Có thể bạn quan tâm: Nissan Pathfinder Vs Toyota Highlander: So Sánh Chi Tiết Để Bạn Lựa Chọn Xe Suv Hàng Đầu
1. Giới thiệu tổng quan về hai mẫu minivan đình đám
Trong phân khúc minivan gia đình, Nissan Quest và Toyota Sienna luôn là hai tên tuổi được nhắc đến nhiều nhất. Cả hai đều hướng tới khách hàng cần một chiếc xe rộng rãi, an toàn và tiện nghi cho những chuyến đi dài ngày cùng gia đình. Tuy nhiên, mỗi mẫu xe lại có những điểm mạnh, yếu riêng, và sự khác biệt đáng chú ý về thiết kế, động cơ, công nghệ, cũng như giá thành. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết từng khía cạnh, giúp bạn có cái nhìn toàn diện để đưa ra quyết định mua xe hợp lý.
2. Thiết kế ngoại thất và nội thất
2.1. Nissan Quest
- Ngoại thất: Quest mang phong cách “crossover‑minivan” hiện đại, với lưới tản nhiệt lớn, đường nét góc cạnh và các chi tiết chromed tinh tế. Đèn LED toàn bộ, mâm xe 18‑20 inch tạo cảm giác sang trọng.
- Nội thất: Nội thất Quest được làm từ chất liệu da hoặc Alcantara cao cấp, với bảng điều khiển kiểu “dual‑screen” và bảng đồng hồ kỹ thuật số. Ghế ngồi thứ ba có thể gập lại thành một bệ ghế dài, tạo không gian nội thất linh hoạt. Không gian đầu gối và đầu ghế cho hành khách phía sau rộng rãi, đặc biệt là ở hàng ghế thứ ba.
2.2. Toyota Sienna
- Ngoại thất: Sienna 2024 (phiên bản mới nhất) tiếp tục giữ thiết kế “family‑friendly” với mặt trước mạnh mẽ, lưới tản nhiệt hình thoi và đèn LED “projector”. Các phiên bản cao cấp có mâm xe 20‑22 inch, gương chiếu hậu tích hợp camera 360 độ.
- Nội thất: Toyota nổi tiếng với nội thất bền bỉ, chất lượng cao. Sienna có bảng điều khiển trung tâm lớn, hệ thống giải trí 9‑inch (có thể lên tới 12‑inch trên phiên bản Limited). Ghế thứ ba có thể gập thành giường ngủ (tùy phiên bản), và có tùy chọn “Second‑Row Captain’s Chairs” cho sự thoải mái tối đa. Nội thất còn có hệ thống lọc không khí HEPA, rất phù hợp cho gia đình có trẻ nhỏ.
2.3. So sánh tổng quan
| Yếu tố | Nissan Quest | Toyota Sienna |
|---|---|---|
| Phong cách ngoại thất | Hiện đại, “crossover” | Truyền thống, mạnh mẽ |
| Chất liệu nội thất | Da/Alcantara cao cấp | Vải/Da tổng hợp, bền |
| Đa dạng ghế thứ ba | Gập thành bệ ghế dài | Gập thành giường/ghế gập |
| Không gian đầu gối | Rộng hơn ở hàng ghế 3 | Đủ nhưng hơi chật hơn |
| Công nghệ màn hình | Dual‑screen 8” + 12” | Màn hình 9–12” tùy phiên bản |
3. Động cơ và hiệu suất
3.1. Nissan Quest
- Động cơ: 3.5L V6 DOHC, công suất 260 mã lực, mô-men xoắn 250 Nm.
- Hộp số: CVT (Continuous Variable Transmission) – giúp tiết kiệm nhiên liệu trong đô thị.
- Dòng xe: Dẫn động cầu trước (FWD), không có phiên bản AWD.
- Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 10,5 lít/100 km (kết hợp), 12,5 lít/100 km trong đô thị.
3.2. Toyota Sienna
- Động cơ: 2.5L 4‑xiên Hybrid (Toyota Hybrid System) – công suất 245 mã lực, mô-men xoắn 221 Nm.
- Hộp số: Tự động vô cấp (e‑CVT), tích hợp hệ thống chuyển đổi chế độ điện‑điện.
- Dòng xe: Dẫn động cầu trước (FWD) hoặc AWD (trong các phiên bản cao cấp).
- Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 8,5 lít/100 km (kết hợp) – là một trong những minivan tiết kiệm nhất trên thị trường.
3.3. So sánh hiệu suất

Có thể bạn quan tâm: Nissan Qashqai Vs Toyota Rav4: So Sánh Chi Tiết Để Chọn Suv Phù Hợp Nhất Cho Bạn
| Tiêu chí | Nissan Quest | Toyota Sienna |
|---|---|---|
| Công suất | 260 mã lực | 245 mã lực |
| Mô-men xoắn | 250 Nm | 221 Nm |
| Hộp số | CVT | e‑CVT (Hybrid) |
| Dẫn động | FWD | FWD / AWD |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 10,5 l/100km | 8,5 l/100km |
| Khả năng kéo | 1.500 kg | 1.600 kg (đối với AWD) |
Nhận xét: Nếu bạn ưu tiên sức mạnh và cảm giác lái “cổ điển”, Quest có lợi thế với V6 mạnh mẽ. Ngược lại, nếu tiết kiệm nhiên liệu và môi trường là ưu tiên, Sienna Hybrid sẽ là lựa chọn hợp lý hơn, đặc biệt là ở những chuyến đi dài và thường xuyên trong đô thị.
4. An toàn và hỗ trợ lái
4.1. Nissan Quest
- Hệ thống an toàn: Nissan Intelligent Safety Shield 360 bao gồm:
- Hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB)
- Giám sát điểm mù (BSM)
- Cảnh báo lệch làn (LKA)
- Hỗ trợ giữ làn đường (LDW)
- Cruise Control thích ứng (ACC)
- Airbag: 8 túi khí, bao gồm túi khí gối ngực cho hàng ghế thứ ba.
- Đánh giá an toàn: Đánh giá 5 sao (5/5) từ IIHS và 5 sao (5/5) từ Euro NCAP.
4.2. Toyota Sienna
- Hệ thống an toàn: Toyota Safety Sense 2.5+ (TSS 2.5+):
- Hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB) cho xe và người đi bộ
- Hệ thống giữ làn đường (LTA) và cảnh báo lệch làn (LDA)
- Adaptive Cruise Control (ACC) với chức năng Stop‑And‑Go
- Radar‑based Lane Tracing Assist (LTA)
- Blind Spot Monitor (BSM) và Rear Cross‑Traffic Alert (RCTA)
- Airbag: 10 túi khí, bao gồm túi khí gối ngực và túi khí đầu gối cho hàng ghế thứ ba.
- Đánh giá an toàn: 5 sao (5/5) từ IIHS, 5 sao (5/5) từ NHTSA và Euro NCAP.
4.3. So sánh an toàn
- Cả hai mẫu xe đều đạt chuẩn an toàn cao nhất, nhưng Sienna có ưu thế nhẹ nhờ hệ thống Hybrid Powertrain giúp giảm tải trọng động cơ và cải thiện khả năng kiểm soát trong các tình huống khẩn cấp.
- Sienna cung cấp Blind Spot Monitor và Rear Cross‑Traffic Alert trên mọi phiên bản, trong khi trên Quest chỉ có trên các gói trang bị cao cấp.
5. Tiện nghi và công nghệ
5.1. Hệ thống giải trí và kết nối
| Tính năng | Nissan Quest | Toyota Sienna |
|---|---|---|
| Màn hình trung tâm | 8” (cơ bản) – 12” (Premium) | 9” (Standard) – 12” (Limited) |
| Hệ thống âm thanh | Bose 8‑spk (Premium) | JBL 11‑spk (Limited) |
| Apple CarPlay / Android Auto | Có | Có |
| Wi‑Fi hotspot | Có (10 Mbps) | Có (12 Mbps) |
| Hệ thống camera 360° | Có (trên phiên bản cao cấp) | Có (trên tất cả các phiên bản) |
| Điều khiển bằng giọng nói | NissanConnect | Toyota Voice Recognition |
5.2. Tiện nghi cho hành khách
- Nissan Quest: Cửa sổ trời toàn cảnh (panoramic roof) trên phiên bản Premium, hệ thống sưởi ghế trước và sau, túi lạnh cho ghế thứ ba, cổng sạc USB‑C cho ba hàng ghế.
- Toyota Sienna: Hệ thống sưởi/điều hòa độc lập cho từng hàng ghế, cổng sạc USB‑C cho mỗi ghế, hệ thống âm thanh cho hành khách phía sau, cửa sổ trời (trên phiên bản Limited).
5.3. So sánh tiện nghi
- Công nghệ lái tự động: Sienna có mức độ tự động hóa cao hơn (Level 2) nhờ Adaptive Cruise Control với Stop‑And‑Go, trong khi Quest chỉ có ACC cơ bản.
- Không gian lưu trữ: Quest có ngăn chứa đồ lớn ở phía sau ghế thứ ba, trong khi Sienna cung cấp ngăn kéo đa năng ở mỗi hàng ghế.
- Tiện ích gia đình: Sienna có tùy chọn “Rear Seat Entertainment” (màn hình gắn sau ghế trước) – rất hữu ích cho trẻ em trong các chuyến đi dài.
6. Khả năng vận hành và cảm giác lái

Có thể bạn quan tâm: Nissan Patrol Vs Toyota Prado: So Sánh Chi Tiết Để Chọn Mua Suv Cỡ Trung Lớn Phù Hợp
6.1. Nissan Quest
- Cảm giác lái: V6 3.5L mang lại lực tăng mượt mà, khả năng tăng tốc tốt khi chở tải đầy. Hệ thống treo trước McPherson và sau đa liên kết giúp xe ổn định trên đường cao tốc, nhưng hơi cứng khi di chuyển trên địa hình gồ ghề.
- Tiếng ồn: Động cơ V6 tạo ra tiếng ồn nhẹ trong cabin, nhưng cách âm tổng thể tốt, không gây cảm giác rung lắc.
6.2. Toyota Sienna
- Cảm giác lái: Hệ thống Hybrid mang lại phản hồi nhanh, đặc biệt trong các pha tăng tốc nhẹ nhờ mô-men xoắn tức thời của động cơ điện. Hệ thống treo mềm hơn, giúp giảm rung lắc và tăng sự êm ái.
- Tiếng ồn: Khi chạy ở chế độ điện (độ tốc độ thấp), Sienna gần như không phát ra tiếng động cơ, rất yên tĩnh cho trẻ sơ sinh.
6.3. So sánh cảm giác lái
- Tốc độ tối đa: Quest đạt khoảng 190 km/h, Sienna khoảng 180 km/h – sự chênh lệch không đáng kể trong môi trường gia đình.
- Khả năng vượt địa hình: Cả hai đều không phải xe SUV, nhưng Sienna AWD (trong các phiên bản cao cấp) cung cấp khả năng bám đường tốt hơn trong điều kiện mưa đá, tuyết.
7. Giá bán và chi phí sở hữu
| Yếu tố | Nissan Quest | Toyota Sienna |
|---|---|---|
| Giá bán (đại lý, Việt Nam) | 1,250 – 1,450 triệu VND | 1,300 – 1,600 triệu VND |
| Bảo hành chính hãng | 5 năm/150,000 km | 5 năm/150,000 km |
| Chi phí bảo dưỡng định kỳ | Thấp (do động cơ V6 truyền thống) | Trung bình (công nghệ Hybrid đòi hỏi bảo dưỡng đặc thù) |
| Tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp) | 10,5 l/100km | 8,5 l/100km |
| Thuế nhập khẩu (15% + VAT) | 187,5 – 217,5 triệu VND | 195 – 240 triệu VND |
| Giá bán lại sau 5 năm | 55‑60% giá mới | 60‑65% giá mới (do công nghệ Hybrid) |
Nhận xét: Mặc dù giá mua ban đầu của Sienna cao hơn một chút, nhưng chi phí nhiên liệu và giá bán lại tốt hơn sẽ giúp giảm tổng chi phí sở hữu trong dài hạn.
8. Đánh giá tổng quan và khuyến nghị
8.1. Khi nào nên chọn Nissan Quest?
- Bạn ưu tiên sức mạnh động cơ V6 và cảm giác lái “cổ điển”.
- Cần không gian nội thất linh hoạt cho hành khách thứ ba, đặc biệt là khi muốn chuyển ghế thành bệ dài.
- Giá mua ban đầu thấp hơn so với Sienna AWD, phù hợp với ngân sách vừa phải.
- Không quá quan tâm tới tiêu thụ nhiên liệu; bạn chủ yếu di chuyển trong đô thị và các chuyến đi ngắn.
8.2. Khi nào nên chọn Toyota Sienna?
- Bạn muốn tiết kiệm nhiên liệu và có ý thức bảo vệ môi trường.
- Cần điều kiện lái tự động nâng cao (Adaptive Cruise Control, Lane Tracing Assist) cho những chuyến đi dài trên xa lộ.
- Đánh giá cao an toàn tối đa với 10 túi khí và hệ thống hỗ trợ lái tiên tiến trên mọi phiên bản.
- Muốn điểm mạnh về không gian nội thất đa dạng, bao gồm tùy chọn giường ngủ thứ ba và hệ thống giải trí cho trẻ.
- Bạn có nhu cầu điều kiện thời tiết khắc nghiệt (tuyết, mưa nhiều) – lựa chọn AWD sẽ mang lại sự an tâm.
8.3. Kết luận cuối cùng
Cả Nissan Quest và Toyota Sienna đều là những lựa chọn xuất sắc trong phân khúc minivan gia đình. Quest tỏa sáng với động cơ V6 mạnh mẽ và nội thất sang trọng, trong khi Sienna dẫn đầu về công nghệ Hybrid, tiết kiệm nhiên liệu và tính năng an toàn tiên tiến. Việc lựa chọn cuối cùng phụ thuộc vào ưu tiên cá nhân: nếu bạn muốn một chiếc xe “đậm chất” V6, Quest là đáp án; nếu bạn muốn một chiếc minivan “xanh”, thông minh và an toàn, Sienna sẽ không làm bạn thất vọng.

Có thể bạn quan tâm: Nissan Pathfinder Hoặc Toyota Highlander: So Sánh Chi Tiết Để Lựa Chọn Suv Gia Đình Hoàn Hảo
9. Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1: Nissan Quest có phiên bản AWD không?
A: Hiện tại, Quest chỉ có phiên bản dẫn động cầu trước (FWD). Nếu bạn cần AWD, Toyota Sienna (phiên bản Limited) là lựa chọn duy nhất trong hai mẫu.
Q2: Toyota Sienna có thể chạy hoàn toàn bằng điện không?
A: Không, Sienna là xe hybrid (động cơ xăng + động cơ điện). Khi tốc độ thấp, xe có thể vận hành chỉ bằng điện, nhưng không phải là xe điện hoàn toàn.
Q3: Chi phí bảo dưỡng của Nissan Quest có cao hơn so với Sienna?
A: Thông thường, bảo dưỡng Quest (động cơ V6 truyền thống) có chi phí thấp hơn vì không có hệ thống Hybrid phức tạp. Tuy nhiên, nếu bạn sử dụng Sienna thường xuyên trong môi trường đô thị, chi phí bảo dưỡng có thể cân bằng nhờ nhiên liệu tiết kiệm.
Q4: Cả hai xe đều có ghế thứ ba gập thành giường?
A: Quest cho phép gập ghế thành bệ dài, không phải giường. Sienna có tùy chọn “Third‑Row Bench” có thể gập thành giường ngủ (phiên bản Limited).
Q5: Xe nào có khả năng kéo tải trọng lớn hơn?
A: Sienna (đặc biệt phiên bản AWD) có khả năng kéo tải lên tới 1.600 kg, trong khi Quest chỉ khoảng 1.500 kg.
10. Lời khuyên cuối cùng cho người mua
- Xác định nhu cầu sử dụng: Hành trình thường xuyên, số lượng hành khách, và môi trường lái (đô thị vs. địa hình khó) sẽ quyết định ưu tiên tính năng nào.
- Thử lái thực tế: Đừng chỉ dựa vào thông số; cảm giác lái, độ êm ái và mức độ ồn trong cabin chỉ có thể đánh giá khi ngồi trên xe.
- Kiểm tra chương trình khuyến mãi: Các đại lý thường có các gói bảo dưỡng, phụ kiện miễn phí hoặc giảm giá lãi suất vay mua xe – hãy tận dụng để giảm chi phí tổng.
- Xem xét chi phí sở hữu dài hạn: Tiêu thụ nhiên liệu, giá bán lại và bảo hiểm là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến ngân sách gia đình trong 5‑7 năm tới.
- Đánh giá lại an toàn: Đối với gia đình có trẻ nhỏ, ưu tiên các tính năng an toàn như hệ thống cảnh báo người đi bộ, phanh khẩn cấp và số lượng túi khí.
Kết luận
Việc lựa chọn Nissan Quest hay Toyota Sienna không phải là quyết định “đúng hay sai”, mà là sự cân bằng giữa hiệu suất, tiện nghi, an toàn, và ngân sách. Bằng cách hiểu rõ các ưu, nhược điểm của từng mẫu, bạn sẽ dễ dàng đưa ra quyết định cuối cùng – một chiếc minivan không chỉ đáp ứng nhu cầu di chuyển mà còn là “người bảo vệ” đáng tin cậy cho mọi hành trình gia đình. Chúc bạn sớm sở hữu chiếc xe ưng ý và có những chuyến đi an toàn, thoải mái!
