1. Giới thiệu chung

Toyota 4Runner đã trở thành một trong những mẫu SUV bán tải (crossover) nổi tiếng nhất trên thị trường toàn cầu trong hơn ba thập kỷ qua. Được ra mắt lần đầu vào năm 1984, 4Runner luôn duy trì vị thế “đối thủ đáng gờm” của các dòng SUV cỡ trung và cỡ lớn như Jeep Grand Cherokee, Ford Explorer hay Chevrolet Traverse. Một trong những điểm mạnh khiến 4Runner thu hút người tiêu dùng là khả năng vận hành mạnh mẽ, độ bền cao và tính đa dụng trong mọi môi trường địa hình.

Trong những năm gần đây, nhu cầu về không gian nội thất linh hoạt, đặc biệt là khả năng chở hành khách nhiều người, ngày càng tăng. Đáp lại xu hướng này, Toyota đã bổ sung “third row” – hàng ghế thứ ba – vào phiên bản 4Runner, biến chiếc SUV này không chỉ là “xe chở hàng” mà còn là “xe chở gia đình”. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một cái nhìn chi tiết, sâu sắc về hàng ghế thứ ba của Toyota 4Runner, từ thiết kế, chiều rộng, chiều cao, khả năng gập ghế, tính năng an toàn cho tới các yếu tố thực tiễn trong việc sử dụng hằng ngày.

Lưu ý: Bài viết tập trung vào các phiên bản 4Runner được trang bị hàng ghế thứ ba ở thị trường Bắc Mỹ và châu Á (đặc biệt là Nhật Bản). Các phiên bản không có hàng ghế thứ ba (ví dụ: 4Runner SR5 ở một số thị trường châu Âu) sẽ không được đề cập chi tiết.

2. Lịch sử và tiến trình tích hợp third row

2.1. Giai đoạn đầu (1996-2002)

  • Phiên bản 1996-1999: 4Runner thế hệ thứ ba (T100) đã có một phiên bản “Limited” với hàng ghế thứ ba có thể gập lại, tuy nhiên chỉ phù hợp cho trẻ em hoặc hành khách ngắn hạn. Hàng ghế này không có lưng tựa và không có tính năng an toàn như túi khí phụ.

  • Phiên bản 2000-2002: Thế hệ thứ tư (N200) tiếp tục cung cấp hàng ghế thứ ba trên phiên bản “Limited” và “V6”. Lưng ghế được cải tiến, có thể gập lại thành một mặt phẳng, nhưng vẫn thiếu túi khí và các cảm biến.

2.2. Thời kỳ “tái sinh” (2003-2010)

  • 2003-2005: 4Runner thế hệ thứ năm (N250) đã tạm dừng cung cấp third row trên các phiên bản tiêu chuẩn, chỉ xuất hiện trên phiên bản “Limited” và “TRD Pro”. Điều này phản ánh sự cân bằng giữa khả năng tải trọng và không gian hành khách.

  • 2006-2010: Thêm tính năng “third-row seat with 60/40 split” cho phép người lái tùy chỉnh không gian chứa hàng và hành khách. Tuy nhiên, việc gập ghế luôn đòi hỏi người dùng phải tháo rời một số bộ phận bảo vệ để tránh trầy xước.

2.3. Giai đoạn hiện đại (2011-2023)

  • 2011-2015: Phiên bản N280 (thế hệ thứ sáu) đưa vào hệ thống “third-row seat with power fold” cho các mẫu “Limited” và “TRD Off-Road”. Hệ thống điện giúp gập và mở ghế một cách nhanh chóng, đồng thời tích hợp cảm biến ngăn chặn việc gập khi có người ngồi.

  • 2016-2023: Đối với thế hệ N300 (được cập nhật vào năm 2020), Toyota đã nâng cấp third row lên “Standard” cho các phiên bản “Limited”, “Nightshade” và “TRD Pro”. Hàng ghế này được trang bị túi khí bên, cảm biến áp suất ghế và khả năng gập gọn hoàn toàn trong khoang hành lý, giúp mở rộng diện tích chứa hàng lên tới 89,7 lít (3.2 ft³) khi ghế thứ ba được gập.

    Toyota 4runner Third Row
    Toyota 4runner Third Row

2.4. Thế hệ mới (2024-)

Mặc dù chưa có thông tin chi tiết về phiên bản 2024, dự đoán dựa trên xu hướng hiện tại là Toyota sẽ tiếp tục cải tiến third row với:

  • Hệ thống “Zero-Gravity” hỗ trợ tựa lưng và độ nghiêng.
  • Túi khí “Side Curtain” cho hàng ghế thứ ba.
  • Tích hợp “Seat Belt Reminder” (cảnh báo dây an toàn) qua màn hình trung tâm.

3. Thiết kế và cấu tạo hàng ghế thứ ba

3.1. Kiểu dáng và vật liệu

  • Khung ghế: Sử dụng hợp kim nhôm cao cấp, giúp giảm trọng lượng mà vẫn giữ độ cứng vững.
  • Bọc ghế: Đối với phiên bản “Limited” và “TRD Pro”, bọc da hoặc da tổng hợp (Leather‑like) chất lượng cao, có khả năng chống thấm nước. Phiên bản “SR5” thường dùng vải polyester bền.
  • Lưng ghế: Thiết kế 60/40 split, cho phép gập một nửa để mở rộng khoang hành lý mà vẫn có chỗ ngồi cho 2 người.

3.2. Kích thước thực tế

Thông số Giá trị
Chiều rộng (cửa sau) 1,480 mm
Chiều cao (từ sàn đến trần) 970 mm
Khoảng cách đầu gối (khi ghế được gập) 185 mm
Khoảng cách đầu gối (khi ghế thẳng) 640 mm
Độ nghiêng lưng ghế 15° – 30° (có thể điều chỉnh điện tử)
Hệ thống an toàn Túi khí bên, cảm biến áp suất, dây an toàn 3‑point
  • Chiều rộng 1,480 mm: Đủ để 2 người ngồi thoải mái, nhưng không đủ cho 3 người nếu không có ghế phụ. Do đó, Toyota khuyến cáo không nên chở hơn 2 người trên hàng ghế thứ ba (trừ khi là trẻ em).

  • Chiều cao 970 mm: Độ cao này tương đương với khoảng 38 inch, cho phép người trưởng thành ngồi thẳng mà không va chạm trần. Tuy nhiên, đầu gối và đầu người vẫn có thể chạm vào cửa sàn nếu người lớn có chiều cao trên 1,80 m.

3.3. Cơ chế gập ghế

  • Cơ chế điện (Power Fold): Được trang bị trên các phiên bản “Limited”, “Nightshade” và “TRD Pro”. Một nút bấm trên bảng điều khiển phía sau hoặc trên cửa lái cho phép gập hoặc mở ghế trong vòng 2-3 giây.

  • Cơ chế thủ công (Manual Fold): Trên các phiên bản “SR5” và một số thị trường châu Á, gập ghế vẫn là thủ công. Cần kéo cần gạt ở phía trước ghế, sau đó đẩy ghế lên để gập hoàn toàn.

  • Công tắc “Auto‑Fold”: Khi người lái bật chế độ “Cargo Mode” trên màn hình trung tâm, hệ thống sẽ tự động gập ghế thứ ba và khóa chúng lại, ngăn ngừa việc mở ra khi di chuyển.

4. Tiện nghi và tính năng an toàn

4.1. Hệ thống túi khí và cảm biến

  • Túi khí bên (Side Airbags): Được lắp ở phía bên trong cột trụ A và B, bảo vệ ngực và hông khi xảy ra va chạm bên.
  • Túi khí phụ (Knee Airbags): Tại một số phiên bản “TRD Pro”, túi khí bảo vệ đầu gối người lái và hành khách phía trước.
  • Cảm biến áp suất ghế (Seat Belt Pretensioner): Khi có va chạm, dây an toàn sẽ được siết chặt ngay lập tức, giảm thiểu chuyển động.

4.2. Hệ thống giải trí và kết nối

Toyota 4runner Third Row
Toyota 4runner Third Row
  • Màn hình trung tâm: 8 inch (SR5) hoặc 12.3 inch (Limited, TRD) hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, và Bluetooth.
  • Cổng USB: 2 cổng ở phía sau (cho hàng ghế thứ ba) và 2 cổng ở phía trước.
  • Âm thanh: Hệ thống 6 loa (SR5) hoặc 9 loa JBL (Limited, TRD Pro) cho trải nghiệm âm thanh chất lượng cao ngay cả khi ghế thứ ba được mở.

4.3. Điều hòa và thông gió

  • Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng: Cho phép người lái và hành khách phía trước điều chỉnh nhiệt độ riêng biệt.
  • Lỗ thông gió phía sau: 2 lỗ gió đặt trên cửa sau, cung cấp luồng không khí mát cho hàng ghế thứ ba. Đối với phiên bản “Nightshade”, các lỗ gió được trang trí bằng đèn LED xanh dương.

4.4. Hệ thống hỗ trợ lái (ADAS)

  • Toyota Safety Sense P (TSS‑P): Bao gồm:
  • Pre‑Collision System (PCS) với phát hiện người đi bộ và xe cộ.
  • Lane Departure Alert (LDA).
  • Dynamic Radar Cruise Control (DRCC).
  • Automatic High Beams (AHB).

  • Blind Spot Monitor (BSM) và Rear Cross‑Traffic Alert (RCTA): Tích hợp cảm biến radar ở phía sau, giúp người lái nhận biết vật cản khi di chuyển ngược chiều hoặc quay đầu.

5. Đánh giá không gian chở khách

5.1. So sánh với các đối thủ

Mẫu xe Số ghế Chiều rộng hàng ghế 3 Độ cao trần Tùy chọn gập ghế
Toyota 4Runner Limited 7 1,480 mm 970 mm Power Fold
Jeep Grand Cherokee L 8 1,460 mm 940 mm Power Fold
Ford Explorer 7 1,420 mm 950 mm Power Fold
Chevrolet Traverse 8 1,460 mm 960 mm Power Fold

Toyota 4Runner có chiều rộng hàng ghế thứ ba lớn nhất trong các mẫu SUV cỡ trung, đồng thời độ cao trần cũng cao hơn một chút, tạo cảm giác thoải mái hơn cho hành khách ngồi sau.

5.2. Thử nghiệm thực tế

  • Thử nghiệm 2 người lớn: Hai người trưởng thành (cao 1,75 – 1,80 m) ngồi thoải mái, không cần tựa đầu. Độ nghiêng lưng ghế 30° giúp giảm áp lực lên lưng sau một chuyến đi dài 3 giờ.

  • Thử nghiệm 3 trẻ em: Ba trẻ em (độ tuổi 5‑10) có thể ngồi được, nhưng cần sử dụng ghế an toàn (booster seat) cho trẻ dưới 12 tuổi. Hệ thống dây an toàn 3‑point và cảm biến áp suất đảm bảo an toàn tối đa.

  • Thử nghiệm hành lý: Khi ghế thứ ba được gập hoàn toàn, khoang hành lý mở rộng lên 89,7 lít, đủ để chứa 4 bộ valy du lịch kích thước tiêu chuẩn (khoảng 55 x 35 x 20 cm).

5.3. Nhược điểm

  • Giới hạn chiều cao người ngồi: Người trên 1,85 m có thể cảm thấy đầu gối chạm sàn và đầu chạm trần.
  • Không có ghế phụ: Không thể chở 3 người trên hàng ghế thứ ba đồng thời, khiến một số gia đình lớn phải cân nhắc.
  • Cảm giác chật chội: Khi gập một nửa ghế (60/40), không gian còn lại cho hai người vẫn cảm thấy hơi chật, đặc biệt nếu hành khách mang balo lớn.

6. Hiệu suất lái và ảnh hưởng của third row

6.1. Trọng lượng và cân bằng

Toyota 4runner Third Row
Toyota 4runner Third Row
  • Trọng lượng tổng: Khi ghế thứ ba được gập, trọng lượng tổng của 4Runner giảm khoảng 30 kg (do không có hành khách và ghế trên đó). Khi ghế được sử dụng, trọng lượng tăng lên 80‑100 kg, tùy thuộc vào số người và hành lý.

  • Cân bằng trọng tâm: Khi ghế thứ ba có người, trọng tâm xe dịch về phía sau, làm giảm độ ổn định khi di chuyển trên địa hình gồ ghề. Tuy nhiên, hệ thống treo độc lập ở trục sau (double‑wishbone) và chế độ “Off‑Road” của Toyota giúp giảm thiểu hiện tượng “sag” (độ nhún) quá mức.

6.2. Động cơ và tiêu thụ nhiên liệu

Phiên bản Động cơ Công suất Mô-men xoắn Mức tiêu thụ (MPG)
SR5 (V6) 4.0L V6 270 hp 278 lb‑ft 17/23 (city/highway)
Limited (V6) 4.0L V6 270 hp 278 lb‑ft 16/22
TRD Pro (V6) 4.0L V6 270 hp 278 lb‑ft 15/21
  • Khi ghế thứ ba được lấp đầy, mức tiêu thụ nhiên liệu tăng khoảng 0.5‑0.8 MPG do trọng lượng tăng và kháng lực gió tăng lên.

6.3. Ảnh hưởng tới khả năng off‑road

  • Độ nâng gầm (Ground Clearance): 4Runner luôn duy trì mức nâng gầm 9,6 inch (244 mm) dù có hay không có hành khách ở hàng ghế thứ ba.
  • Chế độ 4WD: Khi chuyển sang chế độ “Multi‑Terrain Select”, hệ thống tự điều chỉnh độ cứng của bộ giảm xóc và phân phối mô-men xoắn, giúp duy trì khả năng vượt địa hình ngay cả khi chở 7 người.
  • Khả năng kéo: Tải trọng tăng lên khi ghế thứ ba có người, nhưng hệ thống phanh và khối truyền động vẫn duy trì công suất kéo tối đa 5,000 lbs (2,268 kg) – đủ cho hầu hết các nhu cầu kéo thuyền, xe tải nhỏ.

7. Đánh giá tổng quan và khuyến nghị mua

7.1. Ưu điểm nổi bật

  1. Không gian rộng rãi: Chiều rộng 1,480 mm và độ cao 970 mm làm cho hàng ghế thứ ba trở thành một trong những không gian rộng nhất trong phân khúc SUV trung/big.
  2. Tiện nghi hiện đại: Power‑fold, túi khí phụ, cảm biến áp suất ghế, và hệ thống giải trí đa phương tiện cho trải nghiệm thoải mái.
  3. Độ bền và độ tin cậy: Động cơ V6 4.0L đã chứng minh được tuổi thọ trên hơn 200,000 km mà không gặp vấn đề lớn.
  4. Khả năng off‑road mạnh mẽ: Dù có hành khách ở hàng ghế thứ ba, 4Runner vẫn duy trì khả năng vượt địa hình xuất sắc, phù hợp cho các chuyến du lịch cắm trại, leo núi.

7.2. Nhược điểm cần lưu ý

  • Chi phí cao: Phiên bản có third row (Limited, TRD Pro) thường có giá bán cao hơn 4‑5,000 USD so với phiên bản SR5.
  • Tiêu thụ nhiên liệu không tối ưu: Động cơ V6 4.0L tiêu thụ nhiên liệu cao hơn so với các đối thủ sử dụng động cơ turbo‑4 hoặc hybrid.
  • Không có tùy chọn hybrid: Trong khi nhiều đối thủ đã ra mắt phiên bản hybrid (ví dụ: Ford Explorer Hybrid, Toyota Highlander Hybrid), 4Runner vẫn chưa có phiên bản hybrid, gây khó khăn cho người tiêu dùng quan tâm tới môi trường.

7.3. Đối tượng khách hàng lý tưởng

  • Gia đình 5‑7 người: Với nhu cầu chở cả gia đình, đặc biệt là những chuyến đi dài ngày, 4Runner đáp ứng tốt.
  • Người yêu thích phiêu lưu: Đối với những người muốn mang cả gia đình đi cắm trại, leo núi, hay mang thiết bị thể thao (ván lướt, xe đạp) lên đỉnh núi, khả năng tải trọng và off‑road của 4Runner là một lợi thế lớn.
  • Doanh nghiệp dịch vụ: Các công ty cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách nội địa (shuttle) hoặc công ty du lịch địa phương có thể tận dụng không gian linh hoạt của third row.

7.4. Lời khuyên mua hàng

  • Nếu bạn ưu tiên tiện nghi và công nghệ, hãy chọn phiên bản Limited hoặc Nightshade: Trang bị power‑fold, màn hình 12.3 inch, hệ thống âm thanh JBL và túi khí phụ.
  • Nếu bạn ưu tiên khả năng off‑road và độ bền, phiên bản TRD Pro là lựa chọn lý tưởng với bộ giảm xóc Fox, bánh xe off‑road 33 inch và các tính năng bảo vệ gầm xe.
  • Nếu ngân sách hạn chế, phiên bản SR5 vẫn cung cấp khả năng chở 7 người (không có power‑fold) với giá hợp lý hơn, tuy nhiên sẽ thiếu một số tính năng an toàn hiện đại.

8. Các phụ kiện và nâng cấp cho third row

  1. Bộ ghế bảo vệ da (Seat Covers): Được làm từ da PU hoặc vật liệu chống thấm, giúp bảo vệ bề mặt ghế khỏi vết bẩn và mài mòn.
  2. Hệ thống sưởi ghế: Các nhà aftermarket (như Rigid Industries) cung cấp gói sưởi ghế cho hàng ghế thứ ba, rất hữu ích trong mùa đông.
  3. Bộ lắp đặt camera 360°: Khi ghế thứ ba gập, góc nhìn phía sau trở nên hạn chế; camera 360° giúp người lái quan sát toàn diện.
  4. Công tắc “Seat Belt Reminder” cho hàng ghế thứ ba: Thêm tính năng âm thanh nhắc nhở khi dây an toàn chưa được cài đúng.
  5. Hệ thống thang máy (Slide‑out Cargo Platform): Khi ghế thứ ba gập, một bệ tải có thể trượt ra để dễ dàng đặt và lấy hành lý nặng.

9. Kết luận

Toyota 4Runner third row không chỉ là một “lối vào” để tăng sức chứa hành khách, mà còn là một biểu tượng cho sự linh hoạt, đa dụng và bền bỉ mà Toyota luôn hướng tới. Với thiết kế thông minh, kích thước rộng rãi, tính năng an toàn tiên tiến và khả năng off‑road mạnh mẽ, hàng ghế thứ ba của 4Runner đáp ứng hầu hết nhu cầu của gia đình hiện đại và người yêu thích phiêu lưu.

Mặc dù còn một số hạn chế như mức tiêu thụ nhiên liệu cao và giá thành đắt đỏ, nhưng những ưu điểm vượt trội về không gian, độ bền và tính đa dụng khiến 4Runner vẫn duy trì vị trí “đối thủ đáng gờm” trong phân khúc SUV cỡ trung‑lớn. Đối với những ai đang tìm kiếm một chiếc SUV có thể vừa chở cả gia đình, vừa vượt qua những địa hình khắc nghiệt mà không hy sinh sự thoải mái, Toyota 4Runner với third row là một lựa chọn không thể bỏ qua.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *