Toyota Innova 2017 đã nhanh chóng trở thành một trong những mẫu xe MPV (Multi-Purpose Vehicle) được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam. Với thiết kế hiện đại, không gian nội thất rộng rãi và độ tin cậy cao, Innova đã ghi dấu ấn mạnh mẽ trong phân khúc xe gia đình và xe công việc. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về Toyota Innova 2017, bao gồm những nhận xét chi tiết về ngoại thất, nội thất, động cơ, trang bị, an toàn, tiêu thụ nhiên liệu, cũng như so sánh với các đối thủ cùng phân khúc. Ngoài ra, chúng tôi sẽ đưa ra những phân tích về giá bán, chi phí bảo dưỡng và lời khuyên khi mua xe.

1. Tổng Quan Về Toyota Innova 2017

Toyota Innova 2017 là thế hệ thứ ba của dòng xe MPV nổi tiếng Innova, được Toyota công bố tại Thái Lan vào cuối năm 2015 và chính thức đưa vào thị trường Việt Nam từ đầu 2016. Đối với phiên bản 2017, Toyota đã thực hiện một số cải tiến nhẹ về mặt ngoại hình và trang bị, nhằm nâng cao tính cạnh tranh so với các mẫu xe cùng cấp như Mitsubishi Xpander, Suzuki Ertiga và Honda Mobilio.

1.1. Các phiên bản và mức giá

Toyota Innova 2017 được bán ở ba phiên bản chính tại Việt Nam:

Phiên bản Động cơ Công suất Mô-men xoắn Trang bị tiêu biểu Giá bán (VNĐ)
Innova 2.0 G 2.0L 4 xi-lanh DOHC 147 mã lực @ 5,200 rpm 186 Nm @ 3,600 rpm Màn hình giải trí 7″, điều hòa tự động, camera lùi 639 triệu
Innova 2.0 V 2.0L 4 xi-lanh DOHC 147 mã lực 186 Nm Mở rộng: 8 loa, hệ thống âm thanh JBL, 2 cửa sổ trời 679 triệu
Innova 2.5 Q 2.5L 4 xi-lanh DOHC 171 mã lực @ 5,200 rpm 235 Nm @ 3,600 rpm Hệ thống dẫn động 4 bánh (4WD), ghế da, cảm biến đỗ xe 749 triệu

Giá bán thực tế có thể thay đổi tùy vào khu vực, chương trình khuyến mãi và các gói phụ kiện đi kèm.

2. Nhận Xét Ngoại Thất

2.1. Thiết kế tổng thể

Toyota Innova 2017 mang phong cách thiết kế “Family Friendly” nhưng không kém phần mạnh mẽ. Đầu xe được thiết kế với lưới tản nhiệt lớn, các dải nhựa màu đen tạo cảm giác chắc chắn. Đèn pha dạng LED (trong phiên bản V và Q) giúp tăng khả năng chiếu sáng ban đêm và tạo nét hiện đại. Đường nét của xe được “cắt” mềm mại, không quá góc cạnh, phù hợp với mục đích sử dụng gia đình.

2.2. Kích thước và tầm nhìn

  • Kích thước tổng thể: Dài 4,735 mm, rộng 1,830 mm, cao 1,795 mm, chiều dài cơ sở 2,750 mm.
  • Khoảng sáng gầm: 190 mm, giúp Innova vượt qua các đoạn gờ, ổ gà một cách dễ dàng.
  • Tầm nhìn: Cửa sổ lớn, gương chiếu hậu rộng, giúp người lái có tầm nhìn tốt trong đô thị và khi di chuyển trên các con đường nông thôn.

2.3. Cánh cửa và không gian nội thất

Innova được trang bị cánh cửa trượt (slide door) phía sau, rất tiện lợi khi lên xuống trong không gian chật hẹp. Cánh cửa trượt còn có tính năng “soft-close”, giảm tiếng ồn và va chạm khi đóng. Ngoài ra, cửa sau có thể mở lên toàn bộ, tạo ra không gian mở rộng cho việc chất hàng.

Nhận Xét Toyota Innova 2017
Nhận Xét Toyota Innova 2017

3. Nhận Xét Nội Thất

3.1. Không gian chỗ ngồi

  • Số chỗ ngồi: 7 chỗ (2+3+2), với hàng ghế thứ ba có thể gập lại hoặc gập ngang để mở rộng khoang hành lý.
  • Đệm ghế: Đệm bọc vải cao cấp (phiên bản G), da cao cấp (phiên bản Q) mang lại cảm giác thoải mái cho hành khách.
  • Khoang hành lý: Khi hàng ghế thứ ba gập, dung tích khoang hành lý lên tới 1,200 lít, đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hành lý lớn.

3.2. Vệ sinh và chất lượng vật liệu

Toyota Innova 2017 sử dụng vật liệu nhựa cứng, cao su dẻo và da tổng hợp chất lượng cao. Các chi tiết như tay lái, bảng điều khiển đều được che phủ lớp nhựa mềm, tạo cảm giác “cầm nắm” tốt. Hệ thống lọc không khí cabin (có trong phiên bản V và Q) giúp không khí trong xe luôn sạch sẽ, đặc biệt quan trọng trong môi trường đô thị có ô nhiễm.

3.3. Hệ thống giải trí và công nghệ

  • Màn hình cảm ứng: 7 inch, hỗ trợ Android Auto và Apple CarPlay (trong phiên bản V và Q). Giao diện thân thiện, dễ dàng thao tác.
  • Hệ thống âm thanh: 6 loa (phiên bản G), 8 loa JBL (phiên bản V) và 10 loa (phiên bản Q) mang lại trải nghiệm âm thanh sống động.
  • Camera lùi và cảm biến: Camera lùi tiêu chuẩn, cảm biến siêu âm xung quanh (trong phiên bản Q) giúp lái xe an toàn hơn trong các bãi đỗ chật hẹp.

4. Động Cơ và Hiệu Suất

4.1. Động cơ 2.0L và 2.5L

Toyota Innova 2017 được trang bị hai loại động cơ:

Động cơ Dung tích Công suất Mô-men Kiểu truyền động
2.0L 4 xi-lanh DOHC 1998 cc 147 mã lực 186 Nm FWD (đầu kéo)
2.5L 4 xi-lanh DOHC 2494 cc 171 mã lực 235 Nm FWD/4WD (đầu kéo hoặc 4 bánh)

Cả hai động cơ đều sử dụng công nghệ VVT-i (Variable Valve Timing) của Toyota, giúp tối ưu hoá hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.

4.2. Hộp số

  • Hộp số tự động 4 cấp (4AT): Được áp dụng cho cả hai phiên bản động cơ, mang lại cảm giác lái mượt mà, thích hợp cho việc di chuyển trong đô thị.
  • Hộp số sàn 5 cấp (5MT): Có sẵn ở một số thị trường, nhưng không phổ biến tại Việt Nam.

4.3. Hiệu suất vận hành

  • Tốc độ tối đa: Khoảng 175 km/h (động cơ 2.5L), 165 km/h (động cơ 2.0L).
  • Gia tốc 0-100 km/h: Khoảng 12.5 giây (2.0L), 11.5 giây (2.5L).
  • Cảm giác lái: Khung gầm được thiết kế vững chắc, hệ thống treo trước MacPherson và treo sau đa liên kết giúp xe ổn định trên mọi địa hình. Động cơ 2.5L mạnh mẽ hơn, thích hợp cho những chuyến đi dài và tải trọng nặng.

5. Tiêu Thụ Nhiên Liệu

Nhận Xét Toyota Innova 2017
Nhận Xét Toyota Innova 2017

5.1. Đánh giá tiêu thụ nhiên liệu thực tế

Phiên bản Động cơ Độ tiêu thụ (kết hợp) Độ tiêu thụ (đô thị) Độ tiêu thụ (ngoại thành)
G 2.0L 8.5 lít/100km 9.2 lít/100km 7.8 lít/100km
V 2.0L 8.3 lít/100km 9.0 lít/100km 7.6 lít/100km
Q 2.5L 10.0 lít/100km 10.8 lít/100km 9.2 lít/100km

Các con số trên dựa trên các bài kiểm tra thực tế của các tạp chí ô tô trong nước. Nhìn chung, Innova 2017 có mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý cho một MPV cỡ trung, đặc biệt phiên bản 2.0L.

5.2. So sánh với đối thủ

  • Mitsubishi Xpander: Khoảng 7.5-8.0 lít/100km (động cơ 1.5L). Nhỏ hơn một chút nhưng không có phiên bản 4WD.
  • Suzuki Ertiga: Khoảng 7.8-8.2 lít/100km (động cơ 1.5L). Tiêu thụ tương đương, nhưng nội thất không sang trọng bằng.
  • Honda Mobilio: Khoảng 7.0-7.5 lít/100km (động cơ 1.5L). Tiêu thụ tốt hơn, nhưng không có khả năng chở 7 người thoải mái như Innova.

6. An Toàn và Tiện Ích

6.1. Hệ thống phanh

  • Phanh đĩa trước: Kích thước 292 mm, hỗ trợ ABS và EBD.
  • Phanh đĩa sau: Kích thước 260 mm, hỗ trợ ABS và EBD.
  • Hệ thống ổn định (VSC): Có trong phiên bản Q, giúp giảm nguy cơ mất lái khi di chuyển trên địa hình trơn trượt.

6.2. Túi khí

  • Túi khí phía trước: 2 túi khí (người lái và hành khách).
  • Túi khí bên: 2 túi khí (một ở mỗi bên ghế phía trước).
  • Túi khí rèm: Được trang bị trên phiên bản Q (túi khí rèm phía trước và phía sau).

6.3. Hệ thống hỗ trợ lái

  • Cảm biến đỗ xe: 4 cảm biến (trước và sau) trong phiên bản Q.
  • Camera lùi: Tiêu chuẩn trên mọi phiên bản.
  • Hệ thống cảnh báo điểm mù: Không có trên phiên bản 2017, nhưng được bổ sung trong các phiên bản sau.

7. Đánh Giá Chất Lượng và Độ Bền

Toyota là thương hiệu nổi tiếng về độ bền và độ tin cậy. Các chi tiết cơ khí của Innova 2017 được sản xuất tại các nhà máy Toyota ở Thái Lan, đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng cao. Động cơ VVT-i và hệ thống truyền động được thiết kế để hoạt động liên tục trong môi trường khắc nghiệt, ít gặp vấn đề hỏng hóc. Nhiều khách hàng báo cáo rằng xe vẫn còn “đẹp như mới” sau 5 năm sử dụng và hơn 150.000 km di chuyển.

8. Chi Phí Bảo Dưỡng và Độ Nhận Giá

8.1. Bảo dưỡng định kỳ

Nhận Xét Toyota Innova 2017
Nhận Xét Toyota Innova 2017
  • Định kỳ 5,000 km hoặc 6 tháng: Thay dầu máy, lọc dầu, kiểm tra phanh, kiểm tra mức nước làm mát.
  • Định kỳ 10,000 km: Thay lọc gió, lọc nhiên liệu, kiểm tra dây curoa.
  • Chi phí trung bình: 1.200.000 – 1.800.000 VNĐ cho mỗi lần bảo dưỡng định kỳ tại trung tâm dịch vụ Toyota.

8.2. Độ nhận giá

Theo dữ liệu thị trường 2024, Toyota Innova 2017 vẫn giữ được mức giá trung bình khoảng 85-90% so với giá mới, tùy vào tình trạng xe, số km đã đi và phiên bản. Đây là một trong những MPV có độ giữ giá tốt nhất tại Việt Nam, nhờ thương hiệu Toyota và độ tin cậy cao.

9. So Sánh Chi Tiết Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc

Tiêu chí Toyota Innova 2017 Mitsubishi Xpander Suzuki Ertiga Honda Mobilio
Giá bán 639 – 749 triệu 559 – 629 triệu 529 – 599 triệu 539 – 629 triệu
Động cơ 2.0L / 2.5L 1.5L 1.5L 1.5L
Công suất 147 – 171 mã lực 115 mã lực 104 mã lực 118 mã lực
Số chỗ ngồi 7 (2+3+2) 7 (2+3+2) 7 (2+3+2) 7 (2+3+2)
Khoang hành lý (ghế 3 gập) 1,200 lít 1,000 lít 900 lít 800 lít
Tiêu thụ nhiên liệu 8.3-10.0 l/100km 7.5-8.0 l/100km 7.8-8.2 l/100km 7.0-7.5 l/100km
Trang bị an toàn ABS, EBD, 2 túi khí, VSC (Q) ABS, EBD, 2 túi khí ABS, EBD, 2 túi khí ABS, EBD, 2 túi khí
Tiện nghi Màn hình 7″, JBL, camera lùi, cửa trượt Màn hình 7″, camera lùi, điều hòa tự động Màn hình 7″, điều hòa Màn hình 7″, điều hòa
Độ bền Rất cao (Toyota) Cao Trung bình Cao

Kết luận so sánh: Nếu bạn ưu tiên công suất, không gian nội thất rộng rãi và độ bền, Toyota Innova 2017 là lựa chọn hàng đầu, mặc dù mức tiêu thụ nhiên liệu cao hơn một chút so với các đối thủ.

10. Lời Khuyên Khi Mua Toyota Innova 2017

  1. Xác định nhu cầu sử dụng: Nếu bạn thường xuyên chở nhiều người và hành lý, phiên bản 2.5L (Q) với khả năng chở tải và không gian hành lý lớn sẽ phù hợp hơn. Nếu nhu cầu chủ yếu là di chuyển trong đô thị, 2.0L (G hoặc V) đủ đáp ứng.
  2. Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng: Dù Innova có độ bền cao, nhưng việc bảo dưỡng đúng lịch trình vẫn rất quan trọng. Hãy yêu cầu người bán cung cấp sổ bảo dưỡng và kiểm tra các dấu hiệu hao mòn.
  3. Thử nghiệm lái thử: Đánh giá cảm giác lái, độ êm ái của hệ thống treo và tiếng ồn nội thất. Đặc biệt chú ý đến cảm giác khi chở đầy 7 người.
  4. Xem xét chi phí bảo hiểm: Do giá trị xe cao hơn một chút, chi phí bảo hiểm cũng sẽ tăng. So sánh các gói bảo hiểm để tìm mức giá hợp lý.
  5. Lựa chọn đại lý uy tín: Mua tại các đại lý chính hãng Toyota để được bảo hành chính hãng 5 năm hoặc 150.000 km (tùy theo điều kiện bảo hành tại thời điểm mua).

11. Kết Luận Tổng Thể

Toyota Innova 2017 vẫn là một “cơn gió mới” trong phân khúc MPV tại Việt Nam, mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa không gian nội thất rộng rãi, động cơ mạnh mẽ và độ bền đáng tin cậy. Dù mức tiêu thụ nhiên liệu không phải là tốt nhất, nhưng với khả năng chở 7 người thoải mái, khoang hành lý lớn và các tính năng an toàn hiện đại, Innova đáp ứng tốt nhu cầu của gia đình và doanh nghiệp.

Những điểm mạnh nổi bật của Innova 2017:
– Độ tin cậy và giữ giá cao.
– Không gian nội thất linh hoạt, cửa trượt tiện lợi.
– Động cơ mạnh mẽ, đặc biệt là phiên bản 2.5L.
– Trang bị an toàn và tiện nghi đa dạng.

Những hạn chế cần lưu ý:
– Tiêu thụ nhiên liệu cao hơn so với một số đối thủ.
– Giá bán cao hơn một chút so với các MPV cùng phân khúc.
– Không có một số công nghệ hỗ trợ lái hiện đại như cảnh báo điểm mù hay phanh tự động.

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc MPV đáng tin cậy, sang trọng và có khả năng chở tải lớn, Toyota Innova 2017 vẫn là lựa chọn không thể bỏ qua vào năm 2026. Hãy cân nhắc các yếu tố trên, so sánh với nhu cầu thực tế của mình và đưa ra quyết định mua xe thông minh. Chúc bạn sớm sở hữu một chiếc Innova 2017 và có những chuyến đi an toàn, thoải mái cùng gia đình!

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *