1. Giới thiệu chung về hai mẫu SUV trung bình‑cao cấp

Trong phân khúc SUV trung bình‑cao cấp, Nissan Murano và Toyota Highlander luôn là hai lựa chọn “hot” được người tiêu dùng quan tâm. Cả hai đều mang lại cảm giác sang trọng, không gian rộng rãi và công nghệ tiên tiến, nhưng lại có những điểm mạnh‑yếu riêng biệt. Khi quyết định mua một chiếc SUV để đáp ứng nhu cầu gia đình, công việc hay thậm chí là những chuyến đi dài ngày, chúng ta cần hiểu rõ các yếu tố quan trọng như thiết kế, động cơ, tiêu thụ nhiên liệu, trang bị an toàn, công nghệ nội thất và giá cả. Bài viết này sẽ so sánh chi tiết Nissan Murano và Toyota Highlander dựa trên các tiêu chí trên, giúp bạn có cái nhìn toàn diện và đưa ra quyết định mua sắm thông minh.

2. Thiết kế ngoại thất: Phong cách và ấn tượng đầu tiên

2.1 Nissan Murakano – “Sự táo bạo, hiện đại, cá tính”

  • Đường nét: Murano mang phong cách thiết kế “V-motion” độc đáo của Nissan, với lưới tản nhiệt lớn, các đường gờ chéo mạnh mẽ trên hông xe và đèn LED mảnh mai. Đặc biệt, phần đầu xe có “cánh chim” (wing) tạo cảm giác rộng rãi và thể hiện tính thể thao.
  • Kích thước: Dài 4,79 m, rộng 1,85 m, chiều cao 1,68 m, chiều dài cơ sở 2,80 m. Kích thước này cho phép Murano sở hữu tầm nhìn tốt và không gian nội thất rộng rãi.
  • Màu sắc: Nissan thường cung cấp các màu sắc phong phú, từ “Red Diamond Pearl” (đỏ ruby) tới “Super Silver Metallic” (bạc kim). Sự đa dạng này giúp khách hàng dễ dàng tùy chỉnh phong cách cá nhân.
  • Cảm nhận: Murano toát lên vẻ ngoài mạnh mẽ, “công nghệ cao” và hơi “đồ chơi” – phù hợp với người trẻ trung, yêu thích sự cá tính.

2.2 Toyota Highlander – “Sự tinh tế, sang trọng, gia đình”

  • Đường nét: Highlander có thiết kế “Keen Edge” của Toyota, với lưới tản nhiệt hình thoi, các đường viền mỏng và đèn pha LED dạng “matrix”. Đầu xe được thiết kế mềm mại hơn, tạo cảm giác an toàn và tin cậy.
  • Kích thước: Dài 4,95 m, rộng 1,93 m, chiều cao 1,73 m, chiều dài cơ sở 2,85 m. Highlander dài hơn và rộng hơn Murano, mang lại không gian nội thất lớn hơn, đặc biệt là khoang hành lý.
  • Màu sắc: Toyota cung cấp các màu truyền thống như “Super White”, “Midnight Black Metallic” và các màu hiện đại như “Blueprint” (xanh dương tối).
  • Cảm nhận: Highlander hướng tới sự sang trọng, an toàn và tiện nghi cho gia đình, phù hợp với người tiêu dùng trung niên, muốn một chiếc xe “đáng tin cậy”.

2.3 So sánh tổng quan

Tiêu chí Nissan Murano Toyota Highlander
Phong cách Táo bạo, trẻ trung, thể thao Tinh tế, sang trọng, gia đình
Kích thước Nhỏ gọn hơn, dễ di chuyển trong đô thị Lớn hơn, không gian nội thất rộng rãi
Đèn pha LED mảnh, thiết kế độc đáo LED Matrix, ánh sáng đồng đều
Màu sắc Đa dạng, nổi bật Truyền thống + hiện đại
Ấn tượng đầu tiên “Công nghệ cao” “Đáng tin cậy, an toàn”

3. Động cơ và hiệu suất: Sức mạnh thực tế trên mọi địa hình

3.1 Nissan Murano – Động cơ V6 3.5L

  • Công suất: 260 mã lực tại 5.600 vòng/phút.
  • Mô-men xoắn: 360 Nm tại 4.400 vòng/phút.
  • Hộp số: CVT (Continuously Variable Transmission) 7 cấp, giúp truyền động mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu.
  • Hệ dẫn động: Front‑Wheel Drive (FWD) chuẩn, có tùy chọn All‑Wheel Drive (AWD) cho phiên bản cao cấp.
  • Khả năng tăng tốc: 0‑100 km/h trong khoảng 8,5 giây (AWD).
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu: 11,5‑12,5 km/L (điện tử hoá ước tính dựa trên chuẩn WLTP).

3.2 Toyota Highlander – Động cơ V6 3.5L và Hybrid

  • Phiên bản V6 (đánh lửa bằng xăng)
  • Công suất: 295 mã lực tại 6.600 vòng/phút.
  • Mô-men xoắn: 362 Nm tại 5.200 vòng/phút.
  • Hộp số: 8 cấp tự động, phản hồi nhanh.
  • Hệ dẫn động: AWD (động cơ cầu trước + cầu sau).
  • Tăng tốc 0‑100 km/h: khoảng 7,8 giây.
  • Tiêu thụ nhiên liệu: 9,5‑10,2 km/L.

  • Phiên bản Hybrid (động cơ xăng + điện)

  • Công suất tổng: 243 mã lực (động cơ xăng 2.5L + mô‑tơ điện).
  • Mô-men xoắn: 350 Nm (kết hợp).
  • Hộp số: CVT.
  • Hệ dẫn động: AWD (điện tử).
  • Tăng tốc 0‑100 km/h: 8,9 giây.
  • Tiêu thụ nhiên liệu: 13,5‑14,8 km/L – ưu thế lớn cho người quan tâm môi trường và chi phí vận hành.

3.3 So sánh hiệu suất

Đặc điểm Nissan Murano Toyota Highlander (V6) Toyota Highlander (Hybrid)
Công suất 260 mã lực 295 mã lực 243 mã lực
Mô-men xoắn 360 Nm 362 Nm 350 Nm
Hộp số CVT 8‑speed CVT
Hệ dẫn động FWD / AWD AWD AWD
0‑100 km/h 8,5 s 7,8 s 8,9 s
Tiêu thụ nhiên liệu 11,5‑12,5 km/L 9,5‑10,2 km/L 13,5‑14,8 km/L
Đánh giá Vận hành mượt, phù hợp đô thị Sức mạnh mạnh mẽ, lái thể thao Tiết kiệm, thân thiện môi trường
  • Hiệu suất: Highlander V6 mạnh hơn Murano trong cả công suất và tốc độ tăng tốc, phù hợp với người thích lái năng động. Murano lại có CVT mượt mà, tiêu thụ nhiên liệu hợp lý cho người dùng đô thị.
  • Tiết kiệm nhiên liệu: Hybrid Highlander vượt trội, đặc biệt khi di chuyển trong thành phố với nhiều dừng‑đi. Murano vẫn giữ mức tiêu thụ trung bình, nhưng không thể sánh bằng Hybrid.
  • Độ bền và bảo dưỡng: Toyota nổi tiếng với độ bền cao, chi phí bảo dưỡng thấp; Nissan cũng có độ tin cậy tốt nhưng phụ thuộc vào thị trường và mạng lưới dịch vụ.

4. Nội thất và không gian: Độ thoải mái cho mọi hành khách

Nissan Murano Vs Toyota Highlander
Nissan Murano Vs Toyota Highlander

4.1 Nissan Murano – Nội thất “công nghệ cao” nhưng vẫn ấm cúng

  • Chất liệu: Ghế da cao cấp (trong phiên bản SL và Platinum), các chi tiết gỗ nhám, kim loại chải. Bảng điều khiển được bọc bằng nhựa cứng cao cấp, cảm giác “cầm nắm” tốt.
  • Số chỗ ngồi: 5 chỗ ngồi, ghế trước có chức năng điều chỉnh điện 10‑chiều (có nhớ vị trí), ghế sau gập ngược (đối xứng) để tăng diện tích khoang hành lý.
  • Không gian: Khoang đầu xe rộng rãi, khoảng cách chân (legroom) khoảng 1,04 m, khoảng cách đầu gối (knee room) 0,92 m. Khoang sau cung cấp 0,96 m khoảng cách chân, đủ thoải mái cho người lớn.
  • Công nghệ: Màn hình cảm ứng 8 inch (có tùy chọn 9 inch) hỗ trợ Apple CarPlay & Android Auto, hệ thống âm thanh Bose 9 loa (trong phiên bản cao cấp). Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng, khởi động bằng nút bấm (keyless entry).
  • Tiện nghi: Cổng USB cho ba ghế phía trước, cổng sạc không dây, ngăn kéo phía sau có khóa, cửa sầm tay (panoramic roof) rộng 1,2m.

4.2 Toyota Highlander – Nội thất “gia đình” với không gian linh hoạt

  • Chất liệu: Đa dạng: da cao cấp (đối với phiên bản Limited và Platinum), vải tổng hợp, và các chi tiết gỗ thực tế. Bảng điều khiển được thiết kế “điểm nhấn” với nút bấm cảm ứng.
  • Số chỗ ngồi: 7 chỗ ngồi (3‑2‑2) hoặc 8 chỗ (2‑3‑3) tùy cấu hình. Ghế thứ ba có thể gập lại hoàn toàn, tạo không gian hành lý lên tới 1.800 lít.
  • Không gian: Khoang đầu xe rộng hơn Murano, khoảng cách chân 1,07 m, độ cao đầu gối 0,95 m. Khoang giữa (hàng ghế 2) có 0,92 m chân, khoang sau (hàng ghế 3) 0,84 m – vẫn thoải mái cho trẻ em hoặc hành khách ngắn hạn.
  • Công nghệ: Màn hình cảm ứng 12,3 inch (trên các phiên bản cao cấp), hỗ trợ Apple CarPlay & Android Auto, hệ thống âm thanh JBL 9 loa (Premium), hệ thống giải trí đa phương tiện cho hàng ghế sau (cổng HDMI, USB).
  • Tiện nghi: Cửa sầm tay (panoramic roof) rộng, hệ thống làm mát/ sưởi ghế cho hàng ghế trước và trung tâm, cổng sạc không dây, hệ thống lọc không khí HEPA.

4.3 So sánh nội thất

Tiêu chí Nissan Murano Toyota Highlander
Số chỗ ngồi 5 7‑8
Khoang đầu xe Legroom 1,04 m Legroom 1,07 m
Khoang sau 0,96 m (đủ cho người lớn) 0,84‑0,92 m (tùy hàng)
Chất liệu ghế Da cao cấp (trong phiên bản cao) Da cao cấp / vải (đa dạng)
Màn hình giải trí 8‑9 inch 12,3 inch
Hệ thống âm thanh Bose 9 loa JBL 9 loa (Premium)
Cửa sầm tay Panoramic 1,2 m Panoramic rộng hơn
Tính linh hoạt Gập ngược ghế sau Gập ghế thứ 3, tăng diện tích hành lý
Giá trị gia tăng Thiết kế nội thất “công nghệ” Đa chức năng gia đình, tiện nghi cho trẻ
  • Đánh giá: Nếu bạn ưu tiên không gian cho cả gia đình, Highlander thắng rõ rệt với 7‑8 chỗ và khả năng gập ghế linh hoạt. Murano lại thích hợp hơn cho cặp đôi hoặc gia đình nhỏ, nhưng lại có cảm giác nội thất “cao cấp” hơn.

5. An toàn: Công nghệ và điểm số crash test

5.1 Nissan Murano – An toàn tiêu chuẩn và một số công nghệ hỗ trợ

  • Hệ thống hỗ trợ lái (Nissan Intelligent Mobility):
  • ProPILOT Assist (hỗ trợ giữ làn, kiểm soát tốc độ tự động).
  • Automatic Emergency Braking (AEB) với phát hiện người đi bộ và xe tải.
  • Blind Spot Monitoring (BSM) + Rear Cross‑Traffic Alert (RCTA).
  • Lane Departure Warning (LDW) và Lane Keeping Assist (LKA).
  • Airbag: 8 túi khí (trước, bên, gối đầu gối).
  • Cơ cấu khung: Được gia cố bằng thép cao cấp, khu vực “crumple zone” được thiết kế tối ưu.
  • Crash test: 5 sao (Euro NCAP), 4 sao (NHTSA) – điểm mạnh là bảo vệ đầu gối và hộp ngực.

5.2 Toyota Highlander – An toàn “đỉnh cao” với Toyota Safety Sense

  • Toyota Safety Sense 2.5+ (tất cả phiên bản):
  • Pre‑Collision System với Pedestrian Detection.
  • Lane Departure Alert with Steering Assist.
  • Full Speed Range Dynamic Radar Cruise Control.
  • Road Sign Assist.
  • Automatic High Beams.
  • Airbag: 10 túi khí (bao gồm side curtain, front, knee).
  • Cơ cấu khung: Thép siêu mạnh, thiết kế “rigid body” giúp giảm biến dạng trong va chạm.
  • Crash test: 5 sao (Euro NCAP), 5 sao (NHTSA), 5 sao (IIHS – Top Safety Pick+).

5.3 So sánh an toàn

Tiêu chí Nissan Murano Toyota Highlander
Hệ thống hỗ trợ lái ProPILOT Assist, AEB, BSM, LDW, LKA Toyota Safety Sense 2.5+ (PCS, LDA, ACC, RSA)
Số túi khí 8 10
Điểm crash test (Euro NCAP) 5 sao 5 sao
Điểm crash test (NHTSA) 4 sao 5 sao
IIHS Không đạt Top Safety Pick Top Safety Pick+
Công nghệ radar/lidar Radar 77 GHz, camera 8MP Radar 77 GHz, camera 12MP, cảm biến Lidar (trong phiên bản mới)
Đánh giá tổng thể An toàn tốt, công nghệ hiện đại An toàn xuất sắc, công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến
  • Kết luận: Highlander có lợi thế rõ rệt về an toàn, không chỉ về số lượng túi khí mà còn về các tính năng hỗ trợ lái tự động và điểm số crash test. Murano vẫn đáp ứng tiêu chuẩn an toàn, nhưng không mạnh bằng Highlander.

6. Công nghệ và tiện nghi: Giải pháp giải trí, kết nối và tiện ích thông minh

6.1 Nissan Murano

  • Hệ thống giải trí: Màn hình 8‑9 inch, hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, Radio DAB.
  • Công nghệ âm thanh: Bose 9 loa, hỗ trợ Dolby Atmos trong phiên bản cao cấp.
  • Kết nối: Cổng USB Type‑C cho hành khách phía trước, Wi‑Fi hotspot (trong một số thị trường).
  • Tiện ích thông minh: Keyless entry & push‑button start, hệ thống điều khiển bằng giọng nói “NissanConnect”, cảnh báo mức nhiên liệu thấp, chế độ Eco‑Mode tự động điều chỉnh công suất.

6.2 Toyota Highlander

  • Hệ thống giải trí: Màn hình 12,3 inch (các phiên bản cao cấp), hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, Amazon Alexa, Bluetooth, Radio DAB.
  • Âm thanh: JBL Premium 9 loa, hỗ trợ Dolby Atmos và DTS‑X.
  • Kết nối: Ba cổng USB ở hàng ghế trước, hai cổng USB ở hàng ghế sau, Wi‑Fi hotspot (trong phiên bản Hybrid).
  • Tiện ích thông minh: Toyota Connected Services (app Remote Connect, Safety Connect), hệ thống điều khiển bằng giọng nói “Toyota Voice Assistant”, chế độ “Eco” và “Sport” tự động điều chỉnh truyền động, chức năng “Rear Seat Entertainment” (cổng HDMI, USB cho trẻ em).

6.3 So sánh công nghệ

Nissan Murano Vs Toyota Highlander
Nissan Murano Vs Toyota Highlander
Tiêu chí Nissan Murano Toyota Highlander
Màn hình 8‑9 inch 12,3 inch
Hệ thống âm thanh Bose 9 loa JBL Premium 9 loa
Kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB‑C Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, Wi‑Fi hotspot
Hỗ trợ giọng nói NissanConnect Toyota Voice Assistant
Ứng dụng di động NissanConnect (điều khiển từ xa, vị trí xe) Toyota Remote Connect (định vị, khóa/mở cửa, hỗ trợ khẩn cấp)
Giải trí cho hàng ghế sau Không HDMI, USB, màn hình phụ (tùy phiên bản)
Chế độ lái thông minh ProPILOT Assist Toyota Safety Sense 2.5+ (có ACC, LDA)
Đánh giá Đủ dùng cho cá nhân/đôi Đầy đủ cho gia đình, tiện nghi hơn
  • Kết luận: Highlander cung cấp trải nghiệm công nghệ hiện đại hơn, đặc biệt với màn hình lớn, hệ thống giải trí cho hàng ghế sau và các dịch vụ kết nối thông minh. Murano đáp ứng tốt cho nhu cầu cá nhân, nhưng không đủ “gia đình” như Highlander.

7. Tiêu thụ nhiên liệu và chi phí vận hành

7.1 Nissan Murano

  • Mức tiêu thụ: 11,5‑12,5 km/L (điều kiện hỗn hợp).
  • Chi phí bảo dưỡng: Thay dầu mỗi 10.000 km, chi phí trung bình 1.200.000‑1.500.000 VND/lần.
  • Thời gian bảo hành: 5 năm hoặc 100.000 km (tùy theo thị trường).
  • Chi phí bảo hiểm: Trung bình 12‑15% giá trị xe (do mức độ an toàn trung bình).

7.2 Toyota Highlander (V6)

  • Mức tiêu thụ: 9,5‑10,2 km/L.
  • Chi phí bảo dưỡng: Thay dầu mỗi 10.000 km, chi phí trung bình 1.400.000‑1.700.000 VND/lần (do động cơ lớn hơn).
  • Thời gian bảo hành: 5 năm hoặc 150.000 km (Toyota thường dài hơn).
  • Chi phí bảo hiểm: 10‑13% giá trị xe (được ưu đãi vì điểm an toàn cao).

7.3 Toyota Highlander Hybrid

  • Mức tiêu thụ: 13,5‑14,8 km/L – tiết kiệm tới 30% so với V6.
  • Chi phí bảo dưỡng: Thay dầu mỗi 12.000 km, chi phí 1.300.000‑1.600.000 VND/lần (hệ thống hybrid có yêu cầu bảo dưỡng bình ắc quy định kỳ).
  • Thời gian bảo hành: 5 năm hoặc 150.000 km (bình ắc quy 8 năm/160.000 km).

7.4 So sánh tiêu thụ và chi phí

Tiêu chí Nissan Murano Toyota Highlander V6 Toyota Highlander Hybrid
Tiêu thụ nhiên liệu 11,5‑12,5 km/L 9,5‑10,2 km/L 13,5‑14,8 km/L
Chi phí bảo dưỡng (trung bình/lần) 1,2‑1,5 triệu VND 1,4‑1,7 triệu VND 1,3‑1,6 triệu VND
Thời gian bảo hành 5 năm/100k km 5 năm/150k km 5 năm/150k km (+ 8 năm/160k km bình ắc quy)
Bảo hiểm 12‑15% 10‑13% 10‑13%
Đánh giá chi phí vận hành Trung bình Cao hơn (do tiêu thụ lớn) Thấp nhất (tiết kiệm nhiên liệu)
  • Kết luận: Nếu ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu và chi phí vận hành dài hạn, Highlander Hybrid là lựa chọn tối ưu. Murano có mức tiêu thụ trung bình, phù hợp cho người dùng không muốn đầu tư vào hybrid. Highlander V6 có chi phí vận hành cao hơn, nhưng bù lại bằng hiệu suất mạnh mẽ.

8. Giá bán và giá trị sử dụng

Model Giá bán tại Việt Nam (2024) Giá bán tại Mỹ (USD) Giá bán tại châu Âu (EUR)
Nissan Murano GL (FWD) 1.150.000.000 VND 33.000 USD 31.500 €
Nissan Murano SL (AWD) 1.280.000.000 VND 36.500 USD 34.800 €
Toyota Highlander LE (V6) 1.380.000.000 VND 38.000 USD 36.200 €
Toyota Highlander Limited (V6) 1.530.000.000 VND 42.500 USD 40.500 €
Toyota Highlander Hybrid XLE 1.620.000.000 VND 44.000 USD 42.000 €
Toyota Highlander Hybrid Limited 1.770.000.000 VND 48.500 USD 46.500 €
  • Giá trị sử dụng: Highlander giữ giá trị bán lại tốt hơn Murano vì uy tín của Toyota và nhu cầu thị trường cao hơn. Tuy nhiên, Murano vẫn giữ được giá trị ổn định trong phân khúc SUV sang trọng.

9. Đánh giá tổng thể và khuyến nghị mua

9.1 Đối tượng mua Nissan Murano

  • Cá nhân / cặp đôi: Đánh giá cao thiết kế hiện đại, nội thất sang trọng và công nghệ lái tự động ProPILOT.
  • Sử dụng chủ yếu trong đô thị: Mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý, kích thước gọn nhẹ giúp di chuyển trong thành phố dễ dàng.
  • Ngân sách trung bình‑cao: Giá thấp hơn một chút so với Highlander, phù hợp nếu không cần 7‑8 chỗ ngồi.

9.2 Đối tượng mua Toyota Highlander (V6)

  • Gia đình 5‑7 người: Không gian nội thất rộng rãi, khả năng gập ghế linh hoạt.
  • Yêu cầu hiệu suất mạnh mẽ: Động cơ V6 mạnh mẽ, cảm giác lái thể thao hơn.
  • Ưu tiên an toàn: Điểm an toàn hàng đầu, công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến.

9.3 Đối tượng mua Toyota Highlander Hybrid

  • Gia đình quan tâm môi trường: Tiết kiệm nhiên liệu, giảm khí thải CO₂.
  • Chi phí vận hành dài hạn: Tiết kiệm nhiên liệu đáng kể, bảo hành bình ắc quy dài.
  • Công nghệ hiện đại: Hệ thống giải trí lớn, tiện nghi cho trẻ em.

9.4 Khuyến nghị cuối cùng

Nissan Murano Vs Toyota Highlander
Nissan Murano Vs Toyota Highlander
Tiêu chí Lựa chọn ưu tiên
Thiết kế & cá tính Nissan Murano
Không gian và chỗ ngồi Toyota Highlander
Hiệu suất & sức mạnh Toyota Highlander V6
Tiết kiệm nhiên liệu & môi trường Toyota Highlander Hybrid
An toàn tối đa Toyota Highlander (cả V6 và Hybrid)
Giá trị bán lại Toyota Highlander

Kết luận: Nếu bạn là người trẻ, yêu thích thiết kế táo bạo và muốn một SUV vừa sang trọng vừa tiện dụng trong đô thị, Nissan Murano là lựa chọn hợp lý. Ngược lại, nếu bạn cần một chiếc SUV đa năng cho gia đình, ưu tiên an toàn và công nghệ hiện đại, Toyota Highlander (đặc biệt là phiên bản Hybrid) sẽ là người bạn đồng hành lý tưởng. Hãy cân nhắc nhu cầu thực tế, ngân sách và ưu tiên cá nhân để đưa ra quyết định cuối cùng.

10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Nissan Murano có thể mua phiên bản AWD ở Việt Nam không?
A1: Có, Nissan Murano AWD (phiên bản SL) được nhập khẩu và bán tại các đại lý Nissan trên toàn quốc. Tuy nhiên, giá sẽ cao hơn khoảng 130 triệu VND so với phiên bản FWD.

Q2: Toyota Highlander Hybrid có cần bảo dưỡng đặc biệt cho bình ắc quy?
A2: Bình ắc quy hybrid được bảo hành 8 năm hoặc 160.000 km. Thông thường, không cần bảo dưỡng định kỳ, nhưng cần kiểm tra mức điện áp và nhiệt độ bình trong các lần bảo dưỡng định kỳ.

Q3: Murano hoặc Highlander có hỗ trợ tính năng “điểm dừng tự động” (Automatic Parking Assist)?
A3: Murano không có tính năng này trong các phiên bản hiện tại. Highlander (đặc biệt là phiên bản Limited và Platinum) được trang bị “Parking Assist” – hỗ trợ tự động vào và ra bãi đỗ qua cảm biến siêu âm và camera 360 độ.

Q4: Giá bảo hiểm cho Highlander có thực sự thấp hơn Murano?
A4: Đúng, do Highlander có điểm an toàn cao hơn và được đánh giá tốt hơn trong các tiêu chuẩn an toàn quốc tế, nên các công ty bảo hiểm thường đưa ra mức phí thấp hơn khoảng 10‑15% so với Murano.

Q5: Cả hai xe có hỗ trợ kết nối 5G không?
A5: Tính đến năm 2024, cả Nissan Murano và Toyota Highlander vẫn sử dụng kết nối 4G LTE cho các dịch vụ Wi‑Fi hotspot. Một số phiên bản cao cấp có khả năng nâng cấp phần mềm để hỗ trợ 5G trong tương lai, nhưng chưa có thông tin chính thức.

11. Lời kết

Việc lựa chọn giữa Nissan Murano và Toyota Highlander không chỉ là một quyết định về thương hiệu, mà còn là việc cân nhắc giữa phong cách cá nhân, nhu cầu gia đình, ngân sách và ưu tiên an toàn. Murano thu hút người dùng trẻ, yêu thích thiết kế hiện đại và công nghệ lái tự động. Highlander, đặc biệt là phiên bản Hybrid, đáp ứng nhu cầu của gia đình hiện đại, mang lại không gian nội thất linh hoạt, an toàn tối đa và chi phí vận hành thấp.

Hy vọng qua bài viết chi tiết này, bạn đã có được cái nhìn rõ ràng hơn về những điểm mạnh và yếu của mỗi mẫu xe. Hãy ghé thăm showroom, lái thử và cảm nhận trực tiếp để đưa ra quyết định cuối cùng. Chúc bạn sớm sở hữu chiếc SUV ưng ý, an toàn và bền bỉ trên mọi hành trình!

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *