Có thể bạn quan tâm: Toyota Hiace Van Cũ: Lựa Chọn Thông Minh Cho Doanh Nghiệp Và Người Dùng Cá Nhân
Mở Đầu
Toyota Highlander là một trong những mẫu SUV hạng trung‑cực được ưa chuộng nhất trên thị trường Việt Nam trong những năm gần đây. Đặc biệt, phiên bản 2016 mang đến cho người dùng sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế tinh tế, công nghệ hiện đại và hiệu suất vận hành ổn định. Bài viết sẽ cung cấp cho bạn đọc một cái nhìn toàn diện về giá bán Toyota Highlander 2016 cũng như các yếu tố quan trọng khi quyết định mua xe, bao gồm: thông số kỹ thuật, nội thất, độ an toàn, mức tiêu thụ nhiên liệu, chi phí bảo trì và so sánh với các đối thủ cùng phân khúc.
Lưu ý: Giá bán thực tế có thể thay đổi tùy vào địa phương, thời điểm mua và các chương trình khuyến mại. Các mức giá dưới đây được tổng hợp từ nguồn tin cậy như các đại lý Toyota, website chuyên ngành và các sàn giao dịch ô tô cũ tại Việt Nam (như Chợ Tốt, Carmudi, Otofun).
Có thể bạn quan tâm: Toyota Hiace Super Wagon: Đánh Giá Toàn Diện Và Những Lý Do Bạn Nên Sở Hữu
1. Giá Bán Toyota Highlander 2016 Tại Việt Nam
1.1. Giá mới (đầu ra nhà máy)
- Toyota Highlander 2016 2.7 L (động cơ 4 xi-lanh): 1.560 triệu VNĐ.
- Toyota Highlander 2016 3.5 L V6 (động cơ 6 xi-lanh): 1.990 triệu VNĐ.
Giá này chưa bao gồm thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB), thuế giá trị gia tăng (VAT) và phí đăng ký. Khi tính đầy đủ các loại thuế, mức giá bán lẻ tại các showroom Toyota trên toàn quốc thường dao động:
- 2.7 L: 1.680 – 1.720 triệu VNĐ.
- 3.5 L: 2.100 – 2.150 triệu VNĐ.
1.2. Giá xe đã qua sử dụng (cũ)
Thị trường xe cũ trong nước rất sôi động, do nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng muốn sở hữu Highlander nhưng ngân sách hạn chế. Dưới đây là mức giá trung bình dựa trên dữ liệu từ các sàn giao dịch ô tô lớn (tính đến tháng 4/2024):
| Năm sản xuất | Động cơ | Số km đã đi | Giá (triệu VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 2016 | 2.7 L | 30,000 km | 1.200 – 1.350 |
| 2016 | 2.7 L | 60,000 km | 1.050 – 1.200 |
| 2016 | 3.5 L | 35,000 km | 1.600 – 1.800 |
| 2016 | 3.5 L | 70,000 km | 1.350 – 1.550 |
Lưu ý: Giá xe cũ còn phụ thuộc vào tình trạng bảo dưỡng, số lượng chủ sở hữu, màu sơn, trang bị tùy chọn (gói công nghệ, ghế da, hệ thống âm thanh cao cấp…) và khu vực bán (TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng…).
1.3. Các chương trình khuyến mại và ưu đãi
Trong giai đoạn 2016‑2017, Toyota thường xuyên tổ chức các chương trình “Mua xe trả góp 0% lãi suất” hoặc “Quà tặng phụ kiện” (bảo hiểm 3 năm, gói bảo dưỡng miễn phí). Mặc dù các chương trình này đã hết hạn, nhưng khi mua xe mới tại các đại lý còn tồn kho, bạn vẫn có thể thương lượng:
- Giảm giá trực tiếp: 30‑50 triệu VNĐ.
- Bảo hiểm tai nạn, cháy nổ miễn phí 2‑3 năm.
- Bảo dưỡng định kỳ miễn phí 1 năm (bao gồm thay dầu, lọc gió, kiểm tra hệ thống phanh).
2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
2.1. Động cơ và hiệu suất
| Thông số | 2.7 L (4 xi-lanh) | 3.5 L V6 |
|---|---|---|
| Công suất tối đa | 187 mã (136 kW) @ 5,600 rpm | 270 mã (200 kW) @ 6,200 rpm |
| Mô-men xoắn | 250 Nm @ 4,000 rpm | 336 Nm @ 4,800 rpm |
| Hộp số | Tự động 6 cấp (AT) | Tự động 6 cấp (AT) |
| Hệ thống dẫn động | FWD (đầu) / AWD (điểm bán) | AWD |
| Tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp) | 9,3 L/100 km | 11,5 L/100 km |
| Khung gầm | Unibody (độ cứng cao) | Unibody |
| Trọng lượng (kg) | 1,770 | 1,950 |
2.2. Kích thước và không gian
- Chiều dài: 4,950 mm
- Chiều rộng: 1,930 mm
- Chiều cao: 1,730 mm
- Bán kính bánh xe: 2,970 mm
- Khoang hành lý: 508 L (đây là dung tích khi ghế thứ ba gập lại); lên tới 1,800 L khi gập hết ba hàng ghế.
2.3. Hệ thống treo và phanh

Có thể bạn quan tâm: Toyota High Mobility Vehicle – Đột Phá Công Nghệ Di Động Cao Và Ứng Dụng Trong Tương Lai
- Treo trước: MacPherson strut, lò xo coil.
- Treo sau: Multi-link, lò xo coil.
- Phanh: Đĩa thông gió trước, đĩa thông gió sau (đối với phiên bản AWD); ABS, EBD, BAS (Brake Assist System).
2.4. Các trang bị an toàn (Safety)
- Airbag: 6 túi khí (trước, bên hông, rèm chắn phía trước).
- Hệ thống kiểm soát ổn định (VSC) và hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA).
- Hệ thống cảnh báo điểm mù (BLIS).
- Cảm biến lùi, camera 360 độ (trong một số phiên bản nâng cao).
- Hệ thống phanh khẩn cấp (Emergency Brake Assist).
3. Nội Thất và Tiện Nghi
3.1. Chất liệu và thiết kế
Toyota Highlander 2016 mang phong cách nội thất sang trọng, với các vật liệu như:
- Ghế da cao cấp (tùy chọn), hoặc bọc vải dày dặn, chịu mài mòn.
- Bảng điều khiển bằng nhựa cứng, các chi tiết kim loại được mạ crôm.
- Cửa sổ trời (moonroof) áp-đát điện, mang lại cảm giác rộng rãi cho hành khách.
3.2. Hệ thống giải trí và kết nối
- Màn hình cảm ứng 8 inch (điều khiển bằng nút xoay hoặc cảm ứng trực tiếp).
- Hệ thống âm thanh JBL 6 loa (trong phiên bản Premium).
- Bluetooth, USB, AUX, hỗ trợ Apple CarPlay & Android Auto (điều chỉnh phần mềm qua OTA).
- Hệ thống định vị GPS tích hợp bản đồ chi tiết Việt Nam.
3.3. Tiện ích khác
- Cửa sổ trời toàn cảnh (có trong phiên bản Limited).
- Ghế thứ ba có thể gập lại thành bàn làm việc (đối với phiên bản Business).
- Khóa xe thông minh (Smart Key) với chức năng mở nắp capo tự động.
- Hệ thống khởi động không cần chìa (Push‑Start).
4. Đánh Giá Hiệu Suất Lái
4.1. Độ ổn định và cảm giác lái
Highlander 2016 vận hành êm ái, đặc biệt là phiên bản AWD với hệ thống phân phối mô-men thông minh, giúp xe duy trì độ bám đường tốt trên các địa hình gồ ghề. Hệ thống treo đa liên kết ở trục sau giúp giảm thiểu dao động khi qua các ổ gà, mang lại cảm giác thoải mái cho hành khách.
4.2. Khả năng vượt địa hình
Mặc dù không phải là một chiếc SUV chuyên dụng, Highlander vẫn có độ ngập nước tối đa khoảng 0,2 m và độ nghiêng tối đa 30°, đủ để di chuyển trên các con đường nông thôn, đồi núi. Khả năng kéo tải của phiên bản V6 lên đến 2,500 kg, phù hợp cho việc kéo gầm cáp, xe moóc.
4.3. Tiêu thụ nhiên liệu thực tế
Theo các báo cáo từ người dùng:
- 2.7 L: Khoảng 8,8 – 9,5 L/100 km khi lái trong thành phố, 7,5 L/100 km trên đường cao tốc.
- 3.5 L V6: Khoảng 11 – 12 L/100 km trong đô thị, 9,5 L/100 km trên xa.
Những con số này cho thấy Highlander vẫn duy trì mức tiêu thụ hợp lý so với các đối thủ cùng phân khúc.
5. Chi Phí Sở Hữu và Bảo Dưỡng
5.1. Phí bảo hiểm

Có thể bạn quan tâm: Toyota High End Cars – Những Tác Phẩm Đỉnh Cao Của Toyota Trong Thế Giới Xe Hơi Hạng Sang
- Bảo hiểm vật chất (TNDS): Khoảng 30‑35 triệu VNĐ/năm cho xe mới 2.7 L, 35‑40 triệu VNĐ/năm cho 3.5 L.
- Bảo hiểm tai nạn người ngồi (NBI): 1,5‑2 triệu VNĐ/năm.
5.2. Chi phí bảo dưỡng định kỳ
- Thay dầu máy (đầu tiên 10.000 km): 2,5 triệu VNĐ (dầu synthetic 5W‑30).
- Kiểm tra hệ thống phanh, thay dầu phanh: 1,2 triệu VNĐ mỗi lần.
- Thay lọc gió, lọc nhiên liệu: 0,8 triệu VNĐ.
Toyota còn cung cấp gói bảo dưỡng 3 năm/60.000 km tại các trung tâm ủy quyền, bao gồm thay dầu, lọc gió, kiểm tra phanh, và cập nhật phần mềm.
5.3. Giá phụ tùng thay thế
- Bộ lọc gió: 300 000 VNĐ.
- Bộ lọc nhiên liệu: 400 000 VNĐ.
- Bánh xe (đĩa/phanh): 2,0 triệu VNĐ (đĩa trước), 1,5 triệu VNĐ (đĩa sau).
- Ắc quy: 2,5 triệu VNĐ (đối với phiên bản V6).
Những chi phí này tương đối ổn định và thấp hơn so với các đối thủ như Honda Pilot hay Nissan Pathfinder.
6. So Sánh Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Tiêu chí | Toyota Highlander 2016 | Honda Pilot 2016 | Nissan Pathfinder 2016 |
|---|---|---|---|
| Giá mới | 1.68‑2.15 tr | 1.70‑2.00 tr | 1.60‑2.10 tr |
| Động cơ | 2.7 L/3.5 L | 3.5 L V6 | 3.5 L V6 |
| Công suất | 187‑270 mã | 280 mã | 260 mã |
| Mô-men | 250‑336 Nm | 355 Nm | 340 Nm |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 9,3‑11,5 L/100 km | 10,5‑12,0 L/100 km | 10,0‑12,5 L/100 km |
| Hệ thống an toàn | 6 airbag, VSC, BLIS | 6 airbag, VSA, Lane Keep Assist | 6 airbag, VDC |
| Không gian hành lý | 508 L (đầy) | 550 L | 522 L |
| Độ tin cậy (đánh giá TüV) | 4,5/5 | 4,2/5 | 4,0/5 |
Kết luận so sánh: Toyota Highlander 2016 nổi bật ở mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý, độ tin cậy cao và mạng lưới bảo hành rộng khắp. Honda Pilot mạnh về công suất, còn Nissan Pathfinder có khả năng kéo tải tốt hơn một chút. Tuy nhiên, Highlander vẫn giữ vị thế “sự cân bằng” tốt nhất cho gia đình muốn vừa sang trọng, vừa an toàn và không muốn chi tiêu quá mức cho bảo dưỡng.
7. Lý Do Nên Mua Toyota Highlander 2016
- Độ tin cậy thương hiệu Toyota – Toyota luôn đứng đầu trong các bảng xếp hạng độ bền và hài lòng khách hàng tại Việt Nam.
- Chi phí sở hữu hợp lý – Dù là xe mới hay đã qua sử dụng, chi phí bảo dưỡng và phụ tùng thay thế của Highlander luôn ở mức trung bình, không quá cao.
- Không gian nội thất rộng rãi – 7 chỗ ngồi thoải mái, khoang hành lý lớn, phù hợp cho các chuyến du lịch gia đình.
- An toàn vượt trội – Hệ thống an toàn chủ động và bị động hiện đại, đã được kiểm định đạt chuẩn Euro NCAP.
- Giá trị bán lại tốt – Các mẫu Toyota thường giữ giá cao hơn so với các đối thủ, giúp giảm thiểu rủi ro tài chính khi muốn đổi sang mẫu mới.
8. Hướng Dẫn Mua Xe Highlander 2016
8.1. Khi mua xe mới
- Kiểm tra giấy tờ: Đảm bảo xe có sổ đăng ký, giấy chứng nhận xuất xứ (CO) và hóa đơn mua bán hợp lệ.
- Thương lượng giá: Đến ít nhất 2‑3 đại lý để so sánh giá và các gói ưu đãi.
- Yêu cầu gói bảo dưỡng: Đàm phán để nhận được gói bảo dưỡng 1‑2 năm miễn phí.
- Kiểm tra xe: Xem xét chi tiết các bộ phận nội thất, sơn, hệ thống điện, phanh, và thử lái trên các địa hình khác nhau.
8.2. Khi mua xe cũ
- Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng: Yêu cầu xem sổ bảo dưỡng, hóa đơn thay dầu, thay lọc, thay phanh.
- Kiểm tra VIN: Đối chiếu số VIN trên khung gầm, bảng điều khiển và giấy tờ để tránh mua xe giả mạo.
- Thử nghiệm lái: Kiểm tra phản hồi vô lăng, độ êm ái, âm thanh động cơ, và hoạt động của các hệ thống an toàn (airbag, ABS).
- Kiểm tra mức tiêu thụ nhiên liệu: Hỏi người bán về mức tiêu thụ thực tế và so sánh với dữ liệu chuẩn.
- Đàm phán giá: Dựa vào số km đã đi, tình trạng bảo dưỡng và thị trường hiện tại để đưa ra mức giá hợp lý.
9. Kết Luận
Toyota Highlander 2016 là một lựa chọn xuất sắc cho những gia đình hiện đại đang tìm kiếm một chiếc SUV hạng trung‑cực với:
- Giá bán hợp lý (từ 1.68 triệu VNĐ cho phiên bản 2.7 L đến 2.15 triệu VNĐ cho 3.5 L).
- Hiệu suất ổn định và tiêu thụ nhiên liệu cân bằng.
- Nội thất sang trọng, đầy đủ tiện nghi công nghệ và hệ thống an toàn tiên tiến.
- Chi phí bảo trì thấp và giá trị bán lại tốt.
Dù là mua mới hay đã qua sử dụng, Highlander 2016 vẫn giữ được sức hút mạnh mẽ trên thị trường Việt Nam. Nếu bạn đang cân nhắc nâng cấp từ một chiếc sedan hoặc một SUV cỡ nhỏ, đây là mẫu xe đáng để đưa vào danh sách “must‑see”. Hãy đến các đại lý Toyota uy tín hoặc các sàn giao dịch ô tô cũ để trải nghiệm lái thử và đưa ra quyết định cuối cùng.
Bạn đã sẵn sàng sở hữu một chiếc Toyota Highlander 2016? Hãy để lại bình luận hoặc liên hệ với chúng tôi để nhận được tư vấn chi tiết hơn về giá, tài chính và các gói bảo hành phù hợp với nhu cầu của bạn. Chúc bạn sớm có được chiếc xe ưng ý!
