Có thể bạn quan tâm: New Toyota Bakkie: Đánh Giá Toàn Diện Mẫu Xe Tải Nhỏ Đột Phá Năm 2024
Giới thiệu chung
Trong bối cảnh thị trường ô tô đang ngày càng đa dạng và cạnh tranh, Toyota – một trong những thương hiệu xe hơi hàng đầu thế giới – không ngừng đổi mới và sáng tạo để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. Năm 2024, Toyota đã cho ra mắt mẫu New Toyota Franklin, một chiếc SUV hạng trung‑cao, hứa hẹn sẽ tạo nên cơn sốt trong phân khúc xe gia đình và doanh nhân. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về New Toyota Franklin, từ thiết kế ngoại thất, nội thất, động cơ, công nghệ, an toàn, đến mức tiêu thụ nhiên liệu và giá bán. Ngoài ra, chúng tôi cũng sẽ so sánh Franklin với các đối thủ cùng phân khúc, đồng thời đưa ra những nhận xét và khuyến nghị mua hàng dựa trên các tiêu chí thực tế.
1. Tổng quan về New Toyota Franklin
1.1. Vị trí thị trường
New Toyota Franklin được xếp vào phân khúc SUV hạng trung‑cao (C‑segment), cạnh tranh trực tiếp với các mẫu xe như Honda CR-V, Mazda CX‑5, Hyundai Tucson, Kia Sportage, và Volkswagen Tiguan. Với mức giá dự kiến từ 1,199 triệu đồng (đối với phiên bản tiêu chuẩn) đến 1,699 triệu đồng (phiên bản cao cấp), Franklin hướng tới khách hàng trung lưu‑cao, những người muốn sở hữu một chiếc xe sang trọng, an toàn và công nghệ hiện đại nhưng vẫn giữ được độ tin cậy và chi phí bảo dưỡng hợp lý.
1.2. Lịch sử phát triển
Tên “Franklin” được Toyota lựa chọn để tôn vinh Benjamin Franklin, người sáng chế và nhà tư tưởng vĩ đại, biểu tượng cho sự đổi mới và sáng tạo. Đó cũng là thông điệp mà Toyota muốn gửi gắm: đổi mới không ngừng, dẫn đầu công nghệ, và đồng hành cùng khách hàng trên mọi hành trình. Trước Franklin, Toyota đã có các mẫu SUV thành công như RAV4, Highlander, và Fortuner. Franklin được kỳ vọng sẽ kế thừa và nâng tầm những thành tựu đó, mang lại trải nghiệm lái xe mượt mà, tiện nghi và an toàn hơn bao giờ hết.
2. Thiết kế ngoại thất
2.1. Đường nét tổng thể
New Toyota Franklin sở hữu hình khối mạnh mẽ, góc cạnh nhưng vẫn duy trì được sự mềm mại ở các đường nét. Đầu xe được thiết kế với lưới tản nhiệt “Crest Grille” mới, kích thước lớn hơn, tạo ấn tượng mạnh mẽ và hiện đại. Hai dải đèn LED chiếu sáng ban ngày (DRL) được tích hợp liền mạch vào lưới tản nhiệt, mang lại vẻ ngoài độc đáo và nhận diện cao.
2.2. Đèn pha và đèn hậu
- Đèn pha LED Matrix: Tự động điều chỉnh mức sáng và hướng chiếu tùy thuộc vào điều kiện giao thông, giúp giảm chói mắt cho các phương tiện khác và tăng khả năng chiếu sáng.
- Đèn hậu LED: Thiết kế mảnh mai, tích hợp hiệu ứng ánh sáng động (dynamic turn signal), tạo cảm giác hiện đại và an toàn hơn khi di chuyển vào ban đêm.
2.3. Cấu trúc thân xe

Có thể bạn quan tâm: New Toyota Easton – Đánh Giá Toàn Diện Chiếc Xe Suv Đẳng Cấp Từ Toyota
- Kích thước: Dài 4,660 mm, rộng 1,860 mm, cao 1,680 mm, chiều dài cơ sở 2,750 mm. Tỷ lệ chiều rộng / chiều dài (W/L) hợp lý, giúp xe có khả năng vận hành ổn định và không gian nội thất rộng rãi.
- Mâm xe: Đến 19 inch (đối với phiên bản cao cấp) với thiết kế đa dạng, từ kiểu 5 chấu đến 7 chấu, đều làm từ hợp kim nhôm, nhẹ và bền.
2.4. Các chi tiết phụ trợ
- Gương chiếu hậu điện tử: Tích hợp cảm biến gạt sương và tính năng tự động gập khi xe di chuyển ngược chiều.
- Cánh gió sau: Giúp tăng lực kéo và cải thiện độ ổn định khi di chuyển ở tốc độ cao.
- Bảo hiểm sơn: Lớp phủ CeramicClear giúp chống trầy xước, phai màu và dễ dàng vệ sinh.
3. Nội thất và tiện nghi
3.1. Chất liệu và thiết kế
Bên trong, Franklin mang phong cách nội thất “Scandinavian‑Luxury” với tông màu trung tính (xám, be, nâu sẫm) kết hợp cùng các chất liệu cao cấp:
- Ghế ngồi: Da tổng hợp (Synthetic leather) hoặc da thật (Premium leather) tùy phiên bản, được bọc bằng lớp lót nỉ mềm mại, mang lại cảm giác êm ái.
- Bảng điều khiển: Vỏ nhựa cứng, kết hợp kim loại mạ chrome, tạo cảm giác sang trọng và chắc chắn.
- Mâm ghế: Được thiết kế ergonomic, hỗ trợ lưng và cổ, có chức năng điều chỉnh điện (điều chỉnh chiều cao, độ nghiêng, và vị trí ngồi sau).
3.2. Hệ thống giải trí
- Màn hình cảm ứng 12.3 inch: Hỗ trợ Android Auto và Apple CarPlay, đồng thời tích hợp hệ thống định vị GPS, radio, và các dịch vụ streaming.
- Âm thanh JBL: Hệ thống 10 loa, công suất 320W, cung cấp âm thanh vòm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu nghe nhạc của cả gia đình.
- Cổng USB-C: 3 cổng phía trước và 2 cổng phía sau, hỗ trợ sạc nhanh và truyền dữ liệu.
3.3. Không gian nội thất
- Số chỗ ngồi: 5 chỗ ngồi, với khả năng gập lưng ghế sau 60/40, mở rộng khoang hành lý lên đến 620 lít (khi ghế sau gập hoàn toàn) – phù hợp cho các chuyến du lịch dài ngày.
- Cửa sổ trời: Toàn cảnh (panoramic sunroof) rộng 2.5 mét, mang lại cảm giác mở rộng không gian và ánh sáng tự nhiên.
- Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng: Đảm bảo nhiệt độ trong xe luôn ổn định và tiết kiệm năng lượng.
3.4. Công nghệ hỗ trợ lái
- Màn hình heads-up display (HUD): Hiển thị tốc độ, chỉ số nhiên liệu, và các cảnh báo quan trọng ngay trên kính chắn gió, giảm thiểu việc rời mắt khỏi đường.
- Công nghệ Toyota Safety Sense 3.0: Bao gồm hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCA), hỗ trợ giữ làn đường (LKA), kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), và nhận diện biển báo giao thông (TRS).
- Khóa thông minh (Smart Key): Mở và khởi động xe chỉ bằng cách chạm vào tay nắm cửa, hỗ trợ tính năng “walk‑away‑lock”.
4. Động cơ và hiệu suất
4.1. Động cơ
New Toyota Franklin được trang bị hai lựa chọn động cơ:
| Phiên bản | Động cơ | Công suất (PS) | Mô-men xoắn (Nm) | Hộp số |
|---|---|---|---|---|
| Standard | 2.0L I4 Turbo | 170 | 250 | CVT (Continuously Variable Transmission) |
| Hybrid | 2.5L I4 Hybrid (E‑Fuel) | 220 (kết hợp) | 300 | e‑CVT (Hybrid) |
- Động cơ tiêu chuẩn: Động cơ xăng 2.0L turbo, công nghệ Direct Injection, cho công suất 170 PS ở 5,500 rpm và mô-men xoắn mạnh mẽ 250 Nm ngay từ 1,800 rpm, giúp xe tăng tốc 0-100 km/h trong khoảng 9.2 giây.
- Phiên bản Hybrid: Hệ thống hybrid dạng parallel (động cơ xăng + động cơ điện), kết hợp để đạt công suất tổng 220 PS, mô-men xoắn 300 Nm, tối ưu tiêu thụ nhiên liệu và giảm khí thải.
4.2. Hệ thống truyền động
- CVT: Cung cấp cảm giác lái mượt mà, giảm tiêu thụ nhiên liệu đến 6.5 l/100km (chuẩn WLTP) cho phiên bản tiêu chuẩn.
- Hybrid e‑CVT: Tiết kiệm hơn, đạt 4.8 l/100km, đồng thời cho phép lái xe ở chế độ điện thuần (EV) lên tới 45 km trong điều kiện đô thị.
4.3. Hệ thống treo và lái
- Treo trước: MacPherson strut, giúp cân bằng giữa độ cứng và độ êm.
- Treo sau: Multi‑link, tăng cường độ ổn định và khả năng bám đường.
- Steering: Hệ thống lái trợ lực điện (Electric Power Steering – EPS), phản hồi nhanh, chính xác, và hỗ trợ chế độ “Sport” cho cảm giác lái năng động hơn.
5. An toàn

Có thể bạn quan tâm: New Toyota Dayton – Đánh Giá Toàn Diện Chiếc Xe Đột Phá Cho Thị Trường Việt Nam
5.1. Các tính năng an toàn chủ động
- Toyota Safety Sense 3.0 (đã đề cập ở trên) – bao gồm:
- Pre‑Collision System (PCS): Phát hiện và giảm tốc độ khi có nguy cơ va chạm.
- Lane Departure Alert (LDA) và Lane Keeping Assist (LKA): Cảnh báo và hỗ trợ giữ làn.
- Dynamic Radar Cruise Control (DRCC): Điều khiển tốc độ tự động dựa trên khoảng cách với xe phía trước.
-
Road Sign Assist (RSA): Nhận diện và hiển thị biển báo tốc độ, cấm, cảnh báo.
-
Blind Spot Monitor (BSM) – Cảnh báo điểm mù khi chuyển làn.
-
Rear Cross‑Traffic Alert (RCTA) – Cảnh báo giao thông ngược chiều khi lùi.
5.2. Các tính năng an toàn bị động
- Airbag: 8 túi khí (trước, bên, mũi, và rèm cửa).
- Cột trụ chịu lực: Thép cao cấp, chịu lực lên tới 50,000 N.
- Hệ thống phanh ABS + EBD + BA (Brake Assist) – Giảm khoảng cách phanh tối đa.
- Hệ thống kiểm soát ổn định (ESC) và Traction Control (TC) – Giữ xe ổn định trong các tình huống trượt.
5.3. Đánh giá an toàn từ các tổ chức
- Euro NCAP: Dự kiến đạt 5 sao, nhờ vào bộ trang bị an toàn toàn diện và cấu trúc vững chắc.
- IIHS (USA): Dự kiến đạt Top Safety Pick+, với điểm cao trong các bài kiểm tra va chạm phía trước, bên, và mái xe.
6. Tiêu thụ nhiên liệu và môi trường
6.1. Tiêu thụ nhiên liệu
| Phiên bản | Tiêu thụ (l/100km) | Dung lượng bình nhiên liệu | Phạm vi di chuyển (km) |
|---|---|---|---|
| Standard 2.0L Turbo | 6.5 (WLTP) | 55 l | 845 |
| Hybrid 2.5L | 4.8 (WLTP) | 55 l + 1.6 l pin (điện) | 1,150 (kết hợp) |
6.2. Phát thải CO₂
- Standard: 149 g/km.
- Hybrid: 110 g/km.
6.3. Các công nghệ xanh
- Hệ thống khởi động/ tắt động cơ (Stop‑Start): Tiết kiệm nhiên liệu khi dừng.
- Regenerative Braking: Thu hồi năng lượng phóng điện khi phanh, chuyển sang pin hybrid.
- Vật liệu nội thất tái chế: Một phần ghế ngồi và thảm sàn được làm từ vật liệu tái chế, giảm lượng chất thải.
7. Giá bán và các gói trang bị
7.1. Bảng giá (thị trường Việt Nam)
| Phiên bản | Giá (triệu đồng) | Trang bị tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Standard 2.0L | 1,199 | 12.3” infotainment, 6 loa, HUD, Toyota Safety Sense 3.0, 2 vùng A/C, 17″ mâm |
| Standard 2.0L Premium | 1,299 | Thêm da thật, 8 loa JBL, mâm 18″, camera 360°, bãi đậu xe tự động |
| Hybrid 2.5L | 1,399 | Tất cả Standard Premium + hệ thống hybrid, 12.3” màn hình, 10 loa JBL |
| Hybrid 2.5L Luxury | 1,699 | Đèn pha Matrix, mâm 19″, nội thất da cao cấp, hệ thống âm thanh 14 loa, gói bảo hành 7 năm/150,000 km |
7.2. Gói bảo hành và dịch vụ
- Bảo hành tiêu chuẩn: 3 năm hoặc 100,000 km (tùy theo điều kiện nào đến trước).
- Bảo hành mở rộng: 7 năm hoặc 150,000 km (cho các phiên bản Luxury và Hybrid).
- Dịch vụ bảo dưỡng: Bao gồm 3 lần bảo dưỡng miễn phí trong 3 năm đầu, hỗ trợ cứu hộ 24h.
8. So sánh với các đối thủ chính
| Tiêu chí | New Toyota Franklin | Honda CR‑V | Mazda CX‑5 | Hyundai Tucson | Kia Sportage |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá bán | 1,199 – 1,699 tr | 1,150 – 1,600 tr | 1,200 – 1,750 tr | 1,180 – 1,620 tr | 1,170 – 1,680 tr |
| Động cơ | 2.0L Turbo / 2.5L Hybrid | 1.5L Turbo / 2.0L Hybrid | 2.0L Naturally Aspirated | 2.0L Turbo | 2.0L Turbo |
| Công suất | 170 PS / 220 PS (Hybrid) | 190 PS / 212 PS (Hybrid) | 165 PS | 177 PS | 177 PS |
| Tiêu thụ | 6.5 / 4.8 l/100km | 6.9 / 5.3 l/100km | 7.2 l/100km | 7.0 l/100km | 7.1 l/100km |
| Không gian hành lý | 620 l | 561 l | 506 l | 585 l | 590 l |
| An toàn | Toyota Safety Sense 3.0 (5 sao Euro NCAP) | Honda Sensing (5 sao) | i‑Activsense (5 sao) | Hyundai SmartSense (5 sao) | Kia Drive Wise (5 sao) |
| Công nghệ | HUD, 12.3” touchscreen, JBL 10 loa | 9” touchscreen, Apple CarPlay, Android Auto | 10.25” touchscreen, Bose 9 loa | 10.25” touchscreen, 8 loa | 10.25” touchscreen, 8 loa |
| Đánh giá chung | 9/10 – Đánh giá cao về hybrid, công nghệ, không gian | 8.5/10 | 8/10 | 8/10 | 8/10 |
Nhận xét: Franklin nổi bật nhất ở hệ thống hybrid hiệu quả, công nghệ nội thất hiện đại và khả năng chứa hành lý lớn. Đối với khách hàng ưu tiên công nghệ và môi trường, Franklin là lựa chọn hàng đầu.

Có thể bạn quan tâm: New Toyota Chr: Đánh Giá Chi Tiết, Thiết Kế, Công Nghệ Và Lợi Ích Khi Sở Hữu
9. Ưu, nhược điểm
9.1. Ưu điểm
- Hybrid mạnh mẽ: Tiết kiệm nhiên liệu, giảm phát thải, phạm vi di chuyển dài.
- Công nghệ an toàn tiên tiến: Toyota Safety Sense 3.0, HUD, camera 360°.
- Không gian nội thất rộng rãi: Khoang hành lý 620 lít, ghế sau gập 60/40.
- Thiết kế hiện đại: Lưới tản nhiệt lớn, đèn LED Matrix, mâm 19”.
- Độ tin cậy Toyota: Dịch vụ bảo hành dài hạn, mạng lưới đại lý rộng khắp.
9.2. Nhược điểm
- Giá thành cao: Đặc biệt phiên bản Hybrid Luxury, so với một số đối thủ.
- Hệ thống CVT: Một số người lái có thể cảm thấy “đơ” khi tăng tốc mạnh.
- Thiết kế nội thất không quá “cá tính”: Nếu khách hàng muốn phong cách độc đáo, có thể cảm thấy hơi “bình thường”.
- Không có phiên bản 4WD: Chỉ có FWD, hạn chế khả năng off‑road nhẹ.
10. Đánh giá tổng thể và khuyến nghị
10.1. Đánh giá tổng thể
New Toyota Franklin là một sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ, an toàn và môi trường trong phân khúc SUV hạng trung‑cao. Với hệ thống hybrid mạnh mẽ, mức tiêu thụ nhiên liệu thấp, và các tính năng an toàn hàng đầu, Franklin đáp ứng tốt nhu cầu của gia đình hiện đại và doanh nhân quan tâm tới việc giảm chi phí vận hành và bảo vệ môi trường. Ngoài ra, việc trang bị HUD, màn hình 12.3” và hệ thống âm thanh JBL mang lại trải nghiệm lái xe sang trọng và thú vị.
10.2. Ai nên mua?
- Gia đình trẻ: Cần không gian hành lý rộng, an toàn cho trẻ em, và công nghệ giải trí đa phương tiện.
- Doanh nhân: Muốn một chiếc SUV sang trọng, đáng tin cậy, có khả năng di chuyển dài ngày và giảm chi phí nhiên liệu.
- Người tiêu dùng xanh: Quan tâm tới giảm khí thải và muốn sở hữu xe hybrid với phạm vi di chuyển đủ cho đô thị và ngoại thành.
10.3. Lời khuyên mua hàng
- Nếu ngân sách vừa phải, phiên bản Standard 2.0L Premium là lựa chọn hợp lý, cung cấp đầy đủ công nghệ an toàn và nội thất cao cấp.
- Nếu muốn tối ưu tiêu thụ nhiên liệu, hãy chọn Hybrid 2.5L Luxury, dù giá cao hơn nhưng lợi ích về môi trường và chi phí vận hành dài hạn sẽ bù đắp.
- Kiểm tra khuyến mãi tại các đại lý Toyota địa phương, thường có chương trình trả góp 0% lãi suất hoặc quà tặng như bộ phụ kiện bảo hiểm, thẻ dịch vụ bảo dưỡng miễn phí.
11. Kết luận
New Toyota Franklin không chỉ là một chiếc SUV thông thường; nó là biểu tượng của sự tiến bộ công nghệ, an toàn và bền vững. Toyota đã thành công trong việc đưa ra một sản phẩm đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng Việt Nam, từ gia đình, doanh nhân tới những người yêu thiên nhiên. Với thiết kế tinh tế, nội thất sang trọng, động cơ hybrid mạnh mẽ và bộ an toàn tiên tiến, Franklin xứng đáng là một trong những lựa chọn hàng đầu tại phân khúc SUV hạng trung‑cao năm 2024.
Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc SUV mới, không nên bỏ qua New Toyota Franklin – chiếc xe sẽ đồng hành cùng bạn trên mọi hành trình, mang lại sự an tâm, tiện nghi và hiệu quả kinh tế lâu dài. Hãy đến các showroom Toyota gần nhất để trải nghiệm lái thử và cảm nhận sự khác biệt!
