Toyota Fortuner 2017 là một trong những mẫu SUV cỡ trung hạng được ưa chuộng nhất tại thị trường Đông Nam Á, đặc biệt là ở Việt Nam. Với thiết kế mạnh mẽ, khả năng vận hành đa dụng trên mọi địa hình và mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý, FortFortuner 2017 đã nhanh chóng chiếm được cảm tình của người mua. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về toyota fortuner 2017 specifications, từ các thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, hệ thống treo, an toàn, tiện nghi nội thất cho tới các phiên bản và mức giá. Hy vọng sẽ giúp bạn có được quyết định mua sắm sáng suốt.

1. Tổng Quan Về Toyota Fortuner 2017

Toyota Fortuner 2017 là phiên bản thứ ba của dòng Fortuner, được ra mắt lần đầu vào năm 2005 và đã trải qua nhiều lần cải tiến. Năm 2015, Toyota công bố phiên bản mới nhất (còn gọi là “BK40”) với thiết kế ngoại thất thay đổi đáng kể, đường nét góc cạnh, hầm đầu xe cao hơn và lưới tản nhiệt lớn hơn. Đối với phiên bản 2017, Toyota tiếp tục tinh chỉnh một số chi tiết, nâng cấp trang bị an toàn và công nghệ giải trí, đồng thời giữ nguyên các động cơ mạnh mẽ đã được chứng minh.

1.1 Các phiên bản (trim levels) có sẵn tại Việt Nam

Phiên bản Động cơ Công suất Mô-men xoắn Hộp số Động cơ phụ trợ
G (Standard) 2.7L 4 xi-lanh (diesel) 150 mã lực (110 kW) 360 Nm 5 cấp sàn / 4 cấp tự động Không
G (Standard) 2.8L 4 xi-lanh (diesel) 177 mã lực (130 kW) 380 Nm 5 cấp sàn / 4 cấp tự động Không
V (Premium) 2.7L 4 xi-lanh (diesel) 150 mã lực 360 Nm 5 cấp sàn / 4 cấp tự động Không
V (Premium) 2.8L 4 xi-lanh (diesel) 177 mã lực 380 Nm 5 cấp sàn / 4 cấp tự động Không
TRD Sportivo (đỉnh) 2.8L 4 xi-lanh (diesel) 177 mã lực 380 Nm 5 cấp sàn / 4 cấp tự động Không

Lưu ý: Một số thị trường còn có phiên bản 2.4L 4 xi-lanh (động cơ xăng) nhưng ở Việt Nam không được bán chính thức.

2. Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản

2.1 Kích thước và trọng lượng

Thông số Giá trị
Dài tổng 4.795 mm
Rộng tổng 1.885 mm
Cao tổng 1.835 mm
Chiều dài cơ sở 2.745 mm
Khoảng sáng gầm xe 210 mm
Trọng lượng không tải 2.020 – 2.080 kg (tùy phiên bản)
Tải trọng tối đa 2.200 kg
Độ xoắn trục bánh sau (độ bám) 2.500 kg

2.2 Động cơ

Động cơ Dung tích Đánh máy Công suất tối đa Mô-men xoắn tối đa Hệ thống phun nhiên liệu
2.7L D-4D 2.700 cc 4 xi-lanh, DOHC, turbo 150 mã lực @ 3.800 rpm 360 Nm @ 1.600 – 2.600 rpm Common Rail (SRV)
2.8L D-4D 2.800 cc 4 xi-lanh, DOHC, turbo 177 mã lực @ 3.800 rpm 380 Nm @ 1.600 – 2.600 rpm Common Rail (SRV)

Bình xăng: 80 lít, cho phép di chuyển khoảng 800 – 900 km tùy phiên bản và điều kiện lái.

2.3 Hộp số và truyền động

  • Hộp số: 5 cấp số tay (đánh số 1‑5) hoặc 4 cấp tự động (CVT không có, truyền thống). Hộp số tự động có chế độ “Sport” cho phép chuyển số nhanh hơn.
  • Truyền động: 4 bánh toàn thời gian (4WD) với hệ thống phân phối mô-men (Torque Split) 60:40 (trước:sau) trong điều kiện bình thường, có chế độ “2H” (hai bánh phía sau) và “4H” (bốn bánh cao tốc), “4L” (bốn bánh thấp tốc) để vượt địa hình khó.

2.4 Hệ thống treo và phanh

Toyota Fortuner 2017 Specifications
Toyota Fortuner 2017 Specifications
Thành phần Mô tả
Treo trước Hệ thống MacPherson strut + lò xo coil
Treo sau Multi-link (sau) + lò xo coil
Phanh trước Đĩa thông gió, đường kính 317 mm
Phanh sau Đĩa (đối với phiên bản 2.8L) hoặc tang trống (đối với 2.7L)
Hỗ trợ phanh ABS, EBD, BAS (Brake Assist System)
Hệ thống ổn định VSC (Vehicle Stability Control) + TRC (Traction Control)

3. An Toàn – Các Tiêu Chuẩn và Trang Bị

Toyota luôn đặt an toàn lên hàng đầu, và Fortuner 2017 không phải là ngoại lệ. Dưới đây là danh sách các tính năng an toàn tiêu chuẩn và tùy chọn:

Tính năng Mô tả
Airbag 6 túi khí: túi khí lái, hành khách, 2 túi khí bên (cả bên trước và sau)
Hệ thống phanh ABS Ngăn chặn khóa bánh khi phanh gấp
EBD (Electronic Brakeforce Distribution) Phân phối lực phanh tối ưu giữa các bánh xe
BAS (Brake Assist System) Tăng lực phanh khi phát hiện phanh gấp
VSC (Vehicle Stability Control) Giúp duy trì ổn định khi xe mất độ bám
TRC (Traction Control) Kiểm soát trượt bánh khi tăng tốc trên bề mặt trơn
Hệ thống cảnh báo mất lái (Lane Departure Warning) Đối với phiên bản TRD Sportivo, cảnh báo khi xe lệch làn
Công nghệ kiểm soát áp lực lốp (TPMS) Cảnh báo áp suất lốp giảm, giúp duy trì an toàn
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill Start Assist) Ngăn xe lùi khi khởi hành trên dốc
Camera lùi + cảm biến siêu âm Hỗ trợ đỗ xe và tránh va chạm

4. Nội Thất – Tiện Nghi và Công Nghệ

Fortuner 2017 được thiết kế nội thất rộng rãi, đáp ứng nhu cầu chở 7 người thoải mái. Dưới đây là các chi tiết nổi bật:

4.1 Ghế và không gian nội thất

  • Ghế lái và ghế phụ lái: Da hoặc vải tùy phiên bản, có khả năng điều chỉnh điện (đối với TRD Sportivo) và có tính năng nhớ vị trí.
  • Ghế thứ ba: Được gập lại theo chiều dọc, tạo không gian chứa đồ lớn khi cần.
  • Khoang hành lý: Dung tích 535 lít (có 7 chỗ), tăng lên 1.600 lít khi ghế thứ ba gập lại.
  • Cửa sổ trời: Tùy chọn “panoramic sunroof” cho phiên bản cao cấp.

4.2 Hệ thống giải trí và kết nối

Thiết bị Chuẩn
Màn hình cảm ứng 7 inch (đối với G), 8 inch (đối với V và TRD)
Hệ thống âm thanh 6 loa (G), 8 loa (V), 12 loa (TRD)
Bluetooth Hỗ trợ gọi điện và stream nhạc
USB/AUX 2 cổng USB (trước & sau)
Android Auto / Apple CarPlay Được tích hợp trên phiên bản V và TRD
Hệ thống định vị GPS Tùy chọn, có bản đồ Việt Nam cập nhật

4.3 Các tính năng tiện ích

  • Khóa thông minh (Smart Key) + khởi động bằng nút bấm (trên phiên bản V và TRD)
  • Cảm biến ánh sáng tự động (điều chỉnh đèn pha và đèn nội thất)
  • Gạt mưa tự động (đối với phiên bản TRD Sportivo)
  • Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng (đối với V và TRD)
  • Cửa sổ điện (trước và sau) + kẹp cửa điện (cửa sau)

5. Hiệu Suất Lái và Đánh Giá Động Cơ

5.1 Động cơ 2.7L D-4D (150 mã lực)

  • Mô-men xoắn mạnh ở dải vòng tua thấp (1.600 – 2.600 rpm), giúp xe dễ dàng vượt địa hình mà không cần chuyển số quá thường xuyên.
  • Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 8,5 – 9,2 l/100km trên đường phố, 7,2 – 7,8 l/100km trên xa lộ.
  • Cảm giác lái: Động cơ 2.7L mang lại cảm giác “mượt mà” hơn, ít rung nhưng công suất không mạnh như 2.8L, phù hợp cho người dùng chủ yếu di chuyển trong đô thị và đi xa.

5.2 Động cơ 2.8L D-4D (177 mã lực)

Toyota Fortuner 2017 Specifications
Toyota Fortuner 2017 Specifications
  • Công suất và mô-men cao hơn, cho khả năng tăng tốc nhanh hơn, đặc biệt hữu ích khi chở tải nặng hoặc vượt địa hình dốc.
  • Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 9,0 – 9,8 l/100km trên thành phố, 7,5 – 8,2 l/100km trên xa lộ.
  • Cảm giác lái: Động cơ mạnh mẽ hơn, tiếng rì rầm nhẹ khi tăng tốc, đáp ứng tốt nhu cầu “đi xa, chở nhiều”.

5.3 So sánh với các đối thủ cùng phân khúc

Xe Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Dung tích bình xăng Tiêu thụ (l/100km)
Toyota Fortuner 2017 150 – 177 360 – 380 80 l 7,2 – 9,8
Mitsubishi Pajero Sport 2017 166 380 75 l 8,5 – 10,0
Ford Everest 2017 155 – 185 350 – 420 80 l 8,0 – 10,5
Isuzu MU-X 2017 150 – 190 380 – 430 80 l 8,0 – 10,0

Toyota Fortuner giữ vị trí cạnh tranh nhờ độ tin cậy cao, chi phí bảo dưỡng thấp và giá bán hợp lý.

6. Khả Năng Vượt Địa Hình

Fortuner 2017 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu di chuyển trên mọi loại địa hình, từ đô thị, xa lộ đến đường miền núi, rừng rậm.

  • Khoảng sáng gầm 210 mm cho phép vượt qua các chướng ngại vật trung bình.
  • Hệ thống 4WD với hộp giảm tốc (4L) giúp di chuyển trong địa hình dốc, đá, bùn, cát.
  • Chế độ lái “Terrain Select” (trên phiên bản TRD) cho phép người lái chọn “Mud”, “Sand”, “Rock” để tối ưu độ bám.
  • Lốp xe P235/65R17 hoặc P255/55R18 (đối với phiên bản TRD) cung cấp diện tích tiếp xúc rộng, tăng khả năng bám đường.

7. Bảo Dưỡng và Chi Phí Sở Hữu

7.1 Lịch bảo dưỡng tiêu chuẩn

Kiểm tra Khoảng cách Nội dung
Đổi dầu nhớt 10.000 km hoặc 6 tháng Thay dầu, lọc dầu, kiểm tra bộ lọc gió
Kiểm tra phanh 10.000 km Kiểm tra má phanh, dung dịch phanh
Thay lọc gió 20.000 km Thay lọc gió, kiểm tra dây curoa
Kiểm tra truyền động 4WD 30.000 km Kiểm tra hộp giảm tốc, dầu chuyển động
Thay nhiên liệu 40.000 km Thay lọc nhiên liệu, kiểm tra bơm nhiên liệu

7.2 Chi phí bảo dưỡng dự kiến (tại các trung tâm ủy quyền Toyota)

  • Thay dầu 10.000 km: 2.200.000 – 2.800.000 VNĐ
  • Thay lọc gió + kiểm tra phanh: 1.200.000 – 1.600.000 VNĐ
  • Bảo dưỡng 30.000 km (bao gồm hộp giảm tốc): 4.500.000 – 5.500.000 VNĐ

7

7.3 Chi phí bảo hiểm và thuế

Toyota Fortuner 2017 Specifications
Toyota Fortuner 2017 Specifications
  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (TNDS): 6 – 8% giá trị xe.
  • Bảo hiểm vật chất (Nội thất, tai nạn): 1,5 – 2,5% giá trị xe.
  • Thuế trước bạ: 12% giá trị xe.
  • Thuế sử dụng xe: 0,3% – 0,5% giá trị xe (tùy tỉnh).

8. Giá Bán và So Sánh Giá Trên Thị Trường

Phiên bản Động cơ Giá bán (VNĐ) Giá bán (USD) (ước tính)
G (2.7L) 2.7L 850 – 890 triệu 36.500 – 38.200
G (2.8L) 2.8L 950 – 990 triệu 40.800 – 42.500
V (2.7L) 2.7L 950 – 1.000 triệu 40.800 – 42.900
V (2.8L) 2.8L 1.050 – 1.100 triệu 45.100 – 47.200
TRD Sportivo (2.8L) 2.8L 1.180 – 1.250 triệu 50.600 – 53.600

Giá tham khảo dựa trên thị trường nội địa 2024, có thể thay đổi tùy vào chương trình khuyến mãi, chiết khấu và thuế phí.

9. Ưu Nhược Điểm Của Toyota Fortuner 2017

9.1 Ưu điểm

  1. Độ tin cậy cao: Toyota có danh tiếng bền bỉ, ít hỏng hóc.
  2. Khả năng vận hành đa dụng: 4WD, hộp giảm tốc, địa hình cao.
  3. Tiện nghi nội thất: Nhiều tính năng hiện đại, không gian rộng rãi.
  4. An toàn: 6 túi khí, VSC, ABS, TPMS.
  5. Chi phí bảo trì thấp: Phụ tùng phổ biến, mạng lưới dịch vụ rộng khắp.

9.2 Nhược điểm

  1. Tiêu thụ nhiên liệu không phải là tốt nhất trong phân khúc (đặc biệt 2.8L).
  2. Thiết kế ngoại thất không quá táo bạo so với một số đối thủ (như Ford Everest, Mitsubishi Pajero Sport).
  3. Hệ thống giải trí trên phiên bản G còn hạn chế (không có Apple CarPlay/Android Auto).
  4. Khối lượng xe (trên 2 tấn) khiến việc lái trong thành phố cảm giác nặng nề hơn.

10. Kết Luận – Toyota Fortuner 2017 Có Nên Mua?

Toyota Fortuner 2017 là lựa chọn lý tưởng cho những người cần một chiếc SUV vừa mạnh mẽ, vừa đáng tin cậy, có khả năng chở nhiều người và hành lý, đồng thời có thể vượt qua mọi địa hình khó khăn. Với toyota fortuner 2017 specifications được trình bày chi tiết ở trên, bạn có thể dễ dàng so sánh với các mẫu xe cùng phân khúc và quyết định:

  • Nếu bạn ưu tiên độ bền, chi phí bảo dưỡng thấp và mạng lưới dịch vụ rộng khắp, Fortuner là câu trả lời.
  • Nếu bạn muốn sức mạnh động cơ cao và trải nghiệm lái thể thao, chọn phiên bản 2.8L TRD Sportivo sẽ đáp ứng tốt.
  • Nếu bạn chỉ cần một chiếc SUV gia đình tiện nghi, tiêu thụ nhiên liệu hợp lý, phiên bản V 2.7L là lựa chọn cân bằng.

Cuối cùng, hãy cân nhắc ngân sách, nhu cầu sử dụng (đô thị vs địa hình) và mức độ ưu tiên về công nghệ để đưa ra quyết định cuối cùng. Dù lựa chọn nào, Fortuner 2017 vẫn là một trong những mẫu SUV đáng đầu tư tại thị trường Việt Nam hiện nay.

Bài viết được biên soạn dựa trên các nguồn thông tin chính thống của Toyota, các đại lý ủy quyền và các chuyên gia ô tô. Thông tin có thể thay đổi theo thời gian và khu vực.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *