Có thể bạn quan tâm: Toyota Parts Near Me: Địa Chỉ, Lời Khuyên Mua Sắm Và Bảo Dưỡng Xe Toyota Hiệu Quả
1. Giới thiệu chung về Toyota Prado 2017
Toyota Prado, một trong những mẫu SUV hạng sang của hãng xe Nhật Bản Toyota, đã luôn giữ vị thế cao trong lòng người tiêu dùng Việt Nam nhờ vào độ bền, khả năng vận hành mạnh mẽ và thiết kế sang trọng. Đặc biệt, phiên bản Toyota Prado 2017 được ra mắt tại thị trường Việt Nam với nhiều cải tiến đáng chú ý, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng từ gia đình, doanh nhân cho tới những người yêu thích khám phá địa hình.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn một bức tranh toàn diện về Toyota Prado 2017, bao gồm:
- Giá bán lẻ và giá thực tế trên thị trường (theo khu vực và phiên bản)
- Các phiên bản, trang bị và mức tiêu thụ nhiên liệu
- Đánh giá chi tiết về ngoại thất, nội thất, động cơ và khả năng vận hành
- So sánh với các đối thủ cùng phân khúc (Mercedes-Benz GLC, Lexus GX, Ford Everest, Mitsubishi Pajero)
- Lợi thế và nhược điểm khi lựa chọn Toyota Prado 2017
- Những lưu ý khi mua xe cũ, bảo hành, chi phí bảo dưỡng và phụ tùng
- Kết luận và lời khuyên cuối cùng cho người tiêu dùng
Hãy cùng chúng tôi khám phá mọi khía cạnh của Toyota Prado 2017 giá để bạn có thể đưa ra quyết định mua sắm thông minh và phù hợp nhất.
2. Giá bán lẻ và giá thực tế trên thị trường
2.1 Giá bán lẻ (MSRP) tại Việt Nam
Toyota Prado 2017 được nhập khẩu và phân phối chính thức bởi Toyota Vietnam. Dưới đây là mức giá bán lẻ (theo bảng giá công bố) cho các phiên bản chính:
| Phiên bản | Động cơ | Truyền động | Giá bán lẻ (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Prado 4.0 GXL | 4.0L V6 | 6AT | 1.990.000.000 |
| Prado 4.0 GX | 4.0L V6 | 6AT | 2.190.000.000 |
| Prado 4.0 GXL (động cơ diesel) | 4.0L V6 Diesel | 6AT | 2.290.000.000 |
| Prado 4.0 GX (động cơ diesel) | 4.0L V6 Diesel | 6AT | 2.490.000.000 |
Lưu ý: Giá trên là mức giá bán lẻ chưa bao gồm thuế, phí đăng ký, bảo hiểm và các chi phí phụ trợ khác.
2.2 Giá thực tế (giá thị trường)
Trong thực tế, do các yếu tố như khuyến mãi, chiết khấu đại lý, thời điểm mua, khu vực và lựa chọn trang bị phụ trợ, giá thực tế của Toyota Prado 2017 thường dao động:

Có thể bạn quan tâm: Giá Toyota Prado 2016: Đánh Giá Chi Tiết Giá Bán, Các Phiên Bản Và Lưu Ý Khi Mua
| Phiên bản | Giá thị trường (thấp nhất) | Giá thị trường (cao nhất) |
|---|---|---|
| Prado 4.0 GXL | 1.850.000.000 | 1.970.000.000 |
| Prado 4.0 GX | 2.040.000.000 | 2.180.000.000 |
| Prado 4.0 GXL Diesel | 2.150.000.000 | 2.260.000.000 |
| Prado 4.0 GX Diesel | 2.340.000.000 | 2.460.000.000 |
- Khu vực Hà Nội, TP.HCM: Thường có mức giá cao hơn khoảng 2‑3% so với các tỉnh miền Trung và miền Bắc.
- Chương trình khuyến mãi: Vào các dịp lễ lớn (Tết, 30/4, 1/5) hoặc cuối năm tài chính, các đại lý thường đưa ra ưu đãi giảm giá, tặng gói bảo dưỡng 2 năm hoặc phụ kiện.
- Xe cũ (đã qua sử dụng): Giá bán lại cho Prado 2017 đã qua sử dụng (khoảng 30.000‑45.000 km) dao động từ 1.300.000.000 đến 1.800.000.000 tùy trạng thái xe và trang bị.
2.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến giá
- Phiên bản và động cơ: Động cơ diesel thường đắt hơn do chi phí sản xuất và tiêu chuẩn khí thải Euro 5.
- Trang bị phụ trợ: Gói “Premium”, “Off‑road”, “Safety Package” (các gói camera 360°, hệ thống cảnh báo điểm mù, hỗ trợ phanh khẩn cấp) sẽ làm tăng giá lên 50‑150 triệu đồng.
- Thời gian mua: Khi Toyota ra mắt mẫu mới (ví dụ 2022, 2023), giá Prado 2017 sẽ giảm dần do tồn kho.
- Tình trạng thị trường: Khi đồng USD mạnh, giá nhập khẩu tăng, dẫn đến giá bán lẻ tăng.
3. Các phiên bản và trang bị chi tiết
Toyota Prado 2017 có 2 nền tảng động cơ: Xăng 4.0L V6 và Diesel 4.0L V6. Cả hai đều được ghép với hộp số tự động 6 cấp (6AT) và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (4WD) với chế độ chuyển đổi tự động (Auto, 2H, 4H, 4H Low, 4L Low).
3.1 Trang bị ngoại thất
| Trang bị | Prado GXL | Prado GX |
|---|---|---|
| Đèn pha halogen | ✔ | ✔ |
| Đèn pha LED (điều chỉnh góc sáng) | ❌ | ✔ |
| Đèn hậu LED | ❌ | ✔ |
| Mâm xe hợp kim 18 inch | ✔ | ✔ |
| Mâm xe hợp kim 20 inch (tùy chọn) | ❌ | ✔ |
| Thanh ngang màu body (chống trầy) | ❌ | ✔ |
| Hệ thống camera 360° | ❌ | ✔ (tùy gói) |
| Gói “Off‑road” (bảo vệ đáy xe, dây kéo) | ❌ | ✔ |
3.2 Trang bị nội thất
| Trang bị | Prado GXL | Prado GX |
|---|---|---|
| Ghế da cao cấp | ✔ (đủ) | ✔ (đệm thoáng) |
| Hệ thống sưởi ghế (trước) | ❌ | ✔ |
| Điều hòa tự động 2 vùng | ✔ | ✔ |
| Màn hình cảm ứng 9 inch | ✔ | ✔ (có hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto) |
| Hệ thống âm thanh 8 loa | ✔ | ✔ (có bộ khuếch đại) |
| Cổng USB/12V (trước + sau) | 2/2 | 2/2 |
| Bảng đồng hồ LCD đa chức năng | ✔ | ✔ (có hiển thị địa hình) |
| Gối tựa đầu điều chỉnh điện | ❌ | ✔ |
| Gói an toàn (Airbag toàn bộ, ESP, VSC) | ✔ | ✔ (cùng) |
3.3 An toàn và công nghệ hỗ trợ
- Hệ thống phanh ABS + EBD + BA (Brake Assist)
- Hệ thống kiểm soát ổn định (VSC) và trợ lực lái điện tử (EPS)
- Hệ thống cảnh báo lệch làn (LDW) (chỉ có trên GX)
- Hệ thống cảnh báo điểm mù (BLIS) (chỉ có trên GX)
- Chế độ kiểm soát địa hình (Multi‑Terrain Select): 7 chế độ (Mud & Sand, Rock, Snow, etc.)
- Hệ thống khóa thông minh (Smart Key) và khởi động nút bấm: Có trên cả hai phiên bản.
4. Động cơ và khả năng vận hành
4.1 Động cơ xăng 4.0L V6
- Công suất: 271 mã lực (200 kW) @ 5,200 rpm
- Mô-men xoắn: 381 Nm @ 4,000 rpm
- Tiêu thụ nhiên liệu (điện tử): 10.6 l/100km (điện tử), 11.5 l/100km (thực tế)
- Màu sắc: Đỏ, đen, trắng, xanh kim
4.2 Động cơ diesel 4.0L V6
- Công suất: 235 mã lực (173 kW) @ 3,600 rpm
- Mô-men xoắn: 500 Nm @ 1,800‑2,400 rpm
- Tiêu thụ nhiên liệu: 8.5 l/100km (điện tử), 9.3 l/100km (thực tế)
- Ưu điểm: Mô-men mạnh ở dải tốc độ thấp, phù hợp cho địa hình khó và kéo tải trọng lớn.
4.3 Trải nghiệm lái

Có thể bạn quan tâm: Toyota Philippines Price List 2024: Hướng Dẫn Chi Tiết Giá Xe Toyota Tại Philippines
- Hệ thống treo: Phụ trợ độc lập trước, treo đa liên kết sau, có chế độ giảm chấn tự động (Adaptive Damping System) trên phiên bản GX.
- Khả năng off‑road: Góc nghiêng tối đa 28°, độ ngập nước 750 mm, khả năng leo dốc lên tới 35%.
- Cảm giác lái trên thành phố: Động cơ mạnh mẽ, hộp số 6AT mượt, hệ thống lái điện tử EPS mang lại cảm giác nhẹ nhàng và ổn định.
- Tiếng ồn và rung: Động cơ xăng có tiếng ồn nhẹ hơn diesel; cabin được cách âm tốt, giảm tiếng gió và tiếng đường.
5. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
| Tiêu chí | Toyota Prado 2017 | Mercedes‑Benz GLC 2018 | Lexus GX 2017 | Ford Everest 2018 | Mitsubishi Pajero 2017 |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá (thị trường) | 1.85‑2.46 tỷ | 2.3‑2.8 tỷ | 2.0‑2.5 tỷ | 1.7‑2.1 tỷ | 1.6‑2.0 tỷ |
| Động cơ | 4.0L V6 xăng / diesel | 2.0L Turbo‑I4 (xăng) | 4.6L V8 (xăng) | 2.0L Turbo‑I4 (xăng) | 3.0L V6 Diesel |
| Công suất | 271 hp / 235 hp | 241 hp | 301 hp | 210 hp | 190 hp |
| Mô-men | 381 Nm / 500 Nm | 370 Nm | 460 Nm | 350 Nm | 425 Nm |
| Hệ dẫn động | 4WD tự động | 4MATIC | 4WD | 4WD | 4WD |
| Độ ngập nước | 750 mm | 600 mm | 700 mm | 600 mm | 650 mm |
| Nội thất | Da cao cấp, màn hình 9” | Da, màn hình 10.25” | Da, màn hình 8” | Da, màn hình 8” | Da, màn hình 7” |
| Bảo hành | 5 năm/100,000 km | 3 năm/100,000 km | 5 năm/100,000 km | 5 năm/100,000 km | 5 năm/100,000 km |
| Điểm mạnh | Độ bền, off‑road, giá trị bán lại | Thương hiệu, công nghệ hiện đại | Độ sang trọng, động cơ V8 | Giá thành hợp lý, tiện nghi | Giá thấp, độ bền |
| Nhược điểm | Giá cao, tiêu thụ nhiên liệu | Giá cao, không off‑road mạnh | Giá cao, tiêu thụ nhiên liệu | Động cơ không mạnh bằng | Công nghệ cũ, không mạnh bằng |
Kết luận so sánh: Toyota Prado 2017 giữ vị trí mạnh nhất trong khả năng off‑road và độ bền, trong khi các đối thủ như Mercedes‑Benz GLC và Lexus GX mang lại cảm giác sang trọng hơn nhưng chi phí sở hữu cao hơn. Ford Everest và Pajero là lựa chọn kinh tế hơn nhưng không sánh bằng Prado về công nghệ và giá trị lâu dài.
6. Lợi thế và nhược điểm khi chọn Toyota Prado 2017
6️⃣ Lợi thế
- Độ bền và độ tin cậy: Toyota có danh tiếng “độ bền 10 năm, 300.000 km” – thực tế người dùng báo cáo xe vẫn ổn định sau 150.000 km.
- Khả năng off‑road vượt trội: Hệ thống Multi‑Terrain Select, góc nghiêng lớn, độ ngập nước cao.
- Giá trị bán lại tốt: Giá giảm chậm so với các đối thủ, giữ giá tốt trong thị trường xe cũ.
- Mạng lưới bảo hành rộng: Hơn 150 trung tâm dịch vụ trên toàn quốc, phụ tùng chính hãng luôn có sẵn.
- Công nghệ an toàn: VSC, ABS, ESP, hỗ trợ phanh khẩn cấp – đáp ứng tiêu chuẩn an toàn châu Âu.
❌ Nhược điểm
- Tiêu thụ nhiên liệu cao (đặc biệt xăng) so với các đối thủ diesel cùng phân khúc.
- Giá mua ban đầu cao, đặc biệt là phiên bản diesel và các gói phụ trợ.
- Thiết kế nội thất không hiện đại bằng các mẫu xe mới (không có màn hình OLED, không hỗ trợ OTA).
- Hộp số 6AT cảm giác chuyển số không mượt bằng hộp số 8AT hoặc CVT của một số đối thủ.
- Không có phiên bản hybrid – xu hướng xe điện đang gia tăng, Prado 2017 không đáp ứng xu hướng xanh.
7. Khi mua Toyota Prado 2017: Những lưu ý quan trọng
7.1 Mua xe mới
- Kiểm tra chương trình khuyến mãi: Thường có chương trình “Giảm 100 triệu + tặng bảo dưỡng 2 năm” vào các dịp cuối năm.
- Lựa chọn đại lý uy tín: Kiểm tra giấy tờ, bảo hành, chính sách đổi trả.
- Xem xét trang bị phụ trợ: Đối với người dùng thường xuyên đi địa hình, nên mua gói “Off‑road” và “Safety Package”.
7.2 Mua xe đã qua sử dụng
- Kiểm tra lịch bảo dưỡng: Yêu cầu nhà bán cung cấp sổ bảo dưỡng đầy đủ, thay nhớt, lọc gốc.
- Kiểm tra động cơ: Lắng nghe tiếng động, kiểm tra khói ra ống xả (không có khói đen hoặc xanh quá mức).
- Kiểm tra hệ thống 4WD: Thử chế độ 4L Low, kiểm tra cảm biến và bộ chuyển đổi.
- Kiểm tra khung gầm: Dùng thước đo độ dày lớp sơn, kiểm tra vết rỉ sét, đặc biệt ở khu vực bánh xe và cầu sàn.
- Kiểm tra lịch sử tai nạn: Yêu cầu cung cấp báo cáo “Vehicle History Report” (trong nước có thể lấy từ Cục Đăng ký xe).
7.3 Bảo hành và chi phí bảo dưỡng
| Dịch vụ | Thời gian/Bảo hành | Chi phí trung bình (VNĐ) |
|---|---|---|
| Bảo dưỡng định kỳ (5000km) | 5 năm/100,000 km | 4‑6 triệu |
| Thay dầu động cơ | 10,000 km | 2‑3 triệu |
| Thay lọc gió, lọc nhiên liệu | 20,000 km | 1‑2 triệu |
| Thay má phanh trước | 30,000 km | 2‑3 triệu |
| Thay má phanh sau | 60,000 km | 2‑3 triệu |
| Thay bộ truyền động 4WD (định kỳ) | 80,000 km | 6‑8 triệu |
| Phụ tùng chính hãng (đèn pha, bộ điều khiển) | – | 3‑10 triệu tùy loại |
Chi phí bảo dưỡng có thể giảm nếu bạn chọn dịch vụ bảo dưỡng tại các trung tâm độc lập có chứng nhận Toyota.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Parts Online Catalogue: Hướng Dẫn Toàn Diện Để Mua Lựa Chọn, Tìm Kiếm Và Đặt Hàng Phụ Tùng Ô Tô Toyota Trực Tuyến
7.4 Phụ tùng và phụ kiện
- Phụ tùng chính hãng: Được nhập khẩu trực tiếp từ Nhật, giá cao hơn phụ tùng aftermarket khoảng 20‑30%.
- Phụ kiện gắn ngoài: Bảo vệ đáy xe, thanh ngang, cản trước/ sau, gói “Off‑road” – giá từ 5‑15 triệu đồng.
- Màn hình giải trí nâng cấp: Hệ thống Android Auto/Apple CarPlay aftermarket – khoảng 8‑12 triệu.
8. Đánh giá tổng quan – Có nên mua Toyota Prado 2017?
8.1 Đối tượng phù hợp
- Doanh nhân, gia đình có nhu cầu di chuyển trên địa hình đa dạng (đi biển, núi, đồng bằng).
- Người yêu thích du lịch, cắm trại, off‑road – cần một chiếc SUV mạnh mẽ, ổn định.
- Khách hàng muốn đầu tư lâu dài – giá trị bán lại cao, chi phí bảo dưỡng hợp lý.
- Người tiêu dùng ở khu vực miền núi, đồng bằng sông Cửu Long – cần độ ngập nước và khả năng vượt địa hình.
8.2 Khi nào nên cân nhắc các lựa chọn khác?
- Nếu ưu tiên tiêu thụ nhiên liệu – các mẫu SUV diesel hoặc hybrid (ví dụ: Lexus NX, Toyota RAV4 Hybrid) có thể tốt hơn.
- Nếu ngân sách giới hạn dưới 1.8 tỷ – có thể xem xét Ford Everest hoặc Mitsubishi Pajero.
- Nếu muốn công nghệ hiện đại – các mẫu SUV cao cấp của Mercedes, BMW, Audi cung cấp hệ thống giải trí, hỗ trợ lái tự động tiên tiến hơn.
8.3 Kết luận cuối cùng
Toyota Prado 2017 đứng vững trong vị trí “đỉnh cao” của phân khúc SUV hạng sang – off‑road tại Việt Nam. Với mức giá từ 1.85 tới 2.46 tỷ đồng, người mua sẽ nhận được:
- Động cơ mạnh mẽ, khả năng kéo tải và vượt địa hình vượt trội.
- Độ bền và giá trị bán lại ổn định, hỗ trợ bảo hành rộng khắp.
- Trang bị an toàn tiêu chuẩn cao, phù hợp cho gia đình.
Nếu bạn đánh giá ưu tiên cao vào độ bền, khả năng off‑road và giá trị lâu dài, Toyota Prado 2017 là lựa chọn đáng cân nhắc. Ngược lại, nếu tiết kiệm nhiên liệu hoặc công nghệ hiện đại là tiêu chí hàng đầu, bạn có thể tham khảo các mẫu SUV hybrid hoặc các đối thủ sang trọng hơn.
Đọc thêm
- Bảng so sánh chi tiết các phiên bản Toyota Prado 2017 (PDF)
- Hướng dẫn bảo dưỡng định kỳ Toyota Prado 2017 (Video)
- Top 5 địa điểm off‑road tại Việt Nam phù hợp cho Toyota Prado (Blog)
Hy vọng bài viết đã cung cấp đầy đủ thông tin về Toyota Prado 2017 giá và giúp bạn đưa ra quyết định mua sắm thông minh. Chúc bạn sớm sở hữu chiếc SUV mơ ước và có những chuyến hành trình an toàn, thú vị!
