Trong phân khúc SUV cỡ trung đến cỡ lớn, Nissan Pathfinder và Toyota Highlander luôn là hai tên tuổi được nhiều người tiêu dùng quan tâm. Cả hai mẫu xe đều hướng tới đối tượng gia đình, mang lại không gian rộng rãi, khả năng vận hành linh hoạt và mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý. Tuy nhiên, khi quyết định mua xe, người tiêu dùng thường băn khoăn không biết nên chọn Nissan Pathfinder hay Toyota Highlander? Bài viết dưới đây sẽ đưa ra so sánh chi tiết về thiết kế, động cơ, trang bị, tính năng an toàn, chi phí sở hữu và cảm nhận thực tế khi sử dụng, giúp bạn có cái nhìn toàn diện và đưa ra quyết định đúng đắn.
Có thể bạn quan tâm: Nissan Micra Vs Toyota Yaris: So Sánh Toàn Diện Giúp Bạn Lựa Chọn Xe Nhỏ Tốt Nhất
1. Tổng quan về hai mẫu SUV
| Đặc điểm | Nissan Pathfinder | Toyota Highlander |
|---|---|---|
| Thế hệ hiện tại | Thế hệ 4 (ra mắt 2022) | Thế hệ 4 (ra mắt 2020) |
| Độ dài tổng thể | 5.045 mm | 4.950 mm |
| Chiều rộng | 1.970 mm | 1.970 mm |
| Chiều cao | 1.800 mm | 1.735 mm |
| Khoang hành lý (đóng) | 1.030 lít | 1.000 lít |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ (3‑2‑2) | 7 chỗ (2‑3‑2) |
| Động cơ tiêu chuẩn | 3.5L V6 (285 mã lực) | 3.5L V6 (295 mã lực) hoặc 2.5L hybrid |
| Hộp số | 9 cấp tự động | 8 cấp tự động (truyền thống) hoặc CVT (hybrid) |
| Hệ thống dẫn động | 4WD (điện tử) | AWD (điện tử) |
| Giá bán (thị trường Việt Nam, 2024) | 1,3 – 1,55 tỷ VNĐ | 1,2 – 1,45 tỷ VNĐ |
Cả hai mẫu xe đều cung cấp ba hàng ghế, cho phép chở tối đa 7 người. Tuy nhiên, cấu trúc ghế thứ hai và thứ ba có sự khác biệt: Pathfinder có cấu hình 2‑2‑2 (hai ghế ở hàng thứ hai), mang lại không gian riêng tư hơn cho hành khách; Highlander áp dụng 2‑3‑2, thuận tiện cho việc chở nhiều hành khách nhưng có thể gây chật chội hơn ở hàng giữa.
2. Thiết kế ngoại thất và nội thất
2.1. Nissan Pathfinder
- Ngoại thất: Pathfinder mang phong cách “công thái” mạnh mẽ, lưới tản nhiệt lớn với viền chrome, đèn pha LED dạng “bướm” tạo ấn tượng hiện đại. Đường nét hông xe được bo tròn, giúp xe trông chắc chắn nhưng vẫn không kém phần thanh lịch.
- Nội thất: Bảng điều khiển trung tâm được bố trí theo kiểu “đối xứng”, với màn hình cảm ứng 12,3 inch, hệ thống giải trí NissanConnect. Vật liệu da cao cấp, chi tiết kim loại mạ chrome trên tay lái và trung tâm, tạo cảm giác sang trọng. Hàng ghế sau có thể gập gọn 60/40, tăng diện tích chứa đồ lên tới hơn 2.000 lít khi gập hoàn toàn.
2.2. Toyota Highlander
- Ngoại thất: Highlander có thiết kế “điêu khắc” hơn, lưới tản nhiệt hình thoi đặc trưng của Toyota, đèn pha LED “tang” cùng dải đèn hậu LED dài. Hình dáng tổng thể gọn gàng, góc cạnh nhẹ nhàng, phù hợp với người dùng ưa thích vẻ đẹp “đô thị”.
- Nội thất: Toyota chú trọng vào tính tiện nghi và công nghệ. Màn hình cảm ứng 12,3 inch (trên phiên bản cao cấp) tích hợp Android Auto và Apple CarPlay. Vật liệu sử dụng là da tổng hợp, các chi tiết gỗ hoặc kim loại tùy phiên bản. Ghế thứ hai có thể gập thành một “bàn làm việc” (tùy trang bị), giúp tăng tính đa năng cho hành khách.
Đánh giá: Nếu bạn ưu tiên một không gian nội thất sang trọng, cảm giác lái “được nâng niu”, Pathfinder có lợi thế. Ngược lại, nếu bạn muốn một cabin hiện đại, công nghệ tích hợp mạnh mẽ và khả năng tùy biến nội thất, Highlander sẽ thu hút hơn.

Có thể bạn quan tâm: Nissan Pathfinder Vs Toyota Highlander: So Sánh Chi Tiết Để Bạn Lựa Chọn Xe Suv Hàng Đầu
3. Động cơ và hiệu suất
| Tiêu chí | Nissan Pathfinder | Toyota Highlander |
|---|---|---|
| Động cơ (tối đa) | 3.5L V6, 285 mã lực, 351 Nm | 3.5L V6, 295 mã lực, 361 Nm; hoặc 2.5L hybrid, 243 mã lực (tổng 215 mã lực điện) |
| Hộp số | 9 cấp tự động (Xtronic) | 8 cấp tự động (Shift‑8) hoặc CVT (Hybrid) |
| Hệ dẫn động | 4WD điện tử, chế độ Snow, Trail, Sport | AWD điện tử, chế độ Eco, Snow, Sport |
| Mức tiêu thụ (kết hợp) | 10,5‑11,2 L/100km | 10,2‑10,8 L/100km (V6); 7,5‑8,2 L/100km (Hybrid) |
| Tốc độ 0‑100 km/h | 7,8 giây | 7,5 giây (V6); 8,5 giây (Hybrid) |
| Khả năng kéo | 2.500 kg | 2.300 kg |
- Nissan Pathfinder sử dụng động cơ V6 3.5L duy nhất, cung cấp lực kéo ổn định và cảm giác mạnh mẽ khi vượt địa hình nhẹ. Hộp số 9 cấp giúp duy trì dải vòng tua rộng, giảm độ trễ khi chuyển số.
- Toyota Highlander có lựa chọn động cơ V6 mạnh hơn một chút và phiên bản hybrid tiết kiệm nhiên liệu. Hệ thống AWD của Highlander được tối ưu cho việc lái trong điều kiện đường trơn trượt.
Kết luận: Nếu bạn thường xuyên di chuyển trên địa hình khó, cần sức kéo lớn, Pathfinder là lựa chọn ổn định. Nếu bạn muốn tiết kiệm nhiên liệu và có thể chuyển sang hybrid, Highlander sẽ vượt trội.
4. Trang bị công nghệ và tiện nghi
4.1. Hệ thống giải trí và kết nối
- Pathfinder: Màn hình 12,3 inch, hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, cổng USB Type‑C. Hệ thống âm thanh Bose 9 loa (trên phiên bản cao cấp). Điều khiển bằng giọng nói “NissanConnect”.
- Highlander: Màn hình 12,3 inch, tích hợp Toyota Entune 3.0, hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, Amazon Alexa. Hệ thống âm thanh JBL 9 loa (trên phiên bản Limited). Điều khiển bằng giọng nói “Voice Recognition”.
4.2. Hệ thống an toàn (ADAS)
| Hệ thống | Pathfinder | Highlander |
|---|---|---|
| Hệ thống phanh ABS/EBD | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill Start Assist) | Có | Có |
| Giám sát điểm mù (Blind Spot Monitoring) | Có | Có |
| Hệ thống giữ làn đường (Lane Keeping Assist) | Có | Có |
| Phanh tự động khẩn cấp (AEB) | Có (Intelligent Emergency Braking) | Có (Pre‑Collision System) |
| Adaptive Cruise Control | Có (ProPilot Assist) | Có (Dynamic Radar Cruise Control) |
| Camera 360 độ | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn (Lane Departure Warning) | Có | Có |
Cả hai xe đều trang bị bộ cảm biến đa dạng, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn Euro NCAP và ASEAN NCAP. Tuy nhiên, Pathfinder có tính năng “ProPilot Assist” giúp duy trì tốc độ và giữ làn xe ở mức độ tự động cao hơn, trong khi Highlander tập trung vào hệ thống “Dynamic Radar Cruise Control” với khả năng dự đoán giao thông tốt hơn.
4.3. Tiện nghi nội thất

Có thể bạn quan tâm: Nissan Murano Vs Toyota Highlander: So Sánh Chi Tiết Để Chọn Xe Suv Gia Đình Hoàn Hảo
- Pathfinder: Hệ thống khởi động không chìa, cửa sổ trời panoramic 30%, ghế lái chỉnh điện 8 hướng, sưởi ghế trước, gạt mưa tự động, hệ thống làm mát không khí đa vùng.
- Highlander: Hệ thống khởi động không chìa, cửa sổ trời toàn cảnh 25%, ghế lái chỉnh điện 10 hướng, sưởi và massage ghế trước (trên phiên bản Limited), hệ thống làm mát không khí đa vùng, hệ thống lọc không khí HEPA.
5. Đánh giá cảm nhận lái
5.1. Cảm giác lái trên đô thị
- Pathfinder: Trọng lượng lớn và khung gầm chắc chắn giúp xe ổn định, nhưng phản hồi vô lăng hơi nặng, khiến việc di chuyển trong giao thông đông đúc trở nên hơi khó khăn. Tuy nhiên, hệ thống treo trung bình giúp giảm rung lắc trên đường gồ ghề.
- Highlander: Hệ thống lái trợ lực nhẹ, phản hồi nhanh, thích hợp cho việc nhổ hố, đỗ xe trong đô thị. Treo trước MacPherson và sau đa liên kết mang lại cảm giác êm ái, ít rung.
5.2. Trên xa lộ và đường cao tốc
- Pathfinder: Động cơ V6 mạnh mẽ, khả năng tăng tốc nhanh, cảm giác “đánh bại” khi vượt xe. Hệ thống ổn định điện tử (ESC) hoạt động mượt mà, giúp ổn định trong các vòng cua tốc độ cao.
- Highlander: V6 có công suất cao hơn một chút, nhưng trọng lượng nhẹ hơn một chút giúp tiết kiệm nhiên liệu. Phiên bản hybrid còn mang lại cảm giác êm ái, không tiếng ồn động cơ khi vận hành ở tốc độ thấp.
5.3. Khả năng off‑road
- Pathfinder: Dù không phải là một mẫu SUV chuyên dụng, nhưng chế độ “Trail” cùng hệ thống 4WD điện tử cho phép vượt qua địa hình đá, đất nhẹ. Độ gầm xe 210 mm, đủ để chở qua các đoạn đường gập ghềnh.
- Highlander: Chủ yếu là AWD cho đường trơn trượt, không có chế độ off‑road chuyên sâu. Độ gầm 190 mm, thích hợp cho đường nhựa, không phù hợp cho địa hình khó.
6. Chi phí sở hữu và bảo trì
| Yếu tố | Nissan Pathfinder | Toyota Highlander |
|---|---|---|
| Giá bán (đơn vị VNĐ) | 1,30 – 1,55 tỉ | 1,20 – 1,45 tỉ |
| Bảo hiểm (2 năm) | ~ 45 – 55 triệu | ~ 42 – 52 triệu |
| Bảo dưỡng định kỳ (5 năm) | ~ 120 – 150 triệu | ~ 110 – 140 triệu |
| Tiêu thụ nhiên liệu (trung bình) | 10,8 L/100km | 10,5 L/100km (V6); 7,8 L/100km (Hybrid) |
| Giá phụ tùng | Trung bình, phụ tùng nhập khẩu | Thường rẻ hơn, phụ tùng nội địa rộng rãi |
| Giá trị bán lại (5 năm) | 60–65% giá ban đầu | 65–70% giá ban đầu |
Toyota có mạng lưới dịch vụ rộng hơn tại Việt Nam, phụ tùng dễ tìm, chi phí bảo trì thường thấp hơn một chút so với Nissan. Tuy nhiên, nếu bạn mua phiên bản cao cấp của Pathfinder, giá trị bán lại vẫn ổn định do nhu cầu SUV mạnh mẽ.
7. Đánh giá tổng hợp và lời khuyên mua xe

Có thể bạn quan tâm: Nissan Micra Vs Toyota Yaris: So Sánh Toàn Diện Giúp Bạn Lựa Chọn Xe Nhỏ Phù Hợp Nhất
7.1. Khi nào nên chọn Nissan Pathfinder?
- Bạn cần sức kéo và khả năng off‑road nhẹ: Hệ thống 4WD và chế độ Trail giúp vượt qua địa hình gồ ghề.
- Bạn ưu tiên không gian nội thất sang trọng, ghế thứ hai 2 chỗ: Thoải mái cho hành khách ngồi lâu.
- Bạn muốn cảm giác lái mạnh mẽ, tốc độ tăng nhanh: Động cơ V6 285 mã lực đáp ứng tốt.
- Bạn không quá lo lắng về chi phí bảo trì: Dù chi phí hơi cao hơn, nhưng độ bền và cảm giác lái đáng giá.
7.2. Khi nào nên chọn Toyota Highlander?
- Bạn muốn tiết kiệm nhiên liệu, đặc biệt là phiên bản hybrid: Hiệu suất nhiên liệu vượt trội trong đô thị.
- Bạn ưu tiên công nghệ và tính năng an toàn tiên tiến: Hệ thống Toyota Safety Sense (TSS) và Entune 3.0 mạnh mẽ.
- Bạn cần một chiếc SUV linh hoạt cho gia đình, với nhiều tùy chọn ghế: Ghế thứ hai có thể chuyển thành bàn làm việc, tiện lợi cho trẻ em.
- Bạn muốn chi phí sở hữu thấp hơn, dịch vụ bảo trì rộng khắp: Mạng lưới đại lý Toyota toàn quốc.
7.3. Kết luận
Cả Nissan Pathfinder và Toyota Highlander đều là những lựa chọn xuất sắc trong phân khúc SUV 7 chỗ. Sự khác biệt chính nằm ở:
- Động cơ & hiệu suất: Pathfinder mạnh mẽ, Highlander đa dạng (V6 + hybrid).
- Khả năng off‑road: Pathfinder thắng thế.
- Công nghệ & an toàn: Highlander dẫn đầu với hệ thống Toyota Safety Sense và tính năng giải trí hiện đại.
- Chi phí sở hữu: Highlander có lợi thế nhẹ về bảo trì và giá trị bán lại.
Nếu bạn là người thích khám phá, muốn một chiếc SUV “đáng tin cậy” trên mọi địa hình, Nissan Pathfinder là người bạn đồng hành lý tưởng. Ngược lại, nếu bạn chú trọng vào tính tiết kiệm, công nghệ hiện đại và dịch vụ hậu mãi tốt, Toyota Highlander sẽ là lựa chọn thông minh hơn.
Cuối cùng, quyết định mua xe nên dựa trên nhu cầu thực tế của gia đình, phong cách lái và ngân sách của bạn. Hy vọng bài viết đã cung cấp đủ thông tin để bạn có thể so sánh và đưa ra quyết định đúng đắn. Chúc bạn sớm tìm được chiếc SUV ưng ý và trải nghiệm những hành trình tuyệt vời cùng gia đình!
