Khi có nhu cầu sở hữu một chiếc xe hơi cao cấp, việc cập nhật bảng giá xe ô tô lăn bánh là bước quan trọng đầu tiên để bạn có cái nhìn toàn diện về thị trường và đưa ra quyết định sáng suốt. Tại mercedesbinhduong.vn, chúng tôi tổng hợp đầy đủ bảng giá xe ô tô lăn bánh các mẫu xe Mercedes-Benz đang được phân phối chính hãng tại Việt Nam, từ sedan sang trọng đến SUV đa dụng và MPV cao cấp. Thông tin được cập nhật thường xuyên từ các đại lý ủy quyền, đảm bảo tính chính xác và kịp thời, giúp khách hàng dễ dàng so sánh, đánh giá và lựa chọn mẫu xe phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng và ngân sách tài chính.

Bảng Giá Xe Ô Tô Lăn Bánh Mercedes Mới Nhất
Bảng Giá Xe Ô Tô Lăn Bánh Mercedes Mới Nhất

Tổng quan về bảng giá xe ô tô lăn bánh Mercedes

Bảng giá xe ô tô lăn bánh Mercedes cung cấp danh sách chi tiết các mẫu xe đang được bán trên thị trường, bao gồm tên dòng xe, các phiên bản cụ thể, động cơ và mức giá đề xuất từ nhà phân phối. Đây là công cụ tham khảo thiết yếu cho bất kỳ ai đang tìm hiểu về xe hơi Mercedes, từ người mua lần đầu đến những tín đồ đam mê thương hiệu ba cạnh. Bảng giá thường được cập nhật hàng quý để phản ánh các thay đổi về chính sách giá, chương trình khuyến mãi hay sự xuất hiện của phiên bản mới. Khi tham khảo, bạn cần lưu ý rằng giá niêm yết chưa bao gồm thuế trước bạ, phí đăng ký, bảo hiểm và các chi phí phát sinh khác, đồng thời mức giá có thể thay đổi tùy theo đại lý và thời điểm mua hàng. Việc nắm rõ bảng giá xe ô tô lăn bánh giúp bạn lập kế hoạch tài chính hiệu quả, tránh những bất ngờ không đáng có trong quá trình sở hữu xe.

Sedan Hạng Sang Mercedes-Benz

Mercedes-Benz sở hữu dòng sedan hạng sang đa dạng, từ cỡ nhỏ A-Class đến siêu sang S-Class, đáp ứng mọi phân khúc khách hàng từ cá nhân trẻ đến doanh nhân thành đạt. Mỗi dòng xe mang một phong cách và công nghệ riêng, nhưng đều thống nhất bởi chất lượng cao cấp, trải nghiệm lái xuất sắc và sự an toàn vượt trội.

Mercedes-Benz A-Class

A-Class là sedan hạng sang cỡ nhỏ, ra mắt thế hệ mới năm 2026, hướng đến khách hàng trẻ và đô thị yêu thích thiết kế thể thao, năng động. Xe sở hữu kích thước gọn nhẹ, dễ di chuyển trong phố, nhưng không gian nội thất được tối ưu hóa với cửa sổ trời lớn và khoang lái rộng mở. Động cơ 1.33L turbo cho phiên bản A 200 cho công suất 163 mã lực, kết hợp hộp số 7 cấp ly hợp kép, mang lại khởi động nhanh nhạy và mức tiêu hao nhiên liệu ấn tượng. Nội thất điểm nhấn là hệ thống MBUX với màn hình kép 10.25 inch, hỗ trợ điều khiển bằng giọng nói “Hey Mercedes”, kết nối Apple CarPlay/Android Auto, cùng các tính năng an toàn như phanh tự động active brake assist, cảnh báo lệch làn đường và kiểm soát hành trình. A-Class là lựa chọn lý tưởng cho những ai tìm kiếm sự sang trọng thời thượng với chi phí sở hữu hợp lý trong phân khúc sedan cỡ B.

Tên xe Phiên bản Động cơ Giá (đ)
Mercedes-Benz A-Class A 200 1.33L turbo, 163 mã lực 1,250,000,000
Mercedes-Benz A-Class A 250 2.0L turbo, 224 mã lực 1,550,000,000

Mercedes-Benz C-Class

C-Class là biểu tượng của sedan hạng trung Mercedes, kế thừa tinh thần thể thao và sang trọng qua nhiều thế hệ. Thế hệ mới nâng cấp toàn diện với thiết kế mạnh mẽ hơn, nội thất luxury với chất liệu da cao cấp, gỗ trang trí và hệ thống đèn ambiance. Động cơ tùy chọn từ 1.5L hybrid mild-technology cho C 200 đến 2.0L turbo mạnh mẽ cho C 300 và C 43 AMG. C 200 sử dụng động cơ 1.5L kết hợp động cơ điện mạnh 48V, đạt 184 mã lực, vừa đảm bảo sức mạnh vừa tối ưu nhiên liệu. C-Class còn trang bị hệ thống treo thích ứng, bảng số kỹ thuật số 12.3 inch và bộ cảm biến an toàn tiên tiến. Đây là lựa chọn cân bằng hoàn hảo cho cả gia đình và doanh nhân trẻ, với không gian nội thất rộng rãi hơn A-Class và mức giá vẫn trong tầm tiếp cận.

Tên xe Phiên bản Động cơ Giá (đ)
Mercedes-Benz C-Class C 200 1.5L turbo + hybrid, 184 mã lực 2,100,000,000
Mercedes-Benz C-Class C 300 2.0L turbo, 258 mã lực 2,450,000,000
Mercedes-Benz C-Class C 43 AMG 3.0L V6 twin-turbo, 387 mã lực 3,800,000,000

Mercedes-Benz E-Class

E-Class là sedan hạng sang cỡ lớn, tập trung vào sự thoải mái tối đa và công nghệ dẫn đầu. Với chiều dài cơ sở dài, khoang lái và khoang hành lý rộng rãi, E-Class phù hợp cho những chuyến đi dài, kinh doanh hoặc gia đình đông người. Nội thất nổi bật với hai màn hình 12.3 inch liền mạch, chất liệu da Nappa, gỗ cây ô liu và hệ thống đèn ambient với 64 màu sắc. Các phiên bản E 200, E 300, E 350 sử dụng động cơ 2.0L turbo với các mức công suất khác nhau, kết hợp hộp số 9 cấp. Hệ thống an toàn bao gồm camera 360 độ, cảnh báo điểm mù, hỗ trợ giữ làn và phanh tự động. E-Class là biểu tượng của sự tinh tế và ổn định, thường được lựa chọn bởi các doanh nhân và gia đình cao cấp.

Tên xe Phiên bản Động cơ Giá (đ)
Mercedes-Benz E-Class E 200 2.0L turbo, 197 mã lực 2,800,000,000
Mercedes-Benz E-Class E 300 2.0L turbo, 258 mã lực 3,200,000,000
Mercedes-Benz E-Class E 350 2.0L turbo, 299 mã lực 3,800,000,000

Mercedes-Benz S-Class

S-Class là sedan cao cấp nhất của Mercedes, thể hiện đỉnh cao của công nghệ, sang trọng và sự an toàn. Xe được thiết kế với ngôn ngữ thiết kế “Sensual Purity”, nội thất xa xỉ với da cao cấp, gỗ trang trí, hệ thống giải trí Burmester và bảng số kỹ thuật số OLED khổng lồ. Động cơ mạnh mẽ từ 3.0L diesel cho S 400 d đến 4.0L V8 twin-turbo cho S 500. Công nghệ nổi bật gồm hệ thống treo khí nén E-ACTIVE BODY CONTROL, hệ thống lái sau bánh xe, và bộ cảm biến LiDAR cho hệ thống lái tự động tiên tiến. S-Class dành cho những khách hàng đòi hỏi cao nhất về trải nghiệm, không gian và công nghệ, với mức giá phản ánh vị thế dẫn đầu phân khúc.

Tên xe Phiên bản Động cơ Giá (đ)
Mercedes-Benz S-Class S 400 d 3.0L diesel, 330 mã lực 5,500,000,000
Mercedes-Benz S-Class S 450 3.0L twin-turbo, 367 mã lực 6,200,000,000
Mercedes-Benz S-Class S 500 4.0L V8 twin-turbo, 435 mã lực 7,500,000,000

SUV Đa Dụng Mercedes-Benz

Dòng SUV của Mercedes phong phú từ cỡ nhỏ GLA đến cỡ lớn GLS, đáp ứng nhu cầu di chuyển đa địa hình, không gian rộng rãi và khả năng off-road cơ bản. Các mẫu SUV này kết hợp thiết kế mạnh mẽ, nội thất sang trọng và công nghệ an toàn hàng đầu, phù hợp cho cả gia đình và người yêu phiêu lưu.

Mercedes-Benz GLA

GLA là SUV cỡ nhỏ, thiết kế thể thao với đường gân dập nổi, lưới tản nhiệt Panamericana. Xe nhỏ gọn, dễ kiểm soát trong thành phị, nhưng vẫn đảm bảo không gian hành lý linh hoạt. Nội thất hiện đại với màn hình kép, chất liệu da và nhựa cao cấp. Động cơ 1.33L turbo cho GLA 200 (163 mã lực) và 2.0L turbo cho GLA 250 (224 mã lực), kết hợp hệ dẫn động cầu trước hoặc 4Matic. Hệ thống lái trợ lực, phanh đĩa đĩa đơn ở phía trước và cảm biến an toàn tiêu chuẩn. GLA phù hợp cho người trẻ, đô thị và cặp vợ chồng mới cần một chiếc xe đa dụng, sang trọng với chi phí sở hữu thấp nhất trong dòng SUV Mercedes.

Tên xe Phiên bản Động cơ Giá (đ)
Mercedes-Benz GLA GLA 200 1.33L turbo, 163 mã lực 1,600,000,000
Mercedes-Benz GLA GLA 250 2.0L turbo, 224 mã lực 1,900,000,000

Mercedes-Benz GLB

GLB là SUV 7 chỗ cỡ nhỏ, thiết kế hộp số nguyên bản, không gian linh hoạt với hàng ghế thứ ba có thể gấp. Nội thất thực dụng với vật liệu chống trầy xước, màn hình lớn và khoang hành lý rộng khi gập hàng ghế. Động cơ tương tự GLA: GLB 200 với 1.33L turbo 163 mã lực và GLB 250 với 2.0L turbo 224 mã lực. Hệ dẫn động cầu trước hoặc 4Matic cho GLB 250. GLB là lựa chọn lý tưởng cho gia đình nhỏ cần 7 chỗ, với mức giá cạnh tranh trong phân khúc SUV compact cao cấp.

Tên xe Phiên bản Động cơ Giá (đ)
Mercedes-Benz GLB GLB 200 1.33L turbo, 163 mã lực 1,850,000,000
Mercedes-Benz GLB GLB 250 2.0L turbo, 224 mã lực 2,200,000,000

Mercedes-Benz GLC

GLC là SUV hạng trung, cân bằng giữa thể thao và sang trọng. Có hai phiên bản: SUV thông thường và Coupe với thiết kế coupe thanh thoát. Nội thất cao cấp với da Nappa, gỗ trang trí, hệ thống âm thanh Burmester tùy chọn. Động cơ 2.0L turbo cho GLC 300 (258 mã lực) và 3.0L V6 twin-turbo cho GLC 43 AMG (387 mã lực). Hệ dẫn động 4Matic tiêu chuẩn, hệ thống treo thích ứng AIRMATIC. GLC phù hợp cho gia đình và người yêu tốc độ, với không gian rộng rãi và cảm giác lái linh hoạt.

Tên xe Phiên bản Động cơ Giá (đ)
Mercedes-Benz GLC GLC 300 2.0L turbo, 258 mã lực 2,900,000,000
Mercedes-Benz GLC GLC 43 AMG 3.0L V6 twin-turbo, 387 mã lực 4,200,000,000
Mercedes-Benz GLC Coupe GLC 300 Coupe 2.0L turbo, 258 mã lực 3,200,000,000

Mercedes-Benz GLE

GLE là SUV hạng lớn, không gian rộng rãi cho 5-7 người, động cơ mạnh mẽ và khả năng off-road cơ bản. Thiết kế thể thao với lưới tản nhiệt lớn, đường gân dập nổi. Nội thất luxury với hai màn hình 12.3 inch, chất liệu da cao cấp, và tùy chọn hàng ghế thứ ba. Các phiên bản: GLE 350 với động cơ 2.0L turbo 292 mã lực, GLE 450 với 3.0L twin-turbo 367 mã lực, và GLE 580 với 4.0L V8 twin-turbo 549 mã lực. Hệ dẫn động 4Matic và hệ thống treo E-ACTIVE BODY CONTROL tùy chọn. GLE phù hợp cho gia đình đông người và những ai cần sự mạnh mẽ, đa dụng.

Tên xe Phiên bản Động cơ Giá (đ)
Mercedes-Benz GLE GLE 350 2.0L turbo, 292 mã lực 4,000,000,000
Mercedes-Benz GLE GLE 450 3.0L twin-turbo, 367 mã lực 4,800,000,000
Mercedes-Benz GLE GLE 580 4.0L V8 twin-turbo, 549 mã lực 6,500,000,000

Mercedes-Benz GLS

GLS là SUV cỡ lớn nhất, “King of SUVs”, với không gian rộng rãi cho 7 người, trang bị xa xỉ và động cơ mạnh mẽ. Thiết kế khí động học, lưới tản nhiệt lớn, đường gân dập nổi. Nội thất với da cao cấp, gỗ trang trí, hệ thống giải trí Rear Seat Entertainment và điều hòa độc lập cho hàng ghế sau. Các phiên bản: GLS 350 d với động cơ 3.0L diesel 330 mã lực, GLS 450 với 3.0L twin-turbo 367 mã lực, và GLS 580 với 4.0L V8 twin-turbo 549 mã lực. Hệ dẫn động 4Matic và hệ thống treo E-ACTIVE BODY CONTROL đảm bảo êm ái mọi địa hình. GLS dành cho những khách hàng đòi hỏi không gian, sự sang trọng và khả năng vận hành mạnh mẽ.

Tên xe Phiên bản Động cơ Giá (đ)
Mercedes-Benz GLS GLS 350 d 3.0L diesel, 330 mã lực 5,200,000,000
Mercedes-Benz GLS GLS 450 3.0L twin-turbo, 367 mã lực 6,000,000,000
Mercedes-Benz GLS GLS 580 4.0L V8 twin-turbo, 549 mã lực 7,800,000,000

MPV và Xe Đa Dụng Mercedes-Benz

Mercedes-Benz V-Class

V-Class là MPV cao cấp, tập trung vào không gian và tiện nghi cho gia đình đông người hoặc doanh nghiệp. Thiết kế hộp số, cửa mở trượt, không gian nội thất linh hoạt với hàng ghế thứ ba gập phẳng. Nội thất sang trọng với chất liệu da cao cấp, gỗ trang trí, hệ thống đèn ambient và tùy chọn màn hình giải trí cho hàng ghế sau. Động cơ 2.0L diesel với các phiên bản V 220 d (163 mã lực), V 250 d (190 mã lực) và V 300 d (239 mã lực). Hệ dẫn động cầu trước, hộp số 7 cấp. V-Class là lựa chọn lý tưởng cho gia đình đông con hoặc dịch vụ đưa đón cao cấp, với mức giá phải chăng so với không gian và tiện nghi mang lại.

Tên xe Phiên bản Động cơ Giá (đ)
Mercedes-Benz V-Class V 220 d 2.0L diesel, 163 mã lực 2,500,000,000
Mercedes-Benz V-Class V 250 d 2.0L diesel, 190 mã lực 2,900,000,000
Mercedes-Benz V-Class V 300 d 2.0L diesel, 239 mã lực 3,400,000,000

Để xem bảng giá cập nhật nhất và các thông tin khuyến mãi, quý khách vui lòng truy cập mercedesbinhduong.vn.

Kết luận: Bảng giá xe ô tô lăn bánh Mercedes trên đây cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về các mẫu xe đang được phân phối chính hãng, giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn theo nhu cầu sử dụng cũng như ngân sách. Hãy luôn tham khảo thông tin trực tiếp từ các đại lý ủy quyền để có báo giá chính xác nhất, đồng thời tận dụng các chương trình khuyến mãi và hỗ trợ tài chính nếu có. Với sự đa dạng về dòng xe, từ sedan sang trọng đến SUV đa dụng và MPV, Mercedes-Benz có một lựa chọn phù hợp cho mọi hành trình. Chúc bạn tìm được chiếc xe Mercedes ưng ý và trải nghiệm những chuyến đi an toàn, sang trọng!

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *