ thuật (spesifikasi) của Toyota Kijang Innova 2019, giúp bạn có được những thông tin cần thiết để đưa ra quyết định mua xe thông minh.

1. Kiến trúc và ngoại hình

1.1. Kiểu dáng tổng thể

  • Kiểu dáng: MPV (Multipurpose Vehicle) với thiết kế thẳng đứng, rộng rãi, mang lại cảm giác vững chắc và sang trọng.
  • Kích thước tổng thể (đơn vị: mm):
  • Dài: 4.735
  • Rộng: 1.830
  • Cao: 1.795
  • Chiều dài cơ sở: 2.750
  • Khoảng cách giữa trục bánh trước và sau: 2.750 mm, giúp tạo không gian nội thất rộng rãi và ổn định khi di chuyển.
  • Khối lượng: 1.620 – 1.720 kg (tùy phiên bản và trang bị)

1.2. Đèn chiếu sáng và lưới tản nhiệt

  • Đèn pha: LED xenon (trên phiên bản cao cấp) hoặc halogen (trên phiên bản tiêu chuẩn). Đèn LED mang lại ánh sáng mạnh, chiếu xa và tiêu thụ năng lượng thấp.
  • Lưới tản nhiệt: Thiết kế lưới tản nhiệt hình thoi rộng, mang lại vẻ mạnh mẽ và đồng thời cải thiện khả năng lưu thông không khí cho động cơ.
  • Đèn hậu: LED với dải ánh sáng mờ giúp tăng tính thẩm mỹ và an toàn khi di chuyển vào ban đêm.

1.3. Cửa sổ và kính

  • Cửa sổ: Kính cường lực chịu lực, có tính năng chống tia UV.
  • Mái xe: Mái kính trời (sunroof) có thể mở ra trong phiên bản cao cấp, mang lại cảm giác thông thoáng cho hành khách.

2. Động cơ và hiệu suất

2.1. Động cơ xăng

  • Loại động cơ: 2.0L (2TR-FE) và 2.7L (3TR-FE) – cả hai đều là động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng, công nghệ DOHC.
  • Công suất cực đại:
  • 2.0L: 138 mã lực (103 kW) @ 5.600 vòng/phút
  • 2.7L: 166 mã lực (124 kW) @ 4.800 vòng/phút
  • Mô-men xoắn cực đại:
  • 2.0L: 185 Nm @ 4.000 vòng/phút
  • 2.7L: 245 Nm @ 4.000 vòng/phút
  • Hệ thống truyền động: Sàn 5 cấp (số sàn phụ thuộc vào phiên bản) hoặc tự động (AT) 4 cấp (Toyota Shift‑ON/OFF) cho các phiên bản cao cấp.
  • Hệ thống phun nhiên liệu: Phun điện tử (EFI) với công nghệ VVT-i (Variable Valve Timing – intelligent).

2.2. Động cơ diesel (đối với thị trường Indonesia)

Spesifikasi Toyota Kijang Innova 2019
Spesifikasi Toyota Kijang Innova 2019
  • Loại động cơ: 2.4L 2GD-FTV – động cơ 4 xi-lanh turbo diesel.
  • Công suất cực đại: 150 mã lực (110 kW) @ 3.600 vòng/phút.
  • Mô-men xoắn cực đại: 350 Nm @ 1.600 – 2.800 vòng/phút.
  • Hệ thống truyền động: Sàn 5 cấp hoặc tự động 4 cấp.

2.3. Hệ thống treo và phanh

  • Treo trước: Trục lái MacPherson độc lập, cung cấp cảm giác lái ổn định và thoải mái.
  • Treo sau: Trục lái đa liên kết (Multi-Link) hoặc hệ thống leaf spring (đối với phiên bản tải trọng cao), giúp nâng cao khả năng chịu tải và ổn định khi di chuyển trên địa hình gồ ghề.
  • Phanh:
  • Phanh trước: Đĩa thông gió (ventilated disc) 300 mm.
  • Phanh sau: Đĩa (đối với phiên bản 2.7L) hoặc tang trống (đối với phiên bản 2.0L).
  • Hệ thống ABS + EBD (Electronic Brakeforce Distribution) và BAS (Brake Assist System) tiêu chuẩn trên mọi phiên bản.

3. Tiện nghi nội thất

3.1. Chỗ ngồi và không gian

  • Số chỗ ngồi: 7 chỗ (3‑2‑2) hoặc 8 chỗ (2‑3‑3) tùy phiên bản.
  • Ghế ngồi:
  • Ghế trước: Đệm da (Leather) hoặc vải (Fabric) tùy phiên bản, có điều chỉnh điện tử (điều chỉnh chiều cao, góc nghiêng và độ cứng).
  • Ghế thứ ba: Ghế gập lại 180 độ, có thể chuyển thành bệ chứa đồ.
  • Khoang hành lý: Dung tích từ 210 lít (khi 7 chỗ) lên tới 1.100 lít khi hàng ghế sau gập lại, đáp ứng nhu cầu chở hàng lớn.

3.2. Hệ thống giải trí và thông tin

  • Màn hình trung tâm: 7 inch (đối với phiên bản tiêu chuẩn) hoặc 9 inch (đối với phiên bản cao cấp) cảm ứng.
  • Hệ thống âm thanh: Loa 6 (tiêu chuẩn) hoặc 8 (cao cấp) dải tần rộng, hỗ trợ Bluetooth, USB, AUX và Apple CarPlay/Android Auto (trên phiên bản mới nhất).
  • Hệ thống định vị GPS: Được tích hợp sẵn trên các phiên bản cao cấp, hỗ trợ bản đồ 3D và cập nhật giao thông thời gian thực.
  • Các tính năng khác: Điều hòa tự động 2 vùng, cổng sạc USB ở hàng ghế sau, cửa sổ trời (sunroof) và hệ thống chiếu sáng nội thất LED.

3.3. An toàn nội thất

  • Hệ thống khóa trung tâm: Khóa thông minh (Smart Key) với nút mở cửa không chìa.
  • Cửa sổ trời: Cửa sổ điện tử tự động hạ lên khi xe di chuyển.
  • Gối tự ngã: Gối sàn cho tài xế và hành khách phía trước, gối đầu gối cho hành khách phía sau.
  • Cảm biến lùi: Cảm biến siêu âm và camera lùi (đối với phiên bản cao cấp).

4. An toàn và trợ lái

4.1. Hệ thống an toàn chủ động

  • Airbag: 6 túi khí (2 túi khí trước, 2 túi khí bên hông phía trước, 2 túi khí rèm sàn phía trước).
  • Hệ thống kiểm soát ổn định (Vehicle Stability Control – VSC): Giúp duy trì độ bám đường và kiểm soát xe trong các tình huống trượt.
  • Hệ thống phanh khẩn cấp (Emergency Brake Assist – EBA): Tăng cường lực phanh khi phát hiện người lái phanh gấp.
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill‑Start Assist Control – HSA): Ngăn xe lùi khi khởi hành trên dốc.

4.2. Hệ thống an toàn thụ động

Spesifikasi Toyota Kijang Innova 2019
Spesifikasi Toyota Kijang Innova 2019
  • Cấu trúc khung xe: Khung chịu lực (reinforced body) với các điểm chịu lực được gia cố, giúp giảm thiểu biến dạng khi va chạm.
  • Cột tựa đầu: Cột tựa đầu đa điểm, giảm nguy cơ chấn thương cổ.
  • Dây đai an toàn: Dây đai ba điểm cho tất cả các ghế, có tính năng căng tự động (pretensioner) và giới hạn lực kéo (load limiter).

4.3. Các tính năng trợ lái

  • Công nghệ Toyota Safety Sense (TSS): Bao gồm:
  • Pre‑Collision System (PCS): Phát hiện đối tượng sắp va chạm và hỗ trợ phanh.
  • Lane Departure Alert (LDA): Cảnh báo khi xe lệch làn mà không có tín hiệu.
  • Dynamic Radar Cruise Control (DRCC): Điều khiển hành trình tự động giữ khoảng cách với xe phía trước.
  • Cảm biến mưa: Tự động bật gạt mưa khi cảm biến phát hiện nước.
  • Cảm biến ánh sáng: Tự động bật đèn pha khi môi trường tối.

5. Tiêu thụ nhiên liệu và môi trường

5.1. Đánh giá tiêu thụ nhiên liệu (theo tiêu chuẩn WLTP)

Phiên bản Động cơ Hộp số Tiêu thụ trung bình (L/100km)
2.0L S 2.0L Sàn 5 cấp 7,9
2.0L G 2.0L AT 4 cấp 7,5
2.7L G 2.7L Sàn 5 cấp 9,3
2.7L AT 2.7L AT 4 cấp 9,0
Diesel 2.4L 2.4L Diesel Sàn 5 cấp 6,2
Diesel AT 2.4L Diesel AT 4 cấp 6,5

5.2. Emission (độ phát thải)

  • Tiêu chuẩn Euro 5 (đối với các phiên bản xuất khẩu sang châu Âu) hoặc Euro VI (đối với thị trường Indonesia). Động cơ diesel được trang bị hệ thống lọc hạt (DPF) và hệ thống giảm thiểu NOx (Urea SCR) để đáp ứng quy định môi trường nghiêm ngặt.

6. Các phiên bản và mức giá

Toyota Innova 2019 có nhiều phiên bản khác nhau, phù hợp với nhu cầu của từng đối tượng khách hàng:

Phiên bản Động cơ Truyền động Số chỗ ngồi Trang bị nổi bật Giá bán (VNĐ)
Innove 2.0L G 2.0L Sàn 5 cấp 7/8 Màn hình 7″, Camera lùi, Airbag trước 690 – 720 triệu
Innove 2.0L V 2.0L AT 4 cấp 7/8 Màn hình 9″, Sunroof, 6 Airbag, Toyota Safety Sense 770 – 800 triệu
Innove 2.7L G 2.7L Sàn 5 cấp 7/8 Màn hình 9″, 8 loa, Gối tựa đầu, 6 Airbag 850 – 880 triệu
Innove 2.7L V 2.7L AT 4 cấp 7/8 Sunroof, Toyota Safety Sense, 9″ Touchscreen, 8 loa 950 – 1.000 triệu
Innove Diesel 2.4L 2.4L Diesel Sàn 5 cấp 7/8 Màn hình 9″, 6 Airbag, VSC, HSA 950 – 1.050 triệu

Lưu ý: Giá bán có thể thay đổi tùy theo khu vực, chương trình khuyến mãi và thuế nhập khẩu.

7. Đánh giá tổng thể

Spesifikasi Toyota Kijang Innova 2019
Spesifikasi Toyota Kijang Innova 2019

7.1. Ưu điểm

  1. Không gian nội thất rộng rãi: Với chiều dài cơ sở 2.750 mm, Innova cung cấp không gian ngồi thoải mái cho 7‑8 hành khách, đồng thời có khoang hành lý lớn.
  2. Độ bền và độ tin cậy: Động cơ Toyota nổi tiếng với tuổi thọ cao, ít hỏng hóc và chi phí bảo dưỡng hợp lý.
  3. Trang bị an toàn hiện đại: Hệ thống Toyota Safety Sense và các tính năng an toàn chủ động giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn.
  4. Đa dạng phiên bản: Từ phiên bản tiêu chuẩn đến cao cấp, khách hàng có thể lựa chọn phù hợp với ngân sách và nhu cầu.
  5. Chi phí vận hành hợp lý: Tiêu thụ nhiên liệu ở mức trung bình, đặc biệt là phiên bản diesel 2.4L, rất thích hợp cho người dùng di chuyển dài ngày.

7.2. Nhược điểm

  1. Thiết kế ngoại hình chưa thực sự “bứt phá”: So với một số đối thủ như Honda BR-V, Mitsubishi Xpander, Innova có vẻ hơi “cổ điển”.
  2. Hệ thống giải trí chưa tối ưu: Mặc dù đã có Apple CarPlay/Android Auto, nhưng giao diện màn hình vẫn còn chậm và không mượt như một số đối thủ Nhật‑Hàn.
  3. Chi phí mua xe cao hơn so với một số đối thủ trong cùng phân khúc: Đặc biệt là phiên bản 2.7L AT, giá bán có thể vượt quá mức ngân sách của một số khách hàng.
  4. Độ cứng của hệ thống treo: Khi chở tải tối đa, cảm giác lái có thể hơi cứng và không êm ái bằng các mẫu xe MPV của châu Âu.

7.3. Đối tượng khách hàng phù hợp

  • Gia đình lớn: Với khả năng chứa tới 8 người và khoang hành lý rộng, Innova là lựa chọn lý tưởng cho các gia đình có nhu cầu di chuyển thường xuyên.
  • Doanh nghiệp vận tải nhẹ: Các công ty dịch vụ, taxi, hoặc cho thuê xe có thể tận dụng khả năng chở tải và độ bền của Innova.
  • Người dùng yêu thích công nghệ an toàn: Với Toyota Safety Sense, người lái sẽ cảm thấy yên tâm hơn khi di chuyển trên các tuyến đường đô thị và cao tốc.

8. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc

Tiêu chí Toyota Kijang Innova 2019 Honda BR‑V Mitsubishi Xpander Kia Carnival
Động cơ 2.0L/2.7L xăng, 2.4L diesel 1.5L i‑VTEC 2.0L MIVEC 3.3L V6
Công suất 138‑166 mã lực 119 mã lực 150 mã lực 290 mã lực
Tiêu thụ nhiên liệu 7,5‑9,3 L/100km 6,5‑7,2 L/100km 7,0‑8,0 L/100km 12,5 L/100km
Số chỗ ngồi 7‑8 7 7 7‑8
An toàn 6 Airbag, VSC, TSS 2 Airbag, ABS 6 Airbag, ABS 6 Airbag, ESC
Giá bán 690‑1.050 triệu 560‑680 triệu 620‑720 triệu 1.200‑1.500 triệu
Ưu điểm Độ bền, an toàn, không gian Giá thành hợp lý Thiết kế hiện đại Đẳng cấp, mạnh mẽ
Nhược điểm Giá cao, thiết kế cũ Công suất thấp Nội thất không sang Giá cao, tiêu thụ lớn

9. Kết luận

Toyota Kijang Innova 2019 là một trong những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc MPV trung‑cỡ tại thị trường Đông Nam Á. Với thiết kế nội thất rộng rãi, động cơ mạnh mẽ, trang bị an toàn hiện đại và độ bền đáng tin cậy, Innova đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển của gia đình và doanh nghiệp. Mặc dù có một số hạn chế về thiết kế ngoại hình và chi phí mua xe, nhưng những ưu điểm vượt trội vẫn khiến nó duy trì vị thế mạnh mẽ trong phân khúc.

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc MPV đa dụng, an toàn, đáng tin cậy và có khả năng chở tải lớn, Toyota Kijang Innova 2019 chắc chắn là một lựa chọn không thể bỏ qua. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng nhu cầu sử dụng, ngân sách và các tính năng ưu tiên để lựa chọn phiên bản phù hợp nhất, từ đó tận hưởng trải nghiệm lái xe thoải mái, an toàn và tiết kiệm.

Bài viết được biên soạn dựa trên các thông số kỹ thuật chính thức của Toyota và các nguồn tin cậy trong ngành công nghiệp ô tô, nhằm cung cấp cho bạn đọc một cái nhìn chi tiết và đầy đủ nhất về Toyota Kijang Innova 2019.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *