Toyota Hiace là một trong những mẫu xe thương mại nhẹ (MPV) được ưa chuộng nhất tại thị trường Đông Nam Á, đặc biệt là ở Việt Nam. Năm 2014, Toyota đã cho ra mắt phiên bản Hiace mới với nhiều cải tiến về động cơ, khung gầm, nội thất và tính năng an toàn. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về Toyota Hiace 2014 specifications, bao gồm các thông số kỹ thuật, thiết kế ngoại thất, nội thất, động cơ, hệ thống truyền động, khả năng chịu tải, tính năng an toàn, tiện nghi và so sánh với các đối thủ cùng phân khúc. Mục tiêu là giúp bạn có đủ thông tin để đưa ra quyết định mua xe thông minh nhất.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Gt86 Rocket Bunny: Câu Chuyện Đam Mê, Tinh Thần Tùy Chỉnh Và Hiệu Suất Đỉnh Cao
1. Tổng quan về Toyota Hiace 2014
Toyota Hiace 2014 là thế hệ thứ ba của dòng Hiace thế hệ mới (được gọi là Hiace “H300”). Được sản xuất tại nhà máy Toyota tại Đà Nẵng, Việt Nam, Hiace 2014 mang lại sự kết hợp giữa độ bền bỉ, chi phí vận hành thấp và khả năng vận chuyển linh hoạt. Xe được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp vận tải, taxi, dịch vụ đưa đón, cũng như các gia đình cần một chiếc xe đa năng.
1.1 Các phiên bản chính
Toyota Hiace 2014 được cung cấp trong ba phiên bản chính tại thị trường Việt Nam:
| Phiên bản | Kiểu thân | Số chỗ ngồi | Công suất (PS) | Mô-men xoắn (Nm) | Hộp số |
|---|---|---|---|---|---|
| Hiace Standard | Van tải | 2 | 122 | 170 | Số sàn 5 cấp |
| Hiace Grandia | MPV 7 chỗ | 7 | 122 | 170 | Số sàn 5 cấp |
| Hiace Super Grandia | MPV 9 chỗ | 9 | 122 | 170 | Số sàn 5 cấp |
Tất cả các phiên bản đều sử dụng cùng một động cơ 2.0L 4 xi-lanh, đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hoá và hành khách một cách hiệu quả.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết (Toyota Hiace 2014 specifications)
2.1 Động cơ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | 2.0L 4 xi-lanh DOHC, dung tích 1995 cc |
| Công suất tối đa | 122 PS (90 kW) @ 5,200 vòng/phút |
| Mô-men xoắn tối đa | 170 Nm @ 3,600 vòng/phút |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun điện tử (EFI) |
| Hệ thống làm mát | Nhiệt độ làm mát tối đa 105 °C |
| Tiêu thụ nhiên liệu (đô thị) | 9,5 – 10,2 L/100km |
| Tiêu thụ nhiên liệu (ngoại thành) | 8,2 – 9,0 L/100km |
Động cơ 2.0L của Hiace 2014 được chế tạo với công nghệ “Dual VVT-i” (Variable Valve Timing) giúp tối ưu hoá công suất và tiết kiệm nhiên liệu. Đây là một trong những động cơ bền bỉ nhất của Toyota, có tuổi thọ trên 300.000 km nếu bảo dưỡng đúng quy trình.
2.2 Hệ thống truyền động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu hộp số | Số sàn 5 cấp, đồng bộ thủ công |
| Động cơ truyền động | Tân động lực (Front-engine, Rear-wheel drive) |
| Tỷ số truyền cuối cùng | 3.73:1 |
| Hệ thống trợ lực lái | Power Steering (điều khiển điện tử) |
Mặc dù không có tùy chọn hộp số tự động, hộp số 5 cấp của Hiace 2014 được đánh giá là mượt mà, dễ điều khiển trong điều kiện đô thị và đường cao tốc.
2.3 Kích thước và trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dài × Rộng × Cao | 4,695 mm × 1,695 mm × 1,985 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2,995 mm |
| Độ xoay bánh xe | 4,800 mm |
| Trọng lượng không tải | 1,560 – 1,660 kg (tùy phiên bản) |
| Trọng tải tối đa | 1,000 – 1,200 kg |
| Thể tích khoang chứa | 5.2 – 6.0 m³ (tùy phiên bản) |
Kích thước hợp lý cho phép Hiace 2014 di chuyển dễ dàng trong các con phố hẹp của thành phố, đồng thời cung cấp không gian nội thất rộng rãi cho hành khách và hàng hoá.
2.4 Hệ thống phanh và treo

Có thể bạn quan tâm: Toyota Hiace 13 Chỗ Ngồi: Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Doanh Nghiệp Và Gia Đình
| Thành phần | Chi tiết |
|---|---|
| Phanh trước | Đĩa thông gió, ABS |
| Phanh sau | Đĩa (đối với phiên bản Grandia) hoặc tang (đối với Standard) |
| Hệ thống treo trước | Trục lá (MacPherson) |
| Hệ thống treo sau | Trục lá (leaf spring) |
| Ổn định | Thanh chống lật (cho phiên bản Grandia) |
Hệ thống phanh ABS tiêu chuẩn trên toàn dải sản phẩm giúp tăng cường an toàn khi phanh gấp, đặc biệt quan trọng trong môi trường giao thông đông đúc.
2.5 Tiện nghi và công nghệ
| Tiện nghi | Chi tiết |
|---|---|
| Hệ thống giải trí | Radio AM/FM, CD/MP3, cổng AUX, USB |
| Điều hòa | Điều hòa tự động 2 vùng (trong phiên bản Grandia) |
| Hệ thống chiếu sáng | Đèn halogen, đèn sương mù phía trước & sau |
| Cửa sổ | Cửa sổ điện (trên) và tay (dưới) |
| Gương chiếu hậu | Gương chiếu hậu nội thất điều chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ |
| Kính chắn gió | Kính chắn gió nhiệt (tùy tuỳ chọn) |
| Vệ sinh | Bàn phím trung tâm, ngăn chứa đồ rộng rãi |
Mặc dù không có các tính năng hiện đại như màn hình cảm ứng hay hệ thống định vị GPS tích hợp, những tiện nghi cơ bản của Hiace 2014 đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hàng ngày.
2.6 Tính năng an toàn
| Tính năng | Mô tả |
|---|---|
| Hệ thống phanh ABS | Ngăn chặn bánh xe khóa khi phanh gấp |
| Hệ thống phân phối lực phanh EBD | Tự động phân phối lực phanh giữa các bánh xe |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | Giúp xe không trượt khi khởi hành trên dốc |
| Túi khí | Không có (đối với năm 2014) |
| Khung xe | Khung thép cứng, chịu lực cao |
| Cản xe | Cản xe cứng, chịu va đập tốt |
Toyota đã tập trung vào độ bền và tính ổn định của khung xe, nhưng ở thời điểm 2014, Hiace chưa được trang bị túi khí – một điểm cần lưu ý khi so sánh với các mẫu xe hiện đại hơn.
3. Thiết kế ngoại thất
3.1 Đường nét tổng thể
Toyota Hiace 2014 mang phong cách thiết kế “boxy” (hình hộp) truyền thống, giúp tối đa hoá không gian nội thất. Mặt trước xe được trang bị lưới tản nhiệt hình chữ “T” đặc trưng của Toyota, kèm theo đèn pha halogen góc rộng. Đèn hậu được thiết kế đơn giản nhưng đủ ánh sáng, đi kèm với đèn sương mù giúp cải thiện tầm nhìn trong điều kiện thời tiết xấu.
3.2 Các chi tiết nổi bật
- Mâm xe: Mâm hợp kim 14 inch (tiêu chuẩn) với thiết kế 5 chấu, mang lại vẻ ngoài chắc chắn.
- Cửa sổ: Cửa sổ lớn, kính cường lực giúp giảm tiếng ồn và tăng cường an toàn.
- Bản lề và tay nắm: Được làm bằng thép không gỉ, chịu lực tốt.
- Cửa sau: Cửa sau có cửa cuốn điện (đối với phiên bản Grandia), giúp việc tải hàng trở nên nhanh chóng.
4. Nội thất và không gian
4.1 Bố trí ghế ngồi
- Standard: 2 chỗ ngồi lái, không có ghế phía sau – phù hợp cho mục đích vận chuyển hàng hoá.
- Grandia 7 chỗ: Hàng ghế phía trước có 2 chỗ, hàng ghế giữa 2 chỗ và hàng ghế sau 3 chỗ. Ghế trung gian có thể gập lại để mở rộng khoang chứa.
- Super Grandia 9 chỗ: Thêm một hàng ghế thứ ba với 2 chỗ, tối đa 9 chỗ ngồi.
Tất cả ghế được bọc vải hoặc da tổng hợp, dễ dàng bảo trì và vệ sinh.
4.2 Khoang chứa
Khoang chứa của Hiace 2014 có thể chứa tới 6 m³ hàng hoá, với khả năng chịu tải lên tới 1,200 kg. Nền khoang được làm từ thép mạ kẽm, chịu ăn mòn và dễ dàng làm sạch.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Hiace 12 Seater: Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Doanh Nghiệp Và Gia Đình
4.3 Các tiện nghi nội thất
- Bảng điều khiển: Thiết kế đơn giản, các công tắc chức năng được bố trí hợp lý.
- Bàn trung tâm: Có ngăn chứa đồ, hỗ trợ đặt laptop hoặc tài liệu.
- Ốp nội thất: Sử dụng vật liệu nhựa cao cấp, chịu nhiệt và độ bền cao.
5. Hiệu suất vận hành
5.1 Độ bền và tuổi thọ
Toyota Hiace 2014 được xây dựng trên nền tảng khung gầm vững chắc, với độ bền cơ khí cao. Nhiều doanh nghiệp vận tải tại Việt Nam đã vận hành Hiace trên 300.000 km mà không gặp vấn đề nghiêm trọng, chỉ cần bảo dưỡng định kỳ (đổi dầu, lọc gió, bảo dưỡng hệ thống phanh).
5.2 Tiêu thụ nhiên liệu
Với công nghệ EFI và VVT-i, Hiace 2014 đạt mức tiêu thụ nhiên liệu khoảng 9,5 L/100km trong đô thị và 8,2 L/100km trên đường cao tốc. Đây là con số tương đối tốt cho một xe MPV cỡ trung với tải trọng lớn.
5.3 Khả năng vận hành trong điều kiện địa hình
- Đường phố đô thị: Hộp số 5 cấp và trợ lực lái giúp lái xe nhẹ nhàng, dễ dàng di chuyển trong giao thông tắc nghẽn.
- Đường nông thôn, địa hình gồ ghề: Hệ thống treo sau dạng lá (leaf spring) cung cấp độ bền cao, chịu tải tốt, nhưng không mang lại cảm giác êm ái như hệ thống treo độc lập. Tuy nhiên, xe vẫn ổn định và không bị trượt.
6. An toàn và bảo dưỡng
6.1 Các tiêu chuẩn an toàn
Mặc dù không có túi khí, Hiace 2014 vẫn đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cơ bản:
- Khung xe chịu lực: Thiết kế khung thép chịu lực cao, bảo vệ hành khách trong va chạm.
- Hệ thống phanh ABS + EBD: Giúp giảm thiểu nguy cơ mất lái khi phanh gấp.
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA): Đặc biệt hữu ích khi chở hàng nặng lên dốc.
6.2 Lịch bảo dưỡng đề xuất
| Khoảng cách (km) | Công việc bảo dưỡng |
|---|---|
| 10,000 km | Thay dầu động cơ, lọc dầu, kiểm tra phanh |
| 20,000 km | Thay lọc gió, kiểm tra dây curoa, kiểm tra hệ thống làm mát |
| 30,000 km | Thay dầu hộp số (nếu dùng dầu thủy lực), kiểm tra hệ thống treo |
| 40,000 km | Kiểm tra hệ thống điện, thay bugi (đối với động cơ 2.0L) |
Bảo dưỡng đúng lịch trình sẽ kéo dài tuổi thọ xe và duy trì hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu.
7. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc

Có thể bạn quan tâm: Toyota Hiace 10 Chỗ: Lựa Chọn Tối Ưu Cho Gia Đình Và Doanh Nghiệp
| Đối thủ | Động cơ | Công suất (PS) | Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) | Tải trọng tối đa (kg) | Giá bán (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Hiace 2014 | 2.0L 4 xi-lanh | 122 | 8.2 – 10.2 | 1,000 – 1,200 | 560 – 680 |
| Ford Transit 2014 | 2.2L Diesel | 150 | 7.5 – 9.0 | 1,200 – 1,400 | 620 – 750 |
| Mercedes-Benz Sprinter 2014 | 2.1L Diesel | 163 | 7.0 – 8.5 | 1,300 – 1,500 | 900 – 1,200 |
| Hyundai Starex 2014 | 2.5L Diesel | 140 | 9.0 – 10.5 | 1,200 – 1,300 | 580 – 700 |
- Ưu điểm của Hiace: Độ bền cao, chi phí bảo dưỡng thấp, mạng lưới dịch vụ rộng khắp.
- Nhược điểm: Thiếu túi khí, không có phiên bản diesel (đối với thị trường Việt Nam) – điều này làm tăng mức tiêu thụ nhiên liệu so với các đối thủ diesel.
- Lý do chọn Hiace: Nếu bạn ưu tiên chi phí sở hữu thấp, khả năng bảo trì dễ dàng và độ bền lâu dài, Hiace là lựa chọn hợp lý.
8. Giá bán và chi phí sở hữu
8.1 Giá bán lẻ (thời điểm 2024)
| Phiên bản | Giá bán (triệu VND) |
|---|---|
| Hiace Standard | 560 |
| Hiace Grandia 7 chỗ | 630 |
| Hiace Super Grandia 9 chỗ | 680 |
Giá có thể dao động tùy theo trang bị phụ kiện (đèn LED, kính chắn gió nhiệt, hệ thống âm thanh cao cấp).
8.2 Chi phí vận hành hàng năm
| Hạng mục | Chi phí ước tính (triệu VND) |
|---|---|
| Nhiên liệu (15,000 km/năm) | 12 – 15 |
| Bảo dưỡng (định kỳ) | 4 – 6 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 2 – 3 |
| Thuế trước bạ | 1 – 2 |
| Tổng | 19 – 26 |
Chi phí này thấp hơn so với các mẫu xe thương mại diesel, làm cho Hiace 2014 trở thành lựa chọn kinh tế cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
9. Đánh giá tổng quan
9.1 Điểm mạnh
- Độ bền và độ tin cậy: Động cơ 2.0L VVT-i đã được kiểm chứng qua hàng triệu km vận hành trên toàn thế giới.
- Chi phí sở hữu thấp: Giá mua ban đầu hợp lý, chi phí bảo dưỡng và nhiên liệu vừa phải.
- Không gian nội thất rộng rãi: Phù hợp cho cả vận chuyển hàng hoá và hành khách.
- Mạng lưới dịch vụ rộng: Toyota có mạng lưới đại lý và trung tâm bảo dưỡng phủ khắp Việt Nam.
9.2 Nhược điểm
- Thiếu tính năng an toàn hiện đại: Không có túi khí, không có hệ thống kiểm soát ổn định (ESC) – điều này làm giảm điểm an toàn so với các mẫu xe mới.
- Không có phiên bản diesel: Đối với doanh nghiệp muốn tối ưu tiêu thụ nhiên liệu, việc không có động cơ diesel là một hạn chế.
- Hộp số thủ công: Một số người dùng có thể muốn hộp số tự động để giảm tải cho lái xe trong đô thị.
9.3 Khuyến nghị
- Doanh nghiệp vận tải: Hiace 2014 là lựa chọn lý tưởng nếu ưu tiên chi phí sở hữu thấp và độ bền cao.
- Dịch vụ taxi/đưa đón: Phiên bản Grandia 7 chỗ với hệ thống điều hòa 2 vùng sẽ mang lại trải nghiệm thoải mái cho hành khách.
- Gia đình: Nếu cần một chiếc xe đa năng, có thể gập ghế phía sau để tạo không gian chứa đồ, Hiace đáp ứng tốt nhu cầu.
10. Kết luận
Toyota Hiace 2014, với Toyota Hiace 2014 specifications chi tiết được trình bày ở trên, vẫn là một trong những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc xe thương mại nhẹ tại Việt Nam. Dù không có những công nghệ an toàn tiên tiến như các mẫu xe hiện đại, nhưng độ bền, chi phí vận hành thấp và khả năng chứa hàng linh hoạt khiến Hiace 2014 tiếp tục duy trì vị thế mạnh mẽ trên thị trường.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe đa năng, đáng tin cậy, và chi phí sở hữu hợp lý, Toyota Hiace 2014 là một quyết định không thể bỏ qua. Hãy cân nhắc nhu cầu sử dụng, ngân sách và mức độ quan trọng của các tính năng an toàn để lựa chọn phiên bản phù hợp nhất. Chúc bạn tìm được chiếc xe ưng ý và thành công trong công việc!
