Có thể bạn quan tâm: Cách Vẽ Xe Toyota: Hướng Dẫn Từng Bước Để Tạo Ra Những Bản Vẽ Chuyên Nghiệp
Giới thiệu chung
Lexus, thương hiệu xe sang hạng sang của Toyota, đã nhanh chóng vươn lên thành một trong những biểu tượng đẳng cấp, công nghệ và chất lượng trên thị trường ô tô toàn cầu. Được thành lập vào năm 1989, Lexus không chỉ là một “chiếc xe” mà còn là minh chứng cho chiến lược “cắt lớp” (segmentation) và “định vị lại” (repositioning) của một tập đoàn ô tô khổng lồ như Toyota. Bài viết này sẽ đi sâu vào lịch sử, chiến lược phát triển, công nghệ, thiết kế, thị trường tiêu thụ và tầm ảnh hưởng của Lexus – “cây con” sang trọng của “cây đại thụ” Toyota.
1. Lịch sử ra đời và quá trình phát triển
1.1. Nền tảng và ý tưởng khởi nguồn
- Năm 1983: Toyota bắt đầu nghiên cứu và phát triển một dòng xe hạng sang nhằm thâm nhập thị trường Mỹ, nơi mà các thương hiệu như Mercedes-Benz, BMW, và Cadillac đã chiếm ưu thế.
- Năm 1985: Dự án “Toyota Luxury Vehicle” (TLV) được thành lập, tập trung vào việc tạo ra một thương hiệu hoàn toàn mới, không bị ràng buộc với hình ảnh “xe bình dân” của Toyota.
- Năm 1989: Lexus chính thức ra mắt tại Thế giới ô tô với hai mẫu xe đầu tiên – Lexus LS 400 (sedan hạng sang) và Lexus ES 250 (sedan trung cấp). Tên “Lexus” được lựa chọn vì âm thanh sang trọng, ngắn gọn, dễ nhớ và không có nghĩa tiêu cực trong bất kỳ ngôn ngữ nào.
1.2. Giai đoạn mở rộng và đa dạng hoá danh mục
| Năm | Mẫu xe quan trọng | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| 1991 | Lexus SC 400 (coupé) | Động cơ V8, thiết kế thể thao |
| 1993 | Lexus GS 300 (sedan) | Định vị “mid-size luxury” |
| 1996 | Lexus RX 300 (SUV) | Đầu tiên trong phân khúc SUV hạng sang |
| 1998 | Lexus IS 200 (compact) | Cạnh tranh trực tiếp với BMW 3 Series |
| 2005 | Lexus LS 460 (V8) | Công nghệ D-4S, hệ thống treo Adaptive |
| 2007 | Lexus LFA (siêu xe) | Vật liệu carbon fiber, công suất 552 mã lực |
| 2015 | Lexus UX (crossover) | Đầu tiên trong phân khúc compact crossover |
| 2020 | Lexus LC 500 (coupé) | Thiết kế “pure beauty” và động cơ V8 5.0L |
Qua hơn ba thập kỷ, Lexus đã mở rộng danh mục sản phẩm từ sedan sang coupe, SUV, crossover, thậm chí là siêu xe, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng trên toàn cầu.
1.3. Thành công tại các thị trường chính
- Mỹ: Thị trường lớn nhất của Lexus, chiếm hơn 45% doanh số toàn cầu. Lexus đã nhanh chóng trở thành thương hiệu xe sang bán chạy nhất trong các năm 1990‑2000, vượt qua cả Mercedes và BMW trong một thời gian ngắn nhờ chiến lược “customer service” và “quality”.
- Nhật Bản: Mặc dù Toyota đã có danh tiếng mạnh tại quê hương, Lexus vẫn được coi là “thương hiệu xa xỉ” riêng biệt, tập trung vào khách hàng doanh nhân và cao cấp.
- Châu Âu: Thị trường khó tính, nhưng Lexus đã có mặt mạnh mẽ tại Anh, Pháp, Đức với mẫu LS, ES và SUV RX.
- Châu Á (Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan): Nhu cầu xe sang tăng nhanh, Lexus chiếm khoảng 20% thị phần xe hạng sang tại Trung Quốc.
2. Chiến lược thương hiệu và định vị
2.1. “Lexus – The Pursuit of Perfection”
Câu khẩu hiệu này không chỉ là lời hứa mà còn là kim chỉ nam cho mọi quyết định: từ thiết kế, công nghệ, dịch vụ khách hàng đến trải nghiệm sau bán hàng. Lexus luôn nhấn mạnh:
- Sự hoàn hảo trong chi tiết (từ hàn ghép, mạ chrome đến các vật liệu nội thất cao cấp).
- Công nghệ tiên tiến (hệ thống lái tự động, hybrid, infotainment).
- Dịch vụ khách hàng đẳng cấp (chương trình Lexus Experience, bảo hành 4 năm/50.000 dặm).
2.2. “Lexus Experience” – Dịch vụ khách hàng
- Lexus Service Center: Được trang bị phòng chờ sang trọng, khu vực lái thử, và đội ngũ kỹ thuật viên được đào tạo đặc biệt.
- Lexus Concierge: Dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7, bao gồm đặt lịch bảo dưỡng, đưa đón xe, và tư vấn mua xe.
- Chương trình bảo hành: 4 năm không giới hạn số kilomet, bảo hiểm rủi ro, và các gói bảo dưỡng định kỳ ưu đãi.
2.3. Định vị “Hybrid Luxury”

Có thể bạn quan tâm: Just In Time Toyota: Câu Chuyện Thành Công Của Hệ Thống Sản Xuất Lean
Lexus là một trong những thương hiệu hạng sang đầu tiên đưa công nghệ hybrid vào sản phẩm. Dòng Lexus LS 600h L (được giới thiệu năm 2007) là mẫu sedan hạng sang đầu tiên trên thế giới có động cơ hybrid V8, kết hợp sức mạnh và tiết kiệm nhiên liệu. Từ đó, Lexus mở rộng hybrid cho các mẫu RX 450h, ES 300h, UX 250h, khẳng định vị thế “luxury eco-friendly”.
3. Công nghệ và đổi mới
3.1. Hệ thống lái tự động và hỗ trợ người lái (ADAS)
- Lexus Safety System+ (LSS+): Bao gồm radar, camera, cảm biến Lidar (đối với một số mẫu mới) để hỗ trợ phanh khẩn cấp, giữ làn đường, cảnh báo điểm mù và giảm tốc độ tự động.
- Lexus Remote Touch Interface: Bảng điều khiển cảm ứng đa điểm, cho phép người lái kiểm soát âm thanh, điều hòa, và hệ thống giải trí một cách mượt mà.
3.2. Động cơ và hiệu suất
- Hybrid Synergy Drive (HSD): Hệ thống hybrid kép, kết hợp động cơ xăng và điện, tối ưu hóa công suất và tiêu thụ nhiên liệu.
- D-4S (Direct Injection 4-Stroke): Động cơ xăng áp dụng công nghệ phun nhiên liệu trực tiếp, mang lại công suất mạnh mẽ và giảm khí thải.
- LFA V10 Engine: Được chế tạo bằng vật liệu carbon, công suất 552 mã lực, phản hồi tốc độ cực nhanh – một minh chứng cho khả năng kỹ thuật đỉnh cao của Lexus.
3.3. Vật liệu và thiết kế nội thất
- Vật liệu cao cấp: Da Nappa, gỗ thực, kim loại mạ chrome, và các vật liệu nhẹ như carbon fiber.
- Công nghệ giảm tiếng ồn: Hệ thống cách âm “Acoustic Glass”, lớp lót âm thanh đa lớp, và thiết kế gầm xe giảm rung động.
- Cảm biến môi trường: Hệ thống lọc không khí HEPA, tạo không gian trong cabin luôn sạch sẽ và tươi mát.
4. Thiết kế – Sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại
4.1. Triết lý “L-finesse”
L-finesse là triết lý thiết kế của Lexus, dựa trên ba yếu tố:
- Sự hài hòa (Harmony): Đảm bảo mọi chi tiết, từ mặt trước đến mặt sau, đều tạo nên một tổng thể hài hòa.
- Sự tinh tế (Simplicity): Loại bỏ những chi tiết thừa, tập trung vào nét đẹp thuần khiết.
- Sự đổi mới (Innovation): Áp dụng công nghệ mới nhất trong thiết kế, như lưới tản nhiệt “spindle” (trục quay) và đèn LED.
4.2. Các thế hệ thiết kế chính
| Giai đoạn | Đặc điểm | Mẫu tiêu biểu |
|---|---|---|
| 1990‑2000 | Đường nét góc cạnh, phong cách “classic” | LS 400, SC 400 |
| 2000‑2010 | Đường nét mềm mại, lưới tản nhiệt “spindle” ra đời | LS 460, RX 350 |
| 2010‑2020 | Thiết kế “dynamic” với các chi tiết thể thao, phóng khoáng | LC 500, UX |
| 2020‑hiện tại | “Pure Beauty” – Tinh tế, tối giản, ánh sáng LED toàn diện | LS 500, NX 350 |
4.3. Màu sắc và tùy chọn cá nhân hoá
Lexus cung cấp hơn 30 màu sơn ngoại thất và 20 màu nội thất, cho phép khách hàng tùy chỉnh hoàn toàn. Một số màu đặc trưng như “Luminous Red”, “Obsidian Black” và “Satin White” luôn là “bán chạy” trong các phiên bản đặc biệt.
5. Thị trường tiêu thụ và phân khúc khách hàng

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Sienna 2024: Tổng Quan Chi Tiết, So Sánh & Lời Khuyên Mua Xe
5.1. Đối tượng khách hàng
- Doanh nhân và nhà quản lý cấp cao: Đòi hỏi sự sang trọng, an toàn và hình ảnh thương hiệu mạnh.
- Người tiêu dùng trẻ trung, quan tâm môi trường: Họ ưa chuộng các mẫu hybrid và crossover như UX, NX.
- Những người đam mê công nghệ: Họ tìm kiếm các tính năng ADAS, infotainment hiện đại và kết nối smartphone.
5.2. Phân khúc sản phẩm
| Phân khúc | Mẫu xe chính | Đối tượng |
|---|---|---|
| Sedan hạng sang | LS, ES | Doanh nhân, lãnh đạo |
| Sedan trung cấp | IS, GS | Người trẻ, gia đình |
| SUV hạng sang | RX, GX, LX | Gia đình, khách du lịch |
| Crossover | UX, NX | Người đô thị, khách hàng Millennials |
| Siêu xe | LFA, LC | Đam mê tốc độ, sưu tập |
5.3. Doanh thu và tăng trưởng
- Doanh thu toàn cầu (2023): Khoảng 13,5 tỷ USD, chiếm 9% tổng doanh thu của Toyota.
- Tốc độ tăng trưởng: Trung bình 5-6% mỗi năm trong thập kỷ 2010‑2020, với mức tăng mạnh nhất tại thị trường châu Á (đặc biệt là Trung Quốc).
- Đóng góp vào lợi nhuận: Lexus cung cấp lợi nhuận gộp cao hơn 15% so với các dòng xe Toyota thông thường, nhờ giá bán cao và chi phí sản xuất tối ưu.
6. Đối thủ cạnh tranh và vị thế thị trường
| Đối thủ | Thị phần (Toàn cầu) | Điểm mạnh | Điểm yếu |
|---|---|---|---|
| Mercedes-Benz | 18% | Độ uy tín, công nghệ cao | Giá cao, chi phí bảo dưỡng |
| BMW | 15% | Động cơ mạnh, trải nghiệm lái | Hệ thống an toàn chưa đa dạng |
| Audi | 12% | Thiết kế hiện đại, công nghệ điện | Độ bền động cơ |
| Acura (Honda) | 5% | Giá hợp lý, độ tin cậy | Thị phần hạng sang thấp |
| Genesis (Hyundai) | 3% | Giá cạnh tranh, thiết kế mới | Thương hiệu chưa mạnh |
Lexus giữ vị thế thứ ba trong danh sách các thương hiệu hạng sang toàn cầu, nhưng nổi bật với độ tin cậy cao (Reliability) và dịch vụ khách hàng xuất sắc. Theo khảo sát J.D. Power 2023, Lexus đạt điểm 89/100 – cao nhất trong phân khúc hạng sang.
7. Những thách thức và cơ hội trong tương lai
7.1. Thách thức
- Cạnh tranh trong lĩnh vực điện động (EV): Các đối thủ như Tesla, Mercedes EQ, và BMW i-series đang đẩy mạnh dòng xe điện. Lexus mới chỉ ra mắt Lexus RZ 450e (2024), nhưng cần mở rộng danh mục EV để không tụt lại.
- Biến đổi khí hậu và quy định CO₂: Các tiêu chuẩn Euro 7 và CAFE ở Mỹ yêu cầu giảm phát thải, buộc Lexus phải tăng cường công nghệ hybrid và điện.
- Thị trường châu Á đang thay đổi nhanh: Người tiêu dùng trẻ ở Trung Quốc và Ấn Độ ưu tiên công nghệ và kết nối, yêu cầu Lexus cải thiện hệ thống infotainment và dịch vụ số.
7.2. Cơ hội
- Mở rộng mạng lưới bán hàng và dịch vụ tại châu Á: Đầu tư vào các trung tâm Lexus Experience tại các thành phố lớn như Thượng Hải, Đà Nẵng, và Manila.
- Đầu tư vào công nghệ tự lái: Hợp tác với các công ty công nghệ (ví dụ: NVIDIA, Mobileye) để phát triển hệ thống tự lái cấp độ 4 cho các mẫu SUV.
- Thúc đẩy dòng xe điện hạng sang: Sử dụng nền tảng e-TNGA để phát triển các mẫu EV như Lexus LF‑Z (concept), đáp ứng nhu cầu thị trường cao cấp ngày càng tăng.
- Chiến lược “green luxury”: Kết hợp các vật liệu tái chế, nội thất sinh học và chương trình tái chế pin để xây dựng hình ảnh bền vững.
8. Tầm ảnh hưởng của Lexus đối với Toyota và ngành công nghiệp ô tô
8.1. Đối với Toyota
- Công nghệ: Nhiều công nghệ tiên tiến của Lexus (như Hybrid Synergy Drive, D-4S) đã được chuyển giao và áp dụng cho các dòng xe Toyota thông thường (Camry Hybrid, RAV4 Hybrid).
- Thị phần cao cấp: Lexus giúp Toyota chiếm lĩnh phân khúc lợi nhuận cao hơn, nâng tổng lợi nhuận và đa dạng hoá danh mục.
- Hình ảnh thương hiệu: Sự hiện diện của Lexus nâng tầm hình ảnh toàn cầu của Toyota, cho thấy khả năng sản xuất xe sang và công nghệ cao.
8

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Toyota Rav4 2024: Tổng Quan, Các Phiên Bản, Giá Bán Lẻ Và Lưu Ý Khi Mua
.2. Đối với ngành ô tô
- Tiêu chuẩn dịch vụ: Mô hình “Lexus Experience” đã trở thành chuẩn mực cho dịch vụ khách hàng trong ngành hạng sang.
- Hybrid Luxury: Lexus mở đường cho các thương hiệu hạng sang khác áp dụng công nghệ hybrid, từ Mercedes (S 560e) đến BMW (530e).
- Thiết kế “spindle grille”: Được sao chép và biến tấu bởi nhiều đối thủ, chứng tỏ sức ảnh hưởng mạnh mẽ của ngôn ngữ thiết kế Lexus.
9. Những câu chuyện thành công và biểu tượng thương hiệu
9.1. “Lexus – Đỉnh cao của sự hoàn hảo”
Nhiều tạp chí uy tín như Motor Trend, Car and Driver và Top Gear đã liên tiếp vinh danh Lexus trong các hạng mục “Car of the Year”, “Best Luxury Brand” và “Most Reliable Luxury Car”. Đặc biệt, năm 2022, Lexus LS 500 được U.S. News & World Report đánh giá là “Best Luxury Sedan” với điểm số 9.5/10.
9.2. “Lexus LFA – Siêu xe của người hâm mộ”
Mặc dù chỉ sản xuất 500 chiếc, LFA đã trở thành biểu tượng của đam mê công nghệ và thiết kế. Mỗi chiếc LFA đều được lắp đặt bằng tay, sử dụng vật liệu carbon, và mang lại trải nghiệm âm thanh “điện” đặc trưng. Các phiên bản LFA đã xuất hiện trong các bộ phim Hollywood, video game và triển lãm xe sang, củng cố vị thế “siêu xe” của Lexus.
9.3. “Lexus – Người dẫn đầu trong an toàn”
Với hệ thống Lexus Safety System+, Lexus đã đạt 5 sao trong các bài kiểm tra an toàn của IIHS và Euro NCAP. Năm 2023, Lexus NX 350 được công nhận là “most safety‑first SUV” tại châu Âu, nhờ các tính năng như phanh tự động khẩn cấp và cảnh báo người đi bộ.
10. Kết luận – Lexus: Hành trình từ “con trai” tới “điểm tựa” của Toyota
Lexus không chỉ là một thương hiệu xe sang của Toyota, mà còn là minh chứng sống động cho khả năng đổi mới, tầm nhìn chiến lược và sự cam kết về chất lượng. Từ những ngày đầu ra mắt với LS 400, Lexus đã không ngừng nâng tầm bản thân bằng cách:
- Định vị sự sang trọng kết hợp công nghệ xanh qua dòng hybrid.
- Xây dựng mô hình dịch vụ khách hàng tiêu chuẩn trong ngành.
- Đưa công nghệ tự lái và an toàn lên tầm cao mới.
- Mở rộng danh mục từ sedan, SUV, crossover tới siêu xe và xe điện.
Với xu hướng chuyển đổi sang xe điện và yêu cầu bền vững ngày càng cao, Lexus đang chuẩn bị bước vào một kỷ nguyên mới – “Electrified Luxury”. Sự kết hợp giữa di sản “độ tin cậy” của Toyota và tầm nhìn “công nghệ cao” của Lexus hứa hẹn sẽ tạo ra những sản phẩm đỉnh cao, vừa sang trọng, vừa thân thiện môi trường, đáp ứng nhu cầu của khách hàng hiện đại.
Trong tương lai, Lexus không chỉ muốn duy trì vị thế hạng sang mà còn mong muốn định hình lại chuẩn mực cho một “xe sang bền vững”, nơi mà mỗi chuyến đi không chỉ là trải nghiệm cá nhân mà còn là hành động bảo vệ hành tinh. Khi nhìn lại hành trình 35 năm qua, Lexus đã chứng minh rằng “điều gì không thể, chúng ta sẽ làm cho nó trở nên có thể” – và đây chính là lời hứa mà Lexus sẽ tiếp tục thực hiện cho khách hàng và cho cả thế giới.
