Có thể bạn quan tâm: Toyota Fortuner 2017 Cũ: Đánh Giá Toàn Diện, Lợi Ích Và Những Điều Cần Lưu Ý Khi Mua
1. Giới thiệu chung về Toyota Fortuner 2019 TRD
Toyota Fortuner, một trong những mẫu SUV bán tải cỡ trung bắc thành công nhất tại thị trường Đông Nam Á, đã có một bước tiến đáng chú ý vào năm 2019 khi ra mắt phiên bản TRD (Toyota Racing Development). Được phát triển dựa trên nền tảng vững chắc của dòng Fortuner thế hệ thứ ba, phiên bản TRD không chỉ mang lại vẻ ngoài mạnh mẽ, năng động mà còn cải thiện đáng kể về khả năng vận hành, độ bám đường và trải nghiệm lái xe.
Bài viết này sẽ đi sâu vào từng khía cạnh của Toyota Fortuner 2019 TRD: thiết kế ngoại thất và nội thất, động cơ và hệ thống truyền động, trang bị an toàn, công nghệ giải trí, khả năng off‑road, mức tiêu thụ nhiên liệu, và cuối cùng là đánh giá tổng thể cùng mức giá và đối thủ cạnh tranh. Mục tiêu là cung cấp cho người đọc một góc nhìn toàn diện, giúp quyết định mua xe một cách thông thái.
2. Thiết kế ngoại thất – Sự kết hợp giữa phong cách thể thao và tính mạnh mẽ
2.1. Đồ họa TRD đặc trưng
- Mâm xe 18 inch thiết kế mới: Được chế tạo bằng hợp kim nhôm, mâm có mẫu thập lục phân gập khép, mang lại cảm giác thể thao và giảm trọng lượng, giúp cải thiện hiệu suất phanh và giảm tiêu thụ nhiên liệu.
- Cánh gió trước và sau dạng “sport”: Nhóm lưới tản nhiệt dạng “TRD” với viền đen matte, kết hợp cùng các ống thoát gió rộng rãi, không chỉ tăng cường khả năng tản nhiệt mà còn tạo nên vẻ ngoại hình “hung hãn”.
- Thanh bảo hiểm phía sau màu đen matte: Thêm vào đó là các ống xả kép với đầu xả bằng thép không gỉ, phát ra âm thanh “gầm gừ” đặc trưng của phiên bản TRD.
2.2. Đường nét cơ thể và tỉ lệ
Toyota Fortuner 2019 TRD giữ nguyên cấu trúc cơ bản của Fortuner: chiều dài tổng thể 4.795 mm, chiều rộng 1.885 mm, chiều cao 1.835 mm, và chiều dài cơ sở 2.745 mm. Tuy nhiên, các chi tiết “sport” như các đường gân động cơ, các dải màu đen matte trên các bộ phận kim loại, và các chi tiết phản quang tạo nên một tổng thể cân bằng giữa tính năng off‑road và phong cách đô thị.
2.3. Đèn chiếu sáng
- Đèn pha LED tự động: Được tích hợp công nghệ “projector” cho dải ánh sáng rộng, chiếu sáng mạnh mẽ và đồng đều.
- Đèn hậu LED dạng “matrix”: Tạo hiệu ứng ánh sáng hiện đại, tăng khả năng nhận diện từ phía sau.
2.4. Màu sơn
Toyota Fortuner 2019 TRD có sẵn ba màu chuẩn: Metallic Black, Metallic Silver, và Red Metallic. Ngoài ra, phiên bản đặc biệt còn có màu TRD Orange, dành cho những khách hàng muốn nổi bật nhất.
3. Nội thất – Sự sang trọng, tiện nghi và cảm giác “cạnh tranh”
3.1. Bảng điều khiển và ghế ngồi
- Bố cục đa chức năng: Bảng điều khiển trung tâm được bọc bằng vật liệu mềm mại, kết hợp với các nút bấm cảm ứng và dải đèn nền màu xanh dương.
- Ghế ngồi thể thao TRD: Được bọc da và vải lưới, có độ cứng vừa phải, hỗ trợ lưng tốt khi di chuyển trên địa hình gồ ghề. Ghế trước có chức năng chỉnh điện 8 hướng, ghế sau gập chia 60/40, tạo không gian chứa đồ linh hoạt.
3.2. Hệ thống giải trí và kết nối
- Màn hình cảm ứng 9 inch: Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, và Bluetooth 5.0.
- Hệ thống âm thanh 6 loa: Được tối ưu hoá cho không gian nội thất rộng rãi, mang lại âm thanh rõ ràng, mạnh mẽ.
3.3. Trang bị tiện ích
- Cửa sổ trời Panoramic: Kích thước 1,2m x 0,5m, mang lại cảm giác không gian mở.
- Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng: Đảm bảo nhiệt độ ổn định cho cả người lái và hành khách.
- Ghế lái có chức năng nhớ vị trí: Lưu trữ 3 vị trí ngồi, tiện lợi khi có nhiều lái xe.
3.4. Không gian chứa đồ

Có thể bạn quan tâm: Toyota Fortuner 2018 Tại Indonesia: Đánh Giá Toàn Diện, Giá Bán, Trang Bị Và Những Điều Cần Biết
Với khoang hành lý 565 lít (có thể mở rộng lên tới 1.650 lít khi ghế sau gập), Fortuner 2019 TRD đáp ứng tốt nhu cầu của gia đình và người yêu du lịch. Các ngăn đựng đồ trong cabin được bố trí hợp lý, có ngăn để bình nước, ngăn đựng điện thoại và bọc bảo vệ các vật dụng dễ vỡ.
4. Động cơ, hệ thống truyền động và khả năng vận hành
4.1. Động cơ
- Động cơ 2.7L D-4D (đánh lửa trực tiếp): Công suất 150 mã lực tại 3.600 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 360 Nm tại 1.600–2.800 vòng/phút.
- Động cơ 2.8L D-4D (đánh lửa trực tiếp): Công suất 177 mã lực tại 3.600 vòng/phút, mô-men xoắn 450 Nm tại 1.200–2.200 vòng/phút.
Cả hai lựa chọn đều được trang bị hệ thống Turbocharger và Variable Geometry Turbo (VGT), giúp tối ưu hoá mô-men xoắn ở dải vòng tua thấp, rất thích hợp cho việc vượt địa hình khó khăn.
4.2. Hệ thống truyền động
- Hộp số tự động 6 cấp (AT): Được lập trình để tối ưu hoá thời gian thay đổi số và tiết kiệm nhiên liệu.
- Hệ thống dẫn động 4 bánh toàn thời gian (4WD): Có chế độ “2H”, “4H”, “4H Low” và “4L”. Hệ thống chuyển đổi tự động giữa 2H và 4H dựa trên cảm biến tốc độ bánh xe và lực kéo.
4.3. Hệ thống treo
- Trước: Dây răng (MacPherson) với lò xo coil
- Sau: Trục xoắn (Multi-link) với lò xo coil
Hệ thống treo được điều chỉnh lại để giảm độ cứng, tăng khả năng hấp thụ chấn động, đồng thời duy trì độ ổn định ở tốc độ cao.
4.4. Phanh
- Phanh đĩa trước & sau: Kích thước 312 mm (trước) và 284 mm (sau), đi kèm bộ ABS, EBD và BAS.
- Hệ thống phanh tay điện: Được điều khiển bằng nút bấm, giúp giảm trọng lượng và tăng độ tin cậy.
4.5. Khả năng off‑road
- Chế độ lái “Off‑road”: Tự động điều chỉnh tốc độ truyền động, tăng áp lực phanh, và mở khóa hộp số “Low”.
- Hệ thống kiểm soát độ bám (Traction Control): Có thể tắt hoàn toàn để cho phép xe “trượt” trên bề mặt bùn hoặc cát.
- Dây kéo tối đa 2.500 kg: Đủ mạnh để kéo các loại xe tải nhẹ, gầm máy móc, hoặc xe cắm trại.
5. An toàn – Các công nghệ bảo vệ người lái và hành khách
5.1. Hệ thống hỗ trợ lái (ADAS)
- Toyota Safety Sense (TSS‑V): Bao gồm hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB), hỗ trợ duy trì làn đường (LDA), cảnh báo điểm mù (BSM), và cân bằng điện tử (VSC).
- Cảnh báo va chạm phía trước (FCW): Phát hiện vật cản và đưa ra cảnh báo âm thanh, rung.
5.2. Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) và kiểm soát lực kéo (TRC)
Giúp xe duy trì độ ổn định khi di chuyển trên địa hình trơn trượt hoặc trong các tình huống khẩn cấp.
5.3. Airbag
- 8 túi khí: Bao gồm túi khí trước, túi khí bên, túi khí gối, và túi khí cửa sau, bảo vệ toàn diện cho cả người lái và hành khách.
5.4. Hệ thống phanh khẩn cấp (EBD, BAS)

Có thể bạn quan tâm: Toyota Fortuner 2017: Đánh Giá Chi Tiết Các Thông Số Kỹ Thuật Và Tính Năng
Tối ưu hoá lực phanh cho mỗi bánh xe, giảm khoảng dừng và tăng độ an toàn trong các tình huống phanh gấp.
5.5. Hệ thống giám sát áp suất lốp (TPMS)
Cảnh báo khi áp suất lốp giảm, giúp duy trì độ bám và giảm nguy cơ hỏng lốp trong quá trình di chuyển.
6. Công nghệ và tiện nghi – Nâng tầm trải nghiệm lái
6.1. Hệ thống định vị GPS
- Màn hình 9 inch tích hợp bản đồ 3D, cập nhật giao thông thời gian thực, và hỗ trợ chỉ đường bằng giọng nói.
6.2. Kết nối internet
- Mô-đun 4G LTE (tùy chọn) cho phép truy cập internet, streaming âm nhạc, và cập nhật phần mềm OTA (Over‑The‑Air).
6.3. Hệ thống camera 360 độ
Cung cấp góc nhìn toàn cảnh xung quanh xe, hỗ trợ đỗ xe trong không gian chật hẹp và giảm nguy cơ va chạm.
6.4. Điều khiển bằng giọng nói
Cho phép người lái điều khiển các chức năng như nhạc, gọi điện, và điều chỉnh nhiệt độ mà không cần rời tay khỏi vô-lăng.
7. Tiêu thụ nhiên liệu và môi trường
7.1. Đánh giá tiêu thụ nhiên liệu
- Động cơ 2.7L D‑4D: Khoảng 8,5 lít/100km (theo chuẩn WLTP) trong điều kiện hỗn hợp.
- Động cơ 2.8L D‑4D: Khoảng 9,2 lít/100km trong điều kiện hỗn hợp.
Sự khác biệt không quá lớn, nhưng hiệu suất mô-men xoắn mạnh mẽ giúp giảm thời gian tăng tốc và giảm tiêu thụ nhiên liệu trong các chuyến đi địa hình dốc.
7.2. Phát thải CO₂
- 2.7L: Khoảng 197 g/km
- 2.8L: Khoảng 213 g/km
Cả hai đều đáp ứng tiêu chuẩn Euro 5, thân thiện hơn so với các đối thủ cùng phân khúc.

Có thể bạn quan tâm: Toyota Fortuner 2017 Tại Indonesia: Đánh Giá Toàn Diện, Tính Năng, Giá Bán Và Lý Do Bạn Nên Sở Hữu
7.3. Công nghệ “Eco‑Mode”
Cho phép người lái chuyển sang chế độ tiết kiệm nhiên liệu, giảm độ nhạy của bộ truyền đồng và điều chỉnh thời gian phản hồi của bộ truyền động.
8. Đánh giá tổng thể – Điểm mạnh và điểm yếu
8.1. Điểm mạnh
| Tiêu chí | Đánh giá |
|---|---|
| Thiết kế ngoại thất | Đậm chất thể thao, chi tiết TRD làm tăng cảm giác “đua xe”. |
| Nội thất | Đệm ngồi thể thao, công nghệ giải trí hiện đại, không gian rộng rãi. |
| Động cơ & hiệu suất | Mô-men xoắn mạnh, phản hồi nhanh, phù hợp cho off‑road và đô thị. |
| Hệ thống 4WD | Đa chế độ, dễ dàng chuyển đổi, hỗ trợ lái trong mọi địa hình. |
| An toàn | Tích hợp TSS‑V, 8 túi khí, camera 360°, TPMS. |
| Tiện nghi công nghệ | Màn hình 9”, Apple CarPlay/Android Auto, kết nối 4G, điều khiển giọng nói. |
| Tiêu thụ nhiên liệu | Khá hợp lý cho một SUV cỡ trung, Eco‑Mode giúp tiết kiệm hơn. |
8.2. Điểm yếu
| Tiêu chí | Nhận xét |
|---|---|
| Giá thành | So với các phiên bản tiêu chuẩn, TRD có giá cao hơn khoảng 10‑15% (từ 1,3 tỷ đến 1,5 tỷ VNĐ). |
| Mức độ “sport” | Một số khách hàng có thể không thích độ cứng của ghế ngồi thể thao và cảm giác lái “cứng” hơn so với phiên bản tiêu chuẩn. |
| Hệ thống giải trí | Mặc dù đầy đủ, nhưng chưa có tính năng cập nhật bản đồ miễn phí lâu dài (cần trả phí). |
| Công nghệ lái tự động | Chưa có các tính năng như Adaptive Cruise Control (ACC) hay Lane Keeping Assist (LKA) ở mức cao như một số đối thủ. |
9. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
| Xe | Động cơ | Công suất (Mã lực) | Mô-men (Nm) | Hệ thống 4WD | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Fortuner 2019 TRD | 2.8L D‑4D | 177 | 450 | 4WD (4 chế độ) | 1,45 – 1,55 tỷ |
| Mitsubishi Pajero Sport 2020 | 2.4L Turbo Diesel | 181 | 430 | 4WD (2 chế độ) | 1,38 – 1,48 tỷ |
| Ford Everest 2020 | 2.0L Turbo Diesel | 168 | 420 | 4WD (2 chế độ) | 1,30 – 1,45 tỷ |
| Isuzu MU‑X 2020 | 2.5L Diesel | 163 | 380 | 4WD (2 chế độ) | 1,25 – 1,40 tỷ |
Toyota Fortuner 2019 TRD nổi bật với độ bền, hệ thống an toàn tiên tiến và khả năng off‑road mạnh mẽ hơn hẳn so với các đối thủ, dù giá hơi cao hơn.
10. Giá thành, bảo hành và dịch vụ hậu mãi
- Giá bán lẻ: Từ 1,45 tỷ VNĐ (động cơ 2.7L) đến 1,55 tỷ VNĐ (động cơ 2.8L).
- Bảo hành: 5 năm hoặc 150.000 km (tùy theo điều kiện nào đến trước).
- Dịch vụ bảo dưỡng: Hệ thống mạng lưới đại lý rộng khắp, bảo trì định kỳ theo lịch bảo dưỡng 10.000 km.
- Phụ tùng: Có sẵn tại hầu hết các trung tâm dịch vụ Toyota, giá phụ tùng chuẩn, chất lượng cao.
11. Kết luận – Toyota Fortuner 2019 TRD có đáng mua không?
Toyota Fortuner 2019 TRD là một trong những lựa chọn hàng đầu cho những ai muốn sở hữu một SUV cỡ trung mạnh mẽ, an toàn và đầy đủ tiện nghi. Với thiết kế ngoại thất đầy ấn tượng, nội thất sang trọng và công nghệ tiên tiến, phiên bản TRD không chỉ đáp ứng nhu cầu di chuyển hàng ngày mà còn sẵn sàng chinh phục những địa hình khó khăn nhất.
Nếu bạn là người yêu thích khám phá, thường xuyên lái xe trên địa hình gồ ghề, hoặc đơn giản muốn sở hữu một chiếc xe có phong cách “đua” nhưng vẫn phù hợp cho gia đình, Fortuner 2019 TRD là một “đầu tư” hợp lý. Ngược lại, nếu ngân sách hạn chế và không cần các tính năng off‑road nâng cao, các phiên bản tiêu chuẩn của Fortuner hoặc các đối thủ như Mitsubishi Pajero Sport, Ford Everest cũng là những lựa chọn đáng cân nhắc.
Tóm lại:
– Ưu điểm nổi bật: Độ bền, khả năng off‑road, hệ thống an toàn TSS‑V, công nghệ giải trí hiện đại.
– Nhược điểm: Giá cao hơn phiên bản tiêu chuẩn, thiếu một số tính năng lái tự động hiện đại.
Nếu bạn sẵn sàng chi trả thêm để có được trải nghiệm lái “đỉnh” và sự an tâm tuyệt đối, Toyota Fortuner 2019 TRD chắc chắn xứng đáng là chiếc SUV “đỉnh” trong tủ xe của bạn.
Bài viết đã tổng hợp đầy đủ các thông tin cần thiết để bạn có thể đưa ra quyết định mua sắm thông minh nhất. Chúc bạn sớm sở hữu được chiếc Fortuner 2019 TRD ưng ý!
