Có thể bạn quan tâm: New Toyota Dealer Cleveland Heights: Địa Chỉ Tin Cậy Cho Người Yêu Xe Toyota Tại Ohio
1. Giới thiệu chung về Toyota Fortuner 2019
Toyota Fortuner là một trong những mẫu SUV cỡ trung lớn được ưa chuộng nhất tại thị trường Đông Nam Á, và đặc biệt là ở Việt Nam. Năm 2019, Toyota đã giới thiệu phiên bản “new” Fortuner với nhiều cải tiến về ngoại hình, động cơ, công nghệ và an toàn, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng trong phân khúc SUV đa dụng.
Bài viết sẽ cung cấp cho bạn đọc một cái nhìn toàn diện về giá bán New Toyota Fortuner 2019, đồng thời phân tích chi tiết các phiên bản, cấu hình, trang bị, và so sánh với các đối thủ cùng phân khúc. Mục tiêu là giúp bạn có quyết định mua hàng thông minh nhất.
2. Các phiên bản và mức giá bán tại Việt Nam
Toyota Fortuner 2019 được bán tại Việt Nam với 4 mức tiêu chuẩn (độ dài, độ cao, nội thất) và 2 mức trang bị (Standard và Premium). Dưới đây là bảng tóm tắt mức giá tham khảo (theo báo cáo thị trường và các đại lý chính thức) tính đến tháng 10/2023. Lưu ý: giá có thể dao động tùy vào khu vực, chương trình khuyến mãi và thuế nhập khẩu.
| Phiên bản | Động cơ | Truyền động | Trang bị | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Fortuner 2.7L MT | 2.7L 4 xi-lanh DOHC | Số sàn 6 cấp | Standard | 1.039.000.000 |
| Fortuner 2.7L AT | 2.7L 4 xi-lanh DOHC | Tự động 6 cấp | Standard | 1.099.000.000 |
| Fortuner 2.8L MT | 2.8L 4 xi-lanh Turbo Diesel | Số sàn 6 cấp | Standard | 1.199.000.000 |
| Fortuner 2.8L AT | 2.8L 4 xi-lanh Turbo Diesel | Tự động 6 cấp | Standard | 1.269.000.000 |
| Fortuner 2.8L AT Premium | 2.8L Turbo Diesel | Tự động 6 cấp | Premium | 1.389.000.000 |
| Fortuner 2.8L AT Luxury (phiên bản cao cấp, không bán rộng rãi) | 2.8L Turbo Diesel | Tự động 6 cấp | Luxury | 1.459.000.000 |
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm thuế trước bán hàng (VAT) và phí đăng ký. Các đại lý thường có chương trình ưu đãi giảm giá hoặc tặng kèm bảo hiểm, bảo dưỡng 1 năm tùy thời điểm.
3. Động cơ và hiệu suất
3.1 Động cơ xăng 2.7L
- Công suất: 162 mã lực tại 5.200 vòng/phút
- Mô-men xoắn: 245 Nm tại 3.600 vòng/phút
- Tiêu thụ nhiên liệu: 9,5–10,2 lít/100 km (theo tiêu chuẩn WLTP)
- Ưu điểm: Độ bền cao, cảm giác lái mượt mà, phù hợp cho người dùng thích xăng.
3.2 Động cơ Diesel 2.8L Turbo
- Công suất: 204 mã lực tại 3.600 vòng/phút
- Mô-men xoắn: 500 Nm tại 1.800–2.600 vòng/phút
- Tiêu thụ nhiên liệu: 7,8–8,5 lít/100 km (theo tiêu chuẩn WLTP)
- Ưu điểm: Mô-men lớn, khả năng kéo tải và vượt địa hình tốt, tiêu thụ nhiên liệu tiết kiệm hơn xăng.
3.3 Hộp số

Có thể bạn quan tâm: Giá Forklift Toyota Mới Tại Malaysia: Đánh Giá Chi Tiết, So Sánh Và Lời Khuyên Mua Hàng
- Số sàn 6 cấp: Được thiết kế để truyền lực mượt mà, phù hợp cho lái xe trong đô thị và địa hình gồ ghề.
- Tự động 6 cấp: Cải tiến so với thế hệ trước với chế độ “Sport” và “Eco”, giúp tối ưu hoá hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.
4. Thiết kế ngoại thất – “New Look” năm 2019
4.1 Đầu xe
- Lưới tản nhiệt “Grille” mới, kích thước lớn hơn, mang lại vẻ mạnh mẽ và hiện đại.
- Đèn pha LED tự động, có chế độ chiếu xa, chiếu gần và dải đèn LED Daytime Running Light (DRL) màu xanh dương.
- Gương chiếu hậu bên ngoài tích hợp đèn báo rẽ LED.
4.2 Thân xe
- Đường nét cạnh cứng, “cổ tay” (fender) được thiết kế lại để tăng độ thẩm mỹ và giảm lực cản gió.
- Thanh chắn hầm xe (roof rails) được làm bằng hợp kim nhôm, có thể gắn móc kéo hoặc giàn chở đồ.
- Hệ thống bánh xe 18 inch tiêu chuẩn, với tùy chọn 19 inch cho phiên bản Premium.
4.3 Đuôi xe
- Đèn hậu LED với thiết kế ba dải sáng, tích hợp cảm biến hiện diện để bật đèn khi có người qua.
- Cản sau dạng “lip spoiler” giúp cải thiện lực ép xuống và tạo cảm giác thể thao hơn.
5. Nội thất và tiện nghi
5.1 Chất liệu và thiết kế
- Ghế da cao cấp (Premium) và da tổng hợp (Standard) với các đường may tinh tế.
- Bảng điều khiển trung tâm thiết kế dạng “điểm chạm” (touchscreen) 9 inch, tích hợp hệ thống giải trí Toyota Touch™ 2.0.
- Bảng đồng hồ kỹ thuật số 4.2 inch, hiển thị thông tin đa dạng (tốc độ, mức nhiên liệu, tiêu thụ nhiên liệu, GPS, v.v.).
5.2 Hệ thống giải trí và kết nối
- Apple CarPlay & Android Auto: Cho phép đồng bộ smartphone, nhận lệnh thoại, truy cập bản đồ, nhạc và tin nhắn.
- Hệ thống âm thanh 6 loa (Standard) và 9 loa (Premium) với công suất 300W.
- Cổng USB Type-C và cổng 12V (2 chỗ) cho hành khách phía sau.
5.3 Tiện nghi khác
- Điều hòa tự động 2 vùng (trước & sau).
- Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, nhớ vị trí.
- Hệ thống khởi động bằng nút bấm (Keyless Start).
- Cửa sổ trời điện (Premium).
- Hệ thống sưởi ghế (Premium).
- Bàn đạp chân (footrest) cho hành khách phía sau.
6. An toàn – Trang bị công nghệ chủ động và bị động

Có thể bạn quan tâm: New Toyota For Sale Cleveland: Khám Phá Các Mẫu Xe Mới, Ưu Đãi Hấp Dẫn Và Lời Khuyên Mua Xe Hiệu Quả
Toyota luôn đặt an toàn lên hàng đầu, và Fortuner 2019 không phải là ngoại lệ. Dưới đây là danh sách các tính năng an toàn tiêu biểu:
| Hệ thống | Mô tả |
|---|---|
| Toyota Safety Sense (TSS) | Gồm Adaptive Cruise Control (ACC), Lane Departure Alert (LDA), Pre-Collision System (PCS), Automatic High Beams (AHB). |
| 6 túi khí | Túi khí trước, túi khí bên, túi khí rèm. |
| Hệ thống phanh ABS + EBD + BA | Giúp duy trì ổn định khi phanh gấp. |
| Hệ thống kiểm soát ổn định (VSC) | Ngăn bánh xe trượt trong các góc quay gắt. |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill Start Assist) | Ngăn xe lùi khi khởi hành trên dốc. |
| Camera lùi & cảm biến siêu âm | Hỗ trợ đỗ xe và tránh va chạm. |
| Cảnh báo điểm mù (Blind Spot Monitor) – có trên phiên bản Premium | Cảnh báo khi có xe ở góc chết. |
| Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (Emergency Brake Assist) | Tăng lực phanh khi phát hiện nguy cơ va chạm. |
7. Khả năng vận hành – Đánh giá thực tế
7.1 Trải nghiệm lái trong đô thị
- Động cơ xăng 2.7L: Độ phản hồi tốt, phù hợp với giao thông đô thị đông đúc. Hộp số số sàn giúp người lái cảm nhận linh hoạt, trong khi hộp tự động mang lại cảm giác “mượt mà”.
- Động cơ diesel 2.8L: Mô-men mạnh giúp tăng tốc nhanh, đặc biệt hữu ích khi vượt qua các đoạn đường dốc hoặc khi chở tải nặng.
7.2 Vượt địa hình
- Khoang hành trình rộng rãi, hành lý 850 lít (có thể mở rộng lên 1.600 lít khi bỏ ghế sau).
- Hệ thống dẫn động 4 bánh toàn thời gian (4WD) với chế độ “High” và “Low”.
- Trục trước và sau có cơ cấu giảm xóc độc lập, giúp xe ổn định trên địa hình gồ ghề.
- Độ gầm (ground clearance) 210 mm, đủ để vượt qua các chướng ngại vật nhẹ.
7.3 Tiêu thụ nhiên liệu thực tế
- Đối với động cơ diesel, người dùng báo cáo mức tiêu thụ khoảng 8,2–8,8 lít/100 km trong điều kiện hỗn hợp (đô thị + ngoại ô).
- Động cơ xăng thường tiêu thụ 9,8–10,5 lít/100 km.
8. So sánh Fortuner 2019 với các đối thủ cùng phân khúc
| Đối thủ | Động cơ | Công suất | Mô-men | Giá (VNĐ) | Điểm mạnh | Điểm yếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Fortuner 2019 | 2.8L Diesel / 2.7L Xăng | 204 hp / 162 hp | 500 Nm / 245 Nm | 1.039 – 1.459 t | Độ bền, dịch vụ rộng, an toàn | Giá cao hơn so với một số đối thủ nội địa |
| Mitsubishi Pajero Sport 2019 | 2.4L Diesel | 181 hp | 430 Nm | 1.099 – 1.299 t | Giá hợp lý, khả năng off-road tốt | Nội thất không hiện đại bằng |
| Ford Everest 2019 | 2.0L Diesel | 166 hp | 380 Nm | 1.150 – 1.380 t | Công nghệ infotainment tiên tiến | Độ bền chưa được chứng minh lâu dài |
| Isuzu MU-X 2019 | 2.5L Diesel | 190 hp | 450 Nm | 1.050 – 1.300 t | Khả năng kéo tải mạnh, giá cạnh tranh | Thiết kế nội thất kém hơn |
| Hyundai Palisade 2020 (đến sau) | 3.8L V6 | 291 hp | 355 Nm | 1.500 – 1.800 t | Nội thất sang trọng, công nghệ cao | Giá cao, tiêu thụ nhiên liệu lớn |
Kết luận so sánh: Fortuner giữ vị thế “đỉnh cao” trong phân khúc SUV cỡ trung lớn nhờ độ bền, mạng lưới dịch vụ rộng, và trang bị an toàn tiên tiến. Nếu bạn ưu tiên giá cả và muốn một chiếc SUV “đúng chất” với khả năng off-road, Fortuner vẫn là lựa chọn hàng đầu.
9. Chi phí sở hữu – Bảo dưỡng, thuế và phụ tùng
9.1 Bảo dưỡng định kỳ

Có thể bạn quan tâm: New Toyota Designs For 2020: Những Đổi Mới Đột Phá Của Toyota Năm 2020
- Thay dầu máy: Mỗi 10.000 – 12.000 km hoặc 12 tháng (tùy theo điều kiện sử dụng).
- Kiểm tra phanh, bơm nước làm mát, dây curoa: 30.000 – 45.000 VNĐ mỗi lần.
- Chi phí bảo dưỡng toàn bộ (động cơ diesel 2.8L, AT): Khoảng 8 – 10 triệu VNĐ/năm (bao gồm dầu, lọc dầu, lọc gió, lọc nhiên liệu).
9.2 Thuế và phí
- Thuế nhập khẩu: Khoảng 30% giá FOB (tùy vào năm nhập khẩu).
- Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB): 30% (đối với xe SUV trên 2.5 tấn).
- Thuế giá trị gia tăng (VAT): 10%.
- Phí đăng ký, biển số: 2 – 3 triệu VNĐ.
9.3 Phụ tùng và bảo hành
- Bảo hành tiêu chuẩn: 3 năm hoặc 100.000 km (tùy điều kiện nào đến trước).
- Phụ tùng chính hãng: Giá trung bình cao hơn 20% so với phụ tùng không chính hãng, nhưng đảm bảo chất lượng và độ bền.
- Mạng lưới bảo hành: Hơn 200 đại lý và trung tâm dịch vụ trên toàn quốc, thời gian sửa chữa trung bình 2 – 3 ngày.
10. Các chương trình khuyến mãi và ưu đãi (2023 – 2024)
- Chiết khấu trực tiếp: Giảm giá từ 30 – 80 triệu VNĐ cho khách mua xe mới tại các đại lý lớn (Toyota Hà Nội, Toyota TP.HCM, Toyota Đà Nẵng).
- Tặng bảo hiểm 1 năm: Bao gồm bảo hiểm vật lý xe và bảo hiểm tai nạn người lái.
- Gói bảo dưỡng 3 năm/50.000 km: Thay dầu, lọc, và kiểm tra toàn bộ hệ thống miễn phí.
- Ưu đãi tài chính: Lãi suất vay ngân hàng thấp (3,5%/năm) khi mua qua chương trình “Toyota Credit”.
11. Đánh giá tổng quan – Lý do nên mua New Toyota Fortuner 2019
- Độ bền và uy tín thương hiệu: Toyota luôn được xem là “độ bền lâu dài”. Fortuner không chỉ chịu được thời tiết khắc nghiệt mà còn duy trì giá trị bán lại cao.
- An toàn vượt trội: Hệ thống Toyota Safety Sense và các tính năng an toàn chủ động giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn.
- Đa dạng lựa chọn động cơ: Từ xăng 2.7L cho người dùng đô thị đến diesel 2.8L cho những ai thường xuyên chở tải và đi off-road.
- Tiện nghi hiện đại: Màn hình cảm ứng, kết nối smartphone, điều hòa tự động, ghế da – đáp ứng nhu cầu gia đình và công việc.
- Khả năng vượt địa hình: Hệ thống 4WD, chế độ “Low” và độ gầm cao cho phép chinh phục mọi cung đường.
- Mạng lưới dịch vụ rộng: Hơn 200 đại lý, phụ tùng chính hãng luôn sẵn có, giảm thời gian chờ sửa chữa.
Nhược điểm: Giá bán cao hơn so với một số đối thủ nội địa, và một số tính năng (ví dụ: cảnh báo điểm mù) chỉ có trên phiên bản Premium.
12. Kết luận cuối cùng
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc SUV cỡ trung lớn, có thể đáp ứng nhu cầu di chuyển trong đô thị, đồng thời chinh phục những hành trình off‑road, New Toyota Fortuner 2019 là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với mức giá từ 1,039,000,000 VNĐ (phiên bản 2.7L MT) đến 1,459,000,000 VNĐ (phiên bản Luxury 2.8L AT), Fortuner mang lại giá trị sử dụng lâu dài, an toàn và độ tin cậy cao.
Hãy đến các đại lý Toyota gần nhất, lái thử và so sánh trực tiếp các phiên bản để tìm ra cấu hình phù hợp nhất với ngân sách và nhu cầu của bạn. Đừng quên kiểm tra các chương trình khuyến mãi hiện hành để tối ưu hóa chi phí sở hữu.
Chúc bạn sớm sở hữu được chiếc Fortuner 2019 ưng ý và an toàn trên mọi hành trình!
