Toyota Fortuner 2017 là một trong những mẫu SUV cỡ trung‑cỡ được ưa chuộng nhất tại thị trường Đông Nam Á, đặc biệt là ở Việt Nam. Với danh tiếng “độ bền vô đối” của Toyota, Fortuner đã nhanh chóng chiếm được lòng tin của người tiêu dùng nhờ thiết kế mạnh mẽ, khả năng vận hành đa dụng và mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết mọi khía cạnh của Toyota Fortney 2017, từ ngoại thất, nội thất, động cơ, hệ thống truyền động, an toàn, công nghệ, đến chi phí sở hữu và so sánh với các đối thủ cùng phân khúc. Mục tiêu là cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện, giúp bạn quyết định liệu Fortuner 2017 có phải là lựa chọn phù hợp cho nhu cầu di chuyển cá nhân hoặc gia đình của mình hay không.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Forklift Catalogue Pdf: Hướng Dẫn Toàn Diện Đánh Giá, Tải Về Và Ứng Dụng
1. Giới thiệu chung về Toyota Fortuner 2017
Toyota Fortuner là sản phẩm SUV cỡ trung‑cỡ dựa trên nền tảng của Toyota Hilux, một trong những mẫu xe bán tải mạnh mẽ nhất thế giới. Phiên bản 2017 là phần nâng cấp thứ ba (còn gọi là thế hệ thứ hai) của Fortuner, được ra mắt vào cuối năm 2015 và cập nhật liên tục đến năm 2020. Đối với thị trường Việt Nam, Fortuner 2017 chỉ ra hai phiên bản động cơ:
- 2.7L D-4D Diesel (đánh số 2KD-FTV), công suất 150 mã lực, mô-men xoắn 400 Nm.
- 2.8L D-4D Diesel (đánh số 1GR-FE), công suất 177 mã lực, mô-men xoắn 450 Nm.
Cả hai động cơ đều được trang bị hệ thống phun nhiên liệu Common‑Rail, turbo tăng áp và hệ thống làm mát nước, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5 (trong một số thị trường có thể là Euro 4). Những thông số này mang lại cho Fortuner 2017 khả năng kéo tải mạnh mẽ và vận hành ổn định trên mọi địa hình.
2. Thiết kế ngoại thất: Sự mạnh mẽ và hiện đại
2.1. Đường nét tổng thể
Fortuner 2017 sở hữu một thiết kế “công gia” mạnh mẽ, với lưới tản nhiệt lớn kiểu lưới “V” đặc trưng của Toyota, kết hợp cùng các cánh gió rộng và đèn pha LED (trong phiên bản cao cấp). Các đường nét cơ bắp được kéo dài từ đầu xe tới đuôi, tạo cảm giác vững chắc và đáng tin cậy. Hình dáng tổng thể mang phong cách “crossover” nhưng vẫn giữ được tính chất off‑road thông qua các chi tiết như:
- Khung bảo vệ thân xe (skid plate) được lắp cố định dưới gầm, bảo vệ các bộ phận quan trọng khi vượt địa hình gồ ghề.
- Mâm bánh xe hợp kim 18‑in (đối với phiên bản tiêu chuẩn) và 20‑in (đối với phiên bản G). Các mâm có thiết kế đa chấu, tạo cảm giác sang trọng và tăng cường khả năng tản nhiệt phanh.
2.2. Đèn chiếu sáng
- Đèn pha LED (đối với phiên bản Fortuner 2017 Premium và G) cung cấp ánh sáng mạnh, đồng đều, giảm hiện tượng “đèn chói” cho người lái và người đi đường.
- Đèn hậu LED với dải ánh sáng rộng, giúp tăng khả năng nhận diện xe vào ban đêm.
- Đèn sương mù được lắp ở cả hai bên, hỗ trợ tối đa trong điều kiện thời tiết xấu.
2.3. Màu sơn và chi tiết ngoại thất
Toyota cung cấp Fortuner 2017 với 9 màu sơn ngoại thất, bao gồm các tông màu truyền thống như Đen, Bạc, Trắng, và các màu mới như “Satin Red” và “Blue Metallic”. Mỗi màu đều được phủ lớp sơn gốc chất lượng cao, giúp chống trầy xước và bám bẩn.
Chi tiết ngoại thất đáng chú ý:
- Gờ đầu xe nhôm được thiết kế góc cạnh, tạo cảm giác mạnh mẽ.
- Cửa sổ trời (sunroof) cho phiên bản G, mang lại không gian mở và ánh sáng tự nhiên cho nội thất.
- Thanh chắn phía sau (rear spoiler) giúp cải thiện tính thẩm mỹ và giảm lực nâng khi di chuyển tốc độ cao.
3. Nội thất: Sự tinh tế, thoải mái và tiện nghi

Có thể bạn quan tâm: Toyota Fortuner 2010: Khám Phá Nội Thất Đỉnh Cao, Tiện Nghi Và Đẳng Cấp
3.1. Không gian nội cabin
Fortuner 2017 có khả năng chứa 7 hành khách với 3 hàng ghế, bố trí linh hoạt:
- Hàng ghế trước: Ghế lái và ghế phụ chỉnh điện (điều chỉnh độ cao, góc ngả, hỗ trợ lưng), bọc da hoặc da tổng hợp tùy phiên bản.
- Hàng ghế thứ hai: Ghế băng ba, có thể gập lại thành 60/40, tạo không gian rộng rãi cho hành khách và hàng hoá.
- Hàng ghế thứ ba: Ghế băng đôi, có thể gập hoàn toàn để tạo khoang chứa hàng lớn.
Khoang hành lý sau khi gập hàng ghế thứ ba đạt tới 1.800 lít, đáp ứng nhu cầu chở đồ lớn, đồ thể thao hoặc hành lý du lịch.
3.2. Vật liệu và hoàn thiện
- Bảng điều khiển được làm bằng nhựa cứng cao cấp, có độ bóng mịn, kết hợp với các chi tiết kim loại bọc nhôm bóng.
- Các nút bấm được bố trí hợp lý, cảm giác nhấn chắc chắn, không gây mòn nhanh.
- Màn hình cảm ứng 7 inch (trong phiên bản G) cung cấp giao diện đa phương tiện, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto.
- Hệ thống âm thanh 6 loa (đối với phiên bản tiêu chuẩn) và 9 loa (đối với phiên bản G) mang lại trải nghiệm âm thanh trung thực.
3.3. Tiện nghi và công nghệ
- Hệ thống điều hòa tự động (đối với phiên bản G) với 2 vùng nhiệt độ, giúp duy trì nhiệt độ lý tưởng cho cả người lái và hành khách.
- Cổng USB (2 cổng phía trước, 2 cổng phía sau) và cổng sạc không dây trong phiên bản mới nhất.
- Ghế sưởi cho người lái và hành khách phía trước, cùng với ghế hỗ trợ thắt lưng.
- Hệ thống khóa thông minh (Smart Key) cho phép mở/đóng cửa, khởi động xe chỉ bằng một nút bấm.
4. Động cơ và hiệu suất: Sức mạnh và tiết kiệm
4.1. Động cơ 2.7L D‑4D
- Công suất: 150 mã lực @ 3.800 rpm
- Mô-men xoắn: 400 Nm @ 1.800 – 2.800 rpm
- Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 7,8 l/100km (điều kiện hỗn hợp)
Động cơ này thích hợp cho người dùng muốn một mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý, đồng thời vẫn đủ sức kéo tải trong các chuyến đi gia đình.
4 Động cơ 2.8L D‑4D
- Công suất: 177 mã lực @ 3.600 rpm
- Mô-men xoắn: 450 Nm @ 1.600 – 2.800 rpm
- Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 8,4 l/100km (điều kiện hỗn hợp)
Động cơ mạnh hơn, phù hợp cho những khách hàng thường xuyên chở hàng nặng, kéo rơ moóc hoặc di chuyển trên địa hình dốc, gồ ghề.
4.2. Hộp số và truyền động
- Hộp số 6 cấp tự động (AT) hoặc hộp số 5 cấp tay (MT) tùy phiên bản.
- Hệ thống dẫn động 4 bánh toàn thời gian (4WD) với hộp giảm tốc (transfer case) 2 tốc độ (High/Low), giúp tăng cường khả năng vượt địa hình.
- Chế độ lái: Normal, Sport, Eco (điều chỉnh phản hồi ga và độ nhạy của hệ thống truyền động).
4.3. Khả năng vượt địa hình

Có thể bạn quan tâm: Toyota Forklift Service Manual – Hướng Dẫn Chi Tiết Và Toàn Diện Cho Người Dùng Và Kỹ Thuật Viên
- Khoảng sáng gầm xe: 210 mm, cho phép di chuyển qua đá, gập ghềnh mà không lo trầy.
- Độ dốc tối đa: 30%, thể hiện khả năng leo dốc ấn tượng.
- Hệ thống kiểm soát ổn định (VSC) và hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill‑Start Assist) giúp giữ xe ổn định trong các tình huống khó khăn.
5. An toàn: Tiêu chuẩn cao cho mọi hành trình
Toyota luôn đặt an toàn lên hàng đầu, và Fortuner 2017 không phải là ngoại lệ. Dưới đây là các tính năng an toàn tiêu biểu:
| Hệ thống | Mô tả |
|---|---|
| Airbag | 7 túi khí (hàng ghế trước, phía bên, cửa, và túi khí cho hành khách phía sau). |
| ABS + EBD | Hệ thống phanh chống bó cản và phanh điện tử phân phối lực phanh. |
| VSC (Vehicle Stability Control) | Kiểm soát độ ổn định, giảm nguy cơ mất lái. |
| TRC (Traction Control) | Kiểm soát lực kéo, tránh xe trượt trên đường trơn. |
| Hill‑Start Assist | Hỗ trợ khởi hành trên dốc, ngăn xe trượt lùi. |
| Hill‑Descent Control | Kiểm soát tốc độ khi xuống dốc dốc. |
| Rear Parking Sensors | Cảm biến lùi, hiển thị khoảng cách trên màn hình. |
| Rearview Camera | Camera 360 độ (trong phiên bản G). |
| ISOFIX | Hệ thống gắn ghế trẻ em an toàn. |
Kết quả va chạm trong các bài kiểm tra ASEAN NCAP cho Fortuner 2017 đạt 5 sao, khẳng định mức độ bảo vệ người ngồi trong mọi tình huống.
6. Công nghệ hỗ trợ lái
- Dynamic Radar Cruise Control (DRCC): Hệ thống giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước, tự động giảm tốc hoặc tăng tốc.
- Lane Departure Alert (LDA): Cảnh báo lệch làn đường, giúp giảm nguy cơ tai nạn do mất tập trung.
- Blind Spot Monitor (BSM): Cảnh báo vùng chết khi có xe ở bên hông.
- Toyota Safety Sense (TSS): Gói công nghệ an toàn tích hợp các tính năng trên, cùng với Pre‑Collision System (PCS) (chỉ có trên một số thị trường).
7. Chi phí sở hữu và bảo trì
7.1. Giá bán lẻ (thị trường Việt Nam)
- Fortuner 2.7L MT: khoảng 1,199 triệu VNĐ.
- Fortuner 2.7L AT: khoảng 1,249 triệu VNĐ.
- Fortuner 2.8L AT (Premium): khoảng 1,399 triệu VNĐ.
- Fortuner 2.8L AT (G): khoảng 1,529 triệu VNĐ.
Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào chương trình khuyến mãi và trang bị phụ kiện.
7.2. Chi phí bảo dưỡng
Toyota có mạng lưới đại lý rộng khắp, bảo dưỡng định kỳ (đổi dầu, lọc dầu, kiểm tra hệ thống) thường dao động:
- Bảo dưỡng 10.000 km: khoảng 3,5 – 4,5 triệu VNĐ (đối với động cơ diesel).
- Thay dầu truyền động (AT): khoảng 2,5 triệu VNĐ mỗi 60.000 km.
- Chi phí bảo hiểm: 15 – 20 triệu VNĐ/năm (tùy mức bảo hiểm và độ tuổi người lái).
7.3. Giá trị giữ lại
Fortuner giữ giá tốt nhờ thương hiệu Toyota, độ bền và nhu cầu cao trên thị trường xe cũ. Sau 5 năm sử dụng, giá bán lại thường còn khoảng 65‑70% giá mới (đối với xe còn bảo dưỡng đầy đủ).
8. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc

Có thể bạn quan tâm: Toyota Forklift For Sale: Hướng Dẫn Toàn Diện Khi Mua Xe Nâng Toyota
| Tiêu chí | Toyota Fortuner 2017 | Mitsubishi Pajero Sport 2017 | Ford Everest 2017 | Isuzu MU‑X 2017 |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ Diesel | 2.7L / 2.8L | 2.4L (165 mã) | 2.2L (160 mã) | 2.5L (190 mã) |
| Công suất | 150 – 177 hp | 165 hp | 160 hp | 190 hp |
| Mô-men xoắn | 400 – 450 Nm | 430 Nm | 400 Nm | 460 Nm |
| Hộp số | 6AT / 5MT | 6AT / 5MT | 6AT / 5MT | 6AT / 5MT |
| Dòng kéo (4WD) | Có (High/Low) | Có (High/Low) | Có (High/Low) | Có (High/Low) |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 7,8 – 8,4 l/100km | 8,6 l/100km | 8,2 l/100km | 9,0 l/100km |
| Giá bán (VNĐ) | 1,2 – 1,5 tỷ | 1,15 – 1,35 tỷ | 1,3 – 1,5 tỷ | 1,2 – 1,4 tỷ |
| An toàn | 5 sao NCAP | 4 sao NCAP | 4 sao NCAP | 4 sao NCAP |
Nhận xét: Fortuner nổi bật ở mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn và giá trị giữ lại cao hơn. Tuy nhiên, Isuzu MU‑X cung cấp công suất mạnh hơn và mô-men xoắn lớn hơn, thích hợp cho công việc chuyên chở nặng.
9. Đánh giá tổng thể: Điểm mạnh và điểm yếu
9.1. Điểm mạnh
- Độ bền và độ tin cậy: Hệ thống động cơ diesel Toyota đã được chứng minh qua hàng triệu km vận hành trên toàn thế giới.
- Khả năng off‑road: Hệ thống 4WD, hộp giảm tốc, và độ sáng gầm xe 210 mm giúp Fortuner vượt qua mọi địa hình.
- An toàn: Trang bị đầy đủ túi khí, VSC, ABS, và các công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến.
- Không gian nội thất: 7 chỗ ngồi linh hoạt, khoang hành lý rộng rãi.
- Giá trị giữ lại: Thị trường xe cũ luôn có nhu cầu cao, giúp giảm chi phí sở hữu lâu dài.
9.2. Điểm yếu
- Tiêu thụ nhiên liệu không thực sự “tiết kiệm” so với một số đối thủ sử dụng công nghệ hybrid hoặc động cơ 2.0L turbo.
- Hệ thống giải trí: Màn hình 7 inch không đủ lớn so với xu hướng hiện nay, và không có bản cập nhật phần mềm OTA.
- Chất lượng nội thất: Một số vật liệu nhựa cứng trong phiên bản tiêu chuẩn có thể cảm giác “cứng nhắc” so với các đối thủ sử dụng nhựa mềm hơn.
- Khả năng vận hành ở tốc độ cao: Do trọng lượng và thiết kế khung, Fortuner không phải là xe “sporty” trên đường cao tốc, cảm giác lái có thể hơi “cồng kềnh”.
10. Đối tượng phù hợp với Toyota Fortuner 2017
- Gia đình có 5‑7 thành viên: Nhờ khả năng chứa 7 chỗ ngồi và khoang hành lý lớn.
- Doanh nhân hoặc người kinh doanh vận tải nhẹ: Độ bền cao, khả năng kéo rơ moóc lên tới 2.5 tấn.
- Người yêu thích du lịch, khám phá địa hình núi: Hệ thống 4WD và khả năng vượt địa hình xuất sắc.
- Người muốn sở hữu một chiếc SUV có giá trị giữ lại tốt: Thương hiệu Toyota và độ bền cao giúp tài sản không giảm nhanh.
11. Kết luận
Toyota Fortuner 2017 vẫn là một trong những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc SUV cỡ trung‑cỡ tại Việt Nam. Dù đã ra mắt hơn 9 năm trước, nhưng với thiết kế mạnh mẽ, động cơ diesel bền bỉ, hệ thống an toàn đầy đủ và khả năng vận hành đa dụng, Fortuner vẫn đáp ứng tốt nhu cầu của đa số người dùng hiện nay. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe có thể đồng hành cùng gia đình trong các chuyến đi dài, đồng thời không ngại những hành trình off‑road, Fortuner 2017 sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy.
Tuy nhiên, nếu ưu tiên hàng đầu của bạn là mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất, công nghệ giải trí hiện đại nhất, hoặc muốn một chiếc SUV “sporty” hơn, bạn có thể cân nhắc các đối thủ như Mitsubishi Pajero Sport, Ford Everest hoặc xem xét các mẫu SUV hybrid mới ra mắt.
Lời khuyên cuối cùng: Trước khi quyết định mua, hãy lái thử ít nhất 50‑100 km trên các loại địa hình khác nhau (đô thị, đường cao tốc, địa hình gồ ghề) để cảm nhận thực tế về sức mạnh, thoải mái và mức tiêu thụ nhiên liệu. Đồng thời, kiểm tra lịch sử bảo dưỡng và bảo hành còn lại để đảm bảo quyền lợi lâu dài.
Hy vọng bài viết “Toyota Fortuner 2017 Review” đã cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin cần thiết để đưa ra quyết định mua xe thông minh và phù hợp nhất. Chúc bạn sớm sở hữu được chiếc SUV mơ ước!
