Có thể bạn quan tâm: Toyota Garden Grove Ca – Địa Điểm Đáng Tin Cậy Cho Mọi Nhu Cầu Xe Toyota Của Bạn
1. Giới thiệu tổng quan về Toyota Highlander 2018
Toyota Highlander, một trong những mẫu SUV hạng trung‑cao của Toyota, đã khẳng định vị thế của mình trên thị trường ô tô toàn cầu nhờ vào sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế hiện đại, công nghệ tiên tiến và độ tin cậy cao. Đặc biệt, phiên bản 2018 – được ra mắt tại Việt Nam vào cuối năm 2017 – đã nhận được rất nhiều sự quan tâm của người tiêu dùng trong phân khúc SUV 7 chỗ. Bài viết sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về giá Toyota Highlander 2018, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới mức giá, so sánh với các đối thủ cùng phân khúc và đưa ra những lời khuyên mua xe thông minh.
2. Thông số kỹ thuật chính của Toyota Highlander 2018
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kiểu dáng | SUV 7 chỗ (có thể tùy chọn 5 chỗ) |
| Kích thước (D×R×C) | 4.950 x 1.930 x 1.735 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.850 mm |
| Động cơ | 2.5L 4 xi-lanh (Hybrid) hoặc 3.5L V6 (Petrol) |
| Công suất | 185 mã lực (Hybrid) / 306 mã lực (V6) |
| Mô-men xoắn | 221 Nm (Hybrid) / 361 Nm (V6) |
| Hộp số | CVT (Hybrid) hoặc 6 cấp tự động (V6) |
| Hệ thống dẫn động | FWD hoặc AWD |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 6,5 l/100km (Hybrid) – 10,4 l/100km (V6) |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ (3‑2‑2) – có thể chuyển sang 5 chỗ |
| An toàn | 8 túi khí, ABS, EBD, VSC, TRC, hệ thống cảnh báo điểm mù, hỗ trợ phanh khẩn cấp (AEB) |
| Công nghệ | Màn hình cảm ứng 8 inch, Apple CarPlay, Android Auto, hệ thống âm thanh JBL 9 loa, camera 360°, điều khiển hành trình (Cruise Control) |
Lưu ý: Các thông số trên có thể dao động một chút tùy vào phiên bản (LE, XLE, Limited, Platinum) và trang bị tùy chọn.
3. Các phiên bản và mức giá tham khảo tại Việt Nam
Toyota Highlander 2018 được phân thành 4 phiên bản chính tại thị trường Việt Nam: LE, XLE, Limited, Platinum. Dưới đây là mức giá tham khảo (theo giá bán lẻ chính thức của Toyota Việt Nam vào năm 2023 – 2024) và một số điểm nổi bật của từng phiên bản.
| Phiên bản | Giá bán lẻ (VNĐ) | Động cơ | Trang bị nổi bật |
|---|---|---|---|
| Highlander LE | 1.590.000.000 – 1.650.000.000 | 2.5L Hybrid | Màn hình 8”, hệ thống an toàn Toyota Safety Sense, ghế da, cửa sổ trời toàn cảnh |
| Highlander XLE | 1.720.000.000 – 1.790.000.000 | 3.5L V6 | Thêm hệ thống âm thanh JBL, camera 360°, gầm xe nâng cao, chế độ lái thể thao |
| Highlander Limited | 1.880.000.000 – 1.950.000.000 | 3.5L V6 | Ghế da cao cấp, hệ thống dẫn động AWD, màn hình đa phương tiện 12”, hệ thống sưởi ghế và vô lăng |
| Highlander Platinum | 2.050.000.000 – 2.120.000.000 | 3.5L V6 | Trang bị đầy đủ các tính năng cao cấp: hệ thống âm thanh JBL 9 loa, hệ thống hỗ trợ lái tự động, kính chắn gió 2 lớp, gói bảo hiểm mở rộng 5 năm |
Giá thực tế: Khi mua xe mới tại các đại lý, giá có thể giảm 2‑5% do chương trình khuyến mãi, chiết khấu cho khách hàng doanh nghiệp, hay các gói tài chính (vay ngân hàng, trả góp). Ngoài ra, giá xe đã qua sử dụng (cũ) thường dao động từ 1.200.000.000 VNĐ đến 1.800.000.000 VNĐ tùy tình trạng và số km đã đi.
4. Các yếu tố ảnh hưởng tới giá Toyota Highlander 2018

Có thể bạn quan tâm: Toyota Hiace Hoán Cải: Giải Pháp Tối Ưu Cho Doanh Nghiệp Vận Tải Và Gia Đình
4.1. Động cơ và hệ thống truyền động
- Hybrid vs. V6: Xe Hybrid thường có giá thấp hơn khoảng 150‑200 triệu đồng so với phiên bản V6, nhưng lại mang lại lợi thế tiêu thụ nhiên liệu tốt hơn và giảm khí thải.
- FWD vs. AWD: Hệ thống dẫn động bốn bánh (AWD) làm tăng chi phí lắp đặt và bảo trì, do đó các phiên bản AWD thường có giá cao hơn khoảng 80‑120 triệu đồng.
4.2. Trang bị nội thất và công nghệ
- Ghế da, sưởi ghế, hệ thống âm thanh cao cấp: Các yếu tố này làm tăng giá lên 30‑70 triệu đồng.
- Màn hình cảm ứng, hệ thống giải trí, camera 360°: Được tính là các tùy chọn phụ trợ, thường có mức giá tăng từ 20‑50 triệu đồng.
4.3. Chính sách khuyến mãi và chiết khấu
- Chiết khấu đại lý: Thường dao động 2‑4% tùy mùa và tồn kho.
- Gói tài chính: Các ngân hàng thường hỗ trợ lãi suất ưu đãi (3,5% – 5%/năm) cho khách hàng vay mua xe Toyota, giúp giảm chi phí trả góp.
4.4. Thị trường xe cũ
- Số km đã đi: Xe dưới 30.000 km có giá cao hơn 10‑15% so với xe trên 80.000 km.
- Tình trạng bảo dưỡng: Xe có sổ bảo dưỡng đầy đủ, thay nhớt, lọc gốc, và không có tai nạn lớn sẽ giữ giá tốt hơn.
5. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
| Đối thủ | Động cơ | Công suất | Giá (VNĐ) | Điểm mạnh | Điểm yếu |
|---|---|---|---|---|---|
| Honda Pilot 2018 | 3.5L V6 | 280 mã lực | 1.800.000.000 – 2.000.000.000 | Không gian nội thất rộng rãi, hệ thống giải trí hiện đại | Tiêu thụ nhiên liệu cao hơn |
| Mazda CX-9 2018 | 2.5L Turbo | 250 mã lực | 1.750.000.000 – 2.050.000.000 | Thiết kế nội thất sang trọng, lái cảm giác thể thao | Không có phiên bản Hybrid |
| Hyundai Santa Fe 2018 | 2.2L Diesel / 2.4L Turbo | 190‑236 mã lực | 1.500.000.000 – 1.900.000.000 | Giá hợp lý, trang bị an toàn đa dạng | Độ bền động cơ diesel chưa được chứng minh ở Việt Nam |
| Kia Sorento 2018 | 2.4L Turbo / 3.3L V6 | 190‑290 mã lực | 1.600.000.000 – 2.000.000.000 | Bảo hành 7 năm, tính năng công nghệ cao | Nội thất không sang như Highlander |
Kết luận: Toyota Highlander 2018 vẫn giữ lợi thế về độ tin cậy, giá trị bán lại và hệ thống an toàn Toyota Safety Sense. Nếu bạn ưu tiên tiêu thụ nhiên liệu và bảo vệ môi trường, phiên bản Hybrid là lựa chọn hợp lý. Nếu muốn sức mạnh và cảm giác lái mạnh mẽ, V6 AWD là lựa chọn tối ưu.
6. Đánh giá chi tiết các tiêu chí quan trọng
6.1. Thiết kế ngoại thất

Có thể bạn quan tâm: Toyota Hiace Bán Tải: Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Doanh Nghiệp Và Người Dùng Cá Nhân
- Phong cách: Đường nét mạnh mẽ, mặt trước “tượng trưng” với lưới tản nhiệt hình thoi và đèn LED hiện đại. Dù là phiên bản LE hay Platinum, Highlander luôn toát lên vẻ sang trọng, phù hợp với gia đình và doanh nhân.
- Kích thước: Độ dài gần 5m giúp tạo không gian nội thất rộng rãi, đồng thời mang lại cảm giác an toàn trên đường.
- Màu sắc: Toyota cung cấp đa dạng màu sơn, trong đó “Super White”, “Midnight Black” và “Red Metallic” là các màu bán chạy nhất.
6.2. Nội thất và không gian
- Ghế ngồi: Đệm ghế dày, hỗ trợ lưng tốt, có tùy chọn ghế da và sưởi ghế. Hàng ghế thứ ba có thể gập lại để tạo không gian chứa đồ lớn hơn.
- Không gian hành lý: Dung tích từ 500 lít (cả 7 chỗ) lên tới 1700 lít khi hàng ghế thứ ba gập.
- Tiện nghi: Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng, cổng USB/12V cho ba hàng ghế, hệ thống giải trí đa phương tiện tương thích Apple CarPlay và Android Auto.
6.3. Động cơ và hiệu suất
- Hybrid: Động cơ 2.5L kết hợp motor điện, cung cấp momen mạnh ở dải tốc độ thấp, thích hợp cho việc di chuyển trong đô thị. Tiết kiệm nhiên liệu và giảm tiếng ồn.
- V6: Động cơ 3.5L mạnh mẽ, đáp ứng nhu cầu vượt địa hình, kéo tải trọng lớn. Khi kết hợp AWD, Highlander trở thành một trong những SUV hạng trung‑cao có khả năng vượt địa hình tốt nhất trong phân khúc.
6.4. An toàn
- Toyota Safety Sense (TSS) – phiên bản 2.0 gồm: Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (PCS), Hỗ trợ giữ làn đường (LDA), Điều khiển hành trình thích ứng (ACC) và Đèn pha tự động.
- 8 túi khí: Gối đầu gối, túi khí phía sau, túi khí sàn.
- Hệ thống phanh ABS/EBD, kiểm soát ổn định (VSC), hỗ trợ lực phanh (TRC) và hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB).
6.5. Tiêu thụ nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng
| Động cơ | Tiêu thụ (l/100km) | Chi phí bảo dưỡng (VNĐ/năm) |
|---|---|---|
| 2.5L Hybrid | 6,5 | 6.000.000 – 8.000.000 |
| 3.5L V6 (FWD) | 9,8 | 7.000.000 – 9.000.000 |
| 3.5L V6 (AWD) | 10,4 | 8.000.000 – 10.000.000 |
- Bảo dưỡng: Nhờ hệ thống Hybrid, động cơ chịu tải ít hơn, kéo dài tuổi thọ. Thay nhớt, lọc gió và kiểm tra pin Hybrid mỗi 20.000 km là tiêu chuẩn.
6.6. Đánh giá tổng quan
| Tiêu chí | Điểm (/10) |
|---|---|
| Thiết kế | 9 |
| Nội thất | 9 |
| Động cơ | 8.5 |
| An toàn | 9.5 |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 8 |
| Giá trị bán lại | 9 |
| Tổng cộng | 8.9 |
7. Lời khuyên mua Toyota Highlander 2018
-
Xác định nhu cầu: Nếu bạn lái chủ yếu trong đô thị, ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu và môi trường, hãy chọn Hybrid FWD (phiên bản LE). Nếu bạn thường xuyên đi đường dài, di chuyển trên địa hình gồ ghề hoặc cần sức mạnh kéo, hãy xem xét V6 AWD (Limited hoặc Platinum).

Toyota Highlander 2018 Giá Có thể bạn quan tâm: Toyota Hiace 12 Chỗ: Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Doanh Nghiệp Và Gia Đình
-
Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng: Đối với xe cũ, yêu cầu xem sổ bảo dưỡng, thay dầu, lọc gốc và đặc biệt là đánh giá tình trạng pin Hybrid (nếu là phiên bản Hybrid). Pin thường có bảo hành 8 năm hoặc 160.000 km tùy theo điều kiện sử dụng.
-
Thương lượng giá: Đến các đại lý lớn, yêu cầu báo giá chi tiết bao gồm chi phí đăng ký, bảo hiểm, phí bảo dưỡng đầu năm. Đừng ngại yêu cầu chiết khấu 2‑4% và hỏi về các chương trình khuyến mãi “Mua xe trả góp 0% lãi suất” hoặc “Trả góp 12 tháng không trả trước”.
-
Xem xét tài chính: Nếu không muốn trả hết tiền mặt, hãy so sánh các gói vay ngân hàng (lãi suất 3,5% – 5%/năm) với chương trình trả góp của Toyota (tỷ lệ trả trước 20% – 30%). Tính toán tổng chi phí trong 5 năm để quyết định lựa chọn nào hợp lý hơn.
-
Bảo hiểm và bảo hành mở rộng: Đối với Highlander mới, Toyota cung cấp bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km (tùy điều kiện nào đến trước). Nên mua bảo hiểm tai nạn cá nhân (PNC) và bảo hiểm vật chất mở rộng để giảm thiểu rủi ro.
8. Kết luận
Toyota Highlander 2018 là một trong những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc SUV 7 chỗ tại Việt Nam. Với mức giá từ 1.5 tỷ đến 2.1 tỷ đồng tùy phiên bản, Highlander mang lại:
- Độ tin cậy và giá trị bán lại cao – Toyota luôn duy trì tỷ lệ giữ giá tốt nhất trong phân khúc.
- Công nghệ an toàn tiên tiến – Toyota Safety Sense, 8 túi khí và các hệ thống hỗ trợ lái hiện đại.
- Linh hoạt về động cơ – Hai lựa chọn Hybrid và V6, đáp ứng đa dạng nhu cầu tiêu thụ nhiên liệu và sức mạnh.
- Không gian nội thất rộng rãi, tiện nghi – Thích hợp cho gia đình lớn hoặc doanh nhân cần không gian làm việc di động.
Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc SUV bền bỉ, an toàn và có giá trị lâu dài, Toyota Highlander 2018 chắc chắn xứng đáng nằm trong danh sách ưu tiên. Hãy dựa vào các tiêu chí về nhu cầu sử dụng, ngân sách và ưu đãi hiện có để đưa ra quyết định sáng suốt. Chúc bạn sớm sở hữu chiếc xe mơ ước và trải nghiệm những hành trình tuyệt vời trên mọi cung đường!
