Trong thế giới xe thể thao cỡ nhỏ, Nissan 370Z và Toyota 86 (cũng được biết đến với tên gọi Subaru BRZ ở một số thị trường) luôn là hai cái tên không thể không nhắc tới. Hai mẫu xe này không chỉ chia sẻ cùng một phân khúc, mà còn mang trong mình những triết lý thiết kế và cảm giác lái độc đáo, khiến cho mỗi người đam mê xe đều có những quan điểm riêng. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết và toàn diện về Nissan 370Z vs Toyota 86, từ thiết kế ngoại thất, nội thất, động cơ, hệ thống treo, công nghệ hỗ trợ lái, cho tới chi phí sở hữu và mức độ phổ biến trên thị trường Việt Nam. Hy vọng qua đó, bạn đọc sẽ có cái nhìn rõ ràng hơn để chọn lựa chiếc xe phù hợp nhất với nhu cầu và phong cách lái của mình.
Có thể bạn quan tâm: Nissan 350z Vs Toyota 86: Cuộc Đối Đầu Của Hai Biểu Tượng Thể Thao
1. Tổng Quan Về Hai Đối Thủ
1.1. Nissan 370Z – Di sản “Z” Truyền Thống
Nissan 370Z, còn được gọi là Fairlady Z ở Nhật Bản, là thế hệ thứ bảy của dòng Z huyền thoại, kế thừa tinh thần thể thao mạnh mẽ và thiết kế gọn gàng từ những năm 1970. Được ra mắt lần đầu vào năm 2009, 370Z đã trải qua một số đợt nâng cấp, trong đó phiên bản 2020 (còn gọi là 370Z Nismo) mang lại những cải tiến đáng kể về hiệu suất và công nghệ.
- Động cơ: V6 3.7L DOHC, công suất 332 mã lực (đối với phiên bản tiêu chuẩn) và 350 mã lực (phiên bản Nismo). Mô-men xoắn đạt 380 Nm.
- Hệ thống truyền động: Hộp số tự động 7 cấp hoặc hộp số tay 6 cấp, truyền động cầu sau.
- Trọng lượng: khoảng 1.475 kg (đối với phiên bản tiêu chuẩn).
1.2. Toyota 86 – “Cây Đàn” Nhật Bản
Toyota 86, hay còn gọi là GT86, là kết quả của sự hợp tác giữa Toyota và Subaru (được biết đến với công nghệ Boxer). Ra mắt năm 2012, 86 nhanh chóng trở thành biểu tượng của “cây đàn” – một chiếc xe nhẹ, cân bằng và tập trung vào cảm giác lái thuần khiết.
- Động cơ: Boxer 4 xy-lanh 2.0L DOHC, công suất 205 mã lực (đối với phiên bản tiêu chuẩn) và 208 mã lực (phiên bản GR86 mới hơn). Mô-men xoắn 205 Nm.
- Hệ thống truyền động: Hộp số tay 6 cấp hoặc tự động 6 cấp (đôi khi có chế độ “Sport”), truyền động cầu sau.
- Trọng lượng: khoảng 1.260 kg – nhẹ hơn hẳn so với 370Z.
2. Thiết Kế Ngoại Thất
2.1. Đường Nét và Tư Thế
-
Nissan 370Z: Được thiết kế với phong cách “muscle” châu Mỹ nhưng vẫn giữ được nét tinh tế Nhật Bản. Đầu xe vuông vức, lưới tản nhiệt lớn, cánh gió trước và sau rõ ràng, tạo cảm giác mạnh mẽ, “đâm vào” ngay từ cái nhìn đầu tiên. Đèn pha LED dạng “cắt góc” và dải đèn hậu LED mỏng mang lại vẻ hiện đại.
-
Toyota 86: Thiết kế low-slung (thấp) và dài, tôn lên tính thể thao của một “cây đàn”. Đầu xe có lưới tản nhiệt dạng “V” truyền thống của Toyota, kết hợp với đèn pha LED mỏng, tạo cảm giác thanh lịch. Đặc biệt, phần nắp ca-pô (hood) được thiết kế để cho phép hiển thị bộ phận động cơ Boxer, một điểm cộng lớn cho những người yêu thích “cửa sổ máy”.
2.2. Tỷ Lệ và Độ Cân Bằng

Có thể bạn quan tâm: Nissan 350z Vs Toyota Supra: Cuộc Đối Đầu Huyền Thoại Giữa Hai Biểu Tượng Thể Thao
-
Nissan 370Z: Tỷ lệ chiều dài/chiều rộng khoảng 2.2, tạo cảm giác “to bự” hơn, thân xe dày dặn hơn. Khoảng cách trục bánh sau tới cuối xe (wheelbase) là 2.530 mm, giúp tăng độ ổn định khi di chuyển ở tốc độ cao.
-
Toyota 86: Tỷ lệ chiều dài/chiều rộng khoảng 2.3, nhưng với chiều cao thấp (có thể chỉ 1.290 mm), 86 có cảm giác “bám đất” hơn. Khoảng cách trục bánh là 2.510 mm, gần bằng 370Z, nhưng vì trọng lượng nhẹ hơn nên khả năng chuyển hướng nhanh hơn.
2.3. Màu Sắc và Phiên Bản Đặc Biệt
-
Nissan 370Z: Thường có các màu “Z” truyền thống như “Garnet Red”, “Pearl White” và “Midnight Black”. Các phiên bản Nismo thường đi kèm màu “Nismo Orange” và “Racing Green” cùng các chi tiết sọc racing.
-
Toyota 86: Được biết đến với màu “Super White”, “Red”, “Black” và “Grey”. Các phiên bản đặc biệt như “GR86 Premium” có màu “Racing Green” và các chi tiết carbon fiber.
3. Nội Thất và Cảm Giác Lái
3.1. Độ Thoải Mái và Vật Liệu
-
Nissan 370Z: Nội thất được thiết kế hướng tới “cabin driver”. Ghế ngồi thể thao có lót da và lưới kim loại, hỗ trợ tốt khi vào cua. Bảng đồng hồ cụm đa chức năng, màn hình trung tâm 7 inch (đối với phiên bản mới) hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto. Tuy nhiên, không gian đầu gối và đầu ghế sau khá chật, phù hợp hơn với người lái trung niên và trẻ.
-
Toyota 86: Nội thất mang phong cách “minimalist”. Ghế ngồi thấp, hỗ trợ vừa phải, lưng ghế có các chi tiết vải hoặc da tùy phiên bản. Bảng đồng hồ dạng analog kết hợp màn hình cảm ứng 8 inch, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto. Không gian rộng rãi hơn so với 370Z, đặc biệt là ở phần đầu gối.
3.2. Cảm Giác Lái
-
Nissan 370Z: Với động cơ V6 mạnh mẽ, lực kéo lớn và hệ thống lái phản hồi tốt, 370Z mang lại cảm giác “công suất trên tay”. Hệ thống treo độc lập ở cả trước và sau, kèm Damping Control (đối với phiên bản Nismo), giúp xe ổn định ở tốc độ cao và giảm rung lắc.

Nissan 370z Vs Toyota 86 Có thể bạn quan tâm: Nissan 350z Vs Toyota Celica: So Sánh Toàn Diện Giữa Hai Biểu Tượng Thể Thao Của Thập Niên 2000
-
Toyota 86: Được xây dựng để “đánh” hơn là “đẩy”. Động cơ Boxer tạo trọng tâm thấp, giúp xe có trọng tâm thấp hơn 370Z. Hệ thống treo MacPherson phía trước và đa-link phía sau cho cảm giác lái phản hồi nhanh, chính xác trong các góc cua. Mặc dù công suất thấp hơn, nhưng 86 lại mang lại cảm giác “vui” hơn ở tốc độ trung bình và khi vào cua.
3.3. Hệ Thống Giải Trí và An Toàn
| Thành phần | Nissan 370Z | Toyota 86 |
|---|---|---|
| Màn hình trung tâm | 7″ (có Apple CarPlay/Android Auto) | 8″ (có Apple CarPlay/Android Auto) |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa, tùy chọn 9 loa (Nismo) | 6 loa, tùy chọn 9 loa |
| Hỗ trợ lái | Camera lùi, cảm biến siêu âm | Camera lùi, cảm biến siêu âm |
| Hệ thống an toàn | ABS, EBD, ESC, Traction Control | ABS, EBD, ESC, Traction Control |
| Airbag | 6 túi (trước, bên, gối) | 6 túi (trước, bên, gối) |
Cả hai xe đều đáp ứng chuẩn an toàn cơ bản, nhưng 86 có lợi thế là hệ thống hỗ trợ lái được cập nhật mới hơn trong các phiên bản GR86 2022 trở đi, bao gồm chế độ “Sport” và “Track”.
4. Động Cơ và Hiệu Suất
4.1. Công Suất và Mô Men
| Thông số | Nissan 370Z (Tiêu chuẩn) | Nissan 370Z Nismo | Toyota 86 (GR86) |
|---|---|---|---|
| Động cơ | V6 3.7L | V6 3.7L | Boxer 2.0L |
| Công suất | 332 mã lực (247 kW) | 350 mã lực (261 kW) | 208 mã lực (155 kW) |
| Mô-men | 380 Nm | 380 Nm | 205 Nm |
| Hình thức nạp | Đánh ly hợp 6 cấp / Tự động 7 cấp | Đánh ly hợp 6 cấp / Tự động 7 cấp | Đánh ly hợp 6 cấp / Tự động 6 cấp |
- Nissan 370Z có lợi thế rõ rệt về công suất và mô-men, cho phép tăng tốc từ 0-100 km/h trong khoảng 5.2 giây (tiêu chuẩn) và 4.9 giây (Nismo).
- Toyota 86 (GR86) tăng từ 0-100 km/h trong khoảng 6.8 giây – chậm hơn, nhưng vẫn đủ “vui” cho người lái không quá quan tâm tới tốc độ tối đa.
4.2. Động Cơ Boxer vs V6
- Boxer (Toyota 86): Động cơ ngang, trọng tâm thấp, tạo cảm giác lái “bằng mặt đất”. Công suất không cao nhưng đáp ứng tốt ở dải vòng tua trung bình, giúp xe phản hồi nhanh khi cần thay đổi tốc độ.
- V6 (Nissan 370Z): Động cơ thẳng đứng, công suất mạnh mẽ, cung cấp lực kéo mạnh ở dải cao, thích hợp cho những chuyến “đường dài” và “đua tốc độ”.
4.3. Tiêu Thụ Nhiên Liệu
- Nissan 370Z: Khoảng 10,5 L/100km (điện tử) – tiêu thụ cao hơn do động cơ lớn và công suất mạnh.
- Toyota 86: Khoảng 8,2 L/100km – tiết kiệm hơn đáng kể, phù hợp với người dùng muốn “vui” nhưng không muốn chi phí nhiên liệu quá cao.
5. Hệ Thống Treo và Phanh
5.1. Treo
- Nissan 370Z: Treo độc lập (MacPherson trước, đa-link sau) với bộ giảm chấn dạng gas (đối với Nismo còn có “adjustable dampers”). Độ cứng trung bình, giúp cân bằng giữa thoải mái và khả năng vận hành trên đường phố.
- Toyota 86: Treo MacPherson trước, đa-link sau, thiết kế để tối ưu hoá độ bám đường khi vào cua. Độ cứng hơi cứng hơn so với 370Z, tạo cảm giác “cứng cáp” hơn trong các pha quay.
5.2. Phanh
| Thành phần | Nissan 370Z | Nissan 370Z Nismo | Toyota 86 |
|---|---|---|---|
| Đĩa phanh trước | 330 mm | 340 mm (cánh quạt) | 300 mm |
| Đĩa phanh sau | 310 mm | 320 mm | 280 mm |
| Hệ thống ABS | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp | Có | Có | Có |
| Hệ thống phanh tay | Điện tử | Điện tử | Điện tử |
- Nissan 370Z Nismo sở hữu phanh thể thao lớn hơn, thích hợp cho việc phanh mạnh trên đường đua. Toyota 86 có phanh đủ dùng cho lái hàng ngày và các buổi “track day” nhẹ.
6. Giá Bán và Chi Phí Sở Hữu

Có thể bạn quan tâm: Nissan 350z Vs Toyota 86: Cuộc Đối Đầu Huyền Thoại Giữa Hai Kiểu Xe Thể Thao Đỉnh Cao
6.1. Giá Bán tại Việt Nam (tháng 6/2026)
| Xe | Phiên bản | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| Nissan 370Z | Tiêu chuẩn (Manual) | 1.190.000.000 |
| Nissan 370Z | Nismo (Manual) | 1.380.000.000 |
| Toyota 86 | Tiêu chuẩn (Manual) | 950.000.000 |
| Toyota 86 | GR86 Premium (Auto) | 1.050.000.000 |
Giá của 370Z cao hơn khoảng 15-30% so với 86, tùy vào phiên bản và trang bị.
6.2. Chi Phí Bảo Dưỡng
- Nissan 370Z: Do động cơ V6 lớn hơn và hệ thống phanh, treo phức tạp, chi phí bảo dưỡng (đổi dầu, lọc, bộ truyền động) thường cao hơn khoảng 15-20% so với 86. Thay dầu mỗi 8.000 km, chi phí khoảng 3-4 triệu đồng.
- Toyota 86: Động cơ Boxer 2.0L có lịch bảo dưỡng nhẹ hơn, thay dầu mỗi 10.000 km, chi phí khoảng 2-3 triệu đồng. Phụ tùng thay thế (đĩa phanh, bộ giảm chấn) cũng có giá rẻ hơn.
6.3. Giá Trị Thu Hồi
- Toyota 86 thường giữ giá tốt hơn trong thị trường đã qua sử dụng, nhờ cộng đồng đam mê “cây đàn” rộng lớn và chi phí bảo dưỡng thấp.
- Nissan 370Z có mức giảm giá nhanh hơn sau 5 năm, đặc biệt là các phiên bản Nismo do nhu cầu thị trường hạn chế.
7. Đánh Giá Tổng Thể – Lựa Chọn Dành Cho Ai?
| Tiêu chí | Nissan 370Z | Toyota 86 |
|---|---|---|
| Công suất & tốc độ | Rất mạnh, phù hợp với người muốn “đập” | Khiêm tốn, phù hợp với người yêu “cảm giác lái” |
| Trọng lượng & cân bằng | Nặng hơn, ổn định ở tốc độ cao | Nhẹ, cân bằng, phản hồi nhanh |
| Cảm giác lái | “Công suất trên tay”, mạnh mẽ | “Cây đàn”, thú vị ở góc cua |
| Tiện nghi & công nghệ | Hệ thống hiện đại, nhưng không tiên tiến nhất | Giao diện mới, hỗ trợ lái hiện đại hơn |
| Giá thành | Cao hơn ~20% | Hợp lý, phù hợp ngân sách trung bình |
| Chi phí bảo dưỡng | Cao hơn | Thấp hơn |
| Độ phổ biến & cộng đồng | Nhỏ hơn, ít sự kiện | Rộng, nhiều câu lạc bộ “cây đàn” |
7.1. Ai Nên Chọn Nissan 370Z?
- Yêu thích công suất và tốc độ: Nếu bạn muốn có một chiếc xe có thể “đua” trên đường cao tốc, tăng tốc nhanh và cảm giác mạnh mẽ, 370Z là lựa chọn hợp lý.
- Thích phong cách “muscle”: Thiết kế mạnh mẽ, tiếng gầm V6 đặc trưng.
- Sẵn sàng chi trả cao hơn cho chi phí bảo dưỡng và nhiên liệu.
7.2. Ai Nên Chọn Toyota 86?
- Ưa thích cảm giác lái thuần khiết: Khi muốn “đánh” vào góc cua, cảm nhận trọng tâm thấp, và phản hồi nhanh.
- Ngân sách hạn chế: Giá thành hợp lý, chi phí bảo dưỡng thấp.
- Thích tham gia cộng đồng: Nhiều câu lạc bộ, sự kiện “track day” dành cho 86 trên toàn thế giới, dễ dàng tìm kiếm đồng hạng và phụ kiện.
8. Kết Luận
Nissan 370Z vs Toyota 86 không chỉ là cuộc so sánh giữa hai chiếc xe thể thao cỡ nhỏ, mà còn là so sánh giữa hai triết lý thiết kế: “Sức mạnh” và “Cân bằng”. 370Z mang lại sức mạnh V6, tốc độ cao và trải nghiệm lái mạnh mẽ, phù hợp với những người muốn cảm nhận hơi thở của một chiếc “muscle” hiện đại. Ngược lại, Toyota 86 tập trung vào cảm giác lái “cây đàn”, trọng tâm thấp, và tính năng lái linh hoạt, thu hút những người yêu thích việc “đánh” trong các cung đường quanh co.
Cuối cùng, việc lựa chọn nào là “tốt hơn” phụ thuộc vào nhu cầu, ngân sách và sở thích cá nhân của mỗi người. Nếu bạn muốn một chiếc xe có công suất mạnh mẽ, tiếng gầm V6 cuốn hút và sẵn sàng trả thêm chi phí cho trải nghiệm tốc độ, Nissan 370Z là đáp án. Nếu bạn muốn một chiếc xe nhẹ, cân bằng, dễ bảo dưỡng, và muốn hòa mình vào cộng đồng “cây đàn” sôi động, Toyota 86 chính là lựa chọn hoàn hảo.
Hy vọng bài viết “Nissan 370Z vs Toyota 86” đã cung cấp đầy đủ thông tin và góc nhìn chi tiết để bạn có thể đưa ra quyết định sáng suốt. Chúc bạn sớm tìm được “đối tác” lý tưởng trên những cung đường đầy cảm hứng!
