Có thể bạn quan tâm: Toyota Chr Ptt: Đánh Giá Toàn Diện Và Lý Do Nên Sở Hữu
Giới thiệu chung
Toyota CHR (Coupe High-Rider) đã nhanh chóng trở thành một trong những mẫu SUV compact được ưa chuộng nhất trên thị trường châu Âu, và đặc biệt là tại Vương Quốc Anh (UK). Với thiết kế độc đáo, công nghệ tiên tiến và cam kết môi trường của Toyota, CHR không chỉ đáp ứng nhu cầu di chuyển hàng ngày mà còn mang lại trải nghiệm lái xe đầy cảm hứng. Bài viết này sẽ cung cấp một phân tích chi tiết về Toyota CHR tại Anh, bao gồm các phiên bản, thông số kỹ thuật, tính năng an toàn, mức tiêu thụ nhiên liệu, giá cả, và những lời khuyên cho người mua.
1. Tổng quan về Toyota CHR tại UK
1.1 Lịch sử và vị trí thị trường
Toyota CHR được ra mắt lần đầu vào năm 2016 và nhanh chóng chiếm được một vị trí quan trọng trong danh mục SUV compact của Toyota. Tại Anh, CHR được giới thiệu vào năm 2017 và đã nhận được phản hồi tích cực từ khách hàng nhờ vào:
- Thiết kế ngoại thất táo bạo: Đường nét góc cạnh, mặt trước “cánh chim” đặc trưng.
- Công nghệ hybrid: Hệ thống Toyota Hybrid System (THS) giúp tiết kiệm nhiên liệu và giảm phát thải.
- Tiện nghi nội thất hiện đại: Màn hình cảm ứng lớn, hệ thống giải trí đa phương tiện, và các tính năng hỗ trợ lái xe.
1.2 Đối tượng khách hàng mục tiêu
CHR hướng tới những người trẻ, năng động, quan tâm đến môi trường nhưng vẫn muốn sở hữu một chiếc SUV thời trang. Các gia đình nhỏ, cặp đôi và người độc thân ở đô thị là những khách hàng chính.
2. Các phiên bản và cấu hình có sẵn
Toyota CHR tại Anh được cung cấp dưới ba phiên bản chính: S, SE, và SHR (cũng được gọi là GR Sport trong một số thị trường). Mỗi phiên bản có những điểm khác biệt về trang bị và mức giá.
| Phiên bản | Động cơ | Công suất (hp) | Mô-men (Nm) | Hệ dẫn động | Trang bị tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|---|
| S | Hybrid 1.8L (Benzin + điện) | 122 | 142 | Front‑wheel drive (FWD) | Màn hình 8″ Touch, Apple CarPlay/Android Auto, hệ thống an toàn Toyota Safety Sense 2.0 |
| SE | Hybrid 1.8L | 122 | 142 | FWD hoặc AWD (động cơ diesel 1.8L từng có) | Màn hình 9″ Touch, hệ thống âm thanh JBL, đèn LED Adaptive, ghế bọc da, cảm biến đỗ xe |
| SHR (GR Sport) | Hybrid 1.8L | 122 | 142 | FWD | Thiết kế ngoại thất thể thao, bộ giảm xóc thể thao, ghế thể thao, gói nội thất “Carbon Black” |
Lưu ý: Tại UK, Toyota hiện không cung cấp phiên bản động cơ diesel cho CHR do xu hướng chuyển sang hybrid và điện. Các phiên bản AWD (All‑Wheel Drive) hiện chỉ có trong phiên bản SE (trong một thời gian ngắn) và đã bị ngừng sản xuất; hiện nay hầu hết CHR ở Anh chỉ có FWD.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết

Có thể bạn quan tâm: Toyota Chr Thailand: Đánh Giá Toàn Diện Và Lý Do Nên Sở Hữu Chiếc Xe Thể Thao Thế Hệ Mới
3.1 Kích thước và trọng lượng
- Chiều dài: 4.360 mm
- Chiều rộng: 1.795 mm (không tính gương)
- Chiều cao: 1.545 mm
- Chiều dài cơ sở (wheelbase): 2.640 mm
- Trọng lượng không tải: 1.380 – 1.460 kg (tùy phiên bản)
3.2 Động cơ và hiệu suất
- Hệ thống Hybrid: Động cơ xăng 1.8L kết hợp motor điện, công suất tổng 122 hp, mô-men 142 Nm.
- Tốc độ tối đa: 180 km/h.
- Tăng tốc 0‑100 km/h: khoảng 10.5 giây.
- Hộp số: CVT (Continuously Variable Transmission) với mô‑đun điện tử.
3.3 Tiêu thụ nhiên liệu và khí thải
- Tiêu thụ nhiên liệu (WLTP): 4.8 – 5.2 lít/100km (tùy phiên bản).
- CO₂: 108 – 119 g/km.
- Đánh giá EPA (Mỹ): Không áp dụng, nhưng tiêu chuẩn Euro 6d.
3.4 Hệ thống treo và phanh
- Treo trước: MacPherson strut.
- Treo sau: Multi-link.
- Phanh trước: Đĩa thông gió.
- Phanh sau: Đĩa thông thường.
- Hệ thống ổn định (ESC) và hỗ trợ phanh khẩn cấp (AEB) tiêu chuẩn trên mọi phiên bản.
4. Công nghệ và tính năng an toàn
4.1 Toyota Safety Sense 2.0
Toyota Safety Sense (TSS) là gói công nghệ an toàn chủ động bao gồm:
- Pre‑Collision System (PCS) – Phát hiện phương tiện, người đi bộ, và xe tải, hỗ trợ phanh tự động.
- Lane Departure Alert (LDA) – Cảnh báo khi lái xe ra khỏi làn đường.
- Dynamic Radar Cruise Control (DRCC) – Hệ thống cruise control thích ứng với lưu lượng giao thông.
- Automatic High Beams (AHB) – Đèn pha tự động bật/tắt.
- Road Sign Assist (RSA) – Nhận dạng và hiển thị biển báo giao thông trên màn hình.
4.2 Hệ thống giải trí và kết nối
- Màn hình cảm ứng: 8″ (phiên bản S) hoặc 9″ (SE, SHR).
- Apple CarPlay và Android Auto: Chuẩn, cho phép đồng bộ điện thoại.
- Hệ thống âm thanh JBL (phiên bản SE): 9 loa, công suất 300W.
- Công nghệ Bluetooth 5.0, cổng USB-C, và hỗ trợ kết nối Wi‑Fi.
4.3 Tiện nghi nội thất
- Ghế bọc da/Alcantara (SE, SHR).
- Khởi động bằng nút bấm (Keyless entry).
- Cảm biến đỗ xe trước và sau, camera 360° trên phiên bản cao cấp.
- Đèn nội thất LED, bảng đồng hồ kỹ thuật số 7” (điều chỉnh màu sắc).
5. Đánh giá trải nghiệm lái
5.1 Cảm giác lái và khả năng vận hành

Có thể bạn quan tâm: Toyota Chr Tavaratilă: Đánh Giá Toàn Diện Và Những Điều Cần Biết Khi Sở Hữu
- Độ ổn định: CHR có trọng tâm thấp và trục dẫn động trước giúp xe ổn định trong các vòng cua gấp.
- Tiếng ồn: Nhờ hệ thống hybrid, tiếng động của động cơ xăng rất nhẹ, nhưng khi tăng tốc mạnh, tiếng motor điện có thể nghe thấy.
- Hệ thống treo: Đủ mềm để hấp thụ các ổ gà trên đường phố London, nhưng vẫn giữ được độ cứng vừa phải để cảm nhận mặt đường.
5.2 Thực tế tiêu thụ nhiên liệu
- Trong thành phố: Nhờ chế độ EV (Electric Vehicle) ở tốc độ dưới 30 km/h, CHR có thể đạt mức tiêu thụ dưới 3.5 lít/100km.
- Trên xa: Khi lái trên đường cao tốc, mức tiêu thụ tăng lên khoảng 5.5 lít/100km, nhưng vẫn tốt hơn so với các SUV non‑hybrid cùng phân khối.
5.3 Độ tin cậy và chi phí bảo trì
Toyota nổi tiếng về độ tin cậy; CHR không phải là ngoại lệ. Các chủ sở hữu tại UK thường báo cáo:
- Chi phí bảo dưỡng hàng năm: khoảng £250‑£350 (đối với bảo dưỡng tiêu chuẩn).
- Thời gian bảo hành: 5 năm hoặc 100,000 km (tùy theo điều kiện nào đến trước).
- Chi phí bảo hiểm: Tùy thuộc vào độ tuổi và lịch sử lái xe, trung bình £800‑£1,200 mỗi năm cho một người lái 30 tuổi.
6. Giá bán và các ưu đãi tại UK
6.1 Giá gốc (theo mức MSRP 2024)
| Phiên bản | Giá (GBP) | Giá sau VAT & phí đăng ký |
|---|---|---|
| S | £27,500 | ~£28,800 |
| SE | £30,250 | ~£31,600 |
| SHR (GR Sport) | £33,000 | ~£34,500 |
Các mức giá này có thể thay đổi tùy vào tùy chọn màu sắc, gói trang bị và các chương trình khuyến mãi của đại lý.
6.2 Các chương trình ưu đãi
- Finance Deals: Lãi suất 0% trong 36 tháng cho khách hàng có lịch sử tín dụng tốt.
- Trade‑in Bonus: Thưởng lên tới £2,500 cho việc đổi xe cũ (điều kiện xe phải còn trong 5 năm và không có hỏng nặng).
- Government Grants: Tại UK, xe hybrid dưới 100 g/km CO₂ có thể đủ điều kiện nhận “Plug‑in Car Grant” (trước đây) hoặc giảm thuế đường bộ.
7. So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
| Mẫu xe | Giá (GBP) | Công suất (hp) | Tiêu thụ (l/100km) | Đánh giá an toàn (Euro NCAP) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota CHR | 27,500‑33,000 | 122 | 4.8‑5.2 | 5 sao |
| Volkswagen T‑Roc | 26,000‑35,000 | 115‑150 | 5.5‑6.0 | 5 sao |
| Nissan Juke | 23,000‑30,000 | 115‑160 | 5.0‑6.3 | 4 sao |
| Honda HR‑V | 24,500‑31,000 | 141 | 5.5‑6.0 | 5 sao |
| Ford Puma | 24,000‑33,000 | 120‑155 | 5.2‑5.8 | 5 sao |
Toyota CHR nổi bật với hệ thống an toàn toàn diện và mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn hầu hết các đối thủ, mặc dù công suất không phải là cao nhất.
8. Lời khuyên cho người mua

Có thể bạn quan tâm: Toyota Chr Seminuevo: Lựa Chọn Thông Minh Cho Người Mua Xe Cũ
8.1 Xác định nhu cầu sử dụng
- Di chuyển trong thành phố (London, Manchester): Phiên bản S hoặc SE là đủ, vì kích thước nhỏ gọn và khả năng chạy EV trong đô thị giúp tiết kiệm đáng kể.
- Đi xa, thường xuyên trên đường cao tốc: Nên cân nhắc phiên bản SE với ghế bọc da và hệ thống âm thanh tốt hơn, hoặc thêm gói bảo hiểm đường dài.
- Yêu thích phong cách thể thao: SHR (GR Sport) mang lại cảm giác lái năng động hơn, cùng với các chi tiết nội thất và ngoại thất đặc trưng.
8.2 Kiểm tra các chương trình hỗ trợ tài chính
- Finance Deals: Hãy so sánh APR thực tế sau khi tính thuế và phí đăng ký.
- Trade‑in: Nếu có xe cũ, hãy lấy báo giá từ nhiều đại lý để đạt mức giá tốt nhất.
- Bảo hiểm: Sử dụng công cụ so sánh trực tuyến (Compare the Market, Confused.com) để tìm mức phí hợp lý.
8.3 Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng và bảo hành
- Đối với xe đã qua sử dụng (used), hãy yêu cầu Carfax hoặc HPI Check để kiểm tra lịch sử tai nạn, số km đã chạy, và tình trạng bảo dưỡng.
- Đảm bảo còn thời gian bảo hành còn lại; nếu không, cân nhắc mua Extended Warranty từ Toyota hoặc bên thứ ba.
8.4 Thử nghiệm lái
- Kiểm tra cảm giác lái ở nhiều loại đường: thành phố, đường cao tốc và các đoạn gập ghềnh.
- Kiểm tra hệ thống phanh và trợ lực lái trong điều kiện ẩm ướt, vì Anh có thời tiết thay đổi liên tục.
- Thử nghiệm các tính năng an toàn (PCS, LDA) để chắc chắn chúng hoạt động đúng.
9. Tương lai của Toyota CHR tại UK
Toyota đã công bố kế hoạch nâng cấp CHR với phiên bản Hybrid 2.0L và một phiên bản điện thuần (EV) dự kiến ra mắt vào năm 2026. Điều này sẽ tạo ra một lựa chọn mạnh mẽ hơn cho khách hàng muốn giảm lượng phát thải CO₂ và tận hưởng phạm vi chạy điện dài hơn. Ngoài ra, Toyota dự định tích hợp Toyota Safety Sense 3.0 với các tính năng như Lane Tracing Assist và Pedestrian Detection cải tiến.
10. Kết luận
Toyota CHR đã khẳng định vị thế của mình tại Vương Quốc Anh như một chiếc SUV compact thời trang, an toàn và tiết kiệm nhiên liệu. Với thiết kế độc đáo, công nghệ hybrid tiên tiến và mức giá hợp lý, CHR đáp ứng tốt nhu cầu của người trẻ thành thị cũng như các gia đình nhỏ. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe đa dụng, thân thiện môi trường và có độ tin cậy cao, CHR là một lựa chọn đáng cân nhắc. Hãy xác định nhu cầu cá nhân, so sánh các phiên bản và tận dụng các ưu đãi tài chính để đưa ra quyết định mua xe thông minh nhất.
Bài viết được biên soạn dựa trên các nguồn thông tin công khai của Toyota UK, Euro NCAP và các đại lý xe hơi tại Vương Quốc Anh. Các số liệu có thể thay đổi theo thời gian và thị trường.
