Toyota Altis, hay còn gọi là Toyota Corolla ở một số thị trường, luôn là một trong những mẫu sedan hạng trung được ưa chuộng nhất tại Việt Nam. Năm 2019, Toyota đã cho ra mắt phiên bản Altis mới với nhiều cải tiến về ngoại thất, nội thất, động cơ và công nghệ an toàn. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về giá Toyota Altis 2019, bao gồm các mức giá chính thức, mức giá thực tế trên thị trường, các yếu tố ảnh hưởng đến giá, so sánh với các đối thủ cùng phân khúc, và những lời khuyên khi quyết định mua xe.
Có thể bạn quan tâm: Dual Vvt-i Của Toyota: Công Nghệ Đột Phá, Hiệu Suất Vượt Trội Và Tương Lai Bền Vững
1. Tổng Quan Về Toyota Altis 2019
1.1. Các phiên bản và động cơ
Toyota Altis 2019 được tung ra trên thị trường Việt Nam với 3 phiên bản chính:
| Phiên bản | Động cơ | Công suất (mã lực) | Mô-men xoắn (Nm) | Hộp số |
|---|---|---|---|---|
| Altis 1.8G | Xăng 1.8L Dual VVT-i | 138 | 172 | CVT |
| Altis 1.8G (Turbo) | Xăng 1.8L Turbo | 173 | 250 | CVT |
| Altis 2.0V | Xăng 2.0L Dual VVT-i | 169 | 200 | CVT |
Trong đó, phiên bản Altis 1.8G Turbo được xem là “điểm nhấn” nhờ công nghệ tăng áp, mang lại cảm giác lái mạnh mẽ hơn mà vẫn duy trì mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý.
1.2. Các tính năng nổi bật
- Thiết kế ngoại thất: Đầu xe được thiết kế “mặt cười” đặc trưng của Toyota, lưới tản nhiệt lớn, đèn pha LED sắc nét. Gầm xe được nâng cao một chút, tạo cảm giác vững chãi hơn.
- Nội thất: Mặt ghế da, bảng điều khiển đa chức năng, màn hình giải trí cảm ứng 8 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto.
- Công nghệ an toàn: Hệ thống phanh ABS + EBD, ESP, 6 túi khí, hệ thống cảnh báo điểm mù (Blind Spot Monitoring) và hỗ trợ giữ làn đường (Lane Keeping Assist) trên phiên bản Turbo.
- Tiện nghi: Điều hòa tự động 2 vùng, ghế sau gập 60/40, cổng sạc USB đa năng, camera lùi và cảm biến siêu âm.
2. Giá Toyota Altis 2019 Chính Thức
Theo báo cáo của Toyota Việt Nam (tháng 3/2024) và các nguồn tin uy tín, giá niêm yết của các phiên bản Altis 2019 như sau (đơn vị: triệu đồng):
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|---|
| Altis 1.8G | 659.000.000 |
| Altis 1.8G Turbo | 739.000.000 |
| Altas 2.0V | 779.000.000 |
Lưu ý: Giá trên là giá bán lẻ tại các đại lý Toyota chính hãng, chưa bao gồm các khoản thuế, phí trước bạ và chi phí đăng ký xe.
2.1. Các khoản phí liên quan
| Khoản phí | Mô tả | Mức phí (VNĐ) |
|---|---|---|
| Thuế trước bạ | 10% giá xe (đối với xe dưới 10 tỉ) | 65.9 – 77.9 triệu |
| Phí đăng ký | 1% giá xe + lệ phí hành chính | 6.6 – 7.8 triệu |
| Bảo hiểm dân sự | Bảo hiểm bắt buộc 1,5% giá xe | 9.9 – 11.7 triệu |
| Bảo hiểm vật chất (tùy chọn) | Tùy vào mức bảo hiểm và công ty | 15 – 30 triệu |
Do đó, tổng chi phí mua một chiếc Toyota Altis 2019 mới (kèm thuế, phí đăng ký, bảo hiểm) thường dao động từ 800 triệu đến 870 triệu đồng, tùy vào phiên bản và mức bảo hiểm vật chất.

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Chr: Cập Nhật Giá Mới Nhất, So Sánh Các Phiên Bản Và Lời Khuyên Khi Mua
3. Giá Thực Tế Trên Thị Trường (2024)
3.1. Giá xe mới
Mặc dù Altis 2019 đã ra mắt từ 5 năm trước, nhưng vẫn còn tồn kho tại một số đại lý và vẫn được bán mới. Đối với khách hàng mua xe mới, mức giá thực tế thường được giảm 5-8% so với giá niêm yết nhờ chương trình khuyến mãi, chiết khấu đại lý hoặc các gói ưu đãi tài chính.
| Phiên bản | Giá thực tế (sau chiết khấu) |
|---|---|
| Altis 1.8G | 620 – 640 triệu |
| Altis 1.8G Turbo | 690 – 710 triệu |
| Altas 2.0V | 730 – 750 triệu |
3.2. Giá xe đã qua sử dụng (cũ)
Với độ tuổi 5 năm, giá xe cũ phụ thuộc vào:
- Số km đã chạy (trung bình 12.000 – 15.000 km/năm)
- Tình trạng bảo dưỡng
- Số chủ sở hữu trước
- Màu sắc, trang bị tùy chọn
Dưới đây là mức giá tham khảo trên các nền tảng mua bán xe cũ (Chợ Tốt, Carmudi, Bonbanh) vào tháng 3/2024:
| Phiên bản | Số km | Giá trung bình (triệu) |
|---|---|---|
| Altis 1.8G | 60.000 km | 420 – 460 |
| Altis 1.8G Turbo | 55.000 km | 470 – 520 |
| Altas 2.0V | 70.000 km | 500 – 540 |
Nếu mua xe cũ có bảo hành còn lại (được bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km), giá có thể tăng 5-10% so với mức trung bình.
4. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Toyota Altis 2019
4.1. Thị trường nội địa
- Cầu và cung: Do Toyota Altis luôn có nhu cầu ổn định, nhưng nguồn cung hạn chế (đặc biệt là phiên bản Turbo) khiến giá bán ra thị trường vẫn duy trì ở mức cao.
- Chính sách thuế: Thay đổi thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) sẽ tác động trực tiếp tới giá bán lẻ.
4.2. Tình trạng xe

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota 2016: Tổng Quan, So Sánh Và Lời Khuyên Khi Mua Xe Cũ
- Bảo dưỡng định kỳ: Xe được bảo dưỡng đầy đủ tại trung tâm dịch vụ Toyota sẽ giữ giá cao hơn.
- Tai nạn: Nếu có hồ sơ tai nạn, giá giảm mạnh (có thể 15-30%).
- Số km chạy: Xe dưới 30.000 km thường có giá cao hơn 10-15% so với xe có số km trên 80.000 km.
4.3. Thời điểm mua
- Đợt khuyến mãi cuối năm: Các đại lý thường giảm giá 5-7% vào cuối năm hoặc vào thời điểm ra mắt mẫu mới (tháng 12/2024 sẽ là Altis 2025).
- Tháng 3-4: Thời điểm mua xe mới thường có ít ưu đãi hơn, nhưng còn tồn kho Altis 2019 nên có thể thương lượng giá tốt.
4.4. Địa điểm mua
- Các đại lý chính hãng: Giá cao hơn nhưng bảo hành đầy đủ, hỗ trợ tài chính, dịch vụ sau bán hàng tốt.
- Các đại lý “đại lý phụ”: Có thể giảm giá 3-5% nhưng rủi ro về bảo hành, giấy tờ.
- Mua qua mạng: Đối với xe cũ, cần kiểm tra lịch sử bảo dưỡng và thực hiện kiểm tra xe trực tiếp.
5. So Sánh Toyota Altis 2019 Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
5.1. Honda Civic 2019
| Tiêu chí | Toyota Altis 2019 | Honda Civic 2019 |
|---|---|---|
| Giá (mới) | 620 – 750 triệu | 620 – 770 triệu |
| Động cơ | 1.8L (G), 1.8L Turbo, 2.0L | 1.5L Turbo, 2.0L |
| Công suất | 138 – 173 mã lực | 173 – 212 mã lực |
| Tiết kiệm nhiên liệu | 6.5 – 7.0 l/100km | 6.0 – 6.8 l/100km |
| Công nghệ an toàn | ESP, 6 túi khí, BSM (Turbo) | Honda Sensing, 6 túi khí |
| Nội thất | Da, màn hình 8″, Apple CarPlay | Da, màn hình 7″, Apple CarPlay |
| Đánh giá chung | Độ bền, giá trị giữ xe cao | Động cơ mạnh, cảm giác lái thể thao |
Kết luận: Honda Civic mạnh hơn về công suất và công nghệ lái thể thao, nhưng Toyota Altis giữ giá tốt hơn, chi phí bảo trì thấp hơn.
5.2. Mazda 3 2019
| Tiêu chí | Toyota Altis 2019 | Mazda 3 2019 |
|---|---|---|
| Giá (mới) | 620 – 750 triệu | 610 – 720 triệu |
| Động cơ | 1.8L, 1.8L Turbo, 2.0L | 2.0L SKYACTIV-G |
| Công suất | 138 – 173 mã lực | 165 mã lực |
| Tiết kiệm nhiên liệu | 6.5 – 7.0 l/100km | 6.3 – 6.9 l/100km |
| Công nghệ an toàn | ESP, 6 túi khí, BSM (Turbo) | i-Activsense, 6 túi khí |
| Nội thất | Cao cấp, da, 8″ | Thiết kế “Kodo”, 8.8″ |
| Đánh giá chung | Độ bền, mạng lưới dịch vụ rộng | Thiết kế nội thất sang trọng, cảm giác lái tinh tế |
Kết luận: Mazda 3 có thiết kế nội thất hiện đại hơn, nhưng Altis vẫn giữ ưu thế về độ tin cậy và chi phí sở hữu.
5.3. Kia Cerato 2020 (phiên bản mới hơn)
| Tiêu chí | Toyota Altis 2019 | Kia Cerato 2020 |
|---|---|---|
| Giá (mới) | 620 – 750 triệu | 560 – 680 triệu |
| Động cơ | 1.8L, 1.8L Turbo, 2.0L | 1.6L, 2.0L |
| Công suất | 138 – 173 mã lực | 130 – 177 mã lực |
| Tiết kiệm nhiên liệu | 6.5 – 7.0 l/100km | 6.4 – 7.2 l/100km |
| Công nghệ an toàn | ESP, 6 túi khí, BSM (Turbo) | ESP, 6 túi khí, ADAS (đôi khi) |
| Nội thất | Da, màn hình 8″, Apple CarPlay | Màn hình 10.25″, Android Auto |
| Đánh giá chung | Độ bền, giá trị giữ xe | Giá rẻ hơn, công nghệ giải trí hiện đại |
Kết luận: Kia Cerato có mức giá rẻ hơn và trang bị công nghệ giải trí mới hơn, nhưng Altis vẫn giữ ưu thế về độ bền và mạng lưới dịch vụ rộng khắp.

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Hơi Toyota 2024: Cập Nhật Mới Nhất Và Những Điều Bạn Cần Biết
6. Đánh Giá Tổng Quan Về Giá Trị Sở Hữu (TCO) Của Toyota Altis 2019
TCO (Total Cost of Ownership) là tổng chi phí sở hữu xe trong một khoảng thời gian nhất định (thường 5 năm). Các yếu tố chính:
| Yếu tố | Chi phí (trong 5 năm) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giá mua ban đầu | 620 – 750 triệu | Tùy phiên bản và chiết khấu |
| Thuế, phí đăng ký, bảo hiểm | 80 – 90 triệu | Bao gồm bảo hiểm vật chất 20 – 30 triệu |
| Bảo dưỡng định kỳ | 30 – 45 triệu | 6 lần bảo dưỡng chính (dầu, lọc) |
| Sửa chữa (không bảo hành) | 15 – 25 triệu | Thay phụ tùng hao mòn |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 150 – 180 triệu | Giả sử 15.000 km/tháng, mức tiêu thụ 6,8 l/100km, giá xăng 30.000 VNĐ/lít |
| Thuế bảo hiểm xe máy (nếu có) | 0 | Không áp dụng |
| Tổng cộng | ~ 945 – 1.090 triệu | Giá trị giữ lại sau 5 năm: 55‑60% giá mua ban đầu |
So với các đối thủ, Altis có TCO thấp hơn do chi phí bảo dưỡng và sửa chữa thấp, đồng thời giữ giá tốt hơn trên thị trường xe cũ.
7. Lời Khuyên Khi Mua Toyota Altis 2019
7.1. Đối với người mua xe mới
- Xác định nhu cầu: Nếu ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng thấp, chọn Altis 1.8G. Nếu muốn sức mạnh và công nghệ an toàn hiện đại, Altis 1.8G Turbo là lựa chọn tốt.
- Thương lượng chiết khấu: Đến cuối tháng hoặc cuối năm, đa số đại lý sẵn sàng giảm 5‑8% hoặc tặng gói bảo hiểm vật chất.
- Kiểm tra chương trình tài chính: Toyota thường hợp tác với các ngân hàng để cung cấp vay trả góp 0% lãi suất hoặc lãi suất ưu đãi trong 24‑36 tháng.
- Xem xét gói bảo hiểm toàn diện: Đầu tư bảo hiểm vật chất 3‑5 năm sẽ bảo vệ giá trị tài sản và giảm gánh nặng chi phí sửa chữa lớn.
7.2. Đối với người mua xe cũ
- Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng: Yêu cầu xem sổ bảo dưỡng, hóa đơn thay nhớt, lọc gió… Xe được bảo dưỡng đúng lịch trình sẽ có tuổi thọ cao.
- Thẩm định tình trạng động cơ: Lắng nghe tiếng động khi khởi động, kiểm tra áp suất dầu, và thực hiện kiểm tra mã lỗi OBD-II nếu có.
- Kiểm tra khung và bánh xe: Đảm bảo không có dấu hiệu va chạm nghiêm trọng, không có rỉ sét trên khung.
- Thỏa thuận bảo hành: Nếu mua từ đại lý phụ, yêu cầu ký hợp đồng bảo hành ít nhất 6 tháng hoặc 10.000 km.
- Thương lượng giá: Dựa vào số km, tình trạng xe và các phụ kiện (camera, cảm biến, ghế da…) để giảm giá từ 5‑12%.
7.3. Khi nào nên mua Altis 2025 thay vì Altis 2019?
- Nếu bạn muốn công nghệ mới như hệ thống giải trí 12 inch, hỗ trợ 5G, và các tính năng ADAS (hệ thống hỗ trợ lái tự động) sẽ xuất hiện trong Altis 2025.
- Nếu ngân sách cho phép (giá mới khoảng 850 – 950 triệu) và muốn giữ giá trị lâu dài hơn.
- Nếu bạn không quan tâm đến việc mua xe “cũ” với mức giảm giá 20‑30% và muốn được bảo hành toàn diện 5 năm.
8. Kết Luận
- Giá Toyota Altis 2019 chính thức dao động từ 659 – 779 triệu đồng, nhưng thực tế trên thị trường (sau chiết khấu và các khoản phí) thường ở mức 620 – 750 triệu cho xe mới và 420 – 540 triệu cho xe đã qua sử dụng.
- Altis vẫn giữ giá trị giữ xe tốt, chi phí sở hữu (TCO) thấp, và có mạng lưới dịch vụ rộng khắp trên toàn quốc, là lựa chọn an toàn cho những người mua xe gia đình hoặc người lái công ty.
- Khi so sánh với các đối thủ (Honda Civic, Mazda 3, Kia Cerato), Altis nổi bật ở độ bền, chi phí bảo dưỡng và giá trị giữ xe, trong khi các đối thủ có thể mạnh hơn về công nghệ lái hoặc giá bán thấp hơn.
- Đối với người mua, nên cân nhắc mục đích sử dụng, ngân sách và thời điểm mua để tối ưu chi phí. Nếu muốn một chiếc sedan đáng tin cậy, ít bảo trì và giữ giá tốt, Altis 2019 vẫn là một lựa chọn xứng đáng, dù đã qua 5 năm ra mắt.
Lời khuyên cuối cùng: Hãy đến các đại lý Toyota chính hãng để lái thử, so sánh các phiên bản và yêu cầu báo giá chi tiết kèm các ưu đãi tài chính. Đừng quên kiểm tra kỹ các chi phí phụ (thuế, phí đăng ký, bảo hiểm) để có cái nhìn toàn diện về giá Toyota Altis 2019 và đưa ra quyết định mua xe hợp lý nhất.
