Toyota Corolla là một trong những mẫu sedan hạng B được ưa chuộng nhất tại Việt Nam và trên toàn thế giới. Đặc biệt, phiên bản Corolla 2013 (được gọi là Corolla 11th generation) đã mang đến cho người dùng một sự kết hợp hoàn hảo giữa độ tin cậy, chi phí bảo dưỡng thấp và thiết kế thời trang. Bài viết dưới đây sẽ phân tích sâu về giá Toyota Corolla 2013, đồng thời cung cấp những thông tin quan trọng giúp bạn đưa ra quyết định mua xe thông minh.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Century For Sale: Hướng Dẫn Chi Tiết Tìm Kiếm, Đánh Giá Và Mua Xe Huyền Thoại Nhật Bản
1. Tổng quan về Toyota Corolla 2013
1.1. Thế hệ và thiết kế
- Thế hệ: 11th (được ra mắt toàn cầu năm 2013, tại Việt Nam xuất hiện từ cuối 2013 – đầu 2014).
- Kiểu dáng: Sedan 4 cửa, thiết kế “Keen Look” với lưới tản nhiệt lớn, đèn pha mờ LED và đường nét thể thao.
- Kích thước: Dài 4.620 mm, rộng 1.775 mm, cao 1.460 mm, chiều dài cơ sở 2.700 mm, tạo không gian nội thất rộng rãi cho cả hàng ghế trước và sau.
1.2. Động cơ và truyền động
| Phiên bản | Động cơ | Công suất (mã lực) | Mô-men (Nm) | Hộp số |
|---|---|---|---|---|
| 1.6L VVT-i | 1.6L 4 xi-lanh DOHC VVT-i | 122 hp @ 6.200 rpm | 154 Nm @ 4.200 rpm | Số sàn 5 cấp / Tự động CVT |
| 1.8L VVT-i | 1.8L 4 xi-lanh DOHC VVT-i | 138 hp @ 6.200 rpm | 172 Nm @ 4.200 rpm | Số sàn 5 cấp / Tự động CVT |
Cả hai phiên bản đều sử dụng công nghệ Variable Valve Timing (VVT-i) giúp tối ưu hoá công suất và tiết kiệm nhiên liệu.
1.3. Trang bị nội thất và an toàn
- Hệ thống giải trí: Radio CD/MP3, Bluetooth, USB, màn hình LCD (trên một số phiên bản cao cấp).
- Điều hòa tự động (trong phiên bản “G” và “S”).
- Hệ thống an toàn: 2 túi khí (trước), ABS + EBD, hệ thống phanh khẩn cấp (BA), cân bằng điện tử (VSC) trên một số phiên bản.
- Ghế: Da hoặc vải chất lượng cao, hỗ trợ điều chỉnh cao độ và góc nghiêng.
2. Giá Toyota Corolla 2013 tại Việt Nam
2.1. Giá mới (khi ra mắt)

Có thể bạn quan tâm: Toyota Corolla 1990 Hatchback: Huyền Thoại Đến Từ Thập Niên 90
Khi Corolla 2013 mới nhập khẩu vào thị trường Việt Nam (năm 2014), mức giá bán lẻ (đối với phiên bản tiêu chuẩn “G”) dao động trong khoảng:
- 1.6L: 590 – 620 triệu đồng.
- 1.8L: 660 – 690 triệu đồng.
Giá này đã bao gồm thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng (VAT), phí bảo hiểm và các chi phí vận chuyển.
2.2. Giá đã qua sử dụng (thị trường hiện tại 2024)
Với hơn 10 năm lưu hành, Corolla 2013 đã trở thành một trong những mẫu xe cũ “đắt” nhất trên thị trường do độ bền và uy tín của Toyota. Dưới đây là mức giá trung bình dựa trên các nguồn: website rao vặt, đại lý xe cũ, và các nhóm mua bán trên Facebook (đến tháng 5/2024).
| Phiên bản | Năm sản xuất | Số km đã đi | Trạng thái | Giá tham khảo (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|
| 1.6L G | 2014 | 80.000 – 120.000 km | Nhẹ, bảo dưỡng đầy đủ | 300 – 350 |
| 1.6L S | 2015 | 70.000 – 110.000 km | Nhẹ, chưa qua tai nạn | 320 – 380 |
| 1.8L G | 2014 | 90.000 – 130.000 km | Nhẹ, bảo dưỡng định kỳ | 380 – 440 |
| 1.8L S | 2015 | 80.000 – 120.000 km | Nhẹ, không tai nạn | 400 – 460 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào:
– Thành phố: Hà Nội và TP. HCM thường có giá cao hơn 5‑10% so với các tỉnh miền Trung và miền Tây.
– Màu xe: Một số màu “độc quyền” (đỏ, xanh dạ) có thể bán với mức giá cao hơn.
– Trang bị phụ: Hệ thống camera 360°, gương chiếu hậu tích hợp màn hình, ghế massage, vv.
2.3. Yếu tố ảnh hưởng đến giá bán
- Số km đã đi: Mức tiêu chuẩn “100.000 km” thường là ngưỡng mà giá sẽ giảm khoảng 10‑15%.
- Lịch bảo dưỡng: Xe có sổ bảo dưỡng đầy đủ, thay dầu, lọc gốc đúng lịch sẽ giữ giá tốt hơn 5‑8%.
- Tình trạng ngoại thất & nội thất: Vết trầy xước, móp nhẹ, hoặc nội thất bẩn sẽ làm giảm giá.
- Năm sản xuất: Các mẫu “late model” (được sản xuất cuối năm 2014 – đầu 2015) thường có giá cao hơn 5% so với “early model”.
3. Đánh Giá Giá Trị Thị Trường So Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
3.1. So sánh với Honda Civic 2013

Có thể bạn quan tâm: Toyota Corolla 1.6 Gli: Đánh Giá Toàn Diện Về Thiết Kế, Động Cơ, Trang Bị Và Giá Trị Sở Hữu
| Thông số | Toyota Corolla 2013 | Honda Civic 2013 |
|---|---|---|
| Động cơ | 1.6L/1.8L VVT-i | 1.8L i-VTEC |
| Công suất | 122/138 hp | 140 hp |
| Mức tiêu thụ (trên đường phố) | 6.5‑7.0 L/100km | 7.0‑7.5 L/100km |
| Giá mới (khi ra mắt) | 590‑690 triệu | 620‑720 triệu |
| Giá đã qua sử dụng (2024) | 300‑460 triệu | 260‑410 triệu |
Kết luận: Corolla có giá bán đã qua sử dụng cao hơn Civic khoảng 10‑15%, nhưng lại có chi phí bảo dưỡng thấp hơn và độ bền cao hơn.
3.2. So sánh với Mazda 3 2013
| Thông số | Toyota Corolla 2013 | Mazda 3 2013 |
|---|---|---|
| Động cơ | 1.6L/1.8L VVT-i | 2.0L SKYACTIV‑G |
| Công suất | 122/138 hp | 155 hp |
| Giá mới | 590‑690 triệu | 620‑720 triệu |
| Giá đã qua sử dụng | 300‑460 triệu | 260‑400 triệu |
| Đánh giá chung | Bền, chi phí thấp | Thể thao, tiêu thụ cao hơn |
3.3. Lý do Corolla duy trì giá cao
- Độ tin cậy: Toyota nổi tiếng với “độ bền 300.000 km”. Nhiều chủ sở hữu đã chạy trên 200.000 km mà chưa gặp vấn đề lớn.
- Chi phí sở hữu: Bảo dưỡng định kỳ chỉ tốn 3‑4 triệu đồng/tháng, thay dầu, lọc gốc 2‑3 lần/năm.
- Thị trường phụ trợ: Phụ tùng Toyota luôn có sẵn, giá rẻ và chất lượng.
- Giá trị thương hiệu: Corolla được coi là “xe gia đình đáng tin cậy”, nên nhu cầu mua lại luôn ổn định.
4. Lợi Ích Khi Sở Hữu Toyota Corolla 2013
4.1. Chi phí bảo dưỡng thấp
- Thay dầu: 6.000 – 8.000.000 đồng (động cơ 1.6L) mỗi 5.000 – 7.500 km.
- Bảo dưỡng định kỳ: 2.500 – 3.500.000 đồng/năm (bao gồm lọc gió, lọc nhiên liệu, bugi).
- Phụ tùng thay thế: Phanh, lốp, dây curoa có giá trung bình trên thị trường.
4.2. Tiết kiệm nhiên liệu
- Mức tiêu thụ trung bình: 6.5 – 7.2 L/100km (đối với phiên bản 1.6L), 6.8 – 7.5 L/100km (phiên bản 1.8L) trong điều kiện giao thông đô thị.
- Chi phí nhiên liệu: Với giá xăng khoảng 24.000 đồng/lít (tháng 5/2024), chi phí đi 1.000 km chỉ khoảng 1.6 – 1.8 triệu đồng.
4.3. Độ an toàn
- Airbag: 2 túi khí (trước) + ABS/EBD tiêu chuẩn.
- Hệ thống ổn định: VSC (trên phiên bản “S”) giúp giảm nguy cơ trượt khi vào cua gấp.
- Đánh giá an toàn: Đạt 5 sao Euro NCAP (đánh giá chung).
4.4. Giá trị bán lại

Có thể bạn quan tâm: Toyota Corolla 1.3 2001: Đánh Giá Toàn Diện Và Lời Khuyên Sử Dụng Cho Chủ Xe Việt Nam
Do độ bền cao, Corolla 2013 thường giữ được 70‑80% giá gốc sau 5 năm sử dụng, trong khi các đối thủ đồng cấp chỉ giữ được 55‑65%.
5. Các Rủi Ro Khi Mua Corolla 2013 Cũ
| Rủi ro | Mô tả | Cách phòng tránh |
|---|---|---|
| Độ mòn động cơ | Khi km đã vượt 150.000 km, có thể xuất hiện hao mòn piston, vòng bi trục khuỷu. | Kiểm tra lịch bảo dưỡng, xét nghiệm động cơ tại xưởng uy tín. |
| Hệ thống treo | Lò xo, giảm xóc có thể mòn, gây tiếng kêu, giảm độ êm ái. | Kiểm tra độ êm ái khi lái thử, xem có tiếng kêu, rung lắc. |
| Hệ thống điện | Đèn LED, cảm biến O2, ECU có thể gặp lỗi sau thời gian dài. | Kiểm tra toàn bộ hệ thống điện bằng máy chẩn đoán OBD II. |
| Thay nhớt không đúng lịch | Gây mòn băng trượt, giảm hiệu suất dầu. | Xác nhận sổ bảo dưỡng, yêu cầu thay nhớt đầy đủ. |
| Tai nạn cũ | Vết móp, uốn cong khung xe có thể ảnh hưởng đến an toàn. | Kiểm tra khung bằng thước đo độ thẳng, yêu cầu hồ sơ tai nạn. |
6. Hướng Dẫn Kiểm Tra Khi Mua Corolla 2013 Cũ
- Kiểm tra giấy tờ: Sổ bảo dưỡng, giấy đăng ký, phiếu mua bán, chứng nhận kiểm định.
- Kiểm tra ngoại thất: Tìm vết trầy xước, móp, độ đồng màu sơn, độ rỗng trên cánh gió.
- Kiểm tra nội thất: Độ bám của ghế, tình trạng vô lăng, các công tắc, màn hình giải trí.
- Lái thử:
- Lắng nghe tiếng động khi tăng tốc, giảm tốc.
- Kiểm tra phanh, cảm giác phanh ổn định.
- Kiểm tra hệ thống lái, không có rung lắc hoặc độ trễ.
- Kiểm tra động cơ:
- Đọc mã lỗi OBD II (nếu có).
- Kiểm tra mức độ bôi trơn, màu sắc nhớt.
- Kiểm tra khung: Dùng thước đo độ thẳng hoặc đưa xe vào máy cân bằng để xác định độ lệch.
- Kiểm tra lịch bảo dưỡng: Xác nhận thay dầu, lọc gió, lọc nhiên liệu đúng lịch.
7. Lời Khuyên Khi Đàm Phán Giá
- Dựa vào số km và lịch bảo dưỡng: Nếu xe đã vượt 120.000 km và không có sổ bảo dưỡng đầy đủ, bạn có thể yêu cầu giảm giá 10‑15%.
- Sử dụng so sánh giá: Mang các báo cáo giá từ các website rao vặt (chợ Tốt, Otofun, Carmudi) để chứng minh mức giá hợp lý.
- Kiểm tra phụ tùng thay thế: Nếu cần thay lốp, phanh, bạn có thể tính vào chi phí và thương lượng giảm giá.
- Mua qua đại lý uy tín: Dù giá có thể cao hơn 5%, nhưng bạn sẽ được bảo hành 6 tháng/6.000 km cho các lỗi kỹ thuật.
8. Kết Luận
Toyota Corolla 2013 vẫn là một sự lựa chọn thông minh cho những ai muốn sở hữu một chiếc sedan bền bỉ, chi phí vận hành thấp và giữ giá tốt khi bán lại. Mặc dù đã qua một thập kỷ, nhưng với mức giá trung bình từ 300 đến 460 triệu đồng (tùy phiên bản, km đã đi và tình trạng), Corolla 2013 vẫn cạnh tranh mạnh mẽ so với các đối thủ như Honda Civic, Mazda 3.
Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc xe cũ đáng tin cậy, hãy:
- Xác định ngân sách và phiên bản mong muốn (1.6L G, 1.8L S…).
- Kiểm tra kỹ lưỡng giấy tờ, lịch bảo dưỡng và thực hiện lái thử.
- Tham khảo giá trên nhiều nguồn và đàm phán dựa trên các yếu tố đã nêu.
- Chọn đại lý hoặc người bán uy tín, để được hỗ trợ hậu mãi và bảo hành ngắn hạn.
Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về giá Toyota Corolla 2013, giúp bạn đưa ra quyết định mua xe thông minh, an tâm và hợp lý. Chúc bạn sớm tìm được “cánh đồng xanh” của mình trên những con đường Việt Nam!
